Nghiên cứu sự đa dạng và giá trị bảo tồn của các loài ếch nhái amphibia ở khu bảo tồn thiên nhiên ngọc sơn ngổ luông tỉnh hòa bình

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu sự đa dạng và giá trị bảo tồn của các loài ếch nhái amphibia ở khu bảo tồn thiên nhiên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Sơ lược loài ếch nhái ở việt nam

1.2. Cơ sở lý luận khu vực nghiên cứu

2. Chương 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.2. Đặc điểm kinh tế xã hội

3. Chương 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu.Điều tra thực địa

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Xác định tính đa dạng Ếch nhái của khu vực nghiên cứu

4.1.1. Danh lục ếch nhái KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông

4.1.2. Mức phong phú của các loài:

4.1.3. Chỉ số đa dạng loài

4.1.4. Một số sinh cảnh khu vực nghiên cứu

4.1.5. So sánh mức độ đa dạng với các KBTTN và VQG khác:

4.2. Tình trạng bảo tồn và các mối đe dọa đến các loài ếch nhái

4.2.1. Tình trạng bảo tồn

4.2.2. Các mối đe dọa đến các loài Ếch nhái

4.3. Đề xuất một số giải pháp

4.3.1. Xây dựng chương trình nghiên cứu khoa học, điều tra và giám sát các loài động vật

4.3.2. Tăng cường hoạt động quản lý tài nguyên và bảo tồn đa dạng sinh học có sự tham gia ở KBTTN Ngọc Sơn – Ngổ Luông

5. Chương 5: KẾT LUẬN - TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng ếch nhái tại Ngọc Sơn Ngổ Luông

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Ngọc Sơn - Ngổ Luông, tỉnh Hòa Bình, là một điểm nóng về đa dạng sinh học Hòa Bình. Nằm trong khu vực cảnh quan núi đá vôi Pù Luông - Cúc Phương, khu bảo tồn này sở hữu hệ sinh thái rừng thường xanh đặc trưng, tạo điều kiện lý tưởng cho nhiều loài động thực vật phát triển. Trong đó, lớp Lưỡng cư (Amphibia), hay còn gọi là ếch nhái, đóng một vai trò sinh thái quan trọng. Chúng là mắt xích trong chuỗi thức ăn, chỉ thị cho sức khỏe môi trường và là nguồn tài nguyên có giá trị. Nghiên cứu về sự đa dạng và giá trị bảo tồn của các loài ếch nhái amphibia ở khu bảo tồn thiên nhiên Ngọc Sơn - Ngổ Luông cung cấp những dữ liệu khoa học thiết yếu. Các dữ liệu này không chỉ góp phần hoàn thiện danh lục các loài lưỡng cư của Việt Nam mà còn là cơ sở để xây dựng các chiến lược bảo tồn lưỡng cư Việt Nam một cách hiệu quả. Việc hiểu rõ về thành phần loài ếch nhái, đặc điểm phân bố và tình trạng của chúng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc bảo vệ nguồn gen quý giá này trước những thay đổi của môi trường và tác động từ con người. Nghiên cứu tại đây mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn, đóng góp tư liệu cho việc phân vùng địa lý tự nhiên và định hướng khai thác bền vững tài nguyên động vật.

1.1. Giới thiệu tổng quan Khu bảo tồn Ngọc Sơn Ngổ Luông

KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông được thành lập năm 2004, có tổng diện tích tự nhiên là 19.235,9 ha, trải rộng trên địa bàn hai huyện Lạc Sơn và Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình. Vị trí địa lý của khu bảo tồn tạo thành một hành lang sinh học quan trọng, kết nối Vườn Quốc gia Cúc Phương với KBTTN Pù Luông. Đặc điểm địa hình của khu vực rất phức tạp, chủ yếu là núi đá vôi bị chia cắt mạnh, xen kẽ các thung lũng hẹp, tạo nên sự đa dạng về tiểu khí hậu và sinh cảnh sống của ếch nhái. Hệ thực vật tại đây vô cùng phong phú với 667 loài thực vật có mạch đã được ghi nhận, bao gồm nhiều loài quý hiếm và đặc hữu như Nghiến (Excentrodendron tonkinense). Sự đa dạng của thảm thực vật là nền tảng cho sự phong phú của hệ động vật, với hơn 455 loài động vật có xương sống đã được thống kê, trong đó có nhiều loài được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam và danh lục của IUCN.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu khu hệ lưỡng cư

