Người đăng
Ẩn danhPhí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
Nghiên cứu so sánh nền hành chính triều Nguyễn và triều Thanh trong thế kỷ XIX là một hướng tiếp cận khoa học, giúp làm rõ những đặc điểm, sự tương đồng và khác biệt trong cách thức tổ chức quyền lực của hai quốc gia láng giềng. Lâu nay, nhiều quan điểm cho rằng tổ chức bộ máy nhà nước triều Nguyễn chỉ đơn thuần là sự sao chép mô hình nhà nước Trung Hoa. Tuy nhiên, việc phân tích sâu cho thấy đây là một quá trình tiếp thu có chọn lọc và cải biến để phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam. Triều Nguyễn, đặc biệt dưới thời các vua Gia Long và Minh Mạng, đã nỗ lực xây dựng một chế độ trung ương tập quyền vững mạnh trên một lãnh thổ thống nhất. Cùng thời điểm đó, triều Thanh dưới các thời kỳ Càn Long, Gia Khánh cũng đang ở đỉnh cao của một bộ máy quan liêu hoàn chỉnh. Việc đối chiếu hai hệ thống này không chỉ phản ánh trình độ tổ chức nhà nước mà còn cho thấy những bài học kinh nghiệm quý báu về quản lý quốc gia trong lịch sử hành chính công Việt Nam. Bài viết này sẽ sử dụng phương pháp so sánh sử học để làm rõ cơ cấu, cơ chế vận hành và hiệu quả thực tiễn của hai nền hành chính này.
Thế kỷ XIX mở ra với những biến động lớn tại Đông Á. Tại Việt Nam, sau nhiều năm nội chiến, vua Gia Long đã thống nhất đất nước, lập ra triều Nguyễn (1802) và đối mặt với nhu cầu cấp thiết là xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả trên lãnh thổ rộng lớn. Tại Trung Hoa, triều Thanh đã là một đế chế hùng mạnh với hệ thống hành chính được hoàn thiện qua nhiều thế kỷ. Trong bối cảnh lịch sử thế kỷ 19 đó, việc triều Nguyễn tham khảo mô hình từ triều Thanh là một lựa chọn tất yếu và có ý thức. Đây không phải là sự áp đặt mà là nỗ lực học hỏi kinh nghiệm để củng cố nền độc lập. Việc nghiên cứu so sánh giúp vượt qua định kiến về sự 'sao chép', thay vào đó là nhìn nhận quá trình này như một sự 'tiếp biến văn hóa', làm rõ những điểm kế thừa và những sáng tạo riêng của triều Nguyễn.
Phương pháp tiếp cận cốt lõi của nghiên cứu này là 'so sánh sử học'. Theo lý thuyết, có hai kiểu so sánh chính: so sánh các đối tượng có quan hệ giao lưu (nghiên cứu ảnh hưởng) và so sánh các đối tượng không có giao lưu (nghiên cứu loại hình). Việc đối chiếu nền hành chính triều Nguyễn và triều Thanh thuộc kiểu thứ nhất. Mục tiêu không chỉ là liệt kê điểm giống và khác nhau, mà còn lý giải nguyên nhân của sự tương đồng và khác biệt đó. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: "Việc đối chiếu chủ thể với khách thể so sánh của nó nhằm tìm những điểm giống nhau và khác nhau giữa nó và khách thể, lý giải về những ảnh hưởng, tiếp nhận, kế thừa, biến đổi... để làm rõ hơn những đặc điểm của nó". Phương pháp này đòi hỏi phải đặt hai hệ thống bên cạnh nhau, phân tích đồng đại để thấy rõ quá trình 'mô phỏng' và 'cải biến' của triều Nguyễn.
Để hiểu rõ nền hành chính triều Nguyễn và triều Thanh, cần phải phân tích nền tảng tư tưởng chi phối chúng: ảnh hưởng của Nho giáo. Nho giáo không chỉ là một học thuyết đạo đức mà còn là hệ tư tưởng chính trị, định hình nên quan niệm trị nước, nguyên tắc tổ chức bộ máy quan liêu, và tiêu chuẩn của chế độ quan lại. Cả hai triều đại đều coi Nho giáo là 'quốc giáo', dùng nó làm công cụ để hợp pháp hóa quyền lực hoàng đế và duy trì trật tự xã hội. Các khái niệm cốt lõi như 'chính danh', 'đức trị', và tam cương ngũ thường được thể chế hóa thành luật pháp và quy tắc hành chính. Từ việc tổ chức chế độ khoa cử để tuyển chọn nhân tài cho đến việc ban hành các bộ luật lớn như Hoàng Việt luật lệ và Đại Thanh luật lệ, dấu ấn Nho giáo hiện diện sâu sắc, tạo nên một sự tương đồng nền tảng giữa hai hệ thống hành chính. Sự khác biệt, nếu có, chủ yếu nằm ở mức độ và cách thức vận dụng các nguyên lý này vào thực tiễn.
