Nghiên Cứu Phạm Trù “Ăn” Trong Thành Ngữ Tiếng Việt Từ Góc Nhìn Ngôn Ngữ Học Tri Nhận

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu phạm trù ăn trong thành ngữ tiếng việt từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận có liên hệ với, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

221
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lí do lựa chọn đề tài

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.2.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Nguồn ngữ liệu

1.4. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.4.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.4.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu và cách tiếp cận

1.6.1. Phương pháp nghiên cứu

1.6.2. Cách tiếp cận

1.7. Đóng góp của luận án

1.7.1. Về mặt lý luận

1.7.2. Về mặt thực tiễn

1.8. Bố cục luận án

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. TIỂU DẪN

2.2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

2.2.1. Nghiên cứu trong nước

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ăn Trong Thành Ngữ Việt Hàn 55 ký tự

Luận án này tập trung vào việc khám phá phạm trù “ăn” trong thành ngữ tiếng Việt và tiếng Hàn từ góc độ Ngôn Ngữ Học Tri Nhận (NNHTN). Nghiên cứu xem xét cách mà khái niệm “ăn”, một hành động cơ bản để duy trì sự sống, được thể hiện và ý niệm hóa trong ngôn ngữ và văn hóa của hai quốc gia. Phương pháp tiếp cận NNHTN cho phép chúng ta hiểu sâu hơn về cách con người nhận thức và tư duy về thế giới thông qua ngôn ngữ. Việc so sánh phạm trù “ăn” trong tiếng Việt và tiếng Hàn giúp làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt trong tư duy, văn hóa của hai dân tộc, góp phần làm phong phú thêm sự hiểu biết về ngôn ngữ học liên văn hóa. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào các thành ngữ có chứa thành tố “ăn” trong tiếng Việt và “meokda” trong tiếng Hàn, phân tích chúng dưới ánh sáng của lý thuyết NNHTN, đặc biệt là các khái niệm về ẩn dụ tri nhận (ADTN), hoán dụ tri nhận (HDTN)Mô Hình Tri Nhận Lý Tưởng Hóa (ICM).

1.1. Nghiên Cứu Phạm Trù Ăn Ở Việt Nam Tổng Quan

Các nghiên cứu trước đây về phạm trù “ăn” trong tiếng Việt thường tập trung vào khía cạnh cấu trúc, ngữ nghĩa và văn hóa. Tuy nhiên, việc tiếp cận từ góc độ NNHTN vẫn còn nhiều khoảng trống. NNHTN xem xét ngôn ngữ như một công cụ phản ánh cách con người tư duy và nhận thức về thế giới. “Ăn” không chỉ là một hành động sinh học mà còn mang ý nghĩa xã hội, văn hóa sâu sắc. “Học ăn, học nói, học gói, học mở” – câu tục ngữ này cho thấy tầm quan trọng của “ăn” trong quá trình hình thành và phát triển của con người. Luận án này sẽ góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách phân tích phạm trù “ăn” trong thành ngữ tiếng Việt từ góc độ NNHTN, làm sáng tỏ những khía cạnh tri nhận ẩn sau các biểu thức ngôn ngữ.

1.2. Phạm Trù Meokda Trong Tiếng Hàn Các Nghiên Cứu Tiêu Biểu

Tương tự như tiếng Việt, phạm trù “meokda” (ăn) trong tiếng Hàn cũng chứa đựng nhiều ý nghĩa văn hóa và tri nhận sâu sắc. Các nghiên cứu về “meokda” đã khám phá các khía cạnh ngữ nghĩa, văn hóa và xã hội của hành động ăn uống trong bối cảnh Hàn Quốc. Tuy nhiên, việc áp dụng lý thuyết NNHTN để phân tích phạm trù “meokda” trong thành ngữ tiếng Hàn vẫn còn hạn chế. Luận án này sẽ liên hệ phạm trù “ăn” trong tiếng Việt với phạm trù “meokda” trong tiếng Hàn để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt trong cách hai dân tộc tri nhận và ý niệm hóa hành động ăn uống. Điều này sẽ mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về tư duy và văn hóa của người Việt và người Hàn.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Sự Chuyển Di Ý Niệm Ăn 52 ký tự

