Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn

Cây cam (Citrus sinensis) là một trong những cây trồng chủ lực, mang lại giá trị kinh tế cao và là nông sản đặc sản nằm trong chương trình "Mỗi xã, phường một sản phẩm" (OCOP) của tỉnh Quảng Ninh. Tính đến hết năm 2016, tổng diện tích trồng cam toàn tỉnh đạt 372 ha, phân bố tập trung tại huyện Vân Đồn (232 ha), thị xã Đông Triều (40 ha), huyện Đầm Hà (40 ha), huyện Hoành Bồ (40 ha) và huyện Hải Hà (20 ha). Cơ cấu giống gồm các giống bản địa như cam Bản Sen, cam chua chiếm 67,9% diện tích; các giống cam V2, CS1 và cam Canh chiếm 32,1% diện tích. Theo Quy hoạch phát triển vùng sản xuất cam tập trung đến năm 2020 theo Quyết định số 6179/UBND-NLN3 ngày 30/9/2016 của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh, diện tích trồng cam dự kiến mở rộng lên 1.172 ha (trong đó Vân Đồn 862 ha, Đầm Hà 100 ha, Hải Hà 100 ha, Đông Triều 60 ha, Hoành Bồ 50 ha).

Tuy nhiên, tại các vùng trồng cam trọng điểm trên địa bàn tỉnh, dịch bệnh vàng lá xuất hiện phổ biến và lan rộng. Tác nhân gây hại chính được xác định bao gồm rầy chổng cánh (Diaphorina citri) – véc tơ truyền vi khuẩn gây bệnh vàng lá gân xanh (Greening / Liberibacter asiaticus) và các loài nấm đất thuộc chi Phytophthora, Phytopythium, Pythium gây bệnh thối rễ (trong đó Phytophthora palmivora là loài gây hại nghiêm trọng nhất). Tình trạng này làm suy giảm sinh trưởng, giảm năng suất, chất lượng quả và có nguy cơ gây chết cây hàng loạt, cản trở việc mở rộng quy hoạch vùng chuyên canh.

Mục tiêu nghiên cứu

Đề tài xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá được một số loại thuốc có hiệu lực cao phòng trừ rầy chổng cánh và bệnh vàng lá do nấm gây thối rễ.
  2. Xác định được biện pháp phòng trừ bệnh vàng lá cam tại tỉnh Quảng Ninh.
  3. Đề xuất quy trình phòng trừ rầy chổng cánh hại cam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các loài sinh vật gây bệnh thối rễ cây cam (nấm chi Phytophthora, Pythium, Phytopythium), rầy chổng cánh (Diaphorina citri) truyền bệnh vàng lá gân xanh và cây cam trồng tại các vùng chuyên canh.
  • Phạm vi không gian: Thí nghiệm phòng thí nghiệm thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ rừng – Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam (phường Đức Thắng, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội); thí nghiệm hiện trường bố trí tại xã Việt Dân (thị xã Đông Triều) và xã Vạn Yên (huyện Vân Đồn), tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra và thực nghiệm được tiến hành từ tháng 01/2019 đến tháng 05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung cơ sở khoa học

Nghiên cứu dựa trên cơ sở phân loại sinh thái học và bệnh lý thực vật đối với hai nhóm tác nhân chính gây vàng lá cam:

  • Tác nhân truyền bệnh vàng lá gân xanh: Rầy chổng cánh (Diaphorina citri) thuộc bộ Cánh nửa (Hemiptera), chích hút nhựa ở chồi non và lá bánh tẻ, mang vi khuẩn Liberibacter asiaticus trong tuyến nước bọt và hệ tiêu hóa để truyền sang cây khỏe. Quần thể rầy bùng phát theo các đợt nảy lộc vào mùa xuân, hè, thu (nhiệt độ thích hợp 28–30°C, ẩm độ 86–88%).
  • Tác nhân gây bệnh thối rễ: Phức hợp nấm đất bao gồm Phytophthora palmivora, Phytophthora nicotianae, Pythium spp. và Fusarium solani. Nấm tấn công hệ rễ non trong điều kiện đất chua (pH 3,9–4,5), ngập úng, yếm khí, làm vỏ rễ tuột khỏi phần gỗ, mất khả năng hút nước và muối khoáng, dẫn đến triệu chứng vàng lá, rụng lá và chết khô.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu kết hợp giữa khảo nghiệm trong phòng thí nghiệm và bố trí thí nghiệm ngoài đồng ruộng:

