Tổng quan luận án

Nghiên cứu về tình thái (modality) và đặc biệt là tình thái nhận thức (epistemic modality) giữ vị trí trung tâm trong ngôn ngữ học hiện đại, bởi tình thái phản ánh thái độ, mức độ cam kết của người nói đối với tính chân thực của mệnh đề được phát ngôn. Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, người bản ngữ thường xuyên kết hợp các phương tiện từ vựng tình thái như động từ nhận thức không thực tế (cognitive non-factive verbs - CNFVs) và phó từ tình thái nhận thức (epistemic adverbs - EAs) đi kèm với đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít I (chẳng hạn như I certainly think, I possibly believe, maybe I guess, I suppose perhaps...). Những cấu trúc này đóng vai trò là các yếu tố làm giảm nhẹ mức độ áp đặt (hedges/mitigations), tạo không gian đối thoại và thực hiện các chiến lược lịch sự.

Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu riêng lẻ về trợ động từ tình thái hoặc phó từ tình thái, việc khảo sát toàn diện và hệ thống sự kết hợp giữa động từ nhận thức không thực tế và phó từ tình thái nhận thức trên cả ba bình diện cú pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng cũng như sự tương tác qua lại giữa ba bình diện này vẫn là một khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết.

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "A Study of Cognitive Non-Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations in English" (Nghiên cứu về sự kết hợp động từ nhận thức không thực tế và phó từ tình thái nhận thức trong tiếng Anh) của nghiên cứu sinh Trần Thị Minh Giang, do PGS. Lưu Quý Khương hướng dẫn, được thực hiện tại Đại học Đà Nẵng (2018), chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Anh (mã số: 62.01).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích chính của luận án là khảo sát các đặc trưng ngôn ngữ của cấu trúc gồm đại từ chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít I kết hợp với cụm kết hợp (collocation) giữa động từ nhận thức không thực tế và phó từ tình thái nhận thức trong tiếng Anh, đồng thời chỉ ra mối quan hệ tương tác giữa ba bình diện ngôn ngữ nhằm cung cấp tri thức ứng dụng thực tiễn cho người học và người sử dụng tiếng Anh.

Nhiệm vụ cụ thể của luận án gồm:

  1. Xác định các đặc trưng ngôn ngữ của cấu trúc I + CNFV + EA collocations trên ba phương diện cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng.
  2. Trình bày sự tương tác đa chiều giữa ba bình diện ngôn ngữ nêu trên trong cấu trúc I + CNFV + EA collocations.
  3. Đề xuất một số gợi ý sư phạm trong việc dạy và học tiếng Anh như một ngoại ngữ.

Câu hỏi nghiên cứu

Để đạt được các mục tiêu trên, luận án tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các đặc trưng cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng của cấu trúc kết hợp I + CNFV + EA trong tiếng Anh là gì? (What are the syntactic, semantic and pragmatic features of the structure I + CNFV and EA collocations in English?)
  2. Mối quan hệ tương tác giữa ba bình diện ngôn ngữ này trong cấu trúc I + CNFV + EA được biểu hiện như thế nào? (What is the interplay of three above mentioned linguistic dimensions in the structure I + CNFV and EA collocations in English?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc chứa đại từ chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít I và sự kết hợp giữa động từ nhận thức không thực tế và phó từ tình thái nhận thức ở thì hiện tại đơn trong diễn ngôn tiếng Anh (I + CNFV + EA).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về động từ: Luận án tập trung vào 6 động từ nhận thức không thực tế tiêu biểu có tần suất xuất hiện cao và chia sẻ các nét nghĩa cốt lõi, bao gồm: think, believe, guess, suppose, assume, hope.
    • Về phó từ: Khảo sát các phó từ tình thái nhận thức thuộc nhóm khẳng định (assertive) và không khẳng định (non-assertive) như certainly, perhaps, probably, possibly, maybe, surely, definitely, really, indeed, verily, just...
    • Về ngữ liệu: Khảo sát 1.000 mẫu câu tiếng Anh thu thập ngẫu nhiên từ các tác phẩm văn học (tiểu thuyết, truyện ngắn của Ernest Hemingway, Margaret Mitchell...) và tài liệu trực tuyến. Luận án không đi sâu vào bình diện ngữ âm/ngữ điệu.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu đi trước theo bốn trục tiếp cận chính:

