Nghiên Cứu Đánh Giá Thực Trạng Gây Trồng Lâm Sản Ngoài Gỗ Ở Vùng Núi Phía Bắc

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu đánh giá thực trạng cây trồng một số loài cây lâm sản ngoài gỗ chủ yếu ở vùng núi phía, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2008

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Định nghĩa về Lâm sản ngoài gỗ

1.2. Nghiên cứu ở nước ngoài

1.2.1. Nghiên cứu về phân loại và bảo tồn LSNG

1.2.2. Nghiên cứu về chọn giống và nhân giống

1.2.3. Nghiên cứu về kỹ thuật gây trồng

1.2.4. Các nghiên cứu khác

1.3. Nghiên cứu ở Việt Nam

1.3.1. Nghiên cứu về phân loại và bảo tồn LSNG

1.3.2. Nghiên cứu về chọn giống và nhân giống

1.3.3. Nghiên cứu về kỹ thuật gây trồng

1.3.4. Nghiên cứu về chế biến, bảo quản

1.3.5. Các nghiên cứu khác

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phát Triển Bền Vững Lâm Sản Ngoài Gỗ

Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng Việt Nam, là nguồn thu nhập đáng kể cho người dân, đặc biệt ở vùng núi. LSNG cung cấp lương thực, thực phẩm thiết yếu, nguyên liệu cho công nghiệp, thủ công nghiệp và đóng góp vào xuất khẩu. Việc khai thác LSNG ít ảnh hưởng đến cấu trúc rừng, bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học. Tuy nhiên, tài nguyên rừng đang suy giảm do quản lý chưa bền vững. Gây trồng và phát triển LSNG là giải pháp nâng cao thu nhập cho người dân, gắn họ với rừng. Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích, như đề án bảo tồn và phát triển LSNG 2006-2020. Cần đánh giá kết quả xây dựng các mô hình gây trồng LSNG để có kế hoạch phát triển hợp lý và bền vững. Theo Bộ NN&PTNT (2006), ở một số địa phương miền núi, nguồn thu từ LSNG chiếm 10 – 20% tổng thu nhập kinh tế hộ gia đình.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Lâm Sản Ngoài Gỗ Hiện Nay

Định nghĩa thông dụng nhất về LSNG là của FAO (1999): "Những sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, được khai thác từ rừng, đất có rừng và từ cây gỗ ở ngoài rừng". LSNG đã được gây trồng, khai thác hàng nghìn năm, đặc biệt ở các nước có rừng nhiệt đới. Mendelsohn (1989) cho rằng các nhà khoa học, kinh doanh ngày càng quan tâm đến LSNG gắn với bảo tồn rừng. LSNG tạo thu nhập, nâng cao đời sống, đảm bảo an ninh lương thực, ổn định xã hội, đồng thời góp phần bảo tồn và phát triển tài nguyên rừng. Cần có sự phân loại rõ ràng để quản lý và khai thác hiệu quả.

1.2. Vai Trò Kinh Tế và Môi Trường của Lâm Sản Ngoài Gỗ

LSNG có vai trò to lớn trong việc tạo thu nhập cho người dân miền núi, nhiều nơi còn là nguồn thu nhập chính, góp phần xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống, đảm bảo an ninh lương thực, ổn định xã hội đồng thời đóng góp rất lớn trong quá trình bảo vệ và phát triển rừng. Việc khai thác LSNG ít ảnh hưởng đến cấu trúc tầng cây gỗ, vẫn giữ được vai trò bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học của rừng. Từ rất lâu đời người dân ở nhiều địa phương đã gắn bó với LSNG và tích luỹ được nhiều kiến thức về khai thác, chế biến, gây trồng và sử dụng nguồn tài nguyên quý giá này.

II. Thách Thức Phát Triển Bền Vững Lâm Sản Ngoài Gỗ Hiện Nay

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc phát triển bền vững lâm sản ngoài gỗ ở vùng núi phía Bắc đối mặt với nhiều thách thức. Khai thác quá mức, thiếu quy hoạch, và chính sách chưa đồng bộ dẫn đến suy giảm tài nguyên. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng LSNG. Thị trường tiêu thụ chưa ổn định, chuỗi giá trị còn yếu. Cần có giải pháp đồng bộ để giải quyết các thách thức này, đảm bảo quản lý lâm sản ngoài gỗ hiệu quả và bền vững. Theo số liệu điều tra, năm 1943, Việt Nam có 14,3 triệu ha rừng với độ che phủ là 43%. Năm 1990 diện tích rừng nước ta chỉ còn 9,18 triệu ha với độ che phủ rừng khoảng 27,2%.