Nội dung thí nghiệm Quy mô và bố trí thí nghiệm Chỉ tiêu và phương pháp đánh giá
Bẫy rầy chổng cánh So sánh 4 công thức: Bẫy dính màu vàng (CT1), cây Mắc mật (CT2), cây Tiền chót (CT3) và Đối chứng (CT4). Bố trí 24 ô tiêu chuẩn tại Vân Đồn và Đông Triều (3 ô/công thức/địa điểm, mỗi ô 15 cây cam). Thu mẫu và đếm mật độ rầy định kỳ 7 ngày/lần trong vòng 3 tháng. Áp dụng khi mật độ rầy dưới 4 con/cành, dưới 20% tán lá bị hại.
Phòng trừ sinh học rầy chổng cánh - Phòng thí nghiệm: Thử nghiệm 5 công thức (Bacillus subtilis, Beauveria bassiana, Metarhizium anisopliae, Flupyradifurone, đối chứng nước cất), 3 lồng lặp lại/công thức (30 con/lồng).
- Hiện trường: Thử nghiệm 2 chế phẩm tốt nhất (B. bassiana, Flupyradifurone) trên 6 ô tiêu chuẩn và 3 ô đối chứng tại Vân Đồn và Đông Triều.
- Phòng thí nghiệm: Đánh giá tỷ lệ chết sau 1, 3, 5, 7 ngày bằng công thức Abbott: $E = \left(1 - \frac{Ta}{Ca}\right) \times 100$.
- Hiện trường: Theo dõi sau 1, 3, 5, 7, 9 ngày bằng công thức Henderson – Tilton: $E = \left(1 - \frac{Ca \cdot Tb}{Cb \cdot Ta}\right) \times 100$.
Phòng trừ hóa học rầy chổng cánh - Phòng thí nghiệm: Thử nghiệm 5 hoạt chất (Chlorpyrifos, Fenpropathrin, Oxamyl, Thiamethoxam, Dầu khoáng) và đối chứng nước cất.
- Hiện trường: Thử nghiệm 2 hoạt chất có hiệu lực cao nhất (Chlorpyrifos, Fenpropathrin) bằng máy phun cao áp sau thu hoạch.
- Phòng thí nghiệm: Đánh giá hiệu lực sau 4, 8, 12, 24 giờ (công thức Abbott).
- Hiện trường: Đánh giá hiệu lực sau 1, 3, 5, 7, 9 ngày (công thức Henderson – Tilton).
Biện pháp canh tác phòng trừ thối rễ Bố trí trên 0,5 ha cam 2 tuổi tại Đông Triều với 4 công thức: CT1 (Xử lý đất: lên luống, bón vôi bột), CT2 (Chăm sóc: làm cỏ, cuốc quanh gốc, cắt tỉa cành), CT3 (Tổng hợp: CT1 + CT2), CT4 (Đối chứng). Diện tích mỗi ô 200 m² (30 cây/ô), 3 lần lặp lại. Theo dõi tỷ lệ cây bị bệnh thối rễ trước và sau thí nghiệm 30, 90 ngày; không dùng thuốc trừ bệnh trong thời gian thí nghiệm.
Khảo nghiệm thuốc sinh học và hóa học trừ nấm Thử nghiệm 5 chế phẩm sinh học (B. subtilis, Trichoderma, chế phẩm AM, Cytosinpeptidemycyn, Pseudomonas) và 5 loại thuốc hóa học (Phosphonate, Nano oxyclorua đồng, Chlorothalonil, Mancozeb, Metalaxyl) trên đĩa petri thạch PDA (nồng độ bào tử $1,6 \times 10^4$ CFU/ml, đục giếng 5 mm, nhỏ 50 µl dung dịch). Đánh giá đường kính vòng vô khuẩn ($D$) sau 15 ngày theo phương pháp Singh và Tripathi (1999) theo 5 cấp (từ Cấp 0: không ức chế đến Cấp 4: $D > 3,0\text{ cm}$ - rất mạnh). Khảo nghiệm hiện trường các loại thuốc đạt cấp mạnh/rất mạnh.

Phương pháp xử lý số liệu

Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý và phân tích thống kê phương sai bằng phần mềm GenStat 12.1; so sánh sự sai khác giữa các giá trị trung bình bằng phép thử Duncan và chỉ số LSD ở mức ý nghĩa $p = 0,05$ (Fpr < 0,001).


