Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quế Phong là huyện miền núi vùng cao biên giới thuộc tỉnh Nghệ An, nơi điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn và sinh kế của người dân phụ thuộc phần lớn vào việc khai thác tài nguyên rừng tự nhiên. Hoạt động khai thác lâm sản quá mức cùng tập quán phát nương làm rẫy đã làm suy giảm nghiêm trọng tính đa dạng sinh học trong khu vực, đặc biệt là sự cạn kiệt của các loài cây dược liệu có giá trị kinh tế và sinh thái cao.
Cây Hoàng đằng (Fibraurea tinctoria Lour) là loài dược liệu thân leo gỗ phân bố chủ yếu dưới tán rừng thứ sinh ở độ cao dưới 1.000 m so với mực nước biển tại các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Lào, Campuchia. Thân già và rễ cây chứa hoạt chất alkaloid chủ yếu là Palmatin (hàm lượng từ 1% đến 3,5%), cùng các diterpenoid và jatrorrhizin, columbamin. Trong y học cổ truyền và tân dược, Hoàng đằng được dùng làm thuốc điều trị viêm tấy, kiết lỵ trực trùng, lở ngứa, đau mắt đỏ, bệnh tiêu hóa và chiết xuất hoạt chất làm thuốc chống nấm, an thần. Do tình trạng khai thác mang tính hủy diệt để phục vụ thương mại và xuất khẩu sang Trung Quốc, nguồn gen Hoàng đằng trong tự nhiên suy giảm mạnh, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng cao. Cây đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam từ năm 1996 và được quản lý theo nhóm IIA (hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại) căn cứ theo Nghị định số 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ.
Nhằm bảo tồn nguồn gen và xây dựng cơ sở khoa học cho việc gây trồng loài cây này dưới tán rừng, khóa luận tiến hành nghiên cứu thực nghiệm với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định các biện pháp kỹ thuật chăm sóc cây Hoàng đằng tuổi 3.
- Đánh giá khả năng sinh trưởng và chống chịu sâu bệnh hại của cây Hoàng đằng tuổi 3 tại Nghệ An.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng hình thái: đường kính gốc ($D_{00}$), chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$), động thái ra lá non và tỷ lệ ra chồi non.
- Xác định tỷ lệ sống và phân cấp chất lượng sinh trưởng của quần thể cây trồng.
- Điều tra thành phần loài sâu, bệnh hại, xác định thời gian xuất hiện và tính toán mức độ gây hại ($R%$) theo các tháng.
- Đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh hại thích hợp cho loài tại địa bàn nghiên cứu.
- Đối tượng nghiên cứu: Cây Hoàng đằng (Fibraurea tinctoria Lour) trồng năm thứ 3 dưới tán rừng trồng keo xen kẽ.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Rừng trồng thử nghiệm tại xã Thông Thụ, huyện Quế Phong, tỉnh Nghệ An.
- Thời gian: Khảo sát và đo đếm thực địa từ ngày 15/01/2019 đến ngày 15/05/2019 (định kỳ đo 1 lần/tháng vào ngày 15 hàng tháng, tổng cộng 5 lần đo).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các cơ sở pháp lý, quy hoạch dược liệu quốc gia và các nghiên cứu lâm sinh, sinh học thực nghiệm trước đó:
$$R(%) = \frac{\sum_{i=0}^{4} (n_i \cdot v_i)}{N \cdot V} \times 100$$
Trong đó: $n_i$ là số cây (hoặc số lá) bị hại ở cấp $i$; $v_i$ là trị số của cấp hại $i$ ($v_i = 0, 1, 2, 3, 4$); $N$ là tổng số cây (hoặc tổng số lá) điều tra; $V$ là trị số của cấp hại cao nhất ($V = 4$). Thang đánh giá mức độ hại căn cứ vào chỉ số $R%$: Khỏe ($R < 10%$), Hại nhẹ ($R = 10 - 15%$), Hại vừa ($R = 15 - 25%$), Hại nặng ($R = 25 - 50%$), Hại rất nặng ($R > 50%$).
