Nghiên Cứu Quy Trình Chế Biến Chả Tôm Tại Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên

Khám phá quy trình chế biến chả tôm trong luận văn nghiên cứu, từ nguyên liệu đến sản phẩm hoàn thiện, đảm bảo chất lượng và hương vị.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

82
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.1.1. Giới thiệu chung về tôm

2.1.2. Tổng quan về nguyên liệu phụ cho vào sản phẩm chả tôm

2.1.3. Khả năng tạo gel của protein

2.1.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.1.4.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
2.1.4.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng vật liệu, dụng cụ và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.1.3. Dụng cụ và thiết bị

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất chả tôm dự kiến

3.3.2. Bố trí thí nghiệm

3.3.3. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.3.3.1. Phương pháp cảm quan đánh giá chất lượng sản phẩm chả tôm
3.3.3.2. Các phương pháp phân tích hóa học
3.3.3.3. Phương pháp phân tích vi sinh theo TCVN 5287: 1994
3.3.3.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả nghiên cứu xác định thời gian rã đông nguyên liệu

4.2. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ phụ gia và gia vị

4.2.1. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ polyphotphat bổ sung vào sản phẩm

4.2.2. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ mỡ heo bổ sung vào sản phẩm

4.2.3. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ bột bắp bổ sung vào sản phẩm

4.2.4. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ muối bổ sung vào sản phẩm

4.2.5. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ mì chính bổ sung vào sản phẩm

4.2.6. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ đường bổ sung vào sản phẩm

4.3. Kết quả nghiên cứu xác định thời gian xay hỗn hợp nguyên liệu

4.4. Quy trình công nghệ chế biến chả tôm

4.4.1. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất chả tôm

4.4.2. Thuyết minh quy trình

4.4.3. Kết quả đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng sản phẩm

4.4.4. Kết quả đánh giá sơ bộ giá thành sản phẩm

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Quy Trình Chế Biến Chả Tôm Tại ĐH Nông Lâm

Việt Nam có nguồn thủy sản phong phú, đặc biệt là tôm, với nhiều loại có giá trị kinh tế cao như tôm sú. Chả tôm là một sản phẩm chế biến phổ biến, được ưa chuộng trong các bữa ăn gia đình và nhà hàng. Nghiên cứu quy trình chế biến chả tôm có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa các sản phẩm từ thủy sản và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và phát triển các quy trình chế biến thực phẩm, góp phần vào sự phát triển của ngành công nghệ thực phẩm.

1.1. Giới thiệu về sản phẩm chả tôm truyền thống

Chả tôm là một món ăn truyền thống của Việt Nam, được làm từ tôm tươi xay nhuyễn, trộn với các loại gia vị và phụ gia, sau đó chiên hoặc hấp. Sản phẩm có hương vị thơm ngon, hấp dẫn và giá trị dinh dưỡng cao. Quy trình chế biến chả tôm truyền thống thường được thực hiện thủ công, với nhiều công đoạn phức tạp và đòi hỏi kinh nghiệm của người làm. Tuy nhiên, quy trình này cũng có nhiều hạn chế về năng suất, chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu quy trình chế biến chả tôm

Nghiên cứu quy trình chế biến chả tôm có vai trò quan trọng trong việc cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm giá thành và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Nghiên cứu cũng giúp tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu tôm sẵn có, đa dạng hóa các sản phẩm chế biến từ tôm và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Các nghiên cứu khoa học về chế biến thủy sản tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đóng góp vào sự phát triển của ngành.

II. Thách Thức Trong Chế Biến Chả Tôm Giải Pháp Nghiên Cứu

Quá trình chế biến chả tôm đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu, đảm bảo độ kết dính và đàn hồi của sản phẩm, ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài thời gian bảo quản. Các yếu tố như tỷ lệ nguyên liệu, phương pháp chế biến và điều kiện bảo quản ảnh hưởng lớn đến chất lượng của chả tôm. Nghiên cứu khoa học cần tập trung vào việc giải quyết các thách thức này để tạo ra sản phẩm chả tôm chất lượng cao, an toàn và có giá trị dinh dưỡng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng chả tôm

Chất lượng chả tôm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng tôm nguyên liệu, tỷ lệ phối trộn các thành phần, phụ gia thực phẩm sử dụng, thời gian và nhiệt độ chế biến, và điều kiện bảo quản. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Theo tài liệu, tỷ lệ nguyên liệu và cách phối trộn ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm.

2.2. Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm trong chế biến chả tôm

An toàn vệ sinh thực phẩm là một trong những vấn đề quan trọng nhất trong chế biến chả tôm. Sản phẩm dễ bị nhiễm vi sinh vật gây bệnh nếu không được chế biến và bảo quản đúng cách. Cần áp dụng các biện pháp kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm nghiêm ngặt trong suốt quá trình sản xuất, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến khâu đóng gói và bảo quản sản phẩm.

2.3. Giải pháp cải tiến quy trình chế biến chả tôm

Để giải quyết các thách thức trong chế biến chả tôm, cần áp dụng các giải pháp cải tiến quy trình sản xuất, bao gồm lựa chọn nguyên liệu chất lượng cao, tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn các thành phần, sử dụng phụ gia thực phẩm an toàn và hiệu quả, kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian chế biến, và áp dụng các phương pháp bảo quản tiên tiến. Nghiên cứu tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên có thể đóng góp vào việc tìm ra các giải pháp này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Quy Trình Chế Biến Chả Tôm Tối Ưu

Nghiên cứu quy trình chế biến chả tôm tối ưu đòi hỏi việc áp dụng các phương pháp khoa học, bao gồm thiết kế thí nghiệm, phân tích cảm quan, phân tích hóa học và phân tích vi sinh. Các thí nghiệm cần được thực hiện để xác định ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến chất lượng sản phẩm. Kết quả nghiên cứu sẽ được sử dụng để xây dựng quy trình sản xuất chả tôm có chất lượng cao, ổn định và an toàn.

3.1. Thiết kế thí nghiệm xác định tỷ lệ phối trộn nguyên liệu

Thiết kế thí nghiệm là bước quan trọng để xác định tỷ lệ phối trộn nguyên liệu tối ưu cho chả tôm. Các thí nghiệm cần được thực hiện với các tỷ lệ khác nhau của tôm, phụ gia và gia vị để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến chất lượng sản phẩm. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm độ kết dính, độ đàn hồi, màu sắc, mùi vị và cấu trúc của chả tôm.

3.2. Phân tích cảm quan đánh giá chất lượng chả tôm

Phân tích cảm quan là phương pháp quan trọng để đánh giá chất lượng chả tôm. Các chuyên gia cảm quan sẽ đánh giá các chỉ tiêu như màu sắc, mùi vị, cấu trúc và độ hấp dẫn của sản phẩm. Kết quả phân tích cảm quan sẽ được sử dụng để so sánh các công thức chế biến khác nhau và lựa chọn công thức tối ưu.

3.3. Phân tích hóa học và vi sinh kiểm soát chất lượng

Phân tích hóa học và vi sinh là các phương pháp quan trọng để kiểm soát chất lượng chả tôm. Phân tích hóa học giúp xác định thành phần dinh dưỡng, hàm lượng phụ gia và các chất gây ô nhiễm trong sản phẩm. Phân tích vi sinh giúp kiểm tra sự hiện diện của vi sinh vật gây bệnh và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Quy Trình Chế Biến Chả Tôm Tối Ưu

Nghiên cứu đã xác định được quy trình chế biến chả tôm tối ưu, bao gồm tỷ lệ phối trộn nguyên liệu, thời gian và nhiệt độ chế biến, và phương pháp bảo quản. Quy trình này đảm bảo sản phẩm có chất lượng cao, ổn định, an toàn và có giá trị dinh dưỡng. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào sản xuất chả tôm công nghiệp và thủ công.

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu về tỷ lệ phối trộn nguyên liệu

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ phối trộn nguyên liệu tối ưu cho chả tôm, bao gồm tỷ lệ tôm, mỡ heo, bột bắp, muối, đường và mì chính. Tỷ lệ này đảm bảo sản phẩm có độ kết dính, độ đàn hồi, màu sắc, mùi vị và cấu trúc tốt nhất. Theo bảng 2.9 trong tài liệu gốc, công thức phụ gia và gia vị sản xuất chả tôm được xác định.

4.2. Mô tả quy trình chế biến chả tôm chi tiết

Quy trình chế biến chả tôm bao gồm các bước sau: lựa chọn nguyên liệu, sơ chế, xay nhuyễn, phối trộn, định hình, hấp hoặc chiên, làm nguội và đóng gói. Mỗi bước cần được thực hiện đúng quy trình và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất chả tôm dự kiến được đề cập trong tài liệu gốc.

4.3. Đánh giá chất lượng sản phẩm chả tôm sau chế biến

Sản phẩm chả tôm sau chế biến được đánh giá về các chỉ tiêu chất lượng như độ kết dính, độ đàn hồi, màu sắc, mùi vị, cấu trúc, thành phần dinh dưỡng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Kết quả đánh giá cho thấy sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và an toàn theo quy định.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phát Triển Sản Phẩm Chả Tôm OCOP

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào sản xuất chả tôm tại các doanh nghiệp chế biến thủy sản và các hộ gia đình. Quy trình chế biến chả tôm tối ưu giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm giá thành và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Sản phẩm chả tôm chất lượng cao có thể được phát triển thành sản phẩm OCOP, góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương.

5.1. Ứng dụng quy trình chế biến chả tôm vào sản xuất công nghiệp

Quy trình chế biến chả tôm tối ưu có thể được ứng dụng vào sản xuất công nghiệp tại các doanh nghiệp chế biến thủy sản. Việc áp dụng quy trình này giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để cải tiến quy trình sản xuất hiện tại và tạo ra các sản phẩm chả tôm chất lượng cao.

5.2. Phát triển sản phẩm chả tôm OCOP đặc trưng vùng miền

Sản phẩm chả tôm chất lượng cao có thể được phát triển thành sản phẩm OCOP đặc trưng vùng miền. Việc xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm OCOP giúp tăng giá trị gia tăng và tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho người dân địa phương. Các sản phẩm OCOP chả tôm cần đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm và có câu chuyện sản phẩm hấp dẫn.

5.3. Nghiên cứu thị trường và tiềm năng phát triển chả tôm

Nghiên cứu thị trường chả tôm là cần thiết để xác định nhu cầu và xu hướng tiêu dùng của khách hàng. Kết quả nghiên cứu thị trường giúp các doanh nghiệp và hộ gia đình có kế hoạch sản xuất và kinh doanh phù hợp. Thị trường chả tôm có tiềm năng phát triển lớn, đặc biệt là các sản phẩm chả tôm chất lượng cao, an toàn và có giá trị dinh dưỡng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Cải Tiến Chế Biến Chả Tôm

Nghiên cứu quy trình chế biến chả tôm tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã đạt được những kết quả quan trọng, góp phần vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển ngành chế biến thủy sản. Cần tiếp tục nghiên cứu để cải tiến quy trình chế biến chả tôm, tìm ra các giải pháp mới để nâng cao chất lượng, giảm giá thành và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm.

6.1. Tóm tắt những kết quả chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định được quy trình chế biến chả tôm tối ưu, bao gồm tỷ lệ phối trộn nguyên liệu, thời gian và nhiệt độ chế biến, và phương pháp bảo quản. Quy trình này đảm bảo sản phẩm có chất lượng cao, ổn định, an toàn và có giá trị dinh dưỡng. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào sản xuất chả tôm công nghiệp và thủ công.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để cải tiến quy trình

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc cải tiến quy trình chế biến chả tôm, tìm ra các giải pháp mới để nâng cao chất lượng, giảm giá thành và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc sử dụng các loại phụ gia tự nhiên, áp dụng các công nghệ chế biến tiên tiến và phát triển các phương pháp bảo quản mới.

6.3. Đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển sản phẩm chả tôm

Cần có các chính sách hỗ trợ phát triển sản phẩm chả tôm, bao gồm hỗ trợ nghiên cứu khoa học, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực, hỗ trợ xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm, và hỗ trợ tiếp cận thị trường. Các chính sách này giúp các doanh nghiệp và hộ gia đình có điều kiện phát triển sản xuất và kinh doanh chả tôm bền vững.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu quy trình chế biến chả tôm

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Việt Nam là nước có nguồn thủy sản phong phú và dồi dào quanh năm. Vùng biển Việt Nam có rất nhiều loài tôm như tôm sắt, tôm hùm, tôm sú, tôm càng xanh, tôm thẻ chân trắng…là loại thủy sản có giá trị kinh tế lớn. Tôm sú là nguồn thực phẩm rất phổ biến, là món ăn ưa thích của nhiều người và có mặt trong nhiều bữa ăn gia đình.

Trong các nhà hàng, trung tâm tiệc cưới, khu du lịch, quán ăn, tôm sú là món ăn sang trọng và có doanh số tiêu thụ lớn. Các sản phẩm từ tôm sú có giá trị dinh dưỡng và cảm quan riêng đặc trưng cho từng loại. Hơn nữa ngày nay sự phát triển sôi động của nền kinh tế cùng với những tiến bộ của khoa học công nghệ, các dân tộc trên thế giới có yiuoxu hướng tiêu thụ những sản phẩm chế biến từ tôm với các hình thức khác nhau ngày càng tăng. Chả tôm là sản phẩm thủy sản được sản xuất bằng cách xay phối trộn thịt tôm và các chất phụ gia, gia vị để có được độ quánh dẻo, sau đó định hình và gia nhiệt.

Đặc điểm chung của chả tôm là dính, dai, đàn hồi do sự liên kết của protein cơ thịt tôm với khả năng tạo gel của phụ gia với protein khi được phối trộn trong điều kiện thích hợp. Khả năng tạo gel của sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại và tỉ lệ phụ gia, phương pháp xử lý nhiệt, thời gian định hình, hàm lượng protein… đây là những yếu tố đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành mạng lưới liên kết trong sản phẩm và cần được kiểm soát trong quá trình chế biến. Tỉ lệ nguyên liệu, cách phối trộn cũng như quy trình chế biến ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng của sản phẩm. Chính ví vậy mà chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu quy trình chế biến chả tôm”.

Mục tiêu nghiên cứu. Nghiên cứu quy trình công nghệ chế biến chả tôm. Xây dựng quy trình chế biến chả tôm có giá trị kinh tế cao, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. 2 Tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có, đa dạng hóa sản phẩm, áp dụng nghiên cứu vào sản xuất.

Yêu cầu của đề tài. - Nghiên cứu thời gian rã đông nguyên liệu. - Nghiên cứu tỷ lệ phối trộn các nguyên liệu và phụ gia cho mục đích tạo ra sản phẩm chả tôm. - Nghiên cứu thời gian xay nguyên liệu.

- Nghiên cứu xây dựng quy trình chế biến chả tôm. - Đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng của sản phẩm - Xác định sơ bộ giá thành sản phẩm. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn. Ý nghĩa khoa học.

- Giúp sinh viên củng cố và hệ thống lại kiến thức đã học và nghiên cứu khoa học. - Biết được phương pháp nghiên cứu một số vấn đề khoa học , xử lý và phân tích số liệu, cách trình bày một báo cáo khoa học. - Kết quả nghiên cứu của đề tài góp phần bổ sung cơ sở khoa học và thực tiễn trong việc mở rộng ngành chế biến các sản phẩm từ thủy sản. Ý nghĩa thực tiễn.

Ứng dụng mở rộng sản xuất các mặt hàng hải sản có giá trị cao đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng trong nước cũng như xuất khẩu. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Cơ sở khoa học 2.1 Giới thiệu chung về tôm 2. Phân loại Tôm sú là một trong những mặt hàng có giá trị kinh tế cao và được nuôi phổ biến ở hơn 22 quốc gia trên thế giới. Tôm sú sống ở các bờ biển của Đông Nam Á, Nam Á và Đông Phi.

Tùy thuộc vào tầng nước, thức ăn và độ đục mà màu sắc cơ thể tôm khác nhau từ màu xanh lá cây, nâu đỏ, xám xanh. Lưng xen kẽ màu xanh hoặc đen và màu vàng. Tôm thành thục có thể đạt đến 33cm chiều dài và tôm cái thường lớn hơn tôm đực[6]. Tôm sú Theo Hothuis (1980) và Barnes (1987) trích dẫn bởi Trần Ngọc Hải thì tôm sú được phân loại như sau: 4 Bảng 2.1: Phân loại tôm sú [11] Ngành Arthropoda Lớp Malacostraca Bộ Decapoda Họ Penaeidae Giống Penaeus Loài Penaeus monodon 2.

Cấu tạo của tôm sú [11]. Tôm sú được chia làm hai phần: Phần trước là đầu và ngực. Phần sau là thân đuôi. Đầu tôm có cấu tạo: mắt có cuống, chân phân đốt, có hai đôi râu xúc tác.

Phần đầu ngực có 4 đốt được bao bọc bằng giáp đầu ngực, 3 đôi chân ngực, 3 đôi chân ngực đầu tiên biến hóa thành chân hàm, dùng để đón thức ăn và điều tiết dòng nước chảy qua khoang miệng, năm đôi chân ngực còn lại biến thành chân bò, không phân nhánh kép. Một số loài tôm có đôi chân trước phát triển thành kìm rất khỏe, dùng để tự vệ hoặc dùng để bắt mồi, hầu như tất cả các cơ quan nội tạng đều nằm ở phía trước đầu ngực. Phần thân tôm gồm 7 đốt, có 7 đốt chân phân thành 2 nhóm, đốt cuối cùng hợp với chân bơi tạo thành đuôi làm chức năng bánh lái, quạt nước.2: Thành phần % khối lƣợng của tôm sú so với một số loại tôm khác[8]. Loài tôm Thịt tôm Đầu Vỏ Tôm sú 59,70 31,40 8,09 Tôm chì 57,36 31,55 11,09 Tôm sắt 56,43 31,95 11,62 Tôm thẻ 60,00 31,00 9,00 Tôm hùm 39,57 52,20 8,39 Tôm càng 27,64 63,40 11,62 Tôm ráo 12,10 31,75 12,10 Tôm he 60,20 29,80 10,00 5 2.

Thành phần hóa học của tôm sú[7]. Thành phần hóa học của tôm có ý nghĩa to lớn trong việc thu mua, bảo quản và chế biến tôm, phản ánh các giá trị cảm quan, dinh dưỡng và kinh tế của tôm nguyên liệu cũng như sản phẩm. Các thành phần này thay đổi theo tùy giống tùy loài, tuổi, giới tính, khu vực sống, mức dinh dưỡng, độ trưởng thành. Từ những hiểu biết về thành phần hóa học của tôm nguyên liệu, ta chọn được quy trình sản xuất hợp lí, dự trù khối lượng nguyên liệu và hạch toán giá thành trong sản xuất.

Thành phần hóa học của tôm sú gồm có: nước, protit, lipit, gluxit, chất khoáng, vitamin, enzyme, hoocmon. Trong đó thành phần chủ yếu là nước, protit, lipit, chất khoáng. Hàm lượng gluxit trong tôm tương đối ít và tồn tại dưới dạng glycogen. Thành phần hóa học của tôm thường khác nhau theo giống loài.

Trong cùng một loài nhưng hoàn cảnh sinh sống khác nhau thì thành phần hóa học khác nhau. Ngoài ra thành phần hóa học của tôm còn phụ thuộc nhiều vào trạng thái sinh lý, mùa vụ, thời tiết… Sự khác nhau về thành phần hóa học và sự biến đổi của chúng ảnh hưởng rất lớn đến mùi vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm Bảng 2.3: Hàm lƣợng dinh dƣỡng tính theo % của tôm sú và một số loại tôm khác[5]. STT Loài tôm Nước Protein Lipit Tro 1 Tôm sú 75,06±0,76 21,12±0,97 1,83±0,05 1,98±0,06 2 Tôm càng xanh 78,57±0,55 19,23±0,74 1,20±0,10 1,93±0,08 3 Tôm thẻ 80,14±0,76 18,11±0,66 1,62±0,02 1,51±0,17 4 Tôm he nâu 76,20±0,21 17,1±0,14 1,39±0,05 1,30±0,06 5 Tôm Mexico 77,41±0,22 20,6±0,21 1,82±0,02 1,41±0,02  Nƣớc [7]. Thịt tôm sú chứa khoảng 74÷76% là nước hàm lượng nước phụ thuộc vào giống loài tôm và giá trị dinh dưỡng của tôm.

Một số loài tôm trong giai đoạn đẻ trứng thì năng lượng giữ trữ trong mô cơ giảm, hàm lượng nước trong cơ thể tăng lên. 6 Trong cơ và tế bào nước đóng vai trò quan trọng, làm dung môi để hòa tan các chất vô cơ và các chất hữu cơ tạo môi trường cho các hoạt động sinh hóa tế bào, đồng thời nước tham gia vào các phản ứng hóa học , có ảnh hưởng lớn đến sự tạo thành và các phản ứng của protein. Trạng thái nước trong cơ thịt tôm phụ thuộc vào nhiều tương tác giữa cấu trúc của nước với các dung dịch khác nhau trong tế bào đặc biệt là với các protein. Những thay đổi của hàm lượng nước trong thịt tôm trong quá trình chế biến, ảnh hưởng mạnh đến tính chất thẩm thấu, giá trị dinh dưỡng và chất lượng cảm quan của thịt tôm.

Thịt tôm sú chứa khoảng 21% protein. Hàm lượng này biến thiên theo tùy giống loài và điều kiện dinh dưỡng. Protein của thịt tôm chia làm 3 nhóm: Protein cấu trúc: (actin, myosin, tropomyosin, actomyosin) chiếm khoảng 70÷80% tổng hàm lượng protein. Các protein này hòa tan trong dung dịch muối trung tính với nồng độ ion khá cao (≥0,5M).

Protein tương cơ: ( myoalbumin, globulin, các enzym) chúng hòa tan trong dung dịch muối trung tính có hàm nồng độ ion thấp (≤0. Nhóm này chiếm khoảng 25÷30% protein. Protein mô liên kết: điểm đẳng điện của protein tôm vào khoảng pH=4,5÷5,5. Ở độ pH này các protein trung tính về điện kém ưa nước so với trạng thái ion hóa, điều đó có nghĩa là lực liên kết nước và độ hòa tan ở điểm cực tiểu.

Nếu pH cao hơn hoặc thấp hơn điểm đăng điện thì độ hòa tan sẽ tăng lên. Tỷ lệ giữa các loại protein này phụ thuộc vào sự phát triển giới tính của tôm và dao động trong suốt thời kỳ sinh trưởng.  Thành phần các axit amin [6]. Tôm sú là thực phẩm khá giàu axit amin, đặc biệt là các axit amin không thay thế.

Giá trị dinh dưỡng của tôm cũng chính nhờ các axit amin này. Hàm lượng các axit amin trong thịt tôm sú được trình bày ở bảng sau: 7 Bảng 2.4: Thành phần axit amin của tôm sú (% so với thành phần khối lƣợng) Thành phần Tôm 2g Tôm 5g Tôm 10g Tôm 20g Tôm 30g Arginine 1,18 0,17 1,15 1,15 1,13 Histidine 0,62 0,60 0,59 0,59 0,57 Isoleucine 0,86 0,84 0,84 0,83 0,83 Leucine 1,68 1,60 1,65 1,65 1,64 Lysine 1,88 1,88 1,85 1,85 1,85 Methionine 0,64 0,64 0,62 0,62 0,61 Phenylalanine 0,91 0,89 0,89 0,89 0,85 Threonine 0,85 0,85 0,83 0,83 0,82 Valine 0,96 0,94 0,93 0,93 0,91 Trytophan 0,17 0,15 0,14 0,14 0,14  Lipit [7] Tôm sú chứa khoảng 1,83% lipit mà thành phần chủ yếu là phospholipit. Phosphatydyl chlorin và cholesterol là loại phospholipit và loại lipit trung tính chiếm tỷ trọng khá lớn trong cơ thịt tôm. Trong thành phần của axit béo các sphigomyelin chiếm tỷ lệ lớn nhất trong các axit béo bão hòa.

Nhiều nghiên cứu về thành phần lipit của tôm tập trung vào hàm lượng cholesterol và hàm lượng axit béo tổng số cho thấy sự khác nhau về giống loài ảnh hưởng rất nhỏ đến các thành phần axit béo và hàm lượng cholesterol. Tuy vậy hàm lượng của các axit béo và cholesterol trong thịt tôm chịu ảnh hưởng của sự thay đổi mùa vụ, nhiệt độ, môi trường nước sinh sống, điều kiện dinh dưỡng và thời kì phát triển của tôm. Thành phần lipit của tôm được trình bày trên bảng sau: 8 Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Trình Chế Biến Chả Tôm Tại Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chế biến chả tôm, từ nguyên liệu đến thành phẩm. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các bước chế biến mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong ngành thực phẩm. Những lợi ích mà tài liệu mang lại bao gồm việc nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình sản xuất và bảo đảm an toàn thực phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực chế biến thực phẩm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xây dựng quy trình chế biến sản phẩm mứt xoài, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về quy trình chế biến một sản phẩm khác trong ngành thực phẩm. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện chiết dịch cô đặc sấy phun tới chất lượng của bột chè xanh lá sen hòa tan cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm chế biến. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình chế biến cao nấm men từ bã men bia, một nghiên cứu khác trong lĩnh vực chế biến thực phẩm, giúp bạn mở rộng hiểu biết về các quy trình chế biến khác nhau.