Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Hóa hữu cơ (mã số 9.14) của nghiên cứu sinh Uông Thị Ngọc Hà, thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, bảo vệ năm 2022, dưới sự hướng dẫn của PGS. Bùi Thị Lệ Thủy và PGS. Hoàng Thị Kim Dung. Tên đầy đủ: Nghiên cứu tổng hợp và sử dụng chất lỏng ion trong quá trình thu hồi platinum từ xúc tác thải của công nghiệp chế biến dầu.
Hướng tiếp cận: Định lượng thực nghiệm (tổng hợp hóa học, đo đạc hiệu suất, mô hình hóa đẳng nhiệt hấp phụ).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hàng năm, ngành công nghiệp lọc hóa dầu và vận tải tạo ra lượng lớn xúc tác thải chứa platinum (Pt) mang trên oxit nhôm (Al₂O₃). Theo phân loại của Hiệp hội bảo vệ môi trường Bắc Mỹ, xúc tác thải thuộc loại nguy hại vì có thể cháy và tạo khí độc. Nhà máy Lọc Dầu Dung Quất (công suất 6,5 triệu tấn dầu thô/năm) ước tính thải bỏ khoảng 864 tấn xúc tác mỗi năm, toàn bộ lượng này được các công ty nước ngoài thu mua với giá rẻ để tái chế. Xúc tác reforming R-134 sử dụng tại Dung Quất chứa 0,29% khối lượng platinum theo công nghệ UOP (Pt/Al₂O₃).
Việt Nam chưa có công nghệ thu hồi Pt từ nguồn xúc tác thải nội địa. Các nghiên cứu hiện có trong nước chỉ dừng ở quy mô phòng thí nghiệm.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định bốn mục tiêu cụ thể:
- Tổng hợp một số chất lỏng ion (IL) và ứng dụng cho quá trình chiết lỏng–lỏng thu hồi Pt(IV).
- Chế tạo chất hấp phụ dạng chất mang rắn tẩm chất lỏng ion (SILP — Supported Ionic Liquid Phase) dùng cho quá trình hấp phụ thu hồi Pt(IV).
- Đánh giá khả năng chiết Pt(IV) của các IL và khả năng hấp phụ Pt(IV) của các vật liệu hấp phụ chế tạo được.
- Đánh giá khả năng giải chiết, giải hấp thu hồi Pt, tái sử dụng chất lỏng ion và vật liệu hấp phụ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng: Chất lỏng ion dạng imidazolium, pyridinium, ammonium; vật liệu hấp phụ SILP tạo từ các IL trên với chất mang rắn SiO₂ (silica gel 60 Å), nhựa trao đổi ion Amberlite XAD-4 và XAD-7; quá trình thu hồi Pt từ xúc tác thải reforming nhà máy lọc dầu.
Phạm vi: Tổng hợp 5 chất lỏng ion (3 dạng imidazolium, 1 pyridinium, 1 ammonium); 2 IL mua sẵn ([N1888]Cl và [N8888]Cl); thực nghiệm chiết lỏng–lỏng và hấp phụ; khảo sát đẳng nhiệt hấp phụ; giải hấp và tái sinh vật liệu; phạm vi không gian giới hạn ở điều kiện phòng thí nghiệm, nguyên liệu xúc tác lấy từ phân xưởng reforming nhà máy Lọc Dầu Dung Quất.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước
Luận án điểm lại các hướng nghiên cứu thu hồi Pt quốc tế theo từng phương pháp:
Chiết lỏng–lỏng sử dụng IL và amine:
- C. Nowottny và cộng sự nghiên cứu chiết chọn lọc Pt, Pd, Rh từ dung dịch HCl 6M bằng Cyanex 471, tributylphosphate và p-nonylphenol, giải chiết bằng thiosulfate 1 M/HCl 0,01M.
- Alguacil và cộng sự sử dụng Alamine 304 (C₃₆H₇₅N) chiết Pt(IV) từ dung dịch H₂PtCl₆.
