Nghiên cứu và Phân tích Tính Chất Vật Liệu PMMA/PC

Nghiên cứu hiệu ứng hóa dẻo của propylen carbonat trong hệ vật liệu polymethyl methacrylat, mở ra hướng đi mới cho ứng dụng trong công nghiệp.

Trường đại học

Đại học Hồng Đức

Chuyên ngành

Khoa học tự nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2021

67
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tổng quan về polymethyl methacrylat

1.2. Tính chất chung

1.3. Lịch sử phát triển

1.4. Các Ưu điểm và hạn chế của PMMA

1.5. Một số phương pháp trùng hợp/tổng hợp PMMA

1.6. TỔNG QUAN VỀ PROPYLEN CARBONAT

1.7. TỔNG QUAN VỀ KĨ THUẬT GIA CÔNG POLYME – COMPOSITE BẰNG PHƯƠNG PHÁP TẠO HÌNH NÓNG CHẢY

1.7.1. Máy móc – Cấu tạo – Hoạt động

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Hóa chất và thiết bị

2.2. Chế tạo mẫu

2.3. Thiết bị và phương pháp nghiên cứu

2.4. Phương pháp lưu biến trạng thái nóng chảy

2.5. Phương pháp phổ hồng ngoại (IR)

2.6. Phương pháp xác định các tính chất cơ học

2.7. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR)

2.8. Kính hiển vi điện tử (SEM)

2.9. Phương pháp phân tích nhiệt quét vi sai (DSC)

2.10. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA)

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Các đặc trưng chảy nhớt của vật liệu PMMA/PC

3.2. Tính chất lưu biến khi trộn ở trạng thái nóng chảy

3.3. Tốc độ chảy khối lượng và thể tích của vật liệu PMMA/PC ở trạng thái nóng chảy

3.4. Phổ hồng ngoại (FTIR) của vật liệu PMMA/PC

3.5. Tính chất cơ học

3.5.1. Tính chất kéo dãn

3.5.2. Tính chất uốn

3.6. Phổ 1HNMR của vật liệu PMMA/PC

3.7. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM)

3.8. Phương pháp phân tích nhiệt quét vi sai (DSC)

3.9. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu PMMA PC Tính Chất Ứng Dụng

Polymethyl Methacrylate (PMMA) và Polycarbonate (PC) là hai loại vật liệu polyme kỹ thuật quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. PMMA nổi tiếng với độ trong suốt cao, khả năng chống chịu thời tiết tốt và dễ gia công. Tuy nhiên, PMMA có độ bền va đập và khả năng chịu nhiệt hạn chế. PC (Polycarbonate), mặt khác, có độ bền va đập vượt trội và khả năng chịu nhiệt cao hơn, nhưng lại kém PMMA về độ trong suốt và dễ bị trầy xước. Việc nghiên cứu và phân tích tính chất của cả hai vật liệu này, cũng như các hỗn hợp của chúng (PMMA/PC blend), là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất và mở rộng phạm vi ứng dụng. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá các đặc tính độc đáo của từng vật liệu và cách chúng tương tác khi kết hợp với nhau.

1.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Vật Liệu PMMA Trong Ứng Dụng

PMMA (Polymethyl Methacrylate) sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng. Độ trong suốt cao, tương đương với thủy tinh, cho phép PMMA được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng quang học và chiếu sáng. Khả năng chống chịu thời tiết tốt giúp PMMA bền bỉ trong môi trường ngoài trời, không bị ố vàng hay nứt vỡ dưới tác động của tia UV. PMMA cũng dễ dàng gia công bằng nhiều phương pháp khác nhau, từ cắt, khoan đến ép phun, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất các sản phẩm có hình dạng phức tạp. Theo tài liệu, PMMA có độ bền nhiệt rất tốt, và được biết là chịu được nhiệt độ cao tới 100°C và chịu lạnh tới -40°C.