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng kinh tế của cây cam tại tỉnh Quảng Ninh, định hướng quy hoạch mở rộng diện tích vùng sản xuất đến năm 2020 và nguy cơ suy giảm diện tích do bệnh vàng lá. Tác giả xác định tính cấp thiết của việc nghiên cứu xác định các biện pháp tổng hợp (canh tác, sinh học, hóa học) nhằm khống chế véc tơ truyền bệnh (rầy chổng cánh) và nấm đất gây thối rễ.

Phần 2: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về:

  • Nguyên nhân sinh vật: Tác hại của nấm Phytophthora, Fusarium, Pythium; tuyến trùng (Tylenchulus semipenetrans, Belonolaimus longicaudatus); vi khuẩn Liberibacter asiaticus gây bệnh Greening qua rầy chổng cánh Diaphorina citri; virus Citrus tristeza qua rệp muội đen (Toxoptera citricida).
  • Yếu tố phi sinh vật: Đất chua, trũng ngập, thiếu hụt vi lượng (như kẽm).
  • Các biện pháp quản lý bệnh: Sử dụng bẫy dính màu vàng, bẫy cây dẫn dụ (cây Mắc mật, cây Tiền chót), trồng xen ổi xá lỵ; ứng dụng nấm đối kháng Trichoderma, nấm rễ nội cộng sinh AM (Acaulospora tuberculata, Glomus etunicatum), vi khuẩn đối kháng (Bacillus subtilis, Pseudomonas); sử dụng nấm ký sinh côn trùng Beauveria bassiana, thuốc sinh học Flupyradifurone; sử dụng các thuốc hóa học đặc hiệu (Metalaxyl, Phosphonate, Chlorpyrifos, Fenpropathrin).
  • Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu: Đặc điểm địa hình đồi núi thấp, mạng lưới sông ngòi, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và các nhóm đất chính tại Quảng Ninh (đất feralit vàng đỏ chiếm 60,3% diện tích tự nhiên, đất phù sa 6,6%, đất mặn ven biển 8,4%).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu, thiết kế các lô/ô thí nghiệm, nồng độ hoạt chất, công thức tính toán hiệu lực (Abbott, Henderson – Tilton) và phương pháp đánh giá vòng ức chế sinh học theo Singh và Tripathi (1999) trong phòng thí nghiệm và ngoài đồng ruộng tại Đông Triều, Vân Đồn.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày toàn bộ số liệu điều tra, bảng biểu thực nghiệm và phân tích thống kê về hiệu lực của các biện pháp phòng trừ rầy chổng cánh và nấm gây thối rễ.

1. Kết quả bẫy rầy chổng cánh

Kết quả theo dõi định kỳ 7 ngày/lần trong 3 tháng tại Vân Đồn và Đông Triều:

Công thức bẫy Mật độ bắt gặp tại Vân Đồn (con/tuần) Mật độ bắt gặp tại Đông Triều (con/tuần)
Bẫy dính màu vàng $25,11^{\text{b}}$ $25,48^{\text{b}}$
Bẫy bằng cây Tiền chót $20,95^{\text{a}}$ $20,01^{\text{a}}$
Bẫy bằng cây Mắc mật $32,88^{\text{c}}$ $30,25^{\text{c}}$
Sai số LSD (p = 0,05) 5,11 4,23
Mức ý nghĩa (Fpr) < 0,001 < 0,001

(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột thể hiện sự sai khác có ý nghĩa thống kê theo tiêu chuẩn Duncan).

Cây Mắc mật cho hiệu quả dẫn dụ rầy chổng cánh cao nhất ở cả hai địa bàn nghiên cứu, tiếp theo là bẫy dính màu vàng.

2. Kết quả phòng trừ rầy chổng cánh bằng biện pháp sinh học

  • Trong phòng thí nghiệm: Sau 7 ngày xử lý, chế phẩm nấm Beauveria bassiana đạt hiệu lực diệt rầy 86,8%, thuốc sinh học Flupyradifurone đạt 85,6%, trong khi Metarhizium anisopliae đạt 40,3%, Bacillus subtilis đạt 30,0% và đối chứng đạt 0,0%.
  • Ngoài hiện trường: Sau 9 ngày phun thuốc, hiệu lực trừ rầy của Beauveria bassiana đạt 71,5% (Vân Đồn) và 72,3% (Đông Triều); thuốc Flupyradifurone đạt 70,1% (Vân Đồn) và 71,2% (Đông Triều).

