Giới thiệu dự án

Hoàng đằng (Fibraurea tinctoria Lour.) là một trong những loài dược liệu quý hiếm có giá trị kinh tế và y học cao nhất tại Việt Nam, được xếp vào nhóm IIA trong Danh mục thực vật rừng nguy cấp theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Được ghi nhận trong Sách đỏ Việt Nam từ năm 1996 ở mức cấp V (sẽ nguy cấp) và phân hạng VU a1b, c, d theo Danh mục đỏ Việt Nam, loài cây này đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng do khai thác bừa bãi và mất môi trường sống.

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu sinh trưởng và kỹ thuật chăm sóc cây Hoàng đằng (Fibraurea tinctoria Lour) trồng năm thứ 3 tại xã Thông Thụ, huyện Quế Phong, tỉnh Nghệ An" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Hoài Nam, lớp K46-STBT, chuyên ngành Sinh thái bảo tồn và Đa dạng sinh học (STBT & ĐDSH), Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Hồ Ngọc Sơn, năm 2019.

Bối cảnh vấn đề: Huyện Quế Phong là huyện miền núi biên giới tỉnh Nghệ An, nơi có tỷ lệ hộ nghèo lên đến 41,08% và dân tộc thiểu số chiếm hơn 90% dân số. Sinh kế người dân phụ thuộc nhiều vào khai thác tài nguyên rừng, khiến các loài dược liệu quý như Hoàng đằng bị tận thu không kiểm soát. Chỉ riêng năm 2009, Chi cục Kiểm lâm Quảng Bình đã bắt giữ 60.458 kg Hoàng đằng bị khai thác trái phép để bán sang Trung Quốc.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các biện pháp kỹ thuật chăm sóc phù hợp cho cây Hoàng đằng tuổi 3 tại điều kiện sinh thái đặc thù của huyện Quế Phong
  2. Đánh giá toàn diện khả năng sinh trưởng theo các chỉ tiêu: đường kính gốc (Doo), chiều cao vút ngọn (Hvn), động thái ra lá, tỷ lệ ra chồi
  3. Khảo sát tình hình sâu, bệnh hại và đề xuất biện pháp phòng trừ phù hợp
  4. Cung cấp cơ sở khoa học cho các chương trình bảo tồn và phát triển nguồn gen dược liệu quý

Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung vào 108 cây Hoàng đằng tuổi 3 trong Ô tiêu chuẩn (OTC) diện tích 500 m² (25m × 20m) tại xã Thông Thụ, thực hiện từ 15/01/2019 đến 15/05/2019.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Đặc điểm sinh học cây Hoàng đằng: Hoàng đằng là loài dây leo, sống dưới tán rừng thứ sinh ở độ cao 10–200m so với mực nước biển, mọc trên đất cát lẫn đất đá, ưa ẩm. Cây có khả năng tái sinh chồi trên thân già và ở rễ vào mùa xuân, song hiếm gặp cây cái do khả năng tái sinh bằng hạt rất thấp. Thành phần hóa học chủ yếu là palmatin (chiếm tỷ lệ 1–3,5%), cùng một lượng nhỏ jatrorrhizin và columbamin.

So sánh với các giải pháp nhân giống hiện có:

Phương pháp Nguồn Kết quả chính Hạn chế
Giâm hom + IAA 1500ppm Nguyễn Bình An (2011) Tỷ lệ sống cao nhất với độ che bóng 25%, phân vi sinh 5% Chưa nghiên cứu nhân giống hữu tính; chưa xác định tỷ lệ hom ra rễ
Giâm hom + IAA 1500ppm Phạm Hữu Hạnh (2014) Tỷ lệ ra rễ 58,9%; số rễ/hom 6,1; chiều dài rễ 3,8cm Sau 50–60 ngày mới đủ tiêu chuẩn chuyển bầu
Giâm hom bằng đoạn thân/cành Tran Van On (2004) Ghi nhận khả năng trồng bằng cành tại Ba Vì Chưa có hướng dẫn kỹ thuật chính thức
Nhân giống bằng hạt (tháng 8–9) Trần Ngọc Hải và cs (2008) Khả thi về nguyên tắc Chưa xác định loại và nồng độ thuốc kích thích ra rễ tối ưu

Phân tích khoảng trống nghiên cứu (Gap Analysis):

