Nghiên cứu sự biến động của tốc độ rút ẩm phụ thuộc vào vị trí trên thân cây bạch đàn urophilla trong quá trình sấy

Phân tích biến động tốc độ rút ẩm gỗ bạch đàn urophilla theo vị trí thân cây trong quá trình sấy. Hiểu rõ ảnh hưởng vị trí đến hiệu quả sấy.

Trường đại học

Trường đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá công nghệ sấy gỗ bạch đàn urophilla hiệu quả

Gỗ bạch đàn urophilla (Eucalyptus urophylla) là một trong những loại gỗ rừng trồng phổ biến nhất tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp chế biến gỗ. Tuy nhiên, việc sử dụng hiệu quả loại gỗ này gặp nhiều thách thức, đặc biệt trong khâu sấy. Quá trình sấy không chỉ làm giảm độ ẩm của gỗ xuống mức yêu cầu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Một chế độ sấy gỗ không phù hợp có thể gây ra các khuyết tật sấy gỗ nghiêm trọng như nứt, cong vênh, làm giảm tỷ lệ lợi dụng và giá trị kinh tế. Do đó, việc nghiên cứu sâu về động học quá trình sấy, đặc biệt là sự biến động của tốc độ rút ẩm, trở thành một yêu cầu cấp thiết. Tốc độ rút ẩm không đồng đều giữa các vị trí khác nhau trên thân cây, từ gỗ lõi và gỗ giác đến các vị trí dọc theo chiều cao. Hiểu rõ quy luật này là chìa khóa để xây dựng các quy trình sấy tối ưu, nâng cao chất lượng gỗ thành phẩm và tăng cường khả năng cạnh tranh cho các sản phẩm từ gỗ bạch đàn. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và phân tích sự biến động của tốc độ rút ẩm, cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho các doanh nghiệp chế biến lâm sản.

1.1. Tầm quan trọng của Eucalyptus urophylla trong ngành gỗ

Gỗ Eucalyptus urophilla, hay còn gọi là bạch đàn nâu, được trồng rộng rãi nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng thích ứng tốt. Theo thống kê, gỗ rừng trồng, trong đó có bạch đàn, chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng sản lượng gỗ khai thác hàng năm, phục vụ cho nhiều mục đích từ sản xuất dăm giấy, ván nhân tạo đến chế biến đồ mộc. Tuy nhiên, gỗ bạch đàn vốn có ứng suất sinh trưởng lớn, dẫn đến tỷ lệ lợi dụng thấp khi gia công. Khâu sấy chính là yếu tố quyết định để khắc phục nhược điểm này. Việc nghiên cứu một công nghệ sấy gỗ phù hợp không chỉ giúp giảm khuyết tật mà còn cải thiện các tính chất vật lý của gỗ, nâng cao độ bền và tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Do đó, việc làm chủ công nghệ sấy cho loài gỗ này mang ý nghĩa chiến lược, giúp thay thế dần nguồn gỗ tự nhiên đang cạn kiệt và phát triển bền vững ngành lâm nghiệp.

1.2. Tổng quan nghiên cứu công nghệ sấy gỗ trên thế giới

Trên thế giới, việc nghiên cứu sấy các loài gỗ bạch đàn đã được tiến hành từ rất sớm. Viện công nghiệp rừng của Australia, từ năm 1928, đã tiên phong trong việc phát triển công nghệ chế biến và sử dụng gỗ bạch đàn cho nhiều mục đích ngoài sản xuất giấy. Các nghiên cứu của R. Northway (1996) đã đưa ra những quy trình sấy cụ thể cho gỗ xẻ có độ dày khác nhau, phân biệt giữa gỗ tươi và gỗ đã qua phơi hong. Các quy trình này điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm tương đối của môi trường sấy theo từng giai đoạn, nhằm kiểm soát tốc độ sấy gỗ và giảm thiểu ứng suất. Các nghiên cứu khác tại Nam Phi và Chile cũng chỉ ra rằng bạch đàn là loại gỗ khó sấy, đòi hỏi thời gian dài và chế độ sấy mềm để hạn chế khuyết tật. Những công trình này đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ cấu tạo và tính chất vật lý của gỗ để xây dựng chế độ sấy phù hợp.

