Nghiên cứu ứng dụng hỗn hợp keo U-F và PVAc vào sản xuất ván lạng kỹ thuật tại Đại học Lâm nghiệp

Khám phá nghiên cứu sử dụng hỗn hợp keo UF PVAc trong sản xuất ván lạng kỹ thuật. Tối ưu quy trình, nâng cao độ bền và chất lượng gỗ.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế Biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2009

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã công nghệ ván lạng kỹ thuật với hỗn hợp keo UF PVAc

Ván lạng kỹ thuật, hay còn gọi là veneer kỹ thuật, là một loại vật liệu composite gỗ tiên tiến, được sản xuất từ gỗ rừng trồng mọc nhanh. Vật liệu này giải quyết được nhiều nhược điểm của ván lạng tự nhiên như màu sắc không đồng đều, vân gỗ đơn điệu và kích thước hạn chế. Công nghệ sản xuất gỗ này cho phép tạo ra những tấm ván có vân thớ và màu sắc được thiết kế theo chủ đích, mô phỏng các loại gỗ quý hiếm hoặc tạo ra những hoa văn độc đáo. Trọng tâm của công nghệ này nằm ở quy trình sản xuất ván lạng, trong đó việc lựa chọn và sử dụng chất kết dính đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng hỗn hợp chất kết dính UF-PVAc (Urea-Formaldehyde và Polyvinyl Acetate) để tối ưu hóa quy trình. Việc kết hợp hai loại keo này không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một bước đi chiến lược nhằm nâng cao giá trị cho gỗ rừng trồng, giảm sự phụ thuộc vào gỗ tự nhiên và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Trong bối cảnh ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam đang tìm kiếm các giải pháp bền vững, việc làm chủ công nghệ sản xuất ván lạng tái tạo sử dụng keo hỗn hợp mở ra tiềm năng to lớn, giúp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm có tính thẩm mỹ cao, chất lượng ổn định và giá thành cạnh tranh.

1.1. Khái niệm và ưu điểm vượt trội của veneer kỹ thuật

Veneer kỹ thuật (Engineered Wood Veneer) là sản phẩm được tạo ra bằng cách lạng mỏng các khối gỗ được ghép từ nhiều lớp ván mỏng đã qua xử lý màu sắc và xếp chồng lên nhau. Khác với ván lạng tự nhiên được lạng trực tiếp từ cây gỗ, ván lạng tái tạo cho phép kiểm soát hoàn toàn về mẫu mã và kích thước. Ưu điểm lớn nhất của nó là khả năng tạo ra các vân gỗ đồng nhất trên quy mô lớn, loại bỏ các khuyết tật tự nhiên như mắt gỗ hay sự không đều màu. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình sản xuất đồ nội thất, đặc biệt là các sản phẩm yêu cầu sự đồng bộ cao. Hơn nữa, công nghệ này giúp tận dụng hiệu quả nguồn gỗ rừng trồng như gỗ Bồ Đề, góp phần bảo vệ tài nguyên rừng tự nhiên quý hiếm.

1.2. Vai trò của keo dán gỗ công nghiệp trong sản xuất

Trong quy trình sản xuất ván lạng, keo dán gỗ công nghiệp là thành phần không thể thiếu, có vai trò liên kết các lớp ván mỏng đã nhuộm màu thành một khối gỗ kỹ thuật vững chắc. Chất lượng của keo ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền liên kết, khả năng chống chịu nước, chống lão hóa và các tính chất cơ lý của ván. Loại keo được lựa chọn phải đảm bảo độ bám dính cao, có độ dẻo nhất định để không làm hỏng dao trong công đoạn lạng, và quan trọng là phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn sức khỏe, đặc biệt là vấn đề phát thải formaldehyde.

