Lời Cảm Ơn và Nghiên Cứu Phát Triển Năng Lực Hợp Tác Trong Dạy Học Nhóm Nhỏ

Vận dụng phương pháp dạy học nhóm nhỏ giúp phát triển năng lực hợp tác cho học sinh trong môn sinh thái học lớp 12 trung học phổ thông.

Chuyên ngành

Sư Phạm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

144
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan về phương pháp dạy học theo nhóm nhỏ theo hướng phát triển năng lực hợp tác

1.2. Các nghiên cứu trên thế giới về dạy học theo nhóm nhỏ theo hướng phát triển năng lực hợp tác

1.3. Các nghiên cứu ở Việt Nam về dạy học theo nhóm nhỏ theo hướng phát triển năng lực hợp tác

1.4. Cơ sở lí luận của đề tài

1.5. Phương pháp DHTNN

1.6. Năng lực hợp tác

1.7. Cơ sở thực tiễn của đề tài

1.8. Khái quát về khảo sát thực trạng

1.9. Kết quả khảo sát thực trạng

1.10. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP DHTNN NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC PHẦN SINH THÁI HỌC SINH HỌC 12 THPT

2.1. Phân tích cấu trúc nội dung kiến thức của phần STH Sinh học THPT

2.2. Đặc điểm nội dung kiến thức chương trình Sinh học THPT

2.3. Đặc điểm nội dung kiến thức phần STH Sinh học 12 THPT

2.4. Quy trình thiết kế các hoạt động nhằm phát triển NLHT cho HS trong dạy học phần STH Sinh học 12 THPT bằng phương pháp DHTNN

2.5. Vận dụng quy trình để thiết kế các hoạt động nhằm phát triển NLHT cho HS bằng phương pháp DHTNN

2.6. Quy trình tổ chức các hoạt động nhằm phát triển NLHT cho HS trong dạy học phần STH Sinh học 12 THPT bằng phương pháp DHTNN

2.7. Vận dụng quy trình DHTNN để phát triển NLHT trong dạy học phần STH Sinh học 12 THPT

2.8. Đề xuất một số nội dung có thể sử dụng phương pháp DHTNN nhằm phát triển NLHT cho HS phần STH Sinh học 12 THPT

2.9. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Thời gian thực nghiệm

3.4. Phương pháp thực nghiệm

3.5. Chọn lớp thực nghiệm

3.6. Bố trí thực nghiệm

3.7. Tiêu chí đánh giá

3.8. Kết quả thực nghiệm

3.8.1. Kết quả về định lượng

3.8.2. Kết quả về định tính

3.9. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Phát Triển Năng Lực Hợp Tác

Nghiên cứu về phát triển năng lực hợp tác thông qua phương pháp dạy học nhóm nhỏ (DHTNN) đã thu hút sự quan tâm lớn trên toàn cầu. Các nhà giáo dục và nhà nghiên cứu đã tiếp cận phương pháp này từ nhiều góc độ khác nhau, nhằm tối ưu hóa hiệu quả học tập và phát triển kỹ năng mềm cho học sinh. DHTNN không chỉ là một kỹ thuật sư phạm mà còn là một triết lý giáo dục, nhấn mạnh vào sự tương tác, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm. Việc áp dụng DHTNN đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết, kỹ năng thực hành và khả năng điều phối của giáo viên. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá các yếu tố then chốt để triển khai DHTNN thành công, đặc biệt trong bối cảnh dạy học phần Sinh thái học (STH) Sinh học 12 THPT.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Phương Pháp Dạy Học Nhóm Nhỏ

Từ thế kỷ thứ nhất, Marco Fabio Quintilian đã nhận thấy lợi ích của việc học sinh giải thích kiến thức cho người khác. Jan Amos Komenxky (thế kỷ XVII) tin rằng học sinh học tốt hơn khi dạy và học từ bạn bè. Reverend Bebel và Joseph Lancaster (cuối thế kỷ XIII, đầu thế kỷ XIV) tổ chức DHTNN, chia học sinh thành nhóm để trao đổi, chia sẻ và giúp đỡ lẫn nhau. Dewey nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm hợp tác trong môi trường học đường để chuẩn bị cho cuộc sống xã hội. Những tư tưởng này đặt nền móng cho sự phát triển của DHTNN như một phương pháp sư phạm hiệu quả.

