Luận án tiến sĩ tình trạng sức khỏe răng miệng các yếu tố liên quan và hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng trên sinh viên năm thứ nhất trường đại học sài gòn

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng sức khỏe răng miệng, yếu tố liên quan và hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng sinh viên Đại học Sài Gòn.

Trường đại học

Đại học Sài Gòn

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2020

204
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Khái quát về sức khỏe răng miệng

1.2. Can thiệp thay đổi hành vi chăm sóc răng miệng

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nghiên cứu giai đoạn 1: Xác định tình trạng sức khỏe răng miệng và các yếu tố liên quan

2.2. Nghiên cứu giai đoạn hai: Đánh giá hiệu quả chương trình can thiệp nâng cao sức khỏe răng miệng sau 3 tháng can thiệp

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

2.4. Tóm tắt thiết kế nghiên cứu

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

PL1. Bảng câu hỏi điều tra về sức khỏe răng miệng

PL10. Phiếu điều tra sức khỏe răng miệng

PL11. Phiếu điều tra sức khỏe răng miệng

PL13. Bản thông tin giới thiệu nghiên cứu

PL15. Phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu

PL16. Định nghĩa biến số và giá trị biến số trong nghiên cứu

PL22. Minh họa trình tự phân bố ngẫu nhiên theo block

PL23. Bảng kế hoạch thay đổi hành vi

PL24. Phiếu đăng ký thay đổi hành vi

PL25. Một số hình ảnh trong quá trình nghiên cứu

PL31. Danh sách sinh viên tham gia can thiệp thay đổi hành vi

PL35. Phiếu chấp thuận của hội đồng y đức

Tóm tắt

I. Sức khỏe răng miệng và các yếu tố liên quan

Nghiên cứu tập trung vào sức khỏe răng miệng của sinh viên năm thứ nhất tại Đại học Sài Gòn, xác định các yếu tố liên quan đến tình trạng này. Kết quả cho thấy tỷ lệ sâu răng và bệnh nha chu cao, đặc biệt là ở nhóm sinh viên có thói quen chăm sóc răng miệng kém. Các yếu tố như kinh tế-xã hội, kiến thức về giáo dục sức khỏe, và hành vi vệ sinh răng miệng đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe sinh viên.

1.1. Tình trạng sức khỏe răng miệng

Nghiên cứu chỉ ra rằng sức khỏe răng miệng của sinh viên năm thứ nhất tại Đại học Sài Gòn đáng báo động, với tỷ lệ sâu răng lên đến 71.9% và 91.2% có vấn đề về nha chu. Điều này phản ánh sự thiếu hiểu biết và thực hành chăm sóc răng miệng đúng cách. Các yếu tố như thu nhập thấp, thiếu kiến thức về phòng ngừa bệnh răng miệng, và thói quen vệ sinh kém là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này.

1.2. Yếu tố kinh tế xã hội

Nghiên cứu cũng xác định mối liên hệ giữa tình trạng sức khỏe sinh viên và yếu tố kinh tế-xã hội. Sinh viên có gia đình thu nhập thấp có nguy cơ bị sâu răng cao hơn gấp 3.78 lần so với nhóm có thu nhập cao. Điều này cho thấy sự cần thiết của các chương trình nâng cao sức khỏe nhằm hỗ trợ nhóm đối tượng này.

II. Hiệu quả của chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng sau 3 tháng can thiệp. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể trong hành vi chăm sóc răng miệng và các chỉ số lâm sàng như giảm mảng bám và viêm nướu. Điều này khẳng định tầm quan trọng của các chương trình giáo dục sức khỏe được thiết kế dựa trên lý thuyết hành vi.

2.1. Thay đổi hành vi chăm sóc răng miệng

Sau 3 tháng can thiệp, nhóm sinh viên tham gia chương trình nâng cao sức khỏe có sự cải thiện rõ rệt trong thói quen chăm sóc răng miệng, bao gồm tăng tần suất chải răng và sử dụng chỉ nha khoa. Điều này cho thấy hiệu quả của việc áp dụng các phương pháp giáo dục dựa trên lý thuyết hành vi.

2.2. Cải thiện chỉ số lâm sàng

Các chỉ số lâm sàng như chỉ số mảng bámchỉ số nướu cũng được cải thiện đáng kể sau can thiệp. Điều này chứng minh rằng chương trình giáo dục sức khỏe không chỉ thay đổi hành vi mà còn có tác động tích cực đến tình trạng sức khỏe sinh viên.

III. Giá trị và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về sức khỏe răng miệng của sinh viên đại học và hiệu quả của các chương trình nâng cao sức khỏe. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng để thiết kế các chương trình can thiệp hiệu quả hơn, nhằm cải thiện tình trạng sức khỏe sinh viên và giảm tỷ lệ bệnh răng miệng trong cộng đồng.

