Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu mô phỏng sự phát thải khí nhà kính ch4 n2o trong môi trường đất lúa lưu vực sông vu gia thu bồn tỉnh quảng nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô phỏng sự phát thải khí nhà kính CH4, N2O trong môi trường đất lúa tại lưu vực sông Vu Gia - Thu Bồn, Quảng Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

205
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Khí nhà kính và hiệu ứng ấm lên toàn cầu

2.2. Phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp trên thế giới và ở Việt Nam

2.2.1. Phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp trên thế giới

2.2.2. Phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp tại Việt Nam

2.3. Phát thải khí nhà kính từ canh tác lúa trên thế giới và ở Việt Nam

2.3.1. Phát thải khí nhà kính từ canh tác lúa trên thế giới

2.3.2. Phát thải khí nhà kính từ canh tác lúa tại Việt Nam

2.4. Cơ chế hình thành và phát thải khí CH4 và N2O trong môi trường đất lúa ngập nước

2.4.1. Cơ chế hình thành và giải phóng khí CH4

2.4.2. Cơ chế hình thành và giải phóng khí N2O

2.5. Một số yếu tố ảnh hưởng đến phát thải CH4 và N2O từ đất lúa

2.5.1. Biện pháp canh tác

2.5.2. Tính chất đất

2.6. Ứng dụng mô hình hóa trong tính toán phát thải KNK từ canh tác lúa

2.6.1. Ứng dụng mô hình hóa trong tính toán phát thải KNK từ canh tác lúa trên thế giới

2.6.2. Ứng dụng mô hình DNDC trong ước lượng phát thải KNK từ canh tác lúa tại Việt Nam

2.7. Nhận xét chung rút ra từ tổng quan nghiên cứu

3. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp thu thập thông tin và điều tra nông hộ

3.2.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng

3.2.3. Phương pháp mô hình hoá

3.2.4. Hệ thống thông tin địa lý và kĩ thuật bản đồ

3.2.5. Phương pháp kiểm soát/hạn chế độ không chắc chắn của mô hình

3.2.6. Phương pháp xử lý thống kê

3.3. Đặc điểm tự nhiên vùng nghiên cứu

3.3.1. Địa hình, địa mạo

3.3.2. Khí hậu và thủy văn

3.3.3. Tài nguyên đất

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm canh tác lúa vùng nghiên cứu

4.1.1. Hiện trạng sản xuất lúa vùng nghiên cứu

4.1.2. Đặc điểm môi trường đất lúa điểm thí nghiệm

4.2. Kiểm định khả năng áp dụng mô hình DNDC để tính toán phát thải KNK của mô hình DNDC

4.2.1. Phát thải khí CH4

4.2.2. Phát thải khí N2O

4.3. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đầu vào đối với kết quả đầu ra của mô hình

4.4. Ứng dụng mô hình DNDC tính toán phát thải CH4 và N2O quy mô vùng

4.4.1. Tính toán phát thải CH4 và N2O quy mô vùng

4.4.2. Bản đồ phát thải CH4 và N2O quy mô vùng

4.4.3. Bản đồ tổng lượng phát thải CH4, N2O và GWP quy mô vùng

4.5. Đề xuất hệ số phát thải trong tính toán kiểm kê KNK và lộ trình áp dụng chế độ tưới tiết kiệm nước cho vùng nghiên cứu

4.5.1. Đề xuất hệ số phát thải CH4 sử dụng trong tính toán kiểm kê KNK theo phương pháp bậc 2 (Tier 2) cho vùng nghiên cứu

4.5.2. Đề xuất lộ trình áp dụng chế độ tưới tiết kiệm cho vùng nghiên cứu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng quan về phát thải khí nhà kính CH4 và N2O trong đất lúa

Nghiên cứu về phát thải khí nhà kính, đặc biệt là khí metan (CH4) và nitrous oxide (N2O), trong đất lúa tại Quảng Nam đang trở thành một vấn đề cấp thiết. Việt Nam là một trong những quốc gia có diện tích canh tác lúa lớn, và việc phát thải khí nhà kính từ canh tác lúa đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường. Theo các nghiên cứu, canh tác lúa nước là nguồn phát thải chính của CH4 và N2O, chiếm tỷ lệ lớn trong tổng lượng khí thải từ nông nghiệp. Việc hiểu rõ về cơ chế phát thải và các yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng để đưa ra các biện pháp giảm thiểu hiệu quả.