1.2. Các Nghiên Cứu Tiên Phong Về Năng Lực Hợp Tác

Kurt Lewin (1930-1940) nghiên cứu hành vi của các nhà lãnh đạo và thành viên trong nhóm dân chủ, xây dựng lý thuyết cơ sở về học tập hợp tác. Morton Deutsch phát triển lý luận về hợp tác và cạnh tranh dựa trên lý thuyết của Lewin. Aronson et al (1978) phát triển kỹ thuật Puzzle Jigsaw, Johnson & Smith (1987) kỹ thuật Xung đột sáng tạo, và Slavin (1995) mô tả các kỹ thuật Stad, TGT, TAI, CIRC, DEC, STP, Chỉ dẫn phức tạp. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc áp dụng DHTNN trong giáo dục.

II. Thách Thức Trong Phát Triển Năng Lực Hợp Tác Hiện Nay

Mặc dù DHTNN mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai hiệu quả vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là sự thiếu hụt về kỹ năng hợp tác của học sinh. Nhiều em chưa quen với việc chia sẻ ý kiến, lắng nghe người khác và giải quyết xung đột trong nhóm. Bên cạnh đó, giáo viên cũng cần được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để thiết kế các hoạt động nhóm phù hợp, điều phối quá trình làm việc và đánh giá kết quả một cách công bằng. Theo khảo sát, giáo viên vẫn còn gặp khó khăn trong việc tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự tham gia của tất cả các thành viên và đảm bảo tính hiệu quả của DHTNN.

2.1. Thực Trạng Kỹ Năng Làm Việc Nhóm Của Học Sinh

Thực tế cho thấy, học sinh thường gặp khó khăn trong việc chia sẻ ý kiến, lắng nghe tích cực và giải quyết xung đột. Nhiều em có xu hướng làm việc độc lập hoặc dựa dẫm vào các thành viên khác trong nhóm. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng trong quá trình làm việc và ảnh hưởng đến kết quả chung. Cần có các biện pháp can thiệp sư phạm để cải thiện kỹ năng làm việc nhóm của học sinh, giúp các em phát huy tối đa tiềm năng của mình trong môi trường hợp tác.

2.2. Vai Trò Của Giáo Viên Trong Dạy Học Hợp Tác

Giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc thiết kế, điều phối và đánh giá các hoạt động nhóm. Cần có kiến thức sâu rộng về lý thuyết DHTNN, kỹ năng sư phạm linh hoạt và khả năng tạo động lực cho học sinh. Giáo viên cần tạo ra môi trường học tập an toàn, khuyến khích sự tham gia của tất cả các thành viên và cung cấp phản hồi kịp thời để giúp học sinh cải thiện kỹ năng hợp tác. Sự thành công của DHTNN phụ thuộc lớn vào năng lực và tâm huyết của giáo viên.

2.3. Đánh Giá Hiệu Quả Dạy Học Nhóm Khách Quan

Việc đánh giá hiệu quả DHTNN cần dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm kết quả học tập, kỹ năng hợp tác và sự hài lòng của học sinh. Cần sử dụng các công cụ đánh giá đa dạng như bài kiểm tra, phiếu quan sát, phỏng vấn và tự đánh giá để thu thập thông tin đầy đủ và chính xác. Quá trình đánh giá cần đảm bảo tính khách quan, công bằng và minh bạch, giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình và có kế hoạch cải thiện trong tương lai.

III. Phương Pháp Dạy Học Nhóm Nhỏ Giải Pháp Phát Triển NLHT

Phương pháp dạy học nhóm nhỏ (DHTNN) được xem là một giải pháp hiệu quả để phát triển năng lực hợp tác (NLHT) cho học sinh. DHTNN tạo cơ hội cho học sinh tương tác, chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và ý tưởng với nhau. Thông qua quá trình làm việc nhóm, học sinh học cách lắng nghe, tôn trọng ý kiến của người khác, giải quyết xung đột và đạt được mục tiêu chung. DHTNN không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.

