Nghiên cứu ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội tới sinh viên HVCNBCVT

Nghiên cứu tác động tiêu cực của mạng xã hội đến sinh viên Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Ảnh hưởng tới học tập, sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Cá Nhân

2024

44
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội tới sinh viên

Trong bối cảnh công nghệ số bùng nổ, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống sinh viên PTIT. Các nền tảng như Facebook, TikTok, Instagram không chỉ là công cụ kết nối, giải trí mà còn là nguồn thông tin và học tập. Tuy nhiên, sự gắn kết này cũng đi kèm với nhiều hệ lụy. Nghiên cứu về sự ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội tới đời sống của sinh viên Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông chỉ ra rằng, việc lạm dụng các nền tảng này đang gây ra những tác động đáng báo động. Các vấn đề nổi cộm bao gồm sự suy giảm kết quả học tập sa sút, các vấn đề về sức khỏe tâm thần sinh viên như lo âu, trầm cảm, và sự xói mòn các kỹ năng giao tiếp xã hội trong đời thực. Bài viết này, dựa trên cơ sở tài liệu nghiên cứu khoa học, sẽ phân tích sâu các khía cạnh tiêu cực này, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện và đề xuất các giải pháp khả thi. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để giúp sinh viên xây dựng một lối sống số lành mạnh, cân bằng giữa thế giới ảo và cuộc sống thực, đảm bảo sự phát triển toàn diện về cả học vấn và cá nhân.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu về đời sống sinh viên PTIT và MXH

Sinh viên Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT), với đặc thù của một môi trường đào tạo về công nghệ, có tần suất tiếp xúc và sử dụng mạng xã hội rất cao. Điều này đặt ra một nhu cầu cấp thiết trong việc đánh giá các tác động của mạng xã hội đến sinh viên. Nghiên cứu cho thấy, bên cạnh những lợi ích không thể phủ nhận, mạng xã hội đang trở thành nguyên nhân chính dẫn đến sao nhãng học tập. Nhiều sinh viên thừa nhận dành một lượng lớn thời gian cho các hoạt động trực tuyến không phục vụ mục đích học tập, dẫn đến mất tập trung do mạng xã hội và giảm hiệu suất. Hơn nữa, môi trường ảo còn là nơi phát sinh áp lực về thành công, ngoại hình, dẫn đến các vấn đề tâm lý nghiêm trọng như cảm giác tự ti, lo âu, và thậm chí là trầm cảm vì mạng xã hội. Đề tài này được thực hiện nhằm mục đích tìm hiểu sâu hơn về thực trạng này, cung cấp dữ liệu thực tiễn và đưa ra các giải pháp giúp sinh viên sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh hơn.

1.2. Tổng quan các lý thuyết giải thích tác động của mạng xã hội

Để hiểu rõ cơ chế ảnh hưởng của mạng xã hội, cần dựa trên một nền tảng lý luận vững chắc. Lý thuyết Học tập xã hội (Social Learning Theory) cho thấy sinh viên có xu hướng quan sát và mô phỏng các hành vi, lối sống được lan truyền trên mạng, kể cả những hành vi tiêu cực. Trong khi đó, Lý thuyết Nghiện tâm lý (Addiction Theory) giải thích tại sao sinh viên khó kiểm soát thời gian trực tuyến, dẫn đến tình trạng nghiện mạng xã hội ở giới trẻ. Các cơ chế thưởng ảo như lượt thích, bình luận tạo ra sự thỏa mãn tức thì, thúc đẩy hành vi sử dụng lặp đi lặp lại. Cuối cùng, Lý thuyết Ảnh hưởng xã hội (Social Influence Theory) nhấn mạnh vai trò của các nhóm bạn bè và người có sức ảnh hưởng trong việc định hình quan điểm và hành vi của sinh viên, tạo ra áp lực đồng trang lứa trực tuyến. Những lý thuyết này cung cấp khung phân tích khoa học để giải mã những ảnh hưởng phức tạp của mạng xã hội đến đời sống sinh viên.

