Nghiên cứu so sánh từ chối yêu cầu giữa người nói tiếng Anh Mỹ và người nói tiếng Việt

Chuyên khảo phân tích Cross cultural pragmatic refusal to requests by speakers of american and vietnamese m a 60 14 10, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

2010

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Từ Chối Yêu Cầu Trong Giao Tiếp

Năng lực giao tiếp, hay năng lực pragmatics, là khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách phù hợp trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Điều này bao gồm việc xem xét mối quan hệ giữa những người nói và bối cảnh văn hóa xã hội. Người học ngôn ngữ thứ hai (L2) có thể thành thạo ngữ pháp và từ vựng, nhưng vẫn thiếu năng lực pragmatics, dẫn đến giao tiếp không phù hợp về mặt xã hội và văn hóa. Những khó khăn này có thể gây ra sự đổ vỡ trong giao tiếp liên văn hóa. Khi người học L2 vi phạm các quy tắc thực hiện hành vi ngôn ngữ, họ có nguy cơ vi phạm các chuẩn mực lịch sự và xã hội. Giao tiếp trở nên khó khăn khi những người tham gia không chia sẻ cùng một kiến thức về các quy tắc giao tiếp. Scarcella (1979) cho rằng những khó khăn này xảy ra thường xuyên do người học L2 thường chuyển các quy tắc giao tiếp từ ngôn ngữ thứ nhất của họ sang ngôn ngữ thứ hai. Việc sử dụng các quy tắc nói từ cộng đồng ngôn ngữ của một người khi tương tác hoặc khi nói bằng ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ được gọi là pragmatic transfer.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đối Chiếu Ngôn Ngữ Học

Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ học đóng vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ sự khác biệt và tương đồng giữa các ngôn ngữ, đặc biệt trong lĩnh vực giao tiếp liên văn hóa. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp người học ngôn ngữ tránh được những lỗi pragmatics do pragmatic transfer, từ đó cải thiện khả năng giao tiếp hiệu quả và phù hợp trong môi trường đa văn hóa. Nghiên cứu này tập trung vào hành vi ngôn ngữ từ chối yêu cầu, một hành vi có tính nhạy cảm cao và dễ gây hiểu lầm nếu không được thực hiện đúng cách.

1.2. Speech Act of Refusal Hành Vi Ngôn Ngữ Từ Chối Yêu Cầu

Hành vi ngôn ngữ từ chối yêu cầu xảy ra khi một người nói trực tiếp hoặc gián tiếp nói 'không' với một yêu cầu hoặc lời mời. Từ chối là một hành động đe dọa thể diện (face-threatening act) đối với người nghe/người yêu cầu/người mời vì nó mâu thuẫn với mong đợi của họ và thường được thực hiện thông qua các chiến lược gián tiếp. Hơn nữa, từ chối là một trong những vấn đề cốt lõi của giao tiếp liên văn hóa. Bản thân hành động từ chối là rủi ro và có khả năng tạo ra căng thẳng trong các tương tác liên văn hóa. Khi các trao đổi liên văn hóa ngày càng tăng, do du lịch, toàn cầu hóa và tương tác quốc tế, tiềm năng cho sự hiểu lầm liên văn hóa thông qua các từ chối bị hiểu sai cũng đang tăng lên.

II. Thách Thức Trong Từ Chối Yêu Cầu Giữa Văn Hóa Mỹ và Việt

Việt Nam là một quốc gia nơi các tiếp xúc liên văn hóa đang gia tăng nhanh chóng và nhu cầu học và sử dụng tiếng Anh cho nhiều mục đích khác nhau là lớn hơn bao giờ hết. Nhu cầu này xuất phát từ sự gia tăng tương tác giữa người Việt và người nước ngoài, đặc biệt là từ các quốc gia nói tiếng Anh. Nghiên cứu này điều tra cách văn hóa ảnh hưởng đến việc thực hiện hành vi ngôn ngữ từ chối yêu cầu của người Mỹ bản xứ nói tiếng Anh (ASEs) và người Việt Nam nói tiếng Việt (VSVs). Nghiên cứu này là giai đoạn đầu tiên của một cuộc điều tra lớn hơn về bản chất của từ chối yêu cầu trong giao tiếp liên văn hóa. Nghiên cứu hiện tại đặc biệt nhằm mục đích tiến hành một cuộc khảo sát sâu rộng về các tài liệu liên quan; và thiết kế, thực hiện và kiểm tra một công cụ nghiên cứu để xem xét ba biến số mà tài liệu đã xác định trong các hành vi giao tiếp nội văn hóa và liên văn hóa khác – địa vị xã hội, giới tính và tuổi tác. Ba yếu tố này được quan sát trong các tương tác xuyên văn hóa giữa ASEs và VSVs.

