Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch của nền kinh tế thông qua ba chức năng cốt lõi: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền. Do đặc thù hoạt động sử dụng đòn bẩy tài chính cao và lấy nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay trung - dài hạn, rủi ro thanh khoản được xem là loại rủi ro nguy hiểm nhất, có khả năng đe dọa sự an toàn của từng tổ chức tín dụng cũng như gây hiệu ứng lan truyền tiêu cực lên toàn bộ hệ thống ngân hàng.

Bối cảnh thực tiễn giai đoạn 2016 – 2021 và thời điểm năm 2022 – 2023 cho thấy thị trường tài chính Việt Nam chứng kiến nhiều biến động mạnh mẽ, đặc biệt là sự rung lắc trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank), ngân hàng phải đối mặt với áp lực rút ròng nguồn vốn do tâm lý lo ngại của nhà đầu tư cá nhân tại các quỹ mở và sản phẩm đầu tư liên kết khi thị trường điều chỉnh giảm. Nhận thức được tầm quan trọng của việc chủ động phòng ngừa khủng hoảng thanh khoản, tác giả Nguyễn Thị Thanh Quỳnh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Ứng dụng Stress Test để đo lường rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam" dưới sự hướng dẫn của Th.S Hoàng Hạnh Nguyên tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Ứng dụng công cụ kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test) để đo lường và đánh giá mức độ rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro thanh khoản và phương pháp Stress Test trong hoạt động ngân hàng thương mại.
    • Phân tích thực trạng các chỉ số thanh khoản và thực hiện mô phỏng kiểm tra sức chịu đựng trước cú sốc rút tiền hàng loạt tại Techcombank trong điều kiện không có sự trợ giúp từ Ngân hàng Nhà nước và thị trường liên ngân hàng giai đoạn 2016 – 2021; đồng thời mở rộng so sánh với 4 ngân hàng thương mại khác.
    • Đề xuất hệ thống chính sách và giải pháp hạn chế rủi ro thanh khoản, nâng cao năng lực an toàn vốn cho Techcombank cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ứng dụng kỹ thuật Stress Test để đo lường rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu dữ liệu tại Techcombank và so sánh đối chiếu với 4 ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam gồm: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), Ngân hàng TMCP Quân Đội (MBBank) và Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và chạy mô hình Stress Test được thu thập trong giai đoạn 6 năm liên tục từ năm 2016 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị rủi ro ngân hàng thương mại và các chuẩn mực kiểm tra sức chịu đựng quốc tế. Các khái niệm cốt lõi được tác giả làm rõ gồm: tính thanh khoản của tài sản (khả năng chuyển hóa thành tiền nhanh chóng với chi phí thấp), tính thanh khoản của ngân hàng (khả năng đáp ứng đầy đủ, kịp thời các nghĩa vụ chi trả với chi phí hợp lý), và sự cân bằng giữa cung thanh khoản với cầu thanh khoản.

Thành phần Cung thanh khoản Thành phần Cầu thanh khoản
- Tiền gửi của khách hàng.
- Thu hồi nợ tín dụng từ khách hàng.
- Đi vay trên thị trường liên ngân hàng hoặc tái cấp vốn từ NHNN.
- Thu nhập từ bán tài sản kinh doanh, xử lý tài sản bảo đảm.
- Doanh thu dịch vụ và thu nhập khác.
- Vốn cổ phần góp thêm của cổ đông.
- Nhu cầu rút tiền gửi của khách hàng.
- Cấp tín dụng mới hoặc giải ngân theo hạn mức cam kết.
- Trích lập dự phòng rủi ro cho các khoản nợ không thu hồi được.
- Hoàn trả các khoản vay đến hạn.
- Chi phí hoạt động kinh doanh và dịch vụ.
- Thanh toán cổ tức cho cổ đông.

