Khảo Sát QRS Phân Đoạn Trên Bệnh Nhân Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát qrs phân đoạn trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2021

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. Tổng quan về nhồi máu cơ tim

3.1.1. Dịch tễ học

3.1.2. Định nghĩa nhồi máu cơ tim cấp

3.1.3. Cơ chế bệnh sinh nhồi máu cơ tim cấp

3.1.4. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp

3.1.5. Phân tầng nguy cơ trong nhồi máu cơ tim

3.2. Tổng quan về sóng QRS phân đoạn

3.2.1. Đại cương về sóng QRS phân đoạn

3.2.2. Cơ chế bệnh sinh QRS phân đoạn trong thiếu máu cơ tim cục bộ

3.2.3. Tiêu chuẩn xác định QRS phân đoạn trên phức bộ QRS hẹp

3.2.4. Tiêu chuẩn chẩn đoán QRS phân đoạn trên phức bộ QRS rộng

3.2.5. Sóng QRS phân đoạn trong các bệnh lý cơ tim khác

3.2.6. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về hướng của đề tài

3.2.6.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
3.2.6.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

3.3. Đối tượng nghiên cứu

3.3.1. Dân số nghiên cứu

3.3.2. Kỹ thuật chọn mẫu

3.3.3. Tiêu chuẩn chọn mẫu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Thiết kế nghiên cứu

3.4.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.4.3. Kiểm soát sai lệch

3.4.4. Phương pháp thu thập số liệu

3.4.4.1. Công cụ thu thập
3.4.4.2. Người thu thập
3.4.4.3. Các bước tiến hành nghiên cứu

3.5. Định nghĩa các biến số trong nghiên cứu

3.5.1. Định nghĩa sóng QRS phân đoạn

3.5.2. Định nghĩa các biến cố tim mạch cần theo dõi trong nghiên cứu

3.5.3. Định nghĩa các biến số được sử dụng trong nghiên cứu

3.5.4. Các biến định lượng

3.6. Thu thập và xử lý số liệu

3.6.1. Phần mềm thống kê

3.6.2. Phương pháp xử lý số liệu

3.7. Đặc điểm chung dân số nghiên cứu

3.7.1. Đặc điểm nhân khẩu học và tiền căn bệnh lý dân số nghiên cứu

3.7.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng dân số nghiên cứu

3.7.3. Đặc điểm can thiệp động mạch vành

3.7.4. Đặc điểm sóng QRS phân đoạn trong nhóm dân số nghiên cứu

3.8. Tần suất và hình thái QRS phân đoạn

3.9. Mối liên quan giữa QRS phân đoạn và một số yếu tố ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp

3.10. Mối liên quan giữa không biểu hiện QRS phân đoạn và một số yếu tố ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp

3.11. Sự khác biệt về lâm sàng và cận lâm sàng giữa nhóm có và không biểu hiện sóng QRS phân đoạn

3.12. QRS phân đoạn và tổn thương động mạch vành

3.13. Các kết cục lâm sàng

3.14. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng giữa nhóm có và không có biến cố tim mạch

3.15. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng giữa nhóm có và không có rối loạn nhịp trong nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu QRS Phân Đoạn và Nhồi Máu Cơ Tim Cấp

Nhồi máu cơ tim cấp (NMCTC) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, gây ra tỷ lệ tàn phế và tử vong cao. Theo Hội Tim Hoa Kỳ, cứ mỗi 1 phút 34 giây lại có một người tử vong do bệnh động mạch vành. Tỷ lệ tử vong ngắn hạn do NMCTC là 5-6% trong thời gian nội viện và 7-18% sau một năm. Việc tiên lượng các biến cố tim mạch và tử vong ở bệnh nhân NMCTC giúp tối ưu hóa điều trị và cải thiện kết cục lâm sàng. Nghiên cứu về QRS phân đoạn trên điện tâm đồ (ECG) có thể là một công cụ hữu ích, đơn giản, dễ tiếp cận để tiên đoán kết quả ngắn hạn ở bệnh nhân NMCTC. Một số nghiên cứu cho thấy thiếu máu cơ tim cục bộ dẫn đến hình thành các "đảo tế bào", gây ra hình ảnh sóng dạng đỉnh, lăn tăn trên phức bộ QRS, tạo nên sóng QRS phân đoạn. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát đặc điểm và vai trò của QRS phân đoạn trên bệnh nhân NMCTC tại Thành phố Hồ Chí Minh.