Tư tưởng trị nước của Nho giáo Trung Hoa dựa trên nguyên tắc 'đức chủ, hình phụ' (lấy đức làm chính, hình phạt làm phụ). Các nhà cai trị được khuyến khích dùng sự giáo hóa đạo đức để cảm hóa dân chúng, khiến họ tự nguyện tuân theo lẽ phải. Hình phạt, dù cần thiết, chỉ được xem là công cụ hỗ trợ để răn đe kẻ gian phi. Chính Khổng Tử đã nói: "Người quân tử quan tâm đến đạo đức, còn kẻ tiểu nhân quan tâm đến nơi ăn ở. Người quân tử quan tâm đến hình pháp, còn kẻ tiểu nhân thì quan tâm đến ơn huệ". Quan niệm này dẫn đến việc xây dựng một hệ thống pháp luật mà trong đó 'lễ' và 'hình' kết hợp chặt chẽ, gọi là 'dĩ lễ nhập luật' (lấy lễ đưa vào luật). Đây là nền tảng cho việc xây dựng các bộ luật lớn của cả hai triều đại.
Các vua triều Nguyễn, từ Gia Long đến Tự Đức, đều ý thức sâu sắc vai trò của Nho giáo. Vua Gia Long cho dựng lại Văn Miếu, trong khi vua Minh Mạng xây dựng Quốc tử giám với mục đích 'tôn Nho'. Họ thường trích dẫn kinh điển Nho giáo trong các chiếu chỉ. Quan niệm trị nước cũng phản ánh rõ điều này, như trong lời tựa bộ Hoàng Việt luật lệ: "hình pháp là khí cụ giúp cho chính trị". Triều Nguyễn sử dụng Nho giáo không chỉ để xây dựng hệ thống pháp luật mà còn để đào tạo và ràng buộc đội ngũ quan lại. Chuẩn mực làm quan theo Nho giáo là cơ sở cho 'phép làm quan', yêu cầu quan lại phải cần kiệm, liêm chính và tuyệt đối trung thành với nhà vua. Nhờ đó, Nho giáo trở thành phương tiện củng cố ý thức 'vì vua, vì nghĩa', giúp ổn định bộ máy quan liêu.
Sự tương đồng rõ nét nhất khi so sánh nền hành chính triều Nguyễn và triều Thanh nằm ở cơ cấu tổ chức. Triều Nguyễn, đặc biệt là sau cuộc cải cách hành chính Minh Mạng, đã định hình một tổ chức bộ máy nhà nước có hệ thống từ trung ương đến địa phương, phỏng theo mô hình của triều Thanh. Ở cấp trung ương, cả hai đều có hệ thống Lục Bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công) làm cơ quan hành pháp chủ chốt. Tuy nhiên, các cơ quan tham mưu tối cao lại có sự khác biệt đáng kể, phản ánh ý đồ tập trung quyền lực riêng của mỗi triều đại. Ở cấp địa phương, mô hình hệ thống Tỉnh - Phủ - Huyện - Xã được triều Nguyễn áp dụng, kế thừa kinh nghiệm tổ chức của triều Thanh nhưng có sự điều chỉnh về quy mô và cách thức quản lý để phù hợp với lãnh thổ và dân số Việt Nam. Việc phân tích đối chiếu chi tiết các cơ quan này sẽ cho thấy quá trình 'học hỏi có cải biến' của triều Nguyễn.
