Tổng quan luận án
Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm tại Việt Nam là một trong những ưu tiên xã hội hàng đầu trước mối lo ngại kéo dài của người tiêu dùng về chất lượng thực phẩm nội địa và nhập khẩu. Thịt lợn là nguồn thực phẩm động vật phổ biến nhất tại Việt Nam, chiếm hơn 70% tổng sản lượng thịt tiêu thụ, trung bình đạt khoảng 24,7 kg/người/năm và được hơn 95% dân số tiêu thụ ở mọi độ tuổi, giới tính. Chi tiêu cho thịt lợn chiếm khoảng 13% tổng chi tiêu thực phẩm của một hộ gia đình (khoảng 30 USD/tháng). Mặc dù vậy, đa số người tiêu dùng vẫn mua thịt tại các chợ dân sinh truyền thống dựa trên cảm quan và niềm tin vào nguồn cung, trong khi hệ thống tổ chức sản xuất theo chuỗi và truy xuất nguồn gốc chưa được triển khai hiệu quả.
Thực trạng đáng báo động là việc lạm dụng muối Săm pết (Kali Nitrat - $\text{KNO}_3$, gốc từ tiếng Pháp salpêtre hoặc tiếng Anh sanpet) để biến thịt lợn ôi thiu thành thịt có bề ngoài đỏ tươi. Khi thịt lợn mới giết mổ, thành phần Hemoglobin tạo nên màu đỏ tươi đặc trưng; theo thời gian bảo quản tự nhiên, Hemoglobin bị oxy hóa thành Metmyoglobin (trong văn bản ghi là Memogrobin) khiến thịt chuyển sang màu thâm đen. Hoạt chất $\text{NO}_3^-$ trong $\text{KNO}_3$ có tính chất hóa học làm biến đổi Memogrobin trở lại thành Hemoglobin, khôi phục màu đỏ tươi đánh lừa thị giác người tiêu dùng. Dù $\text{KNO}_3$ được phép dùng làm phụ gia bảo quản với hàm lượng kiểm soát nghiêm ngặt theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (EC), việc tiểu thương ngâm tẩm tùy tiện với liều lượng bất định gây rủi ro trực tiếp cho sức khỏe. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là chưa có phương pháp phân tích phổ trở kháng điện (EIS) nào được công bố nhằm phát hiện tình trạng xử lý $\text{KNO}_3$ trên thịt lợn thăn.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu phương pháp hiệu quả nhằm phát hiện sự tồn tại hay không của $\text{KNO}_3$ trong thịt lợn.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đề xuất cải tiến mô hình tương đương của mô sinh học nhằm xác định trở kháng phức của thịt lợn, qua đó xác định sự tồn tại hay không của $\text{KNO}_3$.
- Trên cơ sở mô hình cải tiến, phát triển mạch đo trở kháng phức nhằm xác định có hay không sự tồn tại của $\text{KNO}_3$ trong thịt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Xây dựng và cải tiến mô hình mạch đo trở kháng phức của thịt lợn.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào công nghệ đo, phân tích phổ trở kháng điện (EIS) và xác định sự có mặt của $\text{KNO}_3$ trên đối tượng thịt lợn nạc thăn.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan các kỹ thuật đánh giá chất lượng thịt hiện hành thông qua bốn nhóm phương pháp chính:
| Nhóm phương pháp |
Kỹ thuật cụ thể và công trình tiêu biểu |
Nguyên lý hoạt động |
Hạn chế cố hữu được chỉ ra |
| Cơ học |
- Lực cắt Warner-Bratzler (WBSF) [29] - Quang phổ siêu âm [30, 31] - Siêu âm đàn hồi [32, 33] |
Đo lực cắt cơ học tối đa để xác định độ mềm; đo vận tốc truyền sóng, độ suy giảm và hệ số tán xạ ngược của sóng âm liên quan đến hàm lượng lipid và mô liên kết. |
Phương pháp xâm lấn gây phá hủy mẫu; không đánh giá được độ tươi tổng thể và không phát hiện được chất bảo quản hóa học. |
