Nghiên cứu tạo vân thớ ván lạng kỹ thuật từ gỗ bồ đề và keo lá tràm

Đề tài nghiên cứu Tạo vân thớ ván lạng kỹ thuật từ gỗ bồ đề, keo lá tràm mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn ứng dụng trong giảng dạy

Chuyên ngành

Chế biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Ván Lạng Kỹ Thuật Giải Pháp Tối Ưu Hóa Gỗ Rừng Trồng

Trong bối cảnh tài nguyên rừng tự nhiên ngày càng cạn kiệt và nhu cầu sử dụng gỗ trong sản xuất nội thất không ngừng tăng cao, ngành công nghệ chế biến gỗ phải đối mặt với áp lực lớn về nguồn cung. Ván lạng kỹ thuật, hay còn gọi là veneer kỹ thuật hoặc ván lạng tái cấu trúc, nổi lên như một giải pháp đột phá và bền vững. Công nghệ này cho phép sử dụng hiệu quả các loại gỗ rừng trồng mọc nhanh như gỗ bồ đề (Styrax tonkinensis) và gỗ keo lá tràm (Acacia auriculiformis), biến chúng thành các vật liệu bề mặt cao cấp với vân thớ và màu sắc đa dạng. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác tiềm năng của hai loại gỗ phổ biến tại Việt Nam để tạo ra vân gỗ nhân tạo, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của thị trường mà không phụ thuộc vào gỗ quý hiếm. Việc phát triển công nghệ sản xuất veneer kỹ thuật không chỉ giải quyết bài toán kinh tế về tối ưu hóa nguyên liệu gỗ mà còn mang ý nghĩa lớn về mặt môi trường, góp phần bảo vệ tài nguyên rừng tự nhiên. Sản phẩm ván lạng kỹ thuật giữ lại được các đặc tính tự nhiên của gỗ như cách nhiệt, điều ẩm, đồng thời khắc phục được các khuyết tật cố hữu như mắt gỗ, sự không đồng đều về màu sắc và kích thước. Đây là hướng đi tất yếu cho ngành công nghiệp gỗ Việt Nam trong quá trình hội nhập và phát triển bền vững, nâng cao giá trị gia tăng cho các sản phẩm gỗ công nghiệp và khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.

1.1. Khái niệm và ưu điểm vượt trội của veneer kỹ thuật

Ván lạng kỹ thuật (Engineered Wood Veneer) là loại vật liệu trang trí được sản xuất từ các lớp ván mỏng của gỗ rừng trồng hoặc gỗ thông thường. Các lớp ván này sau khi được xử lý màu sắc sẽ được xếp chồng lên nhau, dán ép bằng keo dán gỗ công nghiệp trong khuôn định hình để tạo thành một khối gỗ lớn, gọi là hộp gỗ kỹ thuật. Từ khối gỗ này, người ta sẽ lạng ra những tấm veneer có hoa văn và màu sắc được thiết kế từ trước. Ưu điểm nổi bật của công nghệ này là khả năng tạo ra vân gỗ nhân tạo đa dạng, mô phỏng hoàn hảo các loại gỗ quý hoặc sáng tạo những hoa văn độc đáo, đáp ứng mọi yêu cầu thiết kế. So với ván lạng tự nhiên, veneer kỹ thuật khắc phục được các nhược điểm như kích thước hạn chế, màu sắc không đồng đều và các khuyết tật tự nhiên. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ sử dụng nguyên liệu và cho phép sản xuất hàng loạt với chất lượng bề mặt ván lạng đồng nhất.

1.2. Tính cấp thiết của công nghệ sản xuất ván lạng tái cấu trúc

Ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam đang đối mặt với sự thiếu hụt nghiêm trọng nguồn cung gỗ quý từ rừng tự nhiên. Việc phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu làm tăng chi phí sản xuất và giảm sức cạnh tranh. Theo tài liệu nghiên cứu của Phùng Thị Ngọc Oanh (2009), kim ngạch nhập khẩu ván lạng đã tăng đáng kể, cho thấy nhu cầu lớn của thị trường. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sản xuất veneer kỹ thuật là một yêu cầu cấp thiết. Công nghệ này cho phép tận dụng nguồn gỗ rừng trồng dồi dào trong nước như gỗ bồ đềgỗ keo lá tràm. Việc phát triển ván lạng tái cấu trúc không chỉ giúp chủ động nguồn nguyên liệu, hạ giá thành sản phẩm mà còn mở ra một hướng đi mới cho việc tối ưu hóa nguyên liệu gỗ, nâng cao giá trị cho các loại gỗ có giá trị kinh tế thấp, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lâm sản.