3.1. Ứng dụng trong giáo dục sức khỏe

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế các chương trình giáo dục sức khỏe dựa trên lý thuyết hành vi. Các chương trình này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn thúc đẩy thay đổi hành vi, từ đó cải thiện sức khỏe răng miệng một cách bền vững.

3.2. Đề xuất chính sách

Kết quả nghiên cứu cũng gợi ý các chính sách hỗ trợ sinh viên có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, nhằm giảm thiểu sự chênh lệch trong tình trạng sức khỏe sinh viên. Các chương trình hỗ trợ tài chính và tiếp cận dịch vụ y tế cần được ưu tiên.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Bệnh sâu răng và bệnh nha chu đã từ lâu được xem là gánh nặng của ngành y tế và ảnh hưởng trong suốt đời người bệnh. Theo nghiên cứu về Gánh nặng bệnh tật toàn cầu năm 2015, khoảng 3- 5 tỷ người trên toàn thế giới có vấn đề về răng miệng, chủ yếu là sâu răng không được điều trị ở hệ răng sữa và răng vĩnh viễn, bệnh nha chu nặng, mất răng toàn bộ và mất răng nặng (còn từ 1 đến 9 răng trên cung hàm)[82]. Việt Nam là một nước đang phát triển, đang đối mặt với tỷ lệ sâu răng cao. Theo kết quả điều tra sức khỏe răng miệng (SKRM) toàn quốc năm 2001 [14], tỷ lệ bệnh sâu răng chiếm hơn 50% người Việt Nam, trong đó ở người từ 18 đến 34 tuổi, tỷ lệ bệnh sâu răng chiếm 75,2%.

Đa số người dân vùng nông thôn bị sâu răng đều không được điều trị. Đồng thời, theo phân tích gộp các nghiên cứu của tác giả Nguyễn Cẩn và cộng sự (cs) [2] trên lứa tuổi 35 – 44 ở Việt Nam cho thấy tỷ lệ vôi răng rất cao (97% -100%), có 7% - 25% những người sống thành thị và khoảng 2% những người sống ở nông thôn có túi nha chu sâu [2]. Một số nguyên nhân gây bệnh sâu răng và bệnh nha chu đã được biết đến, như (i) mảng bám vi khuẩn và (ii) các yếu tố nguy cơ do lối sống cá nhân: vệ sinh răng miệng (VSRM) chưa đúng, sử dụng thuốc lá, chế độ ăn uống không lành mạnh, hành vi có hại sức khỏe và căng thẳng tinh thần. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến hành vi sức khỏe có thể dự phòng và thay đổi được [44].

Do đó, bệnh sâu răng và bệnh nha chu có thể ngăn ngừa bằng các can thiệp thay đổi hành vi ở cấp độ cá nhân. Các chương trình giáo dục SKRM truyền thống bằng cách cung cấp kiến thức qua lời khuyên cho đến nay chỉ cải thiện được kiến thức, vẫn còn hạn chế trong việc cải thiện hành vi và kết quả lâm sàng [55],[161]. Vì vậy, thực hành chăm sóc răng miệng cần có phương pháp hiệu quả để giúp những người có SKRM kém thay đổi hành vi. Theo tác giả Glanz và cộng sự [61] cho rằng một chương trình giáo dục sức khỏe (GDSK) được thiết kế dựa trên lý thuyết hành vi sức khỏe có nhiều khả năng thành công hơn.

Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy hành vi sức khỏe có thể thay đổi dựa trên 2 các chương trình can thiệp tác động lên nhận thức như niềm tin, mong đợi kết quả và có mục tiêu [83],[113] ,[152]. Ví dụ như một số chương trình can thiệp trong cộng đồng và trường học được thực hiện nhằm cải thiện kiến thức, thái độ và hành vi liên quan với SKRM [26],[153]. Trong đó, chương trình giáo dục SKRM thiết kế phù hợp từng cá nhân đã được chứng minh là có hiệu quả lâu dài trong việc cải thiện hành vi VSRM [79]. Tuổi vị thành niên là một giai đoạn quan trọng của quá trình trưởng thành.

Trách nhiệm của bản thân trong việc phòng ngừa bệnh răng miệng bắt đầu hình thành ở độ tuổi này và quyết định tình trạng SKRM trong tương lai [125]. Sinh viên (SV) đại học là đối tượng đích quan trọng đối với các can thiệp trong nha khoa phòng ngừa. Nhiều SV rời khỏi gia đình khi bước vào các trường đại học và có cuộc sống độc lập và tự chăm sóc bản thân mình [56]. Đây là một điểm quan trọng cho các can thiệp trong nha khoa phòng ngừa.

