Nghiên cứu sưu tập mô hình và thiết kế mô phỏng sản phẩm mộc thuộc loại bàn có mặt kéo nới dài

Nghiên cứu thiết kế, mô phỏng bàn gỗ có mặt kéo nới dài. Khám phá bộ sưu tập mô hình sản phẩm mộc độc đáo, tối ưu hóa công năng và thẩm mỹ.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Công nghệ xẻ mộc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2009

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thiết kế bàn có mặt kéo nới dài cho không gian sống

Trong bối cảnh đô thị hóa, nhu cầu tối ưu hóa không gian sống ngày càng trở nên cấp thiết. Các sản phẩm nội thất đa năng như bàn ăn thông minh hay bàn ăn mở rộng đã trở thành giải pháp lý tưởng, kết hợp giữa công năng và thẩm mỹ. Nghiên cứu về thiết kế sản phẩm mộc loại bàn có mặt kéo nới dài không chỉ đáp ứng nhu cầu thực tiễn mà còn mở ra những hướng đi mới trong ngành chế biến gỗ. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã cho phép tạo ra những sản phẩm mộc có kết cấu phức tạp, kiểu dáng đa dạng, vượt xa các mẫu bàn ghế truyền thống. Các sản phẩm này không còn đơn thuần phục vụ chức năng cơ bản mà còn là một phần quan trọng trong việc thể hiện phong cách sống và gu thẩm mỹ của gia chủ. Đặc biệt, việc nghiên cứu sưu tập mô hình và thiết kế mô phỏng đóng vai trò then chốt trong việc hoàn thiện sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt. Quá trình này giúp các nhà thiết kế xác định được những cơ cấu bàn mở rộng hiệu quả, lựa chọn vật liệu gỗ công nghiệp hay gỗ sồi tự nhiên phù hợp, và tối ưu hóa quy trình sản xuất đồ gỗ. Một đồ án tốt nghiệp thiết kế bàn thành công phải dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc về công năng, kết cấu, vật liệu và tạo hình, đồng thời nắm bắt được các xu hướng thiết kế nội thất mới nhất để tạo ra những sản phẩm vừa đẹp, vừa bền, vừa tiện dụng. Đây là một lĩnh vực đòi hỏi sự kết hợp giữa tư duy kỹ thuật và sáng tạo nghệ thuật, nhằm mang lại giá trị cao nhất cho người sử dụng.

1.1. Tổng quan về vai trò của nội thất đa năng trong đời sống

Sản phẩm mộc, theo định nghĩa hiện đại, không chỉ giới hạn trong các vật dụng bằng gỗ mà đã mở rộng ra thành khái niệm đồ gia dụng, sử dụng trong cả không gian gia đình và công cộng. Đặc điểm cốt lõi của đồ mộc là sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật, vật chất và tinh thần. Nội thất đa năng như bàn ăn kéo dài ra đời để giải quyết bài toán diện tích trong các căn hộ hiện đại. Nó phải thỏa mãn công năng trực tiếp, đồng thời mang lại giá trị tinh thần thông qua tính thẩm mỹ và sự tiện nghi. Vai trò của các sản phẩm này ngày càng quan trọng, giúp không gian sống trở nên linh hoạt, gọn gàng và đáp ứng được nhiều mục đích sử dụng khác nhau mà không cần chiếm dụng quá nhiều diện tích cố định.

1.2. Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến thiết kế sản phẩm mộc

Một thiết kế sản phẩm mộc thành công được quyết định bởi bốn yếu tố cơ bản. Đầu tiên là Công năng, yếu tố hàng đầu quyết định mục đích sử dụng và sự thoải mái cho người dùng. Thứ hai là Vật liệu, không chỉ quyết định độ bền mà còn thể hiện tính chất và cảm quan của sản phẩm. Thứ ba là Kết cấu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, hình dáng và điều kiện chế tác. Cuối cùng là Hình dáng bên ngoài, yếu tố quyết định cảm nhận thẩm mỹ thông qua thị giác. Việc cân bằng và hài hòa cả bốn yếu tố này là nhiệm vụ trung tâm của người thiết kế, nhằm tạo ra sản phẩm vừa hữu dụng, vừa có giá trị nghệ thuật cao.