2.1. Rào Cản Giao Tiếp Gián Tiếp Trong Văn Hóa Việt Nam

Văn hóa Việt Nam thường ưu tiên giao tiếp gián tiếp để duy trì sự hòa thuận và tránh gây mất mặt cho người khác. Điều này có thể gây khó khăn cho người nước ngoài, đặc biệt là những người đến từ các nền văn hóa coi trọng giao tiếp trực tiếp, trong việc hiểu và diễn giải chính xác các từ chối của người Việt. Việc không nhận ra các dấu hiệu giao tiếp gián tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột trong giao tiếp liên văn hóa.

2.2. Sự Khác Biệt Về Mức Độ Lịch Sự Trong Từ Chối Yêu Cầu

Các nền văn hóa khác nhau có những quan niệm khác nhau về mức độ lịch sự phù hợp trong từ chối yêu cầu. Người Mỹ có xu hướng sử dụng các chiến lược từ chối trực tiếp hơn, trong khi người Việt Nam thường sử dụng các chiến lược gián tiếp hơn để tránh làm tổn thương người khác. Sự khác biệt này có thể dẫn đến việc người Mỹ cảm thấy người Việt Nam quá vòng vo hoặc không trung thực, trong khi người Việt Nam có thể cảm thấy người Mỹ quá thẳng thắn hoặc thiếu tế nhị.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu So Sánh Văn Hóa Giao Tiếp Mỹ và Việt Nam

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng, để phân tích dữ liệu thu thập được từ ba nhóm đối tượng: người Mỹ bản xứ nói tiếng Anh (ASEs), người Việt Nam nói tiếng Việt (VSVs) và người Việt Nam nói tiếng Anh (VSEs). Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi tình huống (Discourse Completion Task - DCT) để khám phá các chiến lược từ chối yêu cầu mà các nhóm đối tượng sử dụng trong các tình huống khác nhau. Phân tích định lượng được sử dụng để xác định tần suất sử dụng các chiến lược từ chối khác nhau, trong khi phân tích định tính được sử dụng để khám phá các sắc thái và ý nghĩa văn hóa ẩn sau các chiến lược này.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Bằng Discourse Completion Task DCT

Discourse Completion Task (DCT) là một công cụ phổ biến trong nghiên cứu pragmatics để thu thập dữ liệu về cách mọi người thực hiện các hành vi ngôn ngữ khác nhau trong các tình huống giả định. Trong nghiên cứu này, DCT được sử dụng để tạo ra các tình huống yêu cầu khác nhau, trong đó các đối tượng phải đưa ra phản hồi từ chối. Các tình huống được thiết kế để kiểm soát các biến số như địa vị xã hội, giới tính và tuổi tác của người yêu cầu và người được yêu cầu.

3.2. Phân Tích Định Tính và Định Lượng Dữ Liệu Từ Chối Yêu Cầu

Dữ liệu thu thập được từ DCT được phân tích bằng cả phương pháp định tính và định lượng. Phân tích định lượng tập trung vào việc đếm tần suất sử dụng các chiến lược từ chối khác nhau, chẳng hạn như từ chối trực tiếp, từ chối gián tiếp, đưa ra lý do, hoặc sử dụng lời xin lỗi. Phân tích định tính tập trung vào việc khám phá các sắc thái và ý nghĩa văn hóa ẩn sau các chiến lược này, chẳng hạn như cách các đối tượng sử dụng ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu và các yếu tố ngữ cảnh khác để truyền tải thông điệp từ chối một cách lịch sự và hiệu quả.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu So Sánh Chiến Lược Từ Chối Của Người Mỹ và Việt

Nghiên cứu cho thấy có cả sự tương đồng và khác biệt trong các chiến lược từ chối yêu cầu giữa người Mỹ và người Việt. Người Mỹ có xu hướng sử dụng các chiến lược từ chối trực tiếp hơn, trong khi người Việt Nam thường sử dụng các chiến lược gián tiếp hơn. Tuy nhiên, cả hai nhóm đều sử dụng các chiến lược giảm nhẹ để giảm thiểu tác động tiêu cực của việc từ chối. Các yếu tố như địa vị xã hội, giới tính và tuổi tác cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn chiến lược từ chối của cả hai nhóm.