Một trong những vấn đề quan trọng trong nghiên cứu này là khám phá cơ chế chuyển di ý niệm của “ăn” trong thành ngữ tiếng Việt và tiếng Hàn. Sự chuyển di ý niệm đề cập đến cách mà khái niệm “ăn”, một hành động vật chất cụ thể, được sử dụng để biểu thị những ý nghĩa trừu tượng và phức tạp hơn. Ví dụ, thành ngữ “ăn gian nói dối” sử dụng “ăn” để chỉ hành vi lừa đảo, không trung thực. Luận án sẽ phân tích các cơ chế ẩn dụhoán dụ để hiểu cách mà ý niệm “ăn” được mở rộng và chuyển đổi trong ngôn ngữ. Việc so sánh cơ chế chuyển di ý niệm của “ăn” trong tiếng Việt và tiếng Hàn sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách tư duy của hai dân tộc về “ăn” và những giá trị văn hóa liên quan.

2.1. Cơ Chế Ẩn Dụ và Hoán Dụ Trong Thành Ngữ Ăn

Ẩn dụhoán dụ là hai cơ chế tri nhận quan trọng trong việc chuyển di ý niệm. Ẩn dụ tạo ra sự tương đồng giữa hai khái niệm khác nhau, trong khi hoán dụ sử dụng một khái niệm để đại diện cho một khái niệm khác liên quan. Trong thành ngữ, “ăn” thường được sử dụng theo cả hai cơ chế này. Ví dụ, thành ngữ “ăn cháo đá bát” sử dụng ẩn dụ để so sánh hành động vô ơn với hành động ăn cháo xong lại đá cái bát đã đựng cháo. Luận án sẽ phân tích chi tiết các ví dụ cụ thể để làm sáng tỏ vai trò của ẩn dụhoán dụ trong việc hình thành ý nghĩa của thành ngữ có chứa “ăn”.

2.2. Mô Hình Tri Nhận Lý Tưởng Hóa ICM Về Ăn

Mô hình tri nhận lý tưởng hóa (ICM) là một khái niệm quan trọng trong NNHTN. ICM là một cấu trúc tri nhận phức tạp bao gồm các khái niệm, kinh nghiệm và thông tin liên quan đến một phạm trù cụ thể. Luận án sẽ xây dựng ICM về “ăn” trong tiếng Việt và tiếng Hàn để hiểu cách hai dân tộc tổ chức và lưu trữ thông tin liên quan đến hành động ăn uống. Việc so sánh các ICM sẽ giúp chúng ta xác định những điểm tương đồng và khác biệt trong cách hai dân tộc tư duy về “ăn” và những ý nghĩa văn hóa liên quan.

III. Phương Pháp Phân Tích Hoán Dụ Ý Niệm Về Ăn 58 ký tự

Luận án sử dụng phương pháp phân tích hoán dụ ý niệm (HDYN) để khám phá cách mà “ăn” được sử dụng để đại diện cho các khái niệm khác trong thành ngữ tiếng Việt và tiếng Hàn. HDYN là một cơ chế tri nhận trong đó một khái niệm cụ thể (ví dụ: “ăn”) được sử dụng để đại diện cho một khái niệm rộng hơn, liên quan (ví dụ: cuộc sống, hành vi, tính cách). Luận án sẽ phân tích các thành ngữ có chứa “ăn” để xác định các HDYN phổ biến và khám phá cách chúng phản ánh tư duy và văn hóa của người Việt và người Hàn. Việc so sánh các HDYN sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách hai dân tộc nhìn nhận và đánh giá các khía cạnh khác nhau của cuộc sống thông qua lăng kính của hành động ăn uống.

