Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau đại dịch COVID-19, các doanh nghiệp sản xuất đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi phải tối ưu hóa chi phí vận hành, loại bỏ lãng phí và nâng cao năng suất cùng chất lượng sản phẩm. Tại Công ty TNHH Nhôm Tiến Đạt (nhà máy Dĩ An, tỉnh Bình Dương), hoạt động sản xuất thanh nhôm định hình Xingfa đang gặp phải một số bất cập ở các công đoạn chế tạo và lưu trữ bán thành phẩm, dẫn đến thời gian chu kỳ kéo dài và hiệu suất mặt bằng chưa tối ưu. Nhằm giải quyết các vấn đề này, đề tài được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu và áp dụng các công cụ của hệ thống Sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) vào quy trình sản xuất nhôm Xingfa tại dây chuyền sản xuất số 1 (Line 1).
  2. Thu thập dữ liệu thời gian chu kỳ (Cycle Time), nhận diện các điểm nghẽn để rút ngắn thời gian sản xuất (Lead Time).
  3. Tối ưu hóa hiệu suất sử dụng mặt bằng kho bán thành phẩm (BTP).
  4. Xác định các dạng lãng phí phát sinh trong quá trình sản xuất và đề xuất giải pháp xử lý triệt để.
  5. Cải thiện môi trường làm việc thông qua việc áp dụng phương pháp 5S và mô hình quản trị PRO-3M tại khu vực Line 1.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất dòng sản phẩm nhôm định hình Xingfa cao cấp (mác nhôm AL 6063, sử dụng bột sơn tĩnh điện Akzonobel Hà Lan).
  • Phạm vi không gian: Line sản xuất 1 và kho bán thành phẩm tại nhà máy Dĩ An thuộc Công ty TNHH Nhôm Tiến Đạt (địa chỉ: 51/2 Dĩ An, khu phố Bình Đường 3, phường An Bình, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi quy trình và thời gian: Khảo sát toàn bộ luồng sản xuất từ công đoạn vận chuyển phôi tại kho nguyên vật liệu cho đến khi hoàn thiện nhập kho thành phẩm; dữ liệu thời gian thao tác được thu thập trong tháng 6 năm 2022 và công trình được hoàn thiện vào tháng 7 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết Quản lý tinh gọn (Lean Manufacturing) có nguồn gốc từ Hệ thống sản xuất Toyota (TPS), tập trung vào các nội dung cốt lõi:

  • Nhận diện 8 loại lãng phí (Muda): Sản phẩm lỗi/khuyết tật (Defects), Sản xuất dư thừa (Overproduction), Chờ đợi (Waiting), Lãng phí nguồn lực/chưa khai thác hết tiềm năng con người (Non-Utilized Talent), Vận chuyển (Transport), Tồn kho (Inventory), Thao tác/chuyển động thừa (Motion), và Gia công/xử lý thừa (Excess processing).
  • Phương pháp quản trị hiện trường và trực quan: Hệ thống 5S (Seri/Sàng lọc, Seiton/Sắp xếp, Seiso/Sạch sẽ, Seiketsu/Săn sóc, Shitsuke/Sẵn sàng); mô hình PRO-3M (My Machine, My Job, My Area gắn liền với Rule, Process, Ownership); kỹ thuật Quản lý trực quan (Visual Management) thông qua hiển thị, cảnh báo màu sắc và chỉ dẫn; nguyên tắc kiểm soát dòng chảy tồn kho Nhập trước - Xuất trước (FIFO).
  • Kỹ thuật đo lường thời gian (Time Study): Phân tích thời gian sản xuất (Lead Time), thời gian chu kỳ (Cycle Time) và nhịp sản xuất (Takt Time).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai theo quy trình 6 bước:

  1. Quan sát thực tế hiện trường sản xuất (Gemba) để ghi nhận hiện trạng vận hành.
  2. Thiết kế phiếu kiểm tra (Check sheet) và tiến hành bấm giờ, đo đạc thời gian thao tác tại từng công đoạn.
  3. Ứng dụng các công cụ thống kê kiểm soát chất lượng gồm: Lưu đồ tiến trình (Flow chart), Biểu đồ phân tích Pareto, Biểu đồ kiểm soát quá trình (Control Chart với các đường UCL, CL, LCL) và phương pháp 5 Why để phân tích nguyên nhân gốc rễ của biến động thời gian.
  4. Xây dựng phương án cải tiến, tham vấn ý kiến của chuyên gia cải tiến Bộ Công Thương và Ban Giám đốc công ty.
  5. Triển khai thực hiện các giải pháp cải tiến tại Line 1 và kho bán thành phẩm.
  6. Đo lường lại thời gian, đánh giá kết quả so sánh trước - sau cải tiến và xác định phương hướng phát triển tiếp theo.

Nguồn dữ liệu sử dụng bao gồm các thông số đo đạc thực nghiệm tại hiện trường sản xuất của Công ty TNHH Nhôm Tiến Đạt và các tài liệu chuyên ngành về Lean Manufacturing.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương này trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng Lean Manufacturing trong bối cảnh sản xuất sau đại dịch. Tác giả xác lập 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phương pháp luận tiếp cận và giới hạn phạm vi tại Line sản xuất 1 cùng kho bán thành phẩm nhà máy Dĩ An (do nhà máy vận hành liên tục 24/24 trên 2 dây chuyền song song). Kế hoạch thực hiện đồ án được lập bảng chi tiết từ khâu nghiên cứu tài liệu (tháng 5/2022) đến khi hoàn thiện báo cáo khóa luận (tháng 7/2023). Bên cạnh đó, tác giả điểm qua các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn về Lean tại các doanh nghiệp trong và ngoài nước như: Tổng công ty May 10 (tăng năng suất 52%, giảm lỗi 8%), Tổng công ty May Việt Tiến (tăng năng suất 20%), Tổng công ty May Nhà Bè (giảm lỗi 20-30%), Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ (giảm bán thành phẩm trên chuyền từ 30 xuống 3 sản phẩm), Tập đoàn Intel (giảm thời gian sản xuất vi mạch từ 3 tháng xuống 10 ngày) và Tập đoàn Nike (giảm 15% lao động kém hiệu quả).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa, triết lý và mục tiêu của Lean Manufacturing: tối đa hóa giá trị gia tăng, giảm thiểu phế phẩm, rút ngắn thời gian chu kỳ, giảm tồn kho và khai thác hiệu quả mặt bằng máy móc. Nội dung chương phân tích chi tiết bản chất của 8 loại lãng phí trong sản xuất công nghiệp và giới thiệu 5 công cụ kiểm soát chất lượng chính (Check sheet, Flow chart, Cause and Effect Diagram, Pareto Diagram, Control Chart). Ngoài ra, chương làm rõ nội dung triển khai 5 bước của 5S, cấu trúc vận hành của mô hình PRO-3M, ba hình thức quản lý trực quan (hiển thị, cảnh báo, chỉ dẫn), các khái niệm đo lường thời gian (Lead time, Cycle time) và nguyên tắc quản lý hàng tồn kho FIFO.

Chương 3: Nghiên cứu và ứng dụng sản xuất tinh gọn để nâng cao hiệu suất sản xuất nhôm Xingfa tại Công ty TNHH Nhôm Tiến Đạt

Chương này tập trung vào khảo sát thực nghiệm và triển khai cải tiến tại Công ty TNHH Nhôm Tiến Đạt. Sau khi phân tích quy trình tổng quát, nhóm tác giả đã họp cùng ban giám đốc và chuyên gia để xác lập quy trình chi tiết gồm 5 công đoạn và 25 thao tác cụ thể:

  1. Chuyển phôi từ kho đến kệ tập kết Line 1: Gồm 4 thao tác (chuyển phôi lên xe, di chuyển xe, chuyển phôi lần 1 bằng palang, chuyển phôi lần 2 sang kệ máy).
  2. Ép phôi: Gồm 6 thao tác (nung phôi và cắt đoạn, ép phôi, chờ nguội trên băng chuyền, kéo thẳng khôi phục hình dạng, cắt theo quy cách, chuyển hàng lên kệ và thổi bavia).
  3. Chuyển từ máy ép xuống kho bán thành phẩm chờ hóa già: Gồm 3 thao tác (chuyển kệ đến khu vực cân, cân và ghi chép, chuyển vào vị trí kho BTP).
  4. Hóa già: Gồm 8 thao tác (chuyển hàng đến khu vực nung, chờ trước hóa già, chuyển kệ vào lò, gia nhiệt lên ~195°C trong 1h30-2h, nung giữ nhiệt 8 giờ, chuyển kệ ra lò, quạt gió làm nguội 1h30, kiểm tra độ cứng của KCS).
  5. Kiểm tra, đóng gói, cân, kiểm, đếm, nhập kho: Gồm 5 thao tác (di chuyển hàng sau hóa già, chờ sau hóa già, đóng gói và kiểm tra bề mặt, cân và ghi chép, chuyển vào kho thành phẩm).

Hiện trạng hiện trường bộc lộ nhiều điểm lãng phí: nước làm nguội than lò nung tràn ra nền xưởng gây ngập và mất vệ sinh lối đi; khuôn ép để trực tiếp dưới sàn làm tăng nguy cơ va đập và bám bụi bavia; thao tác thổi bavia làm phoi nhôm phát tán tự do; kho bán thành phẩm bố trí lộn xộn, tồn đọng hàng thành phẩm lâu ngày và chưa áp dụng FIFO.

Dữ liệu đo đạc thời gian thao tác trung bình trong tháng 6 năm 2022 cho thấy tổng thời gian sản xuất ban đầu là 60.051 giây (~60.058 giây). Biểu đồ Pareto xác định công đoạn Hóa già chiếm tỷ trọng thời gian lớn nhất (47.231 giây, tương đương 78,6%), tiếp theo là Kiểm tra, đóng gói, cân, kiểm, đếm, nhập kho (8.138 giây, chiếm 13,2%), Ép phôi (2.048 giây, chiếm 3,6%), Chuyển phôi (1.662 giây, chiếm 2,4%) và Chuyển xuống kho BTP (979 giây, chiếm 1,0%). Biểu đồ kiểm soát thao tác "Chuyển hàng đến khu vực vào nung" cho thấy biên độ biến thiên rất cao (lên đến 2.990 giây), phản ánh quá trình vận chuyển gặp nhiều gián đoạn bất thường.

STT Công đoạn sản xuất Thời gian ban đầu (s) Tỷ trọng (%) Phần trăm lũy kế (%)
1 Hóa già 47.231 78,6% 78,6%
2 Kiểm tra, đóng gói, cân, kiểm, đếm, nhập kho 8.138 13,2% 91,8%
3 Ép phôi 2.048 3,6% 95,4%
4 Chuyển phôi từ kho đến nơi tập kết 1.662 2,4% 97,8%
5 Chuyển từ máy ép xuống kho bán thành phẩm 979 1,0% 100,0%
Tổng Toàn bộ quy trình 60.051 100,0% 100,0%

Dựa trên kết quả phân tích, nhóm thực hiện đã triển khai các nhóm giải pháp:

  • Cải tiến thao tác chờ nguội và chuẩn hóa các bước công việc trên dây chuyền ép.
  • Thiết kế lại layout mặt bằng kho bán thành phẩm theo nguyên tắc luân chuyển dòng chảy FIFO (chuyển dòng từ khu vực C sang D), quy định mã định danh vị trí kệ (ví dụ vị trí B62).
  • Chuẩn hóa quản lý trực quan: ban hành quy định màu sắc cho từng khu vực, vạch kẻ sàn, bảng hiệu nhận diện tên hàng hóa và lắp đặt hệ thống đèn báo trạng thái hoạt động.
  • Thực hiện sàng lọc, sắp xếp, vệ sinh (3S đầu tiên của 5S) và bước đầu thiết lập các tiêu chuẩn PRO-3M tại Line 1.