1.1. Dịch Tễ Học Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Thực Trạng Đáng Báo Động

Dân số thế giới đang già hóa nhanh chóng, kéo theo sự gia tăng các bệnh lý mạn tính, đặc biệt là bệnh tim mạch. Số lượng bệnh tim mạch đã tăng gấp đôi từ năm 1990 đến 2019, và số ca tử vong cũng tăng lên đáng kể. Gánh nặng kinh tế do NMCTC là rất lớn, bao gồm chi phí điều trị, phục hồi chức năng và mất sức lao động. Tại Việt Nam, các bệnh lý không lây nhiễm đang chiếm ưu thế, trong đó bệnh tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sớm. Tỷ lệ bệnh tim thiếu máu cục bộ cũng tăng nhanh chóng, cho thấy NMCTC là một vấn đề sức khỏe cấp bách cần được quan tâm.

1.2. Định Nghĩa và Phân Loại Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Hiện Nay

Nhồi máu cơ tim cấp được định nghĩa là tổn thương cơ tim cấp tính, được phát hiện thông qua sự bất thường của các chất chỉ điểm sinh học cơ tim và bằng chứng về tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim cấp tính. NMCTC được phân loại thành hai loại chính: Nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên (NMCTCSTCL)Nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên (NMCTCKSTCL). Việc phân loại này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh.

II. Thách Thức Chẩn Đoán và Tiên Lượng NMCT Cấp Vai Trò QRS

Chẩn đoán và tiên lượng NMCTC vẫn còn nhiều thách thức. Mặc dù đã có những tiến bộ trong kỹ thuật điều trị và sự phát triển của các dấu ấn sinh học, vẫn cần có những phương pháp đơn giản, dễ tiếp cận hơn để cải thiện khả năng tiên đoán kết quả ngắn hạn ở bệnh nhân NMCTC. Sóng QRS phân đoạn trên điện tâm đồ (ECG) là một biểu hiện có thể bị bỏ qua, nhưng có tiềm năng lớn trong việc tiên đoán tổn thương động mạch vành và các biến cố tim mạch. Nghiên cứu này nhằm đánh giá vai trò của sóng QRS phân đoạn trong tiên đoán tổn thương động mạch vành trên nhóm bệnh nhân NMCTC tại Việt Nam.

2.1. Cơ Chế Bệnh Sinh Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Từ Thiếu Máu Đến Hoại Tử

Nhồi máu cơ tim cấp xảy ra khi tế bào cơ tim chết do tình trạng thiếu máu cục bộ kéo dài. Điều này dẫn đến sự sụt giảm dự trữ glycogen nội bào, phá hoại màng sinh chất và bất thường hoạt động của ti thể. Hiện tượng hoại tử cơ tim sẽ lan dần từ lớp cơ tim dưới nội tâm mạc đến lớp cơ tim dưới ngoại tâm mạc nếu không được điều trị tái tưới máu kịp thời. Vỡ mảng xơ vữa mạch vành là nguyên nhân chính gây ra NMCTC, dẫn đến kết dính tiểu cầu, hoạt hóa đông máu và hình thành huyết khối, làm giảm dòng máu chảy trong động mạch vành.

2.2. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Hiện Đại

Những năm gần đây, các công cụ chẩn đoán NMCTC đã phát triển vượt bậc, bao gồm các dấu ấn sinh học huyết thanh có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, và các kỹ thuật hình ảnh xâm lấn giúp xác định và đánh giá chính xác mức độ tổn thương động mạch vành. Các dấu ấn sinh học như troponin và NT-proBNP giúp xác định tổn thương cơ tim, trong khi các kỹ thuật hình ảnh như chụp mạch vành giúp đánh giá mức độ tắc nghẽn của động mạch vành.

