Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và phát triển khoa học công nghệ, tiếng Anh giữ vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế quan trọng trong thương mại, kinh doanh, giáo dục và đời sống. Tại Việt Nam, tiếng Anh là môn học bắt buộc ở nhiều cấp học. Tuy nhiên, việc tiếp thu ngữ pháp tiếng Anh vẫn là một thách thức lớn đối với sinh viên, đặc biệt là sinh viên chuyên ngành tiếng Anh. Một trong những mảng kiến thức phức tạp và dễ gây nhầm lẫn nhất là cấu trúc đảo ngữ (inversion).

Đảo ngữ trong tiếng Anh là sự sắp xếp lại trật tự các thành phần trong câu nhằm mục đích nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng được đề cập. Trong khi đó, ở tiếng Việt, hiện tượng đảo ngữ xuất hiện phổ biến trong phong cách ngôn ngữ văn chương như thơ ca, truyện ngắn và tiểu thuyết. Do sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ (tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, phân tích tính), người học Việt Nam thường gặp khó khăn trong việc nắm bắt trật tự từ và áp dụng cấu trúc đảo ngữ tiếng Anh, dẫn đến các lỗi chuyển di tiêu cực (ví dụ: tạo câu hỏi sai quy tắc như "Why you go to school late?" thay vì "Why do you go to school late?"). Các nghiên cứu so sánh trước đây thường chỉ dừng lại ở việc liệt kê hoặc phân biệt khái quát. Do đó, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp "A Study on English Inversion in Comparison with Vietnamese Inversion" (Nghiên cứu đối chiếu cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt).

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các dạng thức đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt gồm những loại nào?
  2. Những điểm tương đồng và khác biệt giữa cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt là gì?

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đạt được sự hiểu biết toàn diện và đầy đủ hơn về cấu trúc đảo ngữ tiếng Anh.
  2. Tiến hành so sánh, đối chiếu đảo ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt trên các bình diện hình thức và cách sử dụng.
  3. Làm sáng tỏ hơn các đặc điểm của cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Việt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh và các cấu trúc đảo ngữ tương đương trong tiếng Việt.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu không chỉ giới hạn ở phạm vi cấu trúc câu mà còn mở rộng đến hiện tượng đảo ngữ trong văn bản và diễn ngôn (discourse), tập trung vào các hiện tượng đảo ngữ phổ biến trong văn viết và văn nói.
  • Bối cảnh thực hiện: Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của sinh viên Nguyễn Văn Ánh Nhật (Lớp K20 - FFL - HDU, Khóa học 2017 – 2021), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hồng Đức, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Minh (hoàn thành tháng 06/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận tổng hợp hệ thống lý thuyết ngữ pháp từ các nhà ngôn ngữ học trong và ngoài nước:

  • Định nghĩa đảo ngữ: Kế thừa quan điểm của Schmidt (1980) về trật tự bề mặt khi động từ đứng trước chủ ngữ; Hewings (2005) về hiện tượng đưa thành phần câu ra phía trước (fronting) để tạo điểm nhấn; Từ điển Oxford Advanced Learner’s Dictionary (tái bản lần thứ 8); Đinh Trọng Lạc (1997) về sự vi phạm trật tự chuẩn nhằm tách biệt sắc thái ý nghĩa hoặc biểu cảm; Swan (2005) phân loại hai kiểu đảo ngữ chính trong tiếng Anh: đảo trợ động từ ra trước chủ ngữ và đảo toàn bộ động từ ra trước chủ ngữ.
  • Trật tự từ: Quan điểm của Dorgeloh (1997) về trật tự các thành phần ngữ pháp và quan hệ ngữ pháp trong câu tiếng Anh; quan điểm của Đinh Từ (1983) và Diệp Quang Ban (1989, 1998) về trật tự từ như một phương thức ngữ pháp cơ bản để biểu thị ý nghĩa và quan hệ cú pháp trong tiếng Việt.
  • Hệ thống cấu trúc đối chiếu: Khung miêu tả ngữ pháp của Quirk, Greenbaum, Leech & Svartvik (1973, 1985), Foley & Hall (2012), Vince & Sunderland (2003), Alexander (1988), Thomson & Martinet (1985).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích đối chiếu (Contrastive Analysis - CA): Áp dụng mô hình phân tích đối chiếu theo lý thuyết của James (1980) và Fisiak (1981). Nghiên cứu kết hợp giữa CA lý thuyết (tìm kiếm sự hiện thực hóa của một phạm trù chung trong hai ngôn ngữ) và CA ứng dụng (nghiên cứu cách thức chuyển đổi cấu trúc giữa tiếng Anh và tiếng Việt).
  • Quy trình nghiên cứu: Gồm 5 bước chuẩn mực:
    1. Miêu tả độc lập các cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt.
    2. Lựa chọn các tiểu phạm trù ngữ pháp cụ thể để so sánh chi tiết.
    3. So sánh, đối chiếu nhằm xác định điểm tương đồng và khác biệt về hình thức và ngữ nghĩa.
    4. Dự đoán các lỗi ngữ pháp mà người học tiếng Anh tại Việt Nam thường mắc phải.
    5. Đề xuất các giải pháp sư phạm và dạng bài tập hỗ trợ giảng dạy và học tập.
  • Nguồn dữ liệu: Cứ liệu trích dẫn từ các tác phẩm văn học tiếng Anh (như truyện cổ tích "The Bronze Ring" của Andrew Lang), tác phẩm văn học tiếng Việt (thơ Tố Hữu, Bà Huyện Thanh Quan; văn xuôi Nam Cao, Nguyễn Đình Thi), cùng các tài liệu ngữ pháp và bài tập thực hành chuẩn mực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết (Chapter One: Theoretical Background)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về trật tự từ, định nghĩa và chức năng của đảo ngữ trong văn bản viết (tạo điểm nhấn, tổ chức thông tin) và hội thoại nói (điều chỉnh ngữ điệu, hướng sự chú ý của người nghe), đồng thời phân loại chi tiết các dạng thức đảo ngữ trong hai ngôn ngữ.

1. Đảo ngữ trong tiếng Anh

Tác giả chia đảo ngữ tiếng Anh thành hai nhóm chính:

  • Đảo toàn bộ động từ (Subject - Verb Inversion): Toàn bộ động từ đứng trước chủ ngữ (thường áp dụng khi chủ ngữ là danh từ, không áp dụng khi chủ ngữ là đại từ nhân xưng):
    • Đảo ngữ sau các trạng từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian (ví dụ: On the grass sat an enormous frog).
    • Đảo ngữ với cấu trúc bắt đầu bằng Here và There đi kèm động từ chuyển động (ví dụ: Here comes the bus; There goes Thanh Hang).
    • Đảo ngữ trong câu tường thuật trực tiếp (ví dụ: “Things have always been the same,” said the old man).
    • Đảo ngữ sau danh từ vị ngữ (Predicate Noun) và tính từ vị ngữ (Predicate Adjective) đi kèm hệ từ (ví dụ: Very intelligent is the student in your class).
    • Đảo ngữ trong các công thức cố định, lời chúc mang tính giả định (ví dụ: Long live the King!).
    • Đảo ngữ trong phong cách báo chí (Journalistic style).
  • Đảo trợ động từ/Toán tử (Subject - Auxiliary Verb / Subject - Operator Inversion): Đưa trợ động từ, động từ khuyết thiếu hoặc hệ từ be ra trước chủ ngữ:
    • Đảo ngữ trong các dạng câu hỏi: Câu hỏi Yes-No, câu hỏi đuôi (Tag questions), câu hỏi Wh- (khi từ để hỏi không làm chủ ngữ).
    • Đảo ngữ trong câu cảm thán mang phong cách văn học cổ điển (ví dụ: How beautiful are the flowers!).
    • Đảo ngữ trong câu điều kiện lược bỏ If với Should, Were, Had (lưu ý: ở thể phủ định không dùng dạng rút gọn, ví dụ: Had the police not arrived..., không dùng Hadn't the police arrived...).
    • Đảo ngữ sau các trạng từ mang nghĩa phủ định hoặc hạn chế đặt ở đầu câu: Cụm chỉ thời gian (Never, Rarely, Seldom, Hardly... when, No sooner... than); cấu trúc bắt đầu bằng Only (Only later, Only if, Only by, Only with); cụm từ chứa No/Not (Not until, Under no circumstances, At no time); trạng từ Little.
    • Đảo ngữ trong mệnh đề so sánh với Than và As.
    • Đảo ngữ sau các liên từ/phó từ: So + tính từ... that, Such + be... that, Neither, Nor.