| Quang học |
- Quang phổ hồng ngoại IR (800–2500 nm) [35] - Quang phổ FTIR [36] - Quang phổ Raman [39, 40] - Phép đo màu phân loại RFN, RSE, PFN, PSE [41] - Quang phổ huỳnh quang [42] |
Dựa trên sự hấp thụ, phát xạ dao động của liên kết phân tử hữu cơ, tán xạ ánh sáng đơn sắc laser hoặc huỳnh quang để nhận biết cấu trúc hóa học và biến đổi sắc tố bề mặt. |
Thiết bị đắt tiền, cấu trúc phức tạp, đòi hỏi điều kiện vận hành nghiêm ngặt, chủ yếu phù hợp trong môi trường phòng thí nghiệm. |
| Tia X |
- Phép đo suy giảm năng lượng chùm tia X [43, 44] |
Đo mức độ suy giảm năng lượng bức xạ xuyên qua mẫu để phân biệt định lượng xương, mỡ và nạc. |
Hệ thống cồng kềnh, chi phí đầu tư và vận hành tốn kém, không phù hợp cho kiểm tra nhanh diện rộng. |
| Phổ trở kháng điện (EIS) |
- Đo dòng xoay chiều quét đa tần số [8] - Các nghiên cứu trên sầu riêng [15], chuối [16], khoai tây/rau bina [17, 18], cà rốt [19], thịt lợn [20], thịt bò [21], cơ ức gà [22], cá hồi [23], cá chép [24], sữa [25], nước trái cây [26], bánh mì [27], dầu ăn [28] |
Đưa tín hiệu xoay chiều quét qua các tần số khác nhau vào mô sinh học để thu nhận phản ứng dòng điện/điện áp, phản ánh cấu trúc tế bào và đặc tính điện môi. |
Chưa từng được nghiên cứu để giải quyết bài toán nhận diện dư lượng $\text{KNO}_3$ trên mô thịt động vật. |
Khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết là tận dụng ưu thế của công nghệ EIS (thiết bị nhỏ gọn, chi phí thấp, cho kết quả nhanh, không yêu cầu chuyên môn vận hành phức tạp) để thiết kế hệ thống phần cứng và thuật toán chuyên biệt nhằm phát hiện thịt lợn thăn bị ngâm tẩm $\text{KNO}_3$, đồng thời hiệu chỉnh các mô hình mạch tương đương kinh điển nhằm phản ánh chính xác tương tác tiếp xúc giữa điện cực kim loại và mô sinh học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng nền tảng trên ba trụ cột lý thuyết kinh điển về trở kháng sinh học:
- Mô hình mạch tương đương Fricke [45–47]: Mô phỏng tế bào gồm điện trở ngoại bào $R_e$, điện trở nội bào $R_i$ và điện dung màng tế bào $C_m$. Khi tần số $f \to 0$, tụ $C_m$ cách điện hoàn toàn ($R_0 = R_e$); khi tần số $f \to \infty$, tụ $C_m$ dẫn điện hoàn toàn ($R_\infty \approx R_i$ do $R_e \gg R_i$).
- Lý thuyết phân tán Schwan [48–50, 54]: Phân chia phổ trở kháng mô sinh học thành ba vùng phân tán:
- Vùng $\alpha$ (vài Hz đến vài kHz): Hiện tượng phân cực lớp điện tích kép và trạng thái nghỉ của các lưỡng cực bên ngoài hình thành dọc màng cách điện.
- Vùng $\beta$ (vài kHz đến MHz): Hiệu ứng Maxwell-Wagner do phân cực giao diện giữa màng tế bào và chất điện phân nội/ngoại bào; phản ánh tính toàn vẹn và mức độ thoái hóa của màng tế bào.
- Vùng $\gamma$ (trên 100 MHz): Sự giãn lưỡng cực vĩnh viễn của các phân tử nước trong mô.
- Lý thuyết Cole-Cole [57–60]: Mô tả hằng số điện môi phức $\varepsilon^$ và trở kháng phức $Z^$ theo phương trình thực nghiệm:
$$Z^* = R_\infty + \frac{R_0 - R_\infty}{1 + (i\omega\tau)^\alpha} = Z' + iZ''$$
Bổ sung phần tử pha không đổi (CPE - Constant Phase Element) với trở kháng $Z_{CPE} = \frac{1}{P(i\omega)^n}$, trong đó $n \approx 0$ biểu thị tính thuần trở và $n \approx 1$ biểu thị tính thuần dung ($P = C$).