                                  TỔNG QUAN TÀI LIỆU
   Bình diện cú pháp    Bình diện ngữ nghĩa         Bình diện ngữ dụng   Tiếp cận kết hợp
  - Urmson (1963, 1982) - Bally (modus/dictum)      - Grice (1975)       - Greenbaum (1969)
  - Fillmore (1963)     - Givón (1982)              - Brown & Levinson   - Hoye (1997)
  - Halliday (1994)     - Palmer (1986, 2003)         (1987)             - Ngũ Thiện Hùng (2004)
  - Thompson & Mulac    - Searle (1969)             - Leech (1983)       - Nguyễn Thị Thu Thủy
    (1991)              - Nguyễn Văn Hiệp (2008)    - Karkkainen (2003)    (2015)

1. Hướng nghiên cứu về cú pháp

Các nghiên cứu của Urmson (1963, 1982) và Mackenzie (1987) đã đặt nền móng về động từ chêm xen (parenthetical verbs) và phó từ câu, chỉ ra khả năng di chuyển linh hoạt của chúng trong câu. Kiparsky (1971) và Leech (1974) phân định ranh giới giữa động từ thực tế (factive verbs) và động từ không thực tế (non-factive verbs). Về hiện tượng chuyển dịch phủ định (neg-raising/moved negation), các công trình kinh điển của Fillmore (1963), Horn (1978) và Bublitz (1992) chỉ ra cơ chế cú pháp chuyển tiểu từ phủ định từ mệnh đề phụ lên mệnh đề chính. Thompson & Mulac (1991) giải thích quá trình ngữ pháp hóa của cấu trúc chêm xen đi liền với sự lược bỏ liên từ that (với tỷ lệ vắng mặt lên tới 90% - 93% theo London-Lund Corpus và Haan, 1997). Tại Việt Nam, Cao Xuân Hạo (1991), Nguyễn Minh Thuyết & Nguyễn Văn Hiệp (1998) nghiên cứu về tình thái ngữ và tính cơ động của phó từ; Nguyễn Kim Thản (1977, 1999) và Ngô Thị Minh (2005) khảo sát động từ tình thái nhận thức và các dấu hiệu tình thái trong hội thoại.

2. Hướng nghiên cứu về ngữ nghĩa

Xuất phát từ quan niệm của Bally về cấu trúc nghĩa gồm modus (thái độ phát ngôn) và dictum (nội dung mệnh đề), các học giả đã phân tích sâu về tính đa nghĩa của động từ nhận thức (Vendler, 1967; Persson, 1993; Aijmer, 1997; Wierzbicka, 1998; Goddard, 2003). Rescher (1968) mở rộng logic tình thái sang các dạng thức thời gian, ý chí, đánh giá. Givón (1982) đề xuất thang đo độ xác tín (scale of certainty). Palmer (1986) phân lập hệ thống tình thái mệnh đề (propositional modality gồm tình thái nhận thức và tình thái chứng thực) và tình thái sự kiện (event modality gồm tình thái đạo nghĩa và tình thái năng động). Tại Việt Nam, Hoàng Phê (1984), Nguyễn Ngọc Trâm (2002), Lê Đông & Nguyễn Văn Hiệp (2003), Nguyễn Văn Hiệp (2007, 2008) đã phân tích sâu cấu trúc vị từ thái độ mệnh đề.

3. Hướng nghiên cứu về ngữ dụng

Tình thái được liên kết chặt chẽ với nguyên tắc cộng tác hội thoại (Grice, 1975; Sperber & Wilson, 1986), nguyên tắc lịch sự và lý thuyết thể diện (Leech, 1983; Brown & Levinson, 1987; Nguyễn Quang, 2002). Hengeveld (1988) nghiên cứu các chiến lược giao tiếp giảm nhẹ (mitigation) và tăng cường (reinforcement). Aijmer (1997), Karkkainen (2003, 2007, 2010), Thompson (2002) chỉ ra quá trình ngữ dụng hóa (pragmaticalization) biến cấu trúc I think thành dấu chỉ ngữ dụng (pragmatic marker). Cappelli (2005, 2007, 2008) khảo sát tính hài hòa và khả năng điều chỉnh thái độ qua phó từ kết hợp với động từ thái độ nhận thức.