- Lee và cộng sự nghiên cứu chiết lỏng–lỏng Pt(IV) từ HCl bằng alamine 336, phản ứng theo cơ chế: PtCl₆²⁻ + 2R₃NHCl → (R₃NH)₂PtCl₆ + 2Cl⁻.
- Kumar thành công với tri-iso-octylamine (Alamine 308) nồng độ 0,01 mol/L trong dầu hỏa, đạt khoảng 98% Pt(IV) và 36% Rh(III); tái sử dụng alamine 308 gần 100% trong 12 chu kỳ.
- Lee sử dụng Aliquat 336 (muối ammonium bậc 4) trong dầu hỏa tỷ lệ 15% (v/v), hiệu suất chiết 99,7% Pt(IV); giải chiết thiourea 0,5M/HCl 0,5M đạt 99,9% Pt(II).
- Cieszynska sử dụng Cyphos® IL 101 (trihexyl(tetradecyl)phosphonium chloride) trong toluene chiết palladium(II), tái sử dụng IL ít nhất 5 lần.
- Papaiconomou tách tetrachloroaurate và hexachloroplatinate tuần tự bằng hai chất lỏng ion imidazolium bis(trifluoromethylsulfonyl)imide khác nhau.
- Sun sử dụng hệ HCl/H₂O₂ tỷ lệ 10:1 đun ở 70°C hòa tan Pt đạt 84%; dùng Aliquat 336 nồng độ 0,3M tách gần như toàn bộ Pt.
- Rzelewska-Piekurt sử dụng Cyphos® IL 101, Cyphos® IL 102 và Cyphos® IL 104 tách các kim loại nhóm Pt (PGM) từ xúc tác thải ô tô, giải chiết bằng thiourea 0,1M trong HCl 0,5M.
- Boudesocque sử dụng IL cation tetrahexylammonium và tetraoctylammonium với các anion halide, dicyanamide, thiocyanato, bis(trifluoromethylsulfonyl)imide chiết Au(III), Pt(II), Pt(IV) bằng trao đổi ion, giải chiết thiourea.
- Binnemans và cộng sự thực hiện nhiều nghiên cứu chiết kim loại quý bằng chất lỏng ion, trong đó IL 1-ethyl-3-methylimidazolium chloride và Cyphos® IL 104 dùng chiết Ni, tái sinh bằng HNO₃ 2M.
- Wei chiết Au(III), Pt(IV), Pd(II) từ dung dịch bằng Aliquat 336.
- Xu tách Pt(IV), Pd(II) từ dung dịch HCl dùng IL họ imidazolium, giải chiết thiourea/HCl.
Hấp phụ sử dụng SILP:
- Kabay sử dụng Aliquat 336 tẩm lên XAD-4 hấp phụ chromate.
- Navarro dùng Cyphos® IL 101 tẩm nhựa Amberlite XAD-7 hấp phụ Pd(II), giải hấp bằng thiourea/HCl 1M hoặc thiourea/HNO₃ 5M, tái sử dụng nhựa ít nhất 5 lần.
- Navarro tiếp tục áp dụng Cyphos® IL 101/XAD-7 cho Pt(IV): hấp phụ tối đa 74,5 mg Pt/g với HCl 0,01M; HCl 8M cho hiệu suất chỉ 84%, HCl 0,08M cho >99%.
- Moon dùng di-hexylamine (DHA), di-n-octylamine (DOA), di-hexyl sulfide (DHS) tẩm nhựa tách Pt và Pd từ xúc tác thải ô tô; phương trình Langmuir y = 0,117x + 0,505 (R² = 0,996), lượng hấp phụ tối đa 8,52 mmol/g; giải chiết thiourea 0,5M/HCl 0,5M đạt 95% Pt(II).
- Vincent sử dụng muối tetraalkyl-phosphonium chloride tẩm biopolymer hấp phụ Pd, đạt 130–145 mg Pd/g nhựa.
- Weiecka sử dụng Cyphos® IL 101 và Cyphos® IL 104 tách PGM từ xúc tác thải ô tô, giải chiết thiourea 0,1M trong HCl 5M/HNO₃ 3M.
