Nghiên Cứu Sinh Trưởng Rừng Trồng Lưỡng Loài Dendrocalamus Membranaceus Tại Huyện Lang Chánh

Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng luồng Dendrocalamus membranaceus tại huyện Lang Chánh, Thanh Hóa theo các phương thức canh tác khác nhau.

Người đăng

Ẩn danh
65
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.3. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

1.3.1. Đặc điểm sinh thái học

1.3.2. Đặc tính sinh vật học

1.3.3. Giá trị sử dụng

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đặc điểm của Luồng thuộc đối tượng nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: [Tiêu đề chương 3 chưa rõ trong fulltext]

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả nghiên cứu tình hình cây bụi

4.2. Đề xuất biện pháp thâm canh rừng

DANH MỤC MẪU BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu sinh trưởng rừng luồng tại Lang Chánh

Luồng, có tên khoa học là Dendrocalamus membranaceus, là một nguồn lâm sản ngoài gỗ giữ vị trí chiến lược trong nền kinh tế của nhiều quốc gia, đặc biệt tại khu vực Đông Nam Á. Tại Việt Nam, cây luồng không chỉ gắn liền với đời sống văn hóa mà còn là trụ cột kinh tế cho nhiều địa phương, nhất là tại tỉnh Thanh Hóa. Huyện Lang Chánh được mệnh danh là “vua Luồng xứ Thanh”, sở hữu diện tích rừng luồng lớn nhất cả nước. Tuy nhiên, việc phát triển chưa tương xứng với tiềm năng. Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng luồng tại huyện Lang Chánh là một yêu cầu cấp thiết. Công trình này tập trung vào việc đánh giá và so sánh sự phát triển của luồng Dendrocalamus membranaceus dưới hai phương thức canh tác khác biệt: thâm canh và quảng canh. Mục tiêu là tìm ra các biện pháp kỹ thuật tối ưu nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, hướng đến một nền lâm nghiệp bền vững. Việc phân tích các chỉ số như tăng trưởng đường kính D1.3chiều cao vút ngọn Hvn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả. Những dữ liệu này không chỉ quan trọng cho Lang Chánh mà còn có thể áp dụng cho các vùng có điều kiện tự nhiên huyện Lang Chánh tương tự, góp phần vào chiến lược phát triển lâm nghiệp Thanh Hóa một cách toàn diện. Nghiên cứu này là tiền đề để xây dựng các mô hình trồng xen canh, mô hình nông lâm kết hợp hiệu quả hơn trong tương lai.

1.1. Giá trị kinh tế của luồng Dendrocalamus membranaceus

Thân luồng Dendrocalamus membranaceus có hàm lượng Cellulose cao (54%), là nguyên liệu lý tưởng cho ngành công nghiệp giấy và sản xuất ván ghép thanh. Độ bền cơ học cao giúp luồng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, làm cột chống, giàn giáo. Măng luồng là một thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, được tiêu thụ trong nước và xuất khẩu. Đây thực sự là “cây xóa đói giảm nghèo” cho người dân địa phương. Hiệu quả kinh tế rừng trồng luồng là rất rõ rệt, mang lại nguồn thu nhập ổn định và bền vững nếu được canh tác đúng kỹ thuật. Với chu kỳ kinh doanh ngắn và khả năng cho sản phẩm hàng năm, luồng là loài cây đa tác dụng, đóng góp lớn vào kinh tế lâm nghiệp.

1.2. Đặc điểm điều kiện tự nhiên và thổ nhưỡng vùng Lang Chánh

Điều kiện tự nhiên huyện Lang Chánh rất phù hợp cho sự phát triển của cây luồng. Khí hậu nóng ẩm, lượng mưa trung bình từ 1600-2000mm, nhiệt độ bình quân 22-24°C tạo môi trường lý tưởng. Thổ nhưỡng vùng Lang Chánh chủ yếu là đất Feralit phát triển trên phiến thạch, có tầng đất sâu, đủ ẩm và thoát nước tốt, rất thích hợp cho đặc điểm sinh thái của luồng. Địa hình đồi núi thấp, với độ cao dưới 400m, cũng là một lợi thế. Những yếu tố tự nhiên thuận lợi này là nền tảng vững chắc để phát triển vùng nguyên liệu luồng tập trung, chất lượng cao, phục vụ cho cả kinh tế địa phương và xuất khẩu.