II. Thách thức trong thiết kế bàn ăn mở rộng tối ưu không gian

Việc thiết kế bàn ăn kéo dài không chỉ đơn thuần là tạo ra một sản phẩm có thể thay đổi kích thước. Thách thức lớn nhất nằm ở việc cân bằng giữa tính phức tạp của cơ cấu bàn mở rộng và sự đơn giản, tiện lợi trong quá trình sử dụng. Người dùng mong muốn một sản phẩm có thể thao tác dễ dàng, không đòi hỏi nhiều sức lực hay kỹ thuật phức tạp. Đồng thời, kết cấu phải đảm bảo độ vững chắc và an toàn ở cả trạng thái thu gọn và mở rộng. Một thách thức khác là vấn đề thẩm mỹ. Các chi tiết cơ khí như ray trượt bàn thông minh hay bản lề bàn gấp cần được tích hợp một cách khéo léo để không phá vỡ vẻ đẹp tổng thể của sản phẩm. Việc lựa chọn vật liệu cũng là một bài toán khó. Gỗ sồi tự nhiên mang lại vẻ đẹp sang trọng nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường, trong khi vật liệu gỗ công nghiệp tuy ổn định hơn nhưng lại đòi hỏi kỹ thuật xử lý bề mặt phức tạp để đạt được tính thẩm mỹ mong muốn. Hơn nữa, việc đảm bảo quy trình sản xuất đồ gỗ có thể tái tạo chính xác thiết kế với chi phí hợp lý là một yếu tố sống còn, quyết định khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường. Người thiết kế phải lường trước các vấn đề về gia công, lắp ráp và lựa chọn các phụ kiện bàn thông minh phù hợp để sản phẩm cuối cùng vừa đạt chất lượng cao, vừa có giá thành phải chăng.

2.1. Yêu cầu về độ bền và tính ổn định của kết cấu cơ khí

Kết cấu của một chiếc bàn ăn mở rộng phải chịu được tải trọng lớn và các tác động trong quá trình sử dụng hàng ngày. Các cơ cấu bàn mở rộng, đặc biệt là các bộ phận chuyển động như ray trượt hay khớp nối, phải được tính toán kỹ lưỡng về khả năng chịu lực và độ bền mỏi. Nếu thiết kế không tốt, sản phẩm có thể bị rung lắc, ọp ẹp sau một thời gian sử dụng, gây mất an toàn và giảm trải nghiệm người dùng. Thách thức đặt ra là làm sao để kết cấu vừa đủ mạnh mẽ, vừa không quá nặng nề hay thô kệch, đảm bảo tính thanh thoát cho sản phẩm.

2.2. Vấn đề thẩm mỹ khi tích hợp các phụ kiện bàn thông minh

Các phụ kiện bàn thông minh như hệ thống ray trượt, bản lề, piston trợ lực là linh hồn của sản phẩm, nhưng cũng có thể trở thành điểm trừ về mặt thẩm mỹ nếu không được xử lý tinh tế. Việc che giấu các chi tiết kim loại, đồng bộ màu sắc và vật liệu giữa phụ kiện và phần gỗ là một yêu cầu quan trọng. Các nhà thiết kế phải tìm cách tích hợp chúng vào kết cấu chung một cách tự nhiên, biến chúng thành một phần không thể tách rời của ngôn ngữ thiết kế thay vì chỉ là những bộ phận lắp ghép thêm. Điều này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả kỹ thuật cơ khí và nguyên lý mỹ thuật công nghiệp.