- Guibal sử dụng tri-n-dodecylammoni chloride tẩm Amberlite XAD-2 chiết chọn lọc vàng.
- Rovira nghiên cứu cân bằng chiết Pd(II), Pt(IV), Rh(III) trong HCl với XAD-2 tẩm alamine 336.
Nghiên cứu trong nước: Đoàn Văn Huấn và cộng sự nghiên cứu thu hồi Pt và oxit nhôm từ xúc tác thải Dung Quất, chiết bằng muối amoni bậc 4, hiệu suất 91%.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án xác định ba khoảng trống cụ thể:
- Chưa có nghiên cứu cố định IL lên nhiều loại chất mang khác nhau (SiO₂, XAD-4, XAD-7) để hấp phụ Pt; hầu hết chỉ dùng XAD-7.
- Tác nhân chiết tẩm lên chất mang rắn trong các công bố đã có chủ yếu là IL họ phosphonium (Cyphos® IL 101, IL 102, IL 104) — đắt tiền và độc hại; các IL dạng ammonium và imidazolium phổ biến hơn chưa được khảo sát bài bản.
- Quá trình giải hấp và tái sinh vật liệu hấp phụ chưa được nghiên cứu hệ thống cho SILP tạo từ các IL có cấu trúc khác nhau.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án vận dụng các khái niệm và lý thuyết sau:
- Chất lỏng ion (Ionic Liquids — ILs): hợp chất cấu trúc ion, điểm nóng chảy ≤100°C, cấu thành từ cation hữu cơ và anion hữu cơ hoặc vô cơ. Tính chất có thể điều chỉnh bằng cách thay đổi cấu trúc cation hoặc anion (theo Hudleston và cộng sự).
- Cơ chế phản ứng SN2: áp dụng trong tổng hợp IL bằng phản ứng alkyl hóa nitrogen.
- Đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich: dùng mô hình hóa quá trình hấp phụ Pt(IV) lên SILP để xác định dung lượng hấp phụ tối đa và cơ chế hấp phụ.
- Chất hấp phụ tẩm chất lỏng ion (SILP — Supported Ionic Liquid Phase): kết hợp ưu điểm của chiết lỏng–lỏng và hấp phụ rắn–lỏng.
- Trao đổi ion là cơ chế chính trong quá trình chiết/hấp phụ Pt(IV): ion PtCl₆²⁻ trao đổi với ion Cl⁻ trong IL.
Phương pháp thực nghiệm
Tổng hợp hóa học:
- Tổng hợp IL theo phương pháp không dung môi hữu cơ, đun nóng có khuấy từ, cơ chế SN2. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian, nhiệt độ và tỷ lệ mol chất phản ứng đến hiệu suất tổng hợp từng IL.
Tiền xử lý xúc tác thải:
- Nung xúc tác thải R-134 để loại cốc; hòa tan Pt bằng hệ H₂O₂/HCl (được chọn thay nước cường toan vì ít khí độc hại hơn, Kizilaslan đã chứng minh hiệu suất hòa tan đạt 95%).
Chiết lỏng–lỏng: tỷ lệ thể tích V(pha nước)/V(pha dầu) = 1; nhiệt độ 40°C; thời gian 30 phút.
Chế tạo và đánh giá SILP:
- Tẩm IL lên chất mang ở tỷ lệ lấp mao quản (VIL/Vpore) khác nhau (chủ yếu 20%); thời gian hấp phụ 48 giờ; nhiệt độ 25°C.
- Giải hấp sử dụng hệ thiourea/HCl ở 80°C; khảo sát các điều kiện nồng độ và nhiệt độ khác nhau.