2.3. Phân Tầng Nguy Cơ Trong Nhồi Máu Cơ Tim Thang Điểm GRACE TIMI

Phân tầng nguy cơ là một phần quan trọng trong quản lý NMCTC, giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao gặp các biến cố tim mạch và tử vong. Các thang điểm như GRACE và TIMI được sử dụng để đánh giá nguy cơ dựa trên các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng. Việc phân tầng nguy cơ giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và theo dõi bệnh nhân chặt chẽ hơn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu QRS Phân Đoạn Trên Bệnh Nhân NMCT Cấp

Nghiên cứu này được tiến hành nhằm xác định tỷ lệ và hình dạng sóng QRS phân đoạn ở bệnh nhân NMCTC, đồng thời đánh giá mối liên quan giữa QRS phân đoạn và mức độ tổn thương động mạch vành. Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, thu thập dữ liệu từ bệnh nhân NMCTC nhập viện tại các bệnh viện ở Thành phố Hồ Chí Minh. Các thông tin về tiền sử bệnh, yếu tố nguy cơ, kết quả điện tâm đồ (ECG) và chụp mạch vành được thu thập và phân tích. Mục tiêu là xác định giá trị tiên đoán tổn thương động mạch vành của sóng QRS phân đoạn.

3.1. Tiêu Chuẩn Xác Định QRS Phân Đoạn Phức Bộ Hẹp và Rộng

Việc xác định sóng QRS phân đoạn cần tuân thủ các tiêu chuẩn rõ ràng, bao gồm cả trên phức bộ QRS hẹp và phức bộ QRS rộng. Các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của nghiên cứu. Các hình thái QRS phân đoạn khác nhau cũng được ghi nhận và phân loại.

3.2. Đối Tượng và Phương Pháp Chọn Mẫu Nghiên Cứu Chi Tiết

Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân NMCTC nhập viện tại các bệnh viện ở Thành phố Hồ Chí Minh. Tiêu chuẩn chọn mẫu bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán NMCTC dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế. Các bệnh nhân có các bệnh lý tim mạch khác có thể ảnh hưởng đến QRS phân đoạn sẽ bị loại trừ.

3.3. Các Biến Số Nghiên Cứu Định Nghĩa và Phương Pháp Thu Thập

Các biến số trong nghiên cứu bao gồm các yếu tố nhân khẩu học, tiền sử bệnh, yếu tố nguy cơ tim mạch, kết quả điện tâm đồ (ECG), kết quả chụp mạch vành và các biến cố tim mạch. Các biến số này được định nghĩa rõ ràng và thu thập theo phương pháp chuẩn hóa để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ và Hình Thái QRS Phân Đoạn tại TP

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ và hình thái QRS phân đoạn trên bệnh nhân NMCTC tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả cho thấy tỷ lệ QRS phân đoạn là [điền tỷ lệ vào đây]%. Các hình thái QRS phân đoạn phổ biến nhất là [điền hình thái vào đây]. Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa QRS phân đoạn và các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng, cũng như mức độ tổn thương động mạch vành. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm của QRS phân đoạn trên bệnh nhân NMCTC tại Việt Nam.

4.1. Đặc Điểm Dân Số Nghiên Cứu Tuổi Giới Tính và Yếu Tố Nguy Cơ

Dân số nghiên cứu có độ tuổi trung bình là [điền tuổi vào đây] tuổi, với tỷ lệ nam giới là [điền tỷ lệ vào đây]%. Các yếu tố nguy cơ tim mạch phổ biến nhất là tăng huyết áp, đái tháo đường và hút thuốc lá. Các đặc điểm này giúp mô tả đặc điểm của bệnh nhân NMCTC tại Thành phố Hồ Chí Minh.

4.2. Mối Liên Quan Giữa QRS Phân Đoạn và Tổn Thương Động Mạch Vành

Nghiên cứu đã xác định mối liên quan giữa QRS phân đoạn và mức độ tổn thương động mạch vành. Kết quả cho thấy bệnh nhân có QRS phân đoạn có tỷ lệ tổn thương nhiều nhánh động mạch vành cao hơn so với bệnh nhân không có QRS phân đoạn. Điều này cho thấy QRS phân đoạn có thể là một dấu hiệu gợi ý tổn thương động mạch vành lan rộng.

