Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, trong đó lợn và gia cầm là hai đối tượng chủ lực. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, tổng đàn lợn cả nước đạt 26,8 triệu con (sản lượng thịt lợn hơi đạt 3,4 triệu tấn) và tổng đàn gia cầm đạt 327,7 triệu con, riêng đàn gà chiếm 246 triệu con. Mặc dù Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách ưu tiên phát triển, song tỷ trọng ngành chăn nuôi vẫn chưa đạt kỳ vọng do rào cản về thị trường, giá thành và rủi ro dịch bệnh (như cúm gia cầm, dịch tai xanh, lở mồm long móng, tụ huyết trùng). Đặc biệt, nguyên nhân then chốt nằm ở ngành công nghiệp chế biến sản phẩm chăn nuôi còn kém phát triển, danh mục sản phẩm đơn điệu, điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm chưa đảm bảo, phần lớn sản xuất ở quy mô thủ công nhỏ lẻ dẫn đến chất lượng thiếu tính đồng đều.

Trong khi đó, nhịp sống hiện đại thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn vừa tiện lợi, vừa đảm bảo giá trị dinh dưỡng. Giò lụa là món ăn truyền thống có giá trị dinh dưỡng và cảm quan đặc trưng, được tạo thành nhờ khả năng tạo gel vững chắc từ hệ protein tơ cơ của thịt heo. Mặt khác, thịt gà thuộc nhóm thịt trắng, giàu protein, hàm lượng lipid thấp, thớ thịt mịn, vị ngọt tự nhiên và không chịu rào cản tôn giáo, song các sản phẩm chế biến sâu từ thịt gà trên thị trường còn hạn chế và chủ yếu dừng lại ở cấp độ hộ gia đình. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Hiên thực hiện đề tài "Nghiên cứu quy trình chế biến giò từ thịt gà và thịt heo" nhằm kết hợp hai nguồn nguyên liệu, nâng cao giá trị thương mại và chuẩn hóa quy trình công nghệ chế biến.

Mục tiêu chung của đề tài là xây dựng quy trình sản xuất giò từ thịt gà phối trộn thịt heo trên quy mô phòng thí nghiệm, tạo cơ sở dữ liệu kỹ thuật định hướng ứng dụng ở quy mô công nghiệp. Để đạt được mục tiêu này, 8 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định:

  1. Nghiên cứu xác định tỷ lệ phối trộn thịt heo thích hợp trong hỗn hợp nguyên liệu.
  2. Nghiên cứu xác định tỷ lệ bổ sung phụ gia natri polyphosphate tối ưu.
  3. Nghiên cứu xác định thời gian xay nhuyễn thích hợp cho khối thịt hỗn hợp.
  4. Nghiên cứu xác định thời gian hấp chín tối ưu cho khối giò bán thành phẩm.
  5. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian bảo quản đến các chỉ tiêu vi sinh vật của sản phẩm.
  6. Phân tích giá trị dinh dưỡng, kiểm tra vi sinh vật và đánh giá cảm quan cho sản phẩm hoàn thiện.
  7. Tính toán sơ bộ chi phí nguyên vật liệu để sản xuất 1 kg sản phẩm trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  8. Đề xuất sơ đồ quy trình công nghệ và thuyết minh các thông số kỹ thuật chế biến giò từ thịt gà và thịt heo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nguyên liệu chính gồm thịt gà (thịt lườn, ức) và thịt heo nạc tươi nóng mới giết mổ thu nhận tại chợ đầu mối Túc Duyên (Thành phố Thái Nguyên); phụ gia tạo cấu trúc natri polyphosphate; các gia vị thông dụng gồm nước mắm, muối ăn, hạt tiêu, mì chính.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ Sinh học – Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực nghiệm từ tháng 12/2015 đến tháng 04/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học của quy trình sản xuất giò lụa dựa trên bản chất biến tính và khả năng tạo gel của protein tơ cơ (đặc biệt là phức hợp actomyosin) dưới tác động cơ học (xay, nghiền, đảo trộn) và tác động nhiệt (hấp, luộc). Khi gia nhiệt, cấu trúc bậc cao của protein bị duỗi mạch, làm bộc lộ các nhóm ưa béo (kỵ nước) và nhóm hoạt động chứa lưu huỳnh (-SH), tạo điều kiện hình thành các liên kết hydro, liên kết ion, cầu disulfide (-S-S-) và tương tác kỵ nước, tạo nên mạng lưới không gian ba chiều có khả năng giữ nước và nhũ hóa chất béo.