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu sơ cấp thu thập từ các phiếu điều tra thực địa được tổng hợp, xử lý thống kê mô tả và xây dựng các biểu đồ diễn thái trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày bối cảnh suy giảm tài nguyên rừng tại huyện Quế Phong, giá trị y dược và giá trị kinh tế của loài Hoàng đằng (Fibraurea tinctoria Lour). Đặt ra yêu cầu nghiên cứu khả năng sinh trưởng và hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc rừng trồng năm thứ 3 tại xã Thông Thụ nhằm cung cấp luận cứ cho công tác bảo tồn gen và nhân rộng diện tích trồng thương mại. Xác định mục tiêu, đối tượng, thời gian nghiên cứu và nêu rõ ý nghĩa khoa học, thực tiễn và rèn luyện kỹ năng nghiên cứu thực địa cho sinh viên ngành Sinh thái và Đa dạng sinh học.
Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Tổng hợp các công trình nghiên cứu trên thế giới và trong nước về thực vật dược, chiết xuất alkaloid Palmatin, các hợp chất diterpenoid có hoạt tính kháng nấm và kháng khuẩn. Điểm lại các nghiên cứu nhân giống hữu tính, vô tính (giâm hom với thuốc kích thích ra rễ IAA) và các mô hình trồng dưới tán rừng thứ sinh. Đồng thời, chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu tại Quế Phong: địa hình đồi núi cao dốc trên $30^\circ$, hệ thống sông Chu và sông Hiếu, khí hậu nhiệt đới gió mùa phân hóa 2 mùa mưa - khô rõ rệt (lượng mưa trung bình $1.800\text{ mm/năm}$, độ ẩm trung bình $84%$, chịu ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam khô nóng từ tháng 4 đến tháng 9 và gió mùa Đông Bắc rét ẩm từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau), cùng đặc điểm tài nguyên đất lâm nghiệp chiếm $65,2%$ diện tích tự nhiên của huyện.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định cụ thể đối tượng khảo sát là 108 cây Hoàng đằng tuổi 3 trong ô tiêu chuẩn $500\text{ m}^2$ tại xã Thông Thụ. Trình bày chi tiết phương pháp kế thừa số liệu, quy trình lập ô tiêu chuẩn, kỹ thuật đo đếm đường kính gốc $D_{00}$ bằng thước Panme, đo chiều cao vút ngọn $H_{vn}$ bằng thước dây chia vạch milimet, phương pháp đếm lá non, đếm chồi mới, tiêu chuẩn phân cấp phẩm chất cây (Tốt, Trung bình, Xấu), phương pháp điều tra thành phần sâu bệnh và công thức toán học tính toán chỉ số mức độ bị hại $R%$. Thiết kế các biểu mẫu phiếu đo đếm sinh trưởng, theo dõi sâu hại và bệnh hại trên thực địa.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả
Phân tích toàn diện dữ liệu thu thập qua 5 lần đo từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2019:
- Trình bày quy trình 4 lần chăm sóc trong năm thứ 3 (phát cỏ dại, tỉa thưa cây che bóng keo khi độ tàn che $> 0,5$, xới đất quanh gốc đường kính 1 m, bón thúc NPK liều lượng $0,2\text{ kg/cây/năm}$, cắm cọc giá thể leo dài $2 - 3\text{ m}$ bằng cành keo tỉa thưa đường kính $3 - 5\text{ cm}$).
- Đánh giá định lượng sinh trưởng: Đường kính gốc trung bình tăng từ $0,35\text{ cm}$ (tháng 1, 2) lên $0,38\text{ cm}$ (tháng 5); Chiều cao vút ngọn trung bình tăng từ $72,24\text{ cm}$ lên $77,08\text{ cm}$; Động thái ra lá tăng dần từ $1,89\text{ lá/cây}$ lên $3,63\text{ lá/cây}$; Số chồi non phát sinh tăng mạnh từ 4 chồi lên 15 chồi vào tháng 5.