II. Thách thức lớn Phát thải formaldehyde và tính giòn của keo UF

Keo Urea-Formaldehyde (keo UF) từ lâu đã là loại keo dán gỗ công nghiệp phổ biến nhất nhờ giá thành rẻ, tốc độ đóng rắn nhanh và màng keo sau khi khô không màu. Tuy nhiên, việc sử dụng loại keo này trong sản xuất ván lạng kỹ thuật phải đối mặt với hai thách thức lớn. Thứ nhất, nhược điểm cố hữu của keo UF là tính giòn của lớp keo sau khi đóng rắn. Theo tài liệu nghiên cứu, "lớp keo cứng giòn dễ mài mòn dao cắt, không chỉ giảm năng suất, tăng giá thành, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lạng bề mặt của ván lạng". Điều này làm giảm hiệu quả sản xuất và chất lượng bề mặt của veneer kỹ thuật. Thách thức thứ hai và cũng là vấn đề nghiêm trọng hơn là sự phát thải formaldehyde tự do. Hợp chất này là một chất gây ô nhiễm không khí trong nhà, có thể gây hại cho sức khỏe con người nếu tiếp xúc trong thời gian dài. Các thị trường khó tính như châu Âu, Nhật Bản, và Mỹ đều có những quy định nghiêm ngặt về giới hạn phát thải, được phân loại theo các tiêu chuẩn E0, E1, E2. Việc không kiểm soát được hàm lượng formaldehyde tự do sẽ là rào cản lớn khiến sản phẩm không thể xuất khẩu và cạnh tranh trên thị trường quốc tế, đòi hỏi phải có các giải pháp cải tính keo UF một cách hiệu quả.

2.1. Hạn chế về tính chất cơ lý của keo Urea Formaldehyde

Keo Urea-Formaldehyde có một số hạn chế cố hữu về mặt cơ lý. Lớp keo sau khi đóng rắn có độ cứng cao nhưng lại rất giòn, dễ bị nứt gãy khi có ứng suất tác động, đặc biệt là trong quá trình gia công lạng mỏng khối gỗ kỹ thuật. Ngoài ra, khả năng chịu nước và chịu ẩm của keo UF nguyên chất tương đối kém. Sự tồn tại của các nhóm –CH2OH trong cấu trúc phân tử làm cho màng keo có tính thân nước, dễ bị suy giảm độ bền liên kết khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt. Những nhược điểm này làm giới hạn phạm vi ứng dụng của sản phẩm, đặc biệt là ở những khu vực có độ ẩm cao.

2.2. Nguy cơ từ phát thải formaldehyde theo tiêu chuẩn E0 E1 E2

Formaldehyde tự do là sản phẩm phụ tồn tại trong keo UF do phản ứng đa tụ không hoàn toàn. Chất này bay hơi từ từ ra môi trường trong suốt vòng đời của sản phẩm, gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Các tiêu chuẩn E0, E1, E2 là hệ thống phân loại các sản phẩm gỗ công nghiệp dựa trên mức độ phát thải formaldehyde. Tiêu chuẩn E2 có mức phát thải cao nhất và đang dần bị loại bỏ ở nhiều quốc gia. Tiêu chuẩn E1 là mức chấp nhận được cho hầu hết các ứng dụng nội thất. Trong khi đó, tiêu chuẩn E0 là mức gần như không phát thải, là yêu cầu bắt buộc cho các sản phẩm cao cấp và sản phẩm dành cho trẻ em. Để đạt được các tiêu chuẩn này, việc cải tính keo UF để giảm thiểu formaldehyde là yêu cầu cấp thiết.

III. Bí quyết cải tính keo UF Sử dụng hỗn hợp keo UF PVAc tối ưu

Giải pháp hiệu quả để khắc phục các nhược điểm của keo UF là tiến hành biến tính bằng cách phối trộn với keo Polyvinyl Acetate (PVAc). Đây là một phương pháp biến tính cơ học, không can thiệp sâu vào quá trình tổng hợp keo ban đầu nhưng mang lại hiệu quả vượt trội. Keo PVAc, hay còn gọi là keo sữa, là một loại nhựa nhiệt dẻo có tính linh hoạt và độ dẻo dai cao. Khi được thêm vào hỗn hợp, các phân tử PVAc sẽ phân tán trong mạng lưới của keo UF, đóng vai trò như một chất "hóa dẻo", làm giảm độ cứng và tính giòn của màng keo. Nghiên cứu chỉ ra rằng "việc biến tính keo U-F bằng PVAc không những khắc phục được những nhược điểm chịu nước... mà còn làm giảm lượng Formaldehyde tự do trong keo". Cơ chế giảm formaldehyde là do một phần PVAc có khả năng phản ứng với các nhóm –CH2OH và formaldehyde dư thừa, tạo thành các liên kết bền vững hơn. Hỗn hợp chất kết dính UF-PVAc tạo ra một màng keo vừa có độ cứng của UF, vừa có độ dẻo của PVAc, cải thiện đáng kể tính chất cơ lý của ván và giảm mài mòn dụng cụ cắt, từ đó nâng cao chất lượng ván lạng kỹ thuật.