III. Phương pháp sưu tập và phân tích mô hình bàn ăn thông minh

Để có một cái nhìn toàn diện về thiết kế bàn ăn kéo dài, phương pháp nghiên cứu đầu tiên là sưu tập và phân tích các mô hình hiện có trên thị trường. Quá trình này bao gồm việc tìm hiểu qua các kênh thông tin như tài liệu, tạp chí chuyên ngành và Internet, kết hợp với khảo sát thực tế tại các cửa hàng nội thất. Mục tiêu là phân loại các mô hình bàn ăn thông minh dựa trên cơ cấu bàn mở rộng của chúng. Các cơ cấu phổ biến nhất bao gồm hệ thống ray trượt bàn thông minh cho phép hai nửa mặt bàn trượt sang hai bên, để lộ ra phần mặt bàn phụ ở giữa; cơ cấu trượt cánh bướm với tấm phụ được gấp gọn và giấu bên dưới mặt bàn chính; và các loại bản lề bàn gấp cho các mẫu bàn có cánh phụ ở hai đầu. Mỗi mô hình đều có ưu và nhược điểm riêng về độ phức tạp trong chế tạo, sự mượt mà khi vận hành và tính thẩm mỹ. Việc phân tích cấu trúc chi tiết của các mô hình tiêu biểu giúp hiểu rõ nguyên lý thiết kế bàn nối dài. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc quan sát hình dáng bên ngoài mà còn đi sâu vào các liên kết, các phụ kiện bàn thông minh được sử dụng và cách chúng hoạt động. Từ đó, người thiết kế có thể rút ra những bài học kinh nghiệm, kế thừa những giải pháp hiệu quả và cải tiến những điểm còn hạn chế để tạo ra một thiết kế mới ưu việt hơn, phù hợp với xu hướng thiết kế nội thất và nhu cầu của người tiêu dùng.

3.1. Phân loại các cơ cấu bàn mở rộng thông dụng trên thị trường

Có thể phân loại các cơ cấu bàn mở rộng thành ba nhóm chính. Nhóm 1: Cơ cấu trượt và thêm tấm giữa. Đây là loại phổ biến nhất, sử dụng hệ thống ray trượt đồng bộ hoặc độc lập, khi kéo hai nửa bàn ra sẽ có không gian để đặt thêm một hoặc nhiều tấm ván phụ. Nhóm 2: Cơ cấu gấp ẩn, hay còn gọi là cơ cấu trượt cánh bướm (butterfly leaf). Tấm ván phụ được chia đôi và liên kết bằng bản lề, gập và giấu ngay dưới mặt bàn. Khi cần, chỉ cần kéo hai nửa bàn ra, tấm phụ sẽ được nâng lên và mở ra. Nhóm 3: Cơ cấu lật hoặc gấp cánh. Các tấm phụ được gắn vào hai đầu bàn bằng bản lề bàn gấp, có thể lật lên và được đỡ bằng chân chống hoặc thanh trượt.

3.2. Đánh giá nguyên lý hoạt động và tính ứng dụng của mỗi loại

Mỗi cơ cấu có nguyên lý hoạt động và ứng dụng khác nhau. Cơ cấu trượt-thêm tấm đơn giản, dễ sản xuất nhưng yêu cầu phải cất giữ tấm phụ riêng. Cơ cấu trượt cánh bướm tiện lợi hơn vì tấm phụ được tích hợp sẵn, không cần không gian lưu trữ riêng, nhưng đòi hỏi kết cấu phức tạp và chi phí sản xuất cao hơn. Cơ cấu lật-gấp cánh thường được áp dụng cho các bàn tròn hoặc bàn vuông nhỏ, thao tác nhanh gọn nhưng phần mở rộng thường không lớn. Việc lựa chọn cơ cấu nào phụ thuộc vào mục tiêu thiết kế, phân khúc sản phẩm và đối tượng khách hàng.