Hệ thống chỉ số tài chính đánh giá năng lực thanh khoản được áp dụng gồm 4 nhóm chính:

  • Chỉ số trạng thái tiền mặt: Tỷ lệ giữa (Tổng tiền mặt + Tiền gửi tại các TCTD khác) trên Tổng tài sản.
  • Chỉ số chứng khoán thanh khoản: Tỷ lệ giữa Chứng khoán thanh khoản ngắn hạn sẵn sàng để bán trên Tổng tài sản.
  • Chỉ số cấu trúc tiền gửi: Tỷ lệ giữa Tiền gửi không kỳ hạn/thanh toán trên Tiền gửi có kỳ hạn.
  • Chỉ số năng lực cho vay (Tỷ lệ LDR): Tỷ lệ giữa Tổng dư nợ cho vay trên Tổng nguồn vốn huy động (hoặc Tổng tài sản).

Khung mô hình Stress Test và kịch bản thực nghiệm: Tác giả áp dụng phương pháp tiếp cận theo thời điểm (Stock-based Approach) dựa trên mô hình kiểm tra sức chịu đựng rủi ro thanh khoản của Martin Čihák (2007 - Quỹ Tiền tệ Quốc tế IMF), kết hợp với khung kịch bản rút tiền thực nghiệm của Th.S Nguyễn Minh Sáng và cộng sự (2013) cùng nghiên cứu hướng dẫn của nhóm tác giả Dương Quốc Anh (2012).

Công thức xác định tỷ lệ an toàn thanh khoản: $$LR = \frac{LA}{SL}$$

Trong đó:

  • $LA$ (Tài sản có lỏng) = Dự trữ tiền mặt + $\alpha \cdot \text{Trái phiếu Chính phủ} + \beta \cdot \text{Trái phiếu khác} + \gamma \cdot \text{Tài sản lỏng khác}$.
  • $SL$ (Tài sản nợ lỏng) = $\mu \cdot \text{Vay liên ngân hàng} + \pi \cdot \text{Tài sản nợ lỏng khác}$ (kỳ hạn $\le$ 3 tháng).

Mô hình thiết lập giả định cú sốc rút tiền liên tục trong 5 ngày làm việc ($n = 1 \dots 5$) đối với tiền gửi không kỳ hạn nội tệ ($\beta_1$), tiền gửi không kỳ hạn ngoại tệ ($\beta_2$), tiền gửi có kỳ hạn nội tệ ($\beta_3$), tiền gửi có kỳ hạn ngoại tệ ($\beta_4$), cùng hệ số chuyển đổi thành tiền của tài sản thanh khoản ($\mu_1$) và tài sản kém thanh khoản ($\mu_2$). Dòng tiền vào thuần ròng qua từng ngày ($NCF_n$) là thước đo xác định ngân hàng có duy trì được trạng thái thanh khoản ($NCF_n > 0$) hay rơi vào mất khả năng thanh toán tức thời ($NCF_n < 0$).

Nguồn dữ liệu và công cụ phân tích:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, báo cáo thường niên giai đoạn 2016 – 2021 của Techcombank, Vietcombank, VPBank, MBBank và Agribank; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ; các ấn phẩm nghiên cứu của IMF và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
  • Dữ liệu sơ cấp/quan sát: Ghi nhận thực tế quy trình kiểm soát thanh khoản và giao dịch khách hàng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Công cụ xử lý: Phần mềm Microsoft Excel được sử dụng để xây dựng bảng cân đối mô phỏng và tính toán các chuỗi dòng tiền Stress Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan cơ sở lý luận về rủi ro thanh khoản đối với hoạt động của Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về rủi ro trong kinh doanh ngân hàng, bao gồm 5 nhóm rủi ro chủ yếu: rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro tiền tệ (tỷ giá), rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động. Tác giả phân tích tính chất đặc thù của rủi ro thanh khoản khi phát sinh từ sự mất cân xứng về kỳ hạn giữa tài sản Có và tài sản Nợ, chỉ rõ các nguyên nhân khách quan (chính sách tiền tệ, biến động luồng tiền thị trường, hiệu ứng dây chuyền) và nguyên nhân chủ quan (chính sách cấp tín dụng thiếu kiểm soát, tỷ lệ tiền gửi ngắn hạn cho vay dài hạn cao, cơ cấu tài sản lỏng mỏng).