- Đánh giá chất lượng lâm phần: Tỷ lệ sống đạt $90,75%$; cơ cấu chất lượng cây gồm $64,8%$ cây tốt (70 cây), $27,7%$ cây trung bình (30 cây) và $7,5%$ cây xấu (8 cây).
- Nhận diện thành phần sâu hại gồm Sâu róm (ăn lá non, lá già tháng 3 - 4) và Bọ xít muỗi (chích hút mô lá, ngọn non tháng 4 - 5); bệnh hại gồm Bệnh đốm lá (tháng 3 - 5). Chỉ số $R%$ của sâu hại tăng từ $0%$ lên $29,63%$ và bệnh hại tăng từ $0%$ lên $25,92%$ vào tháng 5, tuy nhiên tổn thương thực tế trên từng phiến lá chỉ dừng ở cấp hại nhẹ (dưới $25%$ diện tích lá).
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các chỉ số sinh trưởng, tỷ lệ sống, khả năng phát triển chồi lá và tình hình sâu bệnh hại của cây Hoàng đằng tuổi 3; khẳng định tính khả thi của mô hình trồng xen dưới tán rừng keo có tỉa thưa. Đề xuất kiến nghị đối với nhà trường trong việc tăng cường thời gian thực tập nghề nghiệp, kiến nghị mở rộng nghiên cứu đa điểm trên nhiều vùng sinh thái khác nhau, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình bón phân, tỉa thưa điều chỉnh ánh sáng và theo dõi liên tục các năm tiếp theo để hoàn thiện quy trình kỹ thuật nhân rộng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Dữ liệu đo đếm thực nghiệm trên 108 cây Hoàng đằng tuổi 3 tại xã Thông Thụ, huyện Quế Phong qua 5 chu kỳ đo (từ tháng 1/2019 đến tháng 5/2019) được tổng hợp trong các bảng số liệu sau:
Bảng 1: Động thái sinh trưởng đường kính gốc ($D_{00}$), chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$), số lá non và chồi mới
| Lần đo |
Tháng theo dõi |
Đường kính gốc $D_{00}$ (cm) |
Chiều cao $H_{vn}$ (cm) |
Số lá non mới (lá/cây) |
Số chồi non mới (chồi/OTC) |
| 1 |
Tháng 1 |
0,35 |
72,24 |
1,89 |
4 |
| 2 |
Tháng 2 |
0,35 |
72,42 |
2,38 |
4 |
| 3 |
Tháng 3 |
0,36 |
74,56 |
2,54 |
8 |
| 4 |
Tháng 4 |
0,37 |
75,67 |
2,78 |
11 |
| 5 |
Tháng 5 |
0,38 |
77,08 |
3,63 |
15 |
Bảng 2: Phân cấp chất lượng sinh trưởng của cây Hoàng đằng tuổi 3
| Cấp chất lượng |
Tiêu chuẩn phân loại |
Số lượng cây (cây) |
Tỷ lệ (%) |
| Tốt |
Thân thẳng, không cụt ngọn, sinh trưởng mạnh, không bị sâu bệnh |
70 |
64,8 |
| Trung bình |
Cây sinh trưởng trung bình, thân ít khuyết tật |
30 |
27,7 |
| Xấu |
Thân cong queo, cụt ngọn, sinh trưởng còi cọc, bị sâu bệnh phá hoại |
8 |
7,5 |
| Tổng cộng |
- |
108 |
100,0 |
Bảng 3: Diễn biến chỉ số gây hại của sâu và bệnh ($R%$) theo các tháng
| Tháng |
Mức độ sâu hại ($R%$) |
Đánh giá sâu hại |
Mức độ bệnh hại ($R%$) |
Đánh giá bệnh hại |
| Tháng 1 |
0,00 |
Khỏe ($R < 10%$) |
0,00 |
Khỏe ($R < 10%$) |
| Tháng 2 |
0,00 |
Khỏe ($R < 10%$) |
0,00 |
Khỏe ($R < 10%$) |
