Nghiên Cứu Phương Pháp Xử Lý Dữ Liệu Cho Hệ Thống Gợi Ý Trên Thiết Bị Hạn Chế

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu phương pháp xử lý dữ liệu cho hệ thống gợi ý và triển khai trên các thiết bị có tài, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

127
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1.1. Giới thiệu chung về hệ thống gợi ý

1.2. Tính cần thiết của luận án và những vấn đề sẽ giải quyết

1.3. Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu

1.4. Các đóng góp mới của luận án

1.5. Cấu trúc nội dung của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG GỢI Ý

1.1. Ma trận lịch sử tương tác trong hệ thống gợi ý

1.2. Các phương án triển khai hệ thống gợi ý

1.3. Hệ thống gợi ý dựa trên nội dung

1.4. Lọc cộng tác dựa trên ghi nhớ

1.5. Lọc cộng tác dựa trên mô hình

1.6. Thiết lập thực nghiệm

1.6.1. Tập dữ liệu MovieLens 20M

1.6.2. Tập dữ liệu MovieLens 25M

1.7. Phương pháp đánh giá

2. CHƯƠNG 2: CẢI THIỆN THUẬT TOÁN ĐO ĐỘ TƯƠNG ĐỒNG GIỮA HAI SẢN PHẨM TRONG LỌC CỘNG TÁC DỰA TRÊN GHI NHỚ

2.1. Hạn chế của các phép đo độ tương đồng truyền thống trong hệ thống gợi ý

2.2. Hạn chế trong phân bố thống kê độ tương đồng

2.3. Hạn chế của dữ liệu lịch sử đánh giá trong tính toán ma trận tương đồng

2.4. Phương pháp tính độ tương đồng mới cải thiện hạn chế trong phân bố thống kê

2.5. Phương pháp Lọc cộng tác dựa theo ghi nhớ tích hợp nội dung sản phẩm

2.6. Dữ liệu Tag Genome trong tập dữ liệu MovieLens 20M và 25M

2.7. Phương pháp tích hợp nội dung của sản phẩm vào hệ thống lọc cộng tác dựa theo ghi nhớ

2.8. Xây dựng ma trận tương đồng kết hợp trong hệ thống gợi ý dựa trên ghi nhớ

2.9. Kết quả thực nghiệm

2.10. Các mô hình tham chiếu

2.11. Kết quả các phương pháp giúp cải thiện phân bố thống kê của ma trận tương đồng

2.12. Kết quả tích hợp nội dung của sản phẩm vào hệ thống lọc cộng tác dựa theo ghi nhớ

2.13. Kết quả tích hợp ma trận tương đồng kết hợp trong hệ thống gợi ý dựa trên ghi nhớ

2.14. Kết quả triển khai các mô hình trên thiết bị máy tính Jetson Nano

3. CHƯƠNG 3: HỆ THỐNG GỢI Ý ÁP DỤNG CÁCH THỨC BIỂU DIỄN SẢN PHẨM SỬ DỤNG CÁC KỸ THUẬT HỌC SÂU

3.1. Phương pháp nhóm các thẻ tương đồng trong dữ liệu Tag Genome bằng kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên

3.2. Phương pháp học cách biểu diễn mới cho các sản phẩm qua Bộ tự mã hóa

3.3. Kiến trúc Bộ tự mã hóa

3.4. Áp dụng Bộ tự mã hoá nhằm biểu diễn sản phẩm

3.5. Học cách biểu diễn mới cho mỗi bộ phim với Bộ tự mã hóa bán chập

3.6. Cơ sở áp dụng CNN cho dữ liệu bảng

3.7. Sơ lược về kiến trúc mạng nơ-ron chập một chiều

3.8. Sơ lược về Bộ tự mã hóa chập - CAE

3.9. Thiết kế Bộ tự mã hóa bán chập

3.10. Kết quả thực nghiệm

3.11. Các mô hình tham chiếu

3.12. Kết quả mô hình sử dụng phương pháp nhóm các thẻ tương đồng trong dữ liệu Tag Genome bằng kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên

3.13. Kết quả mô hình sử dụng cách biểu diễn mới cho các sản phẩm qua Bộ tự mã hóa

3.14. Kết quả áp dụng biểu diễn mới cho mỗi bộ phim với Bộ tự mã hóa bán chập

3.15. Kết quả triển khai các mô hình trên thiết bị máy tính Jetson Nano

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP SINH DỮ LIỆU NGƯỜI DÙNG NHÂN TẠO ỨNG DỤNG TRONG LỌC CỘNG TÁC

4.1. Biểu diễn người dùng qua nội dung sản phẩm và thông tin đánh giá

4.2. Tích hợp độ tương quan người dùng - sản phẩm vào ước lượng cơ sở

4.3. Áp dụng nội dung sản phẩm vào bài toán khởi tạo cho mô hình phân rã ma trận

4.4. Kết quả thí nghiệm

4.5. Tích hợp độ tương quan người dùng - sản phẩm vào ước lượng cơ sở

4.6. Áp dụng nội dung sản phẩm vào bài toán khởi tạo cho mô hình MF

4.7. Kết quả triển khai các mô hình trên thiết bị máy tính Jetson Nano

Những kết quả đạt được

Hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Gợi Ý Giải Pháp Cá Nhân Hóa

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay, hệ thống gợi ý (Recommendation System - RS) đóng vai trò then chốt trong việc giúp người dùng chọn lọc thông tin và sản phẩm phù hợp. RS không chỉ hỗ trợ người dùng đưa ra quyết định mà còn nâng cao trải nghiệm và sự gắn kết với các nền tảng thương mại điện tử và truyền thông. RS được định nghĩa là một hệ thống lọc thông tin, dự đoán sở thích người dùng và đề xuất sản phẩm hiệu quả. Nhờ vào những thành công thực tế, RS đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (ML). Các ứng dụng của RS rất đa dạng, từ thương mại điện tử đến giải trí và giáo dục. Ví dụ điển hình là Netflix, sử dụng RS để gợi ý phim dựa trên lịch sử xem của người dùng. Hệ thống gợi ý bao gồm ba mô-đun chính: mô hình hóa người dùng, mô hình hóa đối tượng gợi ý và thuật toán gợi ý. Thuật toán gợi ý là mô-đun cốt lõi, quyết định chất lượng của hệ thống. Hiện nay, xu hướng triển khai RS là từ điện toán đám mây đến thiết bị biên (cloud-to-edge), nhưng tính toán trực tiếp trên thiết bị biên như EdgeRec giúp giảm độ trễ và tăng tính cá nhân hóa.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò Của Hệ Thống Gợi Ý

Hệ thống gợi ý (RS) là công cụ hỗ trợ người dùng trong việc tìm kiếm và lựa chọn thông tin, sản phẩm phù hợp giữa vô vàn lựa chọn. Vai trò của RS ngày càng trở nên quan trọng trong kỷ nguyên số, nơi mà lượng thông tin tăng trưởng với tốc độ chóng mặt. RS không chỉ giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức mà còn mang lại trải nghiệm cá nhân hóa, tăng cường sự hài lòng và trung thành với các dịch vụ trực tuyến. Theo [3], RS là hệ thống lọc thông tin hiệu quả, dự đoán sở thích và đề xuất sản phẩm phù hợp.

1.2. Kiến Trúc Cơ Bản Của Hệ Thống Gợi Ý

Một hệ thống gợi ý điển hình bao gồm ba thành phần chính: mô hình hóa người dùng, mô hình hóa đối tượng gợi ý, và thuật toán gợi ý. Mô hình hóa người dùng thu thập và phân tích thông tin về người dùng như lịch sử tương tác, sở thích, và thông tin cá nhân. Mô hình hóa đối tượng gợi ý tập trung vào việc mô tả các đặc tính của sản phẩm hoặc dịch vụ. Cuối cùng, thuật toán gợi ý sử dụng thông tin từ cả hai mô hình để đưa ra các đề xuất phù hợp nhất cho người dùng. Chất lượng của thuật toán gợi ý đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu quả của toàn bộ hệ thống, tham khảo Hình 1 [5].

