Đánh Giá Sự Hài Lòng Của Sinh Viên Ngành Kế Toán Về Chất Lượng Giảng Dạy: Nghiên Cứu Thực Nghiệm Tại Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

Nghiên cứu khoa học "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên ngành Kế toán về chất lượng giảng dạy các học phần kế toán tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM" (Mã số đề tài: SV2021 – 57) do nhóm tác giả Vũ Thị Thanh Thảo (chủ nhiệm) cùng các cộng sự thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Đăng Thịnh, tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Những nhân tố nào cấu thành chất lượng dịch vụ đào tạo có tác động quyết định đến mức độ hài lòng của sinh viên chuyên ngành Kế toán, và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố diễn ra như thế nào?

                 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN

Về mặt phương pháp luận, nghiên cứu triển khai quy trình hỗn hợp (mixed-methods) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm chuyên sâu với 12 sinh viên) và nghiên cứu định lượng khảo sát thực chứng trên mẫu $N = 123$ sinh viên ngành Kế toán (thuộc cả hệ Đào tạo Chất lượng cao và Đại trà). Dữ liệu được xử lý thông qua hệ thống công cụ phân tích thống kê đa biến trên SPSS 20: kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai (ANOVA, Independent Samples T-Test).

Kết quả thực nghiệm khẳng định sự hài lòng của sinh viên Kế toán được định hình mạnh mẽ bởi 4 trụ cột chính: Đội ngũ giảng viên, Chương trình đào tạo, Mức độ đáp ứng của nhà trườngCơ sở vật chất. Kết quả này mang lại hàm ý quản trị quan trọng cho các cơ sở giáo dục đại học khối ngành kinh tế trong việc chuẩn hóa chương trình đào tạo, đổi mới phương pháp giảng dạy thực hành và tối ưu hóa hệ thống hỗ trợ học đường nhằm nâng cao trải nghiệm của người học.


Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Trong xu thế đổi mới giáo dục đại học và hội nhập quốc tế hiện nay, giáo dục không còn đơn thuần là hoạt động phúc lợi công cộng mà đã dịch chuyển mạnh mẽ sang bản chất một loại hình "dịch vụ giáo dục đặc thù". Với sự tham gia của hơn 400 trường đại học và cao đẳng trên toàn quốc, thị trường giáo dục đại học chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt về thu hút người học và khẳng định uy tín thương hiệu. Người học (sinh viên) cùng gia đình đóng vai trò là khách hàng trực tiếp, có quyền lựa chọn môi trường học tập dựa trên kỳ vọng về chất lượng dịch vụ và cơ hội nghề nghiệp tương lai.

                  BỐI CẢNH DỊCH CHUYỂN GIÁO DỤC
   Mô hình Truyền thống                  Mô hình Hiện đại

Ngành Kế toán luôn là một trong những ngành thu hút số lượng người học đông đảo nhất trong khối ngành kinh tế. Tuy nhiên, trước bối cảnh biến động kinh tế, yêu cầu chuyển đổi số trong tài chính - kế toán và sự áp dụng các Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), người học đối mặt với những đòi hỏi khắt khe về kỹ năng thực chiến, tư duy phân tích và năng lực thích ứng công nghệ. Đã xuất hiện khoảng cách đáng kể giữa kiến thức lý thuyết hàn lâm được giảng dạy với yêu cầu tuyển dụng thực tế của doanh nghiệp.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) đặt ra là: trong khi nhiều công trình trước đây chỉ đánh giá sự hài lòng chung về dịch vụ đào tạo ở cấp độ trường học, thì việc đi sâu khảo sát chuyên biệt chất lượng giảng dạy của các học phần chuyên ngành Kế toán tại một trường đại học có thế mạnh kỹ thuật ứng dụng như Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) vẫn còn chưa được phân tích toàn diện. Nghiên cứu này có tính thời sự cao, cung cấp cái nhìn thực tế và khách quan để nhà trường củng cố lợi thế cạnh tranh, nâng cao tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng chuyên ngành sau tốt nghiệp.