II. Top 4 tác động của mạng xã hội đến sinh viên PTIT hiện nay

Nghiên cứu thực tiễn tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã chỉ ra bốn lĩnh vực chính mà mạng xã hội đang gây ra ảnh hưởng tiêu cực một cách rõ rệt. Các tác động này không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà đan xen, cộng hưởng lẫn nhau, tạo ra một vòng xoáy thách thức đối với sinh viên. Thứ nhất là sự bào mòn sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần. Thứ hai là sự suy giảm nghiêm trọng trong kết quả học tập. Thứ ba là sự rạn nứt trong các mối quan hệ xã hội ngoài đời thực. Và cuối cùng là những rủi ro về an toàn và bảo mật thông tin cá nhân. Việc nhận diện và hiểu rõ từng tác động của mạng xã hội đến sinh viên là điều kiện tiên quyết để xây dựng các chiến lược can thiệp và hỗ trợ hiệu quả, giúp các bạn trẻ vượt qua những cạm bẫy của thế giới số và tập trung vào mục tiêu phát triển bản thân. Những con số từ khảo sát sinh viên bưu chính viễn thông đã vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại, đòi hỏi sự quan tâm từ cả nhà trường, gia đình và chính bản thân mỗi sinh viên.

2.1. Suy giảm sức khỏe tâm thần và thể chất đáng báo động

Một trong những hệ lụy nghiêm trọng nhất là sự suy giảm sức khỏe tâm thần sinh viên. Kết quả khảo sát cho thấy 46,2% sinh viên cảm thấy tự ti khi so sánh bản thân trên mạng xã hội với hình ảnh của người khác. Áp lực phải thể hiện một cuộc sống hoàn hảo có thể dẫn đến hội chứng FOMO (sợ bỏ lỡ) và lo âu kéo dài. Về mặt thể chất, 52,2% sinh viên báo cáo gặp khó khăn về giấc ngủ do thói quen lướt mạng xã hội vào ban đêm, minh chứng cho ảnh hưởng của mạng xã hội đến giấc ngủ. Tình trạng này được xác nhận bởi nghiên cứu của Đại học King’s College London (2020), cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa việc sử dụng mạng xã hội ban đêm và rối loạn giấc ngủ. Thêm vào đó, 67,5% sinh viên đồng ý rằng việc nhìn vào màn hình quá nhiều gây mỏi mắt, khô mắt, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất hàng ngày.

2.2. Kết quả học tập sa sút do sao nhãng và mất tập trung

Lĩnh vực học tập là nơi ghi nhận những tác động tiêu cực rõ rệt. Khảo sát chỉ ra có đến 63,2% sinh viên thường xuyên bị phân tâm bởi mạng xã hội trong giờ học. Ảnh hưởng của facebook đến học tập và các nền tảng khác như TikTok tạo ra sự gián đoạn liên tục, làm giảm khả năng tiếp thu kiến thức và tư duy sâu. Tình trạng sao nhãng học tập này trực tiếp dẫn đến kết quả học tập sa sút, khi 42,7% sinh viên đồng ý rằng việc sử dụng mạng xã hội quá nhiều khiến thành tích của họ bị giảm sút. Sự lôi cuốn của các nội dung giải trí ngắn, các thông báo liên tục khiến việc tự học và duy trì sự tập trung trở thành một thách thức lớn. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến điểm số mà còn làm suy giảm các kỹ năng quan trọng như tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.

2.3. Rạn nứt mối quan hệ thực tế và áp lực đồng trang lứa

Mặc dù được thiết kế để kết nối, mạng xã hội lại có thể gây ra sự xa cách trong các mối quan hệ thực tế. Có đến 48,7% sinh viên thừa nhận rằng việc dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội khiến họ có ít thời gian tương tác trực tiếp với gia đình và bạn bè. Giao tiếp qua màn hình làm mất đi các yếu tố phi ngôn ngữ, dẫn đến hiểu lầm, khi 51,7% sinh viên cảm thấy khó nắm bắt cảm xúc của người khác qua mạng. Hơn nữa, áp lực đồng trang lứa trực tuyến còn tạo ra một môi trường cạnh tranh ngầm, nơi sinh viên cảm thấy phải liên tục cập nhật và thể hiện bản thân. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu chân thành và làm suy giảm lòng tin trong các mối quan hệ, một thực trạng được 53,4% sinh viên tham gia khảo sát đồng tình.

