Luận án tiến sĩ về quang xúc tác BiTaO4 tại Đại học Quốc gia Hà Nội

Nghiên cứu đặc trưng và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu nano bitao4 trong phân hủy chất hữu cơ độc hại, mở ra hướng đi mới cho môi trường.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

144
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. TÌNH HÌNH Ô NHIỄM CHẤT HỮU CƠ

1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ

1.2.1. Phương pháp hóa học

1.2.2. Phương pháp sinh học

1.2.3. Phương pháp hóa lý

1.2.4. Phương pháp quang xúc tác

1.3. HỆ VẬT LIỆU BiTaO4

1.3.1. Hệ vật liệu BiTaO4

1.3.2. Các phương pháp tổng hợp vật liệu

1.3.2.1. Phương pháp sol-gel
1.3.2.2. Phương pháp đồng kết tủa
1.3.2.3. Phương pháp phản ứng pha rắn

1.3.3. Nguyên lí quang xúc tác của vật liệu nano BiTaO4

1.3.3.1. Nguyên lí quang xúc tác của hệ vật liệu BiTaO4

1.3.4. Cơ chế giả định phân hủy phenol của vật liệu BiTaO4

1.3.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quang xúc tác của vật liệu BiTaO4

1.3.5.1. Ảnh hưởng phương pháp chế tạo
1.3.5.2. Kích thước hạt
1.3.5.3. Tỷ lệ khối lượng của vật liệu xúc tác trên thể tích xử lý
1.3.5.4. Cường độ chiếu sáng

1.3.6. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.3.6.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
1.3.6.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. NGUYÊN VẬT LIỆU, THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT

2.2. DỤNG CỤ, THIẾT BỊ

2.3. Chế tạo vật liệu Ta2O5 bằng phương pháp đốt cháy gel

2.4. Chế tạo vật liệu BiTaO4 bằng phương pháp đốt cháy gel

2.5. Xác định đặc trưng tính chất của vật liệu BiTaO4

2.5.1. Phương pháp phổ nhiệt trọng lượng – vi sai nhiệt lượng (TG-DTA)

2.5.2. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

2.5.3. Kính hiển vi điện tử (SEM – TEM)

2.5.4. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDXS)

2.5.5. Phương pháp phổ hấp phụ (UV-Vis)

2.5.6. Phương pháp BET

2.5.7. Phương pháp xác định điểm đẳng điện

2.5.8. Thiết bị phản ứng quang hóa (Photochemical)

2.5.9. Phương pháp sắc ký lỏng kết hợp phổ khối lượng

2.5.10. Phương pháp sắc ký khí kết hợp phổ khối lượng

2.6. Khảo sát khả năng quang xúc tác của vật liệu BiTaO4

2.6.1. Chuẩn bị dung dịch và phương pháp xác định nồng độ các chất hữu cơ

2.6.2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quang xúc tác phân hủy các chất hữu cơ của vật liệu

2.6.3. Nghiên cứu động học của phản ứng quang xúc tác phân hủy các chất hữu cơ

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. CHẾ TẠO VÀ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU Ta2O5

3.1.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến quá trình tổng hợp vật liệu nano Ta2O5 bằng phương pháp đốt cháy gel

3.1.2. Đặc trưng tính chất của vật liệu Ta2O5

3.1.3. Phổ XRD của vật liệu Ta2O5

3.1.4. Cấu trúc bề mặt của vật liệu Ta2O5

3.1.5. Khả năng quang xúc tác của vật liệu Ta2O5

3.2. CHẾ TẠO VÀ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU BiTaO4

3.2.1. Chế tạo vật liệu BiTaO4

3.2.2. Ảnh hưởng của chất tạo gel đến sự hình thành pha của vật liệu BiTaO4

3.2.3. Ảnh hưởng nhiệt độ nung đến sự hình thành pha của vật liệu BiTaO4

3.2.4. Một số đặc trưng tính chất của vật liệu BiTaO4

3.2.4.1. Phổ IR của gel vật liệu
3.2.4.2. Phổ EDS của vật liệu sau khi nung
3.2.4.3. Giản đồ XRD của vật liệu được nung ở nhiệt độ 750oC trong 2 giờ
3.2.4.4. Hình ảnh TEM của vật liệu BiTaO4 được nung ở điều kiện tối ưu 750oC
3.2.4.5. Phổ UV - Vis rắn của mẫu vật liệu nung BiTaO4 750oC
3.2.4.6. Điểm đẳng điện của vật liệu BiTaO4 được chế tạo ở điều kiện tối ưu 750oC