2.1. Tác Động của Khai Thác Quá Mức Đến Tài Nguyên LSNG

Việc khai thác LSNG quá mức, không có quy hoạch, và thiếu kiểm soát dẫn đến suy giảm trữ lượng và chất lượng của nhiều loài. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân địa phương và đe dọa đa dạng sinh học. Cần có biện pháp quản lý chặt chẽ, kết hợp với tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn tài nguyên.

2.2. Biến Đổi Khí Hậu và Ảnh Hưởng Đến Năng Suất LSNG

Biến đổi khí hậu, với các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, và sự thay đổi nhiệt độ, ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của các loài LSNG. Điều này dẫn đến giảm năng suất và chất lượng, gây khó khăn cho sản xuất và chế biến. Cần có giải pháp thích ứng và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.

2.3. Thị Trường Tiêu Thụ và Chuỗi Giá Trị LSNG Còn Yếu

Thị trường tiêu thụ LSNG chưa ổn định, giá cả biến động, và chuỗi giá trị còn nhiều bất cập. Sản phẩm LSNG chủ yếu được tiêu thụ thô, giá trị gia tăng thấp. Cần phát triển thị trường, xây dựng thương hiệu, và nâng cao năng lực chế biến để tăng giá trị sản phẩm.

III. Giải Pháp Phát Triển Bền Vững Lâm Sản Ngoài Gỗ Cách Tiếp Cận

Để phát triển bền vững lâm sản ngoài gỗ, cần có cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa bảo tồn và phát triển. Xây dựng quy hoạch sử dụng đất hợp lý, quản lý khai thác chặt chẽ, và khuyến khích gây trồng LSNG. Nâng cao năng lực chế biến, phát triển thị trường, và xây dựng chuỗi giá trị. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương vào quản lý và bảo vệ rừng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương, và các tổ chức xã hội. Theo Quyết định số 100/2007/QĐ-TTg, việc chú trọng gây trồng và phát triển LSNG ở tất cả các loại rừng là một trong những nhiệm vụ ưu tiên.

3.1. Quy Hoạch Sử Dụng Đất và Quản Lý Khai Thác LSNG

Xây dựng quy hoạch sử dụng đất chi tiết, xác định vùng trồng, vùng khai thác, và vùng bảo tồn LSNG. Quản lý khai thác chặt chẽ, cấp phép khai thác hợp lý, và kiểm soát việc khai thác trái phép. Áp dụng các biện pháp khai thác bền vững, đảm bảo tái sinh tự nhiên và phục hồi rừng.

3.2. Khuyến Khích Gây Trồng và Phát Triển LSNG

Hỗ trợ người dân về giống, vốn, và kỹ thuật để gây trồng và phát triển LSNG. Khuyến khích trồng xen LSNG dưới tán rừng, tạo thêm nguồn thu nhập và bảo vệ rừng. Xây dựng các mô hình trồng LSNG hiệu quả, phù hợp với điều kiện địa phương.

3.3. Nâng Cao Năng Lực Chế Biến và Phát Triển Thị Trường

Đầu tư vào công nghệ chế biến, nâng cao chất lượng sản phẩm LSNG. Xây dựng thương hiệu, quảng bá sản phẩm, và mở rộng thị trường tiêu thụ. Phát triển các sản phẩm OCOP từ LSNG, tạo thêm giá trị gia tăng.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Khoa Học và Công Nghệ vào LSNG

Việc nghiên cứu khoa học lâm sản ngoài gỗ và ứng dụng công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất, chất lượng, và giá trị sản phẩm LSNG. Nghiên cứu chọn tạo giống mới, kỹ thuật canh tác tiên tiến, và công nghệ chế biến hiện đại. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và giám sát tài nguyên LSNG. Cần có sự đầu tư thích đáng cho nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ. Theo Triệu Văn Hùng cùng các tác giả khác (2007), đã mô tả hình thái, phân bố, công dụng, kỹ thuật gây trồng, thu hoạch, chế biến và bảo quản của 299 loài LSNG.