III. Bí quyết bảo vệ sức khỏe tâm thần sinh viên trước MXH

Đối mặt với những thách thức từ mạng xã hội, việc trang bị các kỹ năng bảo vệ sức khỏe tâm thần sinh viên trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đây không phải là một cuộc chiến chống lại công nghệ, mà là hành trình học cách làm chủ nó. Các chiến lược hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc nhận thức được vấn đề, mà còn phải bao gồm các hành động cụ thể để xây dựng sức đề kháng tâm lý. Điều này đòi hỏi sinh viên phải chủ động nhận diện các dấu hiệu tiêu cực như lo âu, tự ti hay các triệu chứng của trầm cảm vì mạng xã hội. Việc phát triển các cơ chế đối phó lành mạnh, chẳng hạn như thực hành chánh niệm, tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình hoặc chuyên gia tâm lý, và thiết lập ranh giới rõ ràng với không gian mạng, là những yếu tố cốt lõi. Mục tiêu cuối cùng là biến mạng xã hội thành một công cụ hữu ích thay vì một nguồn gây căng thẳng, giúp sinh viên duy trì trạng thái cân bằng và phát triển một cách khỏe mạnh.

3.1. Nhận diện hội chứng FOMO và so sánh bản thân trên mạng

Hội chứng FOMO (sợ bỏ lỡ) là một trạng thái lo lắng khi cảm thấy người khác đang có những trải nghiệm thú vị mà mình không có, thúc đẩy việc kiểm tra mạng xã hội một cách ám ảnh. Để đối phó, sinh viên cần thực hành nhận thức. Hãy tự hỏi: cảm giác này có thực sự phản ánh đúng thực tế, hay chỉ là phản ứng với những hình ảnh được chọn lọc cẩn thận? Một phương pháp hiệu quả là tập trung vào lòng biết ơn, ghi nhận những gì mình đang có thay vì chạy theo những gì mình thiếu. Việc giảm bớt theo dõi các tài khoản khiến bạn cảm thấy tự ti khi so sánh bản thân trên mạng xã hội cũng là một bước đi quan trọng. Thay vào đó, hãy theo dõi những trang mang lại kiến thức, cảm hứng tích cực và sự kết nối chân thực.

3.2. Đối phó với bắt nạt trên mạng cyberbullying và trầm cảm

Bắt nạt trên mạng (cyberbullying) có thể gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc, là một trong những nguyên nhân dẫn đến trầm cảm vì mạng xã hội. Khi đối mặt với tình huống này, nguyên tắc đầu tiên là không trả đũa. Hãy chụp lại màn hình các bằng chứng, sau đó sử dụng các công cụ chặn (block) và báo cáo (report) của nền tảng. Điều quan trọng là không giữ im lặng. Hãy chia sẻ với một người bạn tin cậy, thành viên gia đình hoặc liên hệ với phòng công tác sinh viên của trường để được hỗ trợ. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp từ các nhà tâm lý là một hành động dũng cảm và cần thiết nếu cảm xúc tiêu cực kéo dài. Xây dựng một mạng lưới hỗ trợ vững chắc trong đời thực là lá chắn tốt nhất để chống lại những tác động độc hại từ thế giới ảo.