1.2. Khám Phá Đặc Tính Nổi Bật Của Vật Liệu PC Polycarbonate

PC (Polycarbonate) là một vật liệu kỹ thuật với những đặc tính cơ học vượt trội. Độ bền va đập cao là một trong những ưu điểm lớn nhất của PC, cho phép nó chịu được lực tác động mạnh mà không bị vỡ. Khả năng chịu nhiệt tốt cũng là một điểm cộng, giúp PC duy trì tính chất ở nhiệt độ cao hơn so với PMMA. PC thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và an toàn cao, như kính chắn gió ô tô, mũ bảo hiểm và thiết bị bảo hộ lao động. Tuy nhiên, PC có độ trong suốt thấp hơn PMMA và dễ bị trầy xước hơn.

1.3. So Sánh Chi Tiết Tính Chất Vật Lý PMMA và PC

Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa PMMAPC, cần so sánh chi tiết các tính chất vật lý của chúng. PMMA có độ trong suốt cao hơn, khả năng chống tia UV tốt hơn và dễ gia công hơn. PC, ngược lại, có độ bền va đập cao hơn, khả năng chịu nhiệt tốt hơn và độ bền kéo cao hơn. Độ cứng bề mặt của PMMA cũng cao hơn PC, giúp nó chống trầy xước tốt hơn. Việc lựa chọn vật liệu nào phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng, dựa trên sự cân nhắc giữa các ưu và nhược điểm của mỗi loại.

II. Thách Thức Giải Pháp Nâng Cao Độ Bền PMMA Bằng PC

Một trong những thách thức lớn nhất khi sử dụng PMMA là độ bền va đập tương đối thấp. Để khắc phục hạn chế này, một giải pháp phổ biến là pha trộn PMMA với PC. Việc tạo ra hỗn hợp PMMA/PC blend có thể cải thiện đáng kể độ bền va đập của PMMA, đồng thời duy trì được một phần độ trong suốt và khả năng gia công tốt. Tuy nhiên, việc pha trộn hai vật liệu này không phải lúc nào cũng đơn giản, vì chúng có thể không tương thích hoàn toàn với nhau. Cần có các phương pháp và kỹ thuật đặc biệt để đảm bảo sự phân tán đồng đều của PC trong PMMA, từ đó đạt được hiệu quả cải thiện tính chất tối ưu.

2.1. Phương Pháp Trộn Nóng Chảy PMMA PC Tối Ưu Hóa Quy Trình

Phương pháp trộn nóng chảy là một trong những cách phổ biến nhất để tạo ra hỗn hợp PMMA/PC blend. Quá trình này bao gồm việc nung chảy cả hai vật liệu và trộn chúng với nhau trong một máy trộn chuyên dụng. Các yếu tố quan trọng cần kiểm soát trong quá trình trộn nóng chảy bao gồm nhiệt độ, tốc độ trộn và thời gian trộn. Nhiệt độ quá cao có thể làm phân hủy vật liệu, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể không đảm bảo sự trộn lẫn hoàn toàn. Tốc độ trộn và thời gian trộn cũng ảnh hưởng đến sự phân tán của PC trong PMMA. Theo tài liệu, các đặc trưng chảy nhớt của vật liệu PMMA/PC được nghiên cứu trên thiết bị Rheomix 610 của hãng Haake (CHLB Đức).

2.2. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Hàm Lượng PC Đến Tính Chất Hỗn Hợp

Hàm lượng PC trong hỗn hợp PMMA/PC blend có ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất của vật liệu. Khi tăng hàm lượng PC, độ bền va đập thường tăng lên, nhưng độ trong suốt có thể giảm đi. Cần tìm ra tỷ lệ pha trộn tối ưu để đạt được sự cân bằng giữa các tính chất mong muốn. Các nghiên cứu thường tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng PC đến độ bền kéo, độ bền uốn, độ giãn dài và khả năng chịu nhiệt của hỗn hợp. Dữ liệu TGA của các mẫu vật liệu PMMA được tổng hợp với hàm lượng phần trăm PC khác nhau được thống kê trong bảng 3.6 của tài liệu.

