Báo Cáo Tổng Kết Nghiên Cứu Sử Dụng Mạng Xã Hội Của Sinh Viên Trường Đại Học Nội Vụ Hà Nội

Nghiên cứu thực trạng và giải pháp sử dụng mạng xã hội của sinh viên trường Đại học Nội vụ Hà Nội, góp phần nâng cao hiệu quả học tập.

Người đăng

Ẩn danh
130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sử dụng mạng xã hội của sinh viên ĐH Nội Vụ HN

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0, mạng xã hội (MXH) đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống, đặc biệt với giới trẻ. Đối với sinh viên Trường Đại học Nội vụ Hà Nội (HUHA), MXH không chỉ là công cụ kết nối mà còn là một môi trường học tập, giải trí và thể hiện bản thân. Nghiên cứu khoa học sinh viên về chủ đề này mang tính cấp thiết, nhằm mục đích làm rõ bức tranh tổng thể về việc sử dụng các nền tảng số. Đề tài "Sử dụng mạng xã hội của sinh viên trường Đại học Nội vụ Hà Nội, thực trạng và giải pháp" (Mã: ĐTCT.114) do ThS. Nguyễn Thị Quỳnh chủ nhiệm đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát hành vi sử dụng mạng xã hội, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đánh giá cả mặt tích cực lẫn tiêu cực. Việc hiểu rõ thói quen online của giới trẻ tại một môi trường giáo dục cụ thể giúp nhà trường, giảng viên và chính sinh viên có những định hướng đúng đắn. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng, mà còn đề xuất các giải pháp khả thi để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ MXH, góp phần nâng cao chất lượng học tập và phát triển kỹ năng số của sinh viên.

1.1. Tính cấp thiết của việc khảo sát hành vi sử dụng mạng xã hội

Việc khảo sát hành vi sử dụng mạng xã hội của sinh viên HUHA là cực kỳ cần thiết. MXH mang đến cơ hội giao lưu, học hỏi, phát triển kỹ năng mềm và thể hiện quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro như sao nhãng học tập, bị đánh cắp thông tin cá nhân, hay tiếp xúc với tin giả. Nhận thức của sinh viên về MXH còn nhiều hạn chế, phần lớn sử dụng một cách tự phát. Do đó, việc trang bị kiến thức về sử dụng MXH an toàn, luật An ninh mạng và kỹ năng kiểm chứng thông tin là yêu cầu cấp bách. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn về mạng xã hội và sinh viên

Mục tiêu cốt lõi của luận văn về mạng xã hội này là nhận diện và phân tích toàn diện thực trạng sử dụng MXH của sinh viên Đại học Nội vụ Hà Nội. Cụ thể, nghiên cứu làm rõ các khía cạnh: nhu cầu, mục đích, tần suất, thời gian, và các hành vi trực tuyến phổ biến. Từ đó, đề tài đánh giá các mặt tích cực và tiêu cực của mạng xã hội đến đời sống và học tập. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ việc nâng cao nhận thức cá nhân đến vai trò của nhà trường và giảng viên, nhằm xây dựng một văn hóa sử dụng mạng xã hội lành mạnh, hiệu quả và an toàn trong môi trường đại học.