| Tháng 3 |
14,81 |
Hại nhẹ ($R = 10 - 15%$) |
14,82 |
Hại nhẹ ($R = 10 - 15%$) |
| Tháng 4 |
18,52 |
Hại vừa ($R = 15 - 25%$) |
22,22 |
Hại vừa ($R = 15 - 25%$) |
| Tháng 5 |
29,63 |
Hại nặng ($R = 25 - 50%$) |
25,92 |
Hại nặng ($R = 25 - 50%$) |
Biện pháp kỹ thuật lâm sinh được đề xuất
- Lịch trình chăm sóc 4 đợt trong năm:
- Đợt 1 (tháng 3 - 4): Phát dọn dây leo, cỏ dại lấn át xung quanh gốc đường kính 1 m (chú ý tránh cắt nhầm thân Hoàng đằng lẫn trong thảm cỏ); tỉa thưa cành tán cây keo trồng xen nếu độ tàn che vượt quá 0,5 nhằm tăng cường ánh sáng tán xạ; kiểm tra và trồng dặm nếu tỷ lệ sống dưới $85%$; xới đất vun gốc bán kính 1 m; bón thúc phân NPK liều lượng $0,2\text{ kg/cây/năm}$ rải đều quanh tán, không bón sát cổ rễ; cắm cọc giá thể leo bằng cây keo tỉa thưa (đường kính $3 - 5\text{ cm}$, dài $2 - 3\text{ m}$), một đầu cắm sát gốc, một đầu buộc cố định vào cây gỗ gần nhất.
- Đợt 2 (tháng 4 - 5): Phát dọn thực bì, dây leo cạnh tranh dinh dưỡng mạnh trong mùa mưa ẩm; kiểm tra hệ thống cọc leo, thay thế cọc bị mục gãy hoặc đổ ngã.
- Đợt 3 (tháng 7 - 8): Tiếp tục phát dọn thực bì xâm lấn và gia cố cọc tiêu giá thể.
- Đợt 4 (tháng 9 - 10): Làm cỏ, xới xáo đất quanh gốc trước khi bước vào mùa đông nhằm tạo độ tơi xốp cho đất.
- Biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại:
- Ưu tiên phương pháp cơ giới, bắt giết sâu non thủ công và ngắt bỏ các lá/cành bị sâu róm, bọ xít muỗi hoặc đốm lá gây hại ở mật độ thấp.
- Khi sâu hại bùng phát vượt ngưỡng gây hại (từ cấp hại nặng trở lên trên diện rộng), tác giả đề xuất sử dụng thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất Cypermethrin (thuốc Cyper 25EC) hoặc Alpha-Cypermethrin $25\text{ g/l}$ (thuốc Antaphos 25EC), tuân thủ nguyên tắc 4 đúng (đúng thuốc, đúng liều lượng nồng độ, đúng lúc và đúng cách).
Đóng góp khoa học của đề tài
Khóa luận bổ sung hệ số liệu thực nghiệm nguyên thủy về đặc tính sinh trưởng hình thái ($D_{00}$, $H_{vn}$, lá non, chồi) và khả năng thích nghi của loài Fibraurea tinctoria tuổi 3 dưới tán rừng trồng tại vùng sinh thái Tây Nghệ An. Công trình xác lập cơ sở thực tiễn cho việc áp dụng kỹ thuật làm giá thể leo bằng cành cây tỉa thưa tại chỗ kết hợp điều tiết độ tàn che tán rừng, góp phần hoàn thiện gói kỹ thuật gây trồng phục hồi nguồn gen dược liệu nguy cấp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
- Thời gian theo dõi thực nghiệm thực địa diễn ra trong 5 tháng (từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2019), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ 12 tháng sinh trưởng trong năm.