Phương pháp xử lý dữ liệu và thuật toán:
- Sử dụng kỹ thuật bình phương cực tiểu phi tuyến phức (CNLS - Complex Nonlinear Least Squares Fitting) do Macdonald và Garber đề xuất (1977) để khớp dữ liệu thực nghiệm gồm phần thực $Z'_i$ và phần ảo $Z''_i$ với mô hình lý thuyết.
- Áp dụng thuật toán Levenberg-Marquardt (LMA) kết hợp ma trận Jacobi $J$ và hệ số suy giảm $\lambda$ để tìm cực tiểu tuyệt đối của hàm mục tiêu tổng bình phương sai số:
$$S = \sum_{i=1}^M \left[ (Z'i - Z'{i,calc})^2 w'_i + (Z''i - Z''{i,calc})^2 w''_i \right]$$
- Trọng số thống kê được lựa chọn là trọng số mô-đun (Modulus Weighting - MWT):
$$w_i = \frac{1}{(Z'_i)^2 + (Z''_i)^2}$$
Nguồn dữ liệu và công cụ thực nghiệm:
- Dữ liệu thu thập từ các mẫu thịt lợn nạc thăn tươi trong các điều kiện bảo quản tự nhiên kéo dài đến 120 giờ và các mẫu thịt sau 120 giờ được xử lý ngâm rửa bằng dung dịch $\text{KNO}_3$.
- Sử dụng phần mềm Proteus để mô phỏng mạch điện tử; phần mềm EIS Spectrum Analyser để thực hiện khớp tham số mô hình; máy hiện sóng (Oscilloscope) và module vi điều khiển điều khiển bộ tổng hợp tần số trực tiếp DDS AD9850; thuốc thử hóa học Diphenylamin làm chất chỉ thị màu để xác nhận sự có mặt của ion nitrat.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở nghiên cứu của luận án
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về các phương pháp kiểm tra chất lượng thực phẩm và các mô hình vật lý - toán học của phổ trở kháng điện sinh học. Tác giả phân tích chi tiết ưu nhược điểm của các phương pháp cơ học (lực cắt WBSF, sóng siêu âm), quang học (hồng ngoại IR, FTIR, tán xạ Raman, huỳnh quang, đo màu phân loại RFN/PSE) và tia X. Chương này làm rõ bản chất dẫn điện của mô sinh học qua mô hình Fricke, sự phân tán điện môi Schwan tại các dải $\alpha, \beta, \gamma$, phương trình Debye và Cole-Cole. Đồng thời, chương 1 thiết lập khung toán học xử lý dữ liệu thực nghiệm thông qua kỹ thuật CNLS, thuật toán Levenberg-Marquardt và chứng minh tính ưu việt của trọng số mô-đun MWT trong việc tối ưu hóa đồng thời cả phần thực và phần ảo của trở kháng phức.
Chương 2: Cải tiến mô hình tương đương của mô sinh học nhằm nâng cao độ chính xác phép đo phổ trở kháng điện cho thịt lợn
Chương 2 tập trung vào nghiên cứu mô phỏng, đề xuất cấu trúc mô hình tương đương mới và xây dựng phần cứng đo tự động:
- Mô phỏng mạch đo trở kháng phức theo nguyên lý phát hiện điện áp đỉnh:
- Thiết kế mạch phát hiện điện áp đỉnh sử dụng hai bộ khuếch đại thuật toán, điốt $D_1, D_2$, điện trở $R_1$ và tụ giữ $C_1, C_2$ để đo biên độ $V_z$ và $V_r$.
- Thiết kế mạch đo độ lệch pha $\varphi$: Tín hiệu điện áp được chuyển thành xung vuông qua bộ so sánh, đưa vào cổng logic XOR để tạo điện áp xung $V_\varphi$, sau đó đi qua bộ lọc thông thấp bậc hai cấu hình op-amp không đảo ($R_1 = R_2 = 10\text{ k}\Omega$, $C_1 = C_2 = 47\ \mu\text{F}$, tần số cắt $f_c = 0,33\text{ Hz}$) để lấy điện áp một chiều trung bình $V_{out}$, tính pha theo công thức:
$$\varphi = \frac{V_{out}}{V_{dd}} \times \pi\text{ (rad)}$$
- Kết quả mô phỏng Proteus trong dải tần 10 kHz đến 1 MHz cho thấy: Với mô hình Fricke ($R_e = 2000\ \Omega, R_i = 1000\ \Omega, C_m = 1\text{ nF}$), sai số giữa mô phỏng và lý thuyết nhỏ hơn 1,5%; với mô hình Cole-Cole, sai số nhỏ hơn 1,0%.