II. Cách nhận diện và hạn chế khuyết tật sấy gỗ bạch đàn

Một trong những thách thức lớn nhất khi sấy gỗ bạch đàn urophilla là kiểm soát các khuyết tật. Do có ứng suất sinh trưởng cao và cấu trúc không đồng nhất, loại gỗ này rất dễ bị co rút và biến dạng khi sấy. Các khuyết tật phổ biến bao gồm nứt bề mặt, nứt đầu, nứt ngầm, cong vênh và co móp. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ sự chênh lệch lớn về độ ẩm của gỗ giữa các lớp bên trong và bên ngoài trong quá trình sấy. Lớp bề mặt khô và co rút nhanh hơn trong khi lớp lõi vẫn còn ẩm, tạo ra ứng suất kéo ở bề mặt và ứng suất nén ở bên trong. Khi ứng suất này vượt qua giới hạn bền của gỗ, nứt vỡ sẽ xảy ra. Sự khác biệt về tính chất vật lý của gỗ, chẳng hạn như mật độ gỗ bạch đàntính thấm của gỗ giữa vùng gỗ lõi và gỗ giác, càng làm cho vấn đề trở nên phức tạp. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này là bước đầu tiên để xây dựng một chế độ sấy gỗ khoa học, giúp giảm thiểu thiệt hại và nâng cao hiệu quả sản xuất.

2.1. Phân loại các khuyết tật sấy gỗ thường gặp nhất

Trong quá trình sấy, gỗ bạch đàn có thể gặp phải nhiều loại khuyết tật sấy gỗ. Nứt bề mặt là hiện tượng phổ biến nhất, xảy ra ở giai đoạn đầu khi bề mặt gỗ khô quá nhanh. Nứt đầu thường xuất hiện do tốc độ thoát ẩm ở mặt cắt ngang nhanh hơn nhiều so với các bề mặt khác. Nứt ngầm (nứt tổ ong) nguy hiểm hơn vì khó phát hiện, hình thành ở giai đoạn sau khi lớp lõi co rút mạnh hơn lớp ngoài đã bị biến dạng dẻo. Ngoài ra, co rút và biến dạng khi sấy còn biểu hiện qua các dạng cong vênh như cong theo chiều dài, cong theo chiều rộng hoặc vênh mo. Mỗi loại khuyết tật đều có nguyên nhân và cơ chế hình thành riêng, liên quan mật thiết đến động học quá trình sấy và đặc tính của gỗ.

2.2. Nguyên nhân từ ứng suất và sự phân bố độ ẩm trong gỗ

Ứng suất sấy là nguyên nhân trực tiếp gây ra khuyết tật. Hiện tượng này phát sinh do sự co rút không đồng đều. Trong giai đoạn đầu, lớp bề mặt có độ ẩm của gỗ giảm xuống dưới điểm bão hòa thớ gỗ và bắt đầu co rút, trong khi lớp lõi vẫn còn ẩm và chưa co rút. Điều này tạo ra ứng suất kéo ở bề mặt. Ngược lại, ở giai đoạn cuối, lớp lõi bắt đầu co rút mạnh, trong khi lớp ngoài đã ổn định, gây ra ứng suất nén ở bề mặt và ứng suất kéo ở lõi. Sự phân bố độ ẩm trong gỗ không đều theo tiết diện là động lực chính của quá trình này. Một chế độ sấy gỗ quá khắc nghiệt với nhiệt độ cao và độ ẩm thấp ngay từ đầu sẽ làm gia tăng chênh lệch độ ẩm, dẫn đến ứng suất lớn và nguy cơ khuyết tật cao.