4.1. Chiến Lược Từ Chối Trong Tiếng Anh Mỹ Tính Trực Tiếp và Rõ Ràng

Người Mỹ thường coi trọng tính trực tiếp và rõ ràng trong giao tiếp. Do đó, họ có xu hướng sử dụng các chiến lược từ chối trực tiếp hơn, chẳng hạn như nói thẳng 'không' hoặc đưa ra lý do rõ ràng cho việc từ chối. Tuy nhiên, họ cũng thường sử dụng các chiến lược giảm nhẹ, chẳng hạn như lời xin lỗi hoặc lời cảm ơn, để giảm thiểu tác động tiêu cực của việc từ chối.

4.2. Chiến Lược Từ Chối Trong Tiếng Việt Tính Gián Tiếp và Tế Nhị

Người Việt Nam thường coi trọng sự hòa thuận và tránh gây mất mặt cho người khác. Do đó, họ có xu hướng sử dụng các chiến lược từ chối gián tiếp hơn, chẳng hạn như vòng vo, đưa ra lý do mơ hồ, hoặc sử dụng các câu trả lời không rõ ràng. Họ cũng thường sử dụng các chiến lược tăng cường tính lịch sự, chẳng hạn như sử dụng kính ngữ, thể hiện sự tôn trọng, hoặc đưa ra lời hứa hẹn.

4.3. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Văn Hóa Đến Cách Từ Chối Yêu Cầu

Nghiên cứu cho thấy yếu tố văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cách mọi người từ chối yêu cầu. Các giá trị văn hóa như tính trực tiếp, tính gián tiếp, sự hòa thuận và sự tôn trọng đều ảnh hưởng đến việc lựa chọn chiến lược từ chối của cả người Mỹ và người Việt. Việc hiểu rõ những ảnh hưởng này là rất quan trọng để giao tiếp liên văn hóa hiệu quả.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nâng Cao Giao Tiếp Liên Văn Hóa Hiệu Quả

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để nâng cao nhận thức về sự khác biệt văn hóa trong từ chối yêu cầu và giúp người học ngôn ngữ phát triển các kỹ năng giao tiếp liên văn hóa hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ các chiến lược từ chối khác nhau và các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn chiến lược có thể giúp người học tránh được những hiểu lầm và xung đột trong giao tiếp liên văn hóa.

5.1. Bài Học Cho Việc Dạy và Học Pragmatics of Refusal

Nghiên cứu này cung cấp những bài học quan trọng cho việc dạy và học pragmatics of refusal. Giáo viên nên giúp học sinh nhận thức được sự khác biệt văn hóa trong từ chối yêu cầu và cung cấp cho họ các chiến lược từ chối khác nhau để sử dụng trong các tình huống khác nhau. Học sinh nên được khuyến khích thực hành các chiến lược này trong các tình huống mô phỏng để cải thiện khả năng giao tiếp liên văn hóa của họ.

5.2. Face Saving Strategies Duy Trì Mối Quan Hệ Trong Giao Tiếp

Việc sử dụng face-saving strategies là rất quan trọng trong từ chối yêu cầu để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với người khác. Các chiến lược này bao gồm việc sử dụng lời xin lỗi, thể hiện sự tôn trọng, hoặc đưa ra lời hứa hẹn. Việc lựa chọn chiến lược phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp và mối quan hệ giữa những người tham gia.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Từ Chối Yêu Cầu

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt văn hóa trong từ chối yêu cầu giữa người Mỹ và người Việt. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được trả lời. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến việc lựa chọn chiến lược từ chối, chẳng hạn như tính cách cá nhân, kinh nghiệm giao tiếp liên văn hóa, hoặc vai trò của ngữ cảnh.

6.1. Ngôn Ngữ Cơ Thể Khi Từ Chối Yếu Tố Phi Ngôn Ngữ Quan Trọng

Ngôn ngữ cơ thể khi từ chối đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và lịch sự. Các yếu tố như ánh mắt, biểu cảm khuôn mặt, và cử chỉ có thể giúp người nghe hiểu rõ hơn ý định của người nói và giảm thiểu tác động tiêu cực của việc từ chối.