IV. Quy trình thiết kế mô phỏng sản phẩm mộc bàn có mặt nới dài

Sau khi phân tích các mô hình hiện có, quy trình tiếp theo là thiết kế mô phỏng sản phẩm mộc mới. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu thiết kế, bao gồm công năng, kích thước, phong cách và phân khúc thị trường. Dựa trên các nguyên tắc Ergonomics, nhà thiết kế xác định các kích thước cơ bản của bàn (chiều cao, chiều rộng, không gian dưới gầm) để đảm bảo sự thoải mái tối đa cho người sử dụng. Bước tiếp theo là tư duy kết cấu và thiết kế hình thức ban đầu. Đây là giai đoạn sáng tạo, phác thảo các ý tưởng về hình dáng, lựa chọn cơ cấu bàn mở rộng phù hợp nhất, có thể là ray trượt bàn thông minh hoặc cơ cấu trượt cánh bướm. Sau khi có ý tưởng sơ bộ, việc sử dụng phần mềm thiết kế nội thất để tạo mô phỏng 3D đồ gỗ là cực kỳ quan trọng. Mô hình 3D cho phép hình dung sản phẩm một cách trực quan, kiểm tra tỷ lệ, sự hài hòa về hình khối và màu sắc. Quan trọng hơn, nó cho phép mô phỏng hoạt động của cơ cấu mở rộng, giúp phát hiện sớm các lỗi va chạm hoặc các vấn đề kỹ thuật tiềm ẩn. Trong giai đoạn này, việc lựa chọn vật liệu cũng được quyết định, có thể là gỗ sồi tự nhiên cho các sản phẩm cao cấp hoặc vật liệu gỗ công nghiệp như MDF, HDF phủ veneer cho các sản phẩm phổ thông để tối ưu chi phí. Quá trình thiết kế mô phỏng kết thúc khi có được một mô hình 3D hoàn chỉnh, tối ưu về mọi mặt.

4.1. Ứng dụng nguyên lý Ergonomics trong xác định kích thước bàn

Ergonomics là khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa con người và môi trường làm việc. Trong thiết kế bàn ăn kéo dài, việc áp dụng Ergonomics giúp xác định kích thước lý tưởng. Chiều cao mặt bàn (thường từ 75-80 cm) phải phù hợp với chiều cao ghế ngồi tiêu chuẩn. Chiều rộng mặt bàn khi thu gọn và mở rộng cần đảm bảo không gian thoải mái cho mỗi người ngồi. Không gian trống dưới gầm bàn cũng phải đủ rộng để chân có thể cử động tự do. Việc tuân thủ các nguyên lý thiết kế bàn nối dài dựa trên Ergonomics là yếu tố then chốt để tạo ra một sản phẩm thực sự hữu dụng và tiện nghi.

4.2. Lựa chọn vật liệu Gỗ sồi tự nhiên và gỗ công nghiệp

Việc lựa chọn vật liệu ảnh hưởng lớn đến chất lượng, thẩm mỹ và giá thành sản phẩm. Gỗ sồi tự nhiên có ưu điểm là vân gỗ đẹp, chắc chắn, mang lại cảm giác ấm cúng và sang trọng, tuy nhiên giá thành cao và có thể co ngót, cong vênh nếu không được xử lý kỹ. Ngược lại, vật liệu gỗ công nghiệp (ván dăm, ván sợi) có kích thước lớn, bề mặt phẳng, ít biến dạng và giá thành hợp lý. Chúng thường được sử dụng làm mặt bàn, kết hợp với chân bàn bằng gỗ tự nhiên để tối ưu hóa chi phí và đảm bảo độ bền. Lựa chọn vật liệu phù hợp là sự cân nhắc giữa các yếu tố kỹ thuật, thẩm mỹ và kinh tế.