3. Kết quả phòng trừ rầy chổng cánh bằng biện pháp hóa học

  • Trong phòng thí nghiệm: Sau 12 giờ xử lý, 3 hoạt chất Chlorpyrifos, Fenpropathrin và Oxamyl đều đạt hiệu lực tiêu diệt rầy 100%. Hoạt chất Thiamethoxam đạt 55,5% và Dầu khoáng đạt 54,2%.
  • Ngoài hiện trường: Sau 7–9 ngày phun, hoạt chất Chlorpyrifos đạt hiệu lực 95,1% (Vân Đồn) và 96,1% (Đông Triều); Fenpropathrin đạt 93,2% (Vân Đồn) và 95,2% (Đông Triều).

4. Kết quả nghiên cứu biện pháp canh tác hạn chế bệnh thối rễ

Khảo nghiệm trên vườn cam 2 tuổi sau 30 ngày theo dõi:

Địa điểm CT1: Xử lý đất (lên luống, bón vôi) (%) CT2: Chăm sóc (làm cỏ, xới gốc, tỉa cành) (%) CT3: Tổng hợp (CT1 + CT2) (%) CT4: Đối chứng (không xử lý) (%)
Đông Triều 17,25 12,45 7,35 30,00
Vân Đồn 15,54 10,50 6,65 25,52

Công thức tổng hợp (CT3) làm giảm tỷ lệ bệnh thối rễ xuống mức thấp nhất (6,65% – 7,35%) so với đối chứng không áp dụng biện pháp (25,52% – 30,00%).

5. Kết quả phòng trừ nấm gây bệnh thối rễ bằng thuốc sinh học

Khảo nghiệm khả năng ức chế nấm Phytophthora trên môi trường thạch PDA sau 15 ngày:

Công thức chế phẩm sinh học Đường kính vòng ức chế (cm) Mức độ ức chế
Bacillus subtilis $2,86^{\text{e}}$ Mạnh
Trichoderma $0,91^{\text{b}}$ Yếu
Chế phẩm AM $1,35^{\text{c}}$ Trung bình
Cytosinpeptidemycyn $2,02^{\text{d}}$ Mạnh
Pseudomonas $1,99^{\text{d}}$ Trung bình
Đối chứng (nước cất) $0,00^{\text{a}}$ Không ức chế
Chỉ số LSD (p = 0,05) 0,23
Mức ý nghĩa (Fpr) < 0,001

Khảo nghiệm hiện trường với 2 chế phẩm đạt mức ức chế mạnh (Bacillus subtilis và Cytosinpeptidemycyn) cho thấy sau 15–30 ngày, tỷ lệ bệnh giảm rõ rệt, đạt hiệu lực phòng trừ dao động từ 63,31% đến 68,18%.

6. Kết quả phòng trừ nấm gây bệnh thối rễ bằng thuốc hóa học

Khảo nghiệm khả năng ức chế nấm trên đĩa petri sau 15 ngày:

Hoạt chất hóa học Đường kính vòng ức chế (cm) Mức độ ức chế
Phosphonate $3,42^{\text{f}}$ Rất mạnh
Nano oxyclorua đồng $1,41^{\text{c}}$ Trung bình
Chlorothalonil $0,03^{\text{a}}$ Yếu
Mancozeb $1,61^{\text{c}}$ Trung bình
Metalaxyl $4,23^{\text{g}}$ Rất mạnh
Đối chứng (nước cất) $0,00^{\text{a}}$ Không ức chế
Chỉ số LSD (p = 0,05) 0,34
Mức ý nghĩa (Fpr) < 0,001