II. Thách Thức Khi Sản Xuất Veneer Từ Gỗ Bồ Đề Keo Lá Tràm

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, việc ứng dụng gỗ bồ đềgỗ keo lá tràm vào quy trình tạo vân gỗ cho ván lạng kỹ thuật cũng đặt ra không ít thách thức. Mỗi loại gỗ có những đặc tính cơ lý của gỗ riêng biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình gia công từ bóc lạng, nhuộm màu đến ép dán. Gỗ bồ đề (Styrax tonkinensis) có màu sáng, thớ thẳng mịn, dễ bóc và nhuộm màu, nhưng lại có khối lượng thể tích nhỏ, gỗ mềm, dễ bị biến dạng nếu không kiểm soát chặt chẽ thông số ép. Ngược lại, gỗ keo lá tràm (Acacia auriculiformis) có màu sẫm hơn, khối lượng thể tích trung bình, độ cứng cao hơn nhưng cũng có thể gây khó khăn trong việc đảm bảo sự đồng đều màu sắc khi xử lý. Việc kết hợp hai loại gỗ có màu sắc và cấu trúc khác biệt để tạo ra một vật liệu bề mặt có vân thớ hài hòa đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng trong khâu thiết kế phương trình xếp phôi và lựa chọn keo dán gỗ công nghiệp. Thêm vào đó, việc kiểm soát chất lượng ván mỏng đầu vào, từ độ dày, độ ẩm đến các khuyết tật như vết nứt, là yếu tố tiên quyết để đảm bảo chất lượng bề mặt ván lạng thành phẩm. Vượt qua những thách thức này là chìa khóa để làm chủ công nghệ sản xuất veneer từ nguyên liệu bản địa, mở ra tiềm năng lớn cho ngành gỗ công nghiệp Việt Nam.

2.1. Phân tích đặc tính cơ lý của gỗ bồ đề Styrax tonkinensis

Các thí nghiệm trên gỗ bồ đề cho thấy đây là loại gỗ lá rộng có khối lượng thể tích khô kiệt khoảng 0,37 g/cm³. Gỗ có màu trắng hồng, thớ thẳng và mịn, cấu trúc đồng nhất, là điều kiện lý tưởng cho việc bóc lạng và xử lý nhuộm màu gỗ. Tuy nhiên, do gỗ mềm và có độ bền nén, bền uốn tĩnh ở mức trung bình, quá trình ép tạo hộp gỗ kỹ thuật cần kiểm soát áp lực cẩn thận để tránh hiện tượng nén ép quá mức làm biến dạng cấu trúc. Độ pH của gỗ ở mức 6,14, một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn chất đóng rắn cho keo dán gỗ công nghiệp để đảm bảo thời gian đóng rắn và cường độ bám dính tối ưu. Vòng năm của gỗ thường không rõ ràng, giúp tạo ra bề mặt màu sắc đồng đều sau khi nhuộm, đây là một lợi thế lớn trong sản xuất ván lạng tái cấu trúc.

2.2. Các ứng dụng của keo lá tràm Acacia auriculiformis và đặc tính

Gỗ keo lá tràm có khối lượng thể tích khô khoảng 0,59 g/cm³, cao hơn đáng kể so với gỗ bồ đề. Gỗ lõi có màu từ nâu hồng đến nâu đen, phân biệt rõ với dác gỗ màu vàng. Đặc điểm này tạo ra sự tương phản màu sắc tự nhiên, là yếu tố quan trọng trong việc tạo ra các vân gỗ nhân tạo độc đáo. Đặc tính cơ lý của gỗ keo lá tràm như cường độ uốn tĩnh (100 N/mm²) và độ cứng cao hơn, mang lại sự chắc chắn cho hộp gỗ kỹ thuật. Tuy nhiên, sự khác biệt về màu sắc giữa gỗ lõi và gỗ dác đòi hỏi quy trình phân loại và xử lý màu phức tạp hơn để đạt được sự đồng nhất. Các ứng dụng của keo lá tràm rất đa dạng, từ xây dựng đến sản xuất bột giấy, và việc sử dụng nó trong veneer kỹ thuật là một cách hiệu quả để nâng cao giá trị của loại gỗ rừng trồng này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tạo Vân Thớ Ván Lạng Kỹ Thuật