II. Thách thức trong canh tác rừng luồng Dendrocalamus hiện nay

Mặc dù có tiềm năng lớn, ngành trồng luồng tại Lang Chánh đang đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là năng suất và chất lượng rừng đang trên đà suy thoái. Nguyên nhân chính xuất phát từ các phương thức canh tác truyền thống, thiếu sự đầu tư vào kỹ thuật trồng luồng tiên tiến. Hầu hết diện tích rừng luồng hiện nay được canh tác theo hình thức quảng canh. Người dân chủ yếu dựa vào độ phì nhiêu tự nhiên của đất mà không có các biện pháp cải tạo, bón phân định kỳ. Điều này dẫn đến việc đất đai ngày càng suy kiệt, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của luồng. Việc chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng gây thiệt hại lớn, đặc biệt là vào mùa ra măng, làm giảm mật độ và khả năng tái sinh tự nhiên của rừng. Chu kỳ khai thác luồng thường không được tuân thủ nghiêm ngặt, dẫn đến việc khai thác non, làm giảm chất lượng gỗ và ảnh hưởng đến sức khỏe của cả khóm luồng. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và phương pháp canh tác, chuyển từ quảng canh sang thâm canh để tối ưu hóa giá trị kinh tế và đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Thực trạng suy thoái chất lượng rừng do canh tác quảng canh

Phương thức quảng canh, đặc trưng bởi việc không đầu tư phân bón và quản lý lỏng lẻo, là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm chất lượng rừng luồng. Theo tài liệu nghiên cứu tại xã Quang Hiến, rừng trồng quảng canh không được bảo vệ chặt chẽ, bị gia súc tàn phá. Điều này khiến cây luồng sinh trưởng kém, đường kính và chiều cao thấp hơn rõ rệt. Đất đai dưới tán rừng quảng canh có xu hướng bị xói mòn và nghèo dinh dưỡng hơn, làm giảm khả năng bảo tồn đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến sự bền vững lâu dài của hệ sinh thái rừng.

2.2. Ảnh hưởng tiêu cực từ việc thiếu đầu tư kỹ thuật lâm sinh

Việc thiếu áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như bón phân, dọn thực bì, xới đất, và quản lý sâu bệnh hại làm cho sinh trưởng của luồng không đạt mức tối ưu. Rừng không được cung cấp đủ dinh dưỡng sẽ phát triển còi cọc, cho sản lượng măng thấp và chất lượng thân gỗ kém. Mật độ cây trong bụi không được điều tiết hợp lý cũng dẫn đến sự cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng, làm suy yếu toàn bộ khóm luồng. Đây là rào cản lớn nhất đối với việc nâng cao hiệu quả kinh tế rừng trồng tại địa phương.

III. Phương pháp thâm canh rừng luồng Dendrocalamus hiệu quả

Để giải quyết các thách thức hiện tại, phương pháp thâm canh được xác định là giải pháp then chốt. Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng hiệu quả vượt trội của mô hình này. Thâm canh là phương thức canh tác theo chiều sâu, tập trung vào việc đầu tư khoa học kỹ thuật để tăng năng suất trên cùng một đơn vị diện tích. Cụ thể, mô hình thâm canh tại xã Tân Phúc được quản lý chặt chẽ. Kỹ thuật trồng luồng được áp dụng bài bản, đặc biệt là việc bón phân định kỳ. Theo nghiên cứu, mỗi khóm luồng được bón 0.5kg NPK kết hợp với 10kg phân chuồng hàng năm. Biện pháp này cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào, giúp cây phát triển mạnh mẽ. Ngoài ra, việc bảo vệ rừng nghiêm ngặt, đặc biệt là cấm chăn thả gia súc vào mùa sinh măng, đã giúp bảo toàn số lượng măng và các cây non. Các hoạt động chăm sóc khác như làm cỏ, xới đất, vệ sinh rừng cũng được thực hiện đều đặn. Kết quả là rừng luồng thâm canh có sinh trưởng của luồng vượt trội, cây to, thân thẳng và chất lượng tốt hơn hẳn so với rừng quảng canh. Đây là minh chứng cho thấy đầu tư vào thâm canh là hướng đi đúng đắn cho lâm nghiệp bền vững.