Phương pháp tiếp cận và thiết kế nghiên cứu (Methodology & Approach)

Đề tài được xây dựng trên một quy trình nghiên cứu khoa học chuẩn mực, bảo đảm tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) cao trong từng khâu thu thập và xử lý thông tin.

                           QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
                                             v

1. Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

  • Giai đoạn nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn nhóm tập trung (focus group) với 12 sinh viên chuyên ngành Kế toán nhằm điều chỉnh câu chữ, xác thực các biến quan sát phù hợp với bối cảnh đặc thù của HCMUTE. Kết quả định tính giúp rút gọn thang đo từ 37 biến quan sát ban đầu xuống còn 28 biến đo lường (25 biến độc lập thuộc 5 nhóm nhân tố và 3 biến phụ thuộc đo lường sự hài lòng chung).
  • Giai đoạn nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Form với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

2. Thu thập và chọn mẫu dữ liệu

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên các khóa (từ 2016 trở về trước đến 2020) thuộc Khoa Đào tạo Chất lượng cao (chiếm 62,6%) và Khoa Kinh tế (chiếm 37,4%).
  • Cỡ mẫu: Tổng số 143 phiếu khảo sát thu về, sau quá trình làm sạch dữ liệu còn 123 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích. Cỡ mẫu này thỏa mãn tiêu chuẩn kiểm định định lượng theo khuyến nghị của Hair et al. (1998) đối với số lượng biến nghiên cứu trong mô hình.
                    CƠ CẤU MẪU KHẢO SÁT (N = 123)
      Theo Giới tính                         Theo Khoa Đào tạo

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20

  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha \ge 0.6$ và tương quan biến - tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation \ge 0.3$) để loại bỏ các biến không đạt chuẩn.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng phép trích Principal Components và phép xoay Varimax để xác định cấu trúc nhóm nhân tố (điều kiện $0.5 \le KMO \le 1$, Bartlett's Sig. $< 0.05$, Factor Loading $\ge 0.5$, Tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $> 1$).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến biến phụ thuộc, đồng thời kiểm định các vi phạm giả định hồi quy: phân phối chuẩn phần dư (Histogram & Normal P-P Plot), hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF $< 2$), tính độc lập của phần dư (Durbin-Watson) và kiểm định phương sai sai số không đổi.
  • Kiểm định sự khác biệt: Sử dụng Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm giới tính, khóa học và khoa đào tạo.

Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)

Dựa trên kết quả phân tích thống kê mô tả và mô hình hồi quy tuyến tính, nghiên cứu đã rút ra những phát hiện then chốt sau:

                  KẾT QUẢ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ

1. Giảng viên là nhân tố cốt lõi chi phối sự hài lòng

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhân tố Đội ngũ giảng viên giữ vai trò ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của sinh viên Kế toán. Sinh viên đánh giá rất cao trình độ chuyên môn, phương pháp truyền đạt dễ hiểu, sự nhiệt tình và khả năng liên hệ các tình huống thực tế tại doanh nghiệp vào bài giảng. Khả năng tương tác hai chiều và sự hỗ trợ ngoài giờ của giảng viên đóng góp đáng kể vào việc giải tỏa áp lực đối với các môn học mang tính kỹ thuật tính toán cao.

2. Chương trình đào tạo đòi hỏi tính hiện đại và tính ứng dụng

Nhân tố Chương trình đào tạo có tác động cùng chiều mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$). Sinh viên đặc biệt quan tâm đến:

  • Sự cân đối giữa khối lượng lý thuyết và thời lượng thực hành phần mềm kế toán (như MISA, FAST).
  • Tính rõ ràng của chuẩn đầu ra và tiêu chí đánh giá kết quả học tập.
  • Sự cập nhật liên tục các quy định pháp luật thuế và chuẩn mực kế toán mới.

3. Mức độ đáp ứng và Dịch vụ hỗ trợ sinh viên

Nhân tố Mức độ đáp ứng từ phía cán bộ quản lý khoa, chuyên viên học vụ và thanh tra đào tạo thể hiện tầm quan trọng rõ nét. Tốc độ giải quyết các thủ tục hành chính, thái độ phục vụ tôn trọng sinh viên và hiệu quả của các buổi tư vấn học tập, định hướng nghề nghiệp giúp gia tăng chỉ số gắn kết của người học với nhà trường.