Ếch nhái là nhóm động vật có xương sống đầu tiên thích nghi với môi trường sống trên cạn, nhưng vòng đời vẫn gắn liền với môi trường nước. Do có làn da trần, ẩm ướt và khả năng trao đổi khí qua da, chúng rất nhạy cảm với những thay đổi của môi trường như ô nhiễm nguồn nước và biến đổi khí hậu. Vì vậy, sự hiện diện và mức độ phong phú của các loài ếch nhái được xem là chỉ thị sinh học quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái. Nghiên cứu khu hệ lưỡng cư Ngọc Sơn - Ngổ Luông không chỉ cung cấp các giá trị khoa học và thực tiễn về đa dạng loài mà còn giúp đánh giá chất lượng môi trường. Hơn nữa, nhiều loài ếch nhái có giá trị kinh tế, được sử dụng làm thực phẩm, dược liệu. Việc điều tra, thống kê và đánh giá tình trạng của chúng là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp quản lý và bảo vệ, đảm bảo sự phát triển bền vững của tài nguyên sinh vật.

II. Các mối đe dọa đa dạng sinh học ếch nhái ở Hòa Bình

Mặc dù sở hữu sự đa dạng cao, khu hệ lưỡng cư Ngọc Sơn - Ngổ Luông đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các mối đe dọa đa dạng sinh học tại đây bắt nguồn từ cả yếu tố tự nhiên và các hoạt động của con người. Sự gia tăng dân số trong vùng đệm tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên rừng. Đời sống người dân còn nhiều khó khăn, phụ thuộc vào việc khai thác lâm sản, dẫn đến suy thoái sinh cảnh. Đây là nguyên nhân trực tiếp làm thu hẹp và phân mảnh môi trường sống của nhiều loài động vật lưỡng cư ở Hòa Bình. Hoạt động săn bắt trái phép để làm thực phẩm và buôn bán cũng là một mối đe dọa trực tiếp, làm suy giảm quần thể của nhiều loài, đặc biệt là các loài nguy cấp quý hiếm. Hiện trạng bảo tồn đa dạng sinh học tại khu vực đòi hỏi phải có những biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả. Nếu không giải quyết được những thách thức này, nguy cơ suy giảm, thậm chí tuyệt chủng cục bộ của một số loài ếch nhái là rất cao. Việc nhận diện và đánh giá chính xác các mối đe dọa là tiền đề để xây dựng các kế hoạch hành động bảo tồn phù hợp.

2.1. Phân tích áp lực dân số và suy thoái sinh cảnh sống

Dân số trong vùng lõi và vùng đệm của KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông, chủ yếu là người Mường, có tỷ lệ hộ nghèo còn cao. Cuộc sống của họ phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Các hoạt động như đốt nương làm rẫy, khai thác gỗ, lấy củi và các lâm sản ngoài gỗ đã làm thay đổi cấu trúc của các hệ sinh thái. Việc chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp làm mất đi các sinh cảnh sống của ếch nhái, đặc biệt là các khu vực rừng tự nhiên và ven suối. Việc chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng gây ảnh hưởng tiêu cực, làm xói mòn đất và suy giảm thảm thực vật tầng dưới, vốn là nơi cư trú và tìm kiếm thức ăn của nhiều loài lưỡng cư. Theo tài liệu nghiên cứu, thiên tai như sạt lở đất vào mùa mưa cũng góp phần phá hủy môi trường sống, ảnh hưởng trực tiếp đến quần thể ếch nhái.

2.2. Tác động từ hoạt động săn bắt và nhận thức cộng đồng

Săn bắt là một trong những mối đe dọa đa dạng sinh học trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Kết quả phỏng vấn người dân địa phương cho thấy có ít nhất 14 loài ếch nhái thường xuyên bị săn bắt để làm thực phẩm, trong đó có những loài có giá trị bảo tồn cao như Ếch gai (Paa spinosa) và Cóc mày sa pa (Leptobrachium chapaense). Hoạt động săn bắt diễn ra quanh năm, đặc biệt vào mùa mưa là mùa sinh sản của ếch nhái, gây ảnh hưởng nặng nề đến khả năng phục hồi của quần thể. Bên cạnh đó, trình độ dân trí và nhận thức về tầm quan trọng của bảo tồn lưỡng cư Việt Nam của một bộ phận người dân còn hạn chế. Mặc dù đã có các hoạt động tuyên truyền, nhưng vì áp lực kinh tế, các hoạt động khai thác và săn bắt trái phép vẫn diễn ra phức tạp, đặt ra thách thức lớn cho công tác quản lý của khu bảo tồn.

