Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn (chuyên ngành Ngôn ngữ học, mã số 9229020) của nghiên cứu sinh Hoàng Phan Thanh Nga với đề tài "Nghiên cứu phạm trù “ăn” trong thành ngữ tiếng Việt từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận, có liên hệ với phạm trù “meokda” trong tiếng Hàn", được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lưu Tuấn Anh, bảo vệ năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
"Ăn" là hành vi sinh học cơ bản nhất nhằm duy trì sự sống của con người, diễn ra liên tục và trải dài suốt vòng đời. Trong văn hóa và tư duy của người Việt, vấn đề ăn uống giữ vị trí trung tâm, được đúc kết qua quan niệm dân gian "Học ăn, học nói, học gói, học mở". Hành vi này đi sâu vào phương thức tư duy, phản ánh đậm nét trong ngôn ngữ nói chung và hệ thống thành ngữ nói riêng.
Từ cuối những năm 70 của thế kỷ XX, sự ra đời của Ngôn ngữ học tri nhận (với cột mốc là công trình Metaphors We Live By của George Lakoff và Mark Johnson năm 1980) đã mở ra hướng tiếp cận mới: nghiên cứu cách con người tri giác, ý niệm hóa và phạm trù hóa thế giới thông qua lăng kính ngôn ngữ và văn hóa dân tộc.
Tại Việt Nam, các công trình trước đây về từ "ăn" chủ yếu tập trung vào cấu trúc ngữ pháp, ngữ nghĩa học từ vựng hoặc văn hóa học. Các nghiên cứu tiếp cận từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận đối với phạm trù "ăn" trong thành ngữ tiếng Việt và đặt trong mối quan hệ so sánh, liên hệ với tiếng nước ngoài (cụ thể là tiếng Hàn) vẫn còn bỏ ngỏ. Việc đặt phạm trù "ăn" trong thành ngữ tiếng Việt trong sự soi chiếu, liên hệ một chiều với phạm trù "meokda" (먹다) trong thành ngữ tiếng Hàn giúp làm sáng tỏ những nét tương đồng và dị biệt trong phương thức tư duy và bức tranh văn hóa của hai cộng đồng ngôn ngữ.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu, đối chiếu một chiều (có liên hệ) nhằm làm sáng tỏ đặc điểm chuyển di ý niệm, ẩn dụ tri nhận (ADTN), hoán dụ tri nhận (HDTN) và mô hình tri nhận lý tưởng hóa (ICM) của phạm trù "ăn" trong thành ngữ tiếng Việt có liên hệ với phạm trù "meokda" trong thành ngữ tiếng Hàn. Qua đó, công trình làm rõ cơ sở hình thành các mô hình tri nhận, góp phần minh giải các phương diện tư duy và văn hóa của người Việt trong tương quan với người Hàn Quốc.
Để đạt được mục tiêu trên, luận án xác định 03 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Thu thập, phân loại và phân tích ngữ liệu về thành ngữ có chứa thành tố "ăn" trong tiếng Việt và thành ngữ có chứa thành tố "meokda" trong tiếng Hàn.
- Hệ thống hóa khung lý thuyết của ngôn ngữ học tri nhận để làm cơ sở lý luận soi chiếu vào nguồn ngữ liệu khảo sát, xác lập các biểu thức ADTN, HDTN và xây dựng các mô hình tri nhận lý tưởng hóa (ICM).
- Liên hệ phạm trù "meokda" trong thành ngữ tiếng Hàn với phạm trù "ăn" trong thành ngữ tiếng Việt nhằm tìm ra những nét tương đồng và khác biệt tiêu biểu trong ngôn ngữ, văn hóa và tư duy của hai dân tộc.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu được đánh số như sau:
- Câu hỏi 1: Phạm trù "ăn" trong thành ngữ tiếng Việt và phạm trù "meokda" trong thành ngữ tiếng Hàn được tiếp cận dưới góc nhìn của ngôn ngữ học như thế nào?