Hai hoạt chất Metalaxyl ($D = 4,23\text{ cm}$) và Phosphonate ($D = 3,42\text{ cm}$) thể hiện khả năng ức chế nấm Phytophthora ở mức rất mạnh ($D > 3,0\text{ cm}$).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các kết luận thực nghiệm chính về bẫy dẫn dụ, thuốc sinh học, hóa học và biện pháp canh tác; kiến nghị áp dụng đồng bộ các giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên các vùng cam tại tỉnh Quảng Ninh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định cây Mắc mật là bẫy sinh học dẫn dụ rầy chổng cánh hiệu quả nhất (đạt $30,25 - 32,88\text{ con/tuần}$), vượt trội so với bẫy dính màu vàng ($25,11 - 25,48\text{ con/tuần}$) và cây Tiền chót ($20,01 - 20,95\text{ con/tuần}$).
  • Tuyển chọn được 2 chế phẩm sinh học trừ rầy chổng cánh hiệu quả cao là Beauveria bassiana và Flupyradifurone, đạt hiệu lực phòng trừ ngoài hiện trường $> 70%$ sau 9 ngày.
  • Xác định 2 loại thuốc hóa học Chlorpyrifos và Fenpropathrin có hiệu lực trừ rầy nhanh và mạnh nhất, đạt $100%$ trong phòng thí nghiệm sau 12 giờ và đạt $> 93 - 96%$ ngoài hiện trường sau 7–9 ngày.
  • Xác định biện pháp canh tác tổng hợp (lên luống, bón vôi bột cải tạo độ chua kết hợp xới gốc, làm cỏ và cắt tỉa cành thông thoáng) giúp khống chế tỷ lệ bệnh thối rễ ở mức $6,65% - 7,35%$, giảm hơn 3 lần so với đối chứng ($25,52% - 30,00%$).
  • Xác định chế phẩm sinh học Bacillus subtilis ($D = 2,86\text{ cm}$) và Cytosinpeptidemycyn ($D = 2,02\text{ cm}$) có khả năng ức chế nấm Phytophthora mạnh trong phòng thí nghiệm và đạt hiệu lực $63,31% - 68,18%$ ngoài hiện trường.
  • Xác định 2 hoạt chất hóa học Metalaxyl ($D = 4,23\text{ cm}$) và Phosphonate ($D = 3,42\text{ cm}$) có khả năng ức chế nấm thối rễ ở mức rất mạnh.

Giải pháp và khuyến nghị quản lý dịch hại

  • Khi mật độ rầy chổng cánh thấp hoặc mới phát sinh: Trồng xen cây Mắc mật xung quanh góc vườn để dẫn dụ kết hợp sử dụng chế phẩm sinh học Beauveria bassiana hoặc Flupyradifurone nhằm hạn chế mật độ rầy và bảo vệ tập đoàn thiên địch.
  • Khi rầy chổng cánh bùng phát thành dịch: Sử dụng luân phiên các loại thuốc hóa học có hiệu lực cao như Chlorpyrifos hoặc Fenpropathrin phun ướt đều tán lá vào các đợt cây ra lộc non (sau thu hoạch).
  • Phòng trừ nấm thối rễ: Áp dụng bắt buộc biện pháp canh tác lên luống thoát nước, bón vôi xử lý đất chua; định kỳ xử lý vùng rễ bằng chế phẩm sinh học Bacillus subtilis hoặc sử dụng thuốc hóa học Metalaxyl / Phosphonate khi cây có dấu hiệu thối rễ chớm xuất hiện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Thời gian thực nghiệm: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian ngắn (từ tháng 01/2019 đến tháng 05/2019), tập trung chủ yếu vào đợt lộc xuân và giai đoạn sau thu hoạch, chưa bao quát đầy đủ diễn biến dịch hại qua các mùa khác trong năm.
  • Quy mô khảo nghiệm: Các thí nghiệm hiện trường mới được thực hiện tập trung tại 2 huyện/thị xã (Đông Triều và Vân Đồn), chưa mở rộng khảo nghiệm trên tất cả các vùng sinh thái trồng cam khác của tỉnh như Đầm Hà, Hải Hà, Hoành Bồ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi hiệu lực kéo dài của các chế phẩm sinh học qua nhiều vụ mùa liên tiếp; đánh giá ảnh hưởng tồn dư của thuốc hóa học đến chất lượng quả cam thương phẩm; hoàn thiện quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) gắn với tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP) cho các vùng cam đặc sản tại Quảng Ninh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Bảo vệ thực vật, Lâm nghiệp, Trồng trọt, Nông học; cán bộ khuyến nông và các kỹ sư nông nghiệp phụ trách địa bàn các tỉnh trung du, miền núi phía Bắc.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Phương pháp bố trí thí nghiệm bẫy rầy sinh học và quy trình thử nghiệm hiệu lực thuốc trừ sâu/bệnh bằng công thức Abbott và Henderson – Tilton.
    • Phương pháp đục lỗ thạch PDA đánh giá đường kính vòng ức chế ($D$) của các chế phẩm sinh học và hoạt chất hóa học đối với nấm đất.
    • Bộ số liệu thực nghiệm định lượng về hiệu lực của Beauveria bassiana, Bacillus subtilis, Flupyradifurone, Metalaxyl, Phosphonate trong phòng chống bệnh vàng lá và thối rễ cây ăn quả có múi.