6.2. Đề Xuất Nghiên Cứu Mở Rộng Về Giao Tiếp Liên Văn Hóa

Nghiên cứu này chỉ là một bước nhỏ trong việc khám phá sự phức tạp của giao tiếp liên văn hóa. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi điều tra để bao gồm các nền văn hóa khác và các hành vi ngôn ngữ khác nhau. Việc hiểu rõ hơn về sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp sẽ giúp chúng ta xây dựng một thế giới hòa bình và hợp tác hơn.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HCM CITY UNIVERSITY OF SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES DEPARTMENT OF ENGLISH LINGUISTICS & LITERATURE A cross-cultural study: REFUSALS OF REQUESTS BY AMERICAN SPEAKERS OF ENGLISH AND VIETNAMESE SPEAKERS OF ENGLISH A THESIS SUBMITTED IN PARTIAL FULFILLMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF MASTER OF ARTS IN TESOL Supervisor: LÊ THỊ THANH, Ph. Submitted by: NGUYỄN NGỌC TÂM HCMC, January 2010 i Certificate of Originality of Study Project Report I certify my authorship of the Study Project Report Submitted today entitled: A cross-cultural study: REFUSALS OF REQUESTS BY AMERICAN SPEAKERS OF ENGLISH AND VIETNAMESE SPEAKERS OF ENGLISH. in terms of the Statement of Requirements for Theses and Field Study Reports in Masters’ programs issues by the Higher Degree Committee. ………………………………………… (Signature of the author) …………………… (Date) ii RETENTION AND USE OF THESES AND STUDY PROJECT AND REPORT I hereby state that I, NGUYEN NGOC TAM, being the candidate for the degree of Master of Arts (TESOL) accept the requirements of the University relating to the retention and use of Mater’s Theses and Field Study Reports deposited in the Library.

In terms of these conditions, I agree that the original of my Study Project Report deposited in the Library should be accessible for purposes of study and research, in accordance with the normal conditions established by the Library for the care, loan, or reproduction of theses. iii ACKNOWLEDGEMENTS I am deeply indebted to a number of people for helping to make this master thesis possible. First and foremost, my deepest gratitude goes to Dr. Le Thi Thanh, my supervisor, who supported and encouraged me generously throughout this research study.

Without her excellent academic guidance and support, my thesis would not have been possible. I would like to sincerely thank the anonymous participants who contributed data to this study. Many thanks also to the teachers, business people who kindly involved in the data collection process. Without their outstanding cooperation, this thesis would not have been completed.

Very special thanks are due to my close friends, my brothers Vo Duy Minh, and Nguyen Thanh Duong for their enthusiastic counseling and technical assistance throughout my difficult times of data analysis. Without them, I could not have finished this research study And last, but by no means least, my heartfelt thanks go to my beloved mother, and especially my wonderful, loving wife Nguyen Thi Kim Nhu, without whose unfailing love, understanding, encouragement, and material and mental support over time and distance, I could not have got this far. iv ABSTRACT Inter-language pragmatics research has contributed a great deal to our understanding of L2 pragmatic use but less to our understanding of L2 pragmatic development, although developmental issues are also its primary research goal. Additionally, previous studies have been confined to a rather small set of speech acts, under-researching such face-damaging acts as requesting and refusing requests even though these may be more challenging for L2 learners.

This contrastive study investigates refusals to requests in American English and Vietnamese. It aims to seek firstly, the similarities and differences in making refusals to requests between two languages concerning with refusal strategies, levels of directness, and the frequency distribution of refusal strategies, secondly, the effect of social status, age, and gender on the choice of refusal strategies, and finally pragmatic transfers in Vietnamese speakers’ refusals in English. In this study, the data were collected by three sets of questionnaires which were completed by 30 native American English speakers (ASEs), 30 Vietnamese speakers (VSVs) and 30 Vietnamese speakers of English (VSEs) from tertiary schools and universities in Ho Chi Minh City. All data of this study were collected by using a modified version of the discourse completion task (DCT) developed by Beebe et al.