  • Các nghiên cứu trước chủ yếu dừng ở giai đoạn nhân giống và vườn ươm; thiếu dữ liệu theo dõi sinh trưởng thực địa từ năm thứ 3 trở đi
  • Chưa có nghiên cứu nào tại điều kiện sinh thái đặc thù của huyện Quế Phong, tỉnh Nghệ An (nhiệt độ trung bình 22–24°C, lượng mưa 1.800mm/năm, độ ẩm bình quân 84%)
  • Thiếu dữ liệu định lượng về sâu, bệnh hại trong giai đoạn trưởng thành (tuổi 3)

Thiết kế hệ thống

Điều kiện sinh thái khu vực nghiên cứu:

Xã Thông Thụ, huyện Quế Phong nằm trong vùng địa hình đồi núi cao đặc trưng với:

  • Tọa độ: 19°26' – 20° vĩ độ Bắc; 104°30' – 105°10' kinh Đông
  • Nhiệt độ: Trung bình năm 22–24°C; cao nhất 34°C; thấp nhất 9°C; mùa hè có ngày lên 38–40°C
  • Lượng mưa: Trung bình 1.800mm/năm; mùa mưa tháng 5–10 (chiếm 70–90% lượng mưa cả năm)
  • Độ ẩm: Bình quân 84%; tháng ẩm nhất 90% (tháng 8–9); tháng khô nhất 18% (tháng 1–3)
  • Gió Tây Nam (gió Lào): Tháng 4–9, tốc độ 0,5m/s, khô nóng
  • Gió Đông Bắc: Tháng 10–3, tốc độ 0,6m/s, khô hanh, rét

Quy cách lập ô tiêu chuẩn (OTC):

  • Diện tích OTC: 500 m² (25m × 20m)
  • Tổng số cây theo dõi: 108 cây Hoàng đằng tuổi 3
  • Mật độ trồng ban đầu: hố 30×30×30cm, cự ly 2m × 2m
  • Bón lót: 3–5kg phân chuồng/hố

Chế độ chăm sóc năm thứ 3 (4 lần/năm):

Lần chăm sóc Thời gian Nội dung chính
Lần 1 Tháng 2–3 Phát dọn dây leo, làm cỏ (đường kính 1m quanh gốc), tỉa thưa cây keo xen (độ tàn che > 0,5), trồng dặm, bón NPK 0,2kg/cây, cắm giá thể leo
Lần 2 Tháng 4–5 Phát toàn bộ cỏ và dây leo; kiểm tra, bổ sung cọc giá thể leo
Lần 3 Tháng 7–8 Tương tự lần 2; kiểm tra giá thể leo
Lần 4 Tháng 9–10 Làm cỏ, xới xáo gốc

Vật liệu giá thể leo: Cây keo tỉa thưa, đường kính 3–5cm, chiều dài 2–3m. Một đầu cắm sát gốc Hoàng đằng, một đầu buộc vào cây gỗ gần nhất.

Methodology

Phương pháp thu thập số liệu:

  • Định kỳ đo đếm: 1 tháng/lần vào ngày 15 hàng tháng, tổng cộng 5 lần đo (tháng 1–5/2019)
  • Đường kính gốc (Doo): Đo bằng thước Panme theo 2 chiều Đông–Tây và Nam–Bắc, lấy trị số trung bình, chính xác đến mm
  • Chiều cao vút ngọn (Hvn): Đo từ gốc đến ngọn cao nhất bằng thước dây chia đến mm
  • Động thái ra lá: Đếm số lá mới ra của từng cây theo định kỳ
  • Tỷ lệ sống: Tổng số cây sống × 100 / Tổng số cây trong OTC
  • Chất lượng cây: Phân 3 cấp (tốt/trung bình/xấu) qua quan sát trực tiếp

Công thức tính mức độ sâu, bệnh hại (R%):

         Σ(ni × vi)
            N × V

Trong đó:

  • R(%): Mức độ bị hại trung bình
  • ni: Số lá/cây bị hại ở cấp hại i
  • vi: Trị số của cấp hại i (0, 1, 2, 3, 4)
  • N: Tổng số lá/cây điều tra
  • V: Trị số cấp bị hại cao nhất (V = 4)

Thang đánh giá mức độ hại:

  • Khỏe: R < 10%
  • Hại nhẹ: R = 10–15%
  • Hại vừa: R = 15–25%
  • Hại nặng: R = 25–50%
  • Hại rất nặng: R > 50%

Xử lý số liệu: Phần mềm Microsoft Excel (tính toán thống kê mô tả, vẽ biểu đồ cột).