IV. Cách quản lý thời gian sử dụng mạng xã hội hiệu quả nhất

Kiểm soát thời gian là chìa khóa để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội. Vấn đề không nằm ở bản thân mạng xã hội, mà ở cách chúng ta phân bổ nguồn tài nguyên quý giá nhất là thời gian. Việc quản lý thời gian sử dụng mạng xã hội không có nghĩa là từ bỏ hoàn toàn, mà là sử dụng một cách có chủ đích và ý thức. Điều này đòi hỏi sinh viên phải thiết lập các quy tắc rõ ràng cho bản thân, xác định mục tiêu cụ thể cho mỗi lần truy cập, và sử dụng các công cụ hỗ trợ để theo dõi và giới hạn thời gian trực tuyến. Khi quản lý thời gian hiệu quả, sinh viên có thể giải phóng bản thân khỏi sự phân tâm liên tục, dành năng lượng cho các hoạt động quan trọng hơn như học tập, rèn luyện kỹ năng, và tương tác xã hội trực tiếp. Đây là một kỹ năng sống còn trong thời đại số, giúp cân bằng giữa nhu cầu kết nối và mục tiêu phát triển cá nhân, từ đó cải thiện chất lượng đời sống sinh viên PTIT một cách bền vững.

4.1. Phương pháp quản lý thời gian và digital detox cho sinh viên

Một phương pháp hiệu quả là kỹ thuật "Time Blocking", tức là phân bổ những khung giờ cố định trong ngày cho việc sử dụng mạng xã hội, và tuân thủ nghiêm ngặt. Ví dụ, chỉ truy cập 30 phút sau bữa trưa và 30 phút vào buổi tối. Tắt tất cả các thông báo không cần thiết trên điện thoại là một bước đi đơn giản nhưng mang lại hiệu quả lớn trong việc giảm mất tập trung do mạng xã hội. Ngoài ra, thực hiện một cuộc digital detox cho sinh viên định kỳ, chẳng hạn như không sử dụng mạng xã hội vào cuối tuần, có thể giúp "thiết lập lại" bộ não, giảm sự phụ thuộc và cho phép bạn tái kết nối với thế giới thực. Việc tìm kiếm các sở thích ngoại tuyến như đọc sách, chơi thể thao, hoặc tham gia câu lạc bộ sẽ lấp đầy khoảng thời gian trống và mang lại niềm vui bền vững hơn.

4.2. Xây dựng kỹ năng xác thực thông tin và bảo vệ riêng tư

Sử dụng mạng xã hội một cách thông minh còn bao gồm việc trang bị kỹ năng đánh giá và xác thực thông tin. Trước khi tin hoặc chia sẻ một tin tức, hãy kiểm tra nguồn gốc, tìm kiếm thông tin từ các trang báo chí chính thống để đối chiếu. Cần nhận thức rõ về tác hại của tiktok và các nền tảng khác trong việc lan truyền tin giả và các xu hướng độc hại. Về bảo mật, 64,1% sinh viên trong khảo sát lo ngại về nguy cơ lừa đảo. Do đó, hãy hết sức thận trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân. Cài đặt quyền riêng tư cho tài khoản ở mức cao nhất, không chấp nhận lời mời kết bạn từ người lạ, và cẩn trọng với các đường link đáng ngờ. Kỹ năng này không chỉ bảo vệ bạn khỏi rủi ro tài chính mà còn giúp xây dựng một không gian mạng an toàn hơn cho chính mình.

V. Kết quả khảo sát sinh viên Bưu chính Viễn thông về MXH

Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua một cuộc khảo sát sinh viên bưu chính viễn thông đã cung cấp những dữ liệu quý giá, lượng hóa các ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội. Với 117 phiếu trả lời hợp lệ từ sinh viên các khóa D20 đến D23, kết quả đã phản ánh một cách chân thực thói quen, nhận thức và những vấn đề mà sinh viên đang đối mặt. Dữ liệu không chỉ xác nhận các giả thuyết ban đầu về tác động lên học tập, sức khỏe và mối quan hệ, mà còn chỉ ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Các con số biết nói này là cơ sở vững chắc để nhà trường và các tổ chức liên quan xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp. Việc phân tích sâu các kết quả này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về đời sống sinh viên PTIT trong kỷ nguyên số, từ đó đưa ra những đề xuất mang tính thực tiễn cao, hướng tới một môi trường học tập và phát triển lành mạnh.