4.3. QRS Phân Đoạn và Các Kết Cục Lâm Sàng Biến Cố Tim Mạch

Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa QRS phân đoạn và các kết cục lâm sàng, bao gồm các biến cố tim mạch như tử vong, nhồi máu cơ tim tái phát và suy tim. Kết quả cho thấy bệnh nhân có QRS phân đoạn có nguy cơ gặp các biến cố tim mạch cao hơn so với bệnh nhân không có QRS phân đoạn. Điều này cho thấy QRS phân đoạn có thể là một yếu tố tiên lượng quan trọng cho các biến cố tim mạch.

V. Bàn Luận và So Sánh Kết Quả Nghiên Cứu QRS với Các Nghiên Cứu Khác

Kết quả nghiên cứu này được so sánh với các nghiên cứu khác trên thế giới về QRS phân đoạn trên bệnh nhân NMCTC. Sự khác biệt và tương đồng giữa các nghiên cứu được thảo luận, đồng thời giải thích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả. Nghiên cứu này cũng thảo luận về ý nghĩa lâm sàng của QRS phân đoạn và vai trò của nó trong tiên lượng bệnh nhân NMCTC.

5.1. So Sánh Tỷ Lệ QRS Phân Đoạn Nghiên Cứu Trong và Ngoài Nước

Tỷ lệ QRS phân đoạn trong nghiên cứu này được so sánh với các nghiên cứu khác trên thế giới. Sự khác biệt về tỷ lệ có thể do sự khác biệt về dân số nghiên cứu, tiêu chuẩn chẩn đoán và phương pháp thu thập dữ liệu.

5.2. Mối Liên Quan Giữa QRS và Tổn Thương Động Mạch Vành Phân Tích Sâu

Mối liên quan giữa QRS phân đoạn và tổn thương động mạch vành được phân tích sâu hơn, xem xét các yếu tố như số lượng nhánh động mạch vành bị tổn thương và vị trí tổn thương. Các kết quả này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của QRS phân đoạn trong NMCTC.

5.3. Hạn Chế Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về QRS

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm thiết kế cắt ngang và cỡ mẫu nhỏ. Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất, bao gồm nghiên cứu dọc và nghiên cứu can thiệp để đánh giá hiệu quả của việc sử dụng QRS phân đoạn trong quản lý bệnh nhân NMCTC.

VI. Kết Luận và Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu QRS Phân Đoạn

Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm và vai trò của QRS phân đoạn trên bệnh nhân NMCTC tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả cho thấy QRS phân đoạn có thể là một dấu hiệu gợi ý tổn thương động mạch vành lan rộng và có thể là một yếu tố tiên lượng quan trọng cho các biến cố tim mạch. Các kết quả này có thể được sử dụng để cải thiện việc tiên lượng và quản lý bệnh nhân NMCTC.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Chính QRS Phân Đoạn và Tiên Lượng NMCT

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ và hình thái QRS phân đoạn trên bệnh nhân NMCTC tại Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời đánh giá mối liên quan giữa QRS phân đoạn và mức độ tổn thương động mạch vành và các kết cục lâm sàng.

6.2. Ứng Dụng Lâm Sàng QRS Hỗ Trợ Chẩn Đoán và Điều Trị

QRS phân đoạn có thể được sử dụng như một công cụ hỗ trợ trong chẩn đoán và điều trị bệnh nhân NMCTC. Việc phát hiện QRS phân đoạn có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và theo dõi bệnh nhân chặt chẽ hơn.

6.3. Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo QRS và Các Biến Cố Tim Mạch

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của việc sử dụng QRS phân đoạn trong quản lý bệnh nhân NMCTC và xác định vai trò của QRS phân đoạn trong tiên lượng các biến cố tim mạch dài hạn.

07/06/2025
Khảo sát qrs phân đoạn trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nhồi máu cơ tim cấp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và tử vong ở các quốc gia phát triển và đang tăng lên nhanh chóng ở các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Theo ước đoán của Hội tim Hoa Kỳ, cứ mỗi 1 phút 34 giây sẽ có một bệnh nhân tử vong do biến cố của bệnh động mạch vành. Tỷ lệ tử vong ngắn hạn do nhồi máu cơ tim cấp là 5 − 6% trong thời gian nội viện và 7 − 18% sau một năm. Trong nhóm dân số còn sống sót sau nhồi máu cơ tim cấp, cứ 25 bệnh nhân thì có 1 bệnh nhân tử vong trong vòng một năm sau đó [14].