3.1. Ăn Đại Diện Cho Cuộc Sống Hoán Dụ Tri Nhận

Trong nhiều thành ngữ tiếng Việt và tiếng Hàn, “ăn” được sử dụng để đại diện cho cuộc sống nói chung. Ví dụ, thành ngữ “ăn nên làm ra” sử dụng “ăn” để chỉ sự thịnh vượng và thành công trong cuộc sống. Luận án sẽ phân tích các thành ngữ tương tự để khám phá các khía cạnh khác nhau của cuộc sống mà “ăn” đại diện, chẳng hạn như sự bình yên, sung túc, nhàn rỗi, vất vả, nghèo khó và quyền thế. Việc so sánh các HDYN này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách hai dân tộc đánh giá và trải nghiệm cuộc sống.

3.2. Ăn Đại Diện Cho Hành Vi Phân Tích Chi Tiết

Ngoài việc đại diện cho cuộc sống, “ăn” cũng thường được sử dụng để đại diện cho các hành vi cụ thể. Ví dụ, thành ngữ “ăn nói có duyên” sử dụng “ăn” để chỉ khả năng giao tiếp tốt. Luận án sẽ phân tích các thành ngữ tương tự để khám phá các hành vi khác nhau mà “ăn” đại diện, chẳng hạn như nói năng, làm việc và các hành vi khác. Việc so sánh các HDYN này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách hai dân tộc đánh giá và thực hiện các hành vi khác nhau.

IV. Giải Pháp Ẩn Dụ Tri Nhận Thể Hiện Tính Cách 60 ký tự

Luận án cũng tập trung vào việc phân tích ẩn dụ tri nhận (ADTN) trong các thành ngữ có chứa “ăn”. ADTN là một cơ chế tri nhận trong đó một khái niệm trừu tượng (ví dụ: tính cách) được hiểu thông qua một khái niệm cụ thể (ví dụ: “ăn”). Luận án sẽ phân tích các thành ngữ có chứa “ăn” để xác định các ADTN phổ biến và khám phá cách chúng phản ánh quan niệm của người Việt và người Hàn về tính cách. Ví dụ thành ngữ 'ăn ở' được dùng để chỉ phẩm chất, đạo đức của một người. Việc so sánh các ADTN sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách hai dân tộc nhìn nhận và đánh giá các khía cạnh khác nhau của tính cách.

4.1. Tính Cách Tham Lam Ẩn Dụ Trong Thành Ngữ Ăn

Một số thành ngữ sử dụng “ăn” để biểu thị tính cách tham lam. Ví dụ, thành ngữ “ăn của người không tanh” sử dụng “ăn” để chỉ những người tham lam, không biết xấu hổ. Luận án sẽ phân tích các thành ngữ tương tự để khám phá cách người Việt và người Hàn thể hiện và đánh giá tính cách tham lam thông qua lăng kính của hành động ăn uống. Qua đó thể hiện giá trị đạo đức của từng quốc gia, dân tộc.

4.2. Các Thuộc Tính Tính Cách Khác So Sánh Việt Hàn

Ngoài tính cách tham lam, “ăn” cũng có thể được sử dụng để biểu thị các thuộc tính tính cách khác như bao đồng, nhẫn nhịn, vô ơn, đố kỵ và tàn ác. Luận án sẽ phân tích các thành ngữ liên quan để khám phá cách người Việt và người Hàn thể hiện và đánh giá các thuộc tính tính cách này. Việc so sánh các ADTN này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách hai dân tộc nhìn nhận và đánh giá các khía cạnh khác nhau của tính cách và đạo đức.

V. Ứng Dụng So Sánh Biểu Tượng Ăn Trong Văn Hóa 59 ký tự

Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc phân tích ngôn ngữ mà còn mở rộng ra việc so sánh các biểu tượng liên quan đến “ăn” trong văn hóa Việt Nam và Hàn Quốc. “Ăn” không chỉ là một hành động sinh học mà còn là một phần quan trọng của các nghi lễ, phong tục và truyền thống văn hóa. Luận án sẽ xem xét cách “ăn” được thể hiện trong các dịp lễ tết, các bữa ăn gia đình và các hoạt động xã hội khác. Việc so sánh các biểu tượng này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò của “ăn” trong việc duy trì và truyền bá các giá trị văn hóa của hai dân tộc.