5.1. Phân tích dữ liệu về thói quen sử dụng mạng xã hội

Dữ liệu từ khảo sát sinh viên bưu chính viễn thông cho thấy một bức tranh rõ nét về thói quen sử dụng. Facebook (96,6%), Zalo (92,4%) và Tiktok (77,3%) là ba nền tảng phổ biến nhất. Đáng chú ý, có đến 37,8% sinh viên sử dụng mạng xã hội hơn 4 tiếng mỗi ngày, một con số báo động về mức độ nghiện mạng xã hội ở giới trẻ. Mục đích sử dụng chính tập trung vào giao tiếp, kết nối bạn bè (86,6%) và giải trí (82,4%), trong khi mục đích học tập chiếm tỷ lệ thấp hơn. Những con số này cho thấy mạng xã hội đang chiếm một phần lớn thời gian và sự chú ý của sinh viên, tiềm ẩn nguy cơ gây sao nhãng học tập và các hoạt động phát triển cá nhân khác.

5.2. Các chỉ số đáng báo động về đời sống sinh viên PTIT

Các chỉ số đo lường tác động tiêu cực cho thấy mức độ ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống sinh viên PTIT. Về học tập, 63,2% sinh viên thừa nhận bị phân tâm trong giờ học. Về sức khỏe, 52,2% gặp khó khăn về giấc ngủ và 67,5% bị mỏi mắt. Mối quan hệ xã hội cũng bị ảnh hưởng khi 53,4% cho rằng hành vi thiếu trung thực trên mạng làm mất lòng tin. Đặc biệt, vấn đề an toàn là mối lo ngại lớn khi 66,7% tin rằng hoạt động của họ đang bị theo dõi và 64,1% nhận thấy nguy cơ lừa đảo khi chia sẻ thông tin. Những kết quả này không chỉ là những con số thống kê, mà là lời cảnh báo về những thách thức thực tế mà sinh viên đang phải đối mặt hàng ngày.

VI. Hướng đi tương lai Digital detox cho sinh viên thời đại số

Kết luận từ nghiên cứu khẳng định rằng ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội đến sinh viên PTIT là một thực tế không thể phủ nhận, tác động đa chiều từ học tập, sức khỏe đến các mối quan hệ xã hội. Tuy nhiên, thay vì nhìn nhận công nghệ như một kẻ thù, hướng đi tương lai cần tập trung vào việc trang bị cho sinh viên năng lực tự chủ và kỹ năng sống trong môi trường số. Các giải pháp không chỉ đến từ phía cá nhân mà cần sự chung tay của cả nhà trường và cộng đồng. Việc nâng cao nhận thức, tổ chức các buổi hội thảo, và tích hợp giáo dục kỹ năng số vào chương trình đào tạo là những bước đi cần thiết. Khuyến khích các hoạt động như digital detox cho sinh viên có thể giúp các bạn trẻ tìm lại sự cân bằng. Tương lai của vấn đề này phụ thuộc vào khả năng chúng ta biến nhận thức thành hành động, xây dựng một thế hệ sinh viên thông thái, biết cách khai thác lợi ích và hạn chế rủi ro từ mạng xã hội.

6.1. Đề xuất giải pháp từ nghiên cứu cho nhà trường và sinh viên

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp cụ thể được đề xuất. Đối với Học viện (HVCNBCVT), cần tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề về quản lý thời gian sử dụng mạng xã hội và nhận diện các rủi ro an ninh mạng. Nhà trường cũng nên tăng cường các dịch vụ tư vấn tâm lý để hỗ trợ sinh viên gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần sinh viên. Về phía sinh viên, cần chủ động xây dựng kế hoạch sử dụng mạng xã hội hợp lý, ưu tiên các hoạt động ngoại khóa và tương tác trực tiếp. Tự rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện để kiểm chứng thông tin, đặc biệt là các nội dung từ các nền tảng có tốc độ lan truyền nhanh như TikTok, là vô cùng quan trọng để tránh bị ảnh hưởng bởi tin giả và các trào lưu tiêu cực.