4.1. Nghiên Cứu Chọn Tạo Giống LSNG Năng Suất Cao

Nghiên cứu chọn tạo giống LSNG có năng suất cao, chất lượng tốt, và khả năng chống chịu sâu bệnh. Áp dụng các phương pháp nhân giống tiên tiến, như nuôi cấy mô, để sản xuất giống hàng loạt. Xây dựng vườn giống, vườn ươm chất lượng cao.

4.2. Kỹ Thuật Canh Tác Tiên Tiến và Bền Vững

Nghiên cứu và áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến, như bón phân hữu cơ, tưới tiêu tiết kiệm, và phòng trừ sâu bệnh sinh học. Phát triển các mô hình canh tác bền vững, thân thiện với môi trường.

4.3. Công Nghệ Chế Biến Hiện Đại và Bảo Quản LSNG

Nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ chế biến hiện đại, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm LSNG và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Phát triển các phương pháp bảo quản LSNG hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Bền Vững Lâm Sản Ngoài Gỗ

Để thúc đẩy phát triển bền vững lâm sản ngoài gỗ, cần có chính sách hỗ trợ đồng bộ từ nhà nước. Chính sách về đất đai, tín dụng, thuế, và thị trường. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và người dân tham gia vào sản xuất và chế biến LSNG. Tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực thi chính sách. Đặc biệt trong Dự án trồng mới 5 triệu ha rừng, để đạt được mục tiêu của Dự án, ngày 6/7/2007 Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 100/2007/QĐ-TTg về việc sửa đổi, bổ sung một số mục tiêu, nhiệm vụ, chính sách và tổ chức thực hiện Dự án trồng mới 5 triệu ha rừng.

5.1. Chính Sách Đất Đai và Quyền Sử Dụng Rừng

Đảm bảo quyền sử dụng đất và rừng ổn định, lâu dài cho người dân và doanh nghiệp. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc thuê đất, thuê rừng để phát triển sản xuất LSNG. Rà soát, sửa đổi các quy định về đất đai, rừng cho phù hợp với thực tế.

5.2. Chính Sách Tín Dụng và Hỗ Trợ Vốn

Cung cấp tín dụng ưu đãi cho người dân và doanh nghiệp để đầu tư vào sản xuất và chế biến LSNG. Xây dựng quỹ hỗ trợ phát triển LSNG, tạo nguồn vốn ổn định cho các dự án.

5.3. Chính Sách Thuế và Ưu Đãi Đầu Tư

Áp dụng chính sách thuế ưu đãi cho các doanh nghiệp sản xuất và chế biến LSNG. Khuyến khích đầu tư vào các vùng khó khăn, vùng sâu, vùng xa.

VI. Tương Lai Phát Triển Bền Vững Lâm Sản Ngoài Gỗ Vùng Núi

Với tiềm năng và lợi thế sẵn có, lâm sản ngoài gỗ vùng núi phía Bắc có thể đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Cần có sự quan tâm và đầu tư đúng mức để khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên này. Phát triển du lịch sinh thái gắn với LSNG, tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân. Xây dựng các sản phẩm LSNG đặc trưng, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương. Việc bảo tồn lâm sản ngoài gỗ và phát triển bền vững là chìa khóa cho tương lai.

6.1. Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Gắn Với LSNG

Phát triển du lịch sinh thái gắn với LSNG, giới thiệu vẻ đẹp của rừng và các sản phẩm LSNG độc đáo. Xây dựng các tour du lịch khám phá rừng, trải nghiệm văn hóa địa phương, và thưởng thức ẩm thực từ LSNG.

6.2. Xây Dựng Sản Phẩm LSNG Đặc Trưng Vùng Núi

Phát triển các sản phẩm LSNG đặc trưng, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương. Xây dựng thương hiệu, quảng bá sản phẩm, và mở rộng thị trường tiêu thụ. Hỗ trợ người dân thiết kế mẫu mã, bao bì sản phẩm.