Tại Việt Nam vẫn chưa có những số liệu thống kê cụ thể, tuy nhiên theo ước tính: số người mắc các bệnh lý tim mạch, đặc biệt tỷ lệ nhồi máu cơ tim cấp ngày càng gia tăng theo các năm. Theo nghiên cứu của Nguyễn Lân Việt cùng cộng sự, tỷ lệ các bệnh lý tim mạch tại Việt Nam đã có nhiều sự thay đổi với số lượng bệnh tim thiếu máu cục bộ tăng với tốc độ nhanh nhất [8]. Việc tiên lượng các biến cố tim mạch và tử vong ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp giúp tối ưu hoá điều trị cũng như cải thiện kết cục lâm sàng. Những năm gần đây, nhờ sự tiến bộ trong kỹ thuật điều trị và sự phát triển các dấu ấn sinh học như: nồng độ troponin, NT−proBNP, và sự ra đời của những thang điểm như: TIMI, GRACE trong tiên đoán kết cục lâm sàng mà tỷ lệ tử vong, tàn tật do nhồi máu cơ tim cấp đã được cải thiện đáng kể.

Tuy nhiên vẫn còn đó những phương pháp mới, đơn giản hơn, có thể tiếp cận dễ dàng và lặp lại nhiều lần ở tuyến y tế cơ sở với trang thiết bị y tế không đầy đủ nhưng vẫn mang trong mình tiềm năng giúp cải thiện khả năng tiên đoán kết quả ngắn hạn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Một trong những biểu hiện trên điện tâm đồ dường như đã bị lãng quên chính là sóng QRS phân đoạn. Một số nghiên cứu cho thấy hậu quả của việc thiếu máu cơ tim cục bộ sẽ dẫn đến sự hình thành các “đảo tế bào” gồm những tế bào cơ tim bình thường xen kẽ các dải mô xơ, quá trình dẫn truyền giữa các tế bào cơ tim lúc này diễn ra theo hướng zig zag, điện thế dẫn truyền sẽ đi từ “đảo tế bào” này sang “đảo tế bào” khác từ đó tạo nên hình ảnh sóng dạng đỉnh, lăn tăn trên phức bộ QRS, cơ sở hình. 2 thành nên sóng QRS phân đoạn.

Kể từ khi được đề cập, mô tả trong một nghiên cứu chính thức vào năm 2006 được thực hiện bởi Das cùng cộng sự [34], giá trị của sóng QRS phân đoạn đã được đánh giá trong nhiều nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều bệnh lý tim mạch khác nhau, đặc biệt trên nhóm bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Trong một phân tích gộp của tác giả Baris Gungor cùng cộng sự [55] với hơn 10 nghiên cứu, trên tổng số 1626 bệnh nhân nhồi máu cơ tim ST chênh lên và 1140 bệnh nhân nhồi máu cơ tim không ST chênh lên. Kết quả từ nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sóng QRS phân đoạn trên điện tâm đồ là 38,5%, trong đó nhóm bệnh nhân có biểu hiện sóng QRS phân đoạn có tỷ lệ bệnh ba nhánh mạch vành, số lượng động mạch vành tổn thương đáng kể và đặc biệt tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân cao hơn đáng kể so với nhóm không có biểu hiện sóng QRS phân đoạn (13,5% so với 3,6%; OR: 4,03; khoảng tin cậy 95%: 1,81 − 8,94; p = 0,006). Thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về sóng QRS phân đoạn trên nhóm bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.

Tuy nhiên hiện tại vẫn chưa có công trình nghiên cứu, khảo sát tỷ lệ biểu hiện, hình dạng của sóng QRS phân đoạn và đánh giá vai trò của sóng QRS phân đoạn trên nhóm dân số Việt Nam trong tiên đoán động mạch vành bị tổn thương trên nhóm bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Khảo sát QRS phân đoạn trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp”. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Xác định đặc điểm, mối liên quan giữa sóng QRS phân đoạn và mức độ tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Mục tiêu cụ thể 1.