- Câu hỏi 2: Dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận, phạm trù "ăn" trong thành ngữ tiếng Việt và thành ngữ tiếng Hàn đã cho thấy các mô hình ẩn dụ tri nhận, mô hình hoán dụ tri nhận như thế nào?
- Câu hỏi 3: Có những điểm tương đồng và khác biệt nào đáng chú ý về cách tri nhận của người Việt và người Hàn thông qua sự liên hệ giữa mô hình tri nhận có được từ việc khảo sát các thành ngữ có thành tố "ăn" trong tiếng Việt và thành tố "meokda" trong tiếng Hàn?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Phạm trù "ăn" thể hiện trong các thành ngữ tiếng Việt có chứa thành tố "ăn" theo lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận, có liên hệ với phạm trù "meokda" trong các thành ngữ tiếng Hàn có chứa thành tố "meokda".
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tiếp cận trên bình diện ý niệm và phạm trù học tri nhận, đối chiếu một chiều từ tiếng Việt sang tiếng Hàn. Về mặt ngữ liệu, nghiên cứu khu biệt ở các đơn vị thành ngữ có chứa hình thức chữ viết/thành tố hiển ngôn là "ăn" (tiếng Việt) và "meokda" (tiếng Hàn). Các thành ngữ thuộc miền ý niệm ăn uống nhưng không chứa các thành tố này (ví dụ: cốc mò cò xơi, cơm tẻ mẹ ruột, tham thực cực thân, chém to kho mặn, mắt to hơn bụng, tay làm hàm nhai tay quai miệng trễ...) không thuộc phạm vi khảo sát của luận án.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong nước
Nghiên cứu về từ và phạm trù "ăn" trong tiếng Việt đã trải qua nhiều giai đoạn với các khuynh hướng tiếp cận đa dạng:
- Hướng ngữ nghĩa - cú pháp và so sánh đối chiếu: Nguyễn Thị Hương (2016) đối chiếu nghĩa của từ "eat" và "ăn" từ góc độ ngữ nghĩa; Ngô Minh Nguyệt (2018) nghiên cứu đặc điểm của động từ ăn uống trong tiếng Hán và tiếng Việt, làm rõ các đặc trưng định danh và ẩm thực văn hóa; Đào Thị Hồng Quyết (2017) khảo sát thành ngữ có chứa thành tố "ăn", phân loại theo nghĩa trực tiếp và gián tiếp dựa trên tính đa nghĩa của từ.
- Hướng ngôn ngữ học tri nhận về miền ăn uống: Nguyễn Thị Bích Hợp (2015) nghiên cứu ẩn dụ tri nhận miền "đồ ăn" trong tiếng Việt, xác lập cấu trúc 5 điển mẫu gồm: cơm (thực thể), mặn (đặc điểm), bát (đồ dùng), đói (cảm giác), ăn (hoạt động); Nguyễn Thị Hương (2017) vận dụng khung lý thuyết của Newman (1997) phân tích quá trình ăn uống theo góc độ tác thể và bị thể sang các miền ý niệm tự nhiên, xã hội và kinh tế.
- Nghiên cứu thành ngữ dưới góc nhìn tri nhận và liên văn hóa: Cù Đình Tú (1994), Nguyễn Thiện Giáp (1996, 2009), Đỗ Hữu Châu (1986), Hoàng Văn Hành (1987), Nguyễn Như Ý (1992) đặt nền móng về cấu trúc ngữ nghĩa thành ngữ; Lê Thị Hương (2009) đối chiếu thành ngữ động vật Hàn - Việt; Mạnh Trí Đông (2019) đối chiếu thành ngữ chỉ "nước" Hán - Việt; Vi Trường Phúc (2007) khảo sát ẩn dụ tình cảm âm - dương trong tiếng Hán và tiếng Việt; Trần Bá Tiến (2012) làm rõ ẩn dụ tình cảm theo định hướng không gian, nhiệt độ và thể trạng; Nguyễn Thị Kim Anh (2016) nghiên cứu thành ngữ quan hệ xã hội Việt - Anh; Trần Thế Phi (2016) nghiên cứu ẩn dụ cảm xúc trong thành ngữ Việt - Anh; Phan Phương Thanh (2019) nghiên cứu thành ngữ có yếu tố loài vật Hán - Việt. Gần đây, Phan Văn Hòa và Hoàng Phan Thanh Nga (2021, 2022) bước đầu công bố các bài viết về sự đan xen giữa ẩn dụ và hoán dụ về ý niệm cuộc sống chứa từ "ăn" và "meokda".