2.3. Sử Dụng Chất Tương Hợp Để Cải Thiện Độ Bền PMMA PC

Trong một số trường hợp, PMMAPC có thể không tương thích hoàn toàn với nhau, dẫn đến sự phân tách pha và giảm tính chất của hỗn hợp. Để khắc phục vấn đề này, có thể sử dụng các chất tương hợp. Chất tương hợp là các vật liệu có khả năng cải thiện sự trộn lẫn giữa PMMAPC, giúp tạo ra một hỗn hợp đồng nhất và bền vững hơn. Các chất tương hợp thường có cấu trúc phân tử chứa các nhóm chức năng tương tác tốt với cả PMMAPC.

III. Phân Tích Tính Chất Cơ Học PMMA PC Kết Quả Nghiên Cứu

Việc phân tích tính chất cơ học của hỗn hợp PMMA/PC blend là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của việc pha trộn. Các tính chất thường được quan tâm bao gồm độ bền kéo, độ bền uốn, độ bền va đập, độ cứng và độ giãn dài. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc pha trộn PMMA với PC có thể cải thiện đáng kể độ bền va đập và độ bền kéo của PMMA, đồng thời duy trì được một phần độ trong suốt và khả năng gia công tốt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc tăng hàm lượng PC quá cao có thể làm giảm độ trong suốt và độ cứng của hỗn hợp.

3.1. Ảnh Hưởng Của PC Đến Độ Bền Kéo Và Độ Bền Uốn PMMA

Việc bổ sung PC vào PMMA có thể làm tăng độ bền kéo và độ bền uốn của vật liệu. PC có độ bền kéo và độ bền uốn cao hơn PMMA, do đó, khi được pha trộn, nó sẽ giúp tăng cường khả năng chịu lực của hỗn hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc tăng hàm lượng PC quá cao có thể làm giảm độ dẻo của PMMA, khiến vật liệu trở nên giòn hơn. Theo tài liệu, tính chất kéo cơ học của vật liệu PMMA/PC với các hàm lượng chất hóa dẻo PC khác nhau được thể hiện trong bảng 3.4.

3.2. Đánh Giá Độ Giãn Dài Khi Đứt Của Hỗn Hợp PMMA PC Blend

Độ giãn dài khi đứt là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng chịu biến dạng của vật liệu trước khi bị phá hủy. Việc pha trộn PMMA với PC có thể làm tăng độ giãn dài khi đứt của PMMA, giúp vật liệu trở nên dẻo dai hơn và ít bị nứt vỡ hơn dưới tác động của lực. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc tăng hàm lượng PC quá cao có thể làm giảm độ cứng của PMMA, khiến vật liệu trở nên mềm hơn. Độ giãn dài khi đứt của vật liệu PMMA/PC với các hàm lượng chất dẻo PC khác nhau được thể hiện trong hình 3.11 của tài liệu.

3.3. Phân Tích Độ Cứng Bề Mặt Của Vật Liệu PMMA PC Blend

Độ cứng bề mặt là một tính chất quan trọng để đánh giá khả năng chống trầy xước của vật liệu. PMMA có độ cứng bề mặt cao hơn PC, do đó, khi được pha trộn, nó sẽ giúp tăng cường khả năng chống trầy xước của hỗn hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc tăng hàm lượng PC quá cao có thể làm giảm độ cứng bề mặt của PMMA, khiến vật liệu dễ bị trầy xước hơn. Cần tìm ra tỷ lệ pha trộn tối ưu để đạt được sự cân bằng giữa độ cứng bề mặt và các tính chất khác.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Của Vật Liệu PMMA PC Trong Công Nghiệp

Hỗn hợp PMMA/PC blend được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa các tính chất ưu việt của cả hai vật liệu. Trong ngành công nghiệp ô tô, PMMA/PC blend được sử dụng để sản xuất các bộ phận nội thất và ngoại thất, như đèn pha, đèn hậu, bảng điều khiển và ốp gương. Trong ngành công nghiệp điện tử, PMMA/PC blend được sử dụng để sản xuất vỏ máy tính, điện thoại di động và các thiết bị gia dụng. Trong ngành công nghiệp xây dựng, PMMA/PC blend được sử dụng để sản xuất tấm lợp, cửa sổ và vách ngăn.

