Luận Văn Thạc Sĩ: Nghiên Cứu Quy Trình Tẩy Màu Dịch Chiết Cỏ Ngọt Bằng Than Hoạt Tính

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình tẩy màu dịch chiết cỏ ngọt bằng than hoạt tính tại Đại học Bách Khoa Hà Nội, ứng dụng công nghệ hóa học hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

50
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học

1.4. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về cây cỏ ngọt và Các chất tạo ngọt

2.1.1. Cây cỏ ngọt

2.1.2. Các chất tạo ngọt trong cây cỏ ngọt

2.2. Hấp Phụ và vật liệu hấp phụ than hoạt tính

2.2.1. Định nghĩa

2.2.2. Các dạng hấp phụ

2.2.3. Vật liệu hấp phụ than hoạt tính

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Dụng cụ thiết bị hóa chất nghiên cứu

3.4. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

3.5. Nội dung nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Phương pháp phân tích

3.6.2. Phương pháp sử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khảo sát quy trình tẩy màu dịch chiết cỏ ngọt

4.1.1. Trên cơ sở phân tích chọn lọc các nguồn tài liệu khác nhau và các nghiên cứu trước tôi đưa ra quy trình chung để tẩy màu cỏ ngọt bằng than hoạt tính

4.1.2. Trích ly với nước cất

4.1.3. Dịch thô và dịch tinh

4.1.4. Điều chỉnh pH=10,5

4.1.5. Điều chỉnh về pH trung tính

4.1.6. Kết quả ảnh hưởng của nhiệt độ, thời gian và hàm lượng than hoạt tính đến quá trình tẩy màu dịch chiết cỏ ngọt

4.1.6.1. Kết quả ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình tẩy màu
4.1.6.2. Kết quả ảnh hưởng của thời gian đến quá trình tẩy màu
4.1.6.3. Ảnh hưởng của lượng than hoạt tính đến quá trình tẩy màu dịch chiết

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Quy trình tẩy màu dịch chiết cỏ ngọt

Nghiên cứu tập trung vào quy trình tẩy màu dịch chiết từ cỏ ngọt bằng than hoạt tính. Quy trình này bao gồm các bước chính như trích ly với nước cất, điều chỉnh pH, và sử dụng than hoạt tính để loại bỏ các tạp chất màu. Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả của quy trình phụ thuộc vào nhiệt độ, thời gian, và hàm lượng than hoạt tính sử dụng. Quy trình tẩy màu bằng than được đánh giá là đơn giản, hiệu quả, và có tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm.

1.1. Trích ly dịch chiết cỏ ngọt

Quá trình trích ly bắt đầu bằng việc sử dụng nước cất để chiết xuất các hợp chất từ cỏ ngọt. Dịch chiết thu được được chia thành dịch thô và dịch tinh, sau đó điều chỉnh pH để tối ưu hóa quá trình tẩy màu. Dịch chiết cỏ ngọt chứa các hợp chất tạo ngọt như stevioside và rebaudioside, cùng với các tạp chất màu cần loại bỏ.

1.2. Ứng dụng than hoạt tính trong tẩy màu

Than hoạt tính được sử dụng như một chất hấp phụ hiệu quả để loại bỏ các tạp chất màu trong dịch chiết. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ, thời gian, và hàm lượng than hoạt tính đến hiệu quả tẩy màu. Kết quả cho thấy nhiệt độ và thời gian tối ưu là 40°C và 50 phút, với tỷ lệ than/dịch 1/15.

II. Công nghệ tẩy màu trong công nghiệp thực phẩm

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển công nghệ tẩy màu ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm. Tẩy màu dịch chiết thực vật bằng than hoạt tính không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn giảm chi phí sản xuất. Phương pháp này có thể được áp dụng để sản xuất các sản phẩm thay thế đường, phù hợp với người tiểu đường và người ăn kiêng.

2.1. Hiệu quả tẩy màu

Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả tẩy màu đạt được cao nhất khi sử dụng than hoạt tính với tỷ lệ than/dịch 1/15, ở nhiệt độ 40°C trong 50 phút. Điều này chứng minh tính khả thi của phương pháp trong quy mô công nghiệp.