III. Phương pháp nghiên cứu tốc độ rút ẩm gỗ bạch đàn

Để xác định quy luật biến thiên độ ẩm của gỗ bạch đàn urophilla, một phương pháp nghiên cứu thực nghiệm chi tiết đã được tiến hành. Mục tiêu chính là khảo sát sự thay đổi của tốc độ rút ẩm phụ thuộc vào hai yếu tố: vị trí trên mặt cắt ngang (từ tâm ra vỏ) và vị trí trên mặt cắt dọc (từ gốc lên ngọn). Phương pháp này đòi hỏi sự chuẩn bị mẫu cẩn thận và một quy trình sấy được kiểm soát chặt chẽ trong lò sấy gỗ thí nghiệm. Các mẫu gỗ được lấy từ một cây bạch đàn có đường kính và chiều cao tiêu chuẩn. Việc đánh số và đo đạc kích thước, khối lượng ban đầu được thực hiện chính xác để đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu. Quá trình sấy được chia thành nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có một chế độ sấy gỗ riêng về nhiệt độ và độ ẩm môi trường. Dữ liệu về sự thay đổi khối lượng mẫu được thu thập định kỳ, sau đó được xử lý bằng các công thức thống kê để tính toán độ ẩm tức thời và tốc độ sấy gỗ. Kết quả từ phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về động học quá trình sấy của loài gỗ này.

3.1. Quy trình lấy và chuẩn bị mẫu gỗ bạch đàn thực nghiệm

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc chọn một cây Eucalyptus urophylla tiêu biểu. Thân cây sau khi chặt hạ được chia thành các khúc theo chiều cao, từ đó cắt ra các thớt gỗ dày 5cm. Từ mỗi thớt, các mẫu gỗ nhỏ hơn được cắt theo phương xuyên tâm, đại diện cho các vị trí từ gần tủy ra đến vỏ cây (ví dụ: 0.25R, 0.5R, 0.75R, 1R). Mỗi mẫu được đánh số cẩn thận để theo dõi chính xác nguồn gốc. Ngay sau khi cắt, các mẫu được cho vào túi nilon để hạn chế sự thoát ẩm tự nhiên. Kích thước và trọng lượng ban đầu của từng mẫu được đo bằng thước kẹp điện tử và cân điện tử có độ chính xác cao. Quy trình chuẩn bị mẫu tỉ mỉ này là nền tảng để đảm bảo dữ liệu thu thập phản ánh đúng tính chất vật lý của gỗ và sự biến thiên độ ẩm.

3.2. Thiết lập chế độ sấy gỗ theo từng giai đoạn cụ thể

Quá trình sấy trong tủ sấy thí nghiệm được chia thành các giai đoạn rõ rệt để mô phỏng một chế độ sấy gỗ công nghiệp. Giai đoạn 1 là khởi lò và làm nóng gỗ ở nhiệt độ 60°C trong 48 giờ để ổn định nhiệt độ trong toàn bộ mẫu. Giai đoạn 2, nhiệt độ giảm xuống 55°C để đưa độ ẩm của gỗ từ trạng thái tươi về điểm bão hòa thớ gỗ (khoảng 30%), cửa thoát ẩm được mở một phần. Giai đoạn 3 tiếp tục sấy ở 55°C để giảm độ ẩm xuống 15%, cửa thoát ẩm mở rộng hơn. Giai đoạn 4, nhiệt độ tăng lên 60°C để đưa gỗ về độ ẩm cuối cùng, cửa thoát ẩm mở hoàn toàn. Cuối cùng, các mẫu được sấy khô kiệt ở 105°C để xác định khối lượng khô tuyệt đối, làm cơ sở tính toán độ ẩm chính xác. Việc theo dõi và ghi chép số liệu được thực hiện hàng ngày.