1.1. Khái niệm về khí nhà kính và tác động của chúng

Khí nhà kính là những khí có khả năng giữ nhiệt trong khí quyển, góp phần vào hiệu ứng nhà kính. CH4 và N2O là hai loại khí nhà kính quan trọng, có tác động lớn đến biến đổi khí hậu. CH4 có khả năng giữ nhiệt gấp 25 lần so với CO2 trong vòng 100 năm, trong khi N2O có khả năng giữ nhiệt gấp 298 lần. Sự phát thải từ canh tác lúa không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn đến sức khỏe con người và sự phát triển bền vững của nông nghiệp.

1.2. Tình hình phát thải khí nhà kính tại Quảng Nam

Quảng Nam là một trong những tỉnh có diện tích canh tác lúa lớn tại Việt Nam. Theo số liệu thống kê, lượng phát thải khí CH4 và N2O từ canh tác lúa ở đây chiếm tỷ lệ cao trong tổng lượng phát thải khí nhà kính của tỉnh. Việc áp dụng các phương pháp canh tác truyền thống, như tưới ngập nước, đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát thải khí nhà kính. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra các biện pháp giảm thiểu phát thải là rất cần thiết.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu phát thải khí nhà kính

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về phát thải khí nhà kính từ canh tác lúa, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc xác định chính xác mức độ phát thải. Các yếu tố như điều kiện khí hậu, loại đất, và phương pháp canh tác đều ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu. Hơn nữa, việc thiếu dữ liệu thực tế và thông số để hiệu chỉnh mô hình cũng là một trong những khó khăn lớn. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải tìm ra các phương pháp mới và hiệu quả hơn để đo đạc và ước lượng phát thải.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát thải khí CH4 và N2O

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức độ phát thải khí CH4 và N2O trong đất lúa, bao gồm độ ẩm đất, nhiệt độ, và chế độ tưới. Các nghiên cứu cho thấy, khi đất ẩm ướt và thiếu oxy, quá trình phân hủy chất hữu cơ sẽ tạo ra nhiều CH4 hơn. Ngược lại, trong điều kiện có oxy, N2O sẽ được hình thành từ quá trình nitrat hóa. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp tối ưu hóa quy trình canh tác và giảm thiểu phát thải.

2.2. Thách thức trong việc đo đạc và ước lượng phát thải

Việc đo đạc phát thải khí nhà kính trên đồng ruộng thường rất tốn kém và phức tạp. Các phương pháp truyền thống không thể cung cấp dữ liệu chính xác trong thời gian ngắn. Do đó, việc áp dụng các mô hình sinh địa hóa như DNDC để ước lượng phát thải là một giải pháp khả thi. Tuy nhiên, việc hiệu chỉnh mô hình cho phù hợp với điều kiện thực tế tại Quảng Nam vẫn là một thách thức lớn.

III. Phương pháp nghiên cứu phát thải khí nhà kính trong đất lúa

Để nghiên cứu phát thải khí nhà kính trong đất lúa, nhiều phương pháp đã được áp dụng. Một trong những phương pháp phổ biến là sử dụng mô hình DeNitrification-DeComposition (DNDC). Mô hình này giúp ước lượng lượng phát thải CH4 và N2O từ các hệ sinh thái nông nghiệp. Ngoài ra, việc thu thập dữ liệu thực địa và phân tích mẫu đất cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chính xác mức độ phát thải.

3.1. Ứng dụng mô hình DNDC trong nghiên cứu

Mô hình DNDC đã được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu phát thải khí nhà kính từ canh tác lúa. Mô hình này cho phép mô phỏng các quá trình sinh địa hóa trong đất, từ đó ước lượng lượng phát thải khí CH4 và N2O. Các nghiên cứu cho thấy, mô hình DNDC có thể cung cấp kết quả gần đúng với thực tế, giúp các nhà nghiên cứu đưa ra các biện pháp giảm thiểu hiệu quả.