5.1. Biểu Tượng Ăn Trong Các Nghi Lễ Phong Tục

Trong nhiều nền văn hóa, “ăn” đóng một vai trò quan trọng trong các nghi lễ và phong tục truyền thống. Ví dụ, trong lễ Tết Nguyên Đán của Việt Nam, các món ăn truyền thống như bánh chưng, giò chả không chỉ là thức ăn mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về sự sung túc, may mắn và đoàn viên gia đình. Luận án sẽ so sánh các nghi lễ và phong tục liên quan đến “ăn” trong văn hóa Việt Nam và Hàn Quốc để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt trong cách hai dân tộc sử dụng “ăn” để thể hiện các giá trị văn hóa.

5.2. Ăn Trong Giao Tiếp và Ứng Xử Xã Hội

Hành động “ăn” cũng đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp và ứng xử xã hội. Ví dụ, trong văn hóa Việt Nam, việc mời người khác “ăn cơm” là một cử chỉ thể hiện sự hiếu khách và quan tâm. Luận án sẽ phân tích các quy tắc ứng xử liên quan đến “ăn” trong văn hóa Việt Nam và Hàn Quốc để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt trong cách hai dân tộc sử dụng “ăn” để xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội.

VI. Kết Luận Góp Phần Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Tri Nhận 57 ký tự

Nghiên cứu về phạm trù “ăn” trong thành ngữ tiếng Việt và tiếng Hàn từ góc độ NNHTN sẽ góp phần làm phong phú thêm các nghiên cứu về ngôn ngữ học nói chung và NNHTN nói riêng. Luận án hy vọng sẽ mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về cách con người tư duy và nhận thức về thế giới thông qua ngôn ngữ, đồng thời làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt trong văn hóa của hai dân tộc. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong việc giảng dạy ngôn ngữ, nghiên cứu văn hóa và giao tiếp liên văn hóa.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Liên Văn Hóa

Kết quả của luận án có thể được sử dụng làm cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về ngôn ngữ học liên văn hóa, đặc biệt là trong việc so sánh các phạm trù tri nhận khác nhau giữa các ngôn ngữ và văn hóa khác nhau. Điều này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng của tư duy con người và cách ngôn ngữ phản ánh sự đa dạng đó.

6.2. Ứng Dụng Trong Giảng Dạy Tiếng Việt và Tiếng Hàn

Nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện phương pháp giảng dạy tiếng Việt và tiếng Hàn, giúp người học hiểu rõ hơn về ý nghĩa văn hóa và tri nhận ẩn sau các thành ngữ và biểu thức ngôn ngữ liên quan đến “ăn”. Điều này sẽ giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin và hiệu quả hơn.

23/05/2025
Nghiên cứu phạm trù ăn trong thành ngữ tiếng việt từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận có liên hệ với phạm trù meokda trong tiếng hàn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 tập trung vào việc trình bày các lý thuyết về thành ngữ, các lý thuyết của NNHTN và các vấn đề liên quan đến NNHTN làm cơ sở cho việc triển khai các luận điểm, các nghiên cứu ở những chương sau. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu trong nước 1. Những nghiên cứu về phạm trù “ăn” của tiếng Việt Cho đến nay, trong nước đã có một số công trình nghiên cứu liên quan đến từ “ăn”, có cả những công trình nghiên cứu so sánh đối chiếu với tiếng nước ngoài.

Các công trình này chủ yếu tập trung nghiên cứu về từ vựng – ngữ nghĩa, ngữ pháp chức năng, ngữ nghĩa – tri nhận, phạm trù – ý niệm. Nguyễn Thị Hương (2016) trong công trình nghiên cứu “ Đối chiếu nghĩa của từ EAT trong tiếng Việt và từ ĂN trong tiếng Việt từ góc độ ngữ nghĩa” [30]. đã Ngô Minh Nguyệt (2018) trong công trình nghiên cứu “Đặc điểm của động từ ăn uống trong tiếng Hán và tiếng Việt” [40] đã chỉ ra rằng từ những động từ cơ bản là “ăn” và “uống” trong hai ngôn ngữ là tiếng Hán và tiếng Việt, đã hình thành nên nhóm từ chỉ 10 hoạt động thưởng thức món ăn, đồ uống. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm sáng tỏ các đặc điểm định danh, các đặc trưng liên quan đến văn hóa trong các từ ngữ ẩm thực, từ đó tìm ra những nét tương đồng và khác biệt trong nền ẩm thực của hai đất nước Việt Nam và Trung Quốc.