IV. Phân tích kết quả biến động tốc độ rút ẩm thực tế

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ quy luật biến thiên độ ẩm của gỗ bạch đàn urophilla trong quá trình sấy. Dữ liệu cho thấy tốc độ sấy gỗ không phải là một hằng số mà thay đổi rõ rệt theo từng giai đoạn và phụ thuộc chặt chẽ vào vị trí của mẫu gỗ. Phân tích theo mặt cắt ngang cho thấy tốc độ rút ẩm có xu hướng cao nhất ở gần tâm (gỗ lõi) và giảm dần ra phía vỏ (gỗ giác), sau đó lại tăng nhẹ ở lớp ngoài cùng. Điều này có thể lý giải bởi sự khác biệt về cấu trúc giải phẫu và tính thấm của gỗ giữa hai vùng. Vùng gỗ lõi và gỗ giácmật độ gỗ bạch đàn và sự hiện diện của thể bít khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của nước. Theo mặt cắt dọc, tốc độ rút ẩm cũng có sự thay đổi từ gốc lên ngọn. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để điều chỉnh chế độ sấy gỗ, nhằm đồng đều hóa quá trình khô và giảm thiểu khuyết tật sấy gỗ.

4.1. Quy luật biến thiên độ ẩm theo mặt cắt ngang thân cây

Phân tích số liệu cho thấy, ở giai đoạn đầu (từ độ ẩm tươi xuống ~30%), tốc độ rút ẩm trung bình rất cao, khoảng 21.01%/ngày. Trong giai đoạn này, tốc độ rút ẩm tại vị trí 0.25R (gần tâm) là cao nhất, sau đó giảm dần đến vị trí 0.75R và tăng nhẹ trở lại ở vị trí 1R (gần vỏ). Ở giai đoạn hai (từ ~30% xuống ~15%), tốc độ sấy gỗ giảm đáng kể, trung bình còn 9.81%/ngày. Giai đoạn cuối (từ ~15% xuống độ ẩm cuối), tốc độ này rất thấp, chỉ khoảng 3.28%/ngày. Quy luật này cho thấy nước tự do thoát ra rất nhanh ở giai đoạn đầu, trong khi nước liên kết thoát ra chậm và khó khăn hơn nhiều ở các giai đoạn sau. Sự chênh lệch tốc độ giữa các vị trí là nguyên nhân chính gây ra co rút và biến dạng khi sấy.

4.2. So sánh tốc độ rút ẩm giữa gốc thân và ngọn cây

Khi xem xét theo chiều dọc thân cây, kết quả cũng chỉ ra sự khác biệt rõ rệt. Tốc độ rút ẩm trung bình có xu hướng cao hơn ở phần gốc và giảm dần khi lên đến phần ngọn. Ở giai đoạn 1, tốc độ trung bình tại gốc (0.00H) là 21.44%/ngày. Sự khác biệt này có thể liên quan đến mật độ gỗ bạch đàn và cấu trúc mạch dẫn thay đổi theo chiều cao cây. Phần gốc thường có mật độ cao hơn và cấu trúc phức tạp hơn, ảnh hưởng đến động học quá trình sấy. Việc phân bố độ ẩm trong gỗ ban đầu cũng không đồng đều theo chiều cao. Nắm được quy luật này giúp các nhà sản xuất có thể phân loại gỗ theo vị trí khai thác để áp dụng các chế độ sấy khác nhau, tối ưu hóa thời gian và năng lượng sử dụng trong lò sấy gỗ.

V. Ứng dụng kết quả vào tối ưu hóa chế độ sấy gỗ

Những kết quả thu được từ nghiên cứu về sự biến động của tốc độ sấy gỗ bạch đàn urophilla mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Dựa trên quy luật biến thiên độ ẩm đã được xác định, có thể xây dựng một chế độ sấy gỗ tối ưu hơn, linh hoạt và phù hợp với đặc tính của loài gỗ này. Thay vì áp dụng một chế độ sấy cứng nhắc, các nhà sản xuất có thể điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm của môi trường sấy theo từng giai đoạn, dựa trên tốc độ thoát ẩm thực tế của gỗ. Mục tiêu là duy trì sự chênh lệch độ ẩm giữa các lớp gỗ trong một giới hạn an toàn, từ đó giảm thiểu ứng suất và hạn chế tối đa việc hình thành khuyết tật sấy gỗ. Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng gỗ thành phẩm mà còn góp phần tăng tỷ lệ lợi dụng gỗ, giảm chi phí sản xuất và mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Đây là hướng đi cần thiết để phát triển bền vững ngành chế biến gỗ từ nguồn nguyên liệu rừng trồng.