- Dung lượng mẫu khảo sát giới hạn trong 01 ô tiêu chuẩn ($500\text{ m}^2$, gồm 108 cây theo dõi) tại một địa điểm duy nhất (xã Thông Thụ), chưa bố trí các ô lặp lại trên các dạng lập địa và vùng sinh thái khác nhau.
- Do mức độ phá hại của sâu róm, bọ xít muỗi và bệnh đốm lá trên từng phiến lá chỉ dừng lại ở cấp 1 (dưới $25%$ diện tích lá), đề tài chưa triển khai thử nghiệm phun trực tiếp các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học trên thực địa để đánh giá hiệu lực diệt trừ và ảnh hưởng tồn dư.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất:
- Mở rộng phạm vi điều tra, lập ô nghiên cứu trên nhiều vùng sinh thái và các trạng thái rừng khác nhau nhằm thu thập dữ liệu so sánh có tính đại diện cao hơn.
- Theo dõi liên tục các lần chăm sóc và đo đếm đầy đủ các giai đoạn sinh trưởng trong các năm tiếp theo để hoàn thiện quy trình kỹ thuật chuẩn cho việc gây trồng và khai thác bền vững cây Hoàng đằng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Sinh thái học, Bảo tồn Đa dạng sinh học và Dược liệu học.
- Cán bộ kỹ thuật tại các ban quản lý rừng phòng hộ, ban quản lý khu bảo tồn thiên nhiên (như Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt) và các cơ sở khuyến nông - lâm tại miền núi.
- Các hộ gia đình, hợp tác xã tham gia mô hình phát triển kinh tế lâm sản ngoài gỗ, trồng trọt dược liệu dưới tán rừng.
- Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Quy trình kỹ thuật cắm cọc làm giá thể leo tận dụng từ cành keo tỉa thưa và định mức bón phân NPK cho cây dây leo dược liệu tuổi 3.
- Phương pháp luận và biểu mẫu điều tra sinh trưởng cây thân leo ($D_{00}$, $H_{vn}$, ra lá, ra chồi).
- Phương pháp phân cấp mức độ hại trên lá và công thức tính toán chỉ số $R%$ phục vụ công tác giám sát bảo vệ thực vật rừng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ sống và chất lượng sinh trưởng của cây Hoàng đằng tuổi 3 tại xã Thông Thụ đạt kết quả như thế nào?
Theo số liệu điều tra trên 108 cây mẫu trong ô tiêu chuẩn $500\text{ m}^2$, cây Hoàng đằng trồng năm thứ 3 đạt tỷ lệ sống $90,75%$. Về phẩm chất cây, tỷ lệ cây tốt chiếm $64,8%$ (70 cây), cây trung bình chiếm $27,7%$ (30 cây) và cây xấu chiếm $7,5%$ (8 cây). Nguyên nhân xuất hiện cây trung bình và xấu được tác giả xác định do điều kiện lập địa không đồng nhất và mức độ chăm sóc chưa hoàn toàn đồng đều giữa các vị trí.
2. Tốc độ tăng trưởng về đường kính và chiều cao của cây Hoàng đằng trong 5 tháng theo dõi diễn ra ra sao?
Cây Hoàng đằng tuổi 3 có tốc độ sinh trưởng đường kính gốc chậm, giữ nguyên ở mức $0,35\text{ cm}$ trong tháng 1 và tháng 2, sau đó tăng dần lên $0,36\text{ cm}$ (tháng 3), $0,37\text{ cm}$ (tháng 4) và đạt $0,38\text{ cm}$ (tháng 5). Chiều cao vút ngọn trung bình tăng đều từ $72,24\text{ cm}$ (tháng 1) lên $77,08\text{ cm}$ (tháng 5), tương ứng mức tăng trưởng $4,84\text{ cm}$. Chiều cao giữa các cá thể có sự phân hóa mạnh (từ $19\text{ cm}$ ở cây thấp nhất đến $320\text{ cm}$ ở cây cao nhất). Thời kỳ cây tăng trưởng mạnh nhất về chiều cao, lá non ($3,63\text{ lá/cây}$) và chồi non (15 chồi mới) tập trung vào giai đoạn cuối xuân - đầu hè (tháng 3 đến tháng 5).