4.1. PMMA PC Blend Trong Sản Xuất Linh Kiện Ô Tô Ưu Điểm

Trong ngành công nghiệp ô tô, PMMA/PC blend được ưa chuộng nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền va đập cao của PC và độ trong suốt, khả năng chống chịu thời tiết tốt của PMMA. Các linh kiện như đèn pha và đèn hậu cần có độ bền cao để chịu được va chạm và độ trong suốt tốt để đảm bảo khả năng chiếu sáng. PMMA/PC blend đáp ứng được cả hai yêu cầu này, giúp tăng tính an toàn và thẩm mỹ cho xe.

4.2. Ứng Dụng PMMA PC Trong Thiết Bị Điện Tử Vỏ Máy Bền Bỉ

Trong ngành công nghiệp điện tử, PMMA/PC blend được sử dụng để sản xuất vỏ máy tính, điện thoại di động và các thiết bị gia dụng khác. Vỏ máy cần có độ bền cao để bảo vệ các linh kiện bên trong khỏi va đập và trầy xước. PMMA/PC blend cung cấp độ bền cần thiết, đồng thời có thể được tạo màu và thiết kế đa dạng để đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ của sản phẩm.

4.3. Vật Liệu PMMA PC Trong Xây Dựng Tấm Lợp Cửa Sổ

Trong ngành công nghiệp xây dựng, PMMA/PC blend được sử dụng để sản xuất tấm lợp, cửa sổ và vách ngăn. Tấm lợp và cửa sổ cần có độ bền cao để chịu được tác động của thời tiết và độ trong suốt tốt để cho ánh sáng tự nhiên đi vào. PMMA/PC blend đáp ứng được cả hai yêu cầu này, giúp tiết kiệm năng lượng và tạo không gian sống thoải mái.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Vật Liệu PMMA PC Tương Lai

Nghiên cứu và phân tích tính chất của PMMA/PC blend đã cho thấy tiềm năng to lớn của vật liệu này trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Việc pha trộn PMMA với PC có thể cải thiện đáng kể độ bền va đập và độ bền kéo của PMMA, đồng thời duy trì được một phần độ trong suốt và khả năng gia công tốt. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa tỷ lệ pha trộn và các phương pháp gia công, từ đó khai thác tối đa tiềm năng của PMMA/PC blend. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các chất tương hợp mới, cải thiện khả năng chống trầy xước và khả năng chịu nhiệt của PMMA/PC blend.

5.1. Phát Triển Chất Tương Hợp Mới Cho PMMA PC Blend

Việc phát triển các chất tương hợp mới là một hướng nghiên cứu quan trọng để cải thiện sự trộn lẫn giữa PMMAPC, từ đó tạo ra các hỗn hợp đồng nhất và bền vững hơn. Các chất tương hợp mới cần có cấu trúc phân tử chứa các nhóm chức năng tương tác tốt với cả PMMAPC, đồng thời có khả năng cải thiện các tính chất khác của hỗn hợp, như độ bền va đập và độ trong suốt.

5.2. Cải Thiện Khả Năng Chống Trầy Xước PMMA PC Blend

Khả năng chống trầy xước là một tính chất quan trọng đối với nhiều ứng dụng của PMMA/PC blend. Các hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc sử dụng các lớp phủ bảo vệ hoặc các phụ gia đặc biệt để cải thiện khả năng chống trầy xước của vật liệu. Các lớp phủ bảo vệ có thể được áp dụng lên bề mặt của PMMA/PC blend để tạo ra một lớp bảo vệ chống lại trầy xước. Các phụ gia đặc biệt có thể được thêm vào trong quá trình pha trộn để tăng cường độ cứng bề mặt của vật liệu.