Chương này cũng tổng thuật các công trình nghiên cứu về Stress Test:

  • Tại quốc tế: Các nghiên cứu của Martin Čihák (2004, 2007) về phương pháp gây sốc định lượng nguồn thanh khoản; Antonella Foglia (2009) về chương trình FSAP của IMF/WB; Van Den End (2009, 2010) tích hợp chỉ số LCR và NSFR theo Basel III; Christian Schmieder et al. (2011) về mô hình Stress Test thế hệ thứ hai.
  • Tại Việt Nam: Nghiên cứu của Dương Quốc Anh et al. (2012), Nguyễn Minh Sáng (2013) kiểm tra sức chịu đựng cho 34 NHTM, và Nguyễn Thị Thu Phương (2013) thực hiện Stress Test theo phương pháp tiếp cận từ trên xuống (Top-down).

Chương 2: Phân tích, đánh giá và ước lượng rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về Techcombank (thành lập ngày 27/09/1993, vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, mạng lưới gồm 1 trụ sở chính tại 06 Quang Trung - Hà Nội, 2 văn phòng đại diện, 307 điểm giao dịch, gần 1.300 máy ATM và 2.000 điểm POS) cùng cơ cấu quản trị và các công ty con (TCBS, Công ty Quản lý Quỹ Kỹ Thương, AMC).

Tác giả đi sâu phân tích tình hình tài chính và thực trạng rủi ro thanh khoản tại Techcombank giai đoạn 2016 – 2021 qua các số liệu tổng hợp:

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Tăng trưởng 2021/2016 (%)
Tổng tài sản 235.363 269.384 320.984 383.699 439.603 568.729 +141,64%
Huy động vốn 210.882 235.981 257.418 310.511 353.189 460.882 +118,58%
- Tiền gửi khách hàng 172.929 170.463 200.812 230.611 276.621 314.525 +81,88%
- Tiền gửi và vay TCTD khác 25.509 46.825 36.265 61.635 47.812 112.691 +341,77%
- Phát hành giấy tờ có giá 10.882 17.001 12.699 16.829 27.926 33.666 +209,37%
Dư nợ cho vay 155.775 175.467 172.030 241.189 286.589 378.775 +143,15%
Lợi nhuận trước thuế (LNTT) 3.640 8.036 10.661 12.838 15.800 23.293 +540,00%
Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động) 73,58% 74,07% 66,57% 77,37% 80,83% 82,10% -

Về cơ cấu tín dụng, dư nợ khách hàng tổ chức kinh tế luôn chiếm ưu thế (49,07% – 58,30%), trong khi khách hàng cá nhân tăng trưởng mạnh 162,24% sau 6 năm. Cơ cấu kỳ hạn ghi nhận sự gia tăng nhanh của dư nợ ngắn hạn (tăng 219,47%) và dư nợ dài hạn (tăng 214,49%).

Kết quả chạy mô hình Stress Test 5 ngày liên tục theo các kịch bản của Th.S Nguyễn Minh Sáng (2013) và Dương Quốc Anh (2012) cho thấy:

  • Khả năng chống chịu của Techcombank chịu áp lực lớn nhất vào các ngày thứ 3 đến ngày thứ 5 khi quy mô tài sản thanh khoản chuyển đổi không bắt kịp tốc độ rút tiền giả định nếu không tiếp cận được nguồn tái cấp vốn hoặc thị trường liên ngân hàng.
  • So sánh với 4 ngân hàng (Vietcombank, MBBank, VPBank, Agribank), tỷ trọng tài sản thanh khoản cao trên tổng tài sản của Techcombank duy trì ở mức tương đương nhóm ngân hàng cổ phần tư nhân lớn nhưng thấp hơn nhóm có sở hữu nhà nước chi phối (Vietcombank, Agribank), dẫn đến sự chênh lệch về số ngày an toàn tối đa trước các kịch bản rút tiền quy mô lớn.