3.1. Kỹ thuật bón phân để tối ưu sinh trưởng của luồng

Bón phân là yếu tố cốt lõi trong mô hình thâm canh. Việc cung cấp cân đối các chất dinh dưỡng đa, trung, vi lượng giúp cải thiện thổ nhưỡng vùng Lang Chánh, tạo điều kiện tốt nhất cho cây luồng phát triển. Công thức được áp dụng trong nghiên cứu là 0.5kg NPK và 10kg phân chuồng cho mỗi khóm. Phân bón không chỉ thúc đẩy tăng trưởng đường kính D1.3chiều cao vút ngọn Hvn, mà còn làm tăng sinh khối rừng luồng, nâng cao khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện thời tiết bất lợi. Đây là biện pháp đầu tư mang lại lợi nhuận cao và bền vững.

3.2. Vai trò của quản lý và bảo vệ trong mô hình thâm canh

Bên cạnh dinh dưỡng, việc quản lý và bảo vệ đóng vai trò không thể thiếu. Nghiêm cấm chăn thả gia súc giúp bảo vệ lớp măng non, đảm bảo mật độ cây tái sinh và duy trì cấu trúc rừng ổn định. Việc phát dọn thực bì định kỳ làm giảm sự cạnh tranh về ánh sáng và dinh dưỡng, đồng thời hạn chế nơi trú ẩn của sâu bệnh. Những hoạt động này tuy đơn giản nhưng có tác động rất lớn đến năng suất và chất lượng chung của cả lâm phần, là một phần quan trọng của kỹ thuật trồng luồng hiện đại.

IV. So sánh sinh trưởng rừng luồng theo 2 phương thức canh tác

Dữ liệu từ nghiên cứu thực địa tại Lang Chánh đã cung cấp bằng chứng thuyết phục về sự khác biệt trong sinh trưởng của luồng giữa hai mô hình thâm canh và quảng canh. Các chỉ tiêu chính như đường kính ngang ngực và chiều cao vút ngọn đều cho thấy sự vượt trội rõ rệt của phương pháp thâm canh. Cụ thể, tại vị trí chân đồi, đường kính trung bình (D1.3) của luồng thâm canh là 9,086 cm, trong khi luồng quảng canh chỉ đạt 8,785 cm. Tương tự, chiều cao vút ngọn (Hvn) của mô hình thâm canh đạt 10,405 m, cao hơn đáng kể so với con số 8,979 m của mô hình quảng canh. Sự khác biệt này không chỉ thể hiện ở vị trí chân đồi mà còn nhất quán trên cả sườn đồi và đỉnh đồi. Phân tích thống kê bằng tiêu chuẩn U cho thấy sự sai khác này có ý nghĩa rõ ràng (|U| > 1,96). Điều này khẳng định rằng các biện pháp tác động kỹ thuật trong mô hình thâm canh, đặc biệt là bón phân, có ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến sự phát triển của cây. Kết quả này là cơ sở khoa học quan trọng để khuyến nghị nhân rộng mô hình thâm canh nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế rừng trồng luồng.

4.1. Phân tích tăng trưởng đường kính D1.3 giữa hai mô hình

Chỉ số tăng trưởng đường kính D1.3 là một thước đo quan trọng về năng suất gỗ. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở mọi vị trí địa hình (chân, sườn, đỉnh đồi), đường kính trung bình của luồng trong mô hình thâm canh luôn lớn hơn mô hình quảng canh. Ví dụ, tại sườn đồi, D1.3 của mô hình thâm canh là 8,825 cm so với 8,259 cm của quảng canh. Sự chênh lệch này chứng tỏ việc cung cấp đủ dinh dưỡng giúp cây luồng tích lũy sinh khối thân gỗ tốt hơn, tạo ra những cây có đường kính lớn và giá trị thương mại cao hơn.

4.2. So sánh khác biệt về chiều cao vút ngọn Hvn của luồng

Chiều cao vút ngọn Hvn cũng cho thấy xu hướng tương tự. Cây luồng được chăm sóc tốt, bón phân đầy đủ sẽ vươn cao tốt hơn để tiếp nhận ánh sáng. Tại đỉnh đồi, vị trí khó khăn nhất, Hvn của mô hình thâm canh vẫn đạt 8,486 m, trong khi mô hình quảng canh chỉ đạt 7,838 m. Chiều cao tốt không chỉ làm tăng trữ lượng gỗ mà còn giúp lâm phần nhanh chóng khép tán, tạo ra một tiểu khí hậu thuận lợi và hạn chế sự phát triển của cỏ dại, góp phần vào việc quản lý rừng hiệu quả hơn.