5.1. Xây dựng chế độ sấy gỗ bạch đàn urophilla được đề xuất

Từ kết quả nghiên cứu, một chế độ sấy gỗ được đề xuất bao gồm các bước điều chỉnh linh hoạt. Giai đoạn đầu cần áp dụng chế độ sấy mềm với nhiệt độ không quá cao và độ ẩm môi trường lớn để hạn chế tốc độ bốc hơi quá nhanh ở bề mặt, đặc biệt là ở những vùng có xu hướng khô nhanh. Khi độ ẩm của gỗ trung bình giảm xuống dưới điểm bão hòa thớ gỗ, có thể tăng dần nhiệt độ và giảm độ ẩm môi trường để đẩy nhanh quá trình thoát nước liên kết. Việc xử lý ẩm trung gian cũng có thể được cân nhắc để giải tỏa ứng suất. Chế độ này giúp quá trình khô diễn ra đồng đều hơn trên toàn bộ tiết diện gỗ, từ gỗ lõi và gỗ giác, giảm nguy cơ nứt và cong vênh.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai và tiềm năng công nghệ

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Cần có thêm các nghiên cứu trên quy mô lớn hơn, với nhiều cây mẫu và điều kiện trồng trọt khác nhau để xác nhận tính tổng quát của quy luật. Bên cạnh đó, việc ứng dụng các công nghệ sấy gỗ tiên tiến hơn như sấy cao tần hay sấy chân không cho gỗ bạch đàn cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Việc kết hợp các cảm biến theo dõi độ ẩm của gỗ theo thời gian thực bên trong lò sấy gỗ và hệ thống điều khiển tự động sẽ cho phép tối ưu hóa quá trình sấy một cách chính xác và hiệu quả, đưa ngành chế biến gỗ Việt Nam lên một tầm cao mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đồ gia dụng từ gỗ là một phần quan trọng góp phần tô điểm làm sang trọng cho ngôi nhà của của mối gia đình. Gỗ và vật liệu gỗ ngày càng đƣợc con ngƣời ƣa chuộng hơn. nên nhu cầu sử dụng gỗ ngày một tăng. Mặt khác, do dân số trên thế giới tăng rất nhanh (theo dự báo của Cục thống kê dân số Mỹ thì dân số thế giới mỗi thập kỷ sẽ tăng trên 1 tỷ ngƣời) thì sự cạnh tranh giữa đất rừng và đất nông nghiệp, giữa đất lâm nghiệp và các loại đất có mục đích khác cũng sẽ ngày càng gay gắt.

Điều này dẫn đến thu hẹp diện tích đất rừng nói chung và rừng kinh doanh nói riêng. Diện tích rừng bị thu hẹp kéo theo rất nhiều hậu quả xấu nhƣ: xa mạc hóa; đất đai sói mòn và thoái hóa, khí hậu thay đổi theo chiều hƣớng xấu. Ở Việt Nam trong những năm qua cũng chịu sự ảnh hƣởng của phát triển chung thế giới, đồng thời cũng do nhiều nguyên nhân mà rừng tự nhiên đã bị thu hẹp rất nhanh do đó sản lƣợng gỗ tự nhiên cũng bị giảm nhanh chóng. Vì thế một trong những xu hƣớng để tháo gỡ của ngành Lâm Nghiệp hiện nay là chú trọng phát triển và kinh doanh gỗ rừng trồng, vừa góp phần đảm bảo môi trƣờng, vừa góp phần giải quyết nhu cầu sử dụng gỗ của con ngƣời thông qua ngành chế biến gỗ.