- Khảo sát thực nghiệm với mạch khuếch đại đảo:
- Mẫu thịt được đặt tại nhánh hồi tiếp của mạch khuếch đại đảo, trở kháng xác định bởi $Z_x = - \frac{V_{out}}{V_{in}} R_{in}$.
- Khảo sát mẫu thịt tươi để tự nhiên trong 120 giờ (xuất hiện mốc trắng, chảy nước, bốc mùi) và mẫu thịt sau 120 giờ được rửa bằng $\text{KNO}_3$. Kết quả xác nhận tại một tần số cố định, trở kháng giảm dần theo thời gian bảo quản và giảm khi tần số quét tăng lên.
- Đề xuất cải tiến mô hình mạch tương đương:
- Nhận thấy màng tế bào thịt thăn không phải là tụ điện lý tưởng, tác giả thay thế tụ $C_m$ bằng phần tử pha không đổi $CPE_{P1, n1}$ trong mô hình Fricke.
- Do sự hình thành lớp màng mỏng phân cách giữa bề mặt điện cực kim y tế và mô thịt khi có dòng xoay chiều đi qua (mặt giao tiếp điện cực - mô), tác giả bổ sung thêm phần tử $CPE_{P2, n2}$ mắc nối tiếp ở đầu vào cho cả mô hình Fricke và Cole-Cole.
- Hệ thống phần cứng đo tự động đơn kênh:
- Tích hợp vi điều khiển giao tiếp máy tính qua cổng nối tiếp (Serial Port), điều khiển module DDS AD9850 quét sóng sin dải tần từ 50 Hz đến 1 MHz tại 24 mốc thời gian thiết lập tự động, đo tín hiệu qua Oscilloscope.
- Khớp dữ liệu thực nghiệm bằng phần mềm EIS Spectrum Analyser, trích xuất các tham số mạch và đồ thị phần dư xác nhận độ phù hợp cao của mô hình cải tiến.
Chương 3: Thiết kế hệ thống đo hai kênh nhằm tăng tốc độ đo và phân tích, xử lý dữ liệu trở kháng phức của các mẫu thịt
Chương 3 mở rộng giải pháp phần cứng và triển khai thực nghiệm quy mô lớn:
- Phát triển cấu trúc hệ thống đo phổ trở kháng điện 2 kênh độc lập cho phép đo đồng thời nhiều mẫu thịt trong cùng điều kiện môi trường, rút ngắn thời gian thực nghiệm và loại bỏ sai số do biến thiên nhiệt độ phòng giữa các lần đo riêng lẻ.
- Sử dụng điện cực kim y tế cắm trực tiếp vào các mẫu thịt lợn nạc thăn với quy trình cố định khoảng cách và độ sâu tiếp xúc.
- Thực hiện đo đạc và phân tích phổ trở kháng trên tập dữ liệu gồm gần 300 mẫu thịt.
- So sánh đối chứng đặc tính phổ biên độ và phổ pha giữa mẫu thịt sạch tự nhiên và mẫu thịt xử lý bằng $\text{KNO}_3$ sau 24 giờ.
- Sử dụng thuốc thử Diphenylamin tạo phản ứng đổi màu đặc trưng với ion nitrat để đối chiếu, kiểm chứng tính chính xác của phương pháp đo phổ trở kháng điện trong việc nhận diện thịt có xử lý $\text{KNO}_3$.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về mặt lý luận khoa học và giải pháp thực tiễn của luận án gồm:
-
Đóng góp về lý luận và mô hình hóa:
- Đề xuất mô hình mạch tương đương cải tiến cho mô sinh học dựa trên hai mô hình cổ điển Fricke và Cole-Cole.
- Luận chứng việc thay thế điện dung màng tế bào $C_m$ bằng phần tử $CPE_{P1, n1}$ và bổ sung phần tử $CPE_{P2, n2}$ nối tiếp nhằm phản ánh chính xác hiệu ứng phân cực tại mặt giao tiếp điện cực kim y tế - mô thịt lợn thăn khi quét dòng xoay chiều.