Cùng với sự nở rộ của các công trình nghiên cứu theo hướng ngôn ngữ học tri nhận, một số các công trình đi vào nghiên cứu về phạm trù “ăn” trong tiếng Việt như những ADYN và HDYN. Công trình đáng chú ý tiếp cận theo quan điểm tri nhận là nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Hợp (2015). Tác giả tập trung nghiên cứu ẩn dụ tri nhận miền “đồ ăn” trong tiếng Việt với mục đích xác lập cấu trúc ý niệm và miền ý niệm “đồ ăn”, tìm hiểu các miền đích, miền nguồn và hệ thống ánh xạ, cơ chế ánh xạ giữa các miền ý niệm, hệ thống ADTN “đồ ăn” trong tiếng Việt và qua đó là sáng tỏ các đặc trưng văn hóa của người Việt. Tác giả đã xác lập được cấu trúc miền đồ ăn gồm 5 nhóm lớn với 5 điển mẫu tương ứng là: (1) cơm – thực thể, (2) mặn- đặc điểm, (3) bát – đồ dùng, (4) đói – cảm giác, (5) ăn – hoạt động [28].

Từ đó, tác giả đã định hình được ý niệm “đồ ăn” cùng với các cơ chế chuyển nghĩa. Nguyễn Thị Hương (2017) đã vận dụng công trình nghiên cứu về phạm trù ăn uống trong ngôn ngữ của Newman (1997) để phân tích quá trình ăn uống từ hai góc độ: tác thể và bị thể. Từ góc độ tác thể, tác giả chỉ ra sự chuyển di ý niệm từ miền ý niệm ăn uống sang 2 miền ý niệm con người và miền ý niệm hiện tượng tự nhiên. Từ góc độ bị thể, tác giả chỉ ra sự chuyển di ý niệm từ miền ý niệm ăn uống sang 3 miền ý niệm khác: hiện tượng tự nhiên, đấu tranh trong tự nhiên – xã hội và hoạt động kinh tế xã hội [31].

Các công trình nghiên cứu trên đã xây dựng được một bức tranh cơ bản về miền “đồ ăn”, phạm trù “ăn uống” nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu về phạm trù “ăn” trong phạm vi thành ngữ - vốn được xem là tinh hoa của ngôn ngữ dân tộc trong tiếng Việt và tiếng Hàn ở bình diện NNHTN như đề tài luận án. Nghiên cứu thành ngữ tiếng Việt dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận Thành ngữ là một bộ phận quan trọng trong hệ thống ngôn ngữ của mỗi quốc gia, dân tộc. Thành ngữ là sự đúc kết kinh nghiệm, là sự phản ánh ý thức và tri thức từ thế hệ này truyền sang thế hệ khác, tạo nên một kho tàng kiến thức dân gian về tự nhiên, xã hội, con người. Có thể nói rằng thành ngữ là kết tinh của tinh hoa dân tộc, chứa đựng trong nó các giá trị quan, tính cách của dân tộc.

Vì vậy, các nhà nghiên cứu ngôn ngữ trong nước đã bắt đầu các nghiên cứu thành ngữ từ giữa thế kỉ trước với các nghiên cứu ở bình diện cấu trúc, ngữ nghĩa học hay cú pháp học như các nghiên cứu của Cù Đình Tú (1994), Nguyễn Thiện Giáp (1996), (2009), … Tiếp đến là các nghiên cứu liên quan đến nguồn gốc ra đời và sự phát triển của thành ngữ với các tác giả tiêu biểu như Đỗ Hữu Châu (1986), Nguyễn Đức Dân (1986), Hoàng Văn Hành (1987), Nguyễn Như Ý (1992), … Tiếp sau các công trình nghiên cứu thành ngữ ở bình diện lý luận và lý thuyết, đã có những nghiên cứu ở bình diện ngôn ngữ liên văn hóa. Đó là những nghiên cứu về tính biểu trưng của thành ngữ, ví dụ nghiên cứu của Nguyễn Văn Hòa (2004). Đào Thị Hồng Quyết (2017) nghiên cứu về “đặc điểm của thành ngữ có chứa thành tố “ăn” trong tiếng Việt” [43]. Tác giả đã dựa theo ngữ nghĩa của từ “ăn” để phân loại các thành ngữ chứa thành tố “ăn” ra thành 2 nhóm chính: các thành ngữ chứa thành tố “ăn” mang nghĩa trực tiếp và các thành ngữ chứa thành tố “ăn” mang nghĩa gián tiếp.