3.3. NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG QUANG XÚC TÁC CỦA BiTaO4 ĐẾN QUÁ TRÌNH PHÂN HỦY CÁC CHẤT HỮU CƠ ĐỘC HẠI

3.3.1. Khảo sát khả năng hấp phụ của vật liệu BTO750 trong điều kiện không chiếu sáng

3.3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung tạo thành vật liệu BiTaO4 đến khả năng phân hủy một số chất hữu cơ

3.3.3. Metyl da cam

3.3.4. Ảnh hưởng của lượng xúc tác đến khả năng quang xúc tác phân hủy chất hữu cơ của vật liệu BTO750

3.3.5. Ảnh hưởng của pH đến khả năng quang xúc tác phân hủy chất hữu cơ của vật liệu BTO750

3.3.6. Khả năng tái sử dụng của vật liệu BTO750 trong quá trình quang xúc tác phân hủy chất hữu cơ

3.4. CƠ CHẾ QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU BiTaO4

3.4.1. Động học của quá trình phân hủy methyl da cam bởi vật liệu BiTaO4

3.4.2. Cơ chế giả định của phản ứng quang phân hủy metyl da cam

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Tài liệu tiếng việt

2. Tài liệu tiếng anh

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu quang xúc tác BiTaO4 phân hủy chất độc hại

Nghiên cứu quang xúc tác BiTaO4 đang thu hút sự chú ý của các nhà khoa học trong lĩnh vực xử lý ô nhiễm môi trường. BiTaO4 là một vật liệu mới với khả năng phân hủy các chất hữu cơ độc hại trong nước thải. Vật liệu này có những đặc tính quang học nổi bật, cho phép nó hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng nhìn thấy. Việc ứng dụng BiTaO4 trong xử lý nước thải không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn mang lại lợi ích kinh tế cao.

1.1. Tình hình ô nhiễm chất hữu cơ trong nước

Ô nhiễm chất hữu cơ trong nước đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng. Các chất hữu cơ như phenol, metylen xanh và metyl da cam có thể gây hại cho sức khỏe con người. Việc xử lý các chất này bằng các phương pháp truyền thống thường không đạt hiệu quả cao.

1.2. Tại sao chọn BiTaO4 cho nghiên cứu quang xúc tác

BiTaO4 được lựa chọn vì khả năng quang xúc tác vượt trội so với các vật liệu truyền thống như TiO2. Nghiên cứu cho thấy BiTaO4 có thể phân hủy hiệu quả các chất độc hại dưới ánh sáng nhìn thấy, mở ra hướng đi mới trong công nghệ xử lý nước.

II. Vấn đề và thách thức trong xử lý chất độc hại

Xử lý chất độc hại trong nước thải là một thách thức lớn. Các phương pháp truyền thống như hấp phụ hay oxi hóa hóa học thường không hiệu quả và có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Do đó, cần tìm kiếm các giải pháp mới, hiệu quả hơn để xử lý triệt để các chất ô nhiễm.

2.1. Hạn chế của các phương pháp xử lý truyền thống

Các phương pháp như hấp phụ và oxi hóa hóa học thường tốn kém và không thể xử lý triệt để các chất hữu cơ độc hại. Hơn nữa, các sản phẩm phụ có thể gây ô nhiễm thêm cho môi trường.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về công nghệ mới

Công nghệ quang xúc tác như BiTaO4 có thể là giải pháp tiềm năng cho vấn đề ô nhiễm nước. Việc phát triển và ứng dụng công nghệ này sẽ giúp cải thiện hiệu quả xử lý chất độc hại.

III. Phương pháp nghiên cứu quang xúc tác BiTaO4 hiệu quả

Nghiên cứu về BiTaO4 được thực hiện thông qua các phương pháp tổng hợp hiện đại như phương pháp đốt cháy gel. Phương pháp này cho phép tạo ra vật liệu với kích thước nano, tăng cường khả năng quang xúc tác. Các thí nghiệm được thiết kế để đánh giá hiệu suất phân hủy các chất hữu cơ độc hại.

3.1. Phương pháp tổng hợp BiTaO4

Phương pháp đốt cháy gel được sử dụng để tổng hợp BiTaO4. Phương pháp này giúp tạo ra vật liệu đồng nhất với kích thước nhỏ, tối ưu hóa khả năng quang xúc tác.

3.2. Đánh giá hiệu suất quang xúc tác

Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá khả năng phân hủy phenol, metylen xanh và metyl da cam. Kết quả cho thấy BiTaO4 có khả năng phân hủy hiệu quả các chất này dưới ánh sáng nhìn thấy.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của BiTaO4

Kết quả nghiên cứu cho thấy BiTaO4 có khả năng phân hủy các chất độc hại trong nước thải với hiệu suất cao. Việc ứng dụng BiTaO4 trong xử lý nước thải không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế cho các ngành công nghiệp.

4.1. Hiệu suất phân hủy chất độc hại

BiTaO4 cho thấy hiệu suất phân hủy cao đối với các chất hữu cơ độc hại như phenol và metylen xanh. Các thí nghiệm cho thấy khả năng phân hủy lên đến 90% trong thời gian ngắn.

4.2. Ứng dụng trong công nghiệp

BiTaO4 có thể được ứng dụng trong các nhà máy xử lý nước thải, giúp giảm thiểu ô nhiễm và tiết kiệm chi phí. Công nghệ này hứa hẹn sẽ trở thành một giải pháp hiệu quả cho các vấn đề ô nhiễm nước hiện nay.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu BiTaO4

Nghiên cứu về BiTaO4 mở ra nhiều triển vọng trong việc xử lý ô nhiễm môi trường. Với khả năng quang xúc tác vượt trội, BiTaO4 có thể trở thành một trong những vật liệu chủ chốt trong công nghệ xử lý nước thải. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình tổng hợp và ứng dụng thực tiễn.

5.1. Tương lai của công nghệ quang xúc tác

Công nghệ quang xúc tác sẽ tiếp tục phát triển, với nhiều nghiên cứu mới nhằm cải thiện hiệu suất và khả năng ứng dụng của BiTaO4 trong xử lý nước thải.

5.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế quang xúc tác của BiTaO4 và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phân hủy. Việc phát triển các vật liệu quang xúc tác mới cũng là một hướng đi tiềm năng.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. TÌNH HÌNH Ô NHIỄM CHẤT HỮU CƠ Hiện nay, nguồn nước đang bị ô nhiễm. Một trong các loại chất gây ô nhiễm là các chất hữu cơ. Nếu sử dụng nguồn nước sinh hoạt bị ô nhiễm chất hữu cơ sẽ ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe của con người.

Để đánh giá mức độ ô nhiễm tạp chất hữu cơ trong nước sinh hoạt, người ta sử dụng chỉ số pemanganat (phương pháp xác định nhu cầu oxy hóa học, tương tự COD) trong nước sinh hoạt. Chỉ số Pemanganat vượt ngưỡng 2 theo QCQG 01:2009/BYT là dấu hiệu cho thấy nước bị ô nhiễm các chất hữu cơ ở mức độ nguy hiểm. Các chất hữu cơ khi tương tác với clo sẽ tạo ra chất gây ung thư, nitơ hữu cơ khi tương tác với oxy sẽ tạo ra chất độc nitrit. Nitrit khi vào cơ thể người sẽ gây ra hiện tượng thiếu oxy trong máu (methemoglobin).

Trẻ em khi nhiễm các chất độc này thường xanh xao và dễ bị đe dọa đến tính mạng, đặc biệt là trẻ dưới sáu tháng tuổi. Nitrit khi kết hợp với các axit amin trong cơ thể còn tạo thành chất nitrosamine gây ung thư. Hàm lượng nitrosamin cao khiến cơ thể không kịp đào thải, tích lũy lâu ngày trong gan gây ra hiện tượng nhiễm độc gan, ung thư gan. Nguồn nước có chỉ số Pemanganat cao sẽ nhanh chóng tạo rêu, tảo trong bể chứa - là môi trường thuận lợi cho các vi sinh vật phát triển trong nước.

Với tình trạng phát triển công nghiệp và đô thị, sự phức tạp của các loại rác thải ngoài môi trường ngày càng phức tạp. Sự ô nhiễm chất hữu cơ trong nguồn nước đem đến những ảnh hưởng rất nghiêm trọng. Các hợp chất hữu cơ như phenol, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc nhuộm, chất tẩy rửa…phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau như từ những thiết bị văn phòng (máy in, máy 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tính, máy photocopy…), công nghiệp dệt, thuốc trừ sâu, các chất tẩy rửa… [31,35]. Trong luận án, vật liệu nano BiTaO4 được dùng để phân hủy metylen xanh, metyl da cam và phenol làm minh chứng trong các nghiên cứu.

Metylen xanh và metyl da cam là chất dị vòng thơm. Hai chất này có màu đậm và ổn định ở nhiệt độ phòng; khi phân hủy sẽ sinh ra các khí độc như: Cl2, NO, CO, SO2, CO2, H2S [44]. Phenol (C6H5OH) cũng là một trong những chất độc có trong các nguồn nước thải. Xanh metylen Metyl da cam Phenol Hình 1.

Cấu trúc hóa học của hợp chất xanh metylen, metyl da cam và phenol Các chất trên được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như: ngành nhuộm vải, nilon, da, gỗ; sản suất mực in; trong xây dựng như để kiểm nghiệm đánh giá chất lượng bê tông và vữa; được sử dụng trong y học. Nước thải của các ngành này không qua xử lý đã mang các chất trên ra môi trường. Các chất hữu cơ này rất khó phân hủy triệt để trong môi trường tự nhiên. Khi tiếp xúc với các chất oxi hóa trong môi trường tự nhiên và các tác động khác khiến các chất này biến đổi.

Chúng thường biến tính thành các hợp chất trung gian độc hơn gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Khi sử dụng các phương pháp truyền thống, việc xử lý đem lại hiểu quả không cao. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Phương pháp oxi hóa tiên tiến đã đưa ra được phương hướng giải quyết triệt để những loại chất ô nhiễm này. CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ Để làm giảm hàm lượng của các chất hữu cơ trong nước, người ta sử dụng một số phương pháp như hấp phụ, oxi hóa nhiệt, oxi hóa có xúc tác, phương pháp sinh học… 1.

Phương pháp hóa học Ưu điểm của phương pháp hóa học là tốc độ xử lý nhanh. Qua quá trình xử lý hóa học, các chất hữu cơ thường bị biến đổi để trở thành những chất dễ phân hủy hoặc thành chất khoáng. Các hợp chất azo thường bị khử nối đôi thành những amin thơm không màu có khả năng phân giải vi sinh hiếu khí hơn thuốc nhuộm gốc. Ngoài ra, các chất oxi hóa mạnh thông thường như clo, clođioxit, natri hipoclorit, kali pemanganat, ozon… có thể được dùng để oxi hóa các chất ô nhiễm nói chung và chất hữu cơ độc hại nói riêng.

Quá trình oxi hóa này tiêu tốn một lượng rất lớn tác nhân oxi hóa và nhiệt độ thực hiện tương đối cao. Phương pháp này chỉ được sử dụng khi chất ô nhiễm không thể xử lý được bằng phương pháp khác. Tuy nhiên, các chất trung gian được tạo ra, sản phẩm được tạo thành khó có thể kiểm soát được và có thể có độ độc hại còn lớn hơn chất xử lý ban đầu. Ngày nay, các nhà khoa học đã sử dụng •OH làm tác nhân oxi hóa được gọi là phương pháp oxi hóa tiên tiến (Advanced Oxidation Processess) [11,30,67,69,78,79].

Theo cơ quan bảo vệ môi trường Mỹ, phương pháp oxi hóa tiên tiến có thể sử dụng nguồn năng lượng bức xạ UV hoặc ánh sáng trong vùng nhìn thấy. Theo một số nghiên cứu, quá trình oxi hóa nâng cao (AOPs) có những ưu điểm và những hạn chế sau: 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Ưu điểm: + Có khả năng phân huỷ được những hợp chất hữu cơ độc hại mà không gây ô nhiễm từ pha này sang pha khác; + Là quá trình xử lý rất hiệu quả hầu hết các chất hữu cơ gây ô nhiễm và loại bỏ một số kim loại gây độc; + Có thể xử lý được nước thải từ nhiều nguồn thải khác nhau: bệnh viện, công nghiệp, nông nghiệp.; + Giá thành lắp đặt rẻ; + Có thể thực hiện ngay cả ở những mô hình nhỏ ở các nước đang phát triển. + Tác dụng oxi hóa cực mạnh có thể tiêu diệt được các loại vi khuẩn thông thường và những loại vi khuẩn như Campylobacter, Yersina, Mycrobacteria, Legionella, Cryptosporidium. + Tác nhân (•OH) không tạo ra các sản phẩm phụ gây ung thư như các hợp chất chứa clortrihalometan.

- Nhược điểm: + Mặc dù giá thành lắp đặt rẻ nhưng giá thành vận hành lại cao do giá thành của đầu vào (các hoá chất và năng lượng); + Sự hình thành các hợp chất oxi hoá trung gian có thể gây độc; + Luôn phải có người thực hiện, giám sát quá trình thiết kế và vận hành; + Là công nghệ mới nên vẫn tiếp tục cần hoàn thiện. Có nhiều phương pháp được sử dụng trong quá trình oxi hóa nâng cao (AOPs), có thể tạm chia vào hai dạng: oxi hóa nâng cao (AOPs) dùng ánh 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sáng và oxi hóa nâng cao (AOPs) không chiếu sáng. Quá trình AOPs thường sử dụng các tác nhân oxi hoá mạnh như hyđroxyl peroxit (H2O2) hoặc ozone (O3), các chất xúc tác (như ion sắt), các chất điện phân và oxit kim loại, chiếu xạ (tia UV, ánh sáng mặt trời hoặc sóng siêu âm). Các phương pháp được sử dụng có thể tách rời độc lập hoặc kết hợp với nhau dưới điều kiện bình thường.

Tuy nhiên, trong số các phương pháp oxi hóa nâng cao (AOPs) thì các phương pháp quang xúc tác được sử dụng rộng rãi hơn trong xử lý nước thải vì có thể tận dụng năng lượng từ ánh sáng mặt trời ở những nơi có cường độ chiếu sáng mạnh, làm giảm chi phí vận hành hệ thống và nâng cao hiệu quả xử lý. Phương pháp sinh học Đây là phương pháp xử lý dựa trên hoạt động sống của vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ gây ô nhiễm nước. Các vi sinh vật sử dụng chất hữu cơ như một nguồn dinh dưỡng để tạo thành năng lượng. Quá trình oxi hóa sinh hóa được chia làm hai loại chính là hiếu khí và yếm khí.

Phương pháp hiếu khí được sử dụng rỗng rãi trong xử lý nước thải công nghiệp, đối với nước thải dệt nhuộm cách xử lý có thể kết hợp thêm phương pháp lọc, hoặc bùn hoạt tính… Phương pháp này không gây ô nhiễm thứ cấp, chi phí vân hành rẻ, ổn định, khá hiệu quả, tận dụng được ngồn vi sinh vật trong nước thải. Tuy nhiên, phương pháp này cần thời gian xử lý lâu, lượng bùn thải được tạo ra cần biện pháp xử lý và luôn phải cung cấp đủ lượng dinh dưỡng, lượng oxi cho vi sinh vật hoạt động ở mức tối ưu. Phương pháp hóa lý Keo tụ là hiện tượng các hạt keo cùng loại có khả năng hút nhau tạo thành những tập hợp hạt có kích thước và khối lượng đủ lớn để có thể lắng 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com xuống do trọng lực trong một thời gian ngắn. Phương pháp keo tụ để xử lý chất màu dệt nhuộm là phương pháp tách loại chất màu gây ô nhiễm ra khỏi nước dựa trên hiện tượng keo tụ.

Về nguyên tắc, do có độ phân tán lớn, diện tích bề mặt riêng lớn nên các hạt keo có xu hướng hút nhau nhờ các lực bề mặt. Tuy nhiên, do các hạt keo có cùng loại điện tích cùng dấu đặc trưng bằng thế zeta (ξ) nên các hạt keo luôn đẩy nhau bởi lực tĩnh điện, cản trở sự hút nhau tạo các hạt và lắng xuống. Như vậy, thế ξ càng lớn hệ keo càng bền (khó kết tủa), thế ξ càng nhỏ thì các hạt keo càng dễ bị keo tụ. Trong trường hợp lý tưởng khi thế ξ bằng 0, các hạt không tích điện và dễ dàng hút nhau bởi lực bề mặt để tạo thành các hạt có khối lượng lớn và lắng xuống.

Phương pháp keo tụ được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải dệt nhuộm đối với các thuốc nhuộm phân tán và không tan. Đây là phương pháp khả thi về mặt kinh tế, tuy nhiên nó không xử lý được tất cả các loại thuốc nhuộm: thuốc nhuộm axit, thuốc nhuộm trực tiếp; thuốc nhuộm hoàn nguyên keo tụ tốt nhưng không lắng kết dễ dàng, bông cặn chất lượng thấp, thuốc nhuộm hoạt tính rất khó xử lý bằng các tác nhân keo tụ thông thường và còn ít được nghiên cứu. Bên cạnh đó phương pháp keo tụ cũng tạo ra một lượng bùn thải lớn và không làm giảm tổng chất rắn hòa tan nên gây khó khăn cho tuần hoàn nước. Nguyên lý của phương pháp hấp phụ dựa vào đặc tính bên trong vật rắn thường chứa các nguyên tử (ion hoặc phân tử), giữa chúng có các liên kết cân bằng để tạo ra các mạng liên kết cứng (chất vô định hình) hoặc các mạng tinh thể có quy luật (chất tinh thể).

Trong khi đó, các nguyên tử (ion hoặc phân tử) nằm ở bề mặt ngoài không được cân bằng liên kết. Do đó, khi tiếp xúc với một chất khí (hơi hoặc lỏng), vật rắn luôn có khuynh hướng thu hút các chất này lên bề mặt của nó để cân bằng liên kết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