III. Phương pháp nghiên cứu ếch nhái ở Ngọc Sơn Ngổ Luông

Để xác định sự đa dạng và giá trị bảo tồn của các loài ếch nhái amphibia ở khu bảo tồn thiên nhiên Ngọc Sơn - Ngổ Luông, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đã được áp dụng một cách bài bản. Phương pháp luận kết hợp giữa kế thừa tài liệu, điều tra thực địa và phỏng vấn cộng đồng. Việc kế thừa các công trình đã công bố trước đây giúp tạo ra một cái nhìn tổng quan ban đầu về herpetofauna Ngọc Sơn - Ngổ Luông. Tuy nhiên, phương pháp chính vẫn là khảo sát thực địa trực tiếp. Các tuyến điều tra được thiết lập một cách có hệ thống, đi qua các dạng sinh cảnh chính của khu vực để đảm bảo tính đại diện. Quá trình thu thập và xử lý mẫu vật tuân thủ các quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ chính xác trong việc định loại. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp các kết quả thu được có độ tin cậy cao, phản ánh một cách tương đối toàn diện về thành phần loài ếch nhái và tình trạng của chúng tại khu vực nghiên cứu. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng cho các hoạt động quản lý và bảo tồn sau này.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và lập tuyến khảo sát

Quá trình điều tra thực địa được tiến hành trên các tuyến khảo sát (transect) đã được thiết kế trước. Dựa trên bản đồ và đặc điểm địa hình, khu vực nghiên cứu được chia thành 3 dạng sinh cảnh chính: sinh cảnh nương rẫy - làng bản, sinh cảnh rừng trồng, và sinh cảnh rừng tự nhiên. Các tuyến điều tra được bố trí đi qua cả ba dạng sinh cảnh này để ghi nhận sự khác biệt về đặc điểm phân bố lưỡng cư. Việc khảo sát được thực hiện cả ban ngày (6h00 - 17h00) và ban đêm (18h00 - 23h00), vì nhiều loài ếch nhái hoạt động chủ yếu về đêm. Trong quá trình di chuyển trên tuyến, các nhà nghiên cứu quan sát trực tiếp, lắng nghe tiếng kêu và tìm kiếm các dấu hiệu gián tiếp để phát hiện sự có mặt của các loài.

3.2. Kỹ thuật thu thập xử lý và định loại mẫu vật khoa học

Đối với những loài không thể định loại ngay tại thực địa, việc thu mẫu được tiến hành. Mẫu vật được bắt bằng tay hoặc vợt, sau đó được xử lý theo quy trình tiêu chuẩn. Các mẫu được gây mê, chụp ảnh, đo đếm các chỉ số hình thái, sau đó được cố định trong cồn 80-90% và bảo quản lâu dài trong cồn 70% để phục vụ công tác nghiên cứu tại phòng thí nghiệm. Việc định loại dựa trên các tài liệu chuyên khảo và khóa định loại ếch nhái Việt Nam, so sánh với các mẫu vật đã có tại các bảo tàng. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác khoa học trong việc xây dựng danh lục các loài lưỡng cư cho khu vực.

3.3. Phương pháp phỏng vấn và đánh giá chỉ số đa dạng loài

Phương pháp phỏng vấn được sử dụng để thu thập kiến thức bản địa từ người dân địa phương và các thợ săn có kinh nghiệm. Các câu hỏi tập trung vào tên địa phương của các loài, sinh cảnh phân bố, thời gian hoạt động, tình trạng săn bắt và giá trị sử dụng. Mặc dù thông tin này mang tính tham khảo, nó cung cấp nhiều dữ liệu quý giá và giúp định hướng cho quá trình khảo sát thực địa. Để đánh giá mức độ đa dạng, các chỉ số như alpha (đa dạng trong một sinh cảnh), beta (đa dạng giữa các sinh cảnh) và gamma (tổng đa dạng của khu vực) được tính toán. Các chỉ số này giúp lượng hóa và so sánh mức độ phong phú về loài giữa các hệ sinh thái khác nhau, từ đó xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn.