Tác giả có nêu lên vấn đề liên quan đến đặc trưng văn hóa dân tộc thể hiện miếng ăn mang tính công đồng xã hội, nói lên triết lý về lối sống, phép tắc xã hội và thể hiện nghệ thuật sống. Công trình nghiên cứu có ý nghĩa trong việc thu thập được một số lượng tương đối lớn các thành ngữ chứa thành tố “ăn” trong tiếng Việt và bước đầu phân loại các thành tố dựa theo ngữ nghĩa của từ “ăn”, trên cơ sở tính đa nghĩa của từ này. Ngoài ra, một bộ phận không nhỏ các nghiên cứu về thành ngữ đang làm cho bức tranh nghiên cứu thành ngữ tiếng Việt trở nên đa dạng, phong phú hơn, đó chính là các nghiên cứu thành ngữ đặt trong mối liên hệ, so sánh đối chiếu với tiếng nước 12 ngoài. Có nhiều tác giả quan tâm đến nghiên cứu thành ngữ và các thành tố, yếu tố trong thành ngữ trên bình diện ngữ nghĩa học từ vựng.

Nghiên cứu đối chiếu liên quan đến thành ngữ Việt – Hàn có thể kể đến Lê Thị Hương (2009). Dựa trên cấu trúc của thành ngữ Hàn – Việt có thành tố cấu tạo là tên gọi của động vật, tác giả đã chia ra các nhóm: cấu trúc của thành ngữ có quan hệ chính – phụ (danh từ làm trung tâm, động từ làm trung tâm, tính từ làm trung tâm, số từ làm trung tâm, ẩn từ làm trung tâm), cấu trúc thành ngữ có quan hệ chủ - vị, cấu trúc thành ngữ có quan hệ đẳng lập và các thành ngữ có cấu trúc đặc biệt khác. Dựa trên bình diện từ vựng - ngữ nghĩa, tác giả cũng đã phân tích cơ chế tạo nghĩa của các thành ngữ có quan hệ chính phụ, chủ - vị, đẳng lập, … Và cuối cùng tác giả có đối chiếu giá trị biểu trưng của động vật qua thành ngữ Hàn – Việt từ góc độ văn hóa. Theo đó, tác giả đã nêu tính biểu trưng của từng con vật đối với từng nền văn hóa, tìm ra điểm giống và khác nhau nhìn trên bình diện văn hóa [29].

Nghiên cứu này có một ý nghĩa nhất định, tạo nên một cái nhìn toàn diện về các thành ngữ Hàn – Việt có mối liên quan đến tên gọi động vật – vốn là nhóm thành ngữ chiếm một tỉ trọng không nhỏ trong kho tàng thành ngữ của cả hai dân tộc. Mạnh Trí Đông (2019) đã nghiên cứu thành ngữ, tục ngữ liên quan đến “nước” của tiếng Hán và tiếng Việt. Nghiên cứu này tập trung vào ý nghĩa của “nước” đối với mỗi dân tộc, và ý nghĩa của “nước” trong các thành ngữ, tục ngữ diễn tả những ý nghĩa trừu tượng, miêu tả thực thể, miêu tả thuộc tính. Tác giả đặt “nước” trong tương quan về văn hóa dân tộc để nghiên cứu và so sánh đối chiếu.

