Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành cơ khí chế tạo máy, nhiệt luyện là nguyên công công nghệ quan trọng nhằm cải thiện tổ chức kim loại, nâng cao độ cứng, tính chống mài mòn và độ bền chịu tải của chi tiết sau gia công cơ. Đối với các doanh nghiệp cơ khí vừa và nhỏ tại Việt Nam, việc đầu tư xây dựng phân xưởng nhiệt luyện chuyên dụng đòi hỏi nguồn vốn lớn và cơ sở hạ tầng phức tạp. Việc thuê gia công nhiệt luyện ngoài thường làm phát sinh chi phí vận chuyển, kéo dài thời gian sản xuất và khó kiểm soát đồng đều chất lượng sản phẩm, đặc biệt là với các chi tiết cần tăng cứng bề mặt cục bộ như rãnh trục.

Công nghệ tôi bề mặt bằng nguồn nhiệt hồ quang điện cực không nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ (hàn TIG - GTAW) là giải pháp công nghệ mới, cho phép tập trung nguồn nhiệt cao vào vùng làm việc cục bộ, giảm thiểu biến dạng tổng thể và tận dụng được các trang thiết bị hàn sẵn có kết hợp với máy tiện thông thường. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu về phương pháp này trên chi tiết dạng rãnh trục còn hạn chế trong nước. Khóa luận "Thực nghiệm quá trình nhiệt luyện rãnh của trục bằng hồ quang" (Mã số đề tài: 22223DT60) do sinh viên Trương Vương Tiến Kim và Phạm Quý Bảo thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Thức tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (tháng 07/2023) được triển khai nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn trên.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Nghiên cứu tổng quan về cơ sở lý thuyết và công nghệ nhiệt luyện bề mặt rãnh trên chi tiết dạng trục.
  2. Thiết lập mô hình và thực nghiệm quá trình nhiệt luyện rãnh của trục thép C45 bằng nguồn nhiệt hồ quang TIG dựa trên các bộ thông số công nghệ khác nhau.
  3. Khảo sát, đo đạc sự biến thiên độ cứng và tổ chức tế vi của bề mặt đáy rãnh sau nhiệt luyện; thu thập, thống kê và đánh giá dữ liệu thực nghiệm để xác định tính khả thi của phương pháp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các thông số công nghệ hàn TIG (cường độ dòng điện, tốc độ quay trục chính, lưu lượng khí bảo vệ Argon, chiều dài hồ quang, thời gian xung, góc hàn, góc vòi tưới nguội) ảnh hưởng đến độ cứng (HRC, HB, HV) và cấu trúc tế vi của bề mặt rãnh trục.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Vật liệu: Thép cacbon kết cấu mác C45 dạng phôi ống kích thước $D79 \times 5\text{ mm}$.
    • Không gian thực hiện: Xưởng Thực hành Cơ khí, Phòng Thí nghiệm Vật liệu (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) và kiểm định độ cứng tế vi tại Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3 (QUATEST 3).
    • Thời gian thực hiện: Học kỳ 2, năm học 2022 - 2023 (hoàn thành tháng 07/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết nhiệt luyện kim loại và công nghệ hàn hồ quang trong môi trường khí trơ:

  • Vật liệu thép C45: Thép cacbon kết cấu theo tiêu chuẩn JIS S45C / DIN C45, hàm lượng cacbon $0{,}42 - 0{,}50%$, mạng tinh thể lập phương thể tâm (BCC) Ferrite $\text{Fe}_\alpha$, độ cứng cung cấp ban đầu khoảng $23\text{ HRC}$ ($\approx 240\text{ HB}$ hoặc $154\text{ HV}$).
  • Nguyên lý tôi thép C45: Nung nóng thép vượt qua nhiệt độ tới hạn $AC_3$ ($t_{\text{Tôi}} = AC_3 + 30 \div 50^\circ\text{C}$) để chuyển biến hoàn toàn sang pha Austenite, sau đó làm nguội nhanh bằng nước với tốc độ lớn hơn tốc độ nguội tới hạn $V_{th} = (A_1 - T_m^0) / \tau_m$ nhằm chuyển biến Austenite quá nguội thành pha Martensite có độ cứng cao.
  • Phương pháp đo độ cứng: Sử dụng thang đo Rockwell HRC (mũi kim cương hình nón đỉnh $120^\circ$, tải trọng chính $1500\text{ N}$) và HRB (mũi bi thép $d = 1{,}588\text{ mm}$, tải trọng $1000\text{ N}$) theo công thức $HR = K - h / 0{,}002$.
  • Phân tích kim tương định lượng: Đánh giá cấu trúc tế vi theo quan hệ Hall - Petch ($\sigma_{0{,}2} = \sigma + k \cdot d^{-1/2}$) và công thức xác định kích thước hạt trung bình $I_{tb} = \frac{1}{2}(I_{ng} + I_d)$, diện tích hạt trung bình $S_{tb} = \pi I_{tb}^2 / 4$.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết, chế tạo đồ gá thực nghiệm và kiểm tra cơ tính qua 3 giai đoạn:

  1. Giai đoạn thử nghiệm: Thử nghiệm trên mẫu sơ bộ gồm 12 rãnh (chiều sâu thay đổi $1 - 4\text{ mm}$, rộng $3\text{ mm}$) với 5 biến thay đổi ngẫu nhiên để xác định miền thông số ổn định.
  2. Giai đoạn thực nghiệm đơn biến: Gia công mẫu chuẩn gồm các rãnh kích thước $3 \times 2\text{ mm}$, thực hiện 29 bộ thông số khảo sát đơn biến 7 yếu tố công nghệ.
  3. Giai đoạn kiểm tra, phân tích: Đo độ cứng vĩ mô 5 điểm tại 3 vị trí trên mỗi đáy rãnh bằng máy Rockwell HR-150A; mài, đánh bóng trên máy MP-2B và tẩm thực quan sát tổ chức tế vi trên kính hiển vi kim loại ở độ phóng đại $50\times$ và $500\times$; kiểm tra độ cứng tế vi (HV) theo chiều sâu lớp nung tại QUATEST 3.

Nguồn dữ liệu bao gồm dữ liệu đo đạc thực nghiệm trực tiếp tại xưởng thực hành, phòng thí nghiệm cơ tính của trường và phiếu kết quả thử nghiệm của QUATEST 3.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu tôi cứng cục bộ các chi tiết cơ khí dạng trục có rãnh tại các cơ sở chế tạo vừa và nhỏ. Tác giả trình bày ý nghĩa khoa học trong việc xác lập mối liên hệ giữa các thông số nguồn nhiệt hồ quang TIG với cơ tính bề mặt rãnh, đồng thời nêu rõ ý nghĩa thực tiễn trong việc giảm chi phí đầu tư thiết bị nhiệt luyện. Chương này cũng phân định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đối tượng, phạm vi nghiên cứu thép C45, giới hạn trang thiết bị và bố cục 5 chương của đồ án tốt nghiệp.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 2 tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tôi bề mặt bằng hồ quang và nhiệt luyện thép cacbon. Trong nước, công nghệ tôi rãnh trục bằng TIG chưa có nhiều tài liệu chuyên sâu. Trên thế giới, tác giả điểm qua các công trình tiêu biểu:

  • Nghiên cứu của nhóm tác giả quốc tế (2013) về ảnh hưởng của nhiệt luyện sau hàn đối với tính chất cơ học của thép S45C hàn hồ quang tay (SMAW).
  • Báo cáo tổng quan (2019) về thông số hàn SMAW ảnh hưởng đến độ bền kéo và độ cứng của liên kết hàn thép cacbon và thép không gỉ.
  • Nghiên cứu (2018) về cấu trúc tế vi và độ bền kéo của thép cacbon S45C khi hàn nhiều lớp. Từ tổng quan tài liệu, tác giả khẳng định việc nghiên cứu nhiệt luyện rãnh trục bằng hồ quang TIG trên thép C45 là hướng đi mới, có khả năng ứng dụng thực tế cao.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 trình bày các lý thuyết cốt lõi về:

  • Thành phần hóa học thép C45: Hàm lượng C ($0{,}42 - 0{,}50%$), Si ($0{,}16 - 0{,}36%$), Mn ($0{,}50 - 0{,}80%$), P ($\le 0{,}040%$), S ($\le 0{,}040%$), Cr ($\le 0{,}25%$), Ni ($\le 0{,}25%$).
Thành phần hóa học C (%) Si (%) Mn (%) P (%) S (%) Cr (%) Ni (%)
Giới hạn tiêu chuẩn C45 0,42 - 0,50 0,16 - 0,36 0,50 - 0,80 $\le 0{,}040$ $\le 0{,}040$ $\le 0{,}25$ $\le 0{,}25$
  • Hệ thống hàn TIG: Cấu tạo nguồn hàn, mỏ hàn, van chỉnh áp, khí bảo vệ Argon tinh khiết và nguyên lý tập trung năng lượng hồ quang từ điện cực Tungsten không nóng chảy.
  • Lý thuyết nhiệt luyện: Biến đổi pha từ Ferrite - Pearlite sang Austenite khi nung trên $AC_3$ và hình thành Martensite sau khi làm nguội nhanh bằng nước; cơ chế thấm tôi và hiện tượng sai hỏng độ cứng (thiếu nhiệt, làm nguội chậm, thoát cacbon).
  • Các thông số công nghệ ảnh hưởng: Cường độ dòng điện hàn ($I$), tốc độ hàn, chiều dài cột hồ quang ($l_{hq}$), góc nghiêng mỏ hàn ($\alpha$), góc tưới nguội dung dịch làm mát ($\beta$).
  • Phương pháp kiểm tra: Nguyên lý máy đo Rockwell HR-150A; quy trình chuẩn bị mẫu kim tương (cắt, mài, đánh bóng, tẩm thực bằng hóa chất) và phương pháp xác định cấp hạt kim tương định lượng qua thước trắc vi ở độ phóng đại $50\times$, $500\times$.

Chương 4: Phương hướng và giải pháp cho đề tài

Chương 4 vạch ra giải pháp công nghệ và quy trình triển khai gồm 3 giai đoạn:

  1. Tận dụng máy tiện sẵn có kết hợp bộ gá mỏ hàn TIG tự động và hệ thống vòi phun tưới nước trực tiếp vào điểm nung.
  2. Chế tạo mẫu thử sơ bộ với 12 rãnh kích thước khác nhau để thăm dò ảnh hưởng của 5 thông số ngẫu nhiên: chiều sâu rãnh ($1 - 4\text{ mm}$), vận tốc trục chính ($V = 350, 420, 480\text{ mm/min}$), thời gian xung ($T_{on} = 0{,}6 - 1{,}0\text{ s}$), góc tưới nguội ($\beta = 45^\circ, 90^\circ$), góc hàn ($\alpha = 45^\circ, 90^\circ$) trong điều kiện cố định $I = 130\text{ A}$, $l_{hq} = 1{,}5\text{ mm}$, lưu lượng khí Argon $= 12\text{ l/min}$, $T_{off} = 0{,}2\text{ s}$.
  3. Thiết lập ma trận 29 chế độ thực nghiệm đơn biến trên mẫu chuẩn rãnh $3 \times 2\text{ mm}$ để đánh giá chi tiết 7 yếu tố công nghệ.

Chương 5: Chế tạo mẫu thử nghiệm, mẫu thực nghiệm và đánh giá kết quả

Chương 5 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm, tính toán và phân tích chuyên sâu:

1. Kết quả trên mẫu thử nghiệm (12 rãnh): Bề mặt đáy rãnh sau khi tôi đều tăng độ cứng rõ rệt so với nền chưa nhiệt luyện ($62 - 90\text{ HRB}$). Mẫu thử số 12 (thông số: sâu $1\text{ mm}$, $V = 480\text{ mm/min}$, $I = 130\text{ A}$, $l_{hq} = 1{,}5\text{ mm}$, khí $12\text{ l/min}$, $T_{on} = 1\text{ s}$, $\beta = 90^\circ$, $\alpha = 90^\circ$) đạt độ cứng trung bình cao nhất $43{,}5\text{ HRC}$ (đo các điểm đạt từ $37{,}5$ đến $45\text{ HRC}$). Bộ thông số này được chọn làm mốc trung tâm cho giai đoạn thực nghiệm tiếp theo.