2. Đảo ngữ trong tiếng Việt

Đảo ngữ tiếng Việt được phân tích qua các hình thức biến đổi trật tự cú pháp phục vụ mục đích biểu cảm và phong cách nghệ thuật:

  • Đảo vị ngữ lên trước chủ ngữ:
    • Vị ngữ là động từ đứng trước chủ ngữ (ví dụ: “Đã tan tác những bóng thù hắc ám / Đã sáng lại trời thu tháng tám” - Tố Hữu).
    • Vị ngữ là tính từ đứng trước chủ ngữ (ví dụ: “Rất đẹp hình anh lúc nắng chiều”).
  • Đảo các thành phần phụ và bổ ngữ lên đầu câu:
    • Đảo bổ ngữ khách thể (ví dụ: “Kỉ niệm đó, suốt đời này tôi sẽ không bao giờ quên”).
    • Đảo bổ ngữ chỉ cách thức của vị từ hoặc bổ ngữ cách thức của câu (ví dụ: “Sấp ngửa, chị chạy vào cổng...”).
    • Đảo thành phần phụ chỉ nguyên nhân (ví dụ: “Vì muốn lấy Trọng Thủy làm chồng, Mị Châu đã không nghe lời khuyên răn của đức vua cha”).
    • Đảo thành phần phụ chỉ mục đích (ví dụ: “Để giữ vững nền độc lập tự do của đất nước, các chiến sĩ đã anh dũng hi sinh...”).
  • Đảo vị từ mang ý nghĩa tồn tại, miêu tả, chuyển động:
    • Đảo vị từ tồn tại kết hợp từ tượng thanh, tượng hình (ví dụ: “Lom khom dưới núi tiều vài chú / Lác đác bên sông chợ mấy nhà” - Bà Huyện Thanh Quan).
    • Đảo vị từ biểu hiện và chuyển động (xuất hiện, hiện ra, biến mất, mọc, nổ...) ra trước danh từ để tăng tính tạo hình và sinh động.

Chương 2: Điểm tương đồng và khác biệt giữa đảo ngữ tiếng Anh và tiếng Việt (Chapter Two: Similarities and Differences between English and Vietnamese Inversion)

Chương 2 trình bày kết quả phân tích đối chiếu chuyên sâu giữa hai hệ thống ngôn ngữ, xác lập các mô hình tương đương và chỉ ra các nét dị biệt cốt lõi.