4.3. Đánh giá phẩm chất cây qua hai phương thức trồng

Phẩm chất cây là yếu tố quyết định giá trị cuối cùng của sản phẩm. Mô hình thâm canh cho tỷ lệ cây tốt (đường kính > 9cm, không sâu bệnh) lên đến 46,76%, cao hơn hẳn so với mức 28,68% của mô hình quảng canh. Ngược lại, tỷ lệ cây xấu ở mô hình quảng canh (15,59%) cao gần gấp đôi so với mô hình thâm canh (8,97%). Những con số này cho thấy đầu tư thâm canh không chỉ làm tăng sản lượng mà còn cải thiện đáng kể chất lượng rừng trồng, một yếu tố then chốt cho lâm nghiệp bền vững.

V. Kết quả thực tiễn nghiên cứu sinh trưởng rừng luồng tại đây

Kết quả thực tiễn từ nghiên cứu này mang lại những bài học giá trị cho việc phát triển lâm nghiệp Thanh Hóa, đặc biệt là tại huyện Lang Chánh. Đầu tiên, nó khẳng định địa hình là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi quy hoạch trồng luồng. Sinh trưởng của luồng tốt nhất ở chân đồi, nơi có tầng đất sâu, độ ẩm cao và giàu dinh dưỡng, sau đó giảm dần khi lên sườn và đỉnh đồi. Điều này gợi ý rằng nên ưu tiên trồng luồng ở các vị trí thấp và có thể trồng các cây trồng xen với luồng có khả năng chịu hạn tốt hơn ở các vị trí cao. Thứ hai, và quan trọng nhất, nghiên cứu đã lượng hóa được hiệu quả kinh tế rừng trồng khi áp dụng phương pháp thâm canh. Việc đầu tư vào phân bón và quản lý không chỉ làm tăng sản lượng gỗ mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó tăng lợi nhuận cho người trồng rừng. Mô hình thâm canh giúp tăng tỷ lệ cây tốt, giảm tỷ lệ cây xấu, tối ưu hóa giá trị trên mỗi hecta. Những kết quả này cung cấp một lộ trình rõ ràng để tái cấu trúc ngành trồng luồng tại Lang Chánh, chuyển đổi từ sản xuất manh mún, quảng canh sang sản xuất hàng hóa tập trung, thâm canh và bền vững.

5.1. Tác động của vị trí địa hình đến sinh khối rừng luồng

Nghiên cứu cho thấy sinh khối rừng luồng có sự phân hóa rõ rệt theo địa hình. Vị trí chân đồi có điều kiện thổ nhưỡng và thủy văn thuận lợi nhất, giúp cây tích lũy sinh khối nhanh hơn. Ngược lại, đỉnh đồi đất mỏng, dốc, dễ bị xói mòn, nên cây sinh trưởng chậm hơn. Dữ liệu này rất hữu ích cho công tác quy hoạch sử dụng đất, giúp bố trí cây trồng phù hợp với từng lập địa cụ thể để đạt hiệu quả cao nhất, đồng thời góp phần bảo tồn đa dạng sinh học bằng cách tránh canh tác trên những vùng đất quá dốc và nhạy cảm.

5.2. Đề xuất biện pháp kỹ thuật tối ưu cho người trồng rừng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các biện pháp kỹ thuật được đề xuất bao gồm: 1) Ưu tiên trồng luồng ở vị trí chân và sườn đồi. 2) Áp dụng bón phân định kỳ, đặc biệt là phân NPK và phân chuồng, để bổ sung dinh dưỡng cho đất. 3) Thực hiện nghiêm ngặt việc bảo vệ rừng khỏi sự phá hoại của gia súc. 4) Tuân thủ chu kỳ khai thác luồng hợp lý, kết hợp với việc dọn dẹp, vệ sinh bụi luồng sau khai thác. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp nâng cao đáng kể năng suất và chất lượng rừng luồng tại Lang Chánh.