II. Thách Thức Triển Khai Hệ Thống Gợi Ý Trên Thiết Bị Hạn Chế

Mặc dù hệ thống gợi ý mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai chúng trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế đặt ra nhiều thách thức. Các thiết bị biên, như điện thoại thông minh và thiết bị IoT, thường có bộ nhớ và năng lực xử lý hạn chế. Điều này đòi hỏi các thuật toán gợi ý phải được tối ưu hóa để giảm thiểu yêu cầu về tài nguyên, trong khi vẫn đảm bảo độ chính xác và tốc độ phản hồi. Một trong những thách thức lớn là vấn đề khởi động nguội (cold start problem), khi hệ thống không có đủ thông tin về người dùng hoặc sản phẩm mới để đưa ra gợi ý chính xác. Các phương pháp tiếp cận truyền thống thường dựa vào lịch sử tương tác, nhưng khi dữ liệu này không có sẵn, hiệu quả của hệ thống giảm đáng kể. Việc nghiên cứu các phương pháp xử lý dữ liệu hiệu quả để vượt qua những hạn chế này là rất quan trọng để mở rộng ứng dụng của hệ thống gợi ý trên các thiết bị biên. Theo [6], việc tính toán trực tiếp trên thiết bị biên có thể giảm độ trễ cho băng thông, giúp hệ thống nắm bắt sở thích người dùng dễ dàng hơn.

2.1. Giới Hạn Về Tài Nguyên Trên Thiết Bị Biên

Các thiết bị biên, bao gồm điện thoại di động, thiết bị IoT, và các thiết bị nhúng, thường bị hạn chế về mặt tài nguyên tính toán, bộ nhớ, và năng lượng. Việc triển khai các mô hình hệ thống gợi ý phức tạp trên các thiết bị này đòi hỏi sự tối ưu hóa đáng kể để đảm bảo hiệu suất chấp nhận được. Các thuật toán phải được thiết kế sao cho sử dụng ít bộ nhớ, tiêu thụ ít năng lượng, và vẫn duy trì được độ chính xác cao trong việc đưa ra các đề xuất. Chính vì vậy, việc lựa chọn và điều chỉnh thuật toán là yếu tố then chốt để triển khai RS trên các thiết bị biên.

2.2. Vấn Đề Khởi Động Nguội Cold Start Problem

Vấn đề khởi động nguội xảy ra khi hệ thống gợi ý không có đủ thông tin về người dùng mới hoặc sản phẩm mới để đưa ra các đề xuất phù hợp. Điều này thường xảy ra khi người dùng chưa có lịch sử tương tác hoặc sản phẩm chưa được đánh giá. Các thuật toán dựa trên lịch sử tương tác không thể hoạt động hiệu quả trong tình huống này, dẫn đến việc giảm đáng kể độ chính xác của hệ thống. Giải pháp cho vấn đề này thường bao gồm việc sử dụng thông tin phụ như đặc điểm sản phẩm, thông tin người dùng, hoặc kết hợp các phương pháp lọc nội dung và lọc cộng tác.

III. Phương Pháp Cải Thiện Độ Tương Đồng Trong Lọc Cộng Tác

Trong lọc cộng tác (CF), độ tương đồng giữa các sản phẩm hoặc người dùng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra gợi ý. Tuy nhiên, các phép đo độ tương đồng truyền thống thường gặp phải hạn chế, đặc biệt là khi dữ liệu tương tác thưa thớt. Để giải quyết vấn đề này, cần có các phương pháp mới để cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của các phép đo độ tương đồng. Một trong những hướng tiếp cận là tích hợp thông tin nội dung sản phẩm vào quá trình tính toán độ tương đồng. Điều này giúp hệ thống tận dụng thêm thông tin để đưa ra đánh giá chính xác hơn, đặc biệt trong trường hợp khởi động nguội. Các nghiên cứu trong luận án đã đề xuất và thử nghiệm các phương pháp cải tiến độ tương đồng, nhằm nâng cao hiệu quả của hệ thống gợi ý trên các thiết bị hạn chế về tài nguyên. Luận án tập trung vào các phương pháp và thuật toán xử lý dữ liệu trong RS nhằm tăng cường chất lượng thông tin.

3.1. Hạn Chế Của Các Phép Đo Độ Tương Đồng Truyền Thống

Các phép đo độ tương đồng truyền thống như cosine similarity, Pearson correlation coefficient, và Jaccard index thường gặp phải hạn chế khi áp dụng cho dữ liệu tương tác thưa thớt trong hệ thống gợi ý. Dữ liệu thưa thớt có thể dẫn đến việc đánh giá sai lệch về độ tương đồng, đặc biệt là khi số lượng người dùng đánh giá chung cho hai sản phẩm là rất ít. Hơn nữa, các phép đo này thường không tận dụng được thông tin nội dung sản phẩm, dẫn đến việc bỏ lỡ các mối quan hệ tiềm ẩn giữa các sản phẩm.