Các hướng nghiên cứu ngoài nước (tiếng Hàn và quốc tế)
- Nghiên cứu về động từ "meokda": Lee Jong Yeol (2005) phân tích tính đa nghĩa và mở rộng cấu trúc của động từ "meokda"; Lee Yang Hye (2012) nghiên cứu sự biến đổi ngữ nghĩa và chức năng của "meokda" như động từ đơn, động từ phức và trợ động từ; Jang Wei Lee Sein (2012) so sánh từ đa nghĩa "meokda" và từ "chī" (吃) trong tiếng Trung; Ahn Myong Chul và Hoang Phan Thanh Nga (2013), Do Ngoc Luyen (2015) khảo sát khung ngữ nghĩa và tham tố phái sinh của "ăn" và "meokda"; Kim Jong Bok, Kim Jungsoo, Kim Rok (2018) khai thác ngữ liệu COCA và Sejong Corpus để phân tích các ẩn dụ ý niệm của "eat/drink" và "meokda/masida"; Ahn Hyug (2022) xây dựng mô hình tỏa tia của "meokda" và phân tích ngữ nghĩa động từ ghép.
- Nghiên cứu thành ngữ tiếng Hàn theo ngôn ngữ học tri nhận: Các học giả Hàn Quốc đã dịch và vận dụng sâu rộng lý thuyết của Lakoff, Johnson, Langacker, Gibbs như Im Ji Ryong (1997, 2009), Jeong Hee Ja (2003), Lee Su Ryon (2001, 2006), Choi Ji Hoon (2010); Shin So Im (2000) nghiên cứu thành ngữ chỉ "đầu" và "chân"; Choi Jin Hee (2004) nghiên cứu thành ngữ có thành tố "bàn tay"; Kim Su In (2014) so sánh 21 ẩn dụ ý niệm liên quan đến "meokda" và "eat"; Wang Yu Ling (2017) khảo sát hoán dụ bộ phận cơ thể biểu đạt nỗi buồn Hàn - Trung; Joe Gun Haek (2017) phân tích ẩn dụ và hoán dụ biểu hiện niềm vui trong tiếng Hàn.
Khoảng trống luận án giải quyết
Mặc dù các công trình đi trước đã làm rõ nhiều phương diện ngữ nghĩa của từ "ăn" và "meokda", song chưa có một công trình chuyên khảo nào nghiên cứu có hệ thống và toàn diện phạm trù "ăn" trong thành ngữ tiếng Việt đặt trong sự liên hệ với "meokda" trong thành ngữ tiếng Hàn dưới lăng kính ngôn ngữ học tri nhận. Đặc biệt, việc xây dựng mô hình tri nhận lý tưởng hóa (ICM), xác lập sơ đồ phạm trù tỏa tia và giải mã hiện tượng tương tác giữa ẩn dụ và hoán dụ trong thành ngữ chứa thành tố "ăn" và "meokda" chính là khoảng trống khoa học mà luận án tập trung giải quyết.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng
Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết nền tảng của Ngôn ngữ học tri nhận (NNHTN):
- Khái niệm tri nhận và ngôn ngữ học tri nhận: Dựa trên quan điểm của Arnheim (1969), Evans & Green (2006), Lý Toàn Thắng (2005, 2008), tri nhận được hiểu là quá trình thu nhận, lưu trữ, xử lý thông tin và chế biến thành tri thức. NNHTN nghiên cứu ngôn ngữ dựa trên kinh nghiệm thực nghiệm, xem ngôn ngữ là cửa sổ phản ánh cấu trúc tâm trí.