Chương 4: Kết luận

Chương 4 tổng hợp các kết quả định lượng đạt được sau cải tiến, đồng thời chỉ ra các điểm còn tồn tại do giới hạn thời gian thực tập và đưa ra lộ trình phát triển tiếp theo cho doanh nghiệp.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đã ghi nhận các kết quả định lượng và định tính cụ thể sau khi triển khai các biện pháp cải tiến tinh gọn:

Chỉ số đánh giá Trước cải tiến Sau cải tiến Mức độ cải thiện
Tổng thời gian sản xuất (Lead Time) 60.051 giây 55.283 giây Giảm 4.768 giây (~7,94%)
Diện tích sử dụng kho bán thành phẩm 132 m² 192 m² Tăng thêm 60 m² (+45,45%)
Quản trị hiện trường và 5S Chưa chuẩn hóa, lộn xộn Đã thực hiện Sort, Straighten, Shine tại Line 1 Khu vực làm việc sạch sẽ, ngăn nắp
Quản trị trực quan và kho bãi Chưa có phân định luồng Phân luồng FIFO, dán nhãn vị trí kệ, đèn báo Rút ngắn quãng đường tìm kiếm và di chuyển

Các giải pháp chính được thực hiện bao gồm:

  • Tái cấu trúc mặt bằng kho bán thành phẩm, tổ chức luồng nhập - xuất theo phương pháp FIFO giúp loại bỏ tình trạng hàng thành phẩm tồn đọng lâu ngày và giải phóng mặt bằng lưu trữ.
  • Ban hành hệ thống bảng biểu nhận diện, quy chuẩn vạch kẻ đường, phân định màu sắc cho các khu vực làm việc và quy định đèn báo tín hiệu trạng thái thiết bị.
  • Triển khai 3 bước đầu tiên của 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ) tại hiện trường Line 1, khắc phục tình trạng để khuôn bừa bãi dưới nền xưởng và bước đầu triển khai chương trình PRO-3M.

Đóng góp của đề tài là việc số hóa và định lượng hóa toàn bộ các bước thời gian chu kỳ của quy trình sản xuất nhôm Xingfa tại nhà máy Dĩ An, xác định chính xác công đoạn Hóa già là nút thắt chính của hệ thống sản xuất và cung cấp một mô hình cải tiến thực nghiệm có thể đo lường trực tiếp tại doanh nghiệp sản xuất nhôm định hình.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số mặt tồn tại và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế tồn tại: Do điều kiện sản xuất tại nhà máy vận hành liên tục 24/24 trên cả hai dây chuyền và hạn chế về thời gian nghiên cứu, đề tài mới chỉ thử nghiệm triển khai trên Line sản xuất 1 và kho bán thành phẩm mà chưa mở rộng ra Line 2 cũng như toàn bộ nhà máy; một số nội dung quản trị theo mô hình PRO-3M chưa được hoàn thiện đồng bộ (chưa hiển thị đầy đủ dòng chảy các đường ống tại Line 1 và chưa dán thẻ quản lý máy móc My Machine trên tất cả các thiết bị).
  • Hướng phát triển:
    1. Triển khai sắp xếp layout toàn diện theo bản vẽ mô phỏng đã thiết kế.
    2. Duy trì và hoàn thiện hoạt động 5S (thực hiện tiếp 2S còn lại: Săn sóc và Sẵn sàng) tại Line 1 để hình thành thói quen tự giác cho công nhân.
    3. Hoàn tất các hạng mục còn lại của mô hình PRO-3M, bao gồm dán nhãn dòng chảy đường ống kỹ thuật và áp dụng thẻ My Machine cho toàn bộ hệ thống máy móc của dây chuyền.
    4. Mở rộng phạm vi ứng dụng phương pháp Sản xuất tinh gọn cho Line sản xuất 2 và kho thành phẩm, kho nguyên vật liệu của nhà máy.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering), Quản lý Công nghiệp và Quản trị Vận hành/Sản xuất trong việc ứng dụng các công cụ Lean vào doanh nghiệp chế tạo kim loại.
  • Kỹ sư phụ trách cải tiến quy trình (Continuous Improvement / Lean Engineer) tại các nhà máy đùn ép, định hình kim loại tham khảo phương pháp đo đạc thời gian thao tác (Time Study), kỹ thuật lập biểu đồ Pareto để định vị điểm nghẽn và ứng dụng biểu đồ kiểm soát Control Chart để phát hiện biến động bất thường.
  • Cán bộ quản lý kho bãi tham khảo cách thức tái bố trí mặt bằng kho bán thành phẩm theo nguyên tắc luân chuyển dòng chảy FIFO và triển khai hệ thống nhận diện trực quan (Visual Management).