4. Hướng tiếp cận kết hợp ba bình diện

Nghiên cứu về kết hợp từ của Kim (1963) và Greenbaum (1969) đã phân tích mức độ gắn kết từ vựng - ngữ pháp. Hoye (1997) nghiên cứu kết hợp giữa trợ từ tình thái và phó từ tình thái trên ngữ liệu tiếng Anh và đối chiếu tiếng Tây Ban Nha. Các công trình của Nguyễn Thị Thuận (1998), Phạm Thị Ly (2003), Bùi Trọng Ngoãn (2004), Ngũ Thiện Hùng (2004, 2005), Võ Đại Quang (2009), Usoniene & Soliene (2010), Leiss & Abraham (2014), Nguyễn Thị Thu Thủy (2015), Nguyễn Thị Thu Hà (2016), Trần Hữu Phúc (2017) đã tiếp cận tình thái từ nhiều góc độ.

Khoảng trống nghiên cứu: Mặc dù các công trình đi trước đã đạt nhiều thành tựu, việc xem xét chuyên biệt cấu trúc I + CNFV + EA collocations dưới một khung phân tích tích hợp ba chiều (cú pháp - ngữ nghĩa - ngữ dụng) và làm sáng tỏ sự tương tác hữu cơ giữa ba chiều này vẫn chưa được thực hiện một cách tường minh và toàn diện.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ

Luận án dựa trên các khung lý thuyết nền tảng sau:

  • Lý thuyết tình thái nhận thức (Epistemic Modality Framework): Dựa trên mô hình phân loại của Palmer (1986) và Nguyễn Văn Hiệp (2007, 2008), phân chia tình thái nhận thức thành thực tế (factive), phản thực tế (contra-factive) và không thực tế (non-factive). Động từ nhận thức không thực tế (CNFV) biểu thị cam kết tương đối của người nói đối với tính chân ngụy của mệnh đề.
  • Thuyết Không gian Tinh thần (Mental Space Theory): Đề xuất bởi Fauconnier (1994) và Evans & Green (2006), xem xét các phó từ tình thái và cụm I + CNFV như những yếu tố kiến tạo không gian (space builders), thiết lập một không gian niềm tin hoặc không gian khả năng vượt ra khỏi thực tại trực tiếp.
  • Thang đo độ xác tín (Scale of Certainty): Ứng dụng thang đo không gian nhận thức của Givón (1982) nhằm định lượng và phân cấp các mức độ cam kết nhận thức (cao, trung bình, thấp).
  • Lý thuyết Lịch sự và Thể diện (Politeness and Face Theory): Sử dụng khung phân tích của Brown & Levinson (1987) và mô hình bổ sung của Nguyễn Quang (2002) về các hành vi đe dọa thể diện (FTA), lịch sự dương tính và lịch sự âm tính.
  • Lý thuyết Hành vi Ngôn ngữ (Speech Act Theory): Kế thừa quan điểm của Austin (1962) và Searle (1969) để giải thích lực ngôn trung của phát ngôn chứa kết hợp tình thái.
  • Thuyết Mức độ Liên quan (Relevance Theory): Ứng dụng mô hình của Sperber & Wilson (1986) trong phân tích xử lý thông tin và sự tương tác giữa các chiều ngôn ngữ.