3.1. Quy Trình Thiết Kế Hoạt Động Dạy Học Nhóm Hiệu Quả

Để thiết kế các hoạt động DHTNN hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Đầu tiên, xác định rõ mục tiêu học tập và NLHT cần phát triển. Tiếp theo, lựa chọn nội dung phù hợp và chia thành các nhiệm vụ nhỏ, có tính liên kết. Sau đó, thiết kế các hoạt động nhóm đa dạng, khuyến khích sự tham gia của tất cả các thành viên. Cuối cùng, xây dựng tiêu chí đánh giá rõ ràng và cung cấp phản hồi kịp thời cho học sinh. Quy trình này giúp đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp của các hoạt động DHTNN.

3.2. Kỹ Thuật Tổ Chức Thảo Luận Nhóm Tích Cực

Để tổ chức các buổi thảo luận nhóm tích cực, cần tạo ra một môi trường học tập an toàn và khuyến khích sự tham gia của tất cả các thành viên. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách lắng nghe, tôn trọng ý kiến của người khác và trình bày ý kiến một cách rõ ràng, mạch lạc. Sử dụng các kỹ thuật như động não, sơ đồ tư duy và tranh luận để kích thích sự sáng tạo và tư duy phản biện của học sinh. Quá trình thảo luận cần được điều phối một cách khéo léo để đảm bảo tính hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra.

3.3. Vai Trò Của Phân Công Công Việc Trong Nhóm

Phân công công việc hợp lý là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của DHTNN. Cần phân công công việc dựa trên năng lực, sở thích và kinh nghiệm của từng thành viên. Mỗi thành viên cần có trách nhiệm rõ ràng và đóng góp vào mục tiêu chung của nhóm. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách phân công công việc một cách công bằng và hiệu quả, đồng thời khuyến khích sự hỗ trợ và hợp tác giữa các thành viên.

IV. Ứng Dụng DHTNN Trong Dạy Sinh Thái Học Case Study

Việc ứng dụng phương pháp DHTNN trong dạy học phần Sinh thái học (STH) Sinh học 12 THPT mang lại nhiều lợi ích thiết thực. STH là một môn học có tính thực tiễn cao, liên quan đến nhiều vấn đề môi trường và xã hội. DHTNN giúp học sinh khám phá, phân tích và giải quyết các vấn đề này một cách chủ động và sáng tạo. Ví dụ, học sinh có thể làm việc nhóm để nghiên cứu về ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu hoặc bảo tồn đa dạng sinh học. Thông qua quá trình làm việc nhóm, học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển NLHT và các kỹ năng mềm quan trọng.

4.1. Thiết Kế Bài Giảng STH Theo Mô Hình Dạy Học Nhóm

Để thiết kế bài giảng STH theo mô hình DHTNN, cần lựa chọn các nội dung phù hợp và chia thành các nhiệm vụ nhỏ, có tính liên kết. Ví dụ, trong bài học về quần xã sinh vật, học sinh có thể làm việc nhóm để nghiên cứu về các loài sinh vật đặc trưng, mối quan hệ giữa chúng và tác động của con người đến quần xã. Các hoạt động nhóm có thể bao gồm thu thập thông tin, phân tích dữ liệu, trình bày kết quả và thảo luận về các giải pháp bảo tồn.

4.2. Đánh Giá Năng Lực Hợp Tác Trong Môn Sinh Học

Việc đánh giá NLHT trong môn Sinh học cần dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm sự tham gia, đóng góp, kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề của học sinh. Sử dụng các công cụ đánh giá đa dạng như phiếu quan sát, phỏng vấn và tự đánh giá để thu thập thông tin đầy đủ và chính xác. Quá trình đánh giá cần đảm bảo tính khách quan, công bằng và minh bạch, giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình và có kế hoạch cải thiện trong tương lai.