Implementation và kết quả

Kết quả sinh trưởng đường kính gốc (Doo)

Trong 5 tháng theo dõi (tháng 1–5/2019), cây Hoàng đằng tuổi 3 tăng trưởng đường kính gốc rất chậm:

Tháng Lần đo Doo trung bình (cm) Tăng trưởng (cm)
Tháng 1 1 0,35
Tháng 2 2 0,35 0,00
Tháng 3 3 0,36 0,01
Tháng 4 4 0,37 0,01
Tháng 5 5 0,38 0,01

Nhận xét: Tháng 1–2, cây tạm ngừng sinh trưởng đường kính (tăng trưởng = 0). Giai đoạn tháng 3–5 cây mới bắt đầu tăng trưởng đường kính, tổng tăng trưởng chỉ đạt 0,03 cm trong 5 tháng quan sát. Đây là đặc điểm sinh học đặc trưng của cây dây leo sống dưới tán rừng: ưu tiên tăng trưởng chiều cao hơn đường kính trong giai đoạn đầu.

Kết quả sinh trưởng chiều cao vút ngọn (Hvn)

Tháng Lần đo Hvn trung bình (cm) Tăng trưởng (cm)
Tháng 1 1 72,24
Tháng 2 2 72,42 0,18
Tháng 3 3 74,56 2,14
Tháng 4 4 75,67 1,11
Tháng 5 5 77,08 1,41

Nhận xét: Tăng trưởng chiều cao rõ ràng hơn đường kính, đặc biệt từ tháng 3 trở đi. Trong 5 tháng, tổng tăng trưởng chiều cao đạt 4,84 cm. Biến động cá thể rất lớn: cây thấp nhất 19cm, cây cao nhất 320cm trong cùng một OTC, phản ánh sự không đồng nhất về điều kiện lập địa vi mô.

Kết quả động thái ra lá

Tháng Lần đo Số lá mới trung bình/cây
Tháng 1 1 1,89
Tháng 2 2 2,38
Tháng 3 3 2,54
Tháng 4 4 2,78
Tháng 5 5 3,63

Xu hướng: Ra lá tăng đều theo tháng và đạt đỉnh vào tháng 5 (3,63 lá/cây). Điều này phù hợp với đặc điểm sinh lý của cây dây leo ưa sáng—cần tăng diện tích lá để tối ưu hóa quang hợp trong mùa xuân–hè.

Kết quả tỷ lệ ra chồi

Tháng Lần đo Số chồi mới
Tháng 1 1 4
Tháng 2 2 4
Tháng 3 3 8
Tháng 4 4 11
Tháng 5 5 15

Chỉ tiêu ra chồi non tăng nhanh từ tháng 3 và đạt đỉnh 15 chồi vào tháng 5, phản ánh giai đoạn sinh trưởng mạnh nhất trong năm của cây Hoàng đằng tại điều kiện Quế Phong.

Tỷ lệ sống và chất lượng cây

Tỷ lệ sống sau năm thứ 3: 90,75% — đây là chỉ tiêu quan trọng khẳng định sự phù hợp của loài với điều kiện lập địa tại xã Thông Thụ.

Cấp chất lượng Số cây Tỷ lệ (%) Mô tả tiêu chí
Tốt 70 64,8 Thân thẳng, không cụt ngọn, sinh trưởng tốt, không bị sâu bệnh
Trung bình 30 27,7 Đạt mức trung gian giữa tốt và xấu
Xấu 8 7,5 Cong queo, cụt ngọn, sinh trưởng kém, bị sâu bệnh
Tổng 108 100

Tỷ lệ cây tốt (64,8%) chưa cao do điều kiện lập địa không đồng nhất và chăm sóc chưa đồng đều giữa các cá thể trong OTC.