3. Kỹ thuật làm giá thể leo cho cây Hoàng đằng được thực hiện như thế nào trong khóa luận?
Giá thể leo được thiết kế bằng cách tận dụng các cành cây keo tỉa thưa có sẵn tại khu vực trồng rừng. Cọc giá thể có đường kính từ $3 - 5\text{ cm}$, chiều dài từ $2 - 3\text{ m}$. Khi thi công, một đầu cọc được cắm sát vào gốc cây Hoàng đằng, đầu còn lại được buộc cố định vào thân cây gỗ đứng gần nhất để tạo điểm tựa chắc chắn cho dây leo sinh trưởng và tiếp nhận ánh sáng tán xạ.
4. Những loại sâu, bệnh hại nào đã xuất hiện trên cây Hoàng đằng tuổi 3 và mức độ gây hại được ghi nhận ra sao?
Khóa luận ghi nhận 2 loài sâu hại và 1 loài bệnh hại:
- Sâu róm: Xuất hiện vào tháng 3 - 4, ăn phá lá non và lá trưởng thành vào sáng sớm hoặc chiều mát.
- Bọ xít muỗi: Xuất hiện vào tháng 4 - 5, chích hút nhựa mô thực vật gây vết hoại tử, đốm sẹo trên lá non và có thể làm chết chồi non.
- Bệnh đốm lá: Gây hại từ tháng 3 đến tháng 5, hình thành các đốm nâu từ mép lá lan dần khiến lá khô héo và rụng.
Chỉ số hại trung bình $R%$ vào tháng 5 của sâu hại là $29,63%$ và của bệnh hại là $25,92%$. Mặc dù chỉ số tính toán thuộc cấp hại nặng theo công thức phân loại, nhưng mức độ tổn thương thực tế trên từng phiến lá chỉ dừng lại ở cấp 1 (dưới $25%$ diện tích lá bị hại).
5. Vì sao tác giả chưa tiến hành khảo nghiệm các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học trên ô tiêu chuẩn?
Do mức độ gây hại của sâu róm, bọ xít muỗi và bệnh đốm lá tại khu vực thực nghiệm trong thời gian theo dõi còn ở mức độ nhẹ (tổn thương diện tích lá dưới $25%$), tác giả chỉ áp dụng biện pháp phòng trừ cơ giới thủ công (bắt diệt sâu non, cắt tỉa cành lá bệnh). Việc phun hóa chất bảo vệ thực vật chỉ được khuyến nghị sử dụng khi mật độ sâu bệnh vượt ngưỡng gây hại nghiêm trọng nhằm tránh gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến hoạt chất dược liệu của cây.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoài Nam đã phản ánh trung thực và chi tiết các chỉ số sinh trưởng lâm sinh, tỷ lệ sống ($90,75%$) và đặc tính phân hóa hình thái của cây dược liệu Hoàng đằng (Fibraurea tinctoria Lour) trồng năm thứ 3 tại huyện Quế Phong, tỉnh Nghệ An. Công trình đã xác lập được lịch trình chăm sóc 4 đợt trong năm, phương pháp làm giá thể leo kết hợp tỉa thưa điều chỉnh tán che của cây keo, đồng thời theo dõi sát diễn biến phát sinh của sâu róm, bọ xít muỗi và bệnh đốm lá. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho sinh viên ngành Lâm nghiệp, Sinh thái học và các cơ quan chuyên môn trong công tác bảo tồn nguồn gen dược liệu nguy cấp và xây dựng mô hình nông lâm kết hợp bền vững dưới tán rừng.