1. Điểm tương đồng giữa hai ngôn ngữ

  • Về mặt định nghĩa và chức năng: Cả hai ngôn ngữ đều coi đảo ngữ là sự xáo trộn trật tự từ chuẩn mực nhằm nhấn mạnh thông tin, tách biệt sắc thái cảm xúc hoặc tạo ấn tượng ngữ nghĩa và phong cách.
  • Tương đồng trong cấu trúc đảo toàn bộ động từ (Subject - Verb Inversion):
    • Cấu trúc với Here / There đi với động từ chuyển động tương ứng với việc đặt từ chỉ định hoặc tiểu từ ngữ khí (đây rồi, kìa, kia kìa) trong tiếng Việt:
      • Here + V(motion) + S $\Leftrightarrow$ S + V(motion) + đây rồi (ví dụ: Here comes a taxi! $\Leftrightarrow$ Taxi đến rồi / Taxi đến đây rồi).
      • There + V(motion) + S $\Leftrightarrow$ S + V(motion) + kìa (ví dụ: There goes the last train $\Leftrightarrow$ Chuyến tàu cuối cùng đến kìa).
    • Quy tắc hạn chế đại từ: Cả hai ngôn ngữ đều không đảo động từ ra trước nếu chủ ngữ là đại từ nhân xưng (Here it comes $\Leftrightarrow$ Nó đến đây rồi, không nói Here comes it).
    • Trạng ngữ chỉ vị trí đứng đầu câu: Cả hai ngôn ngữ đều có cấu trúc A(place) + V(stative/position) + S để mô tả sự tồn tại của sự vật (ví dụ: On the grass sat an enormous frog $\Leftrightarrow$ Trên bãi cỏ đang chễm trệ một con ếch to).
  • Tương đồng trong cấu trúc đảo trợ động từ (Subject - Operator Inversion):
    • Mệnh đề so sánh với As: S1 + V1 + As + Op + S2 $\Leftrightarrow$ S1 + V1 + cũng như + V2 (ví dụ: She was very religious, as were most of her friends $\Leftrightarrow$ Cô ấy theo tôn giáo, cũng như hầu hết các bạn của cô ấy).
    • Cấu trúc với Neither / Nor: Neither/Nor + Op + S $\Leftrightarrow$ S + cũng không (ví dụ: ...and nor did Thuy $\Leftrightarrow$ ...và cả Thủy cũng không).
    • Cấu trúc với So: So + Op + S $\Leftrightarrow$ S + cũng vậy / cũng thế (ví dụ: So does Bob $\Leftrightarrow$ Bob cũng thế).
    • Cấu trúc với Only: Only + Adverbial + Op + S $\Leftrightarrow$ Chỉ + S + mới... (ví dụ: Only then did she realize her mistake $\Leftrightarrow$ Chỉ lúc đó cô ấy mới nhận ra lỗi của mình).
    • Câu điều kiện không If: Should/Were/Had + S1... tương đương với câu chứa liên từ điều kiện Nếu / Giá như... (thì)... trong tiếng Việt.
Cấu trúc đảo ngữ tiếng Anh Mô hình cú pháp tiếng Anh Cấu trúc tương đương trong tiếng Việt
Here + Động từ chuyển động Here + V(motion) + Noun Chủ ngữ + Động từ + đây rồi
There + Động từ chuyển động There + V(motion) + Noun Chủ ngữ + Động từ + kìa / kia kìa
Trạng ngữ chỉ vị trí đầu câu A(place) + Be / V(position) + Noun Trạng ngữ chỉ vị trí + là / có / V + Chủ ngữ
Câu hỏi Yes-No Op + S + V...? (Có phải) + S + V + không / chưa / chứ?
Câu hỏi Wh- Q-element + Op + S + V...? S + V + Q-element + (nhỉ / hả / thế / vậy)?
Câu mệnh lệnh kèm Tag Command, will/won't you? Mệnh lệnh + được không / được chứ / nhé?
Đảo ngữ điều kiện Had / Were / Should + S1..., S2... Nếu / Giá như + S1..., (thì) S2...
Đảo ngữ với Neither / Nor Neither / Nor + Op + S S + cũng không...
Đảo ngữ với So So + Op + S S + cũng vậy / cũng thế
Đảo ngữ với Only Only + A + Op + S... Chỉ + Trạng từ/Điều kiện + S + mới...