Ở triều Thanh, quyền lực tập trung vào tay Hoàng đế thông qua hai cơ quan chính là Nội các và Quân cơ xứ. Quân cơ xứ là cơ quan tham mưu tối cao, giải quyết các việc cơ mật nhất. Trong khi đó, tổ chức bộ máy nhà nước triều Nguyễn cũng có Lục Bộ với chức năng tương tự. Tuy nhiên, vua Minh Mạng đã lập ra Nội các và Cơ mật viện. Cơ mật viện của triều Nguyễn được mô phỏng theo Quân cơ xứ triều Thanh nhưng có quyền lực hạn chế hơn, chủ yếu phụ trách việc quân sự và các vấn đề trọng yếu. Một điểm khác biệt quan trọng là vua Minh Mạng cố tình giới hạn phẩm cấp của quan chức Nội các để tránh lạm quyền, điều mà ông cho là một yếu điểm của nhà Minh và nhà Thanh. Cả hai triều đều có Đô sát viện làm cơ quan giám sát tối cao, nhưng cơ cấu và mối quan hệ với Lục Khoa của triều Nguyễn cũng có những điều chỉnh riêng.
Về tổ chức chính quyền địa phương, triều Thanh chia cả nước thành các cấp Tỉnh, Phủ, Châu, Huyện, với các chức quan đứng đầu như Tổng đốc, Tuần phủ. Triều Nguyễn đã học tập mô hình này một cách hệ thống. Cuộc cải cách hành chính Minh Mạng (1831-1832) đã xóa bỏ các đơn vị 'Trấn' và 'Dinh', thống nhất chia cả nước thành 30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên. Các chức danh Tổng đốc (cai quản hai hoặc ba tỉnh) và Tuần phủ (cai quản một tỉnh) được thiết lập. Dưới tỉnh là các ty Bố chánh (coi về tài chính, hộ khẩu) và Án sát (coi về tư pháp, an ninh). Mô hình này giúp triều đình kiểm soát địa phương một cách trực tiếp và chặt chẽ hơn, thể hiện rõ nét quyết tâm xây dựng một chế độ trung ương tập quyền mạnh mẽ.
Một nền hành chính không chỉ được định hình bởi cơ cấu mà còn bởi cơ chế vận hành. So sánh cách vận hành của nền hành chính triều Nguyễn và triều Thanh cho thấy những quy trình phức tạp nhằm đảm bảo quyền lực của hoàng đế và sự kiểm soát lẫn nhau giữa các cơ quan. Cả hai hệ thống đều dựa vào một mạng lưới thông tin liên lạc chặt chẽ thông qua hệ thống trạm dịch để truyền đạt mệnh lệnh và tiếp nhận báo cáo. Cơ chế tham mưu và ra quyết định, thể hiện qua các thể thức như 'đình nghị' và 'phiếu nghĩ', cho phép bộ máy quan liêu tham gia vào quá trình hoạch định chính sách nhưng quyết định cuối cùng vẫn thuộc về vua. Đặc biệt, cơ chế giám sát và chế tài được thiết lập nghiêm ngặt, với vai trò trung tâm của Đô sát viện và một hệ thống pháp luật chi tiết để trừng phạt các hành vi sai phạm của quan lại, đảm bảo kỷ cương cho bộ máy nhà nước.
Để quản lý một lãnh thổ rộng lớn, cả triều Nguyễn và triều Thanh đều xây dựng hệ thống trạm dịch (bưu chính) vô cùng hiệu quả. Dưới sự quản lý của Bộ Binh, các trạm dịch đảm bảo công văn được luân chuyển nhanh chóng và bảo mật. Tốc độ chuyển công văn được quy định nghiêm ngặt, ví dụ công văn hỏa tốc có thể di chuyển 500-600 dặm một ngày. Các loại công văn cũng được chuẩn hóa, như 'chiếu', 'dụ' của vua, 'tấu', 'sớ' của quan lại, mỗi loại có thể thức và quy trình xử lý riêng. Hệ thống này là huyết mạch của chế độ trung ương tập quyền, giúp hoàng đế nắm bắt tình hình và thực thi quyền lực trên toàn quốc.
Cơ chế ra quyết định của hai triều đại là sự kết hợp giữa quyền lực tuyệt đối của vua và vai trò tham mưu của đại thần. 'Đình nghị' là nơi các quan đại thần bàn bạc những việc trọng đại trước khi tâu lên vua. 'Phiếu nghĩ' là một cơ chế đặc biệt, theo đó Lục Bộ hoặc Nội các sẽ dự thảo sẵn lời phê của vua vào các bản tấu, nhà vua chỉ cần xem xét và châu phê (phê bằng mực son). Cơ chế này vừa đẩy nhanh tốc độ xử lý công việc, vừa tạo ra một hệ thống kiểm tra chéo giữa các cơ quan. Song song đó, cơ chế giám sát được thực thi bởi Đô sát viện, với các 'ngôn quan' có quyền đàn hặc (vạch tội) bất kỳ quan viên nào, từ đó tạo ra sự kiềm chế quyền lực và phòng chống tham nhũng.