3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu thực địa

Việc thu thập dữ liệu thực địa là rất quan trọng trong nghiên cứu phát thải khí nhà kính. Các nhà nghiên cứu cần tiến hành đo đạc các thông số như độ ẩm, pH, và nhiệt độ đất. Ngoài ra, việc lấy mẫu đất và phân tích các chỉ tiêu hóa học cũng giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến phát thải khí nhà kính. Dữ liệu thu thập được sẽ được sử dụng để hiệu chỉnh mô hình và đưa ra các kết luận chính xác.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy, lượng phát thải khí CH4 và N2O từ canh tác lúa tại Quảng Nam là rất cao. Các yếu tố như chế độ tưới, loại đất, và phương pháp canh tác đều có ảnh hưởng lớn đến mức độ phát thải. Việc áp dụng các biện pháp canh tác bền vững, như tưới tiết kiệm nước và sử dụng phân bón hợp lý, có thể giúp giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn trong việc xây dựng các chính sách bảo vệ môi trường.

4.1. Đánh giá mức độ phát thải khí CH4 và N2O

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, mức độ phát thải khí CH4 và N2O từ canh tác lúa tại Quảng Nam cao hơn so với các khu vực khác. Điều này cho thấy, cần có các biện pháp can thiệp kịp thời để giảm thiểu phát thải. Các số liệu thu thập được từ nghiên cứu sẽ là cơ sở để xây dựng các chính sách và chương trình giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn

Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng vào thực tiễn thông qua việc xây dựng các chương trình đào tạo cho nông dân về các phương pháp canh tác bền vững. Ngoài ra, các chính sách hỗ trợ từ chính phủ cũng cần được triển khai để khuyến khích nông dân áp dụng các biện pháp giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Việc này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

V. Kết luận và triển vọng tương lai trong nghiên cứu phát thải khí nhà kính

Nghiên cứu về phát thải khí nhà kính CH4 và N2O trong đất lúa tại Quảng Nam đã chỉ ra nhiều vấn đề cần được giải quyết. Việc áp dụng các mô hình sinh địa hóa như DNDC là một bước tiến quan trọng trong việc ước lượng phát thải. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện độ chính xác của các mô hình và thu thập thêm dữ liệu thực tế. Tương lai, việc phát triển các công nghệ mới và phương pháp canh tác bền vững sẽ là chìa khóa để giảm thiểu phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực phát thải khí nhà kính

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc cải thiện các mô hình ước lượng phát thải khí nhà kính, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến phát thải. Việc áp dụng công nghệ mới trong canh tác cũng cần được xem xét để tìm ra các giải pháp hiệu quả hơn.

5.2. Tầm quan trọng của việc giảm thiểu phát thải khí nhà kính

Giảm thiểu phát thải khí nhà kính không chỉ có ý nghĩa trong việc bảo vệ môi trường mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp. Các chính sách và chương trình hỗ trợ từ chính phủ sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích nông dân áp dụng các biện pháp canh tác bền vững.

18/07/2025
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu mô phỏng sự phát thải khí nhà kính ch4 n2o trong môi trường đất lúa lưu vực sông vu gia thu bồn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Khí nhà kính và hiệu ứng ấm lên toàn cầu Biến đổi khí hậu (BĐKH) toàn cầu đang trở thành một vấn đề “thời sự” trong khoa học và chính trị hiện nay. Có rất nhiều tranh luận về nguyên nhân gây ra BĐKH là do hoạt động của con người hay vận động của tự nhiên.

Tuy nhiên, qua các quan trắc và nghiên cứu lâu dài trên phạm vi toàn cầu, các kết quả đã chứng minh rằng: sự thay đổi khí hậu đương đại (ví dụ như tăng nhiệt độ) chủ yếu là do sự phát thải các khí nhà kính (KNK) từ các hoạt động của con người, bao gồm: gồm hơi nước (H2O), cácbon điôxít (CO2), mê-tan (CH4), ôxit-nitơ (N2O), ôzôn(O3), các khí chlorofluorocacbon (CFC)… [IPCC, 2007]. Đây là những khí có khả năng hấp thụ các bức xạ sóng dài (hồng ngoại) được phản xạ từ bề mặt trái đất khi được mặt trời chiếu sáng. Các KNK trong khí quyển cho phép bức xạ sóng ngắn (< 0,7µm) từ mặt trời đi qua, nhưng hấp thụ bức xạ song dài (≥ 0,7µm) đi từ bề mặt trái đất. Nhiệt độ trung bình toàn cầu được xác định bởi sự cân bằng giữa năng lượng từ mặt trời và năng lượng nhiệt từ mặt đất.