Nghiên cứu được tiến hành dựa trên phương pháp thực nghiệm khoa học, kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đó về công nghệ chế biến gỗ và đặc tính của hai loại nguyên liệu chính. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm ván lạng kỹ thuật có chất lượng cao từ gỗ bồ đềgỗ keo lá tràm trong điều kiện sản xuất thực tế tại Việt Nam. Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước chính: chuẩn bị và kiểm tra nguyên liệu, lựa chọn và pha chế chất kết dính, thiết kế khuôn mẫu và phương trình xếp phôi, tiến hành ép tạo hộp gỗ và lạng thành veneer. Trong đó, việc lựa chọn chất kết dính là một khâu quan trọng. Nghiên cứu sử dụng hỗn hợp keo UF (Urea-Formaldehyde) và keo PVAc (Polyvinyl acetate) để vừa đảm bảo độ kết dính, vừa tăng tính dẻo cho màng keo, giảm mài mòn dao lạng. Các yếu tố công nghệ như lượng keo tráng (350g/m²), áp lực ép, và thời gian lưu được cố định để đánh giá ảnh hưởng của việc kết hợp hai loại gỗ đến chất lượng bề mặt ván lạng. Phương pháp này cho phép kiểm soát chặt chẽ các biến số, từ đó đưa ra những kết luận khoa học chính xác về khả năng tối ưu hóa nguyên liệu gỗ trong sản xuất gỗ công nghiệp.

3.1. Lựa chọn và chuẩn bị ván mỏng từ gỗ rừng trồng

Nguyên liệu đầu vào là ván mỏng bóc từ gỗ bồ đềgỗ keo lá tràm. Tiêu chí lựa chọn ván mỏng bao gồm: thớ gỗ thẳng, chất gỗ đồng đều, không có các khuyết tật lớn như mắt chết hay mục rữa. Ván mỏng được kiểm tra kỹ lưỡng về các chỉ tiêu như sai số chiều dày, tần số và chiều sâu vết nứt theo tiêu chuẩn GB 13010-91. Việc đảm bảo chất lượng ván mỏng là nền tảng cho việc tạo ra sản phẩm veneer kỹ thuật hoàn hảo. Gỗ có màu sắc quá sẫm hoặc không đồng đều sẽ được loại bỏ hoặc xử lý tẩy trắng trước khi đưa vào công đoạn nhuộm màu gỗ, nhằm đảm bảo sự nhất quán của vật liệu bề mặt cuối cùng. Quy trình chuẩn bị này quyết định lớn đến tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.

3.2. Công thức keo dán gỗ công nghiệp và vai trò của chất trợ giúp

Chất kết dính đóng vai trò then chốt trong việc liên kết các lớp ván mỏng. Nghiên cứu lựa chọn hỗn hợp keo UF và PVAc. Keo UF đảm bảo cường độ dán cao và thời gian đóng rắn nhanh, trong khi keo PVAc giúp cải thiện tính giòn của màng keo UF, tạo ra lớp keo dẻo dai hơn, thân thiện với dao lạng. Đơn keo được pha chế theo tỷ lệ: 100 phần keo bột UF, 60 phần nước, 45 phần PVAc và 1 phần muối NH4Cl (25%) làm chất đóng rắn. Việc sử dụng các chất trợ giúp như chất độn hay chất tăng dẻo (PVAc) giúp tối ưu hóa các đặc tính của keo, từ độ nhớt, thời gian sống đến khả năng chống lão hóa. Lựa chọn đúng loại keo dán gỗ công nghiệp và công thức pha chế là yếu tố quyết định đến sự thành bại của công nghệ sản xuất veneer.