3.1. Phân tích cơ chế phản ứng của chất kết dính UF PVAc

Cơ chế chính của việc cải tính keo UF bằng PVAc là sự kết hợp vật lý và hóa học. Về mặt vật lý, các chuỗi polymer dài và linh hoạt của PVAc xen kẽ vào mạng lưới không gian ba chiều cứng nhắc của UF, phá vỡ tính liên tục của cấu trúc giòn, từ đó làm tăng độ dẻo dai. Về mặt hóa học, một phần nhỏ phản ứng có thể xảy ra giữa các nhóm chức trong PVAc và formaldehyde tự do còn sót lại trong dung dịch keo UF. Phản ứng này giúp "khóa" một lượng formaldehyde, làm giảm đáng kể mức độ phát thải ra môi trường. Kết quả là tạo ra một màng keo lai có các đặc tính ưu việt hơn so với từng thành phần riêng lẻ.

3.2. Ưu điểm của keo Polyvinyl Acetate PVAc khi kết hợp

Keo Polyvinyl Acetate mang lại nhiều lợi ích khi được sử dụng làm chất biến tính. Ưu điểm nổi bật nhất là khả năng tăng tính đàn hồi, giúp màng keo chịu được các biến dạng nhỏ mà không bị nứt vỡ, rất quan trọng trong quá trình ép nóng ván lạng và gia công sau này. PVAc cũng giúp cải thiện khả năng kháng ẩm của keo UF. Mặc dù bản thân PVAc có khả năng chịu nước không cao, nhưng khi kết hợp, nó giúp tạo ra một màng keo đặc chắc hơn, hạn chế sự xâm nhập của hơi ẩm. Thêm vào đó, PVAc không chứa formaldehyde, do đó việc thêm nó vào hỗn hợp giúp làm giảm tỷ lệ phần trăm formaldehyde tổng thể trong sản phẩm cuối cùng.

IV. Cách áp dụng hỗn hợp keo UF PVAc trong sản xuất ván lạng

Quy trình sản xuất ván lạng kỹ thuật sử dụng hỗn hợp keo UF-PVAc đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ. Quá trình bắt đầu từ việc chuẩn bị ván mỏng từ gỗ Bồ Đề, nhuộm màu và sấy khô đến độ ẩm yêu cầu (thường từ 8-12%). Tiếp theo là công đoạn pha chế keo. Tỷ lệ hỗn hợp PVAc/U-F là yếu tố quan trọng nhất, được nghiên cứu ở các mức 5%, 10%, 15%, 20%, và 25% để tìm ra công thức tối ưu. Sau khi pha chế, các thông số của keo như độ nhớt của keo, thời gian sống của keothời gian đóng rắn của keo cần được kiểm tra. Ván mỏng sau đó được tráng keo đều hai mặt và xếp thành phôi theo thiết kế vân gỗ. Phôi ván được đưa vào máy ép nguội hoặc ép nóng ván lạng dưới áp suất và nhiệt độ được kiểm soát. Áp suất ép giúp các lớp ván tiếp xúc chặt chẽ, trong khi nhiệt độ (nếu có) sẽ thúc đẩy quá trình đóng rắn của keo, tạo thành một khối gỗ kỹ thuật đồng nhất. Việc lựa chọn phương pháp ép nguội hay ép nóng phụ thuộc vào yêu cầu về năng suất và đặc tính của chất kết dính UF-PVAc. Quá trình này quyết định đến độ bền liên kết và sự ổn định kích thước của sản phẩm.