Theo thống kê tổng khối lƣợng gỗ rừng trồng khai thác sử dụng của cả nƣớc năm 2003 : Sử dụng Khai Các chỉ số NL Ván Chế XD XK Dăm thác giấy NT Biến CB gỗ gỗ Cả K.Lƣợng 1962284 976704 37620 180084 310303 3324 10823911 nƣớc % 100 49,77 1,9 9,18 15,38 0,17 5,15 Miền K.Lƣợng 552405 292586 41080 36292 38738 616 52296 bắc % 100 52,96 7,44 6,57 7,00 0,12 9,47 2 Nhƣng gỗ rừng trồng bản thân nó mang một ứng suất sinh trƣởng rất dữ dội nên khi gia công chế biến tỷ lệ lợi dụng rất thấp. Vì vậy để có thể sử dụng gỗ rừng trồng đã có rất nhiều phƣơng pháp gia công chế biến và khắc phục khuyết tật ra đời và đã giải quyết đƣợc tƣơng đối những khuyết tật của gỗ rừng trồng trong quá trình chế biến. Hiện nay ở nƣớc ta, một trong những loại gỗ rừng trồng đƣợc chú trọng và phát triển rộng rãi nhất đó là Bạch đàn urophilla. Theo những nghiên cứu trƣớc cho thấy đây là loại gỗ rất dễ nứt, dễ co móp, dễ hình thành khuyết tật sau khi sấy, do nó có ứng suất sinh trƣởng khá lớn.

Tóm lại gỗ Bạch đàn là loại gỗ rất khó sấy, nhƣ vậy khi gia công chế biến ngoài khâu xẻ phá thì khâu sấy cũng rất quan trọng, nó mang tính chất quyết định đến chất lƣợng sản phẩm, cũng nhƣ tỷ lệ lợi dụng gỗ. Trong đó có Bạch đàn urophilla (nâu) nổi trội hơn hẳn các loại bạch đàn khác. Trong quá trình sấy, tốc độ rút ẩm của mỗi loài gỗ là khác nhau và đối với mỗi loài gỗ thì tốc độ rút ẩm tại các vị trí trên thân cây cũng khác nhau. Chính vì vậy, việc nghiên cứu tìm hiểu tốc độ rút ẩm của gỗ bạch đàn là rất quan trọng.

Việc xác định đƣợc sự biến động về tốc độ rút ẩm này sẽ giúp ta đƣa ra đƣợc một chế độ sấy thích hợp nhất và làm tăng chất lƣợng sản phẩm sau khi sấy, góp phần tăng tỷ lệ lợi dụng gỗ trong chế biến lâm sản. Trên cơ sở đó tôi tiến hành thực hiện làm khóa luận tốt nghiệp là: “Nghiên cứu sự biến động của tộc độ rút ẩm, phụ thuộc vào vị trí trên thân cây Bạch đàn urophilla trong quá trình sấy” 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu về sấy gỗ trên thế giới 1. Tình hình nghiên cứu về gỗ rừng trồng Hiện nay, gỗ rừng trồng, đặc biệt là gỗ Bạch đàn các loại và gỗ keo lá tràm đã và đang đƣợc nhiều nƣớc nghiên cứu và sử dụng.