II. Phân tích mặt tiêu cực của mạng xã hội đến sinh viên HUHA

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, mạng xã hội cũng tiềm ẩn không ít thách thức và tác động tiêu cực đến sinh viên. Một trong những vấn đề nổi cộm là nguy cơ nghiện mạng xã hội ở sinh viên, dẫn đến việc xao nhãng các mục tiêu học tập chính. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sinh viên có thể bị cuốn vào "rừng" thông tin, game và các nội dung giải trí, làm giảm thời gian dành cho việc học và nghiên cứu. Ảnh hưởng của mạng xã hội đến kết quả học tập là một hệ quả rõ ràng, khi sự tập trung giảm sút và việc quản lý thời gian trên mạng xã hội trở nên khó khăn. Hơn nữa, việc tiếp xúc liên tục với các hình ảnh, thông tin được trau chuốt trên MXH có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe tâm thần và mạng xã hội, như lo âu, tự ti, và hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO). Báo cáo của ThS. Nguyễn Thị Quỳnh nhấn mạnh: "việc sử dụng MXH của sinh viên là ‘ảo’ nhưng hệ lụy của nó lại là ‘thật’". Tình trạng bị lừa đảo, đánh cắp thông tin cá nhân hay quấy rối trực tuyến không phải là hiếm. Những thách thức này đòi hỏi sự quan tâm và các biện pháp can thiệp kịp thời từ cả nhà trường và bản thân mỗi sinh viên.

2.1. Nguy cơ nghiện mạng xã hội và tác động đến sức khỏe tâm thần

Hiện tượng nghiện mạng xã hội ở sinh viên đang ngày càng trở nên phổ biến. Việc dành quá nhiều thời gian cho các nền tảng như Facebook, TikTok có thể làm thay đổi cấu trúc não bộ và hành vi, tương tự như các dạng nghiện khác. Về mặt tâm lý, điều này dẫn đến sự phụ thuộc, cảm giác bồn chồn khi không được truy cập mạng. Vấn đề sức khỏe tâm thần và mạng xã hội cũng rất đáng báo động. Sinh viên dễ dàng so sánh bản thân với người khác, dẫn đến cảm giác tự ti, trầm cảm. Áp lực phải duy trì một hình ảnh hoàn hảo trên mạng cũng tạo ra căng thẳng thường trực, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống và các mối quan hệ xã hội thực.

2.2. Ảnh hưởng của mạng xã hội đến kết quả học tập thực tế

Một trong những hệ lụy trực tiếp và dễ nhận thấy nhất là ảnh hưởng của mạng xã hội đến kết quả học tập. Sinh viên thay vì tập trung vào bài giảng hay hoàn thành bài tập, lại có xu hướng kiểm tra thông báo, lướt tin tức hoặc trò chuyện trên MXH. Sự phân tâm liên tục này làm giảm khả năng tiếp thu kiến thức và tư duy sâu. Hơn nữa, việc thức khuya để sử dụng MXH gây ra mệt mỏi, thiếu ngủ, làm giảm hiệu suất học tập vào ngày hôm sau. Dữ liệu từ các nghiên cứu trước đây, như của tác giả Trần Thị Minh Đức và Bùi Thị Hồng Thái (2014), cũng cho thấy mối tương quan giữa thời gian sử dụng MXH cao và nguy cơ chịu áp lực, gián tiếp tác động đến thành tích học tập.

III. Báo cáo thực trạng sử dụng MXH của sinh viên Nội Vụ 2020

Báo cáo nghiên cứu của Trường Đại học Nội vụ Hà Nội đã cung cấp những số liệu chi tiết, phản ánh rõ nét thực trạng sử dụng MXH của sinh viên. Cuộc khảo sát hành vi sử dụng mạng xã hội cho thấy một tỷ lệ lớn sinh viên truy cập MXH hàng ngày với thời lượng đáng kể. Cụ thể, các nền tảng như Facebook, Zalo, YouTube và gần đây là sinh viên HUHA và TikTok có mức độ sử dụng vượt trội. Mục đích sử dụng rất đa dạng, từ kết nối bạn bè, cập nhật tin tức, giải trí cho đến phục vụ học tập. Tuy nhiên, mục đích giải trí và tương tác xã hội vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất. Báo cáo cũng chỉ ra thói quen online của giới trẻ thể hiện qua thời điểm truy cập, chủ yếu vào buổi tối và đêm, ảnh hưởng đến giờ giấc sinh hoạt. Về phương tiện, điện thoại thông minh là thiết bị truy cập chính, cho phép sinh viên online mọi lúc mọi nơi. Những dữ liệu này là bằng chứng quan trọng để hiểu rõ hơn về văn hóa sử dụng mạng xã hội trong môi trường học đường và là cơ sở để xây dựng các giải pháp phù hợp.