Câu hỏi thường gặp

1. Giữa bẫy dính màu vàng và cây bẫy dẫn dụ, phương pháp nào thu hút rầy chổng cánh tốt hơn?

Kết quả thực nghiệm tại Vân Đồn và Đông Triều cho thấy bẫy rầy bằng cây Mắc mật thu hút số lượng rầy cao nhất (đạt trung bình $30,25 - 32,88\text{ con/tuần}$), cao hơn có ý nghĩa thống kê so với bẫy dính màu vàng ($25,11 - 25,48\text{ con/tuần}$) và cây Tiền chót ($20,01 - 20,95\text{ con/tuần}$).

2. Thuốc sinh học nào cho hiệu lực trừ rầy chổng cánh cao nhất trong nghiên cứu?

Trong phòng thí nghiệm, chế phẩm nấm Beauveria bassiana (hiệu lực $86,8%$ sau 7 ngày) và thuốc sinh học Flupyradifurone ($85,6%$) đạt hiệu quả cao nhất. Ngoài hiện trường sau 9 ngày phun, cả hai loại thuốc đều duy trì hiệu lực tốt trên $70%$ (đạt từ $70,1%$ đến $72,3%$).

3. Trong các hoạt chất hóa học trừ nấm thối rễ (Phytophthora), loại nào có khả năng ức chế mạnh nhất?

Hoạt chất Metalaxyl tạo đường kính vòng ức chế lớn nhất trên đĩa thạch ($D = 4,23\text{ cm}$), tiếp theo là Phosphonate ($D = 3,42\text{ cm}$). Cả hai hoạt chất này đều được xếp vào cấp ức chế rất mạnh ($D > 3,0\text{ cm}$). Ngược lại, Chlorothalonil có khả năng ức chế yếu nhất ($D = 0,03\text{ cm}$).

4. Biện pháp canh tác tổng hợp giúp giảm tỷ lệ bệnh thối rễ như thế nào so với đối chứng?

Sau 30 ngày thí nghiệm tại Đông Triều và Vân Đồn, công thức canh tác tổng hợp (kết hợp lên luống, bón vôi bột cải tạo đất với làm cỏ, xới quanh gốc và cắt tỉa cành) giúp giảm tỷ lệ cây bị bệnh xuống còn $6,65% - 7,35%$, trong khi ở các ô đối chứng không áp dụng biện pháp canh tác, tỷ lệ bệnh thối rễ lên tới $25,52% - 30,00%$.

5. Chế phẩm nấm Trichoderma thể hiện hiệu lực ức chế nấm Phytophthora trong phòng thí nghiệm ở mức độ nào?

Trong thử nghiệm đục giếng thạch PDA, Trichoderma chỉ tạo đường kính vòng ức chế $D = 0,91\text{ cm}$, thuộc cấp ức chế yếu ($D \le 1,0\text{ cm}$), thấp hơn nhiều so với vi khuẩn đối kháng Bacillus subtilis ($D = 2,86\text{ cm}$ - mức mạnh) và hoạt chất sinh học Cytosinpeptidemycyn ($D = 2,02\text{ cm}$ - mức mạnh).


Kết luận

Khóa luận đã xác định được các tác nhân chính gây bệnh vàng lá cam tại Quảng Ninh gồm rầy chổng cánh (Diaphorina citri) truyền bệnh Greening và phức hợp nấm đất gây thối rễ (chủ yếu là Phytophthora palmivora). Bằng các thí nghiệm định lượng trong phòng thí nghiệm và ngoài đồng ruộng tại Vân Đồn và Đông Triều, tác giả đã tuyển chọn được cây bẫy dẫn dụ (cây Mắc mật), các chế phẩm sinh học (Beauveria bassiana, Bacillus subtilis, Flupyradifurone) và các hoạt chất hóa học đặc hiệu (Chlorpyrifos, Fenpropathrin, Metalaxyl, Phosphonate) có hiệu lực phòng trừ cao. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng để xây dựng quy trình quản lý tổng hợp bệnh vàng lá, bảo vệ và phát triển bền vững các vùng chuyên canh cam tại tỉnh Quảng Ninh.