09/07/2025
Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng luồng dendrocalamuss membranaceus thuần loài theo các phương thức canh tác khác nhau tại huyện lang chánh tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. gia TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở việt Nam.

Đặc điểm đối tượng nghiên cứu 1. Đặc điểm sinh thái học 1. Đặc tính sinh vật học. Giá trị sử dụng.

nặn MỤC TIÊU, L NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG NtNGHIÊN cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đặc điểm của Luỗồng thuộc đổi tượng, nghiên cứu 2. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu 2. Kế thừa tài itn Ay 2. Phương pháp ngoái ghiệp vn© „l2 2. Điều tra tình Hình sinh trưởng của Luồng.cây bụi thảm tươi.

Phương pháp nội nghiệp. Vị trí địa lý 3. Địa hình, se 3. Địa chất, thỏ nhưỡng.

Khí hậu thủy văn. Các nguồn tài nguyên 8.TàIñBuyÊHBHỚG co eeersnsisaiemade 3. Tai nguyén rimg. Tài nguyên khoáng sản.

Kinh tế - xã hội. Dân số và nguồn lao động. Chương 4 KÉT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu tình hình cây bụi th: 4.

Đề xuất biện pháp thâm canh rừng L\ ~ 5. DANH MUC MAU BIEU, BIEU Mẫu biểu 01: Biểu điều tra rừng Luồng Mẫu biểu 02: Điều tra cây bụi Biểu 4.1: Sinh trưởng D¡.; của Luỗng tại 2 mô hình.2: Kiểm tra sự sai khác về đường kính bình quân Biển 4.3: mhbh Hlng alia cao Hvn của Hư tại 2 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 4.1: So sánh sinh trưởng đường kính (D;;) giữa hai mô hình .2: So sánh sinh trưởng chiều cao (Hvn) giữa hai mô hình.3: So sánh tỷ lệ phẩm chất giửa hai mô hình.-------- 33 DAT VAN DE Rừng là một loại đệm đặc biệt có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ, duy trì hệ sinh thái toàn cầu, những chức năng sinh thái quan trọng nhất của rừng là điều hòa khí hậu, giữ và điều tiết nguồn nước, bảo vệ đất. Rừng và tài nguyên rừng từ xa xưa đã gắn bó chặt chẽ với đời sống con. Nhân dân 'Việt Nam ta từ các thế hệ trước đã bảo vệ và sử dụng nguyện.

rừng để đảm bảo cho nhu cầu mưu sinh của mình về lương thực , lỰCc phần, thuốc men, gỗ làm nhà và củi đốt. Đây là loài cây ưa ẩm, ưa sáng mọc nhanh, có nhiều công dụng đối với đời sống con người. Mặt khác chu kỳ kinh doanh ngắn, có thể khai thác cho sản phẩm hàng năm, là loài cây đa tác dụng và hiện nay được gây trồng rộng rãi, có giá trị kinh tế cao. Luỗồng được phân bốkhá To Việt Nam nhưng tỏ ra rất phù hợp với điều kiện lập địa tại tỉnhThanh Hóa, là noi có diện tích rừng.

Luéng lớn nhất cả nước Việt Nam với trên 70.000 has rừng Ludng các loại, có thể nói nơi đây là một “xứ Luỗồng”. Người dân nơi-đây gọi cây Luỗồng là “Cây xóa đói giảm signee" Lang Chánh là mot trong những huyện điển hình có diện tích lớn đất bơi đây được mệnh danh là ““vua Luồng xứ Thanh”. Mặc tích lớn rừng Luông. Tuy nhiên năng suất và chất lượng rừng lấp, hiện nay đang trên đà suy thoái, giảm cả về chất và lượng, do ấu trọng các biện pháp kỹ thuật canh tác, hiện tại vẫn chưa tìm ra phương thức canh tác nào là phù hợp và cho năng suất cao, [Lê Nam, Ngọc Chi, 2010].