5.3. Nâng Cao Khả Năng Chịu Nhiệt Của PMMA PC Blend

Khả năng chịu nhiệt là một tính chất quan trọng đối với các ứng dụng của PMMA/PC blend trong môi trường nhiệt độ cao. Các hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc sử dụng các phụ gia chịu nhiệt hoặc các phương pháp xử lý nhiệt đặc biệt để cải thiện khả năng chịu nhiệt của vật liệu. Các phụ gia chịu nhiệt có thể được thêm vào trong quá trình pha trộn để tăng cường khả năng chịu nhiệt của PMMA/PC blend. Các phương pháp xử lý nhiệt đặc biệt có thể được sử dụng để cải thiện cấu trúc của vật liệu, từ đó tăng cường khả năng chịu nhiệt.

05/06/2025
Nghiên cứu hiệu ứng hóa dẻo của hợp chất propylen carbonat đến hệ vật liệu polymethyl methacrylat

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Polymethyl methacrylat (PMMA), là một loại nhựa tổng hợp đƣợc ứng dụng khá phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp. PMMA có ƣu điểm nổi bật là trong suốt, cứng, bền va đập, nhẹ, khó rạn nứt, bền thời tiết và nhiều tính chất tốt khác [8, 11, 15, 23, 24]. Hiện nay, PMMA đƣợc sử dụng phổ biến để thay thế cho thủy tinh, do đó, nó còn đƣợc gọi là thủy tinh hữu cơ.

PMMA còn có các tên gọi khác nhƣ nhựa acrylic, plexiglass®, acrylite®. PMMA cũng đƣợc ứng dụng trong lĩnh vực quang học nhƣ làm thiết bị cảm biến, truyền dẫn ánh sáng, cửa sổ quang học trong pin mặt trời, hoặc ứng dụng trong lĩnh vực vật liệu y sinh, vật liệu sinh học, chất điện ly nền polyme, tuyển tách phân tử (molecular separation) [9, 13, 14, 28, 30]. Tuy nhiên, trong một số ứng dụng, PMMA cũng bộc lộ nhiều hạn chế nhƣ mô đun đàn hồi quá cao, độ giãn dài khi đứt thấp và khó gia công [4, 19]. Do đó, đã có nhiều hƣớng nghiên cứu đã đƣợc thực hiện nhằm nâng cao tính năng và khắc phục những hạn chế của PMMA.

Li [20] và cùng các cộng sự đã nghiên cứu và cho thấy hiệu quả hóa dẻo của DBP đối với PMMA trong các ứng dụng làm chất điện phân polyme. Tiến sỹ Đỗ Quang Thẩm và cộng sự đã cho thấy propylen cacbonat có thể làm tăng độ giãn dài khi đứt và giảm đáng kể mô đun đàn hồi của chất điện phân trên cơ sở polyme blend PMMA/PVC [26]. Yasin và cộng sự đã cho thấy vai trò hóa dẻo của dibutyl phtalat đến màng chất điện phân PMMA/ZrO2 [29]. Dựa trên cơ sở của các nghiên cứu trên, PMMA hoàn toàn có thể đƣợc hóa dẻo bởi các hợp chất phân cực để cải thiện các hạn chế của PMMA trong một số ứng dụng khác.