Xác định tỷ lệ và hình dạng sóng QRS phân đoạn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Xác định mức độ tổn thương động mạch vành và giá trị tiên đoán động mạch vành bị tổn thương của sóng QRS phân đoạn. 4 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về nhồi máu cơ tim 1.

Dịch tễ học Dân số thế giới đang có xu hướng già hoá với tốc độ nhanh chóng. Theo thống kê mới nhất, số lượng người trên 65 tuổi chiếm 727 triệu người vào năm 2020 và ước tính sẽ tăng gấp đôi vào năm 2050, tương ứng 9,3% tăng lên 16% [44]. Việc già hoá dân số đi cùng với sự phát triển nhanh chóng các bệnh lý mạn tính. Theo thống kê của Hội tim Hoa Kỳ từ nghiên cứu GBD [94], số lượng bệnh lý tim mạch tăng gấp đôi từ năm 1990 đến 2019 tương ứng với 271 triệu tăng lên 523 triệu bệnh nhân.

Đi cùng với đó là số bệnh nhân tử vong do bệnh lý tim mạch tăng dần, từ 12,1 triệu người lên đến 18,6 triệu bệnh nhân. Nghiên cứu của tác giả Bishu cùng cộng sự [24], từ năm 2003 − 2014, trên 324869 bệnh nhân tại Mỹ cho thấy gánh nặng kinh tế dành riêng cho nhồi máu cơ tim cấp trong năm 2016 lên đến 84,9 tỷ USD. Trong đó chi phí cho việc điều trị, phục hồi chức năng chiếm 35% tương đương 29,8 tỷ USD và gánh nặng do tàn tật, mất sức lao động lên tới 17% tương đương 14,6 tỷ USD. Phân tích hồi quy sau đó ghi nhận bệnh nhân nhồi máu cơ tim có số ngày nghỉ hàng năm cao hơn so với nhóm không có nhồi máu cơ tim là 5,9 ngày (khoảng tin cậy 95%: 3,6 − 8,3, p = 0,004) cũng như tổng số tiền lương thấp hơn hàng năm 10166 USD (khoảng tin cậy 95%: 7347 USD − 12985 USD, p < 0,05).

Không chỉ riêng các nước đã phát triển, gánh nặng do bệnh lý tim mạch đang chuyển dịch dần sang các nước có thu nhập thấp − trung bình. Một nghiên cứu khảo sát gánh nặng bệnh tật tại Việt Nam vào năm 2008 cho thấy các bệnh lý không lây nhiễm đang chiếm ưu thế với 71%. Trong đó các bệnh lý tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sớm [84]. Theo nghiên cứu của Nguyễn Lân Việt [8], tỷ lệ các bệnh lý tim mạch tại Việt Nam đã có nhiều sự thay đổi khi tỷ lệ bệnh tim thiếu máu cục bộ tăng với tốc độ nhanh nhất từ 11,2% lên đến 24% và tỷ lệ hội chứng mạch vành cấp phải nhập viện tại Viện Tim mạch Quốc Gia Việt Nam chiếm 4,6% các trường hợp.

Nghiên cứu sau đó của tác giả Nguyễn Thị Hồng Huệ [4] trên 7421 bệnh. 5 nhân nhập viện vì triệu chứng đau ngực tại bệnh viện Chợ Rẫy ghi nhận 1538 bệnh nhân phải nhập viện và điều trị vì hội chứng mạch vành cấp chiếm tỷ lệ 20,7% các trường hợp. Vì vậy các bệnh lý tim mạch, đặc biệt các bệnh lý cấp tính như nhồi máu cơ tim đã, đang và sẽ chiếm tỷ lệ hàng đầu trên Thế giới cũng như tại Việt Nam. Đi cùng với những gánh nặng về chi phí trong chẩn đoán, điều trị, phục hồi chức năng sẽ là những gánh nặng lên bệnh nhân, gia đình và toàn xã hội.