- Ý niệm và ý niệm hóa (Conceptualization): Vận dụng lý thuyết của Langacker (2002), Lakoff & Johnson (1980), Trần Văn Cơ (2006), Trần Trương Mĩ Dung (2005), xem ý niệm là đơn vị cơ bản của tư duy, được tổ chức theo trường chức năng trung tâm - ngoại vi mang tính phổ quát kết hợp đặc thù văn hóa.
- Phạm trù và phạm trù hóa (Categorization): Tiếp cận theo quan điểm tri nhận với cấu trúc điển mẫu (prototype) và ranh giới mờ, khác với phân loại logic học truyền thống.
- Tính nghiệm thân (Embodiment): Lý thuyết của Lakoff & Johnson (1980, 1999) và Lakoff (1987) khẳng định hệ thống ý niệm bắt nguồn trực tiếp từ trải nghiệm thể chất, vận động và cảm giác của cơ thể con người khi tương tác với môi trường xung quanh.
- Phạm trù tỏa tia (Radial category): Khái niệm của Lakoff (1987) và Evans & Green (2006) mô hình hóa cấu trúc mạng lưới ý niệm với một điển mẫu trung tâm và các thành viên phái sinh kết nối theo quy ước xã hội.
- Ẩn dụ tri nhận (ADTN / ADYN): Dựa trên Lakoff & Johnson (1980), Lakoff (1992), xác lập cơ chế ánh xạ có tính hệ thống từ miền nguồn (cụ thể, cảm giác được) sang miền đích (trừu tượng), phân chia thành: ẩn dụ cấu trúc, ẩn dụ định hướng và ẩn dụ bản thể.
- Hoán dụ tri nhận (HDTN / HDYN): Dựa trên Kovecses & Radden (1998), Ruiz de Mendoza, Norrick (1981), hiểu hoán dụ là cơ chế ánh xạ nội miền hoặc trong cùng một ICM theo quy luật bộ phận - toàn thể, nguyên nhân - kết quả.
- Mô hình tri nhận lý tưởng hóa (ICM - Idealized Cognitive Model): Khung lý thuyết của Lakoff (1987) giải thích cách con người tổ chức tri thức nền về thế giới thành các mô hình tinh thần quy ước.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp giữa tiếp cận định tính và định lượng:
- Phương pháp phân tích miêu tả: Sử dụng các thủ pháp phân loại, thống kê kiểm đếm, phân tích thành tố nghĩa và phân tích cấu trúc ý niệm.
- Tiếp cận định tính (chủ đạo): Phân tích các miền nguồn, miền đích, cơ chế ánh xạ ý niệm của "ăn" và "meokda", từ đó mô hình hóa cấu trúc ICM và sơ đồ tỏa tia.
- Tiếp cận định lượng (hỗ trợ): Thống kê số lượng, tần suất xuất hiện của các thành ngữ có chứa thành tố "ăn" và "meokda", phân bổ theo từng nhóm thuộc tính ý niệm.
Nguồn ngữ liệu nghiên cứu
Ngữ liệu được trích xuất từ các bộ từ điển tiêu chuẩn của hai quốc gia:
- Ngữ liệu tiếng Việt: Trích xuất từ 04 từ điển:
- Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam (Nguyễn Lân, NXB Văn Học, 2014).
- Từ điển thành ngữ Tiếng Việt (Nguyễn Lực, NXB Thanh Niên, 2002).
- Từ điển thành ngữ học sinh (Nguyễn Như Ý, NXB Giáo dục Việt Nam, 2016).
- Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên, NXB Đà Nẵng, 2003).