Kỹ thuật phân tích và đặc trưng vật liệu:
| Kỹ thuật |
Mục đích |
| FT-IR (Fourier Transform InfraRed) |
Xác định nhóm chức, cấu trúc IL và SILP trước/sau giải hấp |
| HRMS (ESI) — High Resolution Mass Spectrometry |
Xác định khối lượng phân tử chính xác của IL |
| ¹H-NMR và ¹³C-NMR |
Xác định cấu trúc IL tổng hợp |
| ICP (Inductively Coupled Plasma) |
Xác định nồng độ Pt trong dung dịch sau chiết/hấp phụ |
| SEM (Scanning Electron Microscope) |
Quan sát hình thái bề mặt chất mang trước/sau tẩm IL |
| BET (Brunauer–Emmett–Teller) |
Đo diện tích bề mặt và đặc trưng mao quản |
| Sắc ký lớp mỏng (TLC) |
Kiểm tra độ tinh khiết sản phẩm tổng hợp |
Nguồn tư liệu/dữ liệu
- Xúc tác thải R-134 từ phân xưởng reforming nhà máy Lọc Dầu Dung Quất.
- Hóa chất thương mại từ các hãng Merck, Sigma Aldrich, Guangdong, Xilong Scientific.
- IL [N1888]Cl (methyl trioctylammonium chloride) và [N8888]Cl (tetraoctylammonium chloride) mua từ Sigma Aldrich; 5 IL còn lại tự tổng hợp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này trình bày nền tảng lý thuyết về chất lỏng ion và các phương pháp thu hồi Pt đang tồn tại.
Về chất lỏng ion: cấu trúc, phân loại (theo cation: ammonium bậc 4, phosphonium, sulphonium; theo anion: aluminate, acetate, TFSI, PF₆⁻, BF₄⁻, halide...); tính chất (áp suất hơi bão hòa thấp, bền nhiệt đến ≥100°C, độ tan có thể điều chỉnh, dẫn điện tốt); phương pháp tổng hợp hai bước (tạo cation bằng alkyl hóa, trao đổi anion nếu cần); ứng dụng đa lĩnh vực (xúc tác, điện hóa, sinh học, hóa dầu). Deyko tổng hợp IL từ 1-metylimidazole hoặc pyridine với alkyl chloride, hiệu suất >80%.
Về thu hồi Pt: so sánh các phương pháp hòa tan Pt (nước cường toan, NaCN, I⁻/I₂, H₂O₂/HCl, AlCl₃/HCl) và các phương pháp tách từ dung dịch (kết tủa, hấp phụ, điện hóa, chiết lỏng–lỏng, SILP). Lý do chọn hệ H₂O₂/HCl để hòa tan: ít khí độc hại, thân thiện môi trường, Kizilaslan đã chứng minh hiệu suất hòa tan 95%.
Chương 2: Hóa chất, nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương trình bày danh mục 23 loại hóa chất được sử dụng (bao gồm độ tinh khiết và nhà sản xuất), quy trình tổng hợp từng IL, quy trình tiền xử lý và hòa tan xúc tác thải, quy trình chiết và hấp phụ, cũng như các phương pháp đặc trưng vật liệu.
Bảy chất lỏng ion trong nghiên cứu được tổng hợp hoặc sử dụng theo bảng:
| Ký hiệu |
Tên |
Nhóm |
Nguồn |
| [C14MIM]Cl |
1-Methyl-3-n-tetradecylimidazolium chloride |
Imidazolium |
Tự tổng hợp |
| [C4BIM]Cl |
1-n-Butyl-3-n-butylimidazolium chloride |
Imidazolium |
Tự tổng hợp |
| [C14BIM]Cl |
1-n-Butyl-3-n-tetradecylimidazolium chloride |
Imidazolium |
Tự tổng hợp |
| [C14Py]Cl |
n-Tetradecylpyridinium chloride |
Pyridinium |
Tự tổng hợp |
| [N0888]Cl |
Trioctylammonium hydrogen chloride |
Ammonium |
Tự tổng hợp |
| [N1888]Cl |
Methyl trioctylammonium chloride |
Ammonium |
Sigma Aldrich |
| [N8888]Cl |
Tetraoctylammonium chloride |
Ammonium |
Sigma Aldrich |
Các điều kiện tổng hợp IL nhóm imidazolium: tỷ lệ mol C₄H₉Cl (hoặc C₁₄H₂₉Cl)/imidazole = 1,2; nhiệt độ 95°C; thời gian lần lượt 72, 108 và 120 giờ cho [C4BIM]Cl, [C14MIM]Cl và [C14BIM]Cl.