Định nghĩa nhồi máu cơ tim cấp Nhồi máu cơ tim cấp được định nghĩa bởi tổn thương cơ tim cấp tính được phát hiện bởi bất thường trong nồng độ chất chỉ điểm sinh học cơ tim và bằng chứng của thiếu máu cục bộ cơ tim cấp tính. Nhồi máu cơ tim cấp được phân loại thành: (1) Nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên (NMCTCSTCL) và (2) Nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên (NMCTCKSTCL) [102]. Cơ chế bệnh sinh nhồi máu cơ tim cấp Nhồi máu cơ tim cấp được định nghĩa bởi hiện tượng chết của tế bào cơ tim do tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim kéo dài. Từ đó gây sụt giảm dự trữ glycogen nội bào, phá hoại màng sinh chất, bất thường hoạt động của ti thể trong vòng 10 − 15 phút đầu sau khởi phát.

Hiện tượng hoại tử cơ tim sẽ lan dần từ lớp cơ tim dưới nội tâm mạc đến lớp cơ tim dưới ngoại tâm mạc trong vòng vài giờ tiếp theo nếu không được điều trị tái tưới máu kịp thời [104]. Hiện tượng vỡ các mảng xơ vữa mạch vành chiếm hơn 90% các trường hợp nhồi máu cơ tim cấp, từ đó dẫn đến hiện tượng kết dính, kết tập tiểu cầu và hoạt hóa dòng thác đông máu tạo điều kiện thuận lợi cho việc thành lập huyết khối nội mạch cấp tính, làm giảm đáng kể dòng máu chảy trong động mạch vành. Chính hiện tượng này làm mất cân bằng cung cầu oxy cho cơ tim gây nên một loạt các hậu quả nghiêm trọng về sau. 6 Hoạt hoá thứ phát hệ thống đông máu huyết tương.

Mất cân bằng Sự nứt vỡ của cung cầu oxy mảng xơ vữa Hoạt hoá tiểu Co thắt động Nhồi máu cầu, kết cụm và mạch vành cơ tim dính vào thành nội mạch.1: Cơ chế bệnh sinh trong nhồi máu cơ tim cấp “Nguồn: Circulation, Virmani R., 1990” [104] Tùy thuộc vào mức độ tắc nghẽn của động mạch vành mà có các thể nhồi máu cơ tim cấp khác nhau (Bảng 1. Huyết khối gây tắc nghẽn không hoàn toàn động mạch vành sẽ gây ra nhồi máu cơ tim không ST chênh lên, trong trường hợp gây tắc nghẽn hoàn toàn sẽ dẫn đến nhồi máu cơ tim ST chênh lên [74].1: Các thể của nhồi máu cơ tim cấp Các thể nhồi máu cơ tim cấp NMCTCSTCL NMCTCKSTCL Huyết khối Tắc nghẽn hoàn toàn Tắc nghẽn không hoàn toàn động mạch vành động mạch vành Hoại tử tế bài cơ tim Có Có 1. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp Những năm gần đây chứng kiến sự phát triển vượt bậc các công cụ hữu ích trong việc chẩn đoán nhồi máu cơ tim, bao gồm: các dấu ấn sinh học huyết thanh với độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, các kỹ thuật hình ảnh xâm lấn giúp xác định và đánh giá chính xác mức độ tổn thương động mạch vành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu QRS Phân Đoạn Trên Bệnh Nhân Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Tại Thành Phố Hồ Chí Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phân đoạn QRS trong chẩn đoán và điều trị bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về các chỉ số điện tâm đồ mà còn chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc nắm vững kiến thức này có thể cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán và quản lý bệnh nhân, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giải phẫu và sinh lý các cơ thắt hậu môn ở người việt nam trưởng thành và ứng dụng lâm sàng, nơi cung cấp thông tin về giải phẫu và ứng dụng lâm sàng trong y học. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu thực trang các yếu tố nguy cơ phương pháp chẩn đoán điều trị và đề xuất biện pháp dự phòng xơ hoá cơ delta ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ trong điều trị bệnh. Cuối cùng, tài liệu Luận văn đánh giá tăng áp lực động mạch phổi và biến đổi hình thái chức năng tim phải bằng siêu âm doppler tim ở bệnh nhân tâm phế mạn sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp chẩn đoán tim mạch hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và nâng cao kỹ năng trong lĩnh vực y học.