- Ngữ liệu tiếng Hàn: Trích xuất từ Đại từ điển điện tử quốc gia của Viện Ngôn ngữ học Hàn Quốc (Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch Hàn Quốc quản lý, địa chỉ: https://www.kr/).
- Ngữ liệu bổ trợ: Khảo sát cứ liệu từ các tác phẩm báo chí, tác phẩm văn học nghệ thuật và các trang thông tin điện tử (được thống kê chi tiết tại Phụ lục 03 và 04 của luận án).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Chương này thực hiện tổng thuật chi tiết lịch sử nghiên cứu về từ "ăn" và "meokda" trong nước và quốc tế trên cả hai bình diện: ngôn ngữ học truyền thống (cấu trúc, từ vựng, ngữ pháp) và ngôn ngữ học tri nhận. Đồng thời, chương 1 xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết gồm các khái niệm tri nhận, ý niệm hóa, phạm trù hóa, tính nghiệm thân, phạm trù tỏa tia, ẩn dụ tri nhận, hoán dụ tri nhận, sự tương tác ẩn - hoán dụ và mô hình tri nhận lý tưởng hóa (ICM).
Chương 2: Cơ chế chuyển di ý niệm “ăn” trong tiếng Việt, có liên hệ với tiếng Hàn
Chương 2 tập trung khảo sát ngữ nghĩa của từ "ăn" và từ "meokda" từ góc độ từ điển học, phân tích cơ chế chuyển nghĩa trên bình diện cấu trúc - ngữ nghĩa và bình diện tri nhận. Tác giả xây dựng các bảng phân loại và sơ đồ tỏa tia để minh họa mạng lưới ý niệm phái sinh từ nghĩa gốc sinh lý học của hành vi ăn uống:
| Số hiệu bảng |
Tên bảng trong luận án |
Nội dung khái quát |
| Bảng 2.1 |
Nghĩa của từ “ăn” |
Thống kê các nét nghĩa của từ "ăn" trong từ điển tiếng Việt |
| Bảng 2.2 |
Cơ chế chuyển nghĩa của “ăn” trên bình diện ngữ nghĩa |
Phân tích quy luật biến đổi nghĩa từ nghĩa gốc sang nghĩa phái sinh |
| Bảng 2.3 |
Cơ chế chuyển nghĩa của từ “ăn” dựa trên cơ chế ẩn dụ và hoán dụ |
Hệ thống hóa các bước chuyển di ý niệm qua ADTN và HDTN |
| Bảng 2.4 |
Các ý niệm phái sinh của “ăn” |
Liệt kê các tiểu miền ý niệm mở rộng |
| Bảng 2.5 |
Cơ chế sinh lý của hành vi ăn |
Phân tích các yếu tố thể chất (miệng, nhai, nuốt, tiêu thụ) làm nền tảng nghiệm thân |
| Bảng 2.6 |
Nghĩa của từ “meokda” |
Thống kê hệ thống nét nghĩa của từ "meokda" trong tiếng Hàn |
| Bảng 2.7 |
Các ý niệm của “ăn” và “meokda” |
Bảng đối chiếu các tiểu miền ý niệm giữa hai ngôn ngữ |
Chương này công bố Hình 2.1: Sơ đồ tỏa tia của “ăn” và Hình 2.2: Sơ đồ tỏa tia của “meokda”, phản ánh trực quan tâm điểm điển mẫu cùng các nhánh phái sinh nghĩa.
Chương 3: Hoán dụ tri nhận trong các thành ngữ có chứa thành tố “ăn” của tiếng Việt, có liên hệ với tiếng Hàn
Chương 3 tiến hành kiểm đếm, phân loại và phân tích các mô hình hoán dụ ý niệm (HDYN) cùng các thuộc tính ý niệm tương ứng trong thành ngữ tiếng Việt và liên hệ đối chiếu với tiếng Hàn.