IV. Kết quả Danh lục các loài lưỡng cư và giá trị bảo tồn

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh chi tiết về khu hệ lưỡng cư Ngọc Sơn - Ngổ Luông. Tổng hợp từ các nguồn dữ liệu, nghiên cứu đã xác lập được một danh lục các loài lưỡng cư tương đối đầy đủ cho khu vực, qua đó khẳng định giá trị đa dạng sinh học nổi bật của khu bảo tồn. Đặc biệt, nghiên cứu đã ghi nhận những phát hiện mới, bổ sung thêm loài cho hệ động vật của tỉnh Hòa Bình và cả Việt Nam. Việc phân tích đặc điểm phân bố lưỡng cư theo từng loại sinh cảnh cũng cho thấy rõ sự ưu thích môi trường sống của từng loài, trong đó rừng tự nhiên là nơi có độ đa dạng cao nhất. Quan trọng hơn, nghiên cứu đã đánh giá được hiện trạng bảo tồn đa dạng sinh học, xác định được danh sách các loài nguy cấp quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ theo tiêu chuẩn của Việt Nam và quốc tế. Những kết quả này là bằng chứng khoa học vững chắc, nhấn mạnh tầm quan trọng của KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông trong mạng lưới bảo tồn của quốc gia.

4.1. Công bố thành phần loài ếch nhái tại khu bảo tồn

Nghiên cứu đã tổng hợp và ghi nhận được 34 loài ếch nhái thuộc 7 họ, 1 bộ. Trong đó, họ Ếch nhái (Ranidae) có số loài đa dạng nhất với 10 loài, tiếp theo là họ Nhái chính thức (Dicroglossidae) với 7 loài. Một phát hiện quan trọng là việc bổ sung loài Nhái bén nhỏ (Hyla simplex) thuộc họ Nhái bén (Hylidae) vào danh lục. Đây là ghi nhận đầu tiên về loài này cho tỉnh Hòa Bình và là một đóng góp có giá trị cho khoa học. Kết quả này cho thấy sự đa dạng của thành phần loài ếch nhái tại đây cao hơn so với một số khu vực được so sánh như VQG Tam Đảo, và chỉ đứng sau VQG Cúc Phương.

4.2. Đặc điểm phân bố lưỡng cư theo các sinh cảnh sống

Sự phân bố của các loài ếch nhái có sự khác biệt rõ rệt giữa các sinh cảnh. Sinh cảnh rừng tự nhiên ghi nhận số loài cao nhất (9/11 loài quan sát được), chiếm 81,81%, cho thấy đây là môi trường sống lý tưởng và quan trọng nhất. Sinh cảnh này có độ che phủ cao, độ ẩm lớn và nguồn thức ăn phong phú. Sinh cảnh nương rẫy - làng bản có 8 loài (72,27%), thu hút các loài có khả năng thích nghi cao với sự hiện diện của con người. Ngược lại, sinh cảnh rừng trồng có đa dạng loài thấp nhất với chỉ 3 loài (27,72%), do cấu trúc thảm thực vật đơn giản và thường xuyên bị tác động. Phân tích chỉ số đa dạng alpha, beta và gamma cũng khẳng định sinh cảnh rừng tự nhiên cần được ưu tiên bảo tồn hàng đầu.

4.3. Hiện trạng bảo tồn các loài nguy cấp quý hiếm tại đây

Nghiên cứu đã xác định được các loài có giá trị bảo tồn cao. Có 4 loài được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), bao gồm: Ếch gai (Paa spinosa), Cóc pagio (Bufo pageoti), Ếch vạch (Chaparana delacouri) ở mức Nguy cấp (EN), và Chàng an đéc sơn (Rana adersoni) ở mức Sẽ nguy cấp (VU). Ngoài ra, theo Danh lục Đỏ IUCN (2017), có 3 loài được đánh giá ở các mức độ đe dọa khác nhau. Các loài này đang chịu áp lực lớn từ việc mất sinh cảnh và nạn săn bắt. Việc xác định tình trạng của các loài nguy cấp quý hiếm là cơ sở cấp bách để xây dựng các chương trình giám sát và bảo vệ đặc thù, ngăn chặn nguy cơ suy giảm quần thể trong tương lai.