[C14Py]Cl tổng hợp ở 100°C, 144 giờ, tỷ lệ mol C₁₄H₂₉Cl/Py = 1,2.
[N0888]Cl tổng hợp ở 95°C, 120 giờ, tỷ lệ mol HCl/(C₈H₁₇)₃N = 1,2.
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Chương này chiếm phần lớn nội dung luận án, chia thành ba mảng chính.
3.1 Kết quả tổng hợp chất lỏng ion
Xác định điều kiện phù hợp trong vùng khảo sát cho ba IL imidazolium ([C4BIM]Cl, [C14MIM]Cl, [C14BIM]Cl) được tổng hợp, thể hiện ở bảng điều kiện phù hợp. Cấu trúc ba IL này được xác nhận bằng FT-IR, HRMS (ESI) và ¹H-NMR/¹³C-NMR.
Với [C14Py]Cl: khảo sát ảnh hưởng của thời gian, nhiệt độ và tỷ lệ mol đến hiệu suất. Cấu trúc được xác định bằng FT-IR, HRMS, NMR.
Với [N0888]Cl: khảo sát tương tự, xác định cấu trúc bằng FT-IR và NMR.
3.2 Hòa tan Pt từ xúc tác thải
Xúc tác thải R-134 được nung trước khi hòa tan. Hệ H₂O₂/HCl được dùng để hòa tan Pt. Nồng độ Pt trong dung dịch sau hòa tan được xác định bằng ICP.
3.3 Sử dụng IL cho quá trình thu hồi Pt(IV)
Nhóm IL imidazolium và pyridinium — Chiết lỏng–lỏng:
Hiệu suất chiết Pt sử dụng bốn IL (V(pha nước)/V(pha dầu) = 1; 40°C; 30 phút) được trình bày trong bảng kết quả. Kết quả thu hồi Pt trên các chất mang tinh khiết ghi nhận sau 48 giờ ở 25°C.
Nhóm IL imidazolium và pyridinium — Hấp phụ (SILP):
Ảnh hưởng của thời gian hấp phụ đến hiệu suất thu hồi Pt bằng [C14BIM]Cl/SiO₂ ở tỷ lệ mol nIL/nPt = 5 và tỷ lệ lấp mao quản 20% được khảo sát. Ảnh hưởng của chất mang (SiO₂, XAD-4, XAD-7) đối với bốn IL ([C14MIM]Cl, [C14BIM]Cl, [C4BIM]Cl, [C14Py]Cl) ở tỷ lệ lấp mao quản 20%, 48 giờ, 25°C được so sánh đồng thời.
Kết quả đo BET của các chất mang và SILP (tỷ lệ lấp mao quản 20%) cho thấy đặc trưng diện tích bề mặt và kích thước mao quản ảnh hưởng đến hiệu suất hấp phụ.
Đẳng nhiệt hấp phụ Pt(IV) lên [C14MIM]Cl/SiO₂ được xây dựng theo mô hình Langmuir và Freundlich; kết quả tham số được so sánh ở hai bảng (theo điều kiện 48 giờ, 25°C và theo tỷ lệ lấp mao quản khác nhau, đơn vị qe: mg Pt g⁻¹ SILP). Dung lượng hấp phụ tối đa lên [C14MIM]Cl/SiO₂ được xác định từ phương trình Langmuir.
Ảnh SEM của SiO₂, XAD-4, XAD-7 trước và sau khi tẩm [C14MIM]Cl được ghi nhận để so sánh hình thái bề mặt.
Ảnh hưởng của tỷ lệ lấp mao quản VIL/Vpore đến khả năng hấp phụ Pt(IV) lên silica gel tẩm [C14MIM]Cl (48 giờ, 25°C) được phân tích.