3.2. Tích Hợp Nội Dung Sản Phẩm Vào Tính Toán Độ Tương Đồng

Để khắc phục những hạn chế của các phép đo truyền thống, một hướng tiếp cận hiệu quả là tích hợp thông tin nội dung sản phẩm vào quá trình tính toán độ tương đồng. Thông tin nội dung có thể bao gồm các đặc điểm của sản phẩm như thể loại, mô tả, hoặc các thuộc tính khác. Bằng cách kết hợp thông tin này với lịch sử tương tác, hệ thống có thể đưa ra đánh giá chính xác hơn về độ tương đồng, đặc biệt là trong trường hợp dữ liệu thưa thớt hoặc khởi động nguội. Phương pháp này giúp tận dụng tối đa thông tin có sẵn để cải thiện hiệu quả của hệ thống.

IV. Ứng Dụng Kỹ Thuật Học Sâu Để Biểu Diễn Sản Phẩm Tối Ưu

Các kỹ thuật học sâu (Deep Learning) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống gợi ý để biểu diễn sản phẩm một cách hiệu quả hơn. Thay vì sử dụng các phương pháp biểu diễn truyền thống, học sâu cho phép hệ thống tự động học các đặc trưng quan trọng từ dữ liệu, giúp nâng cao khả năng dự đoán và gợi ý. Một trong những kỹ thuật phổ biến là sử dụng mạng tự mã hóa (Autoencoder - AE) để giảm chiều dữ liệu và tạo ra các biểu diễn nén của sản phẩm. Các biểu diễn này có thể được sử dụng trong các thuật toán gợi ý để cải thiện hiệu suất. Ngoài ra, mạng nơ-ron chập (CNN) cũng được sử dụng để xử lý dữ liệu bảng và học các đặc trưng phức tạp từ thông tin sản phẩm. Những phương pháp này giúp hệ thống biểu diễn sản phẩm một cách linh hoạt và hiệu quả, đặc biệt trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Theo [12, 13, 14], từ ma trận tương tác, ta có thể ánh xạ từng người dùng và sản phẩm đến một không gian có số chiều thấp hơn.

4.1. Sử Dụng Mạng Tự Mã Hóa Autoencoder Để Biểu Diễn Sản Phẩm

Mạng tự mã hóa (AE) là một loại mạng nơ-ron nhân tạo được sử dụng để học các biểu diễn nén của dữ liệu. Trong hệ thống gợi ý, AE có thể được sử dụng để học các biểu diễn nén của sản phẩm dựa trên thông tin về thuộc tính, mô tả, hoặc lịch sử tương tác. Biểu diễn nén này có thể giúp giảm kích thước dữ liệu và cải thiện hiệu suất của các thuật toán gợi ý trên các thiết bị hạn chế về tài nguyên. Ngoài ra, AE cũng có thể giúp loại bỏ nhiễu và làm nổi bật các đặc trưng quan trọng của sản phẩm.

4.2. Ứng Dụng Mạng Nơ ron Chập CNN Cho Dữ Liệu Bảng

Mạng nơ-ron chập (CNN) là một loại mạng nơ-ron nhân tạo đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý dữ liệu không gian như ảnh và video. Tuy nhiên, CNN cũng có thể được áp dụng cho dữ liệu bảng trong hệ thống gợi ý. Bằng cách tổ chức thông tin sản phẩm thành một cấu trúc bảng, CNN có thể học các đặc trưng phức tạp và mối quan hệ giữa các thuộc tính. Điều này giúp cải thiện khả năng biểu diễn sản phẩm và nâng cao độ chính xác của hệ thống.

4.3. Bộ Tự Mã Hóa Bán Chập Half Convolutional Autoencoder

Bộ tự mã hóa bán chập (HCAE) là một biến thể của mạng tự mã hóa (AE) được thiết kế để giảm số lượng tham số và tăng tốc độ tính toán. HCAE sử dụng một mạng nơ-ron chập một chiều (1D-CNN) ở phần mã hóa và một mạng nơ-ron kết nối đầy đủ (fully-connected) ở phần giải mã. Điều này giúp giảm số lượng tham số so với AE truyền thống, trong khi vẫn duy trì khả năng học các đặc trưng quan trọng từ dữ liệu. Tham khảo các mô hình trong bảng [5], với phương pháp khởi tạo thích hợp, ta có thể cải thiện tốc độ hội tụ và độ chính xác của hệ thống một cách đáng kể.