6.2. Triển vọng và hạn chế của nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn ban đầu quan trọng về tình hình tại PTIT. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn có những hạn chế nhất định, chẳng hạn như cỡ mẫu còn nhỏ và chủ yếu dựa trên khảo sát trực tuyến. Hướng phát triển trong tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu ra nhiều trường đại học khác để có sự so sánh, hoặc áp dụng các phương pháp định tính như phỏng vấn sâu để hiểu rõ hơn về trải nghiệm cá nhân của sinh viên. Một nghiên cứu theo chiều dọc, theo dõi một nhóm sinh viên trong suốt quá trình học, sẽ cung cấp những dữ liệu giá trị hơn về sự thay đổi trong thói quen và tác động của mạng xã hội theo thời gian. Những nghiên cứu tiếp theo sẽ góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về nghiện mạng xã hội ở giới trẻ tại Việt Nam.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận thực tiễn 1.1 Cơ sở lý luận Trước khi đi sâu vào các Lý thuyết, ta cần hiểu định nghĩa mạng xã hội là gì. Theo Thư viện Pháp luật, Mạng xã hội (social network) là hệ thống thông tin cung cấp cho cộng đồng người sử dụng mạng các dịch vụ lưu trữ, cung cấp, sử dụng, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin với nhau, bao gồm dịch vụ tạo trang thông tin điện tử cá nhân, diễn đàn (forum), trò chuyện (chat) trực tuyến, chia sẻ âm thanh, hình ảnh và các hình thức dịch vụ tương tự khác. Đời sống sinh viên là một khái niệm lớn về những yếu tố bao quanh một sinh viên, bao gồm 4 khía cạnh lớn: sức khỏe, học tập, bảo mật, mối quan hệ và các khía cạnh khách Khi nghiên cứu về sự ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội đến đời sống sinh viên Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, cơ sở lý luận đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và giải thích các khía cạnh liên quan. Trước hết, Lý thuyết truyền thông xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu cách sinh viên tương tác với mạng xã hội, cụ thể là qua các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok hay YouTube.

Một trong những lý thuyết cơ bản là Lý thuyết về tương tác xã hội (Social Interaction Theory), lý giải rằng mạng xã hội là không gian nơi sinh viên có thể giao tiếp, kết nối và xây dựng mối quan hệ. Theo lý thuyết này, các tương tác trên mạng không chỉ là việc truyền tải thông tin một chiều, mà là quá trình trao đổi đa chiều, nơi người dùng có thể phản hồi, tương tác lẫn nhau một cách dễ dàng. Mạng xã hội giúp mở rộng phạm vi giao tiếp, vượt ra ngoài giới hạn về không gian và thời gian, tạo điều kiện cho sinh viên giao lưu, hợp tác và học hỏi từ nhiều nguồn khác nhau. Từ đó, ta có Lý thuyết về truyền thông hai chiều (Two-step Flow of Communication) giải thích rằng sự ảnh hưởng của thông tin không đến trực tiếp từ nguồn phát thông tin (ví dụ: từ một bài đăng trên mạng xã hội), mà thông qua những người có sức ảnh hưởng (influencers), những người đóng vai trò trung gian truyền tải thông tin đến công chúng.

Đối với sinh viên, điều này có thể được hiểu như việc họ tiếp cận thông tin qua những người mà họ tin tưởng hoặc ngưỡng mộ trên mạng xã hội, chẳng hạn như bạn bè, người nổi tiếng, hoặc các chuyên gia trong lĩnh vực họ 11 quan tâm. Từ đó, thông tin được lọc và biến đổi theo từng quan điểm cá nhân trước khi đến với mỗi sinh viên, tạo ra những tác động khác nhau tùy thuộc vào mối quan hệ và mức độ tin tưởng giữa họ với những người trung gian. Tiếp theo, Lý thuyết về ảnh hưởng xã hội (Social Influence Theory) cho rằng hành vi của cá nhân, bao gồm sinh viên, chịu sự tác động mạnh mẽ từ môi trường xã hội xung quanh. Trên mạng xã hội, các nhóm bạn bè, cộng đồng trực tuyến và các nhân vật có tầm ảnh hưởng như thần tượng hay người nổi tiếng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành quan điểm, lối sống, và hành vi của sinh viên.