3.1. Thói quen online của giới trẻ Thời gian và nền tảng phổ biến

Kết quả khảo sát cho thấy thói quen online của giới trẻ tại ĐHNVHN có những đặc điểm rõ rệt. Về thời gian, phần lớn sinh viên dành từ 1 đến 3 giờ mỗi ngày cho MXH, một số trường hợp lên đến trên 5 giờ. Biểu đồ 2.2 trong báo cáo cho thấy rõ sự phân bổ này. Về nền tảng, Facebook vẫn là mạng xã hội được sử dụng nhiều nhất, theo sau là Zalo và YouTube. Đáng chú ý, các nền tảng mới nổi như TikTok đang thu hút một lượng lớn người dùng là sinh viên. Việc lựa chọn nền tảng phụ thuộc vào mục đích: Facebook để kết nối cộng đồng, Zalo cho liên lạc cá nhân, và YouTube/TikTok cho giải trí.

3.2. Phân tích chi tiết hành vi trực tuyến Like share comment

Hành vi trực tuyến của sinh viên được phân tích cụ thể qua các hành động "đăng tải", "chia sẻ", "like" và "comment". Bảng 2.4 và 2.5 của nghiên cứu cho thấy, sinh viên có xu hướng "like" các bài viết nhiều hơn là tự tạo nội dung hoặc bình luận sâu. Nội dung được chia sẻ thường là các tin tức thời sự, các trào lưu (trend), hoặc thông tin giải trí. Tuy nhiên, báo cáo cũng cảnh báo về việc một bộ phận sinh viên chưa có kỹ năng kiểm chứng thông tin, dẫn đến việc chia sẻ tin giả, tác động tiêu cực đến cộng đồng. Hành vi đăng tải thông tin cá nhân cũng chưa được chú trọng bảo mật, tiềm ẩn rủi ro về an ninh mạng.

IV. Phương pháp nâng cao kỹ năng số cho sinh viên sử dụng MXH

Để khai thác mặt tích cực và giảm thiểu tiêu cực của mạng xã hội, việc trang bị và nâng cao kỹ năng số của sinh viên là giải pháp nền tảng. Các kỹ năng này không chỉ giới hạn ở việc sử dụng thành thạo công cụ, mà còn bao gồm tư duy phản biện, nhận diện thông tin sai lệch, và bảo vệ danh tính số. Một trong những kỹ năng quan trọng nhất là quản lý thời gian trên mạng xã hội. Sinh viên cần được hướng dẫn các phương pháp lập kế hoạch, đặt ra giới hạn thời gian sử dụng và ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng. Bên cạnh đó, việc xây dựng một văn hóa sử dụng mạng xã hội văn minh, có trách nhiệm cũng cần được chú trọng. Điều này bao gồm việc giao tiếp tôn trọng, không tham gia vào các hành vi công kích cá nhân và tuân thủ pháp luật, đặc biệt là Luật An ninh mạng. Nhà trường và các tổ chức Đoàn thể có vai trò tiên phong trong việc tổ chức các buổi hội thảo, khóa đào tạo ngắn hạn về các chủ đề này, giúp sinh viên trở thành những công dân số thông thái và có trách nhiệm.

4.1. Hướng dẫn quản lý thời gian trên mạng xã hội một cách hiệu quả

Kỹ năng quản lý thời gian trên mạng xã hội là yếu tố quyết định để cân bằng giữa học tập và giải trí. Sinh viên có thể áp dụng các phương pháp như kỹ thuật Pomodoro (làm việc tập trung 25 phút, nghỉ 5 phút), sử dụng các ứng dụng giới hạn thời gian truy cập MXH, hoặc tắt thông báo không cần thiết để tránh bị phân tâm. Việc tự đặt ra các quy tắc cho bản thân, ví dụ như không sử dụng điện thoại trong giờ học hoặc một giờ trước khi đi ngủ, cũng là một thói quen tốt. Mục tiêu là biến MXH thành công cụ phục vụ cuộc sống, thay vì để nó kiểm soát thời gian của mình.

