Quán Ngữ Tình Thái Trong Tiểu Thuyết Sống Mòn Của Nam Cao

Chuyên khảo phân tích Luận văn quán ngữ tình thái trong tiểu thuyết sống mòn của nam cao, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Sư phạm Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

105
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. PHẦN NỘI DUNG

1.1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VỀ TÁC PHẨM

1.2. KHẢO SÁT QUÁN NGỮ TÌNH THÁI THEO CÁC PHẠM TRÙ NỘI DUNG CỦA TÌNH THÁI NHẬN THỨC TRONG TIỂU THUYẾT SỐNG MÒN CỦA NAM CAO

1.3. NĂNG LỰC GỢI DẪN CỦA QUÁN NGỮ TÌNH THÁI ĐỐI VỚI THẾ GIỚI NGHỆ THUẬT TRONG TIỂU THUYẾT SỐNG MÒN

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Tổng quan tài liệu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Phƣơng pháp nghiên cứu

1.6. Dự kiến đóng góp của đề tài

1.7. Bố cục của đề tài

2. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VỀ TÁC PHẨM SỐNG MÒN

2.1. Cơ sở lí luận về tình thái và tình thái trong ngôn ngữ

2.1.1. Tình thái trong logic học và tình thái trong ngôn ngữ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Quán Ngữ Tình Thái Trong Sống Mòn

Nghiên cứu quán ngữ tình thái là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học hiện đại. Trong quá khứ, các yếu tố tình thái thường chỉ được xem xét như một phần của cấu trúc câu hoặc thái độ của người nói. Tuy nhiên, sự phát triển của ngữ pháp chức năng đã mở ra một hướng tiếp cận mới, tập trung vào ý nghĩa và chức năng của tình thái trong giao tiếp. Việc phân tích nghĩa tình thái giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về thông tin được truyền tải trong một phát ngôn, vượt ra ngoài nghĩa sự tình đơn thuần. Đề tài này tập trung vào quán ngữ, một phương tiện biểu thị tình thái đặc dụng, trong tác phẩm tiểu thuyết Sống Mòn của Nam Cao, một tác giả nổi tiếng của văn học Việt Nam.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Tình Thái trong Ngôn Ngữ

Nghiên cứu tình thái giúp làm sáng tỏ thái độ, cảm xúc và quan điểm của người nói đối với nội dung được diễn đạt. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phân tích các tác phẩm văn học, nơi ngôn ngữ được sử dụng một cách tinh tế và giàu biểu cảm. Việc hiểu rõ giá trị biểu cảm của các yếu tố tình thái giúp người đọc nắm bắt được ý đồ nghệ thuật của tác giả và cảm nhận sâu sắc hơn về tác phẩm. Nam Cao là một nhà văn bậc thầy trong việc sử dụng ngôn ngữ để thể hiện tâm lý nhân vậtbối cảnh xã hội.

1.2. Giới Thiệu về Quán Ngữ và Vai Trò của Quán Ngữ Tình Thái

Quán ngữ là những tổ hợp từ cố định, mang tính thành ngữ, tục ngữ, thường được sử dụng để diễn đạt một ý nghĩa nào đó một cách ngắn gọn và sinh động. Quán ngữ tình thái là những quán ngữ mang ý nghĩa biểu thị thái độ, cảm xúc, đánh giá của người nói. Việc sử dụng quán ngữ tình thái giúp cho ngôn ngữ trở nên giàu sắc thái biểu cảm và thể hiện rõ hơn quan điểm nghệ thuật của người viết. Trong tiểu thuyết Sống Mòn, Nam Cao đã sử dụng một lượng lớn quán ngữ tình thái để khắc họa nhân vậthiện thực xã hội.

II. Cơ Sở Lý Luận Về Tình Thái và Quán Ngữ Trong Văn Học

Để phân tích quán ngữ tình thái trong tiểu thuyết Sống Mòn, cần nắm vững cơ sở lý luận về tình tháiquán ngữ. Tình thái trong ngôn ngữ học khác với tình thái trong logic học. Trong ngôn ngữ học, tình thái liên quan đến thái độ chủ quan của người nói đối với nội dung mệnh đề. Các nhà ngôn ngữ học như Charles Bally đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt giữa nội dung biểu hiện và thái độ của người nói. Quán ngữ, với tư cách là một phương tiện biểu thị tình thái, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin và cảm xúc.

2.1. Phân Biệt Tình Thái Trong Ngôn Ngữ Học và Logic Học

Trong logic học, tình thái tập trung vào giá trị chân ngụy của mệnh đề, trong khi tình thái trong ngôn ngữ học liên quan đến thái độ chủ quan của người nói. Theo Nguyễn Đức Dân, phán đoán trong logic học chỉ có một trong hai giá trị đúng hoặc sai. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ học, tình thái thể hiện thái độ, ý kiến của người nói đối với điều được nói ra. Điều này tạo ra sự khác biệt cơ bản giữa hai lĩnh vực nghiên cứu.

2.2. Các Phương Tiện Biểu Thị Tình Thái Trong Tiếng Việt

Có nhiều phương tiện để biểu thị tình thái trong tiếng Việt, bao gồm tiểu từ tình thái, động từ tình thái, trợ từ tình thái, định ngữ tình thái và quán ngữ. Quán ngữ là một trong những phương tiện đặc dụng để biểu thị tình thái, giúp cho ngôn ngữ trở nên sinh động và giàu biểu cảm. Các tổ hợp như “có lẽ”, “dễ thường”, “nói của đáng tội” là những ví dụ điển hình về quán ngữ tình thái.

2.3. Phân Loại Tình Thái Theo Phạm Trù Nội Dung Nhận Thức

Palmer đã phân loại tình thái thành tình thái nhận thứctình thái đạo lý. Tình thái nhận thức liên quan đến độ chân thực của điều được nói ra, bao gồm tình thái thực hữu, tình thái phản thực hữutình thái không thực hữu. Việc phân loại này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách tình thái được sử dụng để thể hiện mức độ tin cậy và cam kết của người nói đối với thông tin được truyền tải.

III. Phong Cách Ngôn Ngữ Nam Cao và Tiểu Thuyết Sống Mòn

Nam Cao là một trong những nhà văn tiêu biểu của văn học hiện thực Việt Nam. Phong cách ngôn ngữ Nam Cao đặc trưng bởi sự giản dị, chân thật, gần gũi với đời sống thường ngày. Ông thường sử dụng ngôn ngữ đời thường, khẩu ngữ, kết hợp với các yếu tố tình thái để khắc họa tâm lý nhân vậtbối cảnh xã hội. Tiểu thuyết Sống Mòn là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Nam Cao, phản ánh chân thực cuộc sống của tầng lớp trí thức nghèo trong xã hội cũ.

3.1. Đặc Điểm Phong Cách Ngôn Ngữ Nam Cao

Văn phong Nam Cao nổi bật với sự kết hợp giữa ngôn ngữ trần thuật khách quan và ngôn ngữ biểu cảm chủ quan. Ông thường sử dụng ngôn ngữ để thể hiện sự đồng cảm, xót thương đối với những nhân vật nghèo khổ, bất hạnh. Bút pháp Nam Cao sắc sảo, tinh tế, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc về hiện thực xã hội.

3.2. Giới Thiệu Tiểu Thuyết Sống Mòn và Giá Trị Hiện Thực

Tiểu thuyết Sống Mòn là bức tranh chân thực về cuộc sống của những trí thức nghèo trong xã hội cũ. Tác phẩm phản ánh sự bế tắc, ngột ngạt của nhân vật trước bối cảnh xã hội đầy rẫy những bất công. Giá trị hiện thực của Sống Mòn nằm ở việc nó đã phơi bày những mặt trái của xã hội và thể hiện sự đồng cảm sâu sắc của tác giả đối với những người nghèo khổ.

3.3. Sử Dụng Quán Ngữ Tình Thái Trong Sống Mòn

Nam Cao đã sử dụng một lượng lớn quán ngữ tình thái trong tiểu thuyết Sống Mòn để thể hiện tâm lý nhân vật, thái độ của tác giả và bối cảnh xã hội. Việc phân tích quán ngữ tình thái trong tác phẩm giúp chúng ta hiểu rõ hơn về phong cách ngôn ngữ Nam Caogiá trị nghệ thuật của Sống Mòn.

IV. Phân Tích Quán Ngữ Tình Thái Nhận Thức Trong Sống Mòn

Nghiên cứu quán ngữ tình thái trong Sống Mòn tập trung vào các phạm trù nội dung của tình thái nhận thức. Các quán ngữ tình thái nhận thức thực hữu thể hiện sự khẳng định của người nói về tính hiện thực của sự việc. Các quán ngữ tình thái nhận thức tiềm năng thể hiện khả năng xảy ra của sự việc. Các quán ngữ tình thái nhận thức phản thực hữu thể hiện sự phủ định của người nói về tính hiện thực của sự việc. Việc phân tích này giúp làm rõ ý nghĩa tác phẩm.

4.1. Quán Ngữ Tình Thái Nhận Thức Thực Hữu Trong Sống Mòn

Các quán ngữ tình thái nhận thức thực hữu trong Sống Mòn thường được sử dụng để khẳng định một sự thật, một hiện tượng hoặc một quan điểm nào đó. Ví dụ, các cụm từ như "quả thật", "thực tế là", "chắc chắn rằng" thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối của người nói vào tính xác thực của thông tin được truyền tải. Việc sử dụng các quán ngữ này giúp tăng cường tính thuyết phục và khẳng định giá trị hiện thực của tác phẩm.

4.2. Quán Ngữ Tình Thái Nhận Thức Tiềm Năng Trong Sống Mòn

Các quán ngữ tình thái nhận thức tiềm năng trong Sống Mòn thường được sử dụng để diễn tả một khả năng, một dự đoán hoặc một giả thuyết nào đó. Ví dụ, các cụm từ như "có lẽ", "có thể", "hình như" thể hiện sự không chắc chắn của người nói về tính xác thực của thông tin. Việc sử dụng các quán ngữ này giúp tạo ra sự mơ hồ, gợi mở và kích thích trí tưởng tượng của người đọc.

4.3. Quán Ngữ Tình Thái Nhận Thức Phản Thực Hữu Trong Sống Mòn

Các quán ngữ tình thái nhận thức phản thực hữu trong Sống Mòn thường được sử dụng để phủ định một sự thật, một hiện tượng hoặc một quan điểm nào đó. Ví dụ, các cụm từ như "không thể", "không bao giờ", "không đời nào" thể hiện sự phản đối mạnh mẽ của người nói đối với thông tin được truyền tải. Việc sử dụng các quán ngữ này giúp thể hiện thái độ của tác giả đối với hiện thực và tạo ra sự tương phản, đối lập trong tác phẩm.

V. Tác Động Của Quán Ngữ Tình Thái Đến Thế Giới Nghệ Thuật

Quán ngữ tình thái có vai trò quan trọng trong việc xây dựng thế giới nghệ thuật của tiểu thuyết Sống Mòn. Chúng góp phần thể hiện cuộc sống ngột ngạt, lý tưởng sốngthái độ của nhà văn đối với hiện thực. Quán ngữ tình thái cũng giúp cá tính hóa nhân vật và tạo nên phong cách nghệ thuật đặc trưng của Nam Cao. Việc phân tích tác động này giúp hiểu rõ hơn về đóng góp của Nam Cao.

5.1. Quán Ngữ Tình Thái và Bức Tranh Cuộc Sống Ngột Ngạt

Quán ngữ tình thái được sử dụng để diễn tả sự chán chường, bế tắc và ngột ngạt trong cuộc sống của các nhân vật trong Sống Mòn. Các cụm từ như "sống mòn", "chết dần", "tưởng là" thể hiện sự thất vọng, mất niềm tin vào tương lai. Việc sử dụng các quán ngữ này giúp người đọc cảm nhận sâu sắc về tâm lý của các nhân vậtbối cảnh xã hội.

5.2. Quán Ngữ Tình Thái và Lý Tưởng Sống Của Nhân Vật

Quán ngữ tình thái được sử dụng để thể hiện những lý tưởng sống khác nhau của các nhân vật trong Sống Mòn. Một số nhân vật vẫn giữ vững niềm tin vào những giá trị tốt đẹp, trong khi những nhân vật khác lại trở nên hoài nghi, bi quan. Việc sử dụng các quán ngữ này giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự đấu tranh giữa lý tưởnghiện thực trong tác phẩm.

5.3. Quán Ngữ Tình Thái và Cá Tính Hóa Nhân Vật

Quán ngữ tình thái được sử dụng để cá tính hóa nhân vật trong Sống Mòn. Mỗi nhân vật có cách sử dụng ngôn ngữ riêng, thể hiện tâm lý, thái độquan điểm của mình. Việc phân tích cách sử dụng quán ngữ của từng nhân vật giúp người đọc hiểu rõ hơn về tính cách và số phận của họ.

VI. Kết Luận và Giá Trị Nghiên Cứu Quán Ngữ Tình Thái

Nghiên cứu quán ngữ tình thái trong tiểu thuyết Sống Mòn của Nam Cao đã làm sáng tỏ vai trò quan trọng của chúng trong việc thể hiện tâm lý nhân vật, bối cảnh xã hộiphong cách nghệ thuật của tác giả. Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong việc giảng dạy và nghiên cứu văn học Việt Nam, cũng như trong việc phân tích các tác phẩm văn học khác. Nghiên cứu này góp phần khẳng định giá trị nhân văngiá trị hiện thực của Sống Mòn.

6.1. Tổng Kết Về Nghiên Cứu Quán Ngữ Tình Thái Trong Sống Mòn

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng quán ngữ tình thái là một phương tiện biểu đạt tình thái quan trọng trong tiểu thuyết Sống Mòn. Chúng được sử dụng một cách đa dạng và linh hoạt để thể hiện nhiều sắc thái tâm lý, cảm xúcquan điểm khác nhau của các nhân vật và tác giả.

6.2. Giá Trị và Ứng Dụng Của Nghiên Cứu

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập văn học Việt Nam, giúp người học hiểu sâu sắc hơn về phong cách ngôn ngữ Nam Caogiá trị nghệ thuật của Sống Mòn. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng có thể được áp dụng để phân tích các tác phẩm văn học khác, góp phần làm phong phú thêm kiến thức về ngôn ngữvăn hóa.

05/06/2025
Luận văn quán ngữ tình thái trong tiểu thuyết sống mòn của nam cao

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu câu) [56, tr.249], nhƣ có lẽ, tất nhiên, những cấu trúc chủ - vị (đề - thuyết) có tôi làm chủ thể của một vị từ, bằng những vị từ tình thái mà bổ ngữ là cấu trúc vị ngữ hạt nhân, bằng những trợ từ tình thái đặt trong ngữ đoạn vị từ hay ở ngoài đoạn này, chẳng hạn nhƣ cuối câu. Qua các nhận xét trên, chúng tôi nhận ra vai trò của các từ biểu thị tình thái trong tổ chức trừu tƣợng của câu vẫn chƣa đƣợc nhận thức đầy đủ, nhƣng không ít các nhà nghiên cứu đã chỉ ra sự đa dạng phong phú cả các đơn vị biểu hiện này. Tập 13 hợp những ý kiến của các tác giả về vấn đề các phƣơng tiện biểu thị tình thái trên, chúng tôi xác lập ba phƣơng diện sau là phƣơng tiện biểu thị tình thái, bao gồm: a. Các phƣơng tiện ngữ âm: dùng ngữ điệu để thể hiện thái độ hoặc cách nhìn nhận của ngƣời nói đối với điều đƣợc nói đến trong câu.

Sử dụng trọng âm và biến âm có chủ ý để thể hiện đƣợc ý nghĩa tình thái trong câu. Bằng cách ngữ điệu, trọng âm hoặc lên giọng ngƣời giao tiếp có thể nhận thấy đƣợc thái độ trong phát ngôn đó. Dùng ngữ điệu bằng cách lên giọng hoặc xuống giọng ở những ngữ đoạn nhất định để thể hiện thái độ, tình cảm hoặc nhấn mạnh vào điểm mà ngƣời nói cho là cần chú ý là loại phƣơng tiện ngôn điệu phổ biến ở tiếng Anh, Pháp… Tiếng Việt rất ít dùng ngữ điệu mà thay vào đó nhấn giọng hay dài giọng ở các trợ từ nhấn mạnh cuối câu hoặc các thành phần khác của câu, hay kết hợp ngữ điệu với trọng âm để gắn ngữ điệu với cách nhấn âm tiết. Ví dụ khi ngƣời nói lên giọng “Giỏi nhỉ” đã biểu hiện sắc thái khác nhau trong từng ngữ cảnh khác nhau: -Hôm nay con làm toán đƣợc 10 điểm (nếu nhƣ ngƣời con này học có tiến bộ) thì “giỏi nhỉ” đƣợc dùng nhƣ là một lời khen ngợi.

-Con ráng trứng bị cháy thì “giỏi nhỉ” (Hành động làm cháy trứng: chỉ chủ thể hành động chủ động làm một việc X nào đấy nhƣng thành quả lại bị thất bại). Từ dùng giỏi nhỉ nhằm chỉ sự chê trách của ngƣời nói. Các phƣơng tiện ngữ pháp: Tất cả các phƣơng tiện ngữ pháp hầu nhƣ đều biểu thị ý nghĩa tình thái nhƣ tình thái ngữ, trạng ngữ, chú thích ngữ, khởi ngữ, các kiểu cấu trúc câu bất thƣờng: câu đặc biệt, câu dƣới bậc, câu tỉnh lƣợc và đặc biệt là các kết từ trong câu ghép. Các phƣơng tiện từ vựng: Các tính từ tình thái nhận thức, động từ tình thái nhận thức, trạng từ tình thái nhận thức, danh từ tình thái nhận thức trong tiếng Anh, hoặc các quán ngữ tình thái, tiểu từ tình thái, phó từ tình thái, động từ tình thái… trong tiếng Việt.

Cụ thể, đƣợc biểu hiện qua các mặt: (1) Các động từ tình thái: muốn, toan, định, dám hòng, … (2) Các trợ từ, tiểu từ tình thái: à, ƣ, nhỉ, nhé, cơ, ngay, cả, … 14 (3) Các động từ chỉ thái độ mệnh đề gắn với cấu trúc câu ghép: lo rằng, tiếc là, ngờ rằng, sợ rằng, … (4) Các động từ ngữ vi: hỏi, mời, khuyên, yêu cầu, đề nghị tuyên bố, hứa, cam đoan, … (5) Các thán từ: ôi, chao, trời ơi, chết, ối dào, ối giời ơi, … (6) Các phó từ, tổ hợp phó từ, tổ hợp liên từ: có lẽ là, ắt là, đƣơng nhiên là, hay là, quả thực là, thực tình là, ấy thế mà, … (7) Các cụm từ biểu hiện ý nghĩa tình thái mang tính chất cố định nhƣ: làm nhƣ… không bằng, xem ra, nghe đâu, nghe nói, nghe bảo, thế nào cũng, theo ý tôi, nói tóm lại là, ƣớc gì… (8) Các quán ngữ biểu thị tình thái: nói của đáng tội, nói khí vô phép, chẳng giấu gì… 1. Khái niệm quán ngữ biểu thị tình thái Quán ngữ thuộc kiểu đơn vị từ vựng. Vì vậy, khái niệm quán ngữ chúng ta thƣờng bắt gặp nhiều trong nghiên cứu từ vựng hơn là trong nghiên cứu ngữ pháp. Quán ngữ là đơn vị thuộc cụm từ cố định.

Đơn vị dùng làm chất liệu cơ sở để tạo ra câu – đơn vị giao tiếp – không phải chỉ có từ. Ngoài từ ra, còn có một loại đơn vị gọi là cụm từ cố định. Khái niệm cụm từ cố định đƣợc khái quát: “Cụm từ cố định là đơn vị do một số từ hợp lại; tồn tại với tƣ cách một đơn vị có sẵn nhƣ từ, có thành tố cấu tạo và ngữ nghĩa cũng ổn định nhƣ từ” [12, tr. Cụm từ cố định là đơn vị do một số từ hợp lại, tồn tại với tƣ cách là một đơn vị có sẵn, mang tính xã hội hóa cao nhƣ từ, có cấu tạo và ngữ nghĩa cũng ổn định nhƣ từ, có chức năng làm đơn vị cơ sở để tạo câu nhƣ từ.

Cũng nhƣ từ, cụm từ cố định nằm trong thành phần từ vựng của ngôn ngữ, cũng đƣợc hệ thống hóa trong từ điển, cũng đƣợc gọi là đơn vị định danh cơ bản của ngôn ngữ, thực hiện chức năng gọi tên các sự vật hiện tƣợng… của thực tế. Tuy nhiên, cụm từ cố định không phải là đơn vị từ vựng cơ bản, bởi vì chúng do các từ cấu tạo nên (muốn có các cụm từ cố định thì trƣớc hết phải có các từ). Từ ghép và cụm từ tự do là những đơn vị lân 15 cận, dễ lẫn với cụm từ cố định. Vì vậy, để nhận diện cụm từ cố định, cần phân biệt nó với các đơn vị này.

Phân loại cụm từ cố định tiếng Việt nhƣ sau: Cụm từ / ngữ cố định Thành ngữ Quán ngữ Ngữ định danh Ngữ cố định là đơn vị do các từ tạo nên, có cấu tạo ổn định và có tính thành ngữ. Ngữ cố định tƣơng ứng với từ ở tính hiển nhiên tồn tại trong hệ thống ngôn ngữ và thực hiện chức năng tạo câu trong hoạt động. Căn cứ vào mức độ của tính thành ngữ mà ngữ cố định đƣợc chia thành quán ngữ và thành ngữ. “Quán ngữ là cách nói quen thuộc (cấu tạo có tính ổn định của ngữ cố định) dùng để đƣa đẩy, rào đón, liên kết” [13, tr.

Còn thành ngữ là đơn vị đặc trƣng của ngữ cố định về tính ổn định trong cấu tạo và giá trị biểu trƣng về mặt nghĩa. Ví dụ: quán ngữ khẩu ngữ: của đáng tội, nói khí phải, vô phép…; quán ngữ sách vở: nói tóm lại, suy rộng ra, theo tôi thì… Trong quán ngữ tính thành ngữ và tính ổn định cấu trúc không đƣợc nhƣ thành ngữ. Dáng vẻ của cụm từ tự do còn in đậm trong các cụm từ cố định thuộc loại này. Chỉ có điều, do nội dung biểu thị của chúng đƣợc ngƣời ta thƣờng xuyên nhắc đến cho nên hình thức và cấu trúc của chúng cũng tự nhiên ổn định và rồi ngƣời ta quen dùng nhƣ một đơn vị có sẵn.

Vũ Đức Nghiệu còn phân loại các quán ngữ của Tiếng Việt dựa vào phạm vi và tính chất phong cách của chúng. Những quán ngữ hay dùng trong phong cách hội thoại, khẩu ngữ: của đáng tội, khí vô phép, khổ một nỗi là, nói bỏ ngoài tai, nói dại đó đi, còn mồ ma, nó chết (mọt) cái là, nói…bỏ quá cho, cắn rơm cắn cỏ, chẳng nước non gì, dùng một cáu, chẳng ra chó gì, nói trộm bóng vía…Những quán ngữ hay dùng trong phong cách viết (khoa học, chính luận…) hoặc diễn giảng nhƣ: nói tóm lại, có thể nghĩ rằng, ngược lại, một mặt thì, mặt khác thì, có nghĩa là, như trên đã nói, từ đó suy ra, có thể cho rằng, như sau, như dưới đây, như đã nêu trên, sự thực là, vấn đề là ở chỗ… 16 Khó lòng có thể phân tích, phân loại quán ngữ theo cơ chế cấu tạo hoặc cấu trúc nội tại của chúng. Tuy nhiên, sự tồn tại của những đơn vị gọi là quán ngữ không thể bỏ qua đƣợc và chức năng của chúng có thể chứng minh đƣợc không khó khăn gì. Tình trạng đa tạp và đầy biến động của các quán ngữ cũng nhƣ những đặc trƣng bản tính của chúng, khiến cho ta nếu nghiêm ngặt thì phải nghĩ rằng: chúng đứng vị trí trung gian giữa cụm từ tự do với cụm từ cố định chứ không hoàn toàn nghiêng hẳn về một bên nào.

Mặc dù ở từng quán ngữ cụ thể, có thể nặng về bên này mà nhẹ bên kia một chút hay ngƣợc lại. Từ là đơn vị từ vựng cơ bản. Bên cạnh các từ, trong thành phần từ vựng của mỗi ngôn ngữ, còn tồn tại rất nhiều đơn vị từ vựng là các cụm từ, những cụm từ này có nhiều điểm giống với từ. Chúng cũng có khả năng tái hiện trong lời nói nhƣ các từ, về mặt ngữ pháp, chúng cũng có thể làm thành phần câu, về mặt ngữ nghĩa, chúng cũng biểu thị những hiện tƣợng của thực tế khách quan gắn liền với các kiểu hoạt động khác nhau của con ngƣời.

Chính vì vậy, chúng cũng đƣợc hệ thống hóa trong các từ điển. Những đơn vị từ vựng này thƣờng đƣợc gọi là những thành ngữ, quán ngữ. 209] Thành ngữ là những cụm từ mà trong cơ cấu cú pháp và ngữ nghĩa của chúng có những thuộc tính đặc biệt, chỉ có ở cụm từ đó Ví dụ: Chó ngáp phải ruồi, hồn xiêu phách lạc, nói thánh nói tƣớng… “Quán ngữ là những cụm từ đƣợc dùng lặp đi lặp lại trong các loại văn bản để liên kết, đƣa đẩy, rào đón hoặc nhấn mạnh nội dung cần diễn đạt nào đó. Mỗi phong cách thƣờng có những quán ngữ riêng, chẳng hạn các quán ngữ: của đáng tội, nói khi vô phép, nói bỏ ngoài tai… thƣờng đƣợc dùng trong phong cách hội thoại, các quan ngữ: như trên đã nói, thiết nghĩ, có thể nghĩ rằng, nói cách khác, thường được dùng trong phong cách sách vở.

Về nghĩa của chúng nhƣ về hình thức, các cụm từ trên chẳng khác gì các cụm từ tự do, nhƣng do nội dung của chúng đã trở thành điều thƣờng xuyên phải cần đến trong sự suy nghĩ và diễn đạt mà chúng đƣợc dùng lặp đi lặp lại nhƣ một đơn vị có sẵn. 17 Đỗ Hữu Châu phân loại ngữ cố định bằng cách: tách những ngữ trung gian với cụm từ tự do thành một loại gọi là quán ngữ, còn những trƣờng hợp còn lại, tức những trƣờng hợp trung gian với từ phức và các ngữ cố định thực sự là các thành ngữ. Ông cho rằng: quán ngữ là những đơn vị trung gian giữa ngữ cố định và cụm từ tự do. Chúng là những công thức nói lặp đi lặp lại với những từ ngữ tƣơng đối cố định, không có tác dụng định danh cũng không có tác dụng sắc thái hóa sự vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quán Ngữ Tình Thái Trong Tiểu Thuyết Sống Mòn Của Nam Cao" mang đến cái nhìn sâu sắc về cách mà quán ngữ tình thái được sử dụng trong tác phẩm nổi tiếng của Nam Cao. Tác giả phân tích các yếu tố ngữ nghĩa và ngữ pháp, từ đó làm nổi bật vai trò của quán ngữ trong việc thể hiện tâm tư, tình cảm của nhân vật cũng như phản ánh bối cảnh xã hội. Độc giả sẽ nhận thấy được sự phong phú và đa dạng trong cách sử dụng ngôn ngữ, giúp họ hiểu rõ hơn về nghệ thuật viết của Nam Cao.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học những yếu tố đóng vai trò thuyết tình thái trong câu tiếng việt, nơi cung cấp cái nhìn tổng quát về các yếu tố tình thái trong ngôn ngữ. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn tốt nghiệp quán ngữ tình thái trong tiểu thuyết sống mòn của nam cao sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà quán ngữ tình thái được áp dụng trong tác phẩm của Nam Cao. Cuối cùng, tài liệu Vai trò của phương tiện tình thái trong ngôn ngữ tiểu thuyết hồ biểu chánh cũng sẽ mang đến những góc nhìn thú vị về vai trò của tình thái trong ngôn ngữ văn học. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về ngôn ngữ và nghệ thuật tiểu thuyết.