Cho đến nay chƣa có công trình nào đề cập đến việc chế tạo hệ vật liệu PMMA với propylen carbonat bằng phƣơng pháp trộn nóng chảy và nghiên cứu hiệu ứng hóa dẻo của nó đối với polyme PMMA một cách có hệ thống. Do vậy trong phạm vi thực hiện luận văn, tôi đề xuất 1 một phƣơng án hóa dẻo cho PMMA bằng một hợp chất phân cực cao, đó là propylen carbonat (PC) với độ thẩm điện môi (ε = 64). Khi các phân tử PC thẩm thấu vào PMMA sẽ làm biến đổi độ linh động của các đại mạch phân tử PMMA, dẫn đến làm giảm nhiệt độ nóng chảy, tăng độ giãn dài khi đứt và giảm đáng kể mô đun dàn hồi của PMMA. Điều đó cũng có nghĩa tăng khả năng gia công cho PMMA và mở rộng phạm vi ứng dụng của loại polyme có nhiều tiềm năng ứng dụng này.

Vì vậy, tôi lựa chọn và tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu hiệu ứng hóa dẻo của hợp chất propylen carbonat đến hệ vật liệu polymethyl methacrylat”. Đề tài có thể sẽ có đóng góp về khoa học, thành công của nghiên cứu sẽ mở rộng đƣợc ứng dụng của PMMA trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và thực tiễn ứng dụng. Mục tiêu của đề tài là chứng minh đƣợc hiệu ứng hóa dẻo của PMMA bởi propylen carbonat, với độ dãn dài của hệ vật liệu PMMA/propylen carbonat tăng 1,5 đến 3 lần; mô đun đàn hồi giảm 1,2 – 1,5 lần so với PMMA đơn thuần. Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ thuỷ tinh hóa của hệ vật liệu PMMA/propylen carbonat giảm 10 – 20°C so với PMMA đơn thuần.

Nội dung nghiên cứu của - Chế tạo các hệ vật liệu từ PMMA đƣợc hóa dẻo bởi propylen carbonat với các hàm lƣợng khác nhau (1; 2,5; 5; 7,5; 10%) bằng phƣơng pháp ép khuôn ở trạng thái nóng chảy. - Nghiên cứu tính chất lƣu biến trạng thái nóng chảy trên thiết bị Rheomix 610 của hãng Haake (CHLB Đức). - Nghiên cứu khả năng hóa dẻo của PC đối với PMMA thông qua các khảo sát tính chất của hệ vật liệu. - Đo đạt các số liệu kĩ thuật khác của hệ vật liệu.

Tổng quan về polymethyl methacrylat 1. Tính chất chung Polymethyl methacrylat đƣợc viết tắt là PMMA, PMMA còn có tên gọi khác là nhựa acrylic, thủy tinh hữu cơ hay thủy tinh acrylic. PMMA là một trong những polyme vô định hình thuộc họ nhựa acrylic. Nó là một loại polyme trong suốt, không màu với dải nhiệt độ chuyển thủy tinh hóa từ 100 – 130°C, khối lƣợng riêng ở nhiệt độ phòng khoảng 1,2 g/.

Polyme này nóng chảy ở khoảng 130 – 200°C, tùy thuộc vào trọng lƣợng phân tử và dạng đồng phân không gian. Độ hấp thụ nƣớc là 0,3%, hấp thụ độ ẩm ở trạng thái cân bằng 0,3 đến 0,33% và độ co ngót khuôn từ 0,003 đến 0,0065 cm/cm. PMMA là một trong những polyme có khả năng bền với ánh nắng mặt trời cao. Nó có độ bền nhiệt rất tốt, và đƣợc biết là chịu đƣợc nhiệt độ cao tới 100°C và chịu lạnh tới -40°C.

Nó cũng có các tính chất quang học rất tốt, với chỉ số khúc xạ 1,490 và mức độ tƣơng thích sinh học tốt với mô ngƣời. PMMA có mô đun Young cao và độ dãn dài khi đứt thấp, là một trong những loại nhựa nhiệt dẻo cứng nhất, có khả năng chống trầy xƣớc cao. Polyme này có khả năng kháng hóa chất vừa phải, không bị ảnh hƣởng bởi dung dịch nƣớc của hầu hết các hóa chất trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, nó kém bền đối với hydrocacbon clo hóa và thơm, este hoặc xeton [8, 22].