Cơ chế chế tài là công cụ cuối cùng để đảm bảo kỷ cương. Hệ thống pháp luật triều Nguyễn, tiêu biểu là Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long), có tham khảo sâu sắc từ Đại Thanh luật lệ. Cả hai bộ luật đều có cấu trúc tương tự, chia các điều luật theo chức năng của Lục Bộ. Chúng quy định rất chi tiết các hình phạt dành cho quan lại phạm tội, từ tham nhũng, lạm quyền đến lơ là công vụ. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng đây không phải là sự sao chép nguyên bản. Nhà làm luật triều Nguyễn đã có những sửa đổi, bổ sung và lược bỏ nhiều chi tiết cho phù hợp với thực tế xã hội Việt Nam. Ví dụ, mức độ hình phạt và một số quy định về tội danh trong Luật Gia Long có sự khác biệt, thể hiện sự tự chủ nhất định trong hoạt động lập pháp.
Việc triều Nguyễn áp dụng mô hình của triều Thanh đã mang lại cả những thành tựu và hạn chế. Về mặt tích cực, nền hành chính triều Nguyễn đã đạt đến một trình độ tổ chức cao, có hệ thống và quy củ. Việc xây dựng một bộ máy quan liêu chuyên nghiệp, áp dụng thống nhất từ trung ương đến địa phương đã củng cố nền thống nhất quốc gia, điều mà các triều đại trước chưa làm được ở quy mô tương tự. Tuy nhiên, chính sự mô phỏng một hệ thống vốn đã phức tạp và nhiều tầng nấc kiểm soát đã tạo ra những hạn chế. Cơ chế kiềm tỏa lẫn nhau giữa các cơ quan, tuy ngăn được lộng quyền, nhưng cũng thường dẫn đến việc xử lý công việc chậm trễ, quan liêu và chồng chéo trách nhiệm. Cuối cùng, khi đối mặt với sự xâm lược của phương Tây, sự cứng nhắc và kém linh hoạt của mô hình này đã bộc lộ những yếu điểm chí mạng.
Sự mô phỏng của triều Nguyễn không phải là sao chép mù quáng. Vua Minh Mạng thể hiện rõ ý thức tự chủ khi tham khảo điển chế nhà Thanh. Lời dụ của ông ghi rõ: "Triều đại ta tự có chế độ riêng không với điển lễ nhà Thanh". Điều này được thể hiện qua việc ông cố tình thiết kế Nội các triều Nguyễn có quyền lực thấp hơn Nội các triều Thanh, hay việc hợp nhất Lục khoa vào Đô sát viện để tăng cường tính thống nhất trong giám sát. Những cải biến này cho thấy triều Nguyễn đã nỗ lực điều chỉnh mô hình nhà nước Trung Hoa cho phù hợp với nhu cầu củng cố quyền lực hoàng đế và đặc điểm của Việt Nam, thay vì chỉ đơn thuần áp dụng một cách máy móc.
Thành tựu lớn nhất là việc xây dựng được một hệ thống hành chính thống nhất, chặt chẽ, và có tính chuyên nghiệp cao. Chế độ trung ương tập quyền được củng cố vững chắc, kỷ cương phép nước được duy trì. Tuy nhiên, hạn chế của hệ thống này là sự quan liêu, phức tạp và cứng nhắc. Các quy trình kiểm soát chồng chéo làm chậm quá trình ra quyết định. Sự tập trung quyền lực quá lớn vào tay nhà vua cũng khiến bộ máy trở nên phụ thuộc và kém chủ động. Khi đối mặt với những thách thức mới từ phương Tây, bộ máy quan liêu này đã tỏ ra lúng túng và không đủ khả năng thích ứng, góp phần vào sự suy yếu của vương triều vào cuối thế kỷ XIX.
Bạn đang xem trước tài liệu:
Đối chiếu triều nguyễn và triều thanh và nền hành chính quan liêu thế kỷ xix