Năm 1953, ở Ấn Độ, ngành công nghiệp gỗ của nƣớc này đã nghiên cứu ảnh hƣởng của khối lƣợng thể tích của gỗ đến tính chất gỗ, đặc biệt là tính chất cơ học. Viện công nghiệp rừng Ấn Độ là nơi đƣợc giao nhiệm vụ nghiên cứu kỹ lƣợng về tính chất cơ học và tính chất vật lý của gỗ. Năm 1957, ở Malysia, đã nghiên cứu chế biến hai loại gỗ: Bạch đàn trắng và Tràm bông vàng trong nhiều lĩnh vực nhƣ mộc trong nhà và ngoài trời, dụng cụ bếp, sử dụng trong trang trí nội thất và đặc biệt là mộc cao cấp, để có thể sử dụng chúng hiệu quả kinh tế cao, họ đã nghiên cứu một cách bài bản về tính chất cơ lý, về công nghệ bảo quản, về kỹ thuật sấy, kỹ thuật gia công chế biến cũng nhƣ mục đích sử dụng… Năm 1982, Đại học Texas Mỹ đã nghiên cứu về đặc điểm và tính chất của gỗ xẻ trong sử dụng ở Australia và Thái Bình Dƣơng, đồng thời vào năm 1984, trƣờng đại học Nông Lâm Mỹ đã cho ra đời cuốn sổ tay viết về công nghệ chế biến nói chung. Năm 1992, ở Philipin, đã nghiên cứu sử dụng các loại gỗ rừng trồng, công nghệ mộc của họ từ đây cũng phát triển mạnh.

Nhìn chung, trong các công trình nghiên cứu nói trên đều đã đề cập tới các vấn đề nghiên cứu cấu tạo, chiều thớ gỗ, tỷ lệ co rút, xử lý bảo quản gỗ, công nghệ sấy. Tình hình nghiên cứu về công nghệ sấy gỗ Bạch đàn 4 Theo các tác giả Walter G. : các loại gỗ Bạch đàn chiếm tỷ lệ nhiều nhất trên thế giới là ở Australia, sau đó là những địa danh có nguồn Bạch đàn và có đầu tƣ nghiên cứu sử dụng chúng từ 1788 là: Đảo Islands, Philipines, Australia, gỗ rừng trồng Bạch đàn đã phát triển rộng khắp nơi trên thế giới. Đây là loài cây mọc nhanh ở vùng Nam Phi, Nam Mỹ và California có diện tích xấp xỉ 8 – 12 triệu ha, trong đó có hơn 4 triệu ha ở vùng Brazin.