V. Top giải pháp quản lý và bảo vệ đa dạng sinh học hiệu quả

Từ kết quả đánh giá thực trạng, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp quản lý và bảo vệ nhằm mục tiêu bảo tồn lưỡng cư Việt Nam tại KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông một cách bền vững. Các giải pháp này mang tính tổng thể, không chỉ tập trung vào đối tượng là ếch nhái mà còn giải quyết các vấn đề gốc rễ liên quan đến sinh kế cộng đồng và năng lực quản lý. Trọng tâm của các giải pháp là tăng cường sự tham gia của người dân địa phương vào công tác bảo tồn. Khi đời sống được cải thiện và nhận thức được nâng cao, áp lực của con người lên tài nguyên rừng sẽ giảm. Đồng thời, việc đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và giám sát đa dạng sinh học một cách thường xuyên sẽ cung cấp thông tin kịp thời, giúp ban quản lý đưa ra các quyết định chính xác. Sự kết hợp hài hòa giữa khoa học, quản lý và sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa cho sự thành công trong việc bảo vệ đa dạng sinh học Hòa Bình.

5.1. Xây dựng chương trình giám sát khoa học cho herpetofauna

Để quản lý hiệu quả, cần có dữ liệu cập nhật và chính xác. Giải pháp hàng đầu là xây dựng một chương trình điều tra, giám sát dài hạn đối với herpetofauna Ngọc Sơn - Ngổ Luông. Chương trình này nên được thực hiện định kỳ hàng năm bởi các cán bộ khoa học của khu bảo tồn. Nội dung giám sát bao gồm cập nhật danh lục các loài lưỡng cư, theo dõi sự biến động về phân bố và mật độ của các loài chỉ thị và các loài quý hiếm. Cần thu hút sự tham gia của các nhà khoa học, các viện nghiên cứu trong và ngoài nước để nâng cao năng lực và áp dụng các công nghệ mới. Kết quả giám sát là cơ sở để đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn và điều chỉnh kế hoạch quản lý khi cần thiết.

5.2. Tăng cường bảo tồn dựa vào cộng đồng và phát triển sinh kế

Một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học là do đời sống người dân còn khó khăn. Do đó, giải pháp cốt lõi là phát triển kinh tế, nâng cao đời sống cho cộng đồng vùng đệm. Cần triển khai các dự án phát triển sinh kế bền vững như xây dựng mô hình nông lâm kết hợp, cải tạo hệ thống thủy lợi, và hỗ trợ kỹ thuật chăn nuôi. Song song đó, cần tăng cường hoạt động bảo tồn có sự tham gia của người dân. Thành lập các tổ kiểm lâm viên thôn bản, giao cho cộng đồng quyền quản lý và hưởng lợi từ việc bảo vệ tài nguyên rừng. Khi người dân nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc bảo tồn, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tài nguyên hiệu quả nhất.

5.3. Quy hoạch vùng chăn thả và sử dụng hợp lý tài nguyên

Hoạt động chăn thả gia súc tự do và khai thác lâm sản ngoài gỗ không bền vững là những mối đe dọa đa dạng sinh học cần được kiểm soát. Cần quy hoạch các khu vực chăn thả gia súc cụ thể, tránh để gia súc đi vào các phân khu bảo vệ nghiêm ngặt, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Đối với lâm sản ngoài gỗ, cần thay đổi phương thức quản lý. Thay vì cấm hoàn toàn, có thể xây dựng cơ chế cho phép cộng đồng khai thác một cách bền vững dựa trên các hợp đồng trách nhiệm rõ ràng. Hợp đồng cần xác định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của người dân, đảm bảo việc khai thác không làm cạn kiệt tài nguyên và phá hủy sinh cảnh. Đây là giải pháp quản lý và bảo vệ vừa giúp nâng cao thu nhập cho người dân, vừa giảm áp lực lên khu bảo tồn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho các công trình nghiên cứu khoa học về nhóm động vật này ở nƣớc ta vào thế kỷ 19. Những nghiên cứu về Ếch nhái tiếp theo ở Bắc Bộ có J. Anderson (1878), ở Nam Bộ có J. Tuy nhiên các nghiên cứu ở thời kỳ này đƣợc các tác giả nƣớc ngoài tiến hành chủ yếu điều tra khu hệ Ếch nhái, xây dựng danh lục Ếch nhái các vùng: Tirant (1985), Boulenger (1903), Smith (1921, 1923, 1924).