IV. Hướng Dẫn Quy Trình Tạo Vân Gỗ Nhân Tạo Cho Veneer A Z

Quá trình tạo ra ván lạng kỹ thuật từ gỗ bồ đềgỗ keo lá tràm là một chuỗi các công đoạn công nghệ đòi hỏi sự chính xác cao. Đây là một quy trình tạo vân gỗ được kiểm soát hoàn toàn, từ khâu ý tưởng thiết kế đến sản phẩm cuối cùng. Bắt đầu bằng việc xử lý ván mỏng, bao gồm sấy khô đến độ ẩm tiêu chuẩn và có thể tiến hành nhuộm màu gỗ để tạo ra các gam màu mong muốn. Bước tiếp theo và cũng là bước sáng tạo nhất là xếp phôi. Các tấm ván mỏng đã tráng keo sẽ được xếp xen kẽ theo một "phương trình" được thiết kế sẵn vào trong khuôn ép. Khuôn ép có bề mặt lượn sóng sẽ tạo ra sự biến dạng có chủ đích cho các lớp ván. Sau khi xếp đủ số lớp, phôi gỗ được đưa vào máy ép nguội. Dưới tác động của áp lực, các lớp ván liên kết chặt chẽ với nhau, keo đóng rắn và tạo thành một khối gỗ đặc, gọi là hộp gỗ kỹ thuật. Cuối cùng, hộp gỗ này sẽ được đưa lên máy lạng. Hướng lạng và góc dao sẽ quyết định hình dạng của vân gỗ nhân tạo trên bề mặt veneer kỹ thuật, biến những thớ gỗ thẳng ban đầu thành những hoa văn phức tạp và đẹp mắt, sẵn sàng cho việc sản xuất nội thất.

4.1. Thiết kế phương trình xếp phôi tạo vân thớ độc đáo

Phương trình xếp phôi là "bản thiết kế" của vân gỗ. Đây là cách sắp xếp các lớp ván mỏng có màu sắc khác nhau (ví dụ: màu trắng vàng của gỗ bồ đề và màu nâu đỏ của gỗ keo lá tràm) theo một quy luật nhất định. Có hai hướng thiết kế chính: mô phỏng sinh học (tái tạo vân của gỗ tự nhiên quý hiếm) và sáng tạo mới (tạo ra các hoa văn nghệ thuật độc đáo). Ví dụ, một phương trình đơn giản có thể là xếp xen kẽ 1 lớp keo lá tràm và 1 lớp bồ đề. Các phương trình phức tạp hơn có thể thay đổi tỷ lệ hoặc xếp không theo quy tắc để tạo hiệu ứng ngẫu nhiên. Chính sự linh hoạt trong thiết kế xếp phôi này đã tạo nên giá trị cốt lõi và sự đa dạng cho sản phẩm ván lạng tái cấu trúc.

4.2. Công nghệ ép nguội và định hình hộp gỗ kỹ thuật

Sau khi xếp phôi, khối ván được đưa vào máy ép. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp ép nguội, phù hợp với điều kiện sản xuất tại Việt Nam và loại keo sử dụng. Khuôn ép có vai trò định hình cho khối gỗ. Bề mặt lượn sóng của khuôn sẽ làm các lớp ván mỏng uốn cong theo. Khi hộp gỗ được lạng theo mặt phẳng, giao tuyến giữa mặt phẳng lạng và các lớp ván cong sẽ tạo ra những đường vân mềm mại, tự nhiên. Quá trình ép cần duy trì một áp lực đủ lớn và thời gian đủ dài để keo dán gỗ công nghiệp đóng rắn hoàn toàn, đảm bảo không có hiện tượng bong tách giữa các lớp. Quá trình này không sử dụng nhiệt, khác với máy ép nóng ván lạng, giúp tiết kiệm năng lượng.

4.3. Kỹ thuật lạng veneer và các yếu tố ảnh hưởng chất lượng

Đây là công đoạn cuối cùng để tạo ra sản phẩm. Hộp gỗ kỹ thuật được gá lên máy lạng và cắt thành những tấm veneer mỏng. Chất lượng bề mặt ván lạng phụ thuộc vào nhiều yếu tố: độ sắc của dao lạng, góc cắt, tốc độ lạng và chất lượng của hộp gỗ. Một hộp gỗ được ép tốt, không có khuyết tật bên trong sẽ cho ra những tấm veneer phẳng, mịn, không bị rách hay nứt bề mặt. Hướng lạng (lạng ngang, lạng dọc, hay lạng chéo so với các lớp gỗ) sẽ tạo ra các loại vân khác nhau như vân sọc, vân núi. Việc làm chủ kỹ thuật lạng là bước hoàn thiện công nghệ sản xuất veneer, quyết định tính thẩm mỹ cuối cùng của vật liệu bề mặt.