4. Cơ sở vật chất - Điều kiện cần cho đào tạo chuyên ngành

Nhân tố Cơ sở vật chất (phòng học, hệ thống máy lạnh, máy chiếu, phòng máy tính thực hành kế toán, nguồn học liệu thư viện số) duy trì ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng. Việc kết nối mạng internet ổn định và phần mềm học tập trực tuyến hoạt động trơn tru là những yếu tố được sinh viên năm 3 và năm 4 đặc biệt nhấn mạnh khi phải thực hiện các đồ án chuyên ngành.

5. Đặc điểm nhân khẩu học và sự khác biệt nhóm

  • Phân bố giới tính: Nữ giới chiếm áp đảo (84,6%), phản ánh rõ nét đặc thù nghề nghiệp kế toán. Kiểm định Independent T-Test không ghi nhận sự khác biệt mang tính thống kê về sự hài lòng chung giữa nam và nữ.
  • Phân bố theo khóa học và khoa: Sinh viên các khóa khác nhau (từ năm 1 đến năm 4) có mức độ kỳ vọng khác nhau; sinh viên năm cuối (khóa 2017) quan tâm sâu sắc đến việc thực tập tốt nghiệp và cơ hội việc làm, trong khi sinh viên năm nhất (khóa 2020) chú trọng nhiều hơn đến môi trường học tập và phương pháp giảng dạy ban đầu. Sinh viên Khoa Đào tạo Chất lượng cao có mức độ kỳ vọng về trang thiết bị công nghệ cao hơn so với hệ đào tạo đại trà.

Đóng góp khoa học và giá trị thực tiễn (Contributions & Implications)

                       CÁC TẦNG ĐÓNG GÓP

1. Đóng góp về mặt học thuật và lý luận (Theoretical Contributions)

  • Nghiên cứu đã kiểm chứng và làm phong phú thêm khung lý thuyết chất lượng dịch vụ giáo dục đại học (kế thừa các mô hình SERVQUAL của Parasuraman, mô hình của LeBlanc & Nguyen, Cheng & Tam) trong phân khúc chuyên sâu là đào tạo ngành Kế toán tại Việt Nam.
  • Xác lập một bộ thang đo chuẩn hóa gồm 5 nhóm thành phần, được kiểm định thực chứng về giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, tạo tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi và thái độ của người học đại học.

2. Ý nghĩa thực tiễn đối với quản trị đại học (Practical Applications)

  • Đối với Ban Giám hiệu và Phòng Đào tạo: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm để xây dựng chiến lược phân bổ ngân sách đầu tư cơ sở hạ tầng, nâng cấp phòng Lab kế toán mô phỏng và chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, phản hồi ý kiến sinh viên.
  • Đối với Khoa Kinh tế và Khoa Đào tạo Chất lượng cao:
    • Cải tiến chương trình đào tạo: Rà soát đề cương chi tiết môn học theo hướng tăng tỷ trọng thực hành, tích hợp giảng dạy các học phần theo chuẩn quốc tế (IFRS) và bổ sung các chứng chỉ nghề nghiệp kế toán - kiểm toán.
    • Bồi dưỡng giảng viên: Khuyến khích giảng viên cập nhật kiến thức thực tế tại doanh nghiệp, đa dạng hóa phương pháp sư phạm tương tác (Case study, Problem-based learning).
    • Tăng cường kết nối doanh nghiệp: Tổ chức các hội thảo chuyên đề, tham quan thực tế doanh nghiệp để sinh viên tiếp cận môi trường làm việc thực tiễn từ sớm.