Kết quả sâu, bệnh hại

Thành phần sâu hại xác định được:

Loài sâu Bộ phận bị hại Tháng gây hại Đặc điểm
Sâu róm Lá non và lá trưởng thành Tháng 3–4 Hoạt động buổi sáng sớm và chiều tối
Bọ xít muỗi (Helopeltis sp.) Lá non, cành, đỉnh sinh trưởng Tháng 4–5 Dùng vòi chích hút nhựa, gây vết hoại tử, biến dạng lá

Diễn biến mức độ sâu hại (R%):

Tháng Mức đánh giá R% sâu hại R% bệnh hại
Tháng 1 Khỏe 0 0
Tháng 2 Khỏe 0 0
Tháng 3 Hại nhẹ 14,81 14,82
Tháng 4 Hại vừa 18,52 22,22
Tháng 5 Hại nặng 29,63 25,92

Thành phần bệnh hại: Chỉ phát hiện bệnh đốm lá (tháng 3–5) gây hại trên lá trưởng thành. Triệu chứng: đốm hơi nâu xuất hiện ở góc mép lá, lan rộng dần khiến lá khô, héo và rụng. Mức độ hại chỉ ở cấp I trong toàn bộ thời gian theo dõi.


Đổi mới và đóng góp

Đóng góp khoa học

1. Dữ liệu sinh trưởng thực địa đầu tiên tại Quế Phong, Nghệ An

Đây là nghiên cứu đầu tiên cung cấp bộ dữ liệu định lượng đầy đủ về sinh trưởng Hoàng đằng tuổi 3 tại điều kiện đặc thù của miền Tây Nghệ An. Các nghiên cứu trước (Nguyễn Bình An 2011 tại VQG Bến En-Thanh Hóa; Phạm Hữu Hạnh 2014 tại Quảng Ninh) đều dừng ở giai đoạn vườn ươm hoặc đánh giá nhân giống, chưa theo dõi sinh trưởng dài hạn ngoài thực địa.

2. Xây dựng quy trình chăm sóc 4-lần/năm có căn cứ khoa học

Quy trình chăm sóc chi tiết theo 4 giai đoạn (tháng 2–3, 4–5, 7–8, 9–10) được xây dựng dựa trên dữ liệu thực địa, tích hợp kỹ thuật cắm giá thể leo bằng cây keo tỉa thưa—giải pháp tận dụng vật liệu sẵn có tại địa phương, giảm chi phí đầu tư.

3. Phát hiện mẫu sinh trưởng mùa vụ rõ ràng

Kết quả xác định rõ: Hoàng đằng tại Quế Phong có giai đoạn sinh trưởng mạnh nhất vào tháng 3–5 (cuối xuân–đầu hè), biểu hiện qua tất cả chỉ tiêu: đường kính, chiều cao, số lá mới, số chồi. Dữ liệu này giúp định hướng thời điểm bón phân và chăm sóc tập trung cho giai đoạn sản xuất.

So sánh với nghiên cứu trước:

Chỉ tiêu Nghiên cứu này (Quế Phong, tuổi 3) Nguyễn Bình An (Bến En, vườn ươm) Phạm Hữu Hạnh (Quảng Ninh)
Tỷ lệ sống 90,75% ngoài thực địa Chủ yếu đánh giá tỷ lệ hom sống Tỷ lệ ra rễ 58,9%
Giai đoạn Tuổi 3, thực địa Vườn ươm, hom giâm Vườn ươm, hom giâm
Dữ liệu sâu bệnh R% định lượng cụ thể Không đề cập Không đề cập
Quy trình chăm sóc 4 lần/năm có lịch cụ thể Chưa có Chưa có

Ứng dụng thực tế và triển khai

Mô hình trồng xen Hoàng đằng–Keo

Mô hình trồng Hoàng đằng xen với rừng Keo tại Thông Thụ cho thấy tính khả thi cao: cây Keo vừa tạo độ che bóng phù hợp (độ tàn che kiểm soát < 0,5), vừa cung cấp cọc giá thể leo tự nhiên từ vật liệu tỉa thưa tại chỗ, giảm đáng kể chi phí đầu tư.