Phương pháp và quy trình nghiên cứu

  • Phương pháp miêu tả (Descriptive method): Sử dụng để miêu tả chi tiết các đặc trưng ngữ pháp, cấu trúc cú pháp, nét nghĩa ngữ nghĩa và chức năng dụng học của kết hợp từ.
  • Phương pháp phân tích định tính và định lượng:
    • Định lượng: Thống kê tần số xuất hiện, tỷ lệ phần trăm của 6 mẫu hình cấu trúc, vị trí cú pháp (đầu câu, giữa câu, cuối câu), mức độ hòa phối từ vựng, hiện tượng lược bỏ that và hiện tượng chuyển dịch phủ định.
    • Định tính: Phân tích ngữ cảnh, phân tích diễn ngôn, phân tích hành vi ngôn ngữ và động thái lập luận nhằm làm sáng tỏ ý nghĩa dụng học và tính tương tác.
  • Nguồn ngữ liệu: 1.000 ngữ cảnh/mẫu câu trích xuất ngẫu nhiên từ văn bản tiếng Anh chuẩn mực, bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn kinh điển và các nguồn tư liệu trực tuyến đáng tin cậy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương Tên chương Nội dung cốt lõi và luận điểm chính
Chương 1 Introduction (Mở đầu) Trình bày lý do chọn đề tài, mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu và bố cục tổng thể của luận án.
Chương 2 Literature Review and Theoretical Background (Tổng quan tài liệu và Cơ sở lý thuyết) Điểm luận các nghiên cứu cú pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng và hướng tiếp cận liên chiều; xây dựng khung lý thuyết về tình thái nhận thức, lý thuyết không gian tinh thần, lý thuyết lịch sự và kết hợp từ tình thái.
Chương 3 Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu) Miêu tả thiết kế nghiên cứu, đặc điểm mẫu 1.000 dữ liệu, quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu, khung phân tích tích hợp và các biện pháp đảm bảo độ tin cậy, độ giá trị.
Chương 4 Syntactic Features of the Structure I + CNFV and EA Collocations (Đặc trưng cú pháp) Khảo sát sự hòa phối cú pháp giữa 6 động từ CNFV (think, believe, hope, guess, suppose, assume) với các phó từ EA mạnh, trung bình, yếu; tính cơ động của EA trong mệnh đề chính; vị trí của cấu trúc trong câu (đầu, giữa, cuối); hiện tượng xuất hiện/lược bỏ liên từ that; hiện tượng chuyển dịch phủ định (neg-raising).
Chương 5 Semantic Features of the Structure I + CNFV and EA Collocations (Đặc trưng ngữ nghĩa) Phân tích các nét nghĩa dựa trên suy luận logic: Niềm tin (Belief), Suy diễn (Inference), Dự đoán (Prediction); xác lập thang độ xác tín (cao, trung bình, thấp) và thang độ phủ định của cấu trúc I think + EAs.
Chương 6 Pragmatic Features of the Structure I + CNFV and EA Collocations (Đặc trưng ngữ dụng) Phân tích chức năng của cấu trúc trong các chiến lược lịch sự âm tính (giảm nhẹ lời trách móc, tránh áp đặt tri thức, bộc lộ điểm yếu người nói) và lịch sự dương tính (hạ thấp thể diện người nói, đề cao người nghe); phân tích nghĩa ngữ dụng hướng về người nghe của phủ định chuyển dịch; khảo sát hành vi ngôn ngữ (than phiền, nhắc nhở).
Chương 7 Interplay of Syntactics, Semantics, and Pragmatics in the Structure I + CNFV and EA Collocations (Sự tương tác giữa ba bình diện ngôn ngữ) Làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng qua các hiện tượng: tính cơ động của EA, sự kết hợp giữa just và các EA khác, vị trí chêm xen, việc sử dụng trợ động từ nhấn mạnh do, ứng dụng thuyết liên quan và cơ chế chuyển dịch phủ định.
Chương 8 Conclusions (Kết luận) Tổng kết các phát hiện chính, rút ra hàm ý sư phạm đối với việc dạy - học tiếng Anh và nghiên cứu ngôn ngữ, nêu rõ các giới hạn của đề tài và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Phân tích chi tiết các chương trọng tâm

Chương 4: Đặc trưng cú pháp

Khảo sát trên 1.000 mẫu ngữ liệu cho thấy sự phân bố và tính hòa phối chặt chẽ giữa 6 động từ CNFV và các nhóm phó từ tình thái nhận thức:

  • Tính hòa phối (Harmony): Nhóm kết hợp với I think chiếm ưu thế vượt trội, tiếp sau là I believe, I hope, I suppose, I guessI assume. Mỗi động từ thể hiện mức độ tương thích riêng biệt với các phó từ chỉ mức độ xác tín mạnh (certainly, definitely), trung bình (probably) hoặc yếu (perhaps, possibly, maybe).
  • Tính cơ động cú pháp (Mobility): Cấu trúc có thể xuất hiện ở ba vị trí trong câu phức: đầu câu (Initial position - vị trí cấu trúc chính điển hình), giữa câu (Medial position - đóng vai trò như ngữ chêm xen), và cuối câu (Final position - đóng vai trò như thành tố nhận xét/tag comment).
  • Hiện tượng lược bỏ liên từ that: Khảo sát thực tế khẳng định xu hướng ngữ pháp hóa cao khi liên từ that bị lược bỏ trong phần lớn các trường hợp chứa cụm I + CNFV + EA, biến mệnh đề chính chứa động từ nhận thức thành một khung tình thái (modal frame) bao bọc mệnh đề phụ.
  • Hiện tượng chuyển dịch phủ định (Neg-raising): Sự dịch chuyển của tiểu từ phủ định not từ mệnh đề phụ lên mệnh đề chính (ví dụ: I don't think perhaps that P thay vì I think that perhaps not P) tạo ra cấu trúc cú pháp đặc thù có mối liên hệ trực tiếp với ngữ nghĩa và ngữ dụng.

Chương 5: Đặc trưng ngữ nghĩa

Phân tích ngữ nghĩa của cấu trúc được hệ thống hóa qua hai hệ tiêu chí:

  1. Phân loại theo cơ sở suy luận (Deduction-based semantics):
    • Nghĩa Biểu thị Niềm tin (Belief): Người nói xác lập một trạng thái tâm lý tin tưởng dựa trên tri thức cá nhân chủ quan.
    • Nghĩa Biểu thị Suy diễn (Inference): Người nói đưa ra đánh giá dựa trên các chứng cứ khả dụng tại ngữ cảnh.
    • Nghĩa Biểu thị Dự đoán (Prediction): Người nói hướng cam kết nhận thức về các sự kiện tương lai chưa xảy ra.
  2. Thang độ xác tín (Scale of Certainty): Kết hợp giữa giá trị tình thái của động từ CNFV và phó từ EA tạo nên ba bậc giá trị:
    • Xác tín cao (High certainty): I certainly think, I definitely believe...
    • Xác tín trung bình (Mid certainty): I probably suppose, I really think...
    • Xác tín thấp (Low certainty): I perhaps guess, maybe I think, I possibly assume...

Chương 6: Đặc trưng ngữ dụng

Luận án chỉ ra các chức năng ngữ dụng cốt lõi của cấu trúc trong giao tiếp:

  • Chiến lược Lịch sự Âm tính (Negative Politeness): Giúp người nói giảm nhẹ hiệu lực áp đặt, tránh tạo cảm giác áp đặt chân lý lên người nghe (avoiding imposition of knowledge), làm dịu lời phàn nàn/trách móc (mitigating the reproach), hoặc chủ động bộc lộ sự thiếu chắc chắn của bản thân để bảo vệ thể diện khi thông tin có thể sai sót.
  • Chiến lược Lịch sự Dương tính (Positive Politeness): Giảm nhẹ lực ngôn trung (illocutionary force) để hạ thấp thể diện dương tính của bản thân, tôn trọng và đề cao thể diện của người đối thoại, tạo lập môi trường giao tiếp cởi mở và mang tính xây dựng.
  • Ngữ dụng học của Chuyển dịch Phủ định: Việc chuyển phủ định lên mệnh đề chính làm suy yếu lực phủ định trực tiếp, mang tính định hướng người nghe (hearer-oriented pragmatic meaning), giúp phát ngôn mang tính lịch thiệp và uyển chuyển hơn so với phủ định tuyệt đối tại mệnh đề phụ.