Hiện tượng các tia bức xạ sóng ngắn của mặt trời xuyên qua bầu khí quyển đến mặt đất, được phản xạ trở lại thành các bức xạ nhiệt sóng dài, tiếp đó được các KNK trong bầu khí quyển hấp thụ và phân tán nhiệt trở lại trái đất và làm nóng bầu khí quyển, được gọi là “hiệu ứng nhà kính tự nhiên” [IPCC, 2007]. Hiệu ứng nhà kính là nguyên nhân chính làm tăng nhiệt độ bề mặt trái đất và thay đổi hình thái khí hậu [IPCC, 2007]. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng sự gia tăng nồng độ CH4 và N2O trong khí quyển do các hoạt động của con người có liên quan đến sự thay đổi khí hậu toàn cầu. Môi trường đất được coi là một nguồn lưu giữ KNK trong hầu hết các hệ sinh thái trên cạn.

Theo tính toán của IPCC năm 2007, mức đóng góp vào hiệu ứng nhà kính của CO2 khoảng 36-70% (trung bình 60%), CH4 khoảng 9-26% (trung bình 15%), N2O khoảng 3-7% (trung bình 5%), O3 khoảng 4 - 9% (trung bình 6%). Khí CH4 và N2O liên quan đến sự suy giảm lớp ôzôn (O3) ở tầng bình lưu của bầu khí quyển [IPCC, 1996]. Tác động của hiệu ứng nhà kính đã làm tăng nhiệt độ toàn cầu trung bình trong khoảng 0,3-0,6°C trong thế kỷ trước và dự đoán sẽ tăng từ 1,1°C đến 6,4°C vào năm 2100 trong đó nhiệt độ ở vùng có vĩ độ trung và cao tăng lên càng nhiều [IPCC, 2007]. Các nhà khoa học dự đoán rằng: nếu nồng độ CO2 tiếp tục tăng lên 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thì sau 100 năm nữa hoặc trong thời gian ngắn hơn, mức độ hiệu ứng nhà kính giống như kỷ Jura sẽ tái xuất hiện.

Lúc đó băng ở hai cực của trái đất sẽ tan ra, đất liền sẽ bị thu hẹp, nhiệt độ tăng cao và một lượng lớn sinh vật sẽ bị huỷ diệt. Vùng Bắc cực nóng lên nhanh gấp 2 lần mức nóng trung bình trên toàn cầu. Diện tích của Biển Bắc cực được bao phủ bởi băng trong mỗi mùa hè đang thu nhỏ lại. Tính từ năm 1980, vùng Bắc Âu đã mất khoảng 20-30% lượng băng trên biển.

Trong vòng 100 năm qua, mực nước biển trên phạm vi toàn cầu đã tăng từ 1-2 mm mỗi năm. Nếu tính từ năm 1993, mực nước biển tăng khoảng 3,1 mm/năm. Mực nước biển tăng, cư dân sống ở các đảo thấp và các thành phố ven biển đối mặt với tình trạng ngập lụt [Church và White, 2011]. Nồng độ KNK tương đối ổn định trong khoảng một nghìn năm trước cuộc cách mạng công nghiệp và sau đó đã tăng lên đáng kể: nồng độ CO2 trong khí quyển tăng gần 30%, nồng độ CH4 tăng hơn 200%, và nồng độ N2O đã tăng khoảng 15% [IPCC, 2001].