V. Phương Pháp Sinh Dữ Liệu Người Dùng Nhân Tạo Trong Lọc Cộng Tác

Để đối phó với vấn đề thiếu dữ liệu trong hệ thống gợi ý, đặc biệt là trên các thiết bị hạn chế, một giải pháp tiềm năng là sử dụng phương pháp sinh dữ liệu người dùng nhân tạo. Bằng cách tạo ra các hồ sơ người dùng giả định, hệ thống có thể mở rộng tập dữ liệu huấn luyện và cải thiện khả năng khái quát hóa. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong trường hợp khởi động nguội hoặc khi dữ liệu người dùng thực tế khan hiếm. Việc sinh dữ liệu nhân tạo cần tuân thủ các nguyên tắc nhất định để đảm bảo tính hợp lệ và tránh làm sai lệch kết quả. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc tích hợp thông tin nội dung sản phẩm vào quá trình sinh dữ liệu giúp tạo ra các hồ sơ người dùng nhân tạo chính xác và phù hợp hơn. Theo [15, 16, 17], với phương pháp khởi tạo thích hợp, ta có thể cải thiện tốc độ hội tụ và độ chính xác của hệ thống một cách đáng kể.

5.1. Biểu Diễn Người Dùng Qua Nội Dung Sản Phẩm và Thông Tin Đánh Giá

Để sinh dữ liệu người dùng nhân tạo hiệu quả, cần có một phương pháp biểu diễn người dùng chính xác. Một cách tiếp cận là biểu diễn người dùng thông qua nội dung sản phẩm và thông tin đánh giá. Bằng cách phân tích các sản phẩm mà người dùng đã tương tác và các đánh giá mà họ đã đưa ra, hệ thống có thể tạo ra một hồ sơ người dùng nhân tạo phản ánh sở thích và hành vi của họ. Hồ sơ này có thể được sử dụng để sinh ra các tương tác mới và mở rộng tập dữ liệu huấn luyện.

5.2. Tích Hợp Độ Tương Quan Người Dùng Sản Phẩm Vào Ước Lượng Cơ Sở

Trong quá trình sinh dữ liệu người dùng nhân tạo, việc tích hợp độ tương quan giữa người dùng và sản phẩm vào ước lượng cơ sở là rất quan trọng. Ước lượng cơ sở là một giá trị dự đoán ban đầu cho mối quan hệ giữa người dùng và sản phẩm, dựa trên thông tin có sẵn. Bằng cách tích hợp độ tương quan giữa người dùng và sản phẩm vào ước lượng cơ sở, hệ thống có thể tạo ra các dự đoán chính xác hơn và cải thiện chất lượng của dữ liệu nhân tạo.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Hệ Thống Gợi Ý

Luận án đã trình bày các phương pháp và thuật toán xử lý dữ liệu trong hệ thống gợi ý, tập trung vào việc giải quyết các thách thức khi triển khai trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của các phương pháp đề xuất trong việc cải thiện độ chính xác và hiệu suất của hệ thống. Trong tương lai, có nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng để phát triển hệ thống gợi ý. Một trong số đó là khám phá các kỹ thuật học sâu mới để biểu diễn sản phẩm và người dùng một cách hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa thuật toán để giảm thiểu yêu cầu về tài nguyên cũng là một hướng đi quan trọng. Cuối cùng, việc tích hợp các hệ thống gợi ý với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo biên và Internet of Things sẽ mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong thực tế. Luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn.

6.1. Tóm Tắt Những Kết Quả Nghiên Cứu Đạt Được

Luận án đã đạt được những kết quả đáng kể trong việc cải thiện hiệu suất và độ chính xác của hệ thống gợi ý trên các thiết bị hạn chế về tài nguyên. Các phương pháp đề xuất, bao gồm cải tiến độ tương đồng trong lọc cộng tác, ứng dụng kỹ thuật học sâu để biểu diễn sản phẩm, và sinh dữ liệu người dùng nhân tạo, đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giải quyết các thách thức như khởi động nguội và dữ liệu thưa thớt. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc mở rộng ứng dụng của hệ thống gợi ý trên các thiết bị biên.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Phát Triển Hệ Thống Gợi Ý

Trong tương lai, có nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng để phát triển hệ thống gợi ý. Một trong số đó là khám phá các kiến trúc mạng nơ-ron mới và các phương pháp học sâu tiên tiến để biểu diễn sản phẩm và người dùng một cách hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa thuật toán để giảm thiểu yêu cầu về tài nguyên và năng lượng cũng là một hướng đi quan trọng. Cuối cùng, việc tích hợp các hệ thống gợi ý với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo biên và Internet of Things sẽ mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong thực tế. Chú trọng vào việc giảm thiểu yêu cầu về tài nguyên phần cứng cũng là một điểm cần xem xét.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Giới thiệu chung về hệ thống gợi ý. Tính cần thiết của luận án và những vấn đề sẽ giải quyết. Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu.