V. Hướng dẫn hoàn thiện bản vẽ kỹ thuật bàn ăn cho sản xuất

Từ mô hình 3D đã được duyệt, bước cuối cùng trong quá trình thiết kế là hoàn thiện bộ hồ sơ bản vẽ kỹ thuật bàn ăn để chuyển giao cho bộ phận sản xuất. Đây là giai đoạn mang tính quyết định, đảm bảo sản phẩm thực tế sẽ giống hệt với ý tưởng thiết kế. Một bộ bản vẽ hoàn chỉnh không chỉ bao gồm các hình chiếu đứng, bằng, cạnh của sản phẩm tổng thể, mà còn phải có bản vẽ bóc tách chi tiết từng bộ phận. Mỗi chi tiết phải được thể hiện rõ ràng với đầy đủ kích thước, dung sai, vật liệu, và các yêu cầu kỹ thuật đặc biệt (ví dụ: hướng vân gỗ, yêu cầu xử lý cạnh). Việc sử dụng phần mềm thiết kế nội thất chuyên dụng như AutoCAD, SolidWorks hay SketchUp giúp quá trình này trở nên chính xác và hiệu quả. Các bản vẽ phải thể hiện rõ các loại liên kết được sử dụng, từ liên kết mộng truyền thống đến các liên kết bằng vít, keo. Đặc biệt, phần bản vẽ kỹ thuật cho cơ cấu bàn mở rộng phải được mô tả chi tiết nhất, bao gồm cả vị trí lắp đặt ray trượt bàn thông minh, bản lề bàn gấp và các phụ kiện bàn thông minh khác. Một bộ hồ sơ kỹ thuật tốt sẽ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất đồ gỗ, giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và nguyên vật liệu, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả kinh tế của sản phẩm.

5.1. Vai trò của mô phỏng 3D đồ gỗ trong việc trực quan hóa

Trước khi triển khai bản vẽ 2D, mô phỏng 3D đồ gỗ đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp khách hàng và nhà quản lý hình dung sản phẩm cuối cùng một cách sinh động, mà còn là công cụ để đội ngũ kỹ thuật kiểm tra tính khả thi của thiết kế. Các mô phỏng chuyển động giúp kiểm tra hoạt động của cơ cấu trượt cánh bướm, đảm bảo các chi tiết không bị va chạm khi vận hành. Mô hình 3D cũng là nguồn dữ liệu đầu vào cho việc bóc tách khối lượng vật tư và lập trình cho máy gia công CNC, góp phần tự động hóa và nâng cao độ chính xác trong sản xuất.

5.2. Các thành phần cần có trong một bộ bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh

Một bộ bản vẽ kỹ thuật bàn ăn chuyên nghiệp cần có các thành phần sau: 1) Bản vẽ lắp tổng thể: Thể hiện sản phẩm hoàn chỉnh ở các góc nhìn khác nhau. 2) Bản vẽ phân rã (Exploded view): Cho thấy cách các chi tiết lắp ráp với nhau. 3) Bản vẽ chi tiết: Mỗi chi tiết cấu thành sản phẩm (chân bàn, vai bàn, mặt bàn, tấm phụ...) đều có bản vẽ riêng với đầy đủ kích thước và thông số. 4) Bảng kê vật tư (BOM - Bill of Materials): Liệt kê tất cả các chi tiết, vật liệu, phụ kiện và số lượng cần thiết. 5) Hướng dẫn lắp ráp: Mô tả các bước để lắp ráp sản phẩm hoàn thiện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đồ mộc đƣợc con ngƣời sử dụng từ rất lâu đời. Nó gắn liền với đời sống hàng ngày của con ngƣời nhƣ trong điều kiện làm việc, nghỉ ngơi. Trƣớc đây, khi khoa học kỹ thuật chƣa phát triển, các sản phẩm mộc chỉ ở dạng đơn giản về kết cấu, thuần tuý về hình thức. Chúng đƣợc sản xuất ra bằng phƣơng thức thủ công, máy móc còn thô sơ đơn giản.

Vì vậy các sản phẩm mộc chƣa có sự đa dạng phong phú về kiểu cách và kết cấu. Các sản phẩm mộc thông dụng thƣờng đƣợc sử dụng thời xƣa là: bàn, ghế, tủ, hòm… Ngày nay, khoa học kỹ thuật đã có sự phát triển vƣợt bậc đã kéo theo sự phát triển của các nghành công nghiệp trong đó có nghành chế biến gỗ. Sản xuất đồ mộc ngày đƣợc mở rộng về quy mô sản xuất, các sản phẩm mộc ra đời với số lƣợng lớn, đa dạng về hình dáng và kết cấu đáp ứng đƣợc nhu cầu ngày càng cao của con ngƣời. Đồ mộc gia dụng thuộc loại bàn là loại vật dụng đƣợc sử dụng nhiều trong mỗi gia đình.