4.1. Tối ưu hóa các thông số kỹ thuật độ nhớt thời gian sống

Việc kiểm soát độ nhớt của keo là rất quan trọng để đảm bảo quá trình tráng keo diễn ra thuận lợi. Độ nhớt quá cao sẽ gây khó khăn cho việc dàn trải keo, trong khi độ nhớt quá thấp sẽ khiến keo thấm quá sâu vào gỗ, gây lãng phí và tạo ra hiện tượng "thiếu keo" trên bề mặt. Thời gian sống của keo (pot life) là khoảng thời gian keo còn có thể sử dụng được sau khi đã pha chất đóng rắn. Do công đoạn xếp phôi ván lạng kỹ thuật mất nhiều thời gian, keo cần có thời gian sống đủ dài, thường từ 3-8 giờ, để đảm bảo quá trình sản xuất không bị gián đoạn. Các thông số này được điều chỉnh bằng cách thay đổi tỷ lệ PVAc, lượng nước và loại chất đóng rắn.

4.2. Kỹ thuật ép và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng

Quá trình ép là công đoạn định hình và cố định khối gỗ kỹ thuật. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng bao gồm áp suất ép, thời gian ép và nhiệt độ ép (đối với ép nóng). Áp suất phải đủ lớn để loại bỏ không khí giữa các lớp ván và đảm bảo sự tiếp xúc tối đa với màng keo. Thời gian ép phải đủ dài để keo đóng rắn hoàn toàn. Trong nghiên cứu này, phương pháp ép nguội được lựa chọn với áp suất 20 KG/cm² và thời gian ép 48 giờ. Việc lựa chọn các thông số này phải phù hợp với đặc tính thời gian đóng rắn của keo hỗn hợp UF-PVAc để đảm bảo cường độ uốn tĩnh và độ bền của sản phẩm cuối cùng.

V. Top kết quả ấn tượng từ nghiên cứu sử dụng keo UF PVAc

Nghiên cứu thực nghiệm đã mang lại những kết quả đáng khích lệ, khẳng định hiệu quả của việc sử dụng hỗn hợp keo UF-PVAc trong sản xuất ván lạng kỹ thuật. Các chỉ tiêu quan trọng về tính chất cơ lý của ván đều cho thấy sự cải thiện rõ rệt khi tăng tỷ lệ PVAc trong hỗn hợp. Cụ thể, độ bền liên kết của màng keo, được đo bằng cường độ kéo trượt, cho thấy xu hướng tăng lên và đạt giá trị tối ưu ở một tỷ lệ pha trộn nhất định. Điều này chứng tỏ PVAc không chỉ làm tăng độ dẻo mà còn góp phần cải thiện khả năng bám dính của toàn bộ hệ keo. Một trong những kết quả quan trọng nhất là sự cải thiện về khả năng chống chịu môi trường. Tỷ lệ trương nở chiều dày của ván sau khi ngâm nước giảm đi đáng kể ở các mẫu sử dụng keo hỗn hợp so với mẫu đối chứng chỉ dùng keo UF. Mức độ lão hóa của màng keo cũng được cải thiện, cho thấy sản phẩm có độ bền cao hơn trong điều kiện sử dụng thực tế. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất một tỷ lệ hỗn hợp keo hợp lý, cân bằng giữa các yếu tố kỹ thuật và chi phí sản xuất, mở đường cho việc ứng dụng rộng rãi công nghệ này trong ngành gỗ công nghiệp MDF, HDF.

5.1. Đánh giá độ bền liên kết và cường độ uốn tĩnh của ván

Độ bền liên kết, được xác định thông qua chỉ tiêu độ bền kéo trượt màng keo (τk), là một trong những thước đo quan trọng nhất về chất lượng dán dính. Kết quả thực nghiệm cho thấy, khi tỷ lệ PVAc tăng, độ bền liên kết cũng có xu hướng tăng theo, đạt đỉnh ở một mức nhất định trước khi có thể giảm nhẹ. Tương tự, cường độ uốn tĩnh của khối gỗ kỹ thuật cũng được cải thiện. Sự gia tăng này là do màng keo dẻo dai hơn cho phép phân tán ứng suất tốt hơn trong toàn bộ kết cấu, tránh được sự tập trung ứng suất gây phá hủy sớm.