Nghiên cứu ứng dụng phụ gia thực phẩm natri polyphosphate nhằm mục đích nâng cao chỉ số pH của khối thịt, gia tăng điện tích âm trong sợi cơ, tăng cường phân ly phức hợp actomyosin thành actin và myosin tự do, qua đó thúc đẩy quá trình hydrat hóa, tăng khả năng liên kết giữ ẩm và tạo cấu trúc gel đàn hồi dẻo dai. Các nguyên liệu phụ và gia vị được đối chiếu kiểm soát theo hệ thống Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), bao gồm: tiêu bột theo TCVN 5387-1994, mì chính theo TCVN 1459-79, muối tinh theo TCVN 3973-84.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo mô hình thí nghiệm đơn yếu tố nhằm lần lượt tối ưu hóa từng thông số công nghệ:

Tên thí nghiệm Yếu tố khảo sát Các mức thông số khảo sát Thông số cố định Chỉ tiêu đánh giá
Thí nghiệm 1 Tỷ lệ phối trộn thịt heo 10%, 15%, 20%, 25% Natri polyphosphate 0,5%, nước mắm 5%, muối 0,01%, mì chính 0,1%, tiêu 0,1%; xay 6 phút; hấp 100°C trong 20 phút Điểm cảm quan (màu sắc, mùi, vị, trạng thái)
Thí nghiệm 2 Tỷ lệ natri polyphosphate 0%, 0,3%, 0,4%, 0,5% Tỷ lệ thịt heo 15%; các gia vị cố định; xay 6 phút; hấp 100°C trong 20 phút Điểm cảm quan
Thí nghiệm 3 Thời gian xay nhuyễn 4 phút, 6 phút, 8 phút Tỷ lệ thịt heo 15%; natri polyphosphate 0,5%; hấp 100°C trong 20 phút Điểm cảm quan
Thí nghiệm 4 Thời gian hấp chín 15 phút, 20 phút, 25 phút, 30 phút (ở 100°C) Tỷ lệ phối trộn 15%; natri polyphosphate 0,5%; xay 6 phút Điểm cảm quan, độ chín
Thí nghiệm 5 Thời gian bảo quản Điều kiện thường (0, 1, 2 ngày) và bảo quản lạnh 0°C–4°C (2, 4, 7 ngày) Sản phẩm tối ưu từ các thí nghiệm trước Tổng số vi sinh vật hiếu khí

Các phương pháp phân tích chỉ tiêu kỹ thuật:

  • Phương pháp cảm quan: Đánh giá chất lượng sản phẩm bằng phương pháp cho điểm theo TCVN 3215-79 trên thang điểm 20 với hệ số quan trọng cho từng chỉ tiêu: Trạng thái (hệ số 1,2), Mùi (hệ số 1,0), Vị (hệ số 1,0), Màu sắc (hệ số 0,8).
  • Phương pháp hóa lý: Xác định hàm lượng protein thô bằng phương pháp Kjeldahl (sử dụng hệ số quy đổi nitơ 6,25 trên máy cất đạm tự động Kjeldahl); xác định hàm lượng lipid tổng số bằng phương pháp chiết Soxhlet; xác định độ hao hụt khối lượng sau gia nhiệt thông qua cân phân tích.
  • Phương pháp vi sinh: Xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí bằng kỹ thuật nuôi cấy đếm khuẩn lạc trên môi trường thạch TGA (Tryptone Glucose Agar) ở nhiệt độ 30°C trong 24–48 giờ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được lặp lại ít nhất 3 lần và xử lý thống kê ANOVA (phép thử Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$) bằng phần mềm SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày bối cảnh ngành chăn nuôi và thực trạng thị trường thực phẩm chế biến tại Việt Nam, nêu rõ sự cần thiết của việc đa dạng hóa sản phẩm thịt gia cầm bằng cách phối hợp thịt gà và thịt heo trong chế biến giò truyền thống. Chương này xác định rõ mục đích nghiên cứu, đối tượng, địa điểm, thời gian và 8 nội dung nhiệm vụ kỹ thuật cần hoàn thành.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tập trung phân tích cơ sở lý luận về cấu trúc và tính chất công nghệ của nguyên liệu thịt:

  • Khái quát về các dòng sản phẩm giò chả truyền thống (giò lụa, giò bò, giò xào, giò bì, giò gà).
  • Tổng hợp thành phần hóa học của thịt gà: Protein đạt 18,5%, lipid 3,0%, độ ẩm 72,0–75,0%, khoáng 1,0%; hàm lượng axit amin glutamate đạt 22 mg/100g tạo vị ngọt tự nhiên; phân tích biến động thành phần theo tuổi giết mổ (6–8 tuần) và giới tính dựa trên nghiên cứu của Leeson & Summer (1980).
  • Tổng hợp thành phần hóa học của thịt heo: Protein dao động từ 19,13–21,12%, lipid từ 1,04–7,94%, nước từ 73,87–75,26%, khoáng từ 1,00–1,27%; phân bố tỷ lệ khối lượng các phần thịt (mông 38,5%, vai 34,0%, thăn 9,0%).
  • Trình bày cơ chế tạo gel của protein tơ cơ và các giai đoạn biến tính nhiệt: Giai đoạn 1 (30–45°C) chuyển từ dạng sợi sang dạng cầu; Giai đoạn 2 (>50°C) kết hợp không thuận nghịch tạo mạng không gian 3 chiều; Giai đoạn 3 (>60°C) gia nhiệt hoàn thiện liên kết.
  • Phân tích vai trò công nghệ của phụ gia natri polyphosphate và các gia vị đối với khả năng trích ly protein, nhũ hóa chất béo và bảo quản.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết danh mục nguyên vật liệu, thiết bị máy móc thí nghiệm và phương pháp nghiên cứu. Tác giả thiết lập hệ thống 5 thí nghiệm đơn yếu tố, chuẩn hóa bảng mô tả điểm cảm quan cho từng mức chất lượng của giò gà (từ 1 đến 5 điểm chưa có trọng lượng cho 4 chỉ tiêu), xây dựng công thức toán học tính hàm lượng protein thô Kjeldahl, lipid Soxhlet, tổng số vi sinh vật hiếu khí và tỷ lệ hao hụt khối lượng sau chế biến nhiệt.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này công bố chi tiết các dữ liệu thực nghiệm qua hệ thống bảng biểu và phân tích thống kê:

1. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn thịt heo: Khảo sát tỷ lệ thịt heo bổ sung ở các mức 10%, 15%, 20%, 25%. Khi tỷ lệ thịt heo đạt 15%, điểm số về mùi (4,3) và vị (4,5) đạt mức tối ưu, tổng điểm cảm quan đạt cao nhất (17,4 điểm). Khi tăng tỷ lệ thịt heo lên 20–25%, độ dai tăng (điểm cấu trúc đạt 4,5–4,7) nhưng mùi thơm đặc trưng của thịt gà bị lấn át, đồng thời làm tăng chi phí nguyên liệu. Do đó, tỷ lệ 15% thịt heo được lựa chọn.

Tỷ lệ thịt heo (%) Màu sắc ($h_s=0,8$) Mùi ($h_s=1,0$) Vị ($h_s=1,0$) Cấu trúc ($h_s=1,2$) Tổng điểm có trọng lượng
10 $4,0^a$ $3,0^a$ $3,2^a$ $3,2^a$ $13,2^a$
15 $4,3^a$ $4,3^b$ $4,5^b$ $4,3^b$ $17,4^b$
20 $4,3^a$ $4,2^b$ $4,2^{ab}$ $4,5^b$ $17,2^b$
25 $4,2^a$ $4,0^{ab}$ $4,2^{ab}$ $4,7^b$ $17,2^b$

2. Ảnh hưởng của tỷ lệ natri polyphosphate: Mẫu đối chứng không bổ sung phụ gia (0%) cho cấu trúc bở rời rạc (điểm cấu trúc 2,8; tổng điểm 13,5). Khi tăng tỷ lệ natri polyphosphate từ 0,3% đến 0,5%, cấu trúc gel, độ ẩm và hương vị tăng rõ rệt. Mức bổ sung 0,5% đạt tổng điểm cảm quan cao nhất (18,4 điểm), có sự sai khác ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) so với các nồng độ thấp hơn, phù hợp với giới hạn an toàn thực phẩm.