6.3. Hợp Tác Quốc Tế và Chia Sẻ Kinh Nghiệm

Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phát triển LSNG. Học hỏi kinh nghiệm từ các nước có nền công nghiệp LSNG phát triển. Thu hút đầu tư nước ngoài vào các dự án phát triển LSNG.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đánh giá thực trạng cây trồng một số loài cây lâm sản ngoài gỗ chủ yếu ở vùng núi phía bắc làm cơ sở đề xuất các giải pháp phát triển bền vững

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Định nghĩa về Lâm sản ngoài gỗ Hiện nay, trên thế giới có nhiều định nghĩa khác nhau về LSNG nhưng thông dụng hơn cả là định nghĩa do Hội đồng Lâm nghiệp Tổ chức Lương Nông Liên Hiệp quốc (FAO) thông qua năm 1999: “Lâm sản ngoài gỗ (Non timber forest product – NTFP, hoặc Non wood forest product – NWFP) bao gồm những sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, được khai thác từ rừng, đất có rừng và từ cây gỗ ở ngoài rừng”. Nghiên cứu ở nước ngoài LSNG đã được người dân gây trồng, khai thác sử dụng cách đây hàng nghìn năm, đặc biệt ở một số nước có nhiều rừng nhiệt đới như: Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Indonesia,.…Theo Mendelsohn (1989) cho rằng hiện nay các nhà khoa học, các nhà kinh doanh trên thế giới bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến nghiên cứu, gây trồng và phát triển LSNG gắn với bảo tồn và phát triển rừng. Đây cũng là mốc đánh dấu sự chuyển biến nhận thức về tầm quan trọng, vai trò của LSNG trong xã hội, nó được coi là nguồn tạo thu nhập quan trọng, nâng cao đời sống kinh tế, đảm bảo an ninh lương thực, ổn định xã hội cho người dân miền núi, vừa góp phần vào quá trình bảo tồn và phát triển tài nguyên rừng.

Dưới đây là một số nghiên cứu điển hình theo các vấn đề khác nhau: 1. Nghiên cứu về phân loại và bảo tồn LSNG Công trình “Nghiên cứu về tre trúc” của Munro (1868) được coi là một trong những nghiên cứu về tre trúc đầu tiên (dẫn theo Đỗ Văn Bản, 2005) [1],[2]. Trong công trình này tác giả đã khái quát được một cách tổng quan về họ phụ tre trúc trên thế giới. Khi nghiên cứu về “Các loài tre trúc” Gamble (1896) đã đề cập tương đối chi tiết về phân bố, hình thái và một số đặc điểm sinh thái của 151 loài tre trúc (dẫn c 4 theo Đỗ Văn Bản, 2005) [1],[2] có ở các nước Ấn Độ, Pakistan, Miến Điện, Malaysia và Indonesia.A Hubermen và U Aung Din de F.D (1963) [19] với công trình “Rừng tre nứa” đã nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái của tre trúc nứa Ấn Độ, Pakistan liên quan đến thổ nhưỡng, khí hậu và một số biện pháp xử lý lâm học, tái sinh, khai thác.

Widjaja (1995) [47] đã tiến hành mô tả đặc điểm hình thái, sinh thái, phân bố, gây trồng, sử dụng cho 75 loài tre trúc thông dụng, có giá trị ở vùng Đông Nam Á. Nhìn chung, các nghiên cứu phân loại hiện nay mới chỉ tập trung chủ yếu vào các loài LSNG có diện tích phân bố với số lượng lớn là Tre trúc, các nghiên cứu về Song mây và một số cây thuốc, cây lấy dầu nhựa,… hầu như chưa được đề cập đến. Nghiên cứu về chọn giống và nhân giống Zhou Fangchun (2000) [50] có đề cập đến nhân giống của một số loài tre trúc khác nhau ở Trung Quốc làm cơ sở cho việc gây trồng phát triển tre trúc. Vũ Văn Dũng, Lê Huy Cường (1996) [13] cho biết Malaysia bước đầu đã nghiên cứu tạo giống mây bằng phương pháp nuôi cây mô, đã tiến hành thí nghiệm trồng song mây dưới tán các loại rừng với các mật độ khác nhau.

Malaysia và Indonesia đã xây dựng rừng mây giống phục vụ cho gieo trồng trên quy mô lớn 1. Nghiên cứu về kỹ thuật gây trồng Xiao Jianghua (1996) [46] đã xác định những nhân tố ảnh hưởng đến quá trình sinh măng, sinh trưởng và phát triển của thân khí sinh là độ ẩm, nhiệt độ, dinh dưỡng, cấu trúc rừng, biện pháp lâm sinh, sâu bệnh. Đây là những nhân tố cần phải được quan tâm khi áp dụng các biện pháp thâm canh tăng năng suất măng và thân khí sinh. Zhou Fangchun (2000) [50] đã cho thấy nhiệt độ, lượng mưa và độ ẩm có ảnh hưởng khá rõ đến quá trình phát sinh, phát triển măng,… của nhiều loài tre trúc khác nhau, đó là những cơ sở để áp dụng các biện pháp thâm canh nhằm thúc đẩy sinh măng trái vụ ở Trung Quốc.Manokaran, 1998 [16] việc trồng mây nếp đã phát triển trên quy mô lớn ở Trung Quốc, phổ biến là trồng theo phương thức nông lâm kết hợp, trồng xen trong các khu rừng phục hồi và rừng trồng, cây con được trồng 1 hoặc 2 cây/ cụm.