Nó phục vụ ở nhiều phƣơng diện khác nhau trong đời sống của con ngƣời. Tuỳ vào từng điều kiện cụ thể mà sử dụng nó cho hợp lý. Các sản phẩm bàn ra đời đáp ứng các chức năng khác nhau nhƣ: bàn dùng để ăn, bàn dùng để uống nƣớc, bàn dùng để học tập và nghiên cứu. Các loại bàn đã có sự hoàn thiện hơn về kiểu dáng, kết cấu đa dạng đáp ứng đƣợc yêu cầu thẩm mỹ của ngƣời sử dụng.

Trong đó, bàn có mặt kéo nới dài là một loại sản phẩm mới đáp ứng đƣợc giá trị cao về thẩm mỹ và công năng sử dụng. Đƣợc phân công thực hiện nghiên cứu khoá luận tốt nghiệp, chúng em tiến hành nghiên cứu đề tài : “Nghiên cứu sưu tập mô hình và thiết kế mô phỏng sản phẩm mộc thuộc loại bàn có mặt kéo nới dài” 4 Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1. Mục đích của đề tài -Cung cấp thông tin về sản phẩm mộc hiện tại thuộc nhóm bàn có mặt kéo nới dài. - Đƣa ra một loại sản phẩm cụ thể thuộc nhóm bàn có mặt kéo nới dài.

- Phân tích nguyên lý cấu tạo, hoàn thiện các bản vẽ cấu tạo của sản phẩm bàn có mặt kéo nới dài. Mục tiêu của đề tài - Các mô hình tổng quát về loại hình sản phẩm. - Bản vẽ phân tích cấu trúc chi tiết của mô hình tiêu biểu. - Bản vẽ thiết kế công năng và tạo dáng của sản phẩm đƣợc thiết kế.

Nội dung của đề tài (1).Tổng quan về thiết kế đồ mộc gia dụng loại bàn có mặt kéo nới dài. Sƣu tập các mô hình sản phẩm mộc thuộc nhóm bàn có bề mặt kéo nới dài. Phân tích nguyên lý cấu tạo của các mô hình tiêu biểu. Hoàn thiện các tƣ liệu thiết kế một mẫu bàn đƣợc lựa chọn.

Kết luận và kiến nghị. Phƣơng pháp nghiên cứu đề tài - Phƣơng pháp thƣ viện ( tài liệu, tạp chí, intenet). - Phƣơng pháp tìm hiểu thực tế thị trƣờng. - Phƣơng pháp thiết kế mô phỏng.Giới hạn của đề tài Hoàn thành thiết kế ở mức sơ bộ, tức không chế thử và đánh giá để sửa đổi và hoàn thiện lại.

5 Chƣơng 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Các khái niệm cơ bản về sản phẩm mộc và thiết kế sản phẩm mộc 2. Khái niệm về sản phẩm mộc và thiết kế sản phẩm mộc Sản phẩm mộc đƣợc hiểu theo nghĩa tiếng Vịêt thông thƣờng là các sản phẩm bằng gỗ thông dụng. Khái niệm đồ mộc hiện đại đã mang nghĩa rộng hơn, đƣợc gọi chung là đồ gia dụng, nhƣng không nhất định giới hạn sử dụng trong gia đình, dùng cả ở những nội thất công cộng hoặc ở ngoài trời.