Sinh viên thường có xu hướng bắt chước hoặc đồng nhất với những người mà họ ngưỡng mộ hoặc có mối quan hệ gần gũi trên mạng xã hội. Ví dụ, khi một người nổi tiếng đăng tải nội dung liên quan đến xu hướng thời trang hoặc lối sống lành mạnh, sinh viên có thể nhanh chóng làm theo để phù hợp với xu hướng hoặc để tạo sự đồng thuận với cộng đồng xung quanh. Ngoài ra, các áp lực xã hội trực tuyến như số lượt "thích" (likes), "bình luận" (comments) cũng là yếu tố thúc đẩy hành vi của sinh viên, khi họ tìm kiếm sự công nhận từ bạn bè và cộng đồng mạng. Bên cạnh đó, Lý thuyết về học tập xã hội (Social Learning Theory) nhấn mạnh vai trò của việc quan sát và mô phỏng hành vi từ những người khác trong quá trình học tập và hình thành hành vi.

Trên mạng xã hội, sinh viên không chỉ học hỏi từ kinh nghiệm của bản thân mà còn thông qua việc quan sát những hành vi, thái độ và kết quả mà người khác đạt được khi sử dụng các nền tảng này. Ví dụ, nếu sinh viên thấy một người bạn hoặc thần tượng của mình nhận được sự khen ngợi khi tham gia các chiến dịch xã hội hoặc từ thiện trực tuyến, họ có thể bị thúc đẩy làm theo hành động đó với kỳ vọng nhận được kết quả tương tự. Điều này giải thích tại sao mạng xã hội có thể lan truyền nhanh các xu hướng hay hành vi, đặc biệt là trong cộng đồng sinh viên. Lý thuyết về nghiện tâm lý (Addiction Theory) giúp lý giải các vấn đề liên quan đến việc lạm dụng và nghiện mạng xã hội.

Theo lý thuyết này, nghiện mạng xã hội là một dạng nghiện hành vi, trong đó cá nhân bị cuốn vào các hành động lặp đi lặp lại mà họ không thể kiểm soát. Đối với sinh viên, việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực như mất tập trung vào việc học, ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý (lo âu, căng thẳng, trầm cảm) và suy giảm các kỹ năng giao tiếp trong 12 cuộc sống thực. Nghiên cứu về nghiện mạng xã hội cũng chỉ ra rằng các yếu tố như sự thúc đẩy từ các thông báo liên tục, hệ thống phần thưởng ảo (thích, bình luận, chia sẻ), và áp lực phải duy trì một hình ảnh hoàn hảo trên mạng có thể khiến sinh viên trở nên phụ thuộc vào các nền tảng này. Sự nghiện ngập này có thể trở thành một vòng luẩn quẩn, trong đó sinh viên cảm thấy khó khăn khi cố gắng giảm thời gian sử dụng mạng xã hội nhưng lại nhanh chóng quay lại với các hoạt động trực tuyến để tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì.

Cuối cùng, Lý thuyết về danh tính số (Digital Identity Theory) và Lý thuyết về danh tính xã hội (Social Identity Theory) giải thích cách sinh viên sử dụng mạng xã hội để xây dựng và phát triển danh tính cá nhân trong không gian trực tuyến. Trên mạng xã hội, sinh viên có khả năng tạo ra và duy trì một hình ảnh hoặc nhân dạng khác với ngoài đời thực. Điều này bao gồm việc lựa chọn cẩn thận các thông tin cá nhân, hình ảnh, và nội dung họ chia sẻ để xây dựng một hình ảnh lý tưởng hoặc thể hiện một khía cạnh cụ thể của bản thân. Họ có thể chọn cách đăng tải những khoảnh khắc tích cực, thành tựu cá nhân hay những bài viết thể hiện sự đồng thuận với các quan điểm xã hội, nhằm tạo ấn tượng tốt hoặc phù hợp với các nhóm bạn bè hay cộng đồng trực tuyến.2 Tiểu kết Tóm lại, nghiên cứu về tác động tiêu cực của mạng xã hội đối với sinh viên đòi hỏi một cơ sở lý luận vững chắc.