Chương 3: Chính sách quản trị rủi ro và giải pháp nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam

Chương 3 tổng hợp các bài học kinh nghiệm từ các cuộc khủng hoảng thanh khoản lịch sử trên thế giới (như Northern Rock, Lehman Brothers) và các biến cố tại Việt Nam (sự kiện Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB năm 2012, SCB). Từ đó, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính:

  • Nhóm giải pháp phòng ngừa: Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng để giảm nợ xấu; đa dạng hóa các sản phẩm huy động tiền gửi cá nhân; duy trì tỷ lệ danh mục chứng khoán thanh khoản cao (trái phiếu Chính phủ).
  • Nhóm giải pháp nâng cao năng lực quản lý: Ứng dụng thường xuyên công cụ Stress Test vào quy trình giám sát nội bộ định kỳ hàng quý/năm; hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản; kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ LDR trong biên độ an toàn từ 80% – 85%.
  • Nhóm giải pháp xử lý khi khủng hoảng xảy ra: Xây dựng kế hoạch tài trợ dự phòng (CFP); thiết lập hạn mức tín dụng khẩn cấp với các định chế tài chính đối tác; cơ cấu lại danh mục tài sản lỏng ngay trong 48 giờ đầu xảy ra sự kiện rút tiền đột biến.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đánh giá tăng trưởng quy mô và hiệu quả sinh lời: Techcombank đạt tốc độ mở rộng nhanh chóng trong giai đoạn 2016 – 2021 với Tổng tài sản tăng từ 235.363 triệu đồng lên 568.729 triệu đồng (tăng 141,64%), Lợi nhuận trước thuế tăng từ 3.640 triệu đồng lên 23.293 triệu đồng (tăng hơn 5,4 lần).
  • Phản ánh sự biến động chỉ số an toàn: Tỷ lệ LDR tăng từ mức 73,58% (năm 2016) lên 82,10% (năm 2021), phản ánh hiệu quả sử dụng vốn được tối ưu hóa nhưng đồng thời làm giảm lớp đệm thanh khoản dự phòng so với giai đoạn 2016 – 2018 (khi LDR ở mức 66,57% – 74,07%).
  • Lượng hóa khả năng chịu đựng qua Stress Test: Xác lập được bức tranh định lượng về sức chống chịu rủi ro thanh khoản của Techcombank qua 5 ngày mô phỏng rút tiền liên tiếp, chỉ ra các ngưỡng rủi ro khi nguồn tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn bị rút đột biến với các mức tỷ lệ $\beta_1, \beta_2, \beta_3, \beta_4$.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đối với Techcombank: Kiểm soát chặt danh mục cho vay trung dài hạn; đa dạng hóa kỳ hạn nguồn vốn huy động; chủ động xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng dòng tiền theo các cấp độ nghiêm trọng khác nhau.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý và ban hành hướng dẫn thực hiện Stress Test chuẩn hóa cho toàn hệ thống NHTM Việt Nam; tăng cường cơ chế hỗ trợ thanh khoản khẩn cấp linh hoạt và minh bạch thông qua nghiệp vụ thị trường mở (OMO) và tái cấp vốn.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận là một trong những công trình thực nghiệm áp dụng trực tiếp mô hình Stress Test theo chuẩn IMF (Martin Čihák) kết hợp các kịch bản rút tiền tại Việt Nam để đánh giá toàn diện tình hình thanh khoản của một ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô lớn (Techcombank) trong giai đoạn biến động kinh tế và dịch bệnh Covid-19.
  • Cung cấp kết quả phân tích so sánh đối chiếu giữa 5 ngân hàng thương mại tiêu biểu, tạo cơ sở dữ liệu tham khảo cho việc đánh giá mức độ nhạy cảm thanh khoản giữa các mô hình ngân hàng khác nhau tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận theo thời điểm (Stock-based Approach) dựa trên số liệu tĩnh từ Bảng cân đối kế toán, chưa phản ánh được đầy đủ sự biến động động học của các dòng tiền thu - chi trong tương lai (Flow-based Approach).
    • Các tham số giả định về tỷ lệ rút tiền ($\beta$) và tỷ lệ chuyển đổi tài sản ($\mu$) được kế thừa từ các kịch bản nghiên cứu trước đó, mang tính giả định chủ quan và chưa tính toán được đầy đủ yếu tố tâm lý hành vi thị trường thực tế trong thời gian thực.
    • Số liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính công khai có độ trễ nhất định và thiếu các dữ liệu chi tiết nội bảng theo từng phân nhóm kỳ hạn hằng ngày.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng ứng dụng phương pháp tiếp cận theo thời kỳ (Flow-based Approach) kết hợp mô hình dòng tiền dự báo động để đo lường thanh khoản.
    • Tích hợp các biến số kinh tế vĩ mô (lãi suất liên ngân hàng, lạm phát, tăng trưởng tín dụng) vào thiết kế kịch bản Stress Test đa nhân tố theo khung Basel III (chỉ số LCR và NSFR).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị rủi ro tài chính đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về an toàn hoạt động ngân hàng thương mại.
    • Cán bộ, chuyên viên phân tích rủi ro thanh khoản và quản trị bảng cân đối (ALM) tại các tổ chức tín dụng.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Hệ thống bảng biểu thiết lập công thức và quy trình từng bước thực hiện Stress Test thanh khoản 5 ngày liên tiếp (Bảng 1.4, 1.5 và Bảng 1.6 trong khóa luận).
    • Chuỗi số liệu phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn và các chỉ số thanh khoản của Techcombank cùng 4 ngân hàng so sánh trong giai đoạn 2016 – 2021.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình Stress Test nào để đo lường rủi ro thanh khoản tại Techcombank?
Tác giả sử dụng phương pháp tiếp cận theo thời điểm (Stock-based Approach) dựa trên mô hình kiểm tra sức chịu đựng rủi ro thanh khoản của Martin Čihák (2007) do IMF ban hành, kết hợp với khung kịch bản tỷ lệ rút tiền thực nghiệm của Th.S Nguyễn Minh Sáng et al. (2013) và nhóm tác giả Dương Quốc Anh (2012).