5.2. So sánh tính chất cơ lý với các tỷ lệ hỗn hợp khác nhau

Việc thực nghiệm với năm mức tỷ lệ hỗn hợp PVAc/U-F (5% đến 25%) cho phép xây dựng một mối tương quan rõ ràng giữa thành phần keo và chất lượng sản phẩm. Các phân tích thống kê cho thấy ảnh hưởng của tỷ lệ hỗn hợp là đáng tin cậy. Kết quả chỉ ra rằng tỷ lệ PVAc trong khoảng 15-20% thường mang lại sự cân bằng tốt nhất giữa các chỉ tiêu như độ bền, khả năng chống ẩm và chi phí. Việc lựa chọn tỷ lệ tối ưu cho phép các nhà sản xuất veneer kỹ thuật tạo ra sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao mà không làm tăng quá mức giá thành sản phẩm.

VI. Tương lai ván lạng kỹ thuật Hướng đi bền vững cho ngành gỗ

Việc nghiên cứu thành công và ứng dụng hỗn hợp chất kết dính UF-PVAc vào sản xuất ván lạng kỹ thuật không chỉ là một bước tiến về công nghệ mà còn mở ra một hướng phát triển bền vững cho ngành công nghiệp gỗ Việt Nam. Công nghệ này cho phép chuyển đổi các loại gỗ rừng trồng giá trị thấp thành các sản phẩm trang trí nội thất có giá trị gia tăng cao. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn góp phần giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Trong tương lai, việc tiếp tục tối ưu hóa công thức keo, đặc biệt là hướng tới các sản phẩm đạt tiêu chuẩn E0, sẽ là chìa khóa để chinh phục các thị trường xuất khẩu khó tính. Hơn nữa, những kiến thức từ nghiên cứu này có thể được áp dụng để phát triển các loại vật liệu composite gỗ thế hệ mới, phục vụ cho nhiều ứng dụng đa dạng trong xây dựng và sản xuất hàng tiêu dùng. Sự kết hợp giữa nguyên liệu địa phương và công nghệ keo dán tiên tiến sẽ là động lực quan trọng, giúp ngành chế biến gỗ Việt Nam khẳng định vị thế trên bản đồ thế giới, hướng tới một nền sản xuất xanh và bền vững.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong sản xuất gỗ công nghiệp MDF HDF

Thành công của hỗn hợp keo UF-PVAc trong sản xuất ván lạng tái tạo mở ra tiềm năng ứng dụng cho các sản phẩm gỗ công nghiệp MDF, HDF. Các loại ván này cũng sử dụng keo UF làm chất kết dính chính và cũng đối mặt với vấn đề formaldehyde và tính giòn. Việc áp dụng công nghệ biến tính keo có thể giúp tạo ra các loại ván MDF, HDF chất lượng cao hơn, an toàn hơn cho sức khỏe và phù hợp để làm các sản phẩm nội thất cao cấp, ván sàn hoặc các tấm trang trí tường.

6.2. Hướng nghiên cứu phát triển vật liệu composite gỗ thế hệ mới

Trong tương lai, hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc kết hợp keo UF-PVAc với các loại phụ gia khác hoặc các loại sợi gia cường tự nhiên (như sợi tre, sợi đay) để tạo ra các loại vật liệu composite gỗ có tính năng vượt trội. Các vật liệu này có thể nhẹ hơn, bền hơn và có khả năng chống cháy, chống mối mọt tốt hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường. Việc làm chủ công nghệ sản xuất gỗ và vật liệu tiên tiến sẽ là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của ngành.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA CHẾ BIẾN LÂM SẢN ====  ==== KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG HỖN HỢP KEO U-F, PVAc VÀO SẢN XUẤT VÁN LẠNG KỸ THUẬT Ngành học: Chế biến lâm sản Mã số : 101 Giáo viên hướng dẫn : PGS. Trần Văn Chứ Sinh viên thực hiện : Nguyễn Thị Thắm Khóa học : 2005 - 2009 Hà Nội, 2009 LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành khóa luận, đầu tiên cho phép tôi gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới thầy giáo: PGS. Trần Văn Chứ, người đã trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành khóa luận này. Tôi xin chân thành cảm ơn các phòng ban,Trung tâm khai thác thông tin thư viện Đại học Lâm nghiệp cùng toàn thể các thầy, cô giáo trong Khoa Chế biến lâm sản đã giúp đỡ tận tình trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại trường.