Câu hỏi thường gặp

1. Công đoạn nào chiếm tỷ trọng thời gian lớn nhất trong quy trình sản xuất nhôm Xingfa trước khi cải tiến?
Công đoạn Hóa già chiếm tỷ trọng thời gian lớn nhất với 47.231 giây (tương đương 78,6% tổng thời gian sản xuất toàn bộ quy trình), trong đó các thao tác chiếm nhiều thời gian nhất là nung hóa già (10.800 giây), gia nhiệt lò (8.365 giây) và làm nguội bằng quạt gió (4.087 giây).

2. Những lãng phí và bất cập cụ thể nào được ghi nhận tại hiện trường Line 1 trước cải tiến?
Hiện trường ghi nhận việc dùng nước làm mát than đốt lò nung gây tràn nước và vương vãi than ra lối đi, dẫn đến ngập nước và mất vệ sinh; khuôn ép nhôm bị đặt trực tiếp trên sàn nhà xưởng dễ va chạm và bám bavia; công nhân dùng máy thổi bavia nhôm làm phoi bay tự do; kho bán thành phẩm để lẫn hàng thành phẩm lâu ngày và chưa bố trí theo luồng FIFO.

3. Mặt bằng kho bán thành phẩm (BTP) được cải tiến như thế nào và đạt kết quả ra sao?
Kho bán thành phẩm được thiết kế lại layout theo dòng chảy luân chuyển FIFO (di chuyển từ khu vực C sang khu vực D), kẻ vạch phân định ô lưu trữ, gắn mã định danh vị trí kệ (như vị trí B62), sử dụng bảng tên hàng hóa và đèn báo trạng thái. Kết quả diện tích sử dụng hữu ích của kho tăng từ 132 m² lên 192 m².

4. Mô hình PRO-3M được đề tài định nghĩa và bước đầu triển khai gồm những nội dung gì?
Mô hình PRO-3M được xây dựng nhằm tạo môi trường làm việc sạch sẽ, tăng hiệu suất hoạt động của máy móc và loại bỏ lãng phí, bao gồm 3 đối tượng chính: My Machine (Máy móc của tôi), My Job (Công việc của tôi) và My Area (Khu vực của tôi). Nguyên tắc triển khai là áp dụng các quy chuẩn (Rule) vào quy trình (Process) để người lao động nâng cao tính làm chủ (Ownership) tại nơi làm việc.

5. Tổng thời gian sản xuất nhôm Xingfa thay đổi như thế nào sau khi áp dụng Lean?
Tổng thời gian sản xuất (Lead Time) của quy trình sản xuất nhôm Xingfa đã giảm từ 60.051 giây xuống còn 55.283 giây, tiết kiệm được 4.768 giây cho mỗi chu kỳ sản xuất.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Đặng Hoài Như Ngọc và Nguyễn Anh Phát đã hoàn thành việc khảo sát, nhận diện lãng phí và ứng dụng thành công các công cụ Sản xuất tinh gọn tại Line sản xuất 1 và kho bán thành phẩm của Công ty TNHH Nhôm Tiến Đạt. Kết quả thực nghiệm đã giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian sản xuất từ 60.051 giây xuống 55.283 giây, đồng thời tăng diện tích sử dụng kho bán thành phẩm từ 132 m² lên 192 m² nhờ tái bố trí layout theo nguyên tắc FIFO và quản lý trực quan. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực chứng chi tiết và giải pháp cải tiến có tính ứng dụng thực tiễn cao cho ngành sản xuất nhôm định hình.