2. Điểm khác biệt giữa hai ngôn ngữ

  • Bản chất ngữ pháp của đảo ngữ: Trong tiếng Anh, đảo ngữ là quy tắc ngữ pháp bắt buộc đối với một số loại câu (như câu hỏi, sau phó từ phủ định đứng đầu câu). Trong tiếng Việt, đảo ngữ chủ yếu đóng vai trò là biện pháp tu từ nghệ thuật, không bắt buộc về mặt ngữ pháp thuần túy.
  • Thành phần tham gia đảo: Tiếng Anh phân tách rõ ràng giữa đảo toàn bộ động từ chính (Subject - Verb) và đảo trợ động từ/toán tử (Subject - Operator). Tiếng Việt không có hệ thống trợ động từ (auxiliaries/operators) tương ứng, do đó hiện tượng đảo ngữ trong tiếng Việt diễn ra trực tiếp giữa toàn bộ cụm vị từ (động từ, tính từ) hoặc đưa các bổ ngữ, thành phần phụ lên trước chủ ngữ.
  • Câu trích dẫn (Reporting clause): Trong tiếng Anh, câu trích dẫn có thể đảo động từ ra trước chủ ngữ (“I love you,” said Nhat), trong khi tiếng Việt giữ nguyên trật tự Chủ ngữ + Vị ngữ (“Anh yêu em,” Nhật nói).
  • Vị trí từ để hỏi (Q-elements): Tiếng Anh bắt buộc đảo trợ động từ ra trước chủ ngữ ngay sau từ để hỏi (trừ khi từ để hỏi là chủ ngữ). Tiếng Việt giữ nguyên trật tự câu trần thuật và đặt từ để hỏi ở cuối câu (đi đâu, làm gì, bao giờ) hoặc ở đầu câu (tại sao, bao giờ) kết hợp cùng các tiểu từ ngữ khí (nhỉ, à, đấy, thế).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng hợp và phân loại hệ thống các cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh (bao gồm cả đảo toàn bộ và đảo bộ phận) và tiếng Việt (đảo vị từ, đảo bổ ngữ, đảo thành phần phụ).
  • Xác lập bảng đối chiếu tương đương chi tiết giữa các cấu trúc đảo ngữ tiếng Anh và các phương thức biểu đạt tương ứng trong ngữ pháp tiếng Việt.
  • Chỉ ra các quy tắc giới hạn ngữ pháp trong tiếng Anh mà người học thường bỏ sót:
    • Hiện tượng không đảo ngữ khi chủ ngữ là đại từ nhân xưng trong cấu trúc với Here/There và câu trích dẫn.
    • Không áp dụng hình thức phủ định rút gọn (contracted forms) trong mệnh đề điều kiện đảo ngữ (Had the police not arrived..., không viết Hadn't the police arrived...).
    • Không đảo ngữ sau Only nếu Only không đi kèm với cụm từ chỉ thời gian hoặc cụm giới từ (ví dụ: Only members can park here, không đảo thành Only can members park here).