Sở dĩ nhựa PMMA đƣợc sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực là do có nhiều đặc điểm ƣu việt. Các đặc điểm của loại vật liệu này có thể kể đến nhƣ:  Trọng lƣợng nhẹ hơn thủy tinh 40%, độ bền va đập cao hơn 10 lần so với kính thông thƣờng.  Có đặc tính chống mài mòn, có khả năng chống chịu tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, có tính kháng axit loãng, kiềm, muối, dung môi hữu cơ,… 3  Khả năng truyền sáng cao, có thể lên đến 92%, do PMMA là loại polyme trong suốt có độ truyền sáng tốt. Tuy nhiên, sau quá trình gia công, pha trộn, khả năng truyền ánh sáng này sẽ giảm đi phần nào.

 Khả năng chịu nhiệt thấp, chỉ chống chịu tốt ở nhiệt độ từ 60 – 80 C, đây là đặc điểm chung của các loại nhựa và PMMA cũng không ngoại lệ.  Có đặc tính chống đƣợc tia cực tím, dẫn truyền tia hồng ngoại thấp hơn so với thủy tinh, không bị ảnh hƣởng bởi nƣớc mặn và hóa chất kiềm,…  Có tính cách điện, hiệu suất cách điện tốt nhất là trong điều kiện hoạt động tần số thấp.  Dễ bị hỏng, căng phồng khi tiếp xúc với các chất tẩy nhƣ H2O2, axeton, ancol.  Nhiều màu sắc tùy chọn, đáp ứng tốt nhu cầu về thẩm mỹ trong ngành quảng cáo và trang trí nội thất hiện đại.

Cấu trúc PMMA có 3 dạng đồng phân lập thể là: Syndiotactic, atactic, isotactic đƣợc thể hiện ở hình 1. Các đồng phân lập thể của PMMA (Nguồn: Pubs.org) PMMA tinh khiết có thể đƣợc tổng hợp ở dạng đồng phân lập thể isotactic và syndiotactic sử dụng phƣơng pháp trùng hợp gốc có điều khiển, trùng hợp chuyển mạch cộng tách thuận nghịch (RAFT) và trùng hợp anion, dựa trên sự 4 lựa chọn hợp lý của chất khởi đầu, dung môi, lƣu lƣợng monome và chất xúc tác. Bản chất vô định hình của PMMA bị chi phối bởi độ sắp xếp không gian của nó theo thứ tự sau: Syndiotactic > atactic > isotactic với theo thứ tự giảm dần: 130°C > 120°C > 55°C [12]. Về phƣơng diện hoá học, PMMA là polyme tổng hợp của methyl methacrylate (công thức phân tử C5H8O2).

Ở điều kiện thƣờng methyl methacrylate là chất lỏng không màu, khối lƣợng riêng 0,94 g/cm3, nhiệt độ sôi 101oC, nhiệt độ nóng chảy -48 oC, độ nhớt ở 20 oC là 0,6 cP. Methyl methacrylate là một este nên có đầy đủ các phản ứng của một este điểnhình nhƣ thủy phân, phản ứng với kiềm. Ngoài ra trong phân tử có liên kết đôi C=C nên methyl methacrylate dễ dàng tham gia quá trình trùng hợp đồng phân tử tạo thành polyme PMMA. Sự hiện diện của các nhóm metyl (CH3) ngăn cản các chuỗi polyme đóng chặt theo kiểu tinh thể và không quay tự do xung quanh các liên kết C-C.

Kết quả PMMA là một loại nhựa cứng. Ngoài ra, nó có khả năng truyền ánh sáng nhìn thấy gần nhƣ hoàn hảo, và vì nó vẫn giữ đƣợc những đặc tính này qua nhiều năm tiếp xúc với bức xạ cực tím và thời tiết, nên PMMA là một chất thay thế lý tƣởng cho thủy tinh. Lịch sử phát triển Polymethyl methacrylat đƣợc khám phá ra vào đầu những năm 1930 bởi các nhà hóa học ngƣời Anh Rowland Hill và John Crawford tại Imperial Chemical Industries (ICI) ở Vƣơng quốc Anh. ICI đã đăng ký sản phẩm dƣới nhãn hiệu Perspex [10, 24].