- Ứng dụng thành công thuật toán Levenberg-Marquardt với hàm trọng số mô-đun MWT trong phần mềm EIS Spectrum Analyser để trích xuất chính xác các thông số đặc trưng ($R_e, R_i, P_1, n_1, P_2, n_2$).
-
Đóng góp về mặt kỹ thuật và thực tiễn:
- Thiết kế, chế tạo hoàn chỉnh hệ thống mạch đo phổ trở kháng điện tự động (phiên bản đơn kênh và mở rộng hai kênh) kết hợp vi điều khiển và module phát tần số trực tiếp DDS AD9850 trong dải tần 50 Hz – 1 MHz.
- Xây dựng phương pháp phát hiện sự có mặt của $\text{KNO}_3$ trong thịt lợn thăn dựa trên sự sai khác về phổ biên độ và phổ pha trở kháng, được kiểm chứng thực nghiệm trên gần 300 mẫu thịt và đối chứng với chất chỉ thị màu Diphenylamin.
- Đề xuất giải pháp kỹ thuật có cấu trúc đơn giản, chi phí thấp, tốc độ đo nhanh, mở ra khả năng chế tạo các thiết bị kiểm tra nhanh chất lượng thịt phục vụ người tiêu dùng và cơ quan quản lý an toàn thực phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án (dựa trên phạm vi và đối tượng nghiên cứu được công bố):
- Nghiên cứu mới tập trung thực nghiệm trên một phân vùng duy nhất là thịt lợn nạc thăn; chưa khảo sát trên các mô thịt khác có cấu trúc mỡ, gân hoặc liên kết phức tạp hơn.
- Phép đo sử dụng điện cực kim xâm lấn trực tiếp, đòi hỏi duy trì độ ổn định tiếp xúc cơ học trong suốt quá trình đo.
- Mức độ khảo sát $\text{KNO}_3$ chủ yếu dừng ở việc phân biệt định tính sự có mặt hay không có mặt của chất xử lý trên bề mặt sau thời gian bảo quản, chưa xây dựng thang đo tương quan định lượng nồng độ $\text{KNO}_3$ chi tiết.
Hướng phát triển tiếp theo:
- Mở rộng thuật toán và cấu trúc mạch đo cho nhiều loại thực phẩm khác như thịt bò, thịt gia cầm hoặc thủy hải sản.
- Phát triển hệ thống đo đa kênh quy mô lớn hơn hoặc tích hợp toàn bộ phần cứng thành thiết bị đo cầm tay nhỏ gọn phục vụ kiểm tra tại chỗ tại các chợ truyền thống.
- Nghiên cứu mô hình toán học định lượng chính xác hàm lượng $\text{KNO}_3$ hấp thụ trong mô thịt.
Giá trị tham khảo
Luận án cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cho các đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh, học viên chuyên ngành Kỹ thuật điện tử và Kỹ thuật y sinh: Tham khảo phương pháp thiết kế mạch đo biên độ/pha (mạch tách đỉnh, bộ so sánh, lọc thông thấp bậc hai, điều khiển DDS AD9850) và kỹ thuật khớp dữ liệu phổ trở kháng phức CNLS sử dụng trọng số mô-đun MWT.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu công nghệ thực phẩm: Sử dụng dữ liệu thực nghiệm về sự biến đổi trở kháng tế bào theo thời gian bảo quản và tương tác điện môi của thịt khi tiếp xúc với muối nitrat làm tài liệu giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu.
- Kỹ sư phát triển thiết bị đo lường và cán bộ kiểm định an toàn thực phẩm: Tham khảo sơ đồ nguyên lý mạch đo 2 kênh và quy trình kiểm thử mẫu thực tế để phát triển các dòng máy kiểm tra nhanh dư lượng phụ gia thực phẩm giá thành thấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Muối Săm pết ($\text{KNO}_3$) làm thay đổi màu sắc thịt lợn ôi thiu theo cơ chế hóa học nào?
Thịt lợn tươi mới giết mổ có sắc đỏ nhờ thành phần Hemoglobin. Khi để lâu ngoài môi trường tự nhiên, Hemoglobin tiếp xúc với oxy bị oxy hóa chuyển thành Metmyoglobin (Memogrobin) làm thịt thâm đen. Thành phần gốc $\text{NO}_3^-$ trong muối $\text{KNO}_3$ phản ứng hoàn nguyên Memogrobin trở lại thành Hemoglobin, khiến miếng thịt ôi phục hồi màu đỏ tươi bề ngoài dù cấu trúc mô đã bị phân hủy.