Xin chân thành cảm ơn các cán bộ của Trung tâm Nghiên cứu thực nghiệm và chuyển giao công nghệ Công nghiệp rừng; Trung tâm thí nghiệm Khoa Chế biến lâm sản, trường Đại học Lâm nghiệp và các cán bộ trường Cao đẳng dạy nghề Phủ Lý – Hà Nam đã tạo mọi điều kiện tốt nhất về cơ sở vật chất, tài liệu khoa học và các thông tin khoa học để tôi hoàn thành khóa luận. Qua đây, cũng xin được gửi lời cảm ơn tới toàn thể bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Trong quá trình tôi học tập và hoàn thành khóa luận đã động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hòan thành khóa luận này. Xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất và lời chúc sức khỏe! Xuân Mai, ngày 10 tháng 05 năm 2009 Sinh viên thực hiện Nguyễn Thị Thắm ĐẶT VẤN ĐẾ Trong những năm gần đây, do nhu cầu sử dụng gỗ và sản phẩm từ gỗ của con người ngày càng tăng cho nên ván lạng gỗ được sử dụng ở Việt Nam với số lượng lớn.

Nguồn ván lạng gỗ của nước ta hiện nay chủ yếu là nhập khẩu từ nước ngoài. Các cơ sở trong nước sản xuất ra với số lượng rất ít. Lượng ván lạng sản xuất trong nước cũng như nhập khẩu hàng năm đều tăng (lượng ván lạng nhập khẩu năm 2006 tăng tới 76% so với năm 2005). Các cơ sở sản xuất ván lạng trong nước đa phần phải sử dụng nguyên liệu gỗ nhập khẩu từ nước ngoài do các loại gỗ của Việt Nam chưa đáp ứng yêu cầu về chất lượng vân thớ, màu sắc.

Mặc dù được sử dụng nhiều, nhưng ván lạng gỗ có nhiều nhược điểm như: màu sắc phụ thuộc nhiều vào gỗ tạo ra nó, vân thớ đơn điệu, chiều rộng ván nhỏ,. So với ván mỏng được lạng từ gỗ tự nhiên thì Ván lạng kỹ thuật có những ưu điểm: có thể làm thành một tấm trang sức hoàn chỉnh từ đó mà đơn giản hoá công đoạn sản xuất ván trang sức đồng thời có lợi cho việc thực hiện liên tục hoá của quá trình sản xuất; vân thớ và màu sắc của ván mỏng có thể tự do thiết kế; có thể lạng ra ván mỏng có vân thớ như nhau. Để có thể sử dụng hiệu quả gỗ mọc nhanh rừng trồng trong lĩnh vực sản xuất này thì việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sản xuất Ván lạng kỹ thuật là giải pháp thực sự hữu hiệu. Với công nghệ này, giá trị sử dụng cũng như phạm vi ứng dụng của gỗ mọc nhanh rừng trồng sẽ được tăng lên đáng kể và tất nhiên cùng với nó thì việc sử dụng gỗ rừng tự nhiên, các loại gỗ quý hiếm cho sản xuất ván lạng sẽ giảm đáng kể.

Ở nước ngoài đã có một số công trình nghiên cứu về ván lạng tổng hợp, nhiều cơ sở đã sản xuất ván lạng tổng hợp và ván đã được sử dụng rộng rãi 1 trong nhiều lĩnh vực. Công nghệ sản xuất Ván lạng kỹ thuật được công bố từ những năm 60 của thế kỷ XX. Đầu thế kỷ XXI, công nghệ sản xuất Ván lạng kỹ thuật trên thế giới đã được ứng dụng rộng rãi. Các Công ty ứng dụng hiệu quả công nghệ này như: Alpilignum (Italy), Anqing Hengtong Wood Co.