Hai mô hình hoán dụ ý niệm trung tâm được xác lập gồm:
- HDYN ĂN ĐẠI DIỆN CHO CUỘC SỐNG:
- Trong tiếng Việt: Phân tích qua các thuộc tính: "bình yên", "sung túc", "nhàn rỗi", "vất vả", "nghèo khó", "quyền thế" (được tổng hợp tại Bảng 3.1: Các thuộc tính ý niệm CUỘC SỐNG).
- Liên hệ tiếng Hàn: Phân tích qua các thuộc tính: "sung túc", "nghèo khó", "nhàn rỗi", "quyền thế" và các thuộc tính khác (tổng hợp tại Bảng 3.2: Thành ngữ có chứa thành tố “meokda” biểu trưng HDYN MEOKDA ĐẠI DIỆN CHO CUỘC SỐNG).
- Các mô hình ICM tương ứng: Hình 3.1 (ICM ĂN ĐẠI DIỆN CHO CUỘC SỐNG), Hình 3.2 (ICM thuộc tính [vất vả]), Hình 3.3 (ICM thuộc tính [quyền thế]), Hình 3.4 (ICM hoán dụ TIỀN CÔNG ĐẠI DIỆN CHO GIÁ TRỊ LAO ĐỘNG), Hình 3.5 (ICM ẩn dụ THỤ HƯỞNG LÀ MEOKDA), Hình 3.6 và Hình 3.7 (ICM thuộc tính [nghèo khó] trong thành ngữ "ăn tiền công canh tác" và "ăn cơm thái độ").
- HDYN ĂN ĐẠI DIỆN CHO HÀNH VI:
- Trong tiếng Việt: Phân tích các thuộc tính "nói năng", "làm việc" và các thuộc tính khác (Bảng 3.3).
- Liên hệ tiếng Hàn: Khảo sát các thuộc tính "nói năng", "làm việc" (Bảng 3.4).
- Các mô hình ICM tương ứng: Hình 3.8 (ICM ĂN ĐẠI DIỆN CHO HÀNH VI), Hình 3.9 (ICM HÀNH VI [làm việc] LÀ MEOKDA), Hình 3.10 (ICM trong thành ngữ 날로 먹다 - nal loo meokda / ăn sống), Hình 3.11 (ICM HÀNH VI [nhận hối lộ], [say xỉn] LÀ MEOKDA).
Chương 4: Ẩn dụ tri nhận trong thành ngữ chứa thành tố “ăn” của tiếng Việt, có liên hệ với tiếng Hàn
Chương 4 đi sâu vào phân tích cơ chế ánh xạ xuyên miền của mô hình ẩn dụ tri nhận (ADTN) tiêu biểu nhất trong thành ngữ: TÍNH CÁCH LÀ ĂN.
- Trong tiếng Việt: Ý niệm tính cách con người được tri nhận qua hành vi ăn uống với các thuộc tính cụ thể: "tham lam", "bao đồng", "nhẫn nhịn", "vô ơn", "đố kỵ", "tàn ác" (tổng hợp tại Bảng 4.1: Các thuộc tính của ý niệm TÍNH CÁCH).
- Mô hình ICM tương ứng trong tiếng Việt: Hình 4.1 (thuộc tính [tham lam]), Hình 4.2 (thuộc tính [bao đồng]), Hình 4.3 (thuộc tính [nhẫn nhịn]), Hình 4.4 (thuộc tính [vô ơn]), Hình 4.5 (thuộc tính [đố kỵ]), Hình 4.6 (thuộc tính [tàn ác]).
- Liên hệ với tiếng Hàn: Phân tích sự tương đồng và khác biệt trong cách ý niệm hóa tính cách qua "meokda", thể hiện qua Hình 4.7 (ICM TÍNH CÁCH [tàn ác] LÀ MEOKDA).