Đáng chú ý là những công trình nghiên cứu của Bourret R có nói nhiều đến Ếch nhái Bắc Trung Bộ. Ông công bố và bổ sung nhiều loài cho danh lục Ếch nhái (Bourret R.[11] Từ năm 1954, nghiên cứu về khu hệ Ếch nhái Việt Nam mới đƣợc tiến hành ở Miền Bắc. Đào Văn Tiến (1960) nghiên cứu khu hệ động vật có xƣơng sống ở Vĩnh Linh đã thống kê đƣợc nhóm Ếch nhái có 12 loài. Năm 1977, nghiên cứu xây dựng các đặc điểm định loại, khoá định loại Ếch nhái Việt Nam và công bố 87 loài Ếch nhái thuộc 3 bộ 12 họ.

Năm 1981-1982, nghiên cứu các đặc điểm phân loại, xây dựng khoá định loại và đã xác định ở Việt Nam. Trần Kiên, Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc (1981) nghiên cứu Ếch nhái từ năm 1956 - 1975 trên toàn Miền Bắc thống kê đƣợc 69 loài Ếch nhái thuộc 3 bộ, 9 họ. [10] Trần Kiên, Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc (1985) báo cáo danh lục khu hệ Ếch nhái Việt Nam gồm 90 loài Ếch nhái. Các tác giả còn phân tích sự phân bố địa lý, theo sinh cảnh và ý nghĩa kinh tế của các loài.[21] 3 Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc (1996) công bố danh lục Ếch nhái Việt Nam gồm 82 loài Ếch nhái.

[21] Hoàng Xuân Quang (1993) điều tra thống kê danh lục, Ếch nhái ở các tỉnh Bắc Trung Bộ gồm 34 loài Ếch nhái của 14 giống 7 họ. Tác giả đã bổ sung cho danh lục Ếch nhái Bắc Trung Bộ 23 loài, phát hiện bổ sung cho vùng phân bố 9 loài. Bên cạnh đó tác giả còn phân tích sự phân bố các loài theo sinh cảnh và quan hệ với các khu phân bố Ếch nhái trong nƣớc. Năm 1998, tác giả đã bổ sung 12 loài cho khu Ếch nhái Bắc Trung Bộ, trong đó có 1 giống, 1 loài cho khu hệ Ếch nhái Việt Nam.

Nhiều công trình đã đƣợc công bố nghiên cứu về khu hệ Ếch nhái ở những địa phƣơng, các Vƣờn quốc gia và các Khu bảo tồn nhƣ: Lê Nguyên Ngật, Nguyễn Văn Sáng (1996) nghiên cứu ở Vƣờn quốc gia Cúc Phƣơng có 17 loài Ếch nhái thuộc 5 họ, 1 bộ[19;6] Công tác nghiên cứu về Ếch nhái của nƣớc ta đang tiếp tục trên nhiều lĩnh vực nhƣ nghiên cứu đa dạng về thành phần loài, hình thái phân loại, phân bố địa lý và sinh thái học Ếch nhái. Cơ sở lý luận khu vực nghiên cứu Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Ngọc Sơn - Ngổ Luông thuộc địa bàn huyện Tân Lạc và Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình, có diện tích gần 19.254 hecta, là khu vực trung tâm của khu sinh cảnh Pù Luông - Cúc Phƣơng. KBTTN thành lập năm 2004 và chính thức đi vào hoạt động từ tháng 01/2006. KBTTN Ngọc Sơn từ khi thành lập đến nay đã có vài đợt điều tra chính thức về đặc điểm khu hệ động vật nói chung cũng nhƣ ếch nhái nói riêng, gần nhất năm 2008 điều tra đƣợc 34 loài thuộc 5 họ và 1 bộ [12].

Qua nhiều năm mặc dù có nhiều thay đổi cũng nhƣ các trang thiết bị phục vụ cho công tác nghiên cứu ngày càng hiện đại nhƣng các đề trên nghiên cứu chủ yếu sử dụng các phƣơng pháp nhƣ: tham khảo và kế thừa tài liệu có liên quan đã đƣợc công bố trƣớc đây, điều tra và khảo sát thực địa, phỏng vấn ngƣời dân địa phƣơng theo bộ câu hỏi có sẵn. Đây là nhƣng phƣơng pháp 4 truyền thống, dễ thực hiện phù hợp với điều kiện Việt Nam và đem lại hiệu quả cao. Chính vì vậy đề tài cơ bản đã vận dụng nhƣng phƣơng pháp trên tuy nhiên để xác định loài một cách chính xác cần sử dụng các trang thiết bị chuyên dụng để đo đếm và mô tả. 5 Chƣơng 2 ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU 2.