Quantitative, qualitative and contrastive study was applied to the data analysis. Findings from the study tentatively signify that: Generally, there are both similarities and differences in refusals by both the native English Americans and Vietnamese in terms of refusal strategies, order of refusal categories, and the concurrence distributions of these strategies. Americans tend to be more direct in using refusal strategies than the Vietnamese, but they employ fewer refusal strategies. There are certain transfers in Vietnamese speakers’ refusal strategies when they make refusals in English.

v Based on the findings, certain implications for the teaching and learning of language functions were recommended; limitations were identified, and further research was also suggested. vi TABLE OF CONTENTS Acknowledgements iii Abstract iv Table of contents vi List of figures ix List of tables x List of abbreviations and symbols xi Chapter 1: INTRODUCTION 1 1.1 Background of the study 1 1.5 Significance of the study 4 1.7 Organization of the study 6 Chapter 2: LITERATURE REVIEW 7 2.2 Recent empirical studies on speech acts 9 2.3 Principle of communication 11 2.4 The notion of face 11 2.6 Indirectness and Politeness 14 2.7 Politeness in Vietnamese language 15 2.8 Cross-cultural pragmatic transfer 17 2.9 Factors affecting directness and indirectness in communication 18 2.10 Social status, age, and gender 20 vii 2.11 Past researches on refusals 21 Chapter 3: RESEARCH DESIGN 26 3.2 Methodology and procedure of data collection 27 3.2 Procedure of data collection 27 3.4 Methods of data analysis 30 3.1 Classification of Refusals 30 3.2 Explanations for coding semantic formulae 34 3.3 Adjuncts to refusals 37 3.5 Instruments 38 Chapter 4: RESULTS AND DISCUSSIONS 39 4.1 Similarities and differences between ASEs and VSVs in refusing requests 39 4.1 Refusal strategies used by ASEs 39 4.2 Refusal strategies employed by VSVs 44 4.3 Similarities and differences of refusal strategies used by ASEs and VSVs 47 4.2 The effect of social status, gender, and age on the choice of refusal strategies 49 4.3 Transfers in refusal strategies performed by VSEs 67 4.4 Discussion of the reults 73 4.1 Similarities and differences in refusals employed ASEs and VSVs 73 viii 4.2 The Influence of social status, age and gender 74 4.3 Pragmatic transfers in refusals made by VSEs 77 4.5 Summary of results 78 4.1 Summary on Similarities and differences of refusal strategies used by ASEs and VSVs 78 4.2 Summary on the effect of social status, gender, and age 79 4.3 Summary on the pragmatic transfer in refusal strategies 80 Chapter 5: CONCLUSIONS 82 5.2 Some suggestive implications for EFL teaching and learning 85 5.1 Implications from the similarities and differences in making request refusals between the Americans and Vietnamese 85 5.2 The influence of social status, age and gender on the choice of refusal strategies and frequency distributions of these refusal categories 86 5.3 The interfere of the first language habit into the second language use 86 5.3 Suggestion for further research 87 BIBLIOGRAPHY 88 APPENDICES 100 ix LIST OF FIGURES Figure 4.1a: Frequency distribution of refusal strategies used by ASEs in terms of social status Figure 4.1b: Frequency distribution of refusal strategies used by VSVs in terms of social Figure 4.1c: Frequency distribution of refusal strategies used by ASEs and VSVs in terms of three levels of social status Figure 4.2a: The influence of age on the frequency distribution of refusal strategies used by Americans Figure 4.2b: The influence of age on the frequency distribution of refusal strategies used by Vietnamese Figure 4.2c: The influence of levels of age on the choice of refusal strategies used by ASEs and VSVs Figure 4.3: Transfer in making refusal to requests by VSEs compared with VSVs and ASEs x LIST OF TABLES Table 3: General description of three subject groups participating in the study Table 4.1: Frequency of strategies in each category for American and Vietnamese refusals Table 4.2: The sequences of refusal strategies used by ASEs Table 4.3 The sequences of refusal strategies preferred by VSVs Table 4.4 The sequences of refusal strategies used by ASEs and VSVs Table 4.5: Frequency distribution of refusal strategies used by ASEs and VSVs in terms of social status Table 4.6: Frequency distribution of refusal strategies used by ASEs and VSVs under the influence of gender.7: Frequency distribution of refusal strategies used by ASEs and VSVs under the influence of age.8: Typical orders of Semantic formulas in refusal to requests by three subject groups Requester status: higher Table 4.9: Typical orders of Semantic formulas in refusal to requests by three subject groups Requester status: equal Table 4.10: Frequency distribution of refusal strategies used by three subject groups xi LIST OF ABBRIVIATIONS AND SYMBOLS ASEs American Speakers of English DCT Discourse Completion Task FTAs Face Threatening Acts GDS Gia Dinh High School LTPS Luu Tan Phat High School LTTS Le Thanh Ton High School L1 First language L2 Second language NNSs Non-native Speakers NSs Native Speakers SARS Speech Acts of Refusals SCP Simple Concordance Program TDU Ton Duc Thang University VLEs Vietnamese Learners of English VSEs Vietnamese Speakers of English VSVs Vietnamese Speakers of Vietnamese xii Chapter 1 INTRODUCTION 1.1 Background of the study Communicative, or pragmatic, competence is the ability to use language forms in a wide range of environments, factoring in the relationships between the speakers involved and the social and cultural context of the situation (Gass & Selinker, 1994). Speakers who may be considered “fluent” in a second language due to their mastery of the grammar and vocabulary of that language may still lack pragmatic competence; in other words, they may still be unable to produce language that is socially and culturally appropriate. When second language learners engage in conversations with native speakers, difficulties may arise due to their lack of mastery of the conversational norms involved in the production of speech acts.