- Tổng kết sơ đồ tỏa tia trong thành ngữ: Chương khép lại với Hình 5.1: Sơ đồ tỏa tia của phạm trù “ăn” khảo sát trong phạm vi thành ngữ tiếng Việt và Hình 5.2: Sơ đồ tỏa tia của phạm trù “meokda” khảo sát trong phạm vi thành ngữ tiếng Hàn, khái quát toàn bộ hệ thống chuyển di ý niệm của hai phạm trù trong thành ngữ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án làm phong phú thêm hệ thống nghiên cứu của ngôn ngữ học nói chung và ngôn ngữ học tri nhận nói riêng thông qua việc vận dụng đồng bộ lý thuyết ẩn dụ tri nhận, hoán dụ tri nhận, phạm trù tỏa tia và mô hình tri nhận lý tưởng hóa (ICM) vào phân tích một lớp ngữ liệu cụ thể là thành ngữ.
- Công trình cung cấp minh chứng thực nghiệm khẳng định luận điểm của Lakoff: thành ngữ không phải là các kết cấu võ đoán mà có cơ sở tri nhận bắt nguồn từ tính nghiệm thân và tri thức nền tảng của con người về thế giới.
- Đóng góp dữ liệu và phương pháp luận cho các nghiên cứu ngôn ngữ học liên văn hóa và nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ phương Đông (Việt - Hàn).
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Xây dựng một hệ thống dữ liệu có phân loại chi tiết về các thành ngữ có chứa thành tố "ăn" trong tiếng Việt và "meokda" trong tiếng Hàn, phục vụ công tác tra cứu và nghiên cứu ngữ nghĩa học.
- Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên ngành cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ học tri nhận, Hàn Quốc học và Đông phương học.
- Hỗ trợ ứng dụng vào công tác giảng dạy tiếng Việt cho người Hàn Quốc và giảng dạy tiếng Hàn cho người Việt Nam, nâng cao hiệu quả giải mã nghĩa thành ngữ và giao tiếp liên văn hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Ngữ liệu thành ngữ khảo sát được giới hạn chặt chẽ ở các đơn vị xuất hiện hình thức chữ viết của thành tố "ăn" trong tiếng Việt và thành tố "meokda" trong tiếng Hàn. Luận án chưa bao quát các thành ngữ mang ý niệm ăn uống nhưng sử dụng các từ ngữ thay thế hoặc từ đồng nghĩa khác trong kho tàng thành ngữ dân gian.
- Hướng tiếp cận đối chiếu mang tính một chiều (lấy tiếng Việt làm trung tâm khảo sát và soi chiếu, liên hệ sang tiếng Hàn), chưa triển khai thành nghiên cứu so sánh đối chiếu song song hai chiều toàn diện trên mọi bình diện ngữ pháp - ngữ dụng.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn bộ miền ý niệm ăn uống (bao gồm các từ chỉ đồ ăn, phương thức chế biến, đồ đựng, trạng thái đói/no) trong thành ngữ tiếng Việt và tiếng Hàn mà không phụ thuộc vào sự hiện diện của từ "ăn" hay "meokda".
- Mở rộng phạm vi đối chiếu phạm trù "ăn" sang các ngôn ngữ khác trong khu vực Đông Á và Đông Nam Á (như tiếng Hán, tiếng Nhật, tiếng Thái) để tìm kiếm các quy luật tri nhận mang tính phổ quát khu vực.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Ngôn ngữ học: Tham khảo cách thức vận dụng lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận (ADTN, HDTN, ICM, mô hình tỏa tia) vào phân tích ngữ liệu tiếng Việt.
- Người nghiên cứu và giảng dạy tiếng Hàn, Hàn Quốc học: Khai thác kho ngữ liệu thành ngữ chứa từ "meokda", hiểu sâu hơn cơ chế tư duy ngôn ngữ của người Hàn trong mối tương quan với người Việt.