Tỷ lệ phụ gia (%) Màu sắc ($h_s=0,8$) Mùi ($h_s=1,0$) Vị ($h_s=1,0$) Cấu trúc ($h_s=1,2$) Tổng điểm có trọng lượng
0 $4,2^a$ $3,5^a$ $3,3^a$ $2,8^a$ $13,5^a$
0,3 $4,2^a$ $3,7^a$ $3,8^{ab}$ $3,7^b$ $15,3^b$
0,4 $4,3^a$ $4,2^{ab}$ $4,3^b$ $4,5^c$ $17,3^c$
0,5 $4,4^a$ $4,7^b$ $4,5^b$ $4,7^c$ $18,4^d$

3. Ảnh hưởng của thời gian xay nhuyễn: Thời gian xay 6 phút cho chất lượng gel tối ưu (điểm cấu trúc 4,7; tổng điểm 17,7). Xay 4 phút chưa đủ lực cơ học phá vỡ màng tế bào để trích ly protein (cấu trúc đạt 2,7 điểm). Xay kéo dài 8 phút sinh nhiệt ma sát làm biến tính sớm một phần protein, dẫn đến chảy mỡ và làm giảm liên kết gel (cấu trúc giảm xuống 3,8 điểm; tổng điểm 15,2).

Thời gian xay (phút) Màu sắc ($h_s=0,8$) Mùi ($h_s=1,0$) Vị ($h_s=1,0$) Cấu trúc ($h_s=1,2$) Tổng điểm có trọng lượng
4 $4,0^a$ $3,8^a$ $4,0^a$ $2,7^a$ $14,2^a$
6 $4,3^a$ $4,5^a$ $4,2^a$ $4,7^c$ $17,7^b$
8 $4,0^a$ $4,0^a$ $4,2^a$ $3,8^b$ $15,2^a$

4. Ảnh hưởng của thời gian hấp: Hấp ở 100°C trong 20 phút cho kết quả cảm quan cao nhất (màu sắc 4,5; mùi 4,2; cấu trúc 4,7; tổng điểm 17,4). Hấp 15 phút sản phẩm chưa chín hoàn toàn, còn màu phớt hồng và mùi tanh (tổng điểm 12,3). Hấp kéo dài 25–30 phút làm bay hơi các hợp chất hương dễ bay hơi và làm khô bề mặt giò (tổng điểm giảm xuống 14,0–15,1).

Thời gian hấp (phút) Màu sắc ($h_s=0,8$) Mùi ($h_s=1,0$) Vị ($h_s=1,0$) Cấu trúc ($h_s=1,2$) Tổng điểm có trọng lượng
15 $3,0^a$ $2,7^a$ $3,8^a$ $2,8^a$ $12,3^a$
20 $4,5^b$ $4,2^b$ $4,0^a$ $4,7^c$ $17,4^d$
25 $4,0^b$ $3,7^b$ $3,8^a$ $3,7^b$ $15,1^c$
30 $4,0^b$ $3,3^{ab}$ $3,7^a$ $3,2^{ab}$ $14,0^b$

5. Hoàn thiện công thức và quy trình công nghệ: Tác giả đề xuất công thức phối chế chuẩn tính cho 1 kg nguyên liệu và thiết lập quy trình chế biến chi tiết:

  • Nguyên liệu chính: Thịt gà (thịt nạc lọc xương) chiếm 85% phần thịt, thịt heo nạc chiếm 15% phần thịt.
  • Gia vị và phụ gia: Natri polyphosphate 0,5%, nước mắm ngon 5%, mì chính 0,1%, muối tinh 0,01%, hạt tiêu xay 0,1%.
  • Các thông số công đoạn: Sơ chế làm sạch, lọc gân mỡ -> Cắt hạt lựu/miếng nhỏ -> Bổ sung gia vị, phụ gia -> Xay nhuyễn trong 6 phút -> Định hình bao gói bằng màng chuyên dụng/lá -> Hấp chín ở 100°C trong 20 phút (với mẫu nhỏ) -> Làm nguội tự nhiên về nhiệt độ phòng -> Bảo quản.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp toàn bộ các thông số công nghệ đã tối ưu hóa, đánh giá tính khả thi trong việc kết hợp hai nguồn nguyên liệu thịt, và đề xuất các khuyến nghị kiểm soát an toàn vi sinh trong quá trình sản xuất.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng cụ thể các thông số kỹ thuật cốt lõi trong quy trình sản xuất giò từ thịt gà kết hợp thịt heo:

  • Xác định được công thức phối trộn nguyên liệu tối ưu: 85% thịt gà kết hợp 15% thịt heo nạc; bổ sung 0,5% natri polyphosphate, 5% nước mắm, 0,1% mì chính, 0,1% hạt tiêu và 0,01% muối ăn.
  • Xác lập điều kiện gia công cơ học và nhiệt học chuẩn xác: Thời gian xay nhuyễn đạt yêu cầu tại 6 phút; chế độ hấp chín tối ưu tại 100°C trong 20 phút (đối với mẫu thử nghiệm).
  • Về mặt cảm quan, sản phẩm hoàn thiện đạt tổng điểm đánh giá 18,4 điểm (theo TCVN 3215-79), lát cắt mịn, cấu trúc đàn hồi dai giòn đặc trưng, không bị bở xốp, hòa quyện giữa vị ngọt của thịt gà và hương thơm của gia vị truyền thống.
  • Về mặt bảo quản, sản phẩm duy trì chất lượng vi sinh vật an toàn trong 1–2 ngày ở điều kiện nhiệt độ thường và kéo dài đến 7 ngày khi bảo quản lạnh ở nhiệt độ 0°C–4°C.

Đóng góp thực tiễn của đề tài: Khóa luận đã giải quyết nhược điểm cấu trúc kém liên kết, thô xơ và dễ mất nước khi sản xuất giò thuần thịt gà bằng giải pháp kỹ thuật phối trộn 15% thịt heo nạc kết hợp 0,5% natri polyphosphate. So với quy trình làm giò gà dân gian truyền thống vốn phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm thủ công và khó kiểm soát chất lượng, nghiên cứu này đã bước đầu công nghệ hóa và chuẩn hóa các thông số vận hành (tỷ lệ phối chế, thời gian xay, thời gian hấp), tạo lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc chuyển giao quy trình sang quy mô chế biến công nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung thể hiện trong văn bản khóa luận, một số hạn chế và hướng mở rộng bao gồm:

  • Hạn chế: Quy trình mới chỉ được khảo sát và hoàn thiện trên quy mô thực nghiệm phòng thí nghiệm với khối lượng mẫu nhỏ (200g/mẫu thí nghiệm; tính toán quy chuẩn cho 1 kg nguyên liệu); chế độ hấp 20 phút chỉ áp dụng cho kích thước mẫu nhỏ trong phòng thí nghiệm, chưa khảo sát chế độ gia nhiệt cho các khối giò quy cách thương phẩm công nghiệp (cây giò 0,5 kg hoặc 1 kg có đường kính lớn hơn); việc đánh giá hạn sử dụng mới dừng ở chỉ tiêu tổng số vi sinh vật hiếu khí trong phạm vi 7 ngày.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát mở rộng quy trình trên hệ thống thiết bị bán công nghiệp và công nghiệp với dung tích buồng xay và tủ hấp lớn.
    • Tối ưu hóa chế độ truyền nhiệt và thời gian hấp cho các kích cỡ giò thương phẩm từ 500g đến 1000g.
    • Nghiên cứu ứng dụng các loại bao bì hiện đại (bao bì hút chân không, màng co PVDC) kết hợp bảo quản lạnh nhằm kéo dài thời gian lưu thông thương mại mà không cần bổ sung chất bảo quản hóa học.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp giá trị tham khảo kỹ thuật cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học: Nguồn tài liệu học tập cụ thể về phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố trong chế biến thực phẩm, kỹ thuật đánh giá cảm quan theo TCVN 3215-79, và cơ chế tạo gel của protein thịt dưới tác động của muối phosphate.
  • Cán bộ nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) tại các doanh nghiệp chế biến thịt: Tham khảo thông số công nghệ phối trộn giữa thịt gia cầm và thịt gia súc để đa dạng hóa danh mục sản phẩm giò chả, xúc xích tiệt trùng hoặc bán tiệt trùng.
  • Các cơ sở sản xuất giò chả: Ứng dụng công thức tỷ lệ gia vị, tỷ lệ bổ sung natri polyphosphate và thời gian xay nhuyễn để khắc phục tình trạng giò bị bở, tách nước hoặc giảm chất lượng khi chế biến từ nguồn thịt gia cầm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lựa chọn tỷ lệ phối trộn thịt heo là 15% thay vì các tỷ lệ 20% hay 25% có độ dai cao hơn?

Mặc dù tỷ lệ thịt heo 20% và 25% cho điểm đánh giá cấu trúc nhỉnh hơn ($4,5 - 4,7$ điểm), nhưng tỷ lệ 15% mang lại sự cân bằng tối ưu giữa mùi đặc trưng của thịt gà (đạt điểm mùi $4,3$) và vị ngọt hài hòa (đạt điểm vị $4,5$). Bổ sung thịt heo quá 15% sẽ lấn át hương vị tự nhiên của thịt gà. Ngoài ra, xét về mặt kinh tế, giá thành thịt gà thấp hơn thịt heo, việc chọn tỷ lệ 15% giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất.

2. Phụ gia natri polyphosphate giữ vai trò công nghệ gì trong quy trình chế biến giò gà - heo?

Natri polyphosphate làm tăng chỉ số pH của khối thịt, tạo lực đẩy tĩnh điện giữa các chuỗi peptide và phân cắt phức hợp actomyosin thành actin và myosin. Hiện tượng này làm tăng khả năng giữ nước, hạn chế hao hụt khối lượng khi gia nhiệt, ổn định hệ nhũ tương chất béo và tăng độ dai giòn, đàn hồi cho cấu trúc khối gel giò.

3. Vì sao thời gian xay nhuyễn 6 phút được xác định là tối ưu so với 4 phút và 8 phút?

Xay trong 4 phút chưa đủ lực cơ học để phá vỡ các bó cơ và trích ly triệt để protein sợi cơ, khiến cấu trúc giò bị rời rạc (chỉ đạt 2,7 điểm trạng thái). Ngược lại, xay kéo dài 8 phút tạo ra nhiệt ma sát lớn làm biến tính nhiệt sớm của protein và phá vỡ nhũ tương, dẫn đến hiện tượng tách mỡ và giảm độ bền gel (điểm cấu trúc giảm còn 3,8). Thời gian 6 phút đảm bảo độ mịn đồng nhất mà không làm tăng nhiệt độ khối thịt.

4. Thời gian hấp 20 phút ở 100°C mang lại những ưu điểm cảm quan nào cho mẫu thí nghiệm?

Tại mốc 20 phút, giò đạt độ chín hoàn toàn, loại bỏ mùi tanh của thịt gà sống, màu sắc đạt điểm cao nhất ($4,5$) và cấu trúc đạt độ liên kết tốt nhất ($4,7$). Nếu chỉ hấp 15 phút, giò chưa chín, còn màu phớt hồng và mùi tanh ($12,3$ điểm tổng). Nếu kéo dài 25–30 phút, nhiệt độ cao làm thất thoát hương thơm tự nhiên và làm khô bề mặt sản phẩm.

5. Sản phẩm giò hoàn thiện có thời hạn bảo quản an toàn vi sinh trong bao lâu?

Kết quả kiểm tra chỉ tiêu vi sinh vật hiếu khí cho thấy giò thành phẩm duy trì giới hạn an toàn trong 1–2 ngày khi bảo quản ở điều kiện nhiệt độ thường và giữ được chất lượng an toàn trong vòng 7 ngày khi bảo quản trong điều kiện lạnh từ 0°C đến 4°C.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hiên đã nghiên cứu và hoàn thiện thành công quy trình chế biến giò từ sự kết hợp giữa 85% thịt gà và 15% thịt heo nạc trên quy mô phòng thí nghiệm. Việc xác lập chính xác các thông số công nghệ bao gồm nồng độ natri polyphosphate 0,5%, thời gian xay nhuyễn 6 phút và thời gian hấp 20 phút ở 100°C giúp sản phẩm đạt chất lượng cảm quan cao với cấu trúc gel đàn hồi và hương vị đặc trưng. Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn quan trọng trong việc tận dụng nguồn nguyên liệu thịt gà dồi dào, tạo tiền đề khoa học để chuyển giao và mở rộng sản xuất ở quy mô công nghiệp.