Điều kiện tự nhiên KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông đƣợc thành lập theo Quyết định số 2714/QĐ-UB, ngày 28 tháng 12 năm 2004 của UBND tỉnh Hoà Bình. Địa bàn trải rộng trên 7 xã của hai huyện gồm: Xã Tự Do, Ngọc Sơn, Ngọc Lâu, một phần xã Tân Mỹ huyện Lạc Sơn và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, Ngổ Luông huyện Tân Lạc, cách trung tâm thị trấn Vụ Bản huyện Lạc Sơn 12 km về phía Đông Bắc, cách thành phố Hoà Bình 80km. Đây là khu vực điển hình của hệ sinh thái rừng thƣờng xanh trên núi đá vôi nằm ở phần giữa của vùng. Cảnh quan đá vôi Pù Luông - Cúc Phƣơng.

Các dãy núi ở KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông tạo nên các hành lang nối liền Vƣờn Quốc gia Cúc Phƣơng với KBTTN Pù Luông. Vì thế nó đóng vai trò quan trọng không chỉ trong việc bảo vệ sự đa dạng sinh học cho khu bảo tồn nói riêng mà còn đóng góp vào việc bảo tồn cảnh quan của vùng núi đá vôi Pù Luông - Cúc Phƣơng. Theo số liệu rà soát đất đai năm 2015: Tổng diện tích đất tự nhiên KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông là 19.235,9 ha; Quy hoạch đất lâm nghiệp (Dự án) 15.105,97 ha, chiếm 78,53% tổng diện tích đất tự nhiên; Đất nông nghiệp và các loại đất khác là 4. Vị trí địa lý Bản đồ khu bảo tồn Ngọc Sơn - Ngổ Luông KBTTN có địa bàn trải rộng trên 7 xã: Tự Do, Ngọc Sơn, Ngọc Lâu, một phần xã Tân Mỹ huyện Lạc Sơn và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, Ngổ Luông huyện Tân Lạc Có tọa độ địa lý nhƣ sau: Từ 200 21’ đến 220 36’ Vĩ độ Bắc, Từ 1050 00’ đến 1060 00’ Kinh độ Đông Phía Đông Bắc giáp: Xã Lũng Vân, Quyết Chiến, Do Nhân, Lỗ Sơn, Gia Mô huyện Tân Lạc và các xã Phú Lƣơng, Chí Đạo, Định Cƣ, Hƣơng Nhƣợng huyện Lạc Sơn tỉnh Hoà Bình và VQG Cúc Phƣơng tỉnh Ninh Bình; Phía Bắc giáp: Xã Pù Bin, Noong Luông, huyện Mai Châu, tỉnh Hoà Bình Phía Tây Nam giáp: Xã Lũng Cao, Cổ Lũng, Hạ Trung, Lƣơng Nội huyện Bá Thƣớc và các xã: Thạch Tƣợng, Thạch Lâm huyện Thạch Thành tỉnh Thanh Hoá.

Cách trung tâm thị trấn Vụ Bản huyện Lạc Sơn 12 km về phía Đông Bắc, cách thành phố Hoà Bình 80km. Đặc điểm địa hình Khu vực Ngọc Sơn - Ngổ Luông là phần giữa của cánh cung Đá vôi chạy theo hƣớng Tây Bắc - Đông Nam, miền Bắc Việt Nam, kéo dài từ Mộc Châu - Sơn La đến Cúc Phƣơng - Ninh Bình, tạo thành dải phân cách giữa miền núi Tây bắc với vùng đồng bằng Bắc Bộ. Địa hình chia cắt phức tạp, xen kẽ những khối núi đá vôi hiểm trở là những thung lũng hẹp. Nhìn chung toàn khu vực có độ cao giảm dần từ trên 1.000m phía Tây-Bắc đến trên 300m về Đông Nam.