2.2. Ứng dụng thực tiễn

Ứng dụng than hoạt tính trong tẩy màu dịch chiết cỏ ngọt mở ra hướng đi mới trong sản xuất thực phẩm chức năng và đồ uống. Phương pháp này không chỉ đơn giản hóa quy trình sản xuất mà còn đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

III. Phương pháp và kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp tẩy màu truyền thống kết hợp với công nghệ hiện đại để đánh giá hiệu quả của quy trình. Các thí nghiệm được tiến hành tại Đại học Bách khoa Hà Nội, với sự hỗ trợ của các thiết bị phân tích chuyên dụng. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể về chất lượng dịch chiết sau khi tẩy màu.

3.1. Phương pháp phân tích

Các phương pháp phân tích bao gồm đo độ truyền quang và đánh giá cảm quan để xác định hiệu quả tẩy màu. Phương pháp tẩy màu được tối ưu hóa dựa trên các yếu tố như nhiệt độ, thời gian, và hàm lượng than hoạt tính.

3.2. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tẩy màu dịch chiết cỏ ngọt bằng than hoạt tính đạt hiệu quả cao nhất ở nhiệt độ 40°C, thời gian 50 phút, và tỷ lệ than/dịch 1/15. Điều này khẳng định tính khả thi của quy trình trong sản xuất công nghiệp.

09/03/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình tẩy màu dịch chiết cỏ ngọt bằng than hoạt tính tại bộ môn quá trình thiết bị công nghệ hóa học trường đại học bách khoa hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong thiên nhiên có rất nhiều loại cây cho ta một dạng đường năng lượng, có độ ngọt gấp hàng trăm thậm trí hàng nghìn lần so với đường sacroza như: Dioscorophilium cumminssi, Hemsleyapanicisseandens, Lippia duclcis, Synsepalum dulcificum, Thaumatococcus danielii…Tuy nhiên do khó khăn trong kỹ thuật thu hái và chế biến hoặc do các độc tố trong loại cây này, việc sử dụng chúng như một chất thay thế đường còn bị hạn chế. Cây cỏ ngọt (còn gọi là cỏ mật, cỏ đường, cúc ngọt, cây thay thế đường) là một trong những cây trong nhóm này được chú ý phát triển. Cây cỏ ngọt đã được biết đến từ những năm 1908, Resenack (1908) và Dieterich (1909) đã chiết xuất được glucozit từ lá cỏ ngọt. Đến năm 1931 Bridel và Lavieille mới xác định được glucozit mới chính là stevioside, chất ngọt cơ bản tạo nên độ ngọt cây này.

Chất steviozit sau khi thủy phân sẽ cho 3 phân tử Steviol isosteviol Chất Steviol ngọt hơn đường saccaroza 300 lần Steviozit công thức có độ ngọt gấp 300 lần so với saccaroza, ít năng lượng ngon không lên men, không bị phân hủy, bởi vậy rất có triển vọng để thay thế đường trong chế độ ăn kiêng. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy tác dụng của cỏ ngọt duy trì hàm lượng đường trong máu, cỏ ngọt còn tỏ ra có hiệu quả trong việc cải thiện chế độ tiêu hóa, điều hòa hoạt động của hệ động mạch và sự chuyển hóa, tạo ra một sự minh mẫn về trí óc, làm cho giấc ngủ sâu hơn, êm đềm hơn. [3] Xã hội ngày càng phát triển, kéo theo đó là những căn bệnh mang tính chất xã hội như béo phì, tiểu đường, cao huyết áp, tim mạch. Nhận thức được vấn đề đó, các nhà khoa học trên thế giới cũng như ở Việt Nam đang nỗ lực tìm ra những loại thực phẩm an toàn với cơ thể con người, cung cấp ít calo và không làm tăng lượng đường huyết.