Giải pháp và kiến nghị

  • Dự đoán lỗi người học: Người học Việt Nam dễ mắc lỗi bỏ quên trợ động từ trong câu hỏi Wh- hoặc câu hỏi Yes-No, lạm dụng trật tự từ tiếng Việt khi chuyển dịch sang tiếng Anh, hoặc đảo ngữ sai khi gặp chủ ngữ là đại từ.
  • Đề xuất sư phạm: Giáo viên cần ứng dụng phương pháp phân tích đối chiếu trong giảng dạy để chỉ rõ các điểm tương đồng và dị biệt về trật tự từ, thiết kế các bài tập dịch thuật (translation) và viết lại câu (sentence transformation) chuyên sâu về cấu trúc đảo ngữ để củng cố kiến thức cho sinh viên EFL.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa một cách chi tiết và có đối chiếu cụ thể giữa hai ngôn ngữ Anh - Việt về phạm trù đảo ngữ, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ dừng lại ở việc liệt kê danh mục đơn thuần mà chưa phân tích sâu tính tương đương cú pháp và ngữ nghĩa.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhìn nhận nghiên cứu vẫn còn những thiếu sót nhất định do hạn chế về mặt thời gian thực hiện, kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu trong việc bao quát toàn bộ mọi biến thể của đảo ngữ trong thực tế diễn ngôn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối chiếu cấu trúc đảo ngữ trên các ngữ liệu đa dạng hơn trong các thể loại văn bản chuyên ngành khác nhau, hoặc tiến hành nghiên cứu thực nghiệm khảo sát tần suất lỗi thực tế của sinh viên để đánh giá hiệu quả của các giải pháp giảng dạy đề xuất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm tiếng Anh, giáo viên giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL), cũng như các nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu Anh - Việt.
  • Nội dung giá trị nhất: Hệ thống bảng đối chiếu cấu trúc tương đương Anh - Việt ở Chương 2, các phân tích về điều kiện ngoại lệ của đảo ngữ tiếng Anh, và hệ thống phân loại các biến thể đảo ngữ tu từ trong văn học tiếng Việt ở Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu nghiên cứu cốt lõi của khóa luận là gì?
Mục tiêu chính là tìm ra các điểm tương đồng và khác biệt giữa cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt thông qua phương pháp phân tích đối chiếu, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập cấu trúc này cho người học Việt Nam.

2. Trong tiếng Anh, cấu trúc đảo ngữ với "Here/There" và động từ chuyển động có áp dụng khi chủ ngữ là đại từ nhân xưng không?
Không. Khi chủ ngữ là một đại từ nhân xưng (personal pronoun), trật tự câu giữ nguyên không đảo ngữ (ví dụ: Here it comes hoặc There she goes, không viết Here comes it hay There goes she).

3. Sự khác biệt cơ bản giữa câu hỏi Wh- trong tiếng Anh và tiếng Việt là gì?
Trong tiếng Anh, câu hỏi Wh- bắt buộc phải đảo trợ động từ/toán tử ra trước chủ ngữ ngay sau từ để hỏi (trừ khi từ để hỏi đóng vai trò chủ ngữ). Trong tiếng Việt, câu hỏi giữ nguyên trật tự câu trần thuật và đặt từ để hỏi ở cuối hoặc đầu câu, thường kết hợp thêm các tiểu từ ngữ khí (nhỉ, hả, à, thế, vậy).

4. Khi viết câu điều kiện phủ định đảo ngữ với "Had", "Were", "Should", có được dùng dạng phủ định rút gọn không?
Không. Theo quy tắc ngữ pháp được nêu trong tài liệu, trong mệnh đề điều kiện phủ định đảo ngữ không được dùng dạng rút gọn (contracted form). Phải viết đầy đủ Had the police not arrived..., không được viết Hadn't the police arrived....

5. Điều kiện bắt buộc để thực hiện đảo ngữ sau từ "Only" ở đầu câu là gì?
Đảo ngữ chỉ xảy ra khi Only đi kèm với một cụm từ chỉ thời gian (only then, only after, only later) hoặc một cụm giới từ (only by, only with). Nếu sau Only là danh từ chủ ngữ đơn thuần thì không đảo ngữ (ví dụ: Only members can park here).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Ánh Nhật đã hoàn thành việc nghiên cứu, miêu tả và đối chiếu toàn diện hiện tượng đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên phương pháp phân tích đối chiếu (CA). Công trình làm rõ sự khác biệt giữa tính bắt buộc về mặt ngữ pháp của đảo ngữ tiếng Anh và chức năng tu từ nghệ thuật của đảo ngữ tiếng Việt, đồng thời thiết lập các mô hình chuyển dịch cú pháp tương đương giữa hai ngôn ngữ. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu cũng như hoạt động dạy và học ngữ pháp tiếng Anh tại Việt Nam.