4.3. Kinh Nghiệm Thực Tế Về Dạy Học Nhóm Sinh Học 12

Kinh nghiệm thực tế cho thấy, việc áp dụng DHTNN trong dạy học Sinh học 12 mang lại nhiều kết quả tích cực. Học sinh trở nên chủ động, tích cực và sáng tạo hơn trong quá trình học tập. Các em cũng phát triển NLHT và các kỹ năng mềm quan trọng. Tuy nhiên, để triển khai DHTNN thành công, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung, phương pháp và công cụ đánh giá. Giáo viên cũng cần có kỹ năng điều phối và tạo động lực cho học sinh.

V. Kết Luận Nghiên Cứu Phát Triển Năng Lực Hợp Tác Tương Lai

Nghiên cứu về phát triển năng lực hợp tác thông qua phương pháp dạy học nhóm nhỏ (DHTNN) tiếp tục là một lĩnh vực quan trọng và đầy tiềm năng. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của DHTNN, phát triển các mô hình DHTNN phù hợp với từng môn học và đối tượng học sinh, và xây dựng các công cụ đánh giá NLHT một cách toàn diện và khách quan. DHTNN không chỉ là một phương pháp sư phạm mà còn là một triết lý giáo dục, hướng đến việc phát triển những công dân có năng lực, trách nhiệm và khả năng hợp tác trong một thế giới ngày càng phức tạp và kết nối.

5.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Hiệu Quả Dạy Học Nhóm

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của DHTNN, chẳng hạn như kích thước nhóm, thành phần nhóm, vai trò của giáo viên và môi trường học tập. Cần có các nghiên cứu so sánh để đánh giá hiệu quả của DHTNN so với các phương pháp dạy học khác. Các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình DHTNN phù hợp với từng môn học và đối tượng học sinh.

5.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Dạy Học Hợp Tác Trực Tuyến

Trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển, cần có các nghiên cứu về việc ứng dụng công nghệ trong DHTNN. Các công cụ trực tuyến có thể hỗ trợ học sinh làm việc nhóm từ xa, chia sẻ tài liệu, thảo luận và trình bày kết quả. Tuy nhiên, cần có các biện pháp để đảm bảo tính hiệu quả và tương tác của DHTNN trong môi trường trực tuyến. Các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các công cụ đánh giá NLHT trực tuyến.

5.3. Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Năng Lực Hợp Tác

Để thúc đẩy việc áp dụng DHTNN trong giáo dục, cần có các chính sách hỗ trợ từ phía nhà nước và các cơ sở giáo dục. Các chính sách này có thể bao gồm việc đào tạo giáo viên về DHTNN, cung cấp tài liệu và công cụ hỗ trợ, và khuyến khích các nghiên cứu về DHTNN. Cần có sự phối hợp giữa các nhà nghiên cứu, giáo viên và nhà quản lý giáo dục để xây dựng một hệ thống giáo dục chú trọng đến việc phát triển NLHT cho học sinh.

06/06/2025
Vận dụng phương pháp dạy học theo nhóm nhỏ nhằm phát triển năng lực hợp tác cho học sinh trong dạy học phần sinh thái học sinh học 12 trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài. Chương 2: Vận dụng phương pháp DHTNN nhằm phát triển NLHT cho HS trong dạy học phần STH Sinh học 12 THPT. Chương 3: Thực nghiệm sư phạm. 5 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.

Tổng quan về phƣơng pháp dạy học theo nhóm nhỏ theo hƣớng phát triển năng lực hợp tác 1. Các nghiên cứu trên thế giới về dạy học theo nhóm nhỏ theo hướng phát triển năng lực hợp tác Ở nhiều nước trên thế giới, nghiên cứu vận dụng phương pháp DHTNN vào quá trình dạy học đã được quan tâm từ rất sớm. Nhiều nhà nghiên cứu, nhà giáo dục đã có những cách tiếp cận khác nhau về phương pháp dạy học này. Ngay từ thế kỷ thứ nhất, Marco Fabio Quintilian nhà Giáo dục học người Tây Ban Nha cho rằng HS sẽ có rất lợi nếu biết nói những điều mình hiểu cho người khác cùng hiểu.