Các đóng góp mới của luận án. Cấu trúc nội dung của luận án. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG GỢI Ý. Ma trận lịch sử tương tác trong hệ thống gợi ý.

Các phương án triển khai hệ thống gợi ý. Hệ thống gợi ý dựa trên nội dung. Lọc cộng tác dựa trên ghi nhớ. Lọc cộng tác dựa trên mô hình.

Thiết lập thực nghiệm. Tập dữ liệu MovieLens 20M. Tập dữ liệu MovieLens 25M. Phương pháp đánh giá.

28 i ii CHƯƠNG 2. CẢI THIỆN THUẬT TOÁN ĐO ĐỘ TƯƠNG ĐỒNG GIỮA HAI SẢN PHẨM TRONG LỌC CỘNG TÁC DỰA TRÊN GHI NHỚ. Hạn chế của các phép đo độ tương đồng truyền thống trong hệ thống gợi ý. Hạn chế trong phân bố thống kê độ tương đồng.

Hạn chế của dữ liệu lịch sử đánh giá trong tính toán ma trận tương đồng. Phương pháp tính độ tương đồng mới cải thiện hạn chế trong phân bố thống kê. Phương pháp Lọc cộng tác dựa theo ghi nhớ tích hợp nội dung sản phẩm 35 2. Dữ liệu Tag Genome trong tập dữ liệu MovieLens 20M và 25M.

Phương pháp tích hợp nội dung của sản phẩm vào hệ thống lọc cộng tác dựa theo ghi nhớ. Xây dựng ma trận tương đồng kết hợp trong hệ thống gợi ý dựa trên ghi nhớ. Kết quả thực nghiệm. Các mô hình tham chiếu.

Kết quả các phương pháp giúp cải thiện phân bố thống kê của ma trận tương đồng. Kết quả tích hợp nội dung của sản phẩm vào hệ thống lọc cộng tác dựa theo ghi nhớ. Kết quả tích hợp ma trận tương đồng kết hợp trong hệ thống gợi ý dựa trên ghi nhớ. Kết quả triển khai các mô hình trên thiết bị máy tính Jetson Nano.

HỆ THỐNG GỢI Ý ÁP DỤNG CÁCH THỨC BIỂU DIỄN SẢN PHẨM SỬ DỤNG CÁC KỸ THUẬT HỌC SÂU. Phương pháp nhóm các thẻ tương đồng trong dữ liệu Tag Genome bằng kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Phương pháp học cách biểu diễn mới cho các sản phẩm qua Bộ tự mã hóa. Kiến trúc Bộ tự mã hóa.

Áp dụng Bộ tự mã hoá nhằm biểu diễn sản phẩm. Học cách biểu diễn mới cho mỗi bộ phim với Bộ tự mã hóa bán chập 58 3. Cơ sở áp dụng CNN cho dữ liệu bảng. Sơ lược về kiến trúc mạng nơ-ron chập một chiều.

Sơ lược về Bộ tự mã hóa chập - CAE. Thiết kế Bộ tự mã hóa bán chập. Kết quả thực nghiệm. Các mô hình tham chiếu.

Kết quả mô hình sử dụng phương pháp nhóm các thẻ tương đồng trong dữ liệu Tag Genome bằng kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Kết quả mô hình sử dụng cách biểu diễn mới cho các sản phẩm qua Bộ tự mã hóa. Kết quả áp dụng biểu diễn mới cho mỗi bộ phim với Bộ tự mã hóa bán chập. Kết quả triển khai các mô hình trên thiết bị máy tính Jetson Nano.

PHƯƠNG PHÁP SINH DỮ LIỆU NGƯỜI DÙNG NHÂN TẠO ỨNG DỤNG TRONG LỌC CỘNG TÁC. Biểu diễn người dùng qua nội dung sản phẩm và thông tin đánh giá 82 4. Tích hợp độ tương quan người dùng - sản phẩm vào ước lượng cơ sở 86 4. Áp dụng nội dung sản phẩm vào bài toán khởi tạo cho mô hình phân rã ma trận.