Năm 1934, Otto Röhm và Haas A. ở Đức đã cố gắng sản xuất kính an toàn bằng cách polymer hóa methyl methacrylate giữa hai lớp thủy tinh. Polymer tách ra từ kính là một tấm nhựa trong suốt, Röhm đã đặt tên đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm này là Plexiglas vào năm 1934 [8, 18]. Tại Hoa Kỳ, Công ty DuPont đã giới thiệu sản phẩm của riêng mình dƣới thƣơng hiệu Lucite, vào năm 1936, kính an toàn acrylic thƣơng mại đầu tiên đƣợc sản xuất.

Kính acrylic đã đƣợc dùng làm kính tiềm vọng của tàu ngầm, kính chắn gió máy bay và mái vòm của tháp súng [8]. Các ưu điểm và hạn chế của PMMA 1. Ưu điểm: - Độ truyền: Polyme PMMA có chỉ số khúc xạ là 1,49 và do đó có độ truyền ánh sáng cao. PMMA cho phép 92% ánh sáng đi qua nó, nhiều hơn thủy tinh và các loại nhựa khác.

Vật liệu nhựa này có thể dễ dàng đƣợc nhiệt luyện mà không làm giảm độ trong quang học. So với polystyrene và polyethylene, PMMA đƣợc khuyên dùng cho hầu hết các ứng dụng ngoài trời nhờ tính ổn định với môi trƣờng của nó. - Độ cứng bề mặt: PMMA là một loại nhựa nhiệt dẻo dai, bền và nhẹ. Khối lƣợng riêng của acrylic nằm trong khoảng 1,17-1,20 g/cm3, nhỏ hơn một nửa so với thủy tinh.

Nó có khả năng chống xƣớc tuyệt vời khi so sánh với các loại polyme trong suốt khác nhƣ Polycarbonate, tuy nhiên kém hơn thủy tinh. PMMA cũng thể hiện khả năng hấp thụ nƣớc và độ ẩm thấp. - Tính ổn định trƣớc tia UV: PMMA có khả năng chống lại tia cực tím và thời tiết cao, do đó, PMMA thích hợp cho việc lắp đặt ngoài trời khi phải tiếp xúc lâu dài với ánh nắng. Hầu hết các polyme acrylic thƣơng mại đều sẽ đƣợc ổn 6 định bằng tia UV để có khả năng chống chịu tốt hơn khi tiếp xúc lâu với ánh sáng mặt trời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu và Phân tích Tính Chất Vật Liệu PMMA/PC" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc tính vật lý và hóa học của hai loại vật liệu polymer phổ biến là PMMA (Polymethyl Methacrylate) và PC (Polycarbonate). Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của các vật liệu này mà còn chỉ ra những ứng dụng tiềm năng trong ngành công nghiệp, từ sản xuất đồ gia dụng đến thiết bị điện tử.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vật liệu polymer khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu độ bền kéo của hỗn hợp poly butylene terephthalate và etylen vinyl axetat, nơi phân tích độ bền kéo của các hỗn hợp polymer. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng polyethylene terephthala đến cơ tính của hỗn hợp low density polyethylene và polyethylene terephthalate sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các thành phần trong hỗn hợp polymer. Cuối cùng, tài liệu Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học nghiên cứu chế tạo màng pvdf g aac bằng phương pháp chiếu xạ và khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của màng pvdfgaac sẽ cung cấp thêm thông tin về các ứng dụng của polymer trong công nghệ kháng khuẩn.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về vật liệu polymer mà còn giúp bạn nắm bắt được các xu hướng và ứng dụng mới trong lĩnh vực này.