Đến thế kỷ thứ XVII, Jan Amos Komenxky (1592 - 1670) nhà Triết học người Séc tin rằng HS sẽ học tốt từ việc dạy cho bạn bè và học từ bạn bè của mình. Cuối thế kỷ XIII đầu thế kỷ XIV, Reverend Bebel và Joseph Lancaster người Anh đã tổ chức DHTNN, họ chia HS thành từng nhóm để hoạt động. Thông qua hoạt động nhóm, HS cùng nhau trao đổi, chia sẻ, giúp nhau tìm hiểu, khám phá vấn đề và thu được kết quả học tập tốt hơn. Ý tưởng này được nhanh chóng đưa từ Anh sang Mỹ và đã nhận được sự hưởng ứng, phát triển rộng rãi bởi những nhà giáo dục tiên phong như John Dewey, Roger Parker, Morton Deutch.

Họ đề cao khía cạnh xã hội của việc học tập và cũng nâng cao vai trò của nhà giáo trong việc giáo dục HS một cách dân chủ. Dewey cho rằng muốn học cách cùng chung sống trong xã hội thì HS phải được trải nghiệm trong cuộc sống hợp tác ngay từ trong nhà trường. Cuộc sống trong lớp học là quá trình dân chủ hoá trong một thế giới vi mô và học tập phải có sự hợp tác giữa các thành viên trong lớp học [36, tr. Trong thời gian từ năm 1930 đến 1940, nhà Tâm lí học xã hội Kurt Lewin đã nghiên cứu hành vi của các nhà lãnh đạo và thành viên trong các nhóm dân chủ.

Ông quan tâm đến cách cư xử của mỗi thành viên trong nhóm 6 và xây dựng lý thuyết cơ sở về học tập hợp tác. Sau đó, Morton Deutsch đã phát triển lí luận về hợp tác và cạnh tranh trên cơ sở “Những lí luận nền tảng” của Lewin. Năm 1940, Morton Deutsch đưa ra lí thuyết về các tình huống hợp tác và cạnh tranh [35, tr. Các nghiên cứu gắn liền tên tuổi các nhà nghiên cứu với các kỹ thuật dạy học hợp tác nổi tiếng dựa trên cơ sở lý luận và TN được ứng dụng rộng rãi ở các nước trên thế giới như: Kỹ thuật Puzzle Jigsaw (Aronson et al, 1978; Aronson, 2000), kỹ thuật Xung đột sáng tạo và thủ tục tranh cãi (Johnson & Smith, 1987), kỹ thuật Nhóm điều tra (aran & aran, 1992), kỹ thuật Stad (Đội sinh viên và cách chia thành tựu), kỹ thuật TGT (Trò chơi giải đấu), kỹ thuật TAI (Hướng dẫn đội chơi tăng tốc), kỹ thuật CIRC (Đọc hợp tác tích hợp và các thành phần), kỹ thuật DEC (Phản biện tiểu luận cặp đôi, Millis & Cottell năm 1998 và Millis erman & Cottell, 1993), kỹ thuật STP (Dự án đội sinh viên, erman & Woy-Hazelton, 1988), kỹ thuật Chỉ dẫn phức tạp (Cohen, 1994).

Slavin (1995) đã mô tả và hướng dẫn thực hiện các kỹ thuật này trong các trường học [dẫn theo 37, tr.194] Vào năm 2005, trong tài liệu hội thảo tập huấn: “Phát triển năng lực thông qua phương pháp và phương tiện dạy học mới” thuộc dự án phát triển giáo dục THPT của Hà Nội, GS. Bernd Meier và TS. Nguyễn Văn Cường đã trình bày chi tiết về những nội dung cơ bản về phát triển năng lực. Trong tài liệu gồm có 4 phần: Phần 1 - Một số cơ sở của dạy và học trong xã hội tri thức: trình bày về lý thuyết phát triển năng lực, mô hình cấu trúc của năng lực và khái niệm học tập theo lý thuyết năng lực; Phần 2 – Dạy và học với phương pháp dạy học mới: trình bày về các kĩ thuật và phương pháp dạy học mới gồm dạy học giải quyết vấn đề, dạy học tình huống và dạy học dự án nhằm phát triển năng lực cho HS trong quá trình dạy và học; Phần 3 – Dạy và học với phương tiện dạy học mới: trình bày về khái niệm về phương tiện, một số phương tiện dạy học mới để hỗ trợ quá trình dạy học với mục tiêu phát 7 triển năng lực, đặc biệt là phương tiện điện tử (e –learning); Phần 4 - Chất lượng dạy học và chuẩn giáo dục: nêu những tiêu chuẩn để đánh giá một giờ học tốt và chuẩn giáo dục [1].