Xuất phát từ thực tế trên thì việc tìm ra phương thức canh tác phù hợp nhằm làm tăng năng suất, chất lượng rừng Luồng là vấn đề cấp thiết để hướng tới mục đích kinh doanh và lợi dụng rừng Luồng một cách lâu dài, bền vững và ổn định. Đề tài: “Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng Ludng (Dendrocalamuss membranaceus Munro) thuần loài theo các phương thức canh tác khác nhau tại huyện Lang Chánh - Thanh Hóa” được thực hiện nhằm góp phần giải quyết nhu cầu thực tế trên. = Chuong 1 TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1. Tinh hình nghiên cứu trên thế giới Tre trúc là một nguồn lâm sản ngoài gỗ chiếm một vị trí quan trọng trong tài nguyên rừng ở nhiều nước trên thế giới, đặc biệt các nước vùng phía Nam và Đông Nam Á.

Ở các nước này người dân đã biết sử Gong tre trúc từ lâu đời để tạo ra hàng trăm sản phẩm cho đời sống hàng ngày. Nhiều loài tre trúc là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành thủ công mỹ nghệ, 'công nghiệp chế biến nông lâm sản, công nghiệp giấy SỢI, công, nghiệp chế biến ván nhân tạo. Tre trúc cũng là vật liệu trong xây dựng kiến trúc, øiao thông vận tải.Một số loài tre trúc cho măng ăn ngon đã trởthành, đối tôn cung cấp thực phẩm có giá trị. s Chính vì vị trí quan trọng của nguồn tài nguyên này nên tre trúc là đối tượng được các nhà khoa học nghiên cứu từ rất lâu về nhiều mặt như: Chọn giống, gây trồng, khai thác, sử đụn Gan đây có nhiều nghiên cứu nhằm phát triển gây trồng một số loài tre trúc theo mổ hình rừng công nghiệp thâm canh với năng suất, chất lượng cao, hướng, theo muc đích sử dụng nhất định.

Từ đầu thế kỷ XX đã xuất hiện nhiều nghiên cứu tre trúc về các mặt như: lâm học, tái sinh, Khai thác:, Như công trình nghiên cứu của IJ.Huberman, UAung Dig với tên “Rừng tre nứa” được FAO (Food and Agriculture Organization) xuất bản năm 1959, công trình đã cung cấp rất nhiều é & Me công trình này chỉ công bố về các thuộc tính tự xã Ueda xuất bản cuốn “Sinh lý tre trúc”. Theo giáo sư người Nhật Ban này thì trên thế giới có khoảng 1250 loài thuộc 47 giống họ Bambusaceae, trong đó Châu Á có 37 chỉ, Châu Mỹ có 10 chi, Châu phi có 10 chỉ. Tác giả củng cho biết Đông Nam Á là vùng trung tâm phân bố của tre trúc. Một trong những trung tâm nghiên cứu về tre trúc điển hình trên thé giới là trường đại học Kyoto Nhật Bản.

các mẫu đưa vào nghiên cứa ở đây được thu thập từ khắp nơi trên lãnh thô Nhật Bản. Nội dung nghiên cứu chủ yếu là đặc điểm sinh thái, sinh lý và cách thức nhân giống của các loài tre trúc. Ngoài ra trung tâm còn có những công trình nghiên cứu vượt qua lãnh thổ quốc gia, điển hình là tiến sĩ Koichiro, ông đã nghiên cứu các đặc điểm sinh lý, sinh thái các loài tre trúc ở Ấn Độ và các vùng lân cận, công trình nghiên cứu ‹ của tiến sĩ Kyamashta, Yinamori về mặt di truyền tế bào học của tre trúc. Những nghiên cứu đầu tiên về tre trúc là nghiên cứu về mặt phân loại, hình thái và sinh thái học.

Munro (1868) céleéng trình “Nghiên cứu về Bambusaceae” được coi là công trình nghiên cứu về tre trúc đầu tiên, trong đó đã khái quát được một cách tổng quát văWÿBàụ tre trúc. Năm 1994, tổ chức PROSEA (Plant Resourcer of South - East Asia) đưa ra công trình nghiên cứu “Tre nứa khu vue 'Đông Nam Á” tại Indonesia. Trong công trình nghiên cứu tác, giả đã đặt:ra đặc điểm sinh thái học, phân bố, gây trồng, khai thác và sử dụng các oải tre nứa trong khu vực và một số loài của Việt Nam. Tuy nhiên, công,trình vẫn chưa nghiên cứu hết các loài có Á trong khu vực cũng như ở Việt Nam.