(Trung Quốc); Linyi Kaiyuan Wood Industry Co.; Guangzhou Weitian Timber Manufacturing Co.; Foshan Shunde Lulin Wood Products Co., Ltd… Ở Việt Nam chưa có các công trình nghiên cứu về loại ván này và chưa có bất cứ một nhà máy, xí nghiệp nào sản xuất loại ván này. Do đó, việc nghiên cứu về công nghệ sản xuất Ván lạng kỹ thuật ở Việt Nam là rất cần thiết và không thể thiếu. Có rất nhiều yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến chất lượng Ván lạng kỹ thuật cần phải nghiên cứu. Trong đó, loại keo, hàm lượng keo, đặc biệt hỗn hợp các loại keo làm tăng tính dẻo của lớp kết dính là hết sức quan trọng.

Khi ép tạo Ván lạng kỹ thuật, keo dán cần có yêu cầu rất khắt khe về chất lượng. Keo dán cần có hàm lượng khô cao, độ nhớt cao, tính thẩm thấu vào ván mỏng, khả năng dàn trải tốt, tính đàn hồi cao,. Vì vậy, nghiên cứu sử dụng hỗn hợp keo dán trong Ván lạng kỹ thuật là một việc làm hết sức cần thiết và có ý nghĩa. Xuất phát từ lý do trên, được sự đồng ý của Nhà trường, tôi thực hiện khóa luận: “Nghiên cứu sử dụng hỗn hợp keo U-F, PVAc vào sản xuất Ván lạng kỹ thuật”.

2 Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1. Lịch sử nghiên cứu 1.Trên thế giới Keo dán gỗ đã được con người biết đến từ rất lâu, từ những năm của thời kỳ tiền sử khi con người sử dụng nhựa cây làm chất kết dính. Trong công nghiệp, keo dán gỗ được sử dụng muộn hơn so với các loại keo khác. Vào năm 1750, keo dán đã được sử dụng rộng rãi ở Anh.

Các loại keo khi này chủ yếu có nguồn gốc tự nhiên như: cao su, keo máu, sữa, xương,…Tuy nhiên, keo dán gỗ được sử dụng rộng rãi bắt đầu từ Chiến tranh thế giới thứ nhất. Lúc đó, người ta sử dụng keo dán trong làm báng súng, hòm đạn và các dụng cụ cho chiến tranh. Các loại keo tổng hợp bắt đầu xuất hiện và dần dần thay thế keo có nguồn gốc tự nhiên. Keo dán dùng trong Ván lạng kỹ thuật chỉ xuất hiện cùng với Ván lạng kỹ thuật từ những năm 30, 40 của thế kỷ XX.

Khi đầu, người ta sử dụng keo U– F. Keo nhựa U-F do tính năng thao tác của nó tốt, tốc độ đóng rắn nhanh, giá thành tương đối thấp, nguồn nguyên liệu phong phú, đặc biệt là lớp keo sau đóng rắn không màu, cường độ dán dính cao… Cho nên được ứng dụng rộng rãi trong ngành gia công gỗ. Nhưng nhựa U-F cũng tồn tại một số khuyết điểm, như tính chịu nước kém, tính giòn của lớp keo lớn, đặc biệt là trong quá trình sản xuất, sử dụng sản phẩm dán có Formaldehyde tự do phát tán ra, gây ô nhiễm môi trường, nguy hại sức khoẻ con người. Vì thế, tiến hành biến tính đối với những thiết sót của keo nhựa U-F, nâng cao tính bảo vệ môi trường của keo nhựa U-F hiện nay và sau này vẫn là hướng nghiên cứu phát triển giai đoạn tương đối dài.