Chương 7: Sự tương tác giữa Cú pháp, Ngữ nghĩa và Ngữ dụng

Chương 7 chứng minh tính thống nhất không thể tách rời giữa ba bình diện:

  • Cơ chế tương tác qua tính cơ động: Khi cấu trúc di chuyển từ vị trí đầu câu sang giữa câu hoặc cuối câu (cú pháp), trọng tâm thông tin chuyển sang mệnh đề nội dung, làm giảm mức độ nổi bật của cam kết nhận thức (ngữ nghĩa), từ đó chuyển chức năng từ khẳng định ý kiến sang làm dấu chỉ duy trì hội thoại hoặc rào đón làm dịu thể diện (ngữ dụng).
  • Sự hòa phối giữa just và các phó từ EA khác: Sự hiện diện của just bổ sung nét nghĩa hạn định/làm nhẹ, điều chỉnh thang độ xác tín và gia tăng mức độ lịch sự trong giao tiếp.
  • Nhấn mạnh bằng trợ động từ do (I do think certainly): Thay đổi cấu trúc cú pháp bằng hình thức nhấn mạnh dẫn đến sự nhảy bậc trên thang đo xác tín (ngữ nghĩa đạt mức độ khẳng định cao nhất), chuyển lực ngôn trung thành hành vi cam đoan hoặc bảo vệ quan điểm trước sự hoài nghi của người nghe (ngữ dụng).
  • Áp dụng Thuyết Liên quan (Relevance Theory): Cấu trúc đóng vai trò hướng dẫn người nghe xử lý phát ngôn với nỗ lực nhận thức tối ưu để đạt được hiệu quả ngữ cảnh mong muốn.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án cung cấp một bản miêu tả hệ thống, toàn diện và sâu sắc về cấu trúc I + CNFV + EA collocations trong tiếng Anh, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về sự kết hợp giữa hai phương tiện từ vựng tình thái nhận thức trong cùng một khung phát ngôn.
  2. Xây dựng và chứng minh thành công mô hình tương tác đa chiều giữa Cú pháp - Ngữ nghĩa - Ngữ dụng, chỉ ra cách thức mà sự biến đổi ở một bình diện cấu trúc kéo theo sự chuyển dịch về bậc giá trị nghĩa và chiến lược dụng học tương ứng.
  3. Làm sáng tỏ cơ chế vận hành của hiện tượng chuyển dịch phủ định (neg-raising), tính cơ động cú pháp và sự lược bỏ liên từ that dưới góc độ ngữ pháp hóa và ngữ dụng hóa.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Tài liệu tham khảo chuyên khảo: Cung cấp nguồn ngữ liệu và cơ sở lý thuyết chuẩn xác phục vụ việc biên soạn giáo trình, bài giảng chuyên đề về Cú pháp học, Ngữ nghĩa học, Ngữ dụng học và Phân tích diễn ngôn tiếng Anh.
  2. Ứng dụng trong giảng dạy ngoại ngữ (ELT): Giúp giảng viên tiếng Anh có cơ sở định hướng người học cách sử dụng các rào đón ngôn từ (hedges), các cấu trúc biểu thị thái độ nhận thức để nâng cao năng lực giao tiếp thực tế và tính chuẩn xác xã hội - ngữ dụng (sociopragmatic competence).
  3. Nâng cao năng lực người học: Giúp người học tiếng Anh nhận biết và vận dụng linh hoạt các thang độ xác tín, tránh việc diễn đạt quá cứng nhắc hoặc áp đặt trong giao tiếp học thuật và giao tiếp liên văn hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:

    • Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát ở 6 động từ nhận thức không thực tế tiêu biểu (think, believe, hope, guess, suppose, assume) ở thì hiện tại đơn đi cùng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít I.
    • Chưa mở rộng khảo sát các phương tiện ngữ âm, ngữ điệu (prosodic features/intonation) do điều kiện thu thập và phân tích dữ liệu văn bản.
    • Ngữ liệu phân tích gồm 1.000 mẫu câu, tuy mang tính đại diện cao cho văn bản viết và truyện kể nhưng chưa bao quát toàn diện các biến thể phương ngữ khác nhau của tiếng Anh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống động từ nhận thức không thực tế khác và các thì/thể khác trong tiếng Anh.
    • Khảo sát sự kết hợp tình thái với các chủ ngữ khác (ngôi thứ hai, ngôi thứ ba) và trên các thể loại diễn ngôn chuyên biệt (diễn ngôn học thuật, chính trị, pháp lý).
    • Kết hợp phân tích ngữ âm học thực nghiệm (acoustic/phonetic survey) để làm rõ vai trò của trọng âm và ngữ điệu đối với các cấu trúc chêm xen tình thái trong khẩu ngữ thực tế.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học: Tham khảo khung phân tích tích hợp ba bình diện (cú pháp - ngữ nghĩa - ngữ dụng), phương pháp thu thập và xử lý ngữ liệu tình thái, cùng hệ thống tổng quan tài liệu về lý thuyết tình thái, lý thuyết không gian tinh thần và lịch sự hội thoại.
  • Giảng viên đại học chuyên ngành tiếng Anh: Sử dụng các kết quả nghiên cứu và bảng thống kê để minh họa cho các bài giảng Ngữ pháp nâng cao, Ngữ nghĩa học, Ngữ dụng học và Giao tiếp liên văn hóa.
  • Người học tiếng Anh trình độ nâng cao: Nắm bắt quy tắc kết hợp từ tự nhiên giữa động từ nhận thức và phó từ tình thái, nâng cao kỹ năng diễn đạt học thuật và kỹ năng giao tiếp lịch thiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án lại chọn chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít I kết hợp với 6 động từ CNFV?

Chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít I mang tính chủ quan tuyệt đối, phản ánh trực tiếp lập trường, thái độ và mức độ cam kết nhận thức của người nói đối với mệnh đề. Sáu động từ (think, believe, hope, guess, suppose, assume) được lựa chọn vì chúng có tần suất xuất hiện cao nhất trong diễn ngôn thực tế và đại diện đầy đủ cho các nét nghĩa cốt lõi của nhóm động từ nhận thức không thực tế.

2. Sự kết hợp giữa động từ nhận thức không thực tế và phó từ tình thái nhận thức có chức năng chính là gì?

Chức năng chủ đạo của kết hợp từ này là điều chỉnh mức độ cam kết nhận thức của người nói đối với chân lý của phát ngôn (nâng cao hoặc hạ thấp độ xác tín), đồng thời đóng vai trò là phương tiện rào đón (hedging) nhằm thực hiện các chiến lược lịch sự âm tính hoặc dương tính, bảo vệ thể diện của người nói và người nghe trong giao tiếp.

3. Hiện tượng chuyển dịch phủ định (neg-raising) trong cấu trúc này mang ý nghĩa ngữ dụng gì?

Khi chuyển tiểu từ phủ định từ mệnh đề phụ lên mệnh đề chính (ví dụ: I don't think perhaps P), người nói làm suy giảm độ gay gắt của sự phủ định, biến phát ngôn từ một sự bác bỏ mang tính dứt khoát thành một nhận định dè dặt, hướng về người nghe nhằm duy trì không khí đối thoại hòa nhã và tôn trọng thể diện đối tác giao tiếp.

4. Vị trí của cấu trúc trong câu ảnh hưởng như thế nào đến chức năng ngôn ngữ của nó?

Khi ở vị trí đầu câu, cấu trúc đóng vai trò là khung mệnh đề chính thiết lập không gian tình thái; khi di chuyển vào giữa câu hoặc cuối câu, cấu trúc hoạt động như một ngữ chêm xen (parenthetical) hoặc thành tố nhận xét, làm nổi bật thông tin của mệnh đề nội dung và chuyển trọng tâm sang chức năng duy trì tương tác hội thoại.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Minh Giang là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về cấu trúc kết hợp I + CNFV + EA trong tiếng Anh dựa trên khung lý thuyết tình thái nhận thức. Bằng phương pháp miêu tả kết hợp định tính và định lượng trên 1.000 ngữ liệu thực tế, luận án đã làm sáng tỏ các đặc trưng cú pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng cũng như quy luật tương tác hữu cơ giữa ba bình diện này. Công trình không chỉ đóng góp luận cứ khoa học quan trọng cho lý thuyết tình thái học mà còn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác giảng dạy và học tập tiếng Anh.