Các nghiên cứu ở Việt Nam về dạy học theo nhóm nhỏ theo hướng phát triển năng lực hợp tác Ở Việt Nam, tư tưởng học tập theo nhóm cũng đã có từ rất lâu đời, ông cha ta có câu “học thầy không tày học bạn”, điều này cho thấy lợi ích của việc học tập từ bạn bè. Học tập theo nhóm có nhiều hình thức khác nhau, nhóm sinh hoạt câu lạc bộ hay nhóm tự quản hoặc nhóm đôi bạn cùng tiến. Tuy nhiên, thời gian đó học tập hợp tác là phong trào tự phát, chưa có cơ sở khoa học vững chắc nên dần dần lắng xuống. Đến những năm cuối của thế kỷ XX, đổi mới phương pháp giảng dạy học để phù hợp với xu thế trở thành nhiệm vụ cấp bách của ngành giáo dục.

Các nghiên cứu đổi mới phương pháp dạy học nói chung và phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực nói riêng được nghiên cứu rất kỹ về lý thuyết được ra đời như : Tác giả Đặng Thành Hưng (2002) trong cuốn “Dạy học hiện đại - lý luận, biện pháp, kỹ thuật”, đã khái quát các công trình nghiên cứu của Slavin R. đồng thời đưa ra khái niệm nhóm hợp tác so sánh với kiểu học tranh đua và học cá nhân, chỉ ra tầm quan trọng kỹ năng học tập hợp tác và các nguyên tắc đảm bảo cho dạy học hợp tác thành công [20]. Tiếp đến trong một số bài báo của chính tác giả như: “Hệ thống kĩ năng học tập hiện đại” [21], “Kỹ năng dạy học và tiêu chí đánh giá" [22], “Nhận diện và đánh giá kĩ năng” [23]., tác giả đã chỉ ra hệ thống các kỹ năng học tập trong môi trường hiện đại. Thông qua hệ thống kỹ năng học tập, tác giả cho thấy học tập chính là thiết lập các mối quan hệ tích cực, cùng nhau chia sẻ và giải quyết các vấn đề.

Đây chính là những kỹ năng học tập được tác giả nhận diện trong môi trường học tập hiện đại. 8 Tác giả Ngô Thị Thu Dung (2002), “Cơ sở khoa học của việc rèn kỹ năng học theo nhóm cho HS tiểu học bằng phương pháp dạy học theo nhóm”, đã dựa trên cách tiếp cận hoạt động, quan sát quá trình học hợp tác nhóm của HS tiểu học đã đưa ra 18 kỹ năng hợp tác cần rèn luyện [3]. Tác giả Trần Bá Hoành (2006), “Đổi mới phương pháp dạy học, chương trình và sách giáo khoa” đã cho thấy dạy học theo nhóm vừa phát huy tích cực của mỗi HS vừa phát triển tình bạn. Đặc biệt, tác giả nhấn mạnh “Trong nền kinh tế thị trường đã xuất hiện nhu cầu hợp tác xuyên quốc gia, liên quốc gia ; NLHT phải trở thành một mục tiêu giáo dục mà nhà trường phải chuẩn bị cho HS” [17].