Yêu cầu triển khai:

  • Điều kiện lập địa: Rừng thứ sinh hoặc rừng phục hồi ẩm, đất tơi xốp, độ cao 10–200m, độ tàn che 25–50%
  • Mật độ trồng: Hố 30×30×30cm, cự ly 2m × 2m (2.500 hố/ha)
  • Phân bón: Lót 3–5kg phân chuồng/hố; bón thúc NPK 0,2kg/cây/năm
  • Thời vụ trồng tại Nghệ An: Tháng 3–4 (đầu mùa mưa)

Tiềm năng kinh tế

  • Thị trường palmatin toàn cầu đang tăng trưởng mạnh do xu hướng sử dụng dược liệu tự nhiên
  • Theo Quyết định 1976/QĐ-TTg (30/10/2013) của Thủ tướng Chính phủ, mục tiêu đến năm 2020 đáp ứng 60% và đến 2030 là 80% tổng nhu cầu dược liệu trong nước
  • Vùng Bắc Trung Bộ (trong đó có Nghệ An) được xác định là một trong 8 vùng dược liệu trọng điểm quốc gia
  • Palmatin từ Hoàng đằng có tiềm năng ứng dụng điều trị ung thư (ức chế di căn tế bào LLC)—mở ra hướng nghiên cứu và thương mại hóa mới

Lộ trình triển khai đề xuất

  • Năm 1–3: Nhân rộng mô hình tại các xã lân cận huyện Quế Phong; xây dựng vườn giống Hoàng đằng đầu dòng
  • Năm 3–5: Đánh giá năng suất dược liệu; xây dựng chuỗi giá trị từ trồng trọt đến thu mua
  • Năm 5–10: Phát triển thành vùng sản xuất hàng hóa theo Quy hoạch tổng thể phát triển dược liệu quốc gia

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thời gian theo dõi ngắn (5 tháng, tháng 1–5/2019), chưa bao phủ được chu kỳ sinh trưởng đầy đủ 12 tháng của cây
  • Chỉ có 1 OTC duy nhất (500 m²), chưa đủ để đại diện cho toàn bộ điều kiện lập địa đa dạng trong huyện
  • Do mức độ sâu, bệnh hại còn nhẹ, đề tài chưa thử nghiệm được hiệu quả các loại thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đặc trị
  • Chưa đánh giá được hàm lượng palmatin thực tế trong dược liệu thu hoạch từ cây trồng tại địa phương
  • Chưa phân tích kinh tế chi tiết (chi phí–lợi ích) cho mô hình trồng thương phẩm

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng nghiên cứu sang nhiều OTC tại các vùng sinh thái khác nhau trong huyện và tỉnh Nghệ An
  • Theo dõi dài hạn (5–10 năm) để xác định tuổi thu hoạch tối ưu và năng suất dược liệu thực tế
  • Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng và chế độ bón phân đến hàm lượng palmatin
  • Thử nghiệm các biện pháp phòng trừ sâu bệnh sinh học thay thế hóa chất
  • Đánh giá khả năng nhân giống vô tính bằng nuôi cấy mô để tăng hệ số nhân giống

Đối tượng hưởng lợi

Sinh viên và nhà nghiên cứu lâm nghiệp–dược liệu:

  • Bộ dữ liệu sinh trưởng 5 tháng (108 cây) là tài liệu tham khảo quý cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo về Hoàng đằng và các loài dược liệu quý tương tự
  • Phương pháp lập OTC 500 m² kết hợp theo dõi đa chỉ tiêu có thể áp dụng rộng rãi cho nghiên cứu sinh trưởng lâm nghiệp

Cộng đồng địa phương và nông lâm dân:

  • Mô hình trồng Hoàng đằng xen Keo với tỷ lệ sống 90,75% cung cấp giải pháp sinh kế bền vững, giảm áp lực khai thác tự nhiên
  • Quy trình chăm sóc 4 lần/năm rõ ràng, dễ thực hiện bởi nông dân không có chuyên môn lâm nghiệp chuyên sâu

Cơ quan quản lý nhà nước:

  • Dữ liệu thực địa hỗ trợ xây dựng chính sách bảo tồn và phát triển dược liệu tại 8 vùng trọng điểm theo Quyết định 1976/QĐ-TTg
  • Cơ sở để lập quy hoạch vùng trồng Hoàng đằng thương phẩm tại Quế Phong và các huyện lân cận

Doanh nghiệp dược phẩm:

  • Dữ liệu về khả năng sinh trưởng và tỷ lệ sống giúp lập kế hoạch vùng nguyên liệu palmatin ổn định trong nước, giảm phụ thuộc nhập khẩu
  • Tiềm năng phát triển sản phẩm thuốc mới từ nghiên cứu về tác dụng ức chế di căn ung thư của palmatin

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tự nhiên tối thiểu để triển khai mô hình trồng Hoàng đằng thương phẩm? Độ cao 10–200m so với mực biển; độ tàn che 25–50%; nhiệt độ trung bình năm 18–26°C; lượng mưa tối thiểu 1.200mm/năm; đất tơi xốp, thoát nước tốt nhưng giữ ẩm. Không thích hợp với vùng ngập úng hoặc khô hạn kéo dài.