V. Kết Quả Thí Nghiệm Đánh Giá Chất Lượng Bề Mặt Ván Lạng

Kết quả thực nghiệm từ đề tài “Nghiên cứu sử dụng gỗ Bồ đề, Keo lá tràm để tạo vân thớ trong quá trình sản xuất ván lạng kỹ thuật” đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp. Sản phẩm ván lạng kỹ thuật tạo ra có hoa văn, màu sắc đa dạng, mô phỏng thành công các loại vân gỗ tự nhiên và tạo ra những hoa văn nghệ thuật mới lạ. Quá trình kiểm tra và đánh giá chất lượng được thực hiện trên cả hai đối tượng: hộp gỗ kỹ thuật và ván lạng thành phẩm. Hộp gỗ sau khi ép cho thấy khả năng bám dính tốt giữa các lớp ván, không có hiện tượng trượt hay bong tách. Các chỉ tiêu về chất lượng bề mặt ván lạng cũng đạt yêu cầu cao. Đánh giá ngoại quan cho thấy màu sắc đồng đều, vân thớ rõ nét, tự nhiên, và không có các khuyết tật gia công như vết keo hay rạn nứt bề mặt. Các bài kiểm tra về độ bám dính (thử nghiệm ngâm tẩm), sai số chiều dày, tần số và chiều sâu vết nứt đều cho kết quả nằm trong tiêu chuẩn cho phép. Những kết quả này khẳng định rằng gỗ bồ đềgỗ keo lá tràm là hai loại nguyên liệu tiềm năng, hoàn toàn có thể sử dụng để sản xuất veneer kỹ thuật chất lượng cao, mở ra hướng ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nội thất và trang trí.

5.1. Phân tích các chỉ tiêu chất lượng của hộp gỗ kỹ thuật

Hộp gỗ kỹ thuật là sản phẩm trung gian nhưng quyết định chất lượng của ván lạng cuối cùng. Việc đánh giá tập trung vào ba yếu tố chính: màu sắc và hoa văn, khả năng bám dính và hiện tượng trượt giữa các lớp. Kết quả cho thấy, sự kết hợp màu sắc giữa gỗ bồ đềgỗ keo lá tràm tạo ra sự tương phản rõ nét, hình thành hoa văn như thiết kế. Khả năng bám dính được kiểm tra bằng cách quan sát mặt cắt, không phát hiện sự bong tách. Hiện tượng trượt giữa các lớp ván trong quá trình ép được kiểm soát tốt, đảm bảo sự ổn định của cấu trúc. Đây là những dấu hiệu tích cực cho thấy quy trình ép và loại keo dán gỗ công nghiệp được lựa chọn là phù hợp.

5.2. Đánh giá chất lượng ván lạng thành phẩm theo tiêu chuẩn

Ván lạng kỹ thuật thành phẩm được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu. Về ngoại quan, sản phẩm đạt yêu cầu về tính thẩm mỹ, vân thớ tự nhiên và nhịp nhàng. Thử nghiệm ngâm tẩm trong nước nóng (63°C trong 3 giờ) cho thấy khả năng bám dính của keo rất tốt, không có hiện tượng bong hay phân lớp, đạt tiêu chuẩn cường độ dán loại II cho nội thất. Sai số chiều dày của ván được kiểm soát chặt chẽ. Tần số và chiều sâu vết nứt trên bề mặt ván lạng ở mức rất thấp, chứng tỏ chất lượng gia công tốt và đặc tính phù hợp của nguyên liệu. Các kết quả này là bằng chứng xác thực về sự thành công của thí nghiệm trên gỗ bồ đề và keo lá tràm.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong ngành sản xuất nội thất và vật liệu bề mặt