Khí hậu, thuỷ văn Khí hậu KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông nằm trên 2 huyện Lạc Sơn và Tân Lạc thuộc khí hậu nhiệt đới, gió mùa có hai mùa rõ rệt: mùa khô và mua mƣa - Nhiệt độ không khí: Bình quân từ 22oC - 24oC, cao nhất 39oC (tháng 6, tháng 7) thấp nhất 5oC - 7oC (tháng 12, tháng 1 năm sau). - Độ ẩm không khí trung bình cả năm: 85 %. - Gió bão: + Mùa hè có gió Đông Nam là chủ yếu, mùa đông có gió Đông Bắc. + Gió Lào (Gió nóng) một năm xuất hiện vài đợt không thƣờng xuyên, Thủy văn Chủ yếu là các sông suối nhỏ.

Địa chất, thổ nhƣỡng KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông có các loại đất sau: - Nhóm đất đồi: Chủ yếu là đất Fralit màu nâu đỏ, hay màu vàng. - Nhóm đất đồi núi: Chủ yếu là đất Fralit màu nâu sẫm, tầng dày ≥ 80 cm - Nhóm đất ruộng: Tập trung vào các cánh đồng màu ở các xã Tân Lập, Tuân Đạo, Văn Nghĩa, Nhân Nghĩa, Liên Vũ e. Tài nguyên thực vật - Đặc điểm thảm thực vật rừng 8 Điều tra đa dạng sinh học từ 2008 đến 2010 cho thấy KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông có hệ động thực vật đặc biệt phong phú và đa dạng: 667 loài thực vật có mạch, thuộc 373 chi của 140 họ đã đƣợc ghi nhận, trong đó bao gồm nhiều loài thực vật quý hiếm và đặc hữu. Cụ thể Nghiến (Excentrodendron tonkinense) ở xã Ngọc Sơn và Tự Do, một kiểu thảm thực vật đặc trƣng trên núi đá vôi ở Việt Nam.

Cây Mun (Diospyros mun), loài rất nguy cấp thuộc Danh lục đỏ của IUCN, cũng có thể có 28 loài đƣợc ghi trong Sách đỏ Việt Nam 2007, 7 loài đƣợc quy định trong Nghị Định 32/2006, 10 loài đƣợc ghi nhận trong danh mục đỏ của Hội bảo tồn thiên nhiên quốc tế (IUCN) 2008 và 14 loài thực vật đặc hữu của Việt Nam. Tổng trữ lƣợng các trạng thái rừng trên địa bàn KBTTN Ngọc Sơn Ngổ Luông khoảng 1. Đa dạng hệ động vật Hệ động vật không những phong phú về chủng loài mà một số loài còn tập trung với mật độ cao. Theo công trình nghiên cứu thuộc Dự án lập danh lục khu hệ động thực vật KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông đã ghi nhận đƣợc tổng số có Trên 455 loài động vật có xƣơng sống đã đƣợc ghi nhận, gồm: 93 loài động vật có vú, 253 loài chim, 48 loài bò sát, 34 loài lƣỡng cƣ và 27 loài cá; Rất nhiều loài trong số này đã đƣợc ghi nhận có nguy cơ tuyệt chủng hoặc ở quốc gia, hoặc trên quy mô quốc tế.

Cụ thể, 26 loài động vật đã đƣợc đƣợc liệt kê trong Danh lục đỏ của Tổ chức Bảo Tồn Thiên Nhiên Quốc Tế về các loài bị đe dọa và hơn 57 loài đƣợc liệt kê trong Sách đỏ của Việt Nam. Bên cạnh đó, mặc dù chƣa có điều tra nghiên cứu cụ thể nào về giá trị của KBT đối với hệ động vật không có xƣơng sống song nhóm động vật này và các sinh vật khác nhƣ bƣơm bƣớm cũng có mức độ phong phú rất cao. Đặc điểm kinh tế xã hội Toàn bộ KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông có 3 dân tộc chính đang sinh sống là: Mƣờng chiếm 98%, Kinh, Thái chiếm 2% 9 Dân số nằm trong KBT có 2.995 nhân khẩu với 51 xóm nằm trong khu bảo tồn. Dân số phân bố tƣơng đối đồng đều giữa các xã trong khu vực, mật độ cao nhất là xã Bắc Sơn (108,5 ngƣời/km2), thấp nhất là xã Ngổ Luông( 41,38 ngƣời/km2).

- Tỷ lệ gia tăng dân số trung bình là: 0,98% năm. Thực trạng kinh tế xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