Nhóm IL ammonium — Chiết và hấp phụ:
Hiệu suất chiết Pt sử dụng ba IL ammonium ([N0888]Cl, [N1888]Cl, [N8888]Cl) ở điều kiện V(pha nước)/V(pha dầu) = 1, 40°C, 30 phút được báo cáo. Khả năng hấp phụ Pt của [N1888]Cl tẩm trên SiO₂, XAD-4, XAD-7 được so sánh. Tương tự với [N0888]Cl và [N8888]Cl.
Ảnh hưởng của các chất mang khác nhau lên SILPs từ ba IL ammonium được khảo sát ở tỷ lệ lấp mao quản 20%, 48 giờ, 25°C. Đặc trưng của các chất hấp phụ sau tẩm IL ammonium với tỷ lệ lấp mao quản khác nhau ([N1888]Cl/SiO₂) được đo đạc.
Hấp phụ Pt(IV) bằng các SILP từ các IL ammonium ở các tỷ lệ mol IL/Pt khác nhau được khảo sát. Dung lượng hấp phụ tối đa lên [N1888]Cl/SiO₂ và [N0888]Cl/SiO₂ được xác định từ đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich (đơn vị qe: mg Pt g⁻¹ SILP).
| Vật liệu hấp phụ |
Mô hình đẳng nhiệt |
Điều kiện |
| [C14MIM]Cl/SiO₂ |
Langmuir và Freundlich |
48 giờ, 25°C |
| [N0888]Cl/SiO₂ |
Langmuir và Freundlich |
48 giờ, 25°C |
| [N1888]Cl/SiO₂ |
Langmuir và Freundlich |
48 giờ, 25°C |
Ảnh SEM của SiO₂, XAD-7, XAD-4 sau khi tẩm [N1888]Cl được ghi nhận để quan sát sự phân bố IL lên bề mặt chất mang.
Giải chiết, giải hấp và tái sử dụng:
Giải chiết Pt từ pha IL sử dụng nhiều chất rửa giải khác nhau ở 80°C được khảo sát; hệ rửa giải thiourea/HCl ở các điều kiện nồng độ và nhiệt độ khác nhau được tối ưu. Kết quả so sánh chiết và giải chiết của [N1888]Cl được trình bày đồ thị. So sánh hấp phụ và giải hấp của [N1888]Cl và [C14MIM]Cl/SiO₂ qua nhiều chu kỳ được ghi nhận. Phổ IR của SILP ([C14MIM]Cl/SiO₂) mới và sau giải hấp lần thứ 10 được so sánh để đánh giá độ bền vật liệu; kết quả đo phổ cho thấy SILP duy trì cấu trúc sau 10 lần giải hấp. Khối lượng Pt(II) thu hồi bằng phương pháp hấp phụ được tổng hợp trong bảng số liệu. Sơ đồ tóm tắt quy trình tổng thể được trình bày ở cuối chương.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự nêu các đóng góp mới trong phần "Những đóng góp mới của luận án" (trang 104):
Đóng góp về lý luận:
- Lần đầu nghiên cứu có hệ thống việc tổng hợp và sử dụng các IL dạng imidazolium ([C14MIM]Cl, [C4BIM]Cl, [C14BIM]Cl), pyridinium ([C14Py]Cl) và ammonium ([N0888]Cl) để chiết lỏng–lỏng và hấp phụ Pt(IV) từ xúc tác thải reforming.
- Nghiên cứu hệ thống ảnh hưởng của cấu trúc IL và bản chất hóa học của chất mang rắn (SiO₂, XAD-4, XAD-7) đến hiệu suất hấp phụ Pt(IV); so sánh đồng thời trên một nền thực nghiệm nhất quán.
- Xây dựng mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich cho [C14MIM]Cl/SiO₂, [N0888]Cl/SiO₂ và [N1888]Cl/SiO₂ để xác định dung lượng hấp phụ tối đa và cơ chế hấp phụ.