Thiết kế sản phẩm mộc: là tiến hành ý tƣởng kết cấu, kế hoạch cho ý tƣởng và vẽ thể hiện kế hoạch của ý tƣởng đó để làm ra sản phẩm mộc. Đặc điểm sử dụng của sản phẩm mộc Sản phẩm mộc là kết hợp khoa học và nghệ thuật, kết hợp vật chất và tinh thần. Thiết kế đồ gia dụng liên quan đến rất nhiều lĩnh vực thị trƣờng, tâm lý, vật liệu, kết cấu, ergonomics…, ngƣời thiết kế phải có tri thức chuyên sâu, rộng và năng lực vận dụng tổng hợp những tri thức này, đồng thời còn phải năng lực truyền đạt ý tƣởng về phƣơng án thiết kế. Sản phẩm mộc trƣớc tiên phải thoả mãn nhu cầu sinh hoạt vật chất của con ngƣời.

Tất cả đồ gia dụng đều phải có tác dụng công năng trực tiếp, thoả mãn công dụng đặc biệt đã định ở phƣơng diện nào đó của con ngƣời. Bên cạnh giá trị công năng vật chất, đồ mộc còn có giá trị tinh thần do tính thực dụng và tính nghệ thuật của sản phẩm mang lại cho con ngƣời. Đồ gia dụng có thể chế tác bằng thủ công, cơ giới hay tự động hoá. Chế tác đồ gia dụng phải đạt đƣợc chất lƣợng cao mới mang lại giá trị lớn cho ngƣời sử dụng.

Công việc thiết kế đồ gia dụng có chất lƣợng đóng vai trò quan trọng đối với sản xuất đồ mộc có giá trị cao. Thiết kế đồ mộc phải hƣớng tới thị trƣờng để sản xuất. Các yếu tố cơ bản của sản phẩm mộc Công năng: là yếu tố phải quan tâm hàng đầu của sản phẩm mộc Cùng với việc nâng cao chất lƣợng sống, yêu cầu đời sống hiện đại đối với công năng của sản phẩm mộc ngày một cao. Cuộc sống là nguồn sáng tác của thiết kế công năng.

Thiết kế công năng của sản phẩm mộc đòi hỏi trình độ hiểu biết của ngƣời thiết kế đối với đời sống. Vật liệu: là yếu tố thể hiện tính chất của sản phẩm mộc Vật liệu khác nhau có tính chất khác nhau, khi thiết kế đồ gia dụng phải có sự lựa chọn sáng suốt. Khoa học kỹ thuật phát triển cung cấp cho chúng ta nguồn vật liệu phong phú để ngƣời thiết kế lựa chọn. Ngày nay ngoài nguồn vật liệu gỗ truyền thống còn có các loại ván nhân tạo, kim loại, thuỷ tinh, song mây, tre… Kết cấu: là yếu tố thể hiện khả năng chịu lực, hình dáng,điều kiện chế tác của sản phẩm mộc Kết cấu phải đƣợc thiết kế phù hợp với chức năng của sản phẩm mộc và tính chất của vật liệu.

Kết cấu trực tiếp ảnh hƣởng tới khả năng chịu lực và hình thức bên ngoài của đồ gia dụng, kết cấu cũng ảnh hƣởng đến mức độ khó dễ của chế tác và hiệu quả sản xuất. Hình dáng bên ngoài của sản phẩm mộc: quyết định cảm nhận của con ngƣời Con ngƣời có 5 loại cảm giác trực tiếp thông qua thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Ngoài vị giác ra, đồ gia dụng đều ảnh hƣởng trực tiếp đối với 4 loại cảm giác còn lại, trong đó thị giác đóng vai trò lớn nhất. Phƣơng pháp tạo hình đƣợc xây dựng trên cơ sở thị giác.

Cảm giác về vẻ đẹp bắt nguồn từ cảm nhận bên ngoài. Thông qua hình thức bên ngoài, nhƣng phải hiểu đƣợc cái đẹp thực sự của hình thức bên ngoài phải gắn với 7 công năng. Ngoài ra cảm giác về chất liệu cũng là một yếu tố lớn của tri giác. Tác dụng của tạo hình là rất lớn trong thiết kế.