2. Tỷ lệ cấp tín dụng trên vốn huy động (LDR) của Techcombank biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2021?
Tỷ lệ LDR của Techcombank có xu hướng tăng trong giai đoạn nghiên cứu: đạt 73,58% (năm 2016), giảm nhẹ xuống 66,57% (năm 2018), sau đó tăng liên tục lên 77,37% (năm 2019), 80,83% (năm 2020) và đạt 82,10% (năm 2021), tiệm cận ngưỡng tối ưu từ 80% – 85%.

3. Nghiên cứu thực hiện so sánh kết quả Stress Test của Techcombank với những ngân hàng nào?
Khóa luận thực hiện chạy mô hình và so sánh đối chiếu kết quả đo lường với 4 ngân hàng thương mại Việt Nam gồm: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), Ngân hàng TMCP Quân Đội (MBBank), Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) và Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank).

4. Khả năng chịu đựng rủi ro thanh khoản của ngân hàng được đánh giá dựa trên tiêu chí nào trong mô hình?
Mô hình đánh giá dựa trên dòng tiền vào thuần ròng sau $n$ ngày rút tiền liên tiếp ($n = 1 \dots 5$). Nếu dòng tiền vào thuần ròng $NCF_n > 0$, ngân hàng vượt qua bài kiểm tra thanh khoản; nếu $NCF_n < 0$, ngân hàng được xác định là mất khả năng thanh toán và không vượt qua bài kiểm tra sức chịu đựng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Quỳnh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro thanh khoản và quy trình thực hiện kỹ thuật Stress Test trong hoạt động ngân hàng. Thông qua việc phân tích thực trạng tài chính của Techcombank giai đoạn 2016 – 2021 và chạy mô hình mô phỏng cú sốc rút tiền 5 ngày, công trình đã lượng hóa rõ nét mức độ an toàn thanh khoản của ngân hàng trong điều kiện không có sự hỗ trợ từ bên ngoài. Kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp đề xuất mang lại giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác quản trị rủi ro tại Techcombank cũng như hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.