Phó Giáo sư Mai Văn Hưng (2015) , “Bàn về năng lực chung và chuẩn đầu ra về năng lực của HS THPT trong chương trình giáo dục phổ thông sau năm 2015”, đã nêu khái niệm năng lực, những năng lực chung và năng lực riêng, đồng thời đề xuất hình thức đánh giá của một số năng lực [24]. Đặc biệt, tác giả Lê Đình Trung – Phan Thị Thanh Hội (2016), trong cuốn “Dạy học theo định hướng hình thành và phát triển năng lực người học ở trường phổ thông”, đã trình bày rất chi tiết về những nội dung cơ bản về dạy học theo định hướng hình thành và phát triển năng lực người học ở trường phổ thông. Trong tài liệu gồm có 3 phần: Phần 1 - Một số vấn đề chung về hình thành và phát triển năng lực người học ở trường phổ thông, trình bày khái quát về năng lực và dạy học tiếp cận năng lực ; hệ thống năng lực chung và năng lực chuyên biệt được hình thành và phát triển cho người học ở trường phổ thông trung học. Phần 2 – Định hướng dạy học theo tiếp cận năng lực ở trường phổ thông trung học, trình bày dạy học theo định hướng hình thành và phát triển năng lực người học và chỉ rõ các biện pháp hình thành và phát triển năng lực người học trong dạy học; Phần 3 – Kiểm tra đánh giá theo định hướng hình thành và phát triển năng lực người học, trình bày một số vấn đề chung về kiểm tra đánh giá và quy trình đánh giá người học theo định hướng hình thành và phát trát triển năng lực [32].

9 Trong những năm gần đây, vấn đề phát triển năng lực học tập cho HS trong dạy HS học đã thu hút được khá nhiều tác giả tập trung nghiên cứu. Các luận án Tiến sỹ của các tác giả: Nguyễn Triệu Sơn (2007) “Phát triển khả năng học hợp tác cho sinh viên sư phạm Toán một số trường đại học miền núi nhằm nâng cao chất lượng của người được đào tạo”, đã đề xuất biện phát phát triển khả năng học hợp tác cho sinh viên sư phạm Toán ở một số trường đại học miền núi [28]; Nguyễn Thành Kỉnh (2010) “Phát triển kỹ năng dạy học hợp tác cho giáo viên THCS”, đã nghiên cứu bản chất của dạy học hợp tác và đề xuất một số biện pháp phát triển kỹ năng dạy học hợp tác cho GV THCS thông qua hoạt động bồi dưỡng chuyên môn [25]; Nguyễn Thị Quỳnh Phương (2012) "Rèn luyện kỹ năng học hợp tác cho sinh viên ĐHSP trong hoạt động nhóm" [27] và Nguyễn Thị Thuý Hạnh (2011) "Kỹ năng học hợp tác của sinh viên sư phạm" [12], Nguyễn Thị Thanh (2013), Dạy học theo hướng phát triển kỹ năng học tập hợp tác cho sinh viên Đại học sư phạm [33],. đã đi sâu nghiên cứu về dạy học theo nhóm, xác định được hệ thống kỹ năng học tập hợp tác cần rèn cho sinh viên Đại học sư phạm, Cao đẳng sư phạm và cơ sở khoa học của rèn luyện các kỹ năng học tập hợp tác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Phát Triển Năng Lực Hợp Tác Qua Phương Pháp Dạy Học Nhóm Nhỏ tập trung vào việc nâng cao khả năng hợp tác của học sinh thông qua các phương pháp dạy học nhóm nhỏ. Nghiên cứu này chỉ ra rằng việc tổ chức các hoạt động học tập theo nhóm không chỉ giúp học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm mà còn khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện. Bằng cách tạo ra một môi trường học tập tích cực, học sinh có thể học hỏi lẫn nhau, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và sự tự tin trong giao tiếp.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Skkn tổ chức hoạt động nhóm nhằm phát triển năng lực hợp tác cho học sinh thông qua chủ đề amin amino axit peptit và protein hóa học 12 cơ bản. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tổ chức các hoạt động nhóm trong môn hóa học, giúp học sinh phát triển năng lực hợp tác một cách hiệu quả hơn.

Khám phá thêm các tài liệu liên quan sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về phương pháp dạy học nhóm và những lợi ích mà nó mang lại cho học sinh.