Nhiệm vụ của thiết kế sản phẩm mộc Nhiệm vụ của thiết kế sản phẩm mộc hay đồ gia dụng là tạo điều kiện vật chất thuận lợi, dễ chịu cho đời sống và làm việc của con ngƣời. Ngƣời thiết kế đồ gia dụng phải nắm vững lý luận thiết kế, phƣơng pháp, phƣơng tiện cơ bản và tri thức liên quan. Nội dung của thiết kế đồ gia dụng Thiết kế công năng đồ gia dụng Thiết kế công dụng đồ gia dụng chính là căn cứ vào tính năng sử dụng của nó để xác định ra kích thƣớc và tỉ lệ một cách chính xác và hợp lý. Tỷ lệ của đồ gia dụng: bao gồm mối quan hệ kích thƣớc ngoại hình của toàn bộ sản phẩm đồ gia dụng, quan hệ giữa các chi tiết với sản phẩm hoàn chỉnh, quan hệ giữa các độ lớn nhỏ giữa các chi tiết với nhau.

Kích thước đồ gia dụng: là chỉ độ lớn nhỏ về kích thƣớc tuyệt đối của một sản phẩm mộc hoàn chỉnh, kích thƣớc giữa các chi tiết với sản phẩm hoàn chỉnh, kích thƣớc của đồ gia dụng đối với các vật phẩm đặt trên nó. Thiết kế tạo hình đồ gia dụng Thiết kế tạo hình đồ gia dụng là chỉ quá trình vận dụng những thủ thuật nhất định để tiến hành xử lý tổng hợp đối với các mặt về hình thái, cảm nhận, màu sắc, trang trí… của đồ gia dụng, nhằm tạo một hình tƣợng về đồ gia dụng hoàn hảo. Nó bao gồm: - Xác định hình tượng của đồ gia dụng: là việc sử dụng những loại hình học cơ bản nhƣ: vuông, tròn, to, nhỏ, cũng nhƣ các hình thái khác nhau để tổ hợp thành hình tƣợng của đồ gia dụng. 8 - Lựa chọn vật liệu sản xuất đồ gia dụng: là để có những cảm nhận khác nhau.

Cảm nhận về vật liệu là chỉ những cảm giác biểu hiện trên bề mặt bao gồm những cảm nhận về thiên nhiên mà vật liệu đó có đƣợc cũng nhƣ những cảm nhận mà vật liệu đã đƣợc thông qua các công đoạn gia công xử lý khác nhau tạo thành. - Thiết kế màu sắc đồ gia dụng: việc lựa chọn màu sắc cho đồ gia dụng nên căn cứ vào sự tƣơng xứng với môi trƣờng bên trong nội thất, đối tƣợng phục vụ của đồ gia dụng, công dụng của nó, cũng nhƣ phƣơng diện về vật liệu và tạo hình. - Thiết kế trang sức đồ gia dụng: trang sức đồ gia dụng bao gồm: trang sức bề mặt, trang sức tạo ra dạng lập thể, trang sức cục bộ… những biện pháp cụ thể có: dán mặt, in, in ấn, điêu khắc, trạm khảm… - Sơ đồ tạo hình đối với đồ gia dụng: là chỉ việc vận dụng những biện pháp biểu hiện khác nhau để làm cho đồ gia dụng cấu thành một hình tƣợng chủ thể đẹp. Thiết kế kết cấu đồ gia dụng: Việc lựa chọn vật liệu khi thiết kế đồ gia dụng cần phải thông qua kết cấu nhất định thì mới có khả năng thực hiện tốt đƣợc công việc dự định.

Vật liệu khác nhau sẽ có kết cấu khác nhau, cùng một loại vật liệu cũng có thể sử dụng những kết cấu khác nhau. Nội dung của nó bao gồm: - Trên cơ sở của thiết kế công dụng và thiết kế tạo hình, căn cứ vào yêu cầu lực học của kết cấu, tiến hành lựa chọn vật liệu hợp lý cho sản xuất đồ gia dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