4.2. Xây dựng văn hóa sử dụng mạng xã hội an toàn và văn minh

Xây dựng văn hóa sử dụng mạng xã hội là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng. Sinh viên cần được giáo dục về tầm quan trọng của việc kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ, nhận diện các dấu hiệu lừa đảo trực tuyến và cách bảo mật tài khoản cá nhân. Các quy tắc ứng xử trên không gian mạng (Netiquette) cần được phổ biến rộng rãi, khuyến khích các bình luận mang tính xây dựng và tôn trọng sự khác biệt. Nhà trường có thể tổ chức các cuộc thi, chiến dịch truyền thông nhằm lan tỏa thông điệp về việc sử dụng MXH một cách tích cực và có trách nhiệm.

V. Giải pháp từ nhà trường giúp sinh viên dùng MXH hiệu quả

Để giải quyết thực trạng sử dụng MXH của sinh viên, vai trò của nhà trường là vô cùng quan trọng. Đề tài nghiên cứu của ThS. Nguyễn Thị Quỳnh đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức. Nhà trường cần chủ động tích hợp các nội dung về an toàn thông tin, kỹ năng số của sinh viên vào chương trình chính khóa hoặc các hoạt động ngoại khóa. Vai trò của đội ngũ giảng viên, cố vấn học tập (CVHT) và Đoàn thanh niên phải được phát huy tối đa. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức chuyên môn mà còn là người định hướng, giúp sinh viên nhận biết và tận dụng mặt tích cực của mạng xã hội cho việc học tập, nghiên cứu. Các phòng, khoa chức năng cần phối hợp tổ chức các buổi tọa đàm, workshop với chuyên gia về an ninh mạng và tâm lý. Các hoạt động này giúp sinh viên trang bị kiến thức thực tế, từ đó hình thành hành vi trực tuyến lành mạnh và hiệu quả. Đây là một phần quan trọng trong các đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên và cần được áp dụng rộng rãi.

5.1. Vai trò của giảng viên và cố vấn trong định hướng sinh viên

Giảng viên và CVHT là những người tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên nhất với sinh viên. Họ có thể lồng ghép các kiến thức về sử dụng MXH an toàn vào bài giảng, hoặc trong các buổi sinh hoạt lớp. Cụ thể, họ có thể giới thiệu các nhóm học thuật uy tín trên Facebook, hướng dẫn cách tìm kiếm tài liệu trên YouTube, và cảnh báo về các rủi ro tiềm ẩn. Sự quan tâm, nhắc nhở và định hướng kịp thời từ giảng viên sẽ giúp sinh viên điều chỉnh hành vi trực tuyến của mình, tránh sa đà vào các hoạt động vô bổ.

5.2. Tích hợp nội dung về MXH vào hoạt động ngoại khóa đào tạo

Bên cạnh chương trình đào tạo chính quy, việc tổ chức các hoạt động ngoại khóa đa dạng là giải pháp hiệu quả. Nhà trường, phối hợp với Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên, có thể tổ chức các cuộc thi "Sinh viên với văn hóa mạng", các buổi nói chuyện chuyên đề về tác động của facebook đến sinh viên, hay các khóa học ngắn về digital marketing, xây dựng thương hiệu cá nhân trên MXH. Những hoạt động này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn tạo ra một sân chơi lành mạnh, giúp sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, từ đó nâng cao toàn diện kỹ năng số của sinh viên.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. THỰC TRẠNG SỬ DỤNG MẠNG XÃ HỘI CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỘI VỤ HÀ NỘI. Phân tích thực trạng sử dụng mạng xã hội của sinh viên trường Đại học Nội vụ Hà Nội. Nhu cầu sử dụng mạng xã hội của sinh viên.