Công trình “Các loài tre trúc” của Gamble (1896) đã đề cập tương đối chỉ tiết về phân bó, hình thái và một số đặc điểm sinh thái của 151 loài tre trúc có ở các nước Ấn Độ paca Metso, Melaysia va Indonexia. f Công biện pháp Tại Ấn Độ: Nghiên cứu của Dr.Tewari (1997) đã nghiên cứu về phân bố và cách nhận biết của các loài tre trúc, tác giả đã chỉ ra được giá trị sử dụng hiện tại, chiến lược và dự kiến các chương trình nghiên cứu, đưa ra đánh giá tài nguyên tre trúc cho từng nước về số lượng loài và tiềm năng phát triển. Một số tác giả trong nghiên cứu về tác động của chính sách và bài học kinh nghiệm trong phát triển kinh tế xã hội từ Tre và Mây. Tình hình nghiên cứu ở việt Nam Tre trúc và những sản phẩm của nó đã gắn bó và gần gũi với người dân Việt Nam từ bao đời nay trên tất cả các mặt của đời sống vật chất, văn hóa và tỉnh thần, trong cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc, gậy tầm 'vông đã cùng nhân dân ta đuổi đánh quân xâm lược.

Hòa bình lập lại, tre trúc lại cùng chúng ta bước vào công cuộc xây dựng đất nước, phát triển kinh tế xã hội. Giá trị của tre trúc thật phong phú và đa dạng, không chỉ trong phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội mà còn có ý nghĩa cad trong. cải thiện bảo vệ môi trường sinh thái. Vì vậy, hình ảnh tre trúc đã trở thành những ấn tượng tốt đẹp và ăn sâu vào tiềm thức của mỗi người dân Việt Nam.

Các vấn đề về quản lý và kinh doanh tre trúc cũng ngày càng thu hút được sự quan tâm hơn của các nhà nghiên cứu trong nước. Tuy nhiên việc nghiên cứu tre trúc ở Việt Nam. mới thi được bắt đầu từ những năm đầu của thập niên 60, một số côngtrình nghiên cứu và những kết quả có thể kể đến là: Năm 1964 Nguyễn Ngọe Bình me đường cho nghiên cứu về đất trồng Ludng qua công trình “Buổe đầu nghiên cứu đặc điểm đất trồng Luồng”. Năm 1967, Nguyễn Thị Phi Anh đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu trồng Diễn ở Cầu Hai - Phú Thợ” > Nam 1972, ê Nguyễn và các cộng sự đưa ra công trình nghiên cứu cal và khai thác tre trúc” Phạm BáMin ( 2) đã “nghiên cứu nhân giống cây Luồng bằng phương pháp ươm 'ong bầu dinh dưỡng”.

Công trình này đã nêu rất kỹ phương pháp, kỹ thuật: gây trồng Luỗng trong bầu dinh dưỡng và phương, pháp để cây giống có chất lượng tốt. Trần Nguyễn Giảng (1961- 1967) đã nghiên cứu về kỹ thuật trồng và kinh doanh rừng trồng luồng. Trịnh Đức Trình và Nguyễn Thị Hạnh (1986 — 1990) có công trình “Thâm canh rừng luồng lấy măng xuất khâu”. Ngoài ra s còn có một số nghiên cứu về nhân giống luồng của các tác giả như Trịnh Đức Trình (1972); Pham Bá Minh (1972); Phạm Quang Liên (1999).

Năm 1994 Ngô Quang Đê đã nghiên cứu và đưa ra cuốn “Gây trồng tre ©”, tác giả đã giới thiệu tóm tắt về đặc điểm sinh vật học, kỹ thuật gây trồng, chăm sóc và sử dụng tre trúc nói chung. Ngoài ra:tác giả cũng đã giới thiệu kỹ thuật gây trồng của một số loài cụ thể đang được quan tâm hiện nay như: Luỗng, Mây Sang, Vầu Đắng. > ey Nghiên cứu về phân bố, trữ lượng, số loài xànÈ hình sinh trưởng của các loài tre trúc ở Việt Nam được thực hiện qua công túc điều tra quy hoạch rừng của Viện điều tra quy hoạch rừng (1995 21998), đã cho thấy sự phong phú và đa dạng về tổ thành các loài tre trúc, khả hăng sinh trưởng nhanh và vùng phân bố rộng rãi tre trúc & nude ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