Nồng độ CO2 trong khí quyển tăng từ giá trị tiền công nghiệp khoảng 280 ppm đến 379 ppm, CH4 từ 0,715 ppm lên 1,775ppm và N2O từ 0,270 ppmlên 0.1: Một số đặc trưng của các KNK chính Thời gian tồn tại Nồng độ thời tiền Nồng độ năm Khí nhà kính trong khí quyển công nghiệp (ppm) 2005 (ppm) (năm) CO2 280 379 5-200 CH4 0,715 1,775 12 N2 O 0,270 0,319 114 [Nguồn: IPCC, 2007] Các KNK khác nhau về khả năng hấp thụ nhiệt trong khí quyển. Tác động của phát thải KNK lên khí quyển không chỉ liên quan đến tính chất bức xạ, mà còn liên quan đến thời gian chất khí tồn tại trong khí quyển, yếu tố chính trong việc xác định hiệu ứng gây nóng bầu khí quyển. Ví dụ, khí CO2 có thể tồn tại trong khí quyển khoảng 120 năm và tiếp tục đóng góp vào quá trình bức xạ nhiệt (với tác động giảm dần) trong nhiều thập kỷ; một số khí CFCs có thời gian tồn tại rất dài và có thể góp phần làm nóng trái đất trong nhiều thế kỷ [IPCC, 2001]. 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tiềm năng gây ấm toàn cầu (Global Warming Potential – GWP) của một chất KNK nào đó được định nghĩa là tỉ số đo khả năng bẫy nhiệt của một đơn vị khối lượng của chất khí đó với một đơn vị khối lượng khí CO2 trong cùng một thời gian (năm) so sánh (ngắn có thể là 20 năm, thông thường là 100 năm hoặc dài hơn đến 500 năm).

Nói cách khác, GWP là một chỉ số được sử dụng để ước lượng các tác động tiềm tàng trong tương lai của các loại KNK khác nhau đối với khí hậu toàn cầu theo nghĩa tương đối (IPCC, 2001). Ví dụ: Tính trên một đơn vị khối lượng cơ sở của chất khí và trong một khoảng thời gian 100 năm, GWP (hay khả năng giữ nhiệt trong khí quyển) của CH4 cao gấp 25 lần so với CO2 và GWP của N2O cao gấp 298 lần so với CO2 [IPCC, 2007].2: Giá trị tiềm năng gây ấm lên toàn cầu (GWP) của các KNK chính Khí nhà kính Giá trị tiềm năng gây ấm lên toàn cầu (CO2tđ) 20 năm 100 năm 500 năm CO2 1 1 1 CH4 62 25 7 N2 O 275 298 156 CFC 7900 8500 4200 HCFC 4300 1700 520 [Nguồn: Báo cáo thường niên lần 4, IPCC, 2007] Nếu như sự gia tăng nồng độ khí CO2 trong khí quyển chủ yếu do sử dụng nhiên liệu hoá thạch và thay đổi sử dụng đất, thì CH4 và N2O phát thải chủ yếu từ hoạt động nông nghiệp [IPCC, 2007]. Khí CH4 hình thành từ sự phân hủy yếm khí các chất hữu cơ, các xác bã thực vật và động vật ở đất ngập nước và ruộng lúa, sự lên men đường ruột trong dạ dày của các loài đại gia súc móng guốc [Maunder, 1992]. Các hoạt động sinh nhiều khí CH4 gồm canh tác lúa nước, chăn nuôi, chôn lấp rác thải và sự phân hủy tự nhiên của tàn dư thực vật trong hệ sinh thái đầm lầy.

Khí CH4 còn bị rò rỉ từ trong lòng địa quyển ra khí quyển qua các hoạt động khai khoáng hoặc chế biến khoáng sản (than đá, dầu khí…). Đất lúa ngập nước là một trong những nguồn phát thải CH4 đáng kể do môi trường kị khí trong đất ngập nước là điều kiện lý tưởng cho quá trình sản sinh và phát thải khí CH4 (methanogenesis) [Corton và nnk, 2000]. Theo Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA, 2016), hoạt động của con người đóng 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com góp khoảng 50% lượng CH4 trong khí quyển, còn lại là từ sự rò rỉ ở các lớp thổ nhưỡng và đại dương. Tổng lượng khí CH4 phát thải hàng năm trên toàn cầu ước tính khoảng 30 – 60 tỉ tấn hằng năm, tương đương khoảng 750 – 1.250 tỉ tấn CO2tđ [Soyez và Graßl, 2008], trong đó khoảng 60% liên quan đến hoạt động của con người như nông nghiệp, sử dụng nhiên liệu hoá thạch và xử lý chất thải.