2. Kết quả trên mẫu thực nghiệm đơn biến (29 bộ thông số): Đo độ cứng tại 3 vị trí trên chiều rộng rãnh (mỗi vị trí đo 5 điểm liên tiếp):

  • Độ cứng phôi C45 ban đầu ở trạng thái thường là $240\text{ HB}$ ($23\text{ HRC}$) hoặc $154\text{ HV}$. Sau tôi hồ quang TIG, độ cứng đo được cao nhất đạt $746\text{ HB}$ (tăng gấp hơn 3 lần) và $746\text{ HV}$ (tăng gần 5 lần).
  • Ảnh hưởng của dòng điện hàn ($I$ từ $120\text{ A}$ đến $140\text{ A}$): Độ cứng đạt đỉnh tại $I = 135\text{ A}$ (giá trị trung bình tại vị trí đo số 2 đạt $589{,}00\text{ HB}$; điểm cao nhất đạt $746\text{ HB}$). Dòng quá thấp ($120\text{ A}$) không đủ năng lượng nung ($447{,}8\text{ HB}$), dòng quá cao ($140\text{ A}$) gây quá nhiệt và nguy cơ hư hỏng nguồn điện.
Dòng điện hàn $I$ (A) Điểm đo 1 (HB) Điểm đo 2 (HB) Điểm đo 3 (HB) Điểm đo 4 (HB) Điểm đo 5 (HB)
140 370,67 430,67 417,67 310,67 446,33
135 463,33 589,00 538,67 459,00 466,33
130 299,33 396,33 553,33 491,00 314,67
125 434,33 490,67 492,33 451,33 370,67
120 368,00 459,67 495,33 551,33 309,00
  • Ảnh hưởng của lưu lượng khí Argon (từ $8$ đến $16\text{ l/min}$): Đạt độ cứng cao nhất tại mức $12\text{ l/min}$ ($553{,}33\text{ HB}$ tại tâm rãnh). Lưu lượng khí thấp ($8\text{ l/min}$) không bảo vệ tốt vũng nung làm mối hàn bị oxy hóa; lưu lượng khí quá cao ($16\text{ l/min}$) làm độ cứng sụt giảm sâu (xuống mức $186 - 223\text{ HB}$) do hình thành rỗ khí bề mặt và làm tản nhiệt quá nhanh.
Lưu lượng khí Argon (l/min) Điểm đo 1 (HB) Điểm đo 2 (HB) Điểm đo 3 (HB) Điểm đo 4 (HB) Điểm đo 5 (HB)
16 223,67 186,00 218,67 212,33 210,00
14 237,67 226,00 239,67 232,33 230,00
12 299,33 396,33 553,33 491,00 314,67
10 302,00 250,33 294,67 299,00 294,33
8 186,00 271,00 331,00 322,00 186,00
  • Phân tích tổ chức tế vi và độ cứng tế vi: 5 mẫu có độ cứng cao nhất (mẫu số 4, 3, 12, 13, 29) sau khi cắt dây, mài bóng và tẩm thực quan sát thấy tổ chức Martensite dạng kim mịn phân bố đồng đều tại vùng nung. Mẫu có độ sâu lớp nung lớn nhất được kiểm định tại QUATEST 3 khẳng định độ cứng tế vi đạt đỉnh tại bề mặt ngoài và giảm dần theo chiều sâu lớp tôi về phía nền kim loại mềm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Chứng minh tính khả thi của việc tôi cứng cục bộ đáy rãnh trục thép C45 bằng nguồn nhiệt hồ quang hàn TIG kết hợp làm nguội bằng nước.
  • Độ cứng bề mặt đáy rãnh tăng từ $23\text{ HRC}$ ($240\text{ HB}$ / $154\text{ HV}$) ban đầu lên giá trị cao nhất $746\text{ HB}$ và $746\text{ HV}$ sau khi tôi, tăng gấp $3 - 5$ lần so với nền kim loại ban đầu.
  • Xác định được miền thông số công nghệ tối ưu trên mẫu thực nghiệm: cường độ dòng điện $I = 135\text{ A}$, lưu lượng khí bảo vệ Argon $= 12\text{ l/min}$, vận tốc quay trục chính $V = 480\text{ mm/min}$, khoảng cách hồ quang $l_{hq} = 1{,}5\text{ mm}$, góc hàn $\alpha = 90^\circ$ và góc tưới nguội $\beta = 90^\circ$.
  • Xác nhận sự chuyển biến pha tổ chức tế vi từ Ferrite - Pearlite sang Martensite dạng kim có tính chống mài mòn và độ cứng cao tại đáy rãnh.

Giải pháp và kiến nghị:

  • Tác giả đề xuất tích hợp mô hình gá đầu hàn TIG tự động và vòi tưới nguội nước trực tiếp trên máy tiện vạn năng để thực hiện nhiệt luyện bề mặt chi tiết tròn xoay.
  • Kiểm soát chặt chẽ lưu lượng khí Argon ở mức $12\text{ l/min}$ và duy trì cường độ dòng điện ở mức $130 - 135\text{ A}$ để tránh khuyết tật cháy bề mặt hoặc tạo bọt khí.

Đóng góp của đồ án:

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chi tiết gồm 7 thông số công nghệ tác động đến chất lượng tôi rãnh trục bằng hồ quang TIG trên thép C45 tại Việt Nam.
  • Đưa ra giải pháp công nghệ thay thế khả thi cho các cơ sở sản xuất cơ khí vừa và nhỏ, giúp tối ưu chi phí và chủ động trong quy trình sản xuất chi tiết máy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế:

  • Đề tài chỉ thực hiện khảo sát thực nghiệm đơn biến trên một loại vật liệu duy nhất là thép cacbon kết cấu C45 dạng phôi ống ($D79 \times 5\text{ mm}$) với kích thước rãnh cố định ($3 \times 2\text{ mm}$).
  • Quá trình thực nghiệm chưa áp dụng các phương pháp quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố toàn phần để đánh giá tương tác đồng thời giữa các biến công nghệ.
  • Chưa khảo sát ứng suất dư và độ biến dạng nhiệt của toàn bộ thân trục sau khi tôi.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng thực nghiệm trên các mác thép hợp kim và thép chế tạo khuôn mẫu khác.
  • Thử nghiệm trên các bề mặt hình học đa dạng hơn như rãnh then lớn, mặt trụ ngoài, mặt côn, mặt lồi và mặt lõm.
  • Ứng dụng quy hoạch thực nghiệm và phần mềm mô phỏng trường nhiệt để tối ưu hóa đồng thời các thông số công nghệ.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Cơ kỹ thuật, Kỹ thuật Vật liệu: Tham khảo quy trình thiết lập bài toán thực nghiệm công nghệ, phương pháp chuẩn bị mẫu kim tương và kỹ thuật đo độ cứng Rockwell, độ cứng tế vi Vickers.
  • Kỹ sư công nghệ chế tạo máy tại các xưởng sản xuất: Tham khảo trực tiếp bộ thông số công nghệ hàn TIG (dòng điện, lưu lượng khí, tốc độ quay, góc tưới nguội) để áp dụng tôi cục bộ các chi tiết dạng trục có rãnh mà không cần đầu tư hệ thống lò nhiệt luyện chuyên dụng.
  • Các nhóm nghiên cứu về công nghệ gia công bề mặt: Kế thừa phương pháp luận và số liệu đo đạc để phát triển các mô hình tối ưu hóa thông số nhiệt luyện bằng nguồn nhiệt tập trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Phôi thép và kích thước rãnh được sử dụng trong các giai đoạn nghiên cứu là gì?
Phôi sử dụng là thép ống C45 kích thước $D79 \times 5\text{ mm}$. Mẫu thử nghiệm sơ bộ gồm 12 rãnh có chiều rộng $3\text{ mm}$, chiều sâu biến thiên từ $1\text{ mm}$ đến $4\text{ mm}$. Mẫu thực nghiệm chính thức gồm các rãnh có kích thước mặt cắt cố định là rộng $3\text{ mm} \times$ sâu $2\text{ mm}$.

2. Bộ thông số công nghệ trên mẫu thử số 12 đạt kết quả ra sao để được chọn làm mốc thực nghiệm?
Mẫu thử số 12 sử dụng các thông số: vận tốc trục chính $V = 480\text{ mm/min}$, chiều sâu rãnh $1\text{ mm}$, cường độ dòng điện $I = 130\text{ A}$, chiều dài hồ quang $l_{hq} = 1{,}5\text{ mm}$, lưu lượng khí Argon $12\text{ l/min}$, thời gian xung $T_{on} = 1\text{ s}$, thời gian nghỉ $T_{off} = 0{,}2\text{ s}$, góc tưới nguội $90^\circ$, góc hàn $90^\circ$. Mẫu này đạt độ cứng trung bình cao nhất trong 12 mẫu thử là $43{,}5\text{ HRC}$ (so với nền chưa tôi là $62\text{ HRB}$).

3. Cường độ dòng điện hàn và lưu lượng khí Argon tối ưu trong thực nghiệm đơn biến là bao nhiêu?
Cường độ dòng điện tối ưu là $I = 135\text{ A}$, cho độ cứng trung bình tại vị trí đo số 2 đạt $589{,}00\text{ HB}$ (điểm đo lớn nhất đạt $746\text{ HB}$). Lưu lượng khí Argon tối ưu là $12\text{ l/min}$, cho độ cứng tại tâm rãnh đạt $553{,}33\text{ HB}$. Khi lưu lượng khí tăng lên $16\text{ l/min}$ hoặc giảm xuống $8\text{ l/min}$, độ cứng đều suy giảm mạnh.

4. Mức độ tăng độ cứng của thép C45 sau khi tôi hồ quang TIG đạt bao nhiêu so với ban đầu?
Độ cứng ban đầu của thép C45 là khoảng $23\text{ HRC}$ ($240\text{ HB}$ hoặc $154\text{ HV}$). Sau khi tôi hồ quang TIG và làm nguội bằng nước, độ cứng cao nhất đo được trên mẫu thực nghiệm đạt $746\text{ HB}$ (tăng hơn 3 lần) và $746\text{ HV}$ (tăng gần 5 lần).

5. Các thiết bị và đơn vị nào đã tham gia vào quá trình đo kiểm cơ tính của mẫu?
Các phép đo độ cứng vĩ mô Rockwell (HRC, HRB) được thực hiện trên máy Rockwell HR-150A tại Phòng Thí nghiệm Vật liệu của trường. Quan sát tổ chức tế vi được thực hiện trên kính hiển vi kim loại quang học kết hợp thước trắc vi ở độ phóng đại $50\times$ và $500\times$. Phép đo độ cứng tế vi (HV) theo chiều sâu lớp nung được kiểm định độc lập tại Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3 (QUATEST 3).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thực nghiệm quá trình nhiệt luyện rãnh của trục bằng hồ quang" đã nghiên cứu và thực nghiệm thành công phương pháp tôi bề mặt rãnh trục thép C45 bằng nguồn nhiệt hồ quang TIG kết hợp làm mát bằng nước trên máy tiện. Kết quả thực nghiệm với 29 bộ thông số đơn biến chứng minh bề mặt đáy rãnh đạt được tổ chức Martensite với độ cứng tối đa lên tới $746\text{ HB}$ ($746\text{ HV}$), tăng gấp 3 đến 5 lần so với nền kim loại ban đầu. Công trình đã xác định được bộ thông số công nghệ tối ưu ($I = 135\text{ A}$, khí Argon $12\text{ l/min}$, $V = 480\text{ mm/min}$, góc hàn và tưới nguội $90^\circ$), mang lại giải pháp công nghệ khả thi và tiết kiệm chi phí cho các cơ sở cơ khí chế tạo vừa và nhỏ.