Trƣớc năm 1928, gỗ Bạch đàn chủ yếu dùng làm nguyên liệu giấy. Đến năm 1928, Viện công nghiệp rừng của Australia đã nghiên cứu công nghệ chế biến và sử dụng gỗ Bạch đàn vào nhiều mục đích khác nhau, đặc biệt trong sản xuất hàng mộc và trong xây dựng. Trong số hơn 500 loài Bạch đàn trên thế giới, đã nghiên cứu và đƣa vào sử dụng 200 loài theo khuyến cáo áp dụng của Fao và của Australia, khối lƣợng thể tích của các loài gỗ Bạch đàn biến động từ 450 – 1000 kg/m3 Theo ông R.Northway, khi nghiên cứu về gỗ Bạch đàn và gỗ Sồi năm 1996 đã đƣa ra hai trƣờng hợp của qui trình sấy gỗ xẻ có độ dày từ 27 – 30 và 50 – 55 mm nhƣ sau : Đối với gỗ Bạch đàn sau khi phơi ngoài không khí rồi đƣa vào lò sấy : Bảng 1.1 Qui trình sấy cho một số loài gỗ Bạch đàn Chiều dày Thời gian sấy Loại gỗ Loại ván xẻ (mm) W = 12% 25 Nửa xuyên tâm 14 Eucalyptusi saligna 25 Tiếp tuyến 14 50 Nửa xuyên tâm 14 25 Nửa xuyên tâm 10 Eucalyptus grandis 25 Tiếp tuyến 10 25 Nửa xuyên tâm 21 Eucalyptusi globulus 50 Nửa xuyên tâm 28 5 Đối với gỗ Bạch đàn tƣơi, không qua hong phơi : Bảng 1.2 Qui trình sấy mền của Australia áp dụng cho 3 loại gỗ nói trên Nhiệt kế Chênh lệch Độ ẩm tƣơng Độ ẩm thăng Độ ẩm khô Δt đối của môi bằng của gỗ (%) trƣờng sấy trong lò ( oC ) ( oC ) (%) (%) Gỗ tƣơi 45 3 83 16 60 45 4 78 14 40 50 5 74 13 30 55 8 63 10 25 60 10 58 8.4 Độ ẩm cuối 15 70 20 35 5 Bảng 1.3 Qui trình sấy cứng của Australia áp dụng cho 3 loại gỗ nói trên Nhiệt kế Chênh lệch Độ ẩm tƣơng Độ ẩm thăng Độ ẩm khô Δt đối của môi bằng của gỗ (%) trƣờng sấy trong lò ( oC ) ( oC ) (%) (%) Gỗ tƣơi 50 3 85 16 60 50 3 85 16 40 55 4 80 14 30 60 5 77 10.4 6 * Tác giả đã đƣa ra qui trình sấy cho loài gỗ Bạch đàn grandis của south African : Bảng 1.4 Qui trình sấy gỗ đã hong phơi Điều kiện xử lý ẩm và thời gian xử Điều kiện sấy lý Thời Nhiệt Độ ẩm Độ ẩm Nhiệt Xử lý Xử lý kế kế Thời gian môi thăng độ ẩm  (%) gian sấy khô/Δt trƣờng bằng khô/Δt t.5 Qui trình sấy gỗ tươi Độ ẩm Chênh lệch Độ ẩm thăng Độ ẩm gỗ Nhiệt kế khô tƣơng đôi bằng (%) (oc) Δt (oc) của môi (%) trƣờng (%) Gỗ tƣơi 45 3 83 16 40 45 4 78 14 30 50 5 74 13 25 50 8 62 9.Neman ngƣời Chi Lê nghiên cứu sấy gỗ Bạch đàn còn tƣơi và còn non đã thu đƣợc kết quả nhƣ sau : nếu chiều dày ván 30 mm, thời gian 7 sấy là 35 ngày thì phải sấy với thời gian sấy rất nâu mới giảm đƣợc khuyết tật sấy, còn nếu hong phơi trƣớc khi sấy ngoài không khí thì phải mất (8 – 15) tuần, tùy theo thời tiết. Ngoài ra còn một số vấn đề khác nữa cũng đã đƣợc đề cập nghiên cứu nhƣ : - Nghiên cứu về sự phát triển sức căng hình thành trong quá trình sấy gỗ Bạch đàn và giảm sức căng trong quá trình sấy ở Thụy Điển của tác giả Alexiou.Harley - Hiệu quả của việc phun ẩm định kỳ đối với khuyết tật gỗ sấy của Alexiou.Wilking và Harley Jamie 1.

Tình hình nghiên cứu về công nghệ sấy gỗ Bạch đàn ở Việt Nam Ở Việt Nam, từ đầu những năm 1960 đã tiến hành việc trồng rừng nhƣng chỉ có mục tiêu phủ xanh đất trống đồi trọc. Đến cuối năm 1980 mới bắt đầu có nhiều dự án, chƣơng trình trồng rừng phục vụ làm nguyên liệu cho nên công nghiệp chế biến gỗ. Các loại gỗ đƣợc trồng chủ yếu là Bạch đàn, Keo tai tƣợng, Keo lá tràm, Thông, các loại gỗ này chủ yếu phục vụ cho công nghiệp sản xuất giấy, bột giấy và ván nhân tạo. Hiện nay, nƣớc ta đã có các sản phẩm mộc từ gỗ rừng trồng nhƣng chúng vẫn còn nhƣợc điểm cả về độ bền và thẩm mỹ.

Cho nên trƣờng phái sử dụng gỗ rừng trồng theo quan điểm nâng cao chất lƣợng có xu thế phát triển lại. Đặc biệt là trong điều kiện gỗ tự nhiên ở Việt Nam ngày càng cạn kiệt, thì việc nghiên cứu giải pháp công nghệ sử dụng gỗ rừng trồng thay thế gỗ tự nhiên để sản xuất đồ mộc ngày một cấp thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