Tại Quảng Đông, mây nếp được trồng thử nghiệm ở sườn đồi, thu hoạch vào năm thứ 7 cho năng suất khoảng 1,2 tấn/ha. Những năm gần đây, một số nhà khoa học đã nghiên cứu về đặc điểm sinh thái học, kỹ thuật gây trồng, chế biến và tổng kết đánh giá kết quả gây trồng một số loài LSNG có giá trị ở các nước nhiệt đới như Việt Nam, Trung Quốc, Brazils,…. (Peter Zuidema, 2001;…Marinus J.) Nhìn chung, việc nghiên cứu về phân loại, mô tả hình thái, sinh thái, công dụng, tầm quan trọng cũng như đánh giá các mô hình gây trồng và phát triển LSNG trên thế giới đã có nhiều kết quả. Các kết quả đều khẳng định việc gây trồng, phát triển, sử dụng hợp lý và bền vững thì LSNG sẽ có vai trò to lớn trong việc tạo thu nhập cho người dân miền núi, nhiều nơi còn làm nguồn thu nhập chính, góp phần xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống, đảm bảo an ninh lương thực, ổn định xã hội đồng thời đóng góp rất lớn trong quá trình bảo vệ và phát triển rừng.

Các nghiên cứu khác Trong quá trình nghiên cứu về lâm sản vùng nhiệt đới J. de Beer (1992) [48] chuyên gia lâm sản ngoài gỗ của FAO, L.J Lemmens (1999) [49] đã cho thấy giá trị to lớn của Thảo quả trong việc tăng thu nhập, xóa đói giảm nghèo cho người dân sinh sống ở vùng cao. Từ những nhận thức về tầm quan trọng của LSNG, nên chúng đã được chú ý phát triển trong các chiến lược phát triển ở nhiều Quốc gia như Trung Quốc, Ân Độ, Pêru, Indonesia,.và đã có rất nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện ở nhiều nước đặc biệt là các nước có nguồn tài nguyên rừng nhiệt đới để làm cơ sở cho việc định hướng phát triển trong tương lai. Tuy nhiên, các công trình tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực như phân loại LSNG, đánh giá vai trò, giá trị kinh tế, xã hội và môi trường, công dụng, kỹ thuật gây trồng, thị trường,…như các công trình của Mendelsohn (1989); Heinzman (1990) ; Falconer (1993).Đa số các công trình c 6 đều khẳng định LSNG có vai trò quan trọng, cung cấp thực phẩm, thuốc chữa bệnh, vật liệu xây dựng,.

đồng thời là nguồn thu nhập lớn (khoảng 20-30% cơ cấu thu nhập) của các hộ gia đình miền núi ở các nước này. Theo số liệu của FAO, ước tính có khoảng 80% dân số trong các nước đang phát triển sử dụng LSNG nhằm đáp ứng nhu cầu về sức khỏe và dinh dưỡng. Vài triệu hộ gia đình trên toàn thế giới sống nhờ vào các sản phẩm này để đáp ứng các tiêu dùng thiết yếu hàng ngày hay là tạo thu nhập. LSNG được những người thợ thủ công và nghệ nhân làng bản sử dụng trên khắp thế giới.

Hiện nay, có ít nhất 150 loài LSNG đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực thương mại quốc tế (mật ong, nấm, hương liệu, sâm, dầu nhựa, song mây…), ước tính tổng giá trị thương mại quốc tế của LSNG hàng năm khoảng 5-11 tỷ USD (Mohammad Iqbal – 1993) International trade in NWFPs: an overview). Nghiên cứu ở Việt Nam Các tư liệu, tài liệu và các công trình nghiên cứu liên quan đến LSNG hiện nay phần lớn giới thiệu về sự đa dạng, khái niệm, phân loại, vai trò, giá trị sử dụng và kỹ thuật gây trồng cho một số loài cây LSNG chủ yếu, điển hình là một số công trình nghiên cứu phân theo các vấn đề sau đây: 1. Nghiên cứu về phân loại và bảo tồn LSNG Nhận thức được tầm quan trọng của LSNG, ngay từ những năm đầu thế kỷ XX, Lecomte- một nhà nghiên cứu của Pháp đã đề cập, xác định được nhiều loài LSNG có giá trị trong cuốn “Thực vật chí đại cương Đông Dương”, trong đó có ở Việt Nam. Đỗ Tất Lợi (1977) [27] trong “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” – tái bản lần 3 có sửa đổi bổ sung đã mô tả nhiều loài cây LSNG làm thuốc, trong đó có nhiều bài thuốc hay từ những loài LSNG này.