- Nghiên cứu hệ thống quá trình giải hấp, giải chiết và tái sinh vật liệu hấp phụ SILP qua nhiều chu kỳ; xác nhận độ bền cấu trúc SILP ([C14MIM]Cl/SiO₂) sau 10 lần giải hấp qua phổ IR.
Đóng góp về thực tiễn:
- Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng thu hồi Pt từ xúc tác thải của quá trình reforming xúc tác tại nhà máy lọc dầu Việt Nam.
- Cung cấp nền tảng để mở rộng nghiên cứu thu hồi Pt và các kim loại quý khác bằng SILP.
- Lựa chọn sử dụng IL họ chloride (imidazolium, pyridinium, ammonium) thay thế IL phosphonium đắt tiền và độc hại hơn.
Kiến nghị: Sử dụng hệ rửa giải thiourea/HCl ở 80°C cho quá trình giải hấp thu hồi Pt(II); tái sử dụng chất lỏng ion và vật liệu SILP nhiều lần để giảm chi phí và tác động môi trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Luận án giới hạn trong quy mô phòng thí nghiệm và chưa triển khai thử nghiệm ở quy mô pilot hay quy mô công nghiệp. Nguyên liệu xúc tác thải chỉ lấy từ một nguồn duy nhất là Nhà máy Lọc Dầu Dung Quất (xúc tác R-134, Pt/Al₂O₃). Luận án sử dụng IL dựa trên anion chloride, chưa so sánh với các anion khác. Biopolymer được đề cập như một hướng thay thế nhưng không được nghiên cứu sâu trong luận án này.
Hướng tiếp theo có thể mở rộng gồm: nghiên cứu SILP từ các IL đã tổng hợp trên các chất mang khác ngoài SiO₂, XAD-4, XAD-7; nâng quy mô từ phòng thí nghiệm lên pilot; mở rộng thu hồi các kim loại nhóm Pt (PGM) khác như Pd, Rh bằng cùng hệ vật liệu.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh và giảng viên hóa hữu cơ, hóa phân tích, hóa vô cơ: phần tổng quan về phân loại và tổng hợp IL (Chương 1) cung cấp nền tảng lý thuyết; phần mô hình đẳng nhiệt Langmuir–Freundlich cho quá trình hấp phụ kim loại từ dung dịch (Chương 3, mục 3.3) có giá trị phương pháp luận.
- Nhà nghiên cứu trong lĩnh vực thu hồi kim loại quý và tái chế xúc tác: quy trình tổng hợp 5 IL mới (Chương 2–3), quy trình chế tạo và đánh giá SILP trên ba loại chất mang, quy trình giải hấp và tái sinh là phần có tính ứng dụng cao nhất.
- Người làm chính sách và kỹ sư công nghệ lọc hóa dầu: phần phân tích hiện trạng xúc tác thải tại Việt Nam và đề xuất công nghệ thu hồi Pt từ xúc tác reforming R-134 (Mở đầu và Kết luận–Kiến nghị) cung cấp dữ liệu nền về quy mô và kinh tế của vấn đề.
- Nhà khoa học môi trường: so sánh ưu nhược điểm các phương pháp hòa tan Pt và lý do chọn H₂O₂/HCl thay nước cường toan (Chương 1) hữu ích cho đánh giá tác động môi trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tổng hợp những chất lỏng ion nào và bằng phương pháp gì?
Luận án tự tổng hợp 5 IL: [C14MIM]Cl (1-methyl-3-n-tetradecylimidazolium chloride), [C4BIM]Cl (1-n-butyl-3-n-butylimidazolium chloride), [C14BIM]Cl (1-n-butyl-3-n-tetradecylimidazolium chloride), [C14Py]Cl (n-tetradecylpyridinium chloride) và [N0888]Cl (trioctylammonium hydrogen chloride). Tất cả được tổng hợp theo cơ chế SN2, không dùng dung môi hữu cơ, đun nóng có khuấy từ. Cấu trúc xác nhận bằng FT-IR, HRMS (ESI), ¹H-NMR và ¹³C-NMR.