Tuy nhiên, hầu như các chương trình đều thực hiện ở trẻ em [4], [10],[13] [26],[27] rất ít các nghiên cứu của lứa tuổi thanh niên, đặc biệt là nhóm đối tượng SV các trường cao đẳng, đại học tại Việt Nam. Kết quả từ một nghiên cứu trên 3.575 SV năm nhất trường Đại học Sài Gòn năm 2011 cho thấy có 71,9% bị sâu răng, trung bình Sâu Mất Trám (SMT-R) là 2,8 (trong đó trung bình răng sâu là 2,29; trung bình răng trám là 0,43 và trung bình răng mất là 0,17) và 91,2% có vấn đề về nha chu [7]. Kết quả này không những nói lên mức độ trầm trọng của bệnh sâu răng và bệnh nha chu mà còn cho thấy sự hạn chế trong hành vi VSRM, ít tiếp cận với các dịch vụ chăm sóc răng miệng của đối tượng được nghiên cứu. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu này còn rất hạn chế, các thông tin về kiến thức, hành vi về SKRM và các yếu tố liên quan với tình trạng sức khỏe răng vẫn chưa được khai thác.

Do đó, vấn đề được đặt ra là (1) tình trạng SKRM của SV Đại học Sài Gòn năm 2015 như thế nào? (2) Các yếu tố nào liên quan đến tình trạng SKRM ở đối tượng này? (3) Và liệu chương trình can thiệp nâng cao SKRM tác động lên hành vi chăm sóc răng miệng của SV ở trường đại học có hiệu quả không? Để trả lời các câu hỏi trên, chúng tôi tiến hành thực hiện nghiên cứu đề tài này. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Đánh giá thực trạng sức khỏe răng miệng, xác định các yếu tố liên quan và hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe răng miệng trên sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sài Gòn năm 2015. Mục tiêu chuyên biệt 1. Xác định tình trạng sức khỏe răng miệng và các yếu tố liên quan trên sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sài Gòn năm 2015.

Xác định số trung bình Sâu Mất Trám về tình trạng bệnh sâu răng (chỉ số SMT-R và chỉ số nha chu trong cộng đồng). Xác định các yếu tố liên quan đến chỉ số sâu mất trám, chỉ số nha chu trong cộng đồng: (i) tình trạng kinh tế - xã hội, (ii) kiến thức và hành vi liên quan sức khỏe răng miệng. Đánh giá hiệu quả chương trình can thiệp nâng cao sức khỏe răng miệng trên sinh viên năm thứ nhất giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng sau 3 tháng can thiệp.1 Hiệu quả trực tiếp: sự thay đổi hành vi tự chăm sóc răng miệng (thói quen chải răng, sử dụng chỉ nha khoa và đi điều trị răng).2 Hiệu quả gián tiếp: sự thay đổi chỉ số lâm sàng (chỉ số SMT-R, chỉ số mảng bám và chỉ số nướu). Khái quát về sức khỏe răng miệng Hiện nay, vấn đề SKRM phổ biến trên thế giới là hai bệnh sâu răng và bệnh nha chu.

Các bệnh này có các đặc tính sau: - Liên quan chặt chẽ với tuổi tác: tỷ lệ bệnh và mức độ trầm trọng của bệnh gia tăng theo tuổi tác. - Hiện diện ở tất cả các dân tộc và các vùng địa lý. - Sâu răng là bệnh không hoàn nguyên khi đã hình thành xoang sâu. - Mức độ bệnh có thể thay đổi theo tình hình kinh tế - xã hội (KT-XH) và điều kiện môi trường.1 Bệnh sâu răng 1.1 Khái quát về bệnh sâu răng Sâu răng là bệnh phổ biến nhất trong các bệnh răng miệng, là bệnh phá hủy mô răng.

Ban đầu, bệnh không có triệu chứng nhưng sau đó bệnh sẽ gây đau khi tiến triển đến tủy răng. Sâu răng là bệnh đa yếu tố, các yếu tố tương hỗ nhau theo thời gian. Các yếu tố liên quan đến quá trình sâu răng được tác giả Keyes giới thiệu vào những năm 1960 [84]. Sau đó, mô hình được sửa đổi, nhưng vẫn dựa trên cơ sở ý tưởng của tác giả Keyes.

Nguyên nhân sâu răng liên quan một số yếu tố như sự nhạy cảm của răng, vi khuẩn trong mảng bám và chất nền (độ pH). Tất cả các yếu tố này phải giao nhau trong một khoảng thời gian nhất định, diễn ra liên tục thì sâu răng mới tiến triển. Sâu răng là một quá trình năng động của sự mất khoáng và tái khoáng cấu trúc của răng từ các mảng bám trưởng thành và tồn tại trên răng trong một khoảng thời gian dài [141]. Sự cân bằng sâu răng (Sơ đồ 1.1) cho thấy quá trình mất khoáng và tái khoáng xảy ra một cách năng động giữa các yếu tố bệnh lý và yếu tố bảo vệ.

Trong trạng thái cân bằng, các yếu tố này cân bằng. Quá trình mất khoáng xảy ra chủ yếu khi các yếu tố bệnh lý vượt trội hơn các yếu tố phòng ngừa. Nếu quá trình này liên tục không được kiểm soát, tổn thương sâu răng có thể hình thành. Tương tự, các yếu 5 tố tái khoáng chiếm ưu thế khi các yếu tố phòng ngừa thay thế các yếu tố bệnh lý.

Các yếu tố bệnh lý được điều chỉnh từ khái niệm Keyes ban đầu và gồm tiếp xúc với carbohydrate lên men, giảm lưu lượng nước bọt và sự gia tăng các tác nhân gây bệnh trong miệng. Sự suy giảm và sự tiến triển của sâu răng có liên quan đến sự tiếp xúc với đường và các loại carbohydrate khác lên men. Lưu lượng nước bọt là điều quan trọng để duy trì việc làm sạch cơ học, là chất đệm trung hòa các axit sinh ra từ vi khuẩn trong mảng bám và tạo thuận lợi cho phản ứng của vật chủ đối với các vi khuẩn gây bệnh trong mảng bám. Các vi khuẩn sinh axit gây bệnh đã được xem như là một yếu tố hình thành sâu răng [49].

Sự cân bằng giữa các yếu tố bệnh lý và yếu tố phòng ngừa là một quá trình liên tục giữa mất khoáng và tái khoáng. Sâu răng là một quá trình hay hiện tượng diễn ra liên tục theo thời gian. Chu kỳ mất khoáng và tái khoáng chịu ảnh hưởng của các yếu tố tác động, các vi khuẩn sinh sâu răng, carbohydrate lên men và sự cân bằng với các yếu tố bảo vệ, bao gồm lưu lượng nước bọt, fluor, kiểm soát mảng bám và chế độ ăn uống lành mạnh. Theo thời gian, hiện tượng mất khoáng - tái khoáng này có thể dẫn đến hiện tượng hình thành xoang sâu hoặc tổn thương hoàn nguyên hoặc trạng thái không hoạt động [49].

Mối liên quan giữa yếu tố bệnh lý và yếu tố bảo vệ trong sâu răng “Nguồn Featherstone,2006”[49] 6 1.2 Các yếu tố liên quan đến sâu răng Sâu răng là một bệnh đa yếu tố bắt nguồn từ vi khuẩn tăng sinh trong mảng bám, có thể thay đổi được nhờ vào nước bọt (lưu lượng và thành phần), chế độ ăn uống, tiếp xúc fluor và các chiến lược phòng ngừa [141]. Sâu răng là kết quả từ sự tương tác của bốn yếu tố nguy cơ chính: chế độ ăn uống, sự nhạy cảm của răng, vi khuẩn và thời gian. Do đó, về mặt lý thuyết, can thiệp để thay đổi sự cân bằng của bất kỳ yếu tố nào trong bốn yếu tố này có thể dẫn đến giảm hoặc tăng bệnh sâu răng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu sức khỏe răng miệng và hiệu quả chương trình nâng cao sức khỏe cho sinh viên Đại học Sài Gòn là một tài liệu quan trọng tập trung vào việc đánh giá tình trạng sức khỏe răng miệng của sinh viên và hiệu quả của các chương trình can thiệp nhằm cải thiện vấn đề này. Nghiên cứu không chỉ cung cấp cái nhìn chi tiết về thực trạng sức khỏe răng miệng mà còn đề xuất các giải pháp thiết thực để nâng cao nhận thức và hành vi chăm sóc răng miệng trong cộng đồng sinh viên. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu, nhà giáo dục và những người quan tâm đến lĩnh vực y tế công cộng.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề sức khỏe cộng đồng, bạn có thể tham khảo thêm Luận án thực trạng kháng kháng sinh của một số vi khuẩn thường gặp ở cộng đồng và một số yếu tố liên quan ở Việt Nam năm 2018-2019, nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng kháng kháng sinh, một vấn đề y tế toàn cầu. Ngoài ra, Luận văn nghiên cứu tỷ lệ nhiễm ba bệnh ký sinh trùng truyền lây giữa động vật và người tại huyện Bắc Yên tỉnh Sơn La cũng là một tài liệu đáng chú ý, giúp hiểu rõ hơn về các bệnh ký sinh trùng và cách phòng ngừa. Cuối cùng, Luận án nghiên cứu thực trạng một số yếu tố liên quan đến nhiễm giun lươn Strongyloides spp và kết quả điều trị bằng ivermectin tại huyện Đức Hoà tỉnh Long An 2017-2018 sẽ mang đến góc nhìn sâu sắc về các bệnh nhiễm ký sinh trùng và phương pháp điều trị hiệu quả.