Đối tượng đón nhận nghiên cứu (Target Audience)

Nhóm đối tượng Lợi ích và Giá trị tiếp nhận
Nhà quản trị đại học & Ban Giám hiệu Nắm bắt bức tranh tổng thể về chất lượng giảng dạy; làm căn cứ hoạch định chính sách đảm bảo chất lượng bên trong (IQA) và phục vụ kiểm định chất lượng cấp cơ sở/chương trình (AUN-QA, MOET).
Giảng viên & Trưởng Bộ môn Kế toán Hiểu rõ tâm lý, kỳ vọng và những khó khăn của sinh viên trong quá trình tiếp thu các học phần kế toán để điều chỉnh giáo trình, bài tập tình huống và phương pháp đánh giá kết quả học tập.
Các nhà nghiên cứu giáo dục & Học viên cao học Kế thừa thang đo, khung lý thuyết và phương pháp kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính trong các nghiên cứu mở rộng về chất lượng giáo dục đại học.
Sinh viên chuyên ngành Kế toán Nâng cao nhận thức về quyền lợi và trách nhiệm của bản thân trong quá trình tham gia đánh giá chất lượng dạy và học; định hình lộ trình tự rèn luyện kỹ năng.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của sinh viên Kế toán tại HCMUTE?

Trả lời: Theo kết quả phân tích mô hình, nhân tố Đội ngũ giảng viênChương trình đào tạo có tác động mạnh mẽ và quyết định nhất. Sinh viên đánh giá cao sự vững vàng về chuyên môn, tính thực tiễn trong bài giảng và sự nhiệt tình chia sẻ kinh nghiệm nghề nghiệp của thầy cô.

2. Thiết kế nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật để đảm bảo độ tin cậy?

Trả lời: Đề tài áp dụng quy trình nghiên cứu 2 bước chặt chẽ: Định tính phỏng vấn nhóm 12 sinh viên để điều chỉnh thang đo phù hợp với thực tế trường, sau đó tiến hành Định lượng trên 123 mẫu khảo sát. Các kiểm định thống kê đa biến (Cronbach's Alpha, EFA, VIF, Durbin-Watson, ANOVA) đều tuân thủ đầy đủ các ngưỡng tiêu chuẩn khoa học quốc tế.

3. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng cho các trường đại học khác không?

Trả lời: Mô hình lý thuyết và bộ thang đo hoàn toàn có thể ngoại suy (generalize) và áp dụng cho các trường đại học đào tạo khối ngành kinh tế và kế toán tại Việt Nam. Tuy nhiên, khi áp dụng cho các cơ sở đào tạo đặc thù khác, cần tiến hành nghiên cứu định tính sơ bộ để tinh chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với môi trường cụ thể.

4. Đề tài có những hạn chế gì và định hướng nghiên cứu tiếp theo là gì?

Trả lời: Nghiên cứu được thực hiện với quy mô mẫu là 123 sinh viên tại một trường đại học, tập trung chủ yếu vào sinh viên đang theo học. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu đa trường, khảo sát thêm nhóm đối tượng cựu sinh viên đã đi làm và nhà tuyển dụng để có góc nhìn đa chiều hơn về chất lượng đầu ra.

5. Nhà trường cần ưu tiên triển khai giải pháp thực tiễn nào ngay sau nghiên cứu?

Trả lời: Ưu tiên hàng đầu là đầu tư nâng cấp hệ thống phòng thực hành mô phỏng kế toán doanh nghiệp, cài đặt các phần mềm kế toán - ERP bản quyền mới nhất, đồng thời xây dựng chương trình tập huấn nâng cao kỹ năng sư phạm số cho đội ngũ giảng viên.


Kết luận (Conclusion)

Báo cáo nghiên cứu khoa học của nhóm tác giả Vũ Thị Thanh Thảo và các cộng sự đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nhận diện và đo lường các nhân tố chi phối sự hài lòng của sinh viên ngành Kế toán về chất lượng giảng dạy tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Bằng phương pháp luận định lượng thực chứng chuẩn xác, công trình không chỉ làm sáng tỏ mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ giáo dục và cảm nhận người học mà còn đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao.

Việc không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo và xem sự hài lòng của sinh viên là thước đo giá trị cốt lõi chính là chìa khóa giúp các trường đại học khẳng định vị thế, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu nguồn nhân lực tài chính - kế toán chất lượng cao cho đất nước trong kỷ nguyên số.