Với chất lượng đã được kiểm chứng, ván lạng kỹ thuật từ gỗ bồ đềkeo lá tràm có tiềm năng ứng dụng vô cùng rộng lớn. Nó có thể được sử dụng để dán phủ lên bề mặt các loại gỗ công nghiệp như MDF, ván dăm, tạo ra các sản phẩm nội thất như tủ, bàn, ghế, cửa... có bề ngoài sang trọng như gỗ tự nhiên nhưng giá thành cạnh tranh hơn. Hơn nữa, với khả năng tạo ra các kích thước lớn và đồng nhất, veneer kỹ thuật rất phù hợp cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp, giúp nâng cao năng suất và hiệu quả. Việc phát triển thành công sản phẩm này sẽ làm phong phú thêm thị trường vật liệu bề mặt, mang đến nhiều lựa chọn hơn cho các nhà thiết kế và người tiêu dùng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu sử dụng gỗ của con ngƣời ngày một tăng cao, cộng thêm việc khai thác rừng bừa bãi, không có quy hoạch nên diện tích rừng nƣớc ta bị giảm một cách nhanh chóng. Từ một nƣớc có độ che phủ rừng lớn trên thế giới, đến thời điểm này Việt Nam chỉ còn giữ đƣợc một diện tích nhỏ rừng nguyên sinh. “Theo số liệu điều tra của viện qui hoạch rừng thì đến năm 1975 còn 9,5 triệu ha rừng, chiếm 29,1% diện tích tự nhiên, đến năm 1981 còn 7,4 triệu, chiếm 24%, đến năm 1989 có 9,3 triệu, trong đó có những rừng mới trồng.” Trong những năm gần đây, ngành Công nghiệp Chế biến Lâm sản Việt Nam đã và đang phát triển rất mạnh mẽ, khẳng định đƣợc vị trí và vai trò của ngành trong sự phát triển của nền kinh tế quốc dân. Một trong những yếu tố để tạo nên sự thành công đó chính là nhờ có chính sách đúng đắn trong việc thúc đẩy khoa học công nghệ Chế biến Lâm sản của nhà nƣớc, đặc biệt là công nghệ sản xuất ván nhân tạo.

Gần đây, kim ngạch nhập khẩu của ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam tăng cao, phải nói đến công nghiệp ván lạng (có kim ngạch nhập lớn thứ 2 đạt 1,5 triệu USD, tăng 12% so với kim ngạch nhập khẩu ván lạng tháng 1/2008. Giá nhập khẩu ván lạng trung bình tháng 1/2008 ở mức 0,6 USD/m3, tăng 0,1 USD/m3 so với cùng kỳ 2006…). Các cơ sở chế biến ở nƣớc ta chủ yếu nhập nguyên liệu từ nƣớc ngoài, nguyên nhân là do nguồn nguyên liệu trong nƣớc không đủ đáp ứng cho nhu cầu sản xuất. Đứng trƣớc những khó khăn về nguồn nguyên liệu cho ngành công nghiệp sản xuất ván lạng, ở một số nƣớc có ngành công nghiệp chế biến gỗ phát triển nhƣ: Đức, Nhật Bản, Trung Quốc, Italia…, các nhà sản xuất đã tìm đến công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật.

1 Ta hiểu ván lạng kỹ thuật là gì? Ván lạng kỹ thuật (Engineered Wood Veneer), tên học thuật là ván trang sức tổ chức lại (Reconstitued Decorative Lumber), dùng ván mỏng (bóc hoặc lạng) gỗ mọc nhanh rừng trồng hoặc gỗ bình thƣờng làm nguyên liệu chủ yếu, dùng kỹ thuật điều chế màu ván mỏng, ép lớp, ép khuôn dán định hình chế tạo thành, là loại vật liệu trang sức chất gỗ kiểu mới có đặc tính cảm giác chất, hoa văn, màu sắc của loài gỗ quý tự nhiên hoặc hoa văn nghệ thuật khác. Cho đến nay, các công trình nghiên cứu về loại hình công nghệ này mới chỉ đƣợc công bố một cách rất hạn chế, mang tính giới thiệu, các nội dung chuyên môn ít đƣợc đề cập. Năm 2006, “Công trình nghiên cứu về công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật và kỹ thuật phòng chống biến màu gỗ” do Đoạn Tâm Phƣơng (Trung Quốc) đã đƣợc công bố, đó là công trình nghiên cứu khá tổng hợp, chi tiết và rõ ràng về ván lạng kỹ thuật. Còn ở nƣớc ta vẫn chƣa có công trình nào nghiên cứu về công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật.