- Người làm công tác biên phiên dịch và văn hóa: Nắm vững sự tương đồng và khác biệt về hàm ý văn hóa của hành vi "ăn" trong thành ngữ hai nước, hạn chế lỗi chuyển ngữ máy móc khi xử lý các cách diễn đạt mang tính thành ngữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án khảo sát tất cả các thành ngữ liên quan đến ăn uống trong tiếng Việt hay chỉ một nhóm cụ thể?
Luận án chỉ khảo sát các thành ngữ có chứa thành tố hiển ngôn "ăn" trong tiếng Việt (và đối chiếu với các thành ngữ có chứa thành tố "meokda" trong tiếng Hàn). Các thành ngữ nằm trong miền ý niệm ăn uống nhưng không chứa từ "ăn" (như cơm tẻ mẹ ruột, cốc mò cò xơi, tham thực cực thân, chém to kho mặn...) được tác giả chủ động loại trừ khỏi phạm vi nghiên cứu.
2. Nguồn ngữ liệu tiếng Hàn trong luận án được thu thập từ đâu?
Ngữ liệu tiếng Hàn được trích xuất từ Đại từ điển điện tử quốc gia của Viện Ngôn ngữ học Hàn Quốc trực thuộc Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch Hàn Quốc (website: https://www.kr/). Đây là nguồn từ điển chính thống và có quy mô lớn nhất tại Hàn Quốc.
3. Những mô hình hoán dụ tri nhận (HDYN) chính nào được xác lập trong luận án?
Luận án xác lập 02 mô hình hoán dụ ý niệm trung tâm:
- ĂN ĐẠI DIỆN CHO CUỘC SỐNG (với các thuộc tính: bình yên, sung túc, nhàn rỗi, vất vả, nghèo khó, quyền thế).
- ĂN ĐẠI DIỆN CHO HÀNH VI (với các thuộc tính: nói năng, làm việc và các hành vi khác).
4. Mô hình ẩn dụ tri nhận (ADYN) tiêu biểu nhất được phân tích trong luận án là gì?
Mô hình ẩn dụ ý niệm trọng tâm được luận án phân tích ở Chương 4 là TÍNH CÁCH LÀ ĂN, qua đó tính cách con người được tri nhận thông qua hành vi ăn uống với các thuộc tính: tham lam, bao đồng, nhẫn nhịn, vô ơn, đố kỵ, tàn ác.
5. Sự tương tác giữa ẩn dụ tri nhận và hoán dụ tri nhận trong luận án được giải thích như thế nào?
Dưới lăng kính ngôn ngữ học tri nhận, ẩn dụ và hoán dụ không tách rời mà có hiện tượng hòa trộn, đan xen (metaphtonymy). Một biểu thức thành ngữ có thể vừa chứa đựng cơ chế hoán dụ nội miền (ví dụ: ăn đại diện cho sự thụ hưởng/cuộc sống), vừa làm nền tảng cho sự ánh xạ ẩn dụ xuyên miền sang các ý niệm trừu tượng hơn như thái độ, nhân cách hay vị thế xã hội.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Hoàng Phan Thanh Nga là công trình nghiên cứu chuyên sâu về phạm trù "ăn" trong thành ngữ tiếng Việt và liên hệ với "meokda" trong tiếng Hàn dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận. Bằng việc kết hợp tiếp cận định tính phân tích ý niệm và định lượng ngữ liệu từ điển, tác giả đã giải mã thành công hệ thống mô hình tỏa tia, các hoán dụ ý niệm (ĂN ĐẠI DIỆN CHO CUỘC SỐNG, ĂN ĐẠI DIỆN CHO HÀNH VI), ẩn dụ ý niệm (TÍNH CÁCH LÀ ĂN) và xây dựng hệ thống mô hình tri nhận lý tưởng hóa (ICM) tương ứng. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm sáng tỏ phương thức tư duy và đặc trưng văn hóa nghiệm thân của người Việt trong tương quan với người Hàn Quốc mà còn đóng góp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cho nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận và ngôn ngữ học đối chiếu.