Mức độ sử dụng mạng xã hội của sinh viên. Mục đích sử dụng mạng xã hội của sinh viên. Hành vi sử dụng mạng xã hội của sinh viên. Cách thức bảo mật thông tin cá nhân trên MXH.

Lợi ích và tác động tiêu cực khi sử dụng MXH của sinh viên. Đánh giá thực trạng sử dụng mạng xã hội của sinh viên trường Đại học Nội vụ Hà Nội. 76 Tiểu kết chương 2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ ĐẢM BẢO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG MẠNG XÃ HỘI CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỘI VỤ HÀ NỘI.

Một số giải pháp .1 Tăng cường nhận thức của sinh viên về mạng xã hội. Kết hợp nội dung sử dụng MXH vào các hoạt động trong nhà trường. Hướng dẫn cho sinh viên các kỹ năng sử dụng mạng xã hội hiệu quả. Tổ chức đa dạng các hoạt động ngoại khóa.

Nâng cao trách nhiệm của đội ngũ GV, CVHT, Đoàn thanh niên. Đối với Nhà trường và các phòng, khoa. Đối với giảng viên, cố vấn học tập. Đối với sinh viên.

105 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 110 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Mức độ sử dụng các trang mạng xã hội của sinh viên. Mục đích sử dụng MXH của sinh viên.

Biểu hiện hành vi sử dụng MXH của sinh viên qua nội dung “đăng tải” 48 Bảng 2. Biểu hiện hành vi sử dụng MXH thông qua nội dung “chia sẻ”. Biểu hiện hành vi sử dụng MXH thông qua nội dung “like” và “comment”. Thời gian sử dụng MXH xét theo thời điểm.

69 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Nhu cầu sử dụng MXH của sinh viên. Thời gian sử dụng MXH mỗi ngày của sinh viên. Phương tiện truy cập MXH của sinh viên.

Thời gian sử dụng MXH xét theo thời điểm. Cách thức bảo mật thông tin cá nhân của sinh viên trên MXH. Lợi ích khi sử dụng MXH của sinh viên. Tác động tiêu cực khi sử dụng MXH của sinh viên.

Tính cấp thiết của đề tài Cuộc cách mạng khoa học công nghệ 4.0 làm thế giới thay đổi nhanh chóng từng ngày, đặc biệt với sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống internet, mạng xã hội đã và đang chiếm lĩnh các kênh thông tin, giải trí, giao lưu phong phú với mọi đối tượng. Việc tham gia MXH đưa con người đến với thế giới rộng lớn, hấp dẫn, nhiều màu sắc, nơi mà ở đó những khoảng cách về địa lý, màu da, sắc tộc, ngôn ngữ, tôn giáo không còn quá nhiều ý nghĩa khi con người có cùng những mối quan tâm chung. Sự tương tác và kết nối trên không gian mạng kéo gần con người lại với nhau trên phạm vi toàn cầu. Với những tính năng đa dạng, nguồn thông tin phong phú cho phép người dùng tiếp nhận, chia sẻ và chọn lọc thông tin một cách có hiệu quả.

Mạng xã hội và thời đại kỹ thuật số đã đem lại những lợi thế to lớn và nâng cao chất lượng cuộc sống đối với người dùng nói chung và sinh viên nói riêng. Sinh viên trường ĐHNVHN là những người trẻ, năng động và sáng tạo việc tiếp cận, sử dụng MXH là điều tất yếu. MXH mang đến cho sinh viên nói chung và sinh viên trường ĐHNVHN nói riêng cơ hội được giao lưu, học học phát triển khả năng và thể hiện bản thân, SV được bày tỏ quan điểm cá nhân đối với các vấn đề của cộng đồng, của xã hội, của cuộc sống. Việc tham gia các diễn đàn khởi nghiệp, diễn đàn học tập và các hội nhóm trên không gian mạng giúp sinh viên mở mang tri thức và rèn luyện kỹ năng cho bản thân như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng thuyết trình, kỹ năng đàm phán, kỹ năng lắng nghe, kỹ năng giải quyết vấn đề và các kỹ năng khác phục vụ cho hoạt động nghề nghiệp trong tương lai.