Sau đó, keo sản xuất Ván lạng kỹ thuật thường dùng có: keo nhựa U-F biến tính, keo nhựa M-F biến tính, keo nhựa PVAc, EEA, keo kiểu cao su, PU… Trong đó, keo dùng chủ yếu là U-F biến tính và M-F biến tính. 3 Vào những năm 50-60, người ta đã dùng hỗn hợp keo U-F và PVAc vào sản xuất Ván lạng kỹ thuật. Chủng loại keo dán khác nhau, thuộc tính của nó và điều kiện sử dụng cũng khác nhau. Mỗi loại keo đã định, chỉ có thể phù hợp một điều kiện sử dụng nhất định, chỉ có ở tình huống chọn và sử dụng hợp lý, mới có thể phát huy cao nhất tính năng tốt của mỗi loại keo, thỏa mãn các yêu cầu của vật dán đưa ra.

Chọn keo dùng cho gỗ kỹ thuật, cần căn cứ điều kiện gia công sản suất (bao gồm điều kiện tác nghiệp của công đoạn, thời gian tác nghiệp, công nghệ đưa keo lên, điều kiện dán…), điều kiện sử dụng của sản phẩm. Cho đến nay, trên thế giới chủ yếu sử dụng hỗn hợp keo này trong sản xuất Ván lạng kỹ thuật. Trong nƣớc Ở Việt Nam, keo dán gỗ cũng được nghiên cứu và sử dụng từ những năm 1960, chủ yếu được các nhà khoa học của Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam và Trường Đại học Lâm nghiệp nghiên cứu và đưa vào sản xuất. Thời gian đầu chủ yếu là các loại keo có nguồn gốc động vật và thực vật.

Sau đó, vào những năm 1980, keo dán có nguồn gốc tổng hợp dần thay thế các loại keo có nguồn gốc động, thực vật. Hiện nay, keo có nguồn gốc tổng hợp chiếm khoảng 90% tổng sản lượng sử dụng keo dán ở Việt Nam. Hỗn hợp keo U-F và PVAc đã được nghiên cứu sử dụng trong dán ván lạng gỗ lên ván nhân tạo ở Việt Nam từ những năm 1990. Ván lạng kỹ thuật được nghiên cứu ở Việt Nam rất muộn (từ 2000).

Một số nhà khoa học của Trường Đại học Lâm nghiệp đã nghiên cứu và chế tạo ra loại ván này. Nhưng chính thức Ván lạng kỹ thuật được nghiên cứu đại trà và sử dụng từ năm 2007. Và lúc này, hỗn hợp keo U-F và PVAc cũng được nghiên cứu và đưa vào dán Ván lạng kỹ thuật. Tuy nhiên, khi nghiên cứu còn nhiều yếu tố cần nghiên cứu tiếp.

Mục tiêu nghiên cứu - Tạo Ván lạng kỹ thuật từ hỗn hợp keo U-F, PVAc đáp ứng được yêu cầu tính chất của ván trang trí. - Đánh giá được khả năng sử dụng hỗn hợp keo U-F, PVAc trong sản xuất Ván lạng kỹ thuật nhằm xác lập cơ sở thực tiễn cho việc định hướng sử dụng hỗn hợp keo này. - Đề xuất được thông số tỷ lệ hỗn hợp keo hợp lý. Nội dung nghiên cứu - Tìm hiểu, đánh giá nhận định về công nghệ sản xuất Ván lạng kỹ thuật.

- Tìm hiểu về keo dán dùng trong công nghệ sản xuất Ván lạng kỹ thuật. - Thực nghiệm tạo Ván lạng kỹ thuật từ gỗ Bồ Đề và hỗn hợp keo dán U-F, PVAc với các mức tỷ lệ keo lựa chọn. - Kiểm tra và đánh giá kết quả thực nghiệm. Phạm vi nghiên cứu a.

Thông số cố định Để đáp ứng mục tiêu nghiên cứu sử dụng hỗn hợp keo U-F, PVAc vào sản xuất Ván lạng kỹ thuật, tôi giới hạn cố định một số thông số sau: - Nguyên liệu dùng cho thực nghiệm là ván mỏng gỗ Bồ Đề được tạo ra bằng phương pháp bóc. - Sử dụng thuốc nhuộm màu là hóa chất Fe2O3. - Keo dán U-F, PVAc, chất đóng rắn NH4Cl. - Phương pháp dùng ép ván là phương pháp ép nguội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