Such conversational difficulties may in turn cause breakdowns in interethnic communication (Gumperz, 1990). When the non-native speakers violate speech acts realization patterns typically used by native speakers of a target language, they often suffer the perennial risk of inadvertently violating conversational and politeness norms thereby forfeiting their claims to being treated by their interactants as social equals (Kasper, 1990). Communication difficulties are resulted when conversationalists do not share the same knowledge of the subtle rules governing conversations. Scarcella (1979) ascribes high frequency of such difficulties to the fact that “non-native speakers, when conversing, often transfer the conversational rules of their first language into the second” (p.

The use of rules of speaking from one’s speech act community when interacting or when speaking in a second or a foreign language is known as 1 pragmatic transfer. Weinreich U (1953) says “Those instances of deviation from the norms of either language which occur in the speech act of bilinguals as a result of their familiarity with more than one language, i. as a result of language contact, will be referred to as interference phenomena. It is these phenomena of speech, and their impact on the norms of either language exposed to contact, that invite the interest of the linguist” (as cited in Wolfson, 1989, p.

What L2 learners must know for successful speech act performance has been presented in a “top-down processing” manner (Kasper, 1984): “Learners first have to recognize the extra-linguistic, cultural constraints that operate in a NS’s choice of a particular speech act appropriate to the context. They also have to know how to realize this speech act at the linguistic level and in accordance with L2 socio- cultural norms” (p. Cohen (1996 ) terms this “Socio-cultural knowledge” as “ speakers’ ability to determine whether it is acceptable to perform the speech act at all in the given situation and, so far, to select one or more semantic formulas that would be appropriate in the realization of the given speech act” (p. Refusals, like other speech acts, occur in all languages.

However, not all languages/ cultures refuse in the same way nor do they feel comfortable refusing the same invitation, suggestion or request. The speech act of refusal occurs when a speaker directly or indirectly says ‘no’ to a request or an invitation. Refusal is a face- threatening act to the listener/ requester/ inviter because it contradicts his or her expectations, and is often realized through indirect strategies.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu so sánh từ chối yêu cầu giữa người nói tiếng Anh Mỹ và người nói tiếng Việt" mang đến cái nhìn sâu sắc về cách thức từ chối yêu cầu trong hai nền văn hóa ngôn ngữ khác nhau. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các chiến lược từ chối mà còn chỉ ra sự khác biệt trong cách thể hiện và tiếp nhận giữa người nói tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về ngữ cảnh giao tiếp và cách thức ứng xử trong các tình huống xã hội khác nhau.

Để mở rộng thêm kiến thức về ngôn ngữ và văn hóa, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn từ ngữ chỉ sự vật và hiện tượng tự nhiên trong thành ngữ tiếng việt, nơi khám phá sự phong phú của ngôn ngữ Việt Nam qua các thành ngữ. Bên cạnh đó, Thành ngữ có yếu tố 22mặt22 trong tiếng việt có đối chiếu với tiếng thái sẽ giúp bạn hiểu thêm về sự tương đồng và khác biệt giữa các ngôn ngữ trong việc sử dụng thành ngữ. Cuối cùng, Nghiên cứu đối chiếu thành ngữ việt anh có yếu tố chỉ tiền bạc sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các thành ngữ phản ánh giá trị văn hóa trong giao tiếp. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về sự đa dạng trong ngôn ngữ và văn hóa.