Sau những nỗ lực tổng hợp từ các chất hóa học, chất tìm ra lại có nguy cơ gây ung thư cho người sử dụng, chính vì thế, hướng đi được lựa chọn là chiết xuất các hợp chất có sẵn trong thiên nhiên, nhằm hạn chế các hóa chất độc hại n 2 có tác động không tốt lên cơ thể con người, cây cỏ ngọt chính là một trong số những loại cây đang được nghiên cứu ứng dụng trong lĩnh vực đó. [2] Từ những lý do trên, tôi tiến hành “ Nghiên cứu quy trình tẩy màu dịch chiết cỏ ngọt bằng than hoạt tính ” nhằm nâng cao hiệu quả tinh chế, giảm giá thành sản phẩm, đơn giản hóa quá trình sản xuất, đồng thời an toàn với người sản xuất cũng như người tiêu dùng. Mục tiêu nghiên cứu - Nghiên cứu khảo sát quy trình và nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ, thời gian, hàm lượng than hoạt tính đến quá trình tẩy màu dịch chiết cỏ ngọt. Mục đích nghiên cứu Loại bỏ các tạp chất màu ảnh hưởng đến cảm quan có trong dịch cỏ ngọt Đưa ra quy trình tẩy màu dịch chiết từ cỏ ngọt 1.

Ý nghĩa khoa học Thực hiện đề tài giúp sinh viên bổ sung kiến thức thực tiễn quan trọng cho lý thuyết đã học nghiên cứu và công tác sau này. Tẩy màu dịch cây cỏ ngọt, tạo sản phẩm ưa chuộng có thể thay thế các loại đường khác 1. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả thu được của đề tài là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo, từ đó có thể xây dựng quy trình công nghệ tẩy màu với hiệu suất tốt nhất. Đường này có thể dùng thay thế đường mía và đường hóa học tạo sản phẩm đường cạnh tranh trên thị trường.

n 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu về cây cỏ ngọt và Các chất tạo ngọt 2. Cây cỏ ngọt - Tên khoa học: Stevia rebaudiana (Bertoni) Hemsley - Tên đồng nghĩa: Eupatorium rebaudianum Bert - Tên thường gọi: Cúc ngọt, cỏ ngọt, cỏ mật [3] Hình 2.1: Hình ảnh cây cỏ ngọt (Stevia Rebaudiana (Bertoni) Hemsley) 2.khoa học - Giới: Plantae - Bộ: Asterales - Họ: Asteracee - Tông: Eupatorieae - Chi: Stevia [3] 2. Phân loại theeo loài Cỏ ngọt có khoảng 240 loài có nguồn gốc từ Nam Mỹ, Trung Mỹ, Mexico, và một vài tiểu bang hoa kỳ.

+ Một số loài cỏ ngọt tiêu biểu sau: - Stevia ovata n 4 - Stevia plummerae - Stevia rebaudiana - Stevia salicifolia - Stevia serrata + Đặc điểm của cây cỏ ngọt Cây cỏ ngọt là một chi của khoảng 240 loài thảo mộc trong họ Asteraceae có nguồn gốc cận nhiệt đới và nhiệt đới khu vực từ phía tây Bắc Mỹ đến Nam Mỹ. Là một loại cây cỏ nhỏ sống lâu năm. Thân, cành: Chiều cao thu hoạch: 0,5-0,6 m, tốt đạt 0,8-1,2 m. Thân cứng mọc thẳng, có rãnh dọc, thân non màu xanh già có màu tím, có hệ mầm phát triển mạnh, đường kính thân chính đạt 2,5-8 mm.

Cỏ ngọt phân nhiều cành khi ra hoa mới phân cành cấp 2,3. Cành cấp 1 thường xuất hiện từ các đốt lá cách mặt đất 10 cm, thông thường cành từ 25-30 tổng số cành trên cây có thể đạt 140 cành. Lá: Có màu xanh lục trên thân có 70-90 lá mọc đối, hình mũi mác hoặc hình bầu dục, đầu tù hoặc hơi nhọn, dài 50-70 mm, rộng 10-15mm, có 3 gân chính xuất phát từ cuống lá, mép lá có 12-16 răng cưa ở phân nửa phần trên, hai mặt có lông trắng mịn, cuống lá rất ngắn. Lá có vị ngọt rất đậm.