Kết quả thí nghiệm. Tích hợp độ tương quan người dùng - sản phẩm vào ước lượng cơ sở 90 4. Áp dụng nội dung sản phẩm vào bài toán khởi tạo cho mô hình MF 94 iv 4. Kết quả triển khai các mô hình trên thiết bị máy tính Jetson Nano.

100 Những kết quả đạt được. 100 Hướng nghiên cứu tiếp theo. 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 102 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AE Autoencoder Mạng Tự Mã hoá ANN Artificial Neural Network Mạng Nơ-ron Nhân tạo CAE Convolutional Autoencoder Mạng Tự Mã hoá Chập CNN Convolutional Neural Network Mạng Nơ-ron Chập 1D-CNN 1 Dimension Convolutional Neur- Mạng Nơ-ron Chập 1 chiều ral Network 2D-CNN 2 Dimension Convolutional Neur- Mạng Nơ-ron Chập 2 chiều ral Network CF Collaborative Filtering Lọc Cộng tác CV Coefficient of Variation Hệ số Biến thiên Cos Cosine Hàm Cosine DL Deep Learning Học Sâu FM Factorization Machine Máy Nhân tử hóa I-Autorec Item-based Autorec Mô hình Autorec hướng sản phẩm ii-CF item-item Collaborative Filtering Lọc Cộng tác hướng sản phẩm HCAE Half Convolutional Autoencoder Mạng Tự Mã hóa Bán Chập kNN k-Nearest Neighbor Thuật toán k Láng giềng Gần nhất MAE Mean Absolute Error Trung bình Sai số Tuyệt đối MF Matrix Factorization Phân rã Ma trận ML Machine Learning Học Máy NLP Natural Language Processing Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên NMF Non-negative Matrix Factoriza- Phân rã Ma trận Không âm tion PCC Pearson Correlation Coefficient Hệ số Tương quan Pearson RBM Restricted Boltzmann Machine Máy Boltzmann bị Hạn chế v vi RS Recommendation System Hệ thống gợi ý RMSE Root Mean Squared Error Căn bậc hai của Trung bình Bình phương Sai số SGD Stochastic Gradient Descent Hạ Gradient Ngẫu nhiên SVD Singular Value Decomposition Phân tích Giá trị Suy biến DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC Ký hiệu Ý nghĩa u, v Người dùng u, v i, j Sản phẩm i, j rui Đánh giá thực tế của người dùng u cho sản phẩm i r̃ui rui được chuẩn hóa về đoạn [0, 1] r̂ui Đánh giá dự đoán của người dùng u cho sản phẩm i sij Độ tương đồng của hai sản phẩm i và j Tập k sản phẩm tương đồng nhất với sản phẩm i S k (i, u) mà cũng được đánh giá bởi người dùng u Ui Tập các người dùng đã đánh giá sản phẩm i Uij Tập các người dùng đã đánh giá cả hai sản phẩm i và j R(u) Tập các sản phẩm đã được đánh giá bởi người dùng u K Tập các cặp (u, i) thỏa mãn rui đã biết R ∈ Rm×n Ma trận đánh giá, m là số người dùng, n là số sản phẩm P ∈ Rm×k Ma trận mô tả m người dùng trong không gian ẩn k chiều p u ∈ Rk Vector mô tả người dùng u Q ∈ Rn×k Ma trận mô tả n sản phẩm trong không gian ẩn k chiều vii viii qi ∈ R k Vector mô tả sản phẩm i bui Ước lượng cơ sở μ Giá trị trung bình của toàn bộ đánh giá đã biết bu Độ chệch (bias) cụ thể của người dùng u bi Độ chệch (bias) cụ thể của sản phẩm i α Tốc độ học chung của mô hình λ Hệ số điều chuẩn L2 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1 Mô hình miêu tả hệ thống gợi ý.