Cơ sở lý luận không chỉ giúp chúng ta xác định rõ phạm vi nghiên cứu, xây dựng khung lý thuyết mà còn định hướng cho việc thiết kế phương pháp nghiên cứu và phân tích kết quả. Bằng cách dựa vào các lý thuyết tâm lý học, xã hội học và các nghiên cứu trước đó, chúng ta có thể giải thích tại sao mạng xã hội lại gây ra những ảnh hưởng tiêu cực như vậy và từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp. Một cơ sở lý luận vững chắc sẽ đảm bảo tính khoa học, khách quan và độ tin cậy của nghiên cứu, góp phần đưa ra những kiến nghị hữu ích cho việc quản lý và sử dụng mạng xã hội trong cộng đồng sinh viên. 13 Chương 2: Thực trạng và thực hiện nghiên cứu định lượng 2.1 Thực trạng sử dụng mạng xã hội của sinh viên Mạng xã hội hiện nay được sử dụng khá nhiều, đặc biệt là trong sinh viên.

Tỷ lệ người sử dụng mạng xã hội trong độ tuổi 18 – 29 tuổi là lớn nhất [10]. Phần lớn số sinh viên sử dụng MXH là sinh viên học tại các thành phố lớn. Tỷ lệ sử dụng MXH của sinh viên Hà Nội là cao nhất, tiếp theo là thành phố Hồ Chí Minh, sau đó là Hải Phòng và các tỉnh khác [9]. Thời gian và địa điểm truy cập MXH trong sinh viên có sự khác biệt so với người sử dụng internet và MXH nói chung.

Một khảo sát thực hiện trên các website cho biết lưu lượng trên internet cao nhất vào giờ làm việc, đây cũng tương tự như thời điểm người dùng truy cập MXH trong ngày. Tuy nhiên, trong sinh viên thời điểm truy cập mạng xã hội chủ yếu lại là vào buổi đêm và sinh viên thích truy cập MXH nhất là tại nhà [13], đây cũng là địa điểm mà sinh viên cảm thấy thoải mái nhất khi truy cập internet nói chung và mạng xã hội nói riêng. Những người sử dụng internet hàng ngày phần lớn cũng sử dụng MXH thường xuyên: ngày nào cũng sử dụng (84%) [12]. Trong sinh viên cũng ương tự như vậy, sinh viên sử dụng mạng xã hội khá thường xuyên, gần như mọi lúc mọi nơi chỉ cần có công cụ truy cập mạng xã hội và kết nối mạng.

Điều nay khá hợp lý với việc sinh viên dành đến hơn 50% tổng thời gian truy cập internet trong ngày để lên mạng xã hội [9],[14]. Sinh viên Việt Nam có xu hướng dành nhiều thời gian sử dụng mạng xã hội hơn so với sinh viên trên thế giới (3h/ngày > 2h/ngày) [11],[3]. Bên cạnh đó, thời gian truy cập mạng xã hội trung bình trên các công cụ của sinh viên là khác nhau. Sinh viên chủ yếu sử dụng điện thoại di động và tablet nhiều hơn các công cụ khác [12].2 Thực trạng những tiêu cực của mạng xã hội tới đời sống sinh viên a.

Sức khỏe Ngày nay, cùng với sự phát triển mang lại tiện ích vượt bậc, Internet cũng đem đến những khía cạnh tiêu cực khác trong đó có thể kể đến là bạo lực mạng. Bạo lực mạng cũng có tác động tiêu cực không kém gì bạo lực thân thể. Bạo lực mạng là khi ai đó bắt nạt hoặc quấy rối người khác trên internet và trong các không gian kỹ thuật số khác, đặc biệt là trên các trang truyền thông xã hội. Hành vi bắt nạt có hại có thể bao 14 gồm đăng tin đồn, đe dọa, nhận xét tình dục, thông tin cá nhân của nạn nhân hoặc dùng ngôn từ đóng khung (tức là ngôn từ kích động thù địch).

Bắt nạt hoặc quấy rối có thể được xác định bằng hành vi lặp đi lặp lại và ý định làm hại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