2. Vì sao luận án chọn hệ H₂O₂/HCl để hòa tan Pt thay vì nước cường toan?
Nước cường toan (HNO₃:HCl = 1:3) tạo ra khí độc NOₓ, HCl và nitrosyl chloride (NOCl) trong quá trình hòa tan, gây ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu của Kizilaslan đã chứng minh khả năng thay thế HNO₃ bằng H₂O₂ (thế điện cực chuẩn 1,77V) với hiệu suất hòa tan Pt đạt 95% ở điều kiện tối ưu HCl/H₂O₂ = 10/1, đồng thời ít tạo khí độc hại hơn.
3. Ba loại chất mang SiO₂, XAD-4 và XAD-7 khác nhau như thế nào và điều đó ảnh hưởng gì đến hiệu suất hấp phụ?
SiO₂ (silica gel 60 Å) có tính phân cực cao và ưa nước; XAD-4 có bản chất polyaromatic, không phân cực và kỵ nước; XAD-7 có bản chất acrylic ester, tính phân cực và ưa nước vừa phải. Luận án khảo sát đồng thời ba chất mang này với cùng các IL để làm rõ ảnh hưởng của diện tích bề mặt, kích thước mao quản, độ phân cực và tính ưa nước đến hiệu suất hấp phụ Pt(IV) thông qua dữ liệu BET và kết quả SEM.
4. Quá trình giải hấp và tái sử dụng vật liệu SILP được thực hiện như thế nào?
Giải hấp Pt(IV) từ SILP sử dụng hệ thiourea/HCl ở 80°C, với các điều kiện nồng độ được khảo sát hệ thống. Cơ chế giải chiết dựa trên trao đổi ion: các ion chloride thay thế ion PtCl₆²⁻ trong quá trình giải chiết để thu hồi IL dạng chloride ban đầu. Phổ IR của SILP ([C14MIM]Cl/SiO₂) mới và sau giải hấp lần thứ 10 được so sánh, kết quả xác nhận cấu trúc vật liệu được duy trì sau 10 chu kỳ giải hấp.
5. Vì sao luận án tập trung vào IL họ chloride (imidazolium, pyridinium, ammonium) thay vì IL phosphonium đã có trong tài liệu?
Các IL phosphonium (Cyphos® IL 101, IL 102, IL 104) được nêu trong nhiều công bố trước nhưng có giá thành cao và độc hại hơn. Luận án lập luận rằng IL họ ammonium và imidazolium phổ biến hơn, dễ tổng hợp và sẵn có hơn, có khả năng hấp phụ Pt(IV) cao nhưng chưa được nghiên cứu bài bản khi tẩm lên chất mang rắn. Ngoài ra, IL dựa trên anion chloride ổn định hơn vì ion chloride không bị thủy phân khi tiếp xúc với nước, giúp duy trì hiệu suất hấp phụ qua nhiều chu kỳ.
Kết luận
Luận án cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về tổng hợp năm chất lỏng ion thuộc ba họ (imidazolium, pyridinium, ammonium) và ứng dụng chúng cho hai hướng thu hồi Pt(IV): chiết lỏng–lỏng và hấp phụ trên vật liệu SILP tạo từ ba loại chất mang rắn (SiO₂, XAD-4, XAD-7). Đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich được xây dựng cho các SILP chính để xác định dung lượng hấp phụ tối đa và cơ chế hấp phụ. Quá trình giải hấp bằng thiourea/HCl ở 80°C và tái sinh vật liệu qua nhiều chu kỳ được nghiên cứu, trong đó phổ IR xác nhận SILP ([C14MIM]Cl/SiO₂) giữ nguyên cấu trúc sau 10 lần giải hấp. Kết quả tổng thể đặt nền tảng thực nghiệm cho việc phát triển công nghệ thu hồi Pt từ xúc tác thải reforming tại các nhà máy lọc dầu Việt Nam, đồng thời mở ra hướng mở rộng sang thu hồi các kim loại quý khác trong nhóm Pt.