Khí CH4 được xem là khí gây hiệu ứng nhà kính quan trọng thứ hai. Từ năm 1750 đến năm 1998, nồng độ khí CH4 tăng khoảng 150%, lên mức 1745 ppb [IPCC, 2001]. Theo quan sát của Dlugokencky và nnk (2003), từ năm 1985 đến năm 2000 nồng độ khí CH4 trong không khí gia tăng liên tục nhưng trong khoảng vài năm sau đó, sự gia tăng này dường như diễn ra chậm lại. Theo báo cáo của NOAA (2008), nồng độ CH4 trong khí quyển đã đạt đến mức 1.

Khí N2O sản sinh từ nguồn gốc tự nhiên và từ nhân tạo (hoạt động nông nghiệp và công nghiệp). Nguồn thải N2O chủ yếu hiện nay từ sử dụng phân bón hóa học trong nông nghiệp, do đốt các nhiên liệu hóa thạch, phân giải các hợp chất hữu cơ, sản xuất các chất nylon, đốt sinh khối, phá rừng [Li và nnk, 2000]… Theo kết quả công bố bản Báo cáo Đánh giá thứ hai của IPCC [1996] về Tiềm năng gây nóng toàn cầu (GWP), khí N2O có khả năng giữ nhiệt trong khí quyển gấp 298 lần so với khí CO2 trong thời gian 100 năm. Khí N2O có khả năng hấp thụ bức xạ hồng ngoại nhưng lại kém hoạt động (khí trơ) trong tầng bình lưu. Trong tầng đối lưu N2O bị phá huỷ bởi các nguyên tử ôxy (O) hình thành NO.

Chất khí này sẽ phản ứng với O3 dẫn đến làm phá huỷ tầng ôzôn (O3) trong khí quyển. Vì thời gian tồn tại của N2O trong khí quyển vào khoảng hơn 100 năm nên có ảnh hưởng lâu dài đối với nhiệt độ trái đất. Khí N2O là loại khí tham gia khoảng 6-8% thành phần gây hiệu ứng nhà kính. Nồng độ N2O trong khí quyển năm 2005 là 0,319 ppm, tăng gần 1,2 lần so với thời kỳ tiền công nghiệp (Bảng 1.

Hàng năm, tổng lượng N2O được thải vào bầu khí quyển khoảng 17,7 Gg N [Mosier và nnk, 1998]. Phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp trên thế giới và ở Việt Nam 1. Phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp trên thế giới Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng đối với của hầu hết các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển. Hơn 60% dân số thế giới sống ở nông thôn và các sản phẩm nông nghiệp giúp duy trì an ninh lương thực.

Tuy nhiên, các hoạt động nông nghiệp cũng ảnh hưởng đến môi trường toàn cầu thông qua các tác 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com động đến khí quyển, môi trường đất, nước và các hệ sinh thái tự nhiên. Liên quan đến sự ấm lên toàn cầu, nhiều nghiên cứu gần đây đã khẳng định rằng nông nghiệp chính là một trong những nguồn phát thải KNK chính và là bể chứa các-bon.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu phát thải khí nhà kính CH4 và N2O trong đất lúa tại Quảng Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ phát thải khí metan (CH4) và nitrous oxide (N2O) từ các vùng đất trồng lúa ở Quảng Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tác động của canh tác lúa đối với môi trường mà còn chỉ ra những biện pháp có thể áp dụng để giảm thiểu phát thải khí nhà kính, từ đó góp phần vào việc bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hus sử dụng tư liệu ảnh modis và mô hình dndc tính toán lượng phát thải ch4 từ hoạt động canh tác lúa nước trên đồng bằng sông hồng, nơi nghiên cứu cách tính toán phát thải CH4 từ canh tác lúa nước. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu xác định mức độ phát thải ch4 trên đất phù sa sông hồng trồng lúa cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về phát thải khí nhà kính trong các vùng đất phù sa. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về ảnh hưởng của chế độ tưới đến phát thải khí metan trong tài liệu Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ tưới cho lúa đến sự phát thải khí metan ở đất trồng lúa huyện bố trạch tỉnh quảng bình. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp.