Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỹ thuật nhiệt – điện lạnh, các thiết bị trao đổi nhiệt đóng vai trò trung tâm trong các hệ thống điều hòa không khí, làm lạnh công nghiệp, nhà máy nhiệt điện và các giải pháp thu hồi nhiệt thải. Thực tiễn kỹ thuật hiện nay cho thấy phần lớn các thiết bị trao đổi nhiệt truyền thống thường có kích thước cồng kềnh, chiếm diện tích lắp đặt lớn nhưng hiệu suất truyền nhiệt chưa đạt mức tối ưu. Khi có nhu cầu gia tăng công suất giải nhiệt, giải pháp mở rộng kích thước hình học thuần túy làm tăng chi phí vật liệu và không gian lắp đặt, không còn phù hợp với xu hướng công nghệ hiện đại vốn ưu tiên tính nhỏ gọn, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động môi trường.

Thiết kế sinh học (Biomimetics/Biomimicry) là phương thức mô phỏng các cấu trúc và cơ chế tự nhiên để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp. Trên thế giới, các nguyên lý phỏng sinh học đã được ứng dụng rộng rãi trong khí động lực học, kiến trúc và truyền nhiệt, nhưng tại Việt Nam hướng nghiên cứu này vẫn còn mới mẻ và chủ yếu dừng ở mức mô hình hóa thử nghiệm đơn giản. Cây bông súng (tên khoa học: Nymphaea rubra / Nymphaea spp., thuộc họ Nymphaeaceae) là loài thực vật phổ biến tại Việt Nam; cấu tạo giải phẫu thân cây có tiết diện ngoài hình tròn nhưng bên trong chứa các khoang