2. Vì sao luận án phải bổ sung các phần tử CPE vào mô hình Fricke và Cole-Cole truyền thống?
Trong thực tế đo trở kháng thịt lợn thăn bằng điện cực kim y tế, màng tế bào sinh học không hoạt động như một tụ điện lý tưởng $C_m$, do đó cần thay thế bằng phần tử pha không đổi $CPE_{P1, n1}$. Đồng thời, sự xuất hiện của lớp màng mỏng phân cách giữa bề mặt điện cực kim loại và mô thịt khi có dòng xoay chiều chạy qua (mặt giao tiếp điện cực - mô) đòi hỏi phải bổ sung thêm phần tử $CPE_{P2, n2}$ mắc nối tiếp để đảm bảo độ chính xác khi khớp dữ liệu thực nghiệm.
3. Mạch đo góc pha dựa trên nguyên lý phát hiện điện áp đỉnh trong luận án hoạt động như thế nào?
Tín hiệu điện áp xoay chiều trên mẫu và điện áp trên điện trở chuẩn được đưa qua các bộ so sánh để chuyển thành tín hiệu xung vuông. Hai tín hiệu này được đưa vào hai ngõ vào của cổng logic XOR, tạo ra điện áp đầu ra $V_\varphi$ có độ rộng xung tỷ lệ thuận với độ lệch pha. Tín hiệu $V_\varphi$ tiếp tục đi qua bộ lọc thông thấp bậc hai op-amp không đảo ($R_1 = R_2 = 10\text{ k}\Omega, C_1 = C_2 = 47\ \mu\text{F}, f_c = 0,33\text{ Hz}$) để lấy giá trị điện áp trung bình $V_{out}$, từ đó suy ra góc pha theo hệ thức $\varphi = \frac{V_{out}}{V_{dd}} \times \pi\text{ (rad)}$.
4. Dải tần số quét và cấu hình phát sóng trong hệ thống đo tự động được thiết kế ra sao?
Hệ thống sử dụng module vi điều khiển điều khiển IC phát sóng trực tiếp DDS AD9850 (khả năng tạo dao động 0–40 MHz) kết hợp bộ lọc thông thấp đầu ra. Hệ thống thực hiện quét tín hiệu hình sin tự động trong dải tần số từ 50 Hz đến 1 MHz tại 24 thời điểm đo khác nhau, tín hiệu phản hồi được đo đạc qua Oscilloscope và truyền lên máy tính qua giao tiếp Serial Port.
5. Luận án sử dụng phương pháp hóa học nào để đối chứng sự có mặt của $\text{KNO}_3$ trên mẫu thịt?
Tác giả sử dụng thuốc thử chỉ thị màu Diphenylamin. Khi tiếp xúc với các mẫu thịt có chứa gốc nitrat từ $\text{KNO}_3$, Diphenylamin sẽ xảy ra phản ứng oxy hóa - khử tạo màu đặc trưng, đóng vai trò làm phép thử đối chứng tiêu chuẩn để xác nhận kết quả phân tích từ phổ trở kháng điện.
Kết luận
Luận án của tác giả Đặng Thành Trung đã nghiên cứu và phát triển thành công phương pháp đo phổ trở kháng điện (EIS) phục vụ việc nhận diện sự có mặt của muối Kali Nitrat ($\text{KNO}_3$) trong thịt lợn nạc thăn. Bằng cách cải tiến các mô hình mạch tương đương Fricke và Cole-Cole thông qua việc tích hợp các phần tử pha không đổi (CPE) mô tả màng tế bào và giao diện điện cực - mô, công trình đã nâng cao độ chính xác trong phân tích trở kháng phức. Hệ thống phần cứng đo tự động đơn kênh và hai kênh sử dụng module DDS AD9850 quét dải tần 50 Hz – 1 MHz đã được chế tạo, vận hành thực nghiệm trên gần 300 mẫu thịt và kiểm chứng thành công với chất chỉ thị màu Diphenylamin, mang lại giải pháp kỹ thuật hữu ích và khả thi cho công tác kiểm soát an toàn thực phẩm.