Về mặt ngôn ngữ, nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở việc phân tích và đối chiếu các kết cấu ngữ nghĩa của thành ngữ, tục ngữ chứa từ “nước” [13]. Bên cạnh các nghiên cứu so sánh đối chiếu ở bình diện ngữ pháp, từ vựng học hay ngữ nghĩa học, gần đây xuất hiện các công trình nghiên cứu so sánh đối chiếu thành ngữ hay các yếu tố, thành tố của thành ngữ được đặt ở góc nhìn của NNHTN. Dưới góc độ của NNHTN, ý nghĩa của thành ngữ mà con người tiếp nhận được chính là kết quả của quá trình con người tri nhận, thông qua ADTN, HDTN và các tri thức có tính quy ước của xã hội. Nói một cách khác, ở thành ngữ có sự tồn tại của các ý niệm, và chính các ý niệm đã giúp con người tiếp nhận thành ngữ một cách tự nhiên.

Trong đó, tác giả đưa ra các HDYN: “đôi mắt biểu trưng cho kĩ năng”, “chiếc mũi biểu trưng cho kĩ năng”, “bàn tay biểu trưng cho kĩ năng”. Ngoài HDYN liên quan đến “bàn tay” thì các ý niệm liên quan đến “đôi mắt” hay “chiếc mũi” đều không chiếm số lượng lớn trong thành ngữ ở cả tiếng Anh lẫn tiếng Việt. Vì thế, nghiên cứu này có ý nghĩa đem lại một số kiến thức mới về một số thành ngữ của tiếng Anh và tiếng Việt, nhưng không có tính khái quát cao. Trần Bá Tiến (2012) trong luận án “Tìm hiểu đặc trưng văn hóa – dân tộc của ngôn ngữ và tư duy ở người Việt” [55] của mình đã làm rõ ẩn dụ tình cảm dựa trên một số ý niệm cơ sở về định hướng không gian lên-xuống, nhiệt độ nóng-lạnh, tương tác lực kiểm soát-bị tác động và hình thể nguyên vẹn-tan vỡ, cân xứng-méo mó.

Trong đó vui là hướng lên, buồn và xấu hổ là hướng xuống. Tức giận là nhiệt độ tăng, sợ hãi là nhiệt độ giảm, yêu thương thì ấm áp, … Trong nghiên cứu, tác giả cũng cho thấy được yếu tố văn hóa đã tác động lớn tạo nên sự khác biệt ở hai ngôn ngữ. Các thành ngữ biểu thị sự giận dữ bộc lộ ra bên ngoài trong tiếng Anh phổ biến hơn trong tiếng Việt. Các thành ngữ biểu thị tâm lí tình cảm trong tiếng Anh có nhiều ẩn dụ hình ảnh liên tưởng đến xã hội công nghiệp như: tàu thuyền, máy móc,.

Trong khi đó, thành ngữ tiếng Việt thuộc nhóm này thì liên quan chủ yếu đến các bộ phận cơ thể người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Phạm Trù “Ăn” Trong Thành Ngữ Tiếng Việt Và Liên Hệ Với Tiếng Hàn" khám phá sâu sắc về cách mà từ "ăn" được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Việt, đồng thời so sánh với cách diễn đạt tương tự trong tiếng Hàn. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa và văn hóa của hai ngôn ngữ mà còn mở rộng kiến thức về sự tương đồng và khác biệt trong cách sử dụng ngôn từ giữa hai nền văn hóa.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về ngôn ngữ học đối chiếu, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học đối chiếu từ ngữ chỉ tay và các động từ biểu thị hoạt động của tay giữa tiếng hán và tiếng việt", nơi nghiên cứu về các từ ngữ chỉ tay trong hai ngôn ngữ. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn hành động mời trong tiếng việt và tiếng hán" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách diễn đạt hành động trong giao tiếp giữa hai ngôn ngữ. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ ngông ngữ anh a comparative study on complimenting in english and vietnamese conversations nghiên cứu đối chiếu phát ngôn khen trong hội thoại anh và việt" cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về sự tương đồng trong cách khen ngợi giữa các ngôn ngữ.

Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về ngôn ngữ và văn hóa, mở ra nhiều cơ hội để bạn khám phá thêm.