Vì vậy, việc nghiên cứu về công nghệ tạo ván lạng kỹ thuật và sử dụng ván lạng kỹ thuật vào sản xuất hàng mộc là một việc làm hết sức cần thiết và có ý nghĩa. Tuy nhiên, trong công nghệ tạo ván lạng kỹ thuật, cần hết sức chú ý đến nguyên liệu gỗ, cách thức tạo vân thớ, keo dán, chất lƣợng ván mỏng, và các thông số chế độ ép tạo hộp gỗ trong quá trình lạng ván… Để giải quyết vấn đề này, đƣợc sự nhất trí của Nhà trƣờng, tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu sử dụng gỗ Bồ đề, Keo lá tràm để tạo vân thớ trong quá trình sản xuất ván lạng kỹ thuật”. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Trong những năm gần đây, do nhu cầu sử dụng của con ngƣời ngày càng tăng, nên ván lạng gỗ đƣợc sử dụng ở Việt Nam với số lƣợng lớn.

Nguồn ván lạng gỗ chủ yếu là nhập khẩu từ nƣớc ngoài. Các cơ sở trong nƣớc sản xuất ra với số lƣợng rất ít. Lƣợng ván lạng sản xuất trong nƣớc cũng nhƣ nhập khẩu hàng năm đều tăng (lƣợng ván lạng nhập khẩu năm 2006 tăng tới 76% so với năm 2005). Các cơ sở sản xuất ván lạng trong nƣớc đa phần phải sử dụng nguyên liệu gỗ nhập khẩu từ nƣớc ngoài do các loại gỗ của Việt Nam chƣa đáp ứng yêu cầu về chất lƣợng vân thớ, màu sắc.

Mặc dù đƣợc sử dụng nhiều, nhƣng ván lạng gỗ có nhiều nhƣợc điểm nhƣ: màu sắc phụ thuộc nhiều vào gỗ tạo ra nó, vân thớ đơn điệu, chiều rộng ván nhỏ,… So với ván mỏng đƣợc lạng từ gỗ tự nhiên thì ván lạng kỹ thuật có những ƣu điểm: có thể làm thành một tấm trang sức hoàn chỉnh từ đó mà đơn giản hoá công đoạn sản xuất ván trang sức đồng thời có lợi cho việc thực hiện liên tục hoá của quá trình sản xuất; vân thớ và màu sắc của ván mỏng có thể tự do thiết kế; và lạng ra ván mỏng có vân thớ nhƣ nhau. Để có thể sử dụng hiệu quả gỗ mọc nhanh rừng trồng trong lĩnh vực sản xuất thì việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật là giải pháp thực sự hữu hiệu. Với công nghệ này, giá trị sử dụng cũng nhƣ phạm vi ứng dụng của gỗ mọc nhanh rừng trồng sẽ đƣợc tăng lên đáng kể và tất nhiên cùng với nó thì việc sử dụng gỗ rừng tự nhiên, các loại gỗ quý hiếm cho sản xuất ván lạng cũng sẽ giảm. Ở Việt Nam hiện chƣa có công trình nghiên cứu nào về loại ván này và chƣa có bất cứ một nhà máy, xí nghiệp nào đi vào sản xuất.

3 Vì vậy, sử dụng hỗn hợp gỗ vào tạo ván lạng là việc làm hết sức cần thiết và có ý nghĩa. Từ việc kết hợp các loại gỗ khác nhau, sử dụng các phƣơng pháp nhƣ nhuộm màu, tẩy trắng khác nhau sẽ tạo ra sự đa dạng vân, đáp ứng nhu cầu sử dụng của con ngƣời. Lịch sử vấn đề nghiên cứu 1. Trên thế giới Công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật đƣợc công bố từ những năm 60 của thế kỷ 20, là một trong những ngành có tiềm năng đối với một số nƣớc đang phát triển nhƣ: Đức, Italia, Nhật Bản và Trung Quốc… và thành công về lĩnh vực này phải kể đến Trung Quốc.

Vào những năm 70, Cộng hòa Liên bang Đức đã chuyển giao công nghệ và đƣa thiết bị sản xuất ván lạng kỹ thuật cho Trung Quốc. Tham gia vào công trình này có sự đóng góp của nhà máy kiến thiết Thƣợng Hải, nhà máy gỗ Bắc Kinh cùng với các nhà máy hữu quan tiến hành thiết kế. Từ đó, Trung Quốc trở thành một nƣớc phát triển mạnh về lĩnh vực trang sức bề mặt sản phẩm ván nhân tạo. Không dừng ở đó, những năm tiếp theo Trung Quốc còn phát triển mạnh về sản xuất ván mỏng dán mặt.