2 Hình 2 Sơ đồ mô tả hệ thống EdgeRec. 4 Hình 3 Phân loại hệ thống gợi ý. 5 Hình 4 Số lượt tương tác của từng sản phẩm trong tập dữ liệu MovieLens 20M. 9 Hình 5 Vấn đề khởi động nguội trong hệ thống gợi ý.1 Minh họa ma trận lịch sử đánh giá trong tập dữ liệu MovieLens.2 Xây dựng vector đặc trưng ba chiều cho từng bộ phim trên ma trận lịch sử đánh giá.3 Minh hoạ thuật toán SVD trong RS.1 Biểu đồ tần suất và số liệu thống kê độ tương đồng được đo bằng các phép đo độ tương đồng .2 Biểu đồ tần suất và số liệu thống kê độ tương đồng được đo bằng các phép đo độ tương đồng mới .3 Biểu đồ nhiệt của 10 bộ phim tương ứng với 10 thẻ genome đầu tiên trong dữ liệu Tag Genome.4 Sơ đồ thuật toán mô hình kNNContent.5 Sơ đồ thuật toán hệ thống xây dựng ma trận tương đồng kết hợp.6 Hiệu quả của mô hình CF dựa trên ghi nhớ với số lượng láng giềng k khác nhau.7 Tỷ lệ lỗi của các mô hình kNNBaseline khi kết hợp các ma trận độ tương đồng kết hợp.8 Kết quả thực hiện gợi ý của hệ thống sử dụng mô hình SVD.1 Độ tương đồng về mặt ý nghĩa giữa một số thẻ genome.2 Minh họa kiến trúc AE với 1 lớp ẩn.3 Tín hiệu rung động ngẫu nhiên của 5 bộ phim trong tập dữ liệu MovieLens 20M được tạo thành bởi dữ liệu Tag Genome.4 Kiến trúc của một CAE đầy đủ.5 Kiến trúc của HCAE: bộ mã hoá dựa trên một 1D-CNN trong khi bộ giải mã giữ nguyên dạng kết nối đầy đủ.6 Biểu đồ tỉ lệ lỗi theo kích thước của lớp ẩn.7 Tỉ lệ lỗi của mô hình kNN-Content sử dụng AE truyền thống và HCAE trên các kích thước lớp Compression khác nhau.8 Kết quả thực đề xuất của hệ thống với mô hình kNNCon- tent sử dụng HCAE.1 Đồ thị đánh giá phần dư của một số người dùng theo độ tương đồng giữa người dùng - sản phẩm.2 Lỗi dự đoán của kNNBaseline và kNNContent khi tích hợp độ tương đồng người dùng - sản phẩm.3 Kết quả thực đề xuất của hệ thống với mô hình SVD-genome.98 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Tổng quan về tập dữ liệu MovieLens 20M .2 Tổng quan về tập dữ liệu MovieLens 25M .3 Ma trận nhầm lẫn các kết quả của việc gợi ý 1 sản phẩm cho người dùng.1 Kết quả một số hệ thống cơ sở khác nhau trên tập dữ liệu MovieLens 20M và 25M.2 So sánh độ hiệu quả của mô hình sử dụng phép đo mới so với các thuật toán gợi ý cơ sở trên tập dữ liệu MovieLens 20M và 25M.3 Hiệu năng của mô hình CF dựa trên ghi nhớ kết hợp với dữ liệu Tag Genome.4 Hiệu suất của mô hình kNNBaseline sử dụng ma trận độ tương đồng kết hợp.5 Hiệu suất, tài nguyên tiêu thụ và thời gian thực hiện các mô hình đề xuất triển khai trên máy tính Jetson Nano.1 Bảng nhóm các thẻ genome liên quan chặt chẽ với nhau trong tập dữ liệu MovieLens 20M của ba bộ phim.2 Một số nhóm các thẻ tương đồng lại với nhau.

54 xi xii Bảng 3.3 Sắp xếp lại dữ liệu Tag Genome gốc dưới dạng bảng, với mỗi bộ phim được biểu diễn như một hàng và các điểm số genome được xếp theo các cột.4 Hiệu năng của mô hình kNNBaselinegenome và FMgenome sử dụng 1.128 thẻ genome gốc.5 Hiệu năng của mô hình kNNBaselinegenome và FMgenome sử dụng 1.044 thẻ genome đã được phân cụm.6 Hiệu năng của mô hình kNNBaselinegenome và FMgenome 69 Bảng 3.7 Hiệu năng của mô hình kNNBaseline và FMgenome khi áp dụng mạng AE sâu.8 Hiệu năng của mô hình kNN-Content với các hàm kích hoạt khác nhau trên lớp Convolution và lớp Compression của HCAE.9 So sánh hiệu năng của các mô hình tham chiếu khi sử dụng vector đặc trưng phim 600 phần tử sinh bởi AE truyền thống và HCAE.10 Kết quả so sánh giữa mô hình được đề xuất sử dụng HCAE và các mô hình tham chiếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