Hoa: Dài 10-12mm, có mùi thơm nhẹ. Cụm hoa hình đầu, có 4-7 hoa đơn lưỡng tính, mỗi hoa đơn hình ống có cấu trúc gồm 1 đế hoa với 5 đài màu xanh, 5 cánh tràng màu trắng khoảng 5mm hình ống, có 4-5 nhị dính trên tràng màu vàng sáng, mùa hoa từ tháng 5 đến tháng 9. Quả và hạt: Qủa và hạt cây nhỏ thuộc loại quả bễ, khi chín màu nâu thẫm 5 cạnh dài từ 2-2,5mm, hạt có 2 vỏ hạt có phôi nhưng nội nhũ trần vì vậy tỷ lệ nảy mầm thấp. Rễ: Hệ rễ chùm lan rộng ở 40cm có đọ sâu từ 20-30 cm, mọc nông từ 0- 30cm.Thành phần trong cây cỏ ngọt Cỏ ngọt bao gồm carbohydrate (61,93% dw – trọng lượng khô), protein (11,41% dw- trọng lượng chất khô), chất xơ thô (15,52% dw- trọng lượng chất khô), khoáng chất (K: 21,15; Ca: 17,7; Na: 14,93; Mg: 3,26 và Cu: 0,73; Mn: 2,89; Fe: 5,89 và Zn: 1,26) mg/100g dw và các axit amin thiết yếu.

Lá tự nhiên có chứa một hỗn hợp phức tạp của 8 deterpenoid glycosides như sau : n 5 Bảng 2.1 : 8 deterpenoid glycosides [6] Bảng 2.2 Thành phần trong cây cỏ ngọt [3] Thành phần % dựa trên trọng lượng khô Độ ẩm 5,37 Protein 11,41 Chất béo 3,73 Xơ thô 15,52 Tro 7,41 Carbohydrates 61,93 Đường khử 5,88 Đường không khử 9,77 Tổng số carbohydrates hòa tan 15,65 n 6 2.Hàm lượng chất khoáng trong cây cỏ ngọt: Cỏ ngọt chứa một lượng đáng kể các chất dinh dưỡng quan trọng. Điều này cho thấy cỏ ngọt là một thành phần cần thiết để bảo vệ cơ thể, điều chỉnh và duy trì quá trình trao đổi chất khác nhau. Kali, canxi, magiê, natri và chất dinh dưỡng quan trọng, đã được tìm thấy với lượng hợp lý trong lá cỏ ngọt. Kẽm và mangan được coi là vi chất dinh dưỡng chống oxy hóa và do đó, sự hiện diện của chúng có thể thúc đẩy hệ thống miễn dịch và phòng chống các bệnh.

Sắt là một yếu tố cần thiết cho tổng hợp hemoglobin. Lượng sắt cao trong lá Stevia rất hữu ích trong việc duy trì mức huyết cầu tố bình thường trong cơ thể. Hơn nữa, lá Stevia cũng có thể được sử dụng để chống thiếu sắt, thiếu máu và rối loạn dinh dưỡng.3 : Thành phần chất khoáng trong cây cỏ ngọt [3] Khoáng vĩ Hàm lượng Khoáng vi Hàm lượng mô (mg/100g) lượng (mg/100g) K 21,15 Cu 0,73 Ca 17,70 Mn 2,89 Na 14,93 Fe 5,89 Mg 3,26 Zn 1,26 2. Hàm lượng axit amin trong cây cỏ ngọt Lá Stevia khô chứa các axit amin thiết yếu (arginin, lysine, histidine, phenylalanine, leucine, methionine, valine, therionine và isolucine) với lượng cao hơn so với những khuyến cáo của FAO và WHO cho người lớn hàng ngày cũng như các axit amin không thiết yếu (aspartate, serine, glutamic, proline, glycine, alanine, cystine và tyrosine).4: Thành phần axit amin của cỏ ngọt [6] Amino axit thiết yếu Amino axit không thiết yếu Hàm lượng Hàm lượng(g/100g) Tên Tên (g/100g) Lá stevioside FAO/WHO Lá stevioside Arginin 0,45 0,35 Aspartate 0,37 Lysine 0,70 0,58 Serine 0,46 Histidine 1,13 0,18 Glutamic 0,43 Phenyl alanine 0,77 0,63 Proline 0,17 Leucine 0,98 0,66 Glycine 0,25 Methionine 1,45 0,25 Alanine 0,56 Valine 0,64 0,35 Cystine 0,40 Therionine 1,13 0,34 Tyrosine 1,08 Isolucine 0,42 0,28 Tổng 7,67 3,62 Tổng 3,72 2.