Họ nhập các loại máy móc thiết bị từ Nhật Bản và một số nƣớc khác. Tiêu biểu cho công nghệ này, có hai cơ sở sản xuất đồ mộc Hoàng Hải và Yến Đài. Bên cạnh đó, hai nhà máy Quang Hoa và Bắc Kinh đã thành công ở kỹ thuật dán ván vi mỏng ƣớt trang sức, cung cấp sản phẩm cho nhiều nƣớc trên thế giới. Các nhà máy đồ mộc ở Thƣợng Hải cũng nhƣ các địa phƣơng khác đã bắt đầu ứng dụng kỹ thuật dán ván lạng vi mỏng cho bộ phận cấu kiện đồ mộc hoặc trên tấm kim loại mỏng, hay dán lên sản phẩm phù điêu ván sợi ép và ván dăm đã đƣợc xem là vật liệu kiến trúc dùng để trang sức nội thất.

4 Đến những năm đầu thế kỷ XXI, trên thế giới công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật đã đƣợc đƣa vào ứng dụng rộng rãi. Các nhà sản xuất đã và đang ứng dụng hiệu quả công nghệ này có thể kể đến: Alpiligum (Italia), Anqing Hengtong Wood Co.(Trung Quốc); Linyi Kaiyuan Wood Industry Co.Ltd; Guangzhou Weitian Timber Manufacturing Co.Ltd; Mac Douglas Wood Flooring (Suzhou) Co.Ltd; Foshan Shunde Lulin Wood Products Co.Ltd… Các sản phẩm sản xuất ra đã đƣợc các nhà sản xuất ván sàn, vật liệu trang trí nội thất nhƣ: Shanghai YELS Artificial Plank Limmited Company Shanghai King Yird Intl.Ltd; Changzhou Shudi Wood Co.Ltd; Hangzhou Hodin Decoration materials Co.Ltd; Jiashan Longsen lumbering Co.Ltd; Foshan Nanhai Jingcheng Woodwook Co.Ltd; Hangzhou Mitsein Wood Co.Ltd… sử dụng và đánh giá cao về độ bền cũng nhƣ hiệu quả thẩm mỹ đạt đƣợc [1]. Năm 2006, tại Trung Quốc đã công bố tài liệu về ”Công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật và kỹ thuật phòng chống biến màu gỗ” của tác giả Đoạn Tâm Phƣơng. Tài liệu cũng khá chi tiết, rõ ràng về ván lạng kỹ thuật.

Với những kết quả thu đƣợc của tác giả Đoạn Tâm Phƣơng đã giúp cho chúng ta có những cơ sở căn bản để tiếp cận với công nghệ sản xuất mới này. Tuy nhiên, quy trình công nghệ và các thông số còn nhiều hạn chế vì nó chỉ phù hợp với những điều kiện và loài gỗ mà tác giả nghiên cứu. Tại Việt Nam Ở Việt Nam, công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật vẫn còn là loại hình công nghệ mới mẻ và chƣa đƣợc áp dụng. Hiện chƣa có công trình nghiên cứu nào về công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật đƣợc đƣa vào thực tế, các cơ sở sản xuất trong nƣớc chƣa tiếp cận với công nghệ này.

Trong những năm gần đây, nhu cầu sử dụng ván lạng trong nƣớc tăng đáng kể (tăng 12% so với kim ngạch nhập khẩu ván lạng tháng 1/2008). Giá nhập khẩu ván lạng trung bình tháng 1/2008 ở mức 0,6 USD/m3, tăng 0,1 5 USD/m3 so với cùng kỳ 2006. Cho thấy, nhu cầu sử dụng của con ngƣời ngày càng phát triển. Tại trong nƣớc, Công nghệ sản xuất ván lạng kỹ thuật chƣa đƣợc biết đến nhiều nguyên nhân là do các lý thuyết nghiên cứu về vấn đề này còn nhiều hạn chế, tài liệu tham khảo còn hạn hẹp.

Gần đây trong đề tài: “ Nghiên cứu sử dụng gỗ mọc nhanh rừng trồng vào sản xuất Ván lạng kỹ thuật” của PGS.TS Trần Văn Chứ đang trong quá trình nghiên cứu, bƣớc đầu đƣa ra một số kết quả rất khả quan. Nhóm tác giả của đề tài đã nghiên cứu đƣợc một số yếu tố nhƣ: loại gỗ, loại keo và một số yếu tố về công nghệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