Có thể nói, MXH không chỉ mang lại cho sinh viên cơ hội lớn kết nối bạn bè trên khắp thể giới để học hỏi, để phát triển mà còn thể hiện trách nhiệm của SV đối với các vấn đề của xã hội. Tuy vậy, MXH cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với sinh viên trường ĐHNVHN. Việc liên tục cập nhật những tính năng mới, ứng dụng đa dạng, phong phú phù hợp với đặc điểm tâm lý, nhu cầu và mục đích sử dụng đã lôi cuốn sinh viên tham gia MXH ngày càng nhiều với lượng thời gian sử dụng MXH mỗi ngày rất lớn. Sinh viên thay vì chú tâm vào học tập, rèn luyện thì ngày càng bị cuốn vào “rừng” thông tin, kho phim và kho game trên các trang mạng xã hội dẫn đến sao nhãng học hành, rời xa các mục tiêu chính trong cuộc sống.

Ngoài ra, việc 1 sử dụng MXH của sinh viên đa phần là tự phát, ngẫu nhiên theo các trào lưu trên không gian mạng mà chưa đầu tư tìm hiểu kỹ những ứng dụng hay các trang MXH mà mình sử dụng. Bởi vậy, việc sử dụng MXH của sinh viên là “ảo” nhưng hệ lụy của nó lại là “thật”, tình trạng sinh viên bị kẻ xấu đánh cắp tài khoản, hình ảnh, thông tin cá nhân sử dụng vào mục đích xấu như lừa đảo, quấy rối không phải là hiếm gặp. Có thể nói, nhận thức của sinh viên trường ĐHNVHN về MXH còn nhiều hạn chế, sinh viên chưa có kỹ năng chắt lọc, kiểm chứng thông tin dẫn đến việc SV chưa nhận biết được dấu hiệu của tin giả đã tác động đến hành vi đăng tải, chia sẻ thiếu chuẩn mực của SV trên không gian mạng. Chính vì lẽ đó, sinh viên trường ĐHNVHN cần phải được trang bị những kiến thức cơ bản về mạng xã hội, cách sử dụng mạng xã hội an toàn và những hiểu biết về Luật An ninh mạng.

Mỗi sinh viên cần phải được trang bị kỹ năng sử dụng MXH hiệu quả để biết chọn lọc những thông tin chính xác và nhận biết các trang mạng chính thống để tránh bị tin giả dẫn dắt cảm xúc, tư duy và hành động sai trái. Xuất phát từ những lý do đó thúc đẩy nhóm nghiên cứu lựa chọn vấn đề: “Sử dụng mạng xã hội của sinh viên trường Đại học Nội vụ Hà Nội, thực trạng và giải pháp” làm đề tài nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu 2. Các công trình nghiên cứu về mạng xã hội Thời gian qua những vấn đề về “mạng xã hội” đã và đang nhận được nhiều sự quan tâm rất lớn không chỉ từ các nhà kinh doanh, các nhà chính trị mà còn đặc biệt từ các nhà nghiên cứu, các nhà giáo dục vì tính mục đích và vai trò của nó trong mọi mặt đời sống hiện nay.

Tác giả John Scott and Peter J. Carrington đã xuất bản cuốn “Cẩm nang về Mạng xã hội” đã cung cấp nguồn tư liệu phong phú, đa dạng cho những người tham gia lĩnh vực phân tích MXH. Tác giả đã giới thiệu cho người đọc các khái niệm chính, chủ thể thực chất, phương pháp trung tâm và các cuộc tranh luận chính. Các nội dung được đề cập đến như lý thuyết mạng, ứng dụng liên ngành, mạng trực tuyến, mạng lưới vận động hành lang, mạng công ty.là kho tư liệu phong phú cho những người quan tâm đến phân tích MXH có thể tham khảo [33].