Chất diệp lục (A và B), Carotenoids trong cỏ ngọt Carotenoid không phải là tên riêng của một chất nào mà là tên của một nhóm các hợp chất có công thức cấu tạo tương tự nhau và tác dụng bảo vệ cơ thể cũng tương tự nhau. Carotenoid khá quen thuộc với chúng ta là beta-caroten hay còn gọi là tiền chất của vitamin A.5: Thành phần chất màu của cỏ ngọt [6] Lá tươi Lá khô Nội dung Nồng độ mg/100g Nồng độ mg/100g Chlorophyll A 77,40 40,71 Chlorophyll B 46,39 27,22 Carotenoids 30,50 7,67 Tổng 154,29 75,60 2. Các chất tạo ngọt trong cây cỏ ngọt 2. Stevioside - Chất ngọt chính trong cây Cỏ ngọt - Tên gọi: Stevioside - Số đăng kí CAS: 57817-89-7 - Tên đăng kí: (4α)-13-[(2-O-β-D-Glucopyranosyl-β-D-glucopyranosyl)oxy]kaur- 16-en-18-oic acid β-D-glucopyranosyl ester - Tên khác: Steviosin - Công thức phân tử: C38H60O18 - Khối lượng phân tử: 804 ,87 - Phần trăm nguyên tố: C 56 ,71%, H 7 ,51%, O 35 ,78% - Công thức cấu tạo: Hình 2.2: Cấu trúc hóa học Stevioside [6] n 9 * Tính chất lý hóa: - Tinh thể hút ẩm mạnh.

- Nhiệt nóng chảy : mp 198°. - Độ ngọt gấp 300 lần so với độ ngọt của đường. - Tan nhiều trong nước: 1 gram tan trong 800ml nước. Tan trong Dioxane.

Tan ít trong Alcohol. - Stevioside đạt ổn định ở nhiệt độ thấp hơn 1200C trong 1 giờ. Khi nhiệt độ lên tới 140°C thì bắt đầu phân hủy. Tới 2000C thì sự phân hủy xảy ra gần như hoàn toàn [6] 2.

Steviol - Công thức hóa học: C20H30O3 - Công thức cấu tạo: Hình 2.3: Cấu trúc hóa học của Steviol [3] Steviol là thành phần không đường của Glycosides, nó là cơ sở để xây dựng nên các phần tử đường khác như: Stevioside và Rebaudioside [3] 2. Steviolbioside - Công thức cấu tạo: R1 là H, R2 là G-G Là chất có hàm lượng rất nhỏ. Bên cạnh Stevioside là Rebaudioside, số lượng ít hơn nhưng ngọt hơn Stevioside 1 - 1,2 lần [3] 2. Rebaudioside A - Công thức hóa học: C44H70O23.3H2O - Công thức cấu tạo: R1 là G, R2 là G (2G) n 10 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu quy trình tẩy màu dịch chiết cỏ ngọt bằng than hoạt tính tại Đại học Bách khoa Hà Nội" trình bày một quy trình hiệu quả để loại bỏ màu sắc không mong muốn trong dịch chiết cỏ ngọt, sử dụng than hoạt tính. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp xử lý mà còn mở ra hướng đi mới cho việc cải thiện chất lượng sản phẩm chiết xuất từ thiên nhiên. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về quy trình công nghệ, ứng dụng thực tiễn và tiềm năng phát triển trong ngành thực phẩm và dược phẩm.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế Dung Quất huyện Bình Sơn tỉnh Quảng Ngãi, nơi nghiên cứu về chất lượng nước, một yếu tố quan trọng trong sản xuất thực phẩm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng PAHs trong trà cà phê tại Việt Nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người cũng sẽ cung cấp cái nhìn về ô nhiễm trong ngành thực phẩm, giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề an toàn thực phẩm hiện nay. Cuối cùng, tài liệu Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng sẽ mang đến những giải pháp cải tiến trong nghiên cứu và ứng dụng công nghệ, hỗ trợ cho việc phát triển quy trình tẩy màu hiệu quả hơn.