Theo Vũ Văn Dũng và Lê Huy Cường (1996) [13] tới nay Việt Nam đã thống kê được 5 chi và 30 loài mây song bao gồm: chi mây nếp (Calamus) có 19 loài và 1 loài phụ; chi hèo (Daemonorops) có 4 loài; chi phướn (Korthalsia) có 2 loài; chi mây rúp (Myriapis) có 1 loài; chi song lá bạc (Plectocomia) có 2 loài và chi song voi (Plecomomiopsis) có 1 loài. c 7 Vũ Văn Dũng và cộng sự (2002) [14], các tác giả đã đưa ra định nghĩa, phân loại LSNG, giới thiệu về một số nhóm LSNG có giá trị ở Việt Nam, tổ chức và quản lý LSNG, những thuận lợi, khó khăn trong quá trình phát triển LSNG ,… Theo Lê Viết Lâm và cộng sự (2005) [26] ở Việt Nam có thể có đến 200 loài tre trúc, bước đầu xác định có 22 chi với 122 loài đã được giám định tên, trong đó có rất nhiều loài có giá trị sử dụng và kinh tế cao cần được nghiên cứu phát triển. Tác giả đã giới thiệu 40 loài tre trúc thông dụng về phân bố, đặc điểm hình thái, sinh thái và công dụng để làm cơ sở tham khảo cho nghiên cứu và sản xuất. Nguyễn Hoàng Nghĩa (2006) [29] cũng đã mô tả đặc điểm hình thái, sinh thái phân bố và công dụng của 194 loài tre ở Việt Nam và 3 giống : Bát độ, Điềm trúc và Tạp giao có xuất xứ từ Trung Quốc.

Năm 2006, Bộ NN& PTNT đã phê duyệt đề án “Bảo tồn và phát triển LSNG trong giai đoạn 2006-2020” [8]. Năm 2007, Bộ NN&PTNT tiếp tục phê duyệt Kế hoạch hành động bảo tồn và phát triển LSNG ở Việt Nam [9]. Triệu Văn Hùng cùng các tác giả khác (2007) [23], đã mô tả hình thái, phân bố, công dụng, kỹ thuật gây trồng, thu hoạch, chế biến và bảo quản của 299 loài LSNG. Trong đó phân ra thành 6 nhóm: Nhóm cây có sợi (35 loài tre nứa, 2 loài mây và 8 loài khác); Nhóm cây làm thực phẩm (40 loài cây ăn được, 12 loài nấm); Nhóm cây thuốc (76 loài); Nhóm cây cho dầu nhựa (60 loài); Nhóm Tanin, thuốc nhuộm (19 loài); Nhóm cây bóng mát (23 loài cây hoa, 13 loài cây cảnh, 11 loài cây cảnh và cây bóng mát thân gỗ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phát Triển Bền Vững Lâm Sản Ngoài Gỗ Ở Vùng Núi Phía Bắc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và chiến lược nhằm phát triển bền vững ngành lâm sản ngoài gỗ tại khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường, nâng cao giá trị kinh tế từ tài nguyên thiên nhiên, và cải thiện đời sống của người dân địa phương thông qua các mô hình phát triển hợp tác và bền vững.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho tỉnh sơn la trong giai đoạn 2023 2030, nơi đề cập đến các chiến lược phát triển bền vững trong bối cảnh khác. Ngoài ra, tài liệu Luận án phát triển quan hệ thương mại việt nam với các nước đông á đến năm 2030 cũng có thể cung cấp những góc nhìn bổ ích về mối quan hệ thương mại và phát triển kinh tế. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tốt nghiệp một số giải pháp thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại hà nội, giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp thu hút đầu tư trong lĩnh vực lâm sản và phát triển bền vững.

Mỗi tài liệu này đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.