2. Tỷ lệ sống 90,75% ở tuổi 3 có ổn định ở các năm tiếp theo không? Nghiên cứu này chỉ theo dõi đến tuổi 3. Cần nghiên cứu dài hạn hơn để xác định ngưỡng ổn định. Tuy nhiên, tỷ lệ sống cao (>85%) ở tuổi 3 là dấu hiệu tốt về khả năng thích nghi của loài với điều kiện lập địa Thông Thụ.

3. Khi nào cần phun thuốc BVTV cho Hoàng đằng? Theo kết quả nghiên cứu, chỉ cần phun khi R% sâu hại hoặc bệnh hại đạt mức hại nặng (R ≥ 25%). Có thể sử dụng thuốc Cyper 25EC (hoạt chất Cypermethrin) hoặc Antaphos 25EC (hoạt chất Alpha-Cypermethrin 25g/L) theo nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều, đúng lúc, đúng cách.

4. Chi phí đầu tư ban đầu cho 1 ha Hoàng đằng xen Keo là bao nhiêu? Đề tài chưa phân tích chi phí–lợi ích chi tiết. Ước tính cần: 2.500 cây giống/ha + phân lót (3–5kg/hố) + phân thúc NPK (0,2kg/cây/năm) + 4 lần nhân công chăm sóc/năm. Chi phí cụ thể cần điều tra theo giá thị trường địa phương tại thời điểm triển khai.

5. Làm thế nào để phân biệt Hoàng đằng với các loài dây leo khác trong rừng? Hoàng đằng có đặc điểm nhận biết: thân và rễ màu vàng đặc trưng (do hàm lượng palmatin cao), lá đơn mọc cách, quả chín màu vàng nhạt đến vàng đậm vào tháng 8–9. Tên dân gian: Hoàng liên đằng, dây vàng giang, Nam hoàng liên.


Kết luận

Khóa luận "Nghiên cứu sinh trưởng và kỹ thuật chăm sóc cây Hoàng đằng (Fibraurea tinctoria Lour) trồng năm thứ 3 tại xã Thông Thụ, huyện Quế Phong, tỉnh Nghệ An" đã đạt được những kết quả khoa học quan trọng:

Thành tựu chính:

  • Ghi nhận tỷ lệ sống 90,75% sau 3 năm trồng tại thực địa Quế Phong—minh chứng cho tính thích nghi cao của loài với điều kiện sinh thái miền Tây Nghệ An
  • Xác định mẫu sinh trưởng mùa vụ: tăng trưởng mạnh nhất vào tháng 3–5 với Hvn tăng từ 72,24cm lên 77,08cm, số chồi mới đạt đỉnh 15 chồi/tháng
  • Định lượng thành phần và mức độ sâu bệnh hại: 2 loài sâu (sâu róm, bọ xít muỗi) và 1 loại bệnh (đốm lá) ở mức độ còn nhẹ (R% tối đa 29,63% với sâu hại và 25,92% với bệnh hại), chưa cần can thiệp bằng thuốc hóa học
  • Xây dựng quy trình chăm sóc 4 lần/năm cụ thể với lịch thời gian, nội dung công việc và định mức phân bón rõ ràng

Đóng góp cho bảo tồn: Kết quả khẳng định khả năng gây trồng thành công Hoàng đằng dưới tán rừng Keo tại Quế Phong, mở ra hướng phát triển nguồn dược liệu bền vững thay thế khai thác tự nhiên, góp phần bảo tồn nguồn gen loài dược liệu nguy cấp nhóm IIA theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP và thực hiện mục tiêu Quy hoạch tổng thể phát triển dược liệu quốc gia đến năm 2030.

Đây là nền tảng vững chắc để tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu hơn về năng suất dược liệu, hàm lượng hoạt chất và mô hình kinh tế–lâm nghiệp tích hợp, hướng đến mục tiêu xây dựng vùng nguyên liệu Hoàng đằng thương phẩm phục vụ ngành dược trong nước và xuất khẩu.