Carrington, John Scott, Stanley Wasserman đã viết và xuất bản cuốn“Mô hình và phương pháp phân tích mạng xã hội”. Đây là cuốn sách đi 2 sâu phân tích mạng xã hội với sự tăng trưởng ồ ạt. Sự tăng trưởng này đã được kết hợp bởi sự tinh tế ngày càng tăng trong một công cụ kỹ thuật có sẵn cho người dùng [34]. Tác giả Xiaoming Fu, Jar-Der Luo and Margarete Boos đã xuất bản cuốn “Phân tích mạng xã hội, phương pháp tiếp cận liên ngành và nghiên cứu trường hợp” đã đưa ra các nhận định về sự tương tác của con người với gia đình, đồng nghiệp, bạn bè, các cá nhân và các tổ chức khác.

Mạng xã hội liên kết mọi người với nhau theo sở thích chung hoặc các loại phụ thuộc lẫn nhau. Ngày nay sự năng động của mạng lưới xã hội. ngày nay, sự năng động của mạng xã hội thường được thúc đẩy bởi việc truy cập vào các nền tảng trực tuyến hiện đại và địa lý cao, dẫn đến tương tác giữa các cá nhân lớn hơn [35]. Đây là những công trình nghiên cứu đã đưa ra các vấn đề lý luận và phương pháp nghiên cứu các vấn đề liên quan đến mạng xã hội mà đề tài có thể kế thừa và phát huy trong quá trình nghiên cứu.

Các nghiên cứu về sử dụng mạng xã hội * Về các tác động và ảnh hưởng từ việc sử dụng mạng xã hội Nhiều nhà khoa học hàng đầu của Anh đã có nhiều công trình nghiên cứu đưa ra các cảnh báo về hiện tượng: “Các trang web cộng đồng đang gây nên nhiều thay đổi tiêu cực đối với não của trẻ em tại xứ sở sương mù”. Trong đó, phải kể đến các nhà nghiên cứu tiêu biểu như: Susan Greenfield - chuyên gia thần kinh nổi tiếng của Anh đã với những nghiên cứu khẳng định:“Các mạng xã hội như Facebook, Twitter và Bebo khiến trẻ em trở nên ích kỷ hơn, đồng thời làm giảm khả năng tập trung và làm tăng tính tự mãn”; Baroness Greenfield - nhà thần kinh học của Đại học Oxford, hiện giữ chức giám đốc Viện Hoàng gia Anh, cho rằng việc tiếp xúc liên tục với mạng xã hội sẽ đảo ngược mọi hoạt động của não: “Các mạng xã hội, trò chơi điện tử bạo lực, chương trình truyền hình sẽ làm chậm tốc độ phát triển của não trẻ, vì chúng rất dễ bị thu hút bởi âm thanh và ánh sáng mạnh”; Baroness cũng khẳng định việc việc chơi game, chat và tham gia mạng xã hội có thể khiến cả một thế hệ mất đi khả năng tập trung trí óc: “Một ngày nào đó, cách giao tiếp truyền thống sẽ bị thay thế bởi những hộp thoại trên màn hình máy tính” [20]. Nhiều nhà tâm lý học cũng cho rằng công nghệ số đang thay đổi cách tư duy 3 của con người. Họ chỉ ra rằng học sinh ngày nay không cần phải lập dàn ý trước khi viết bài luận vì sự phổ biến của các chương trình xử lý văn bản trên mạng.

Điển hình: Sue Palmer - tác giả của cuốn sách nổi tiếng Toxic Childhood đã đưa ra nhận định: “Sự phát triển trí óc của trẻ em ngày nay đang bị cản trở vì chúng không tham gia vào những hoạt động mà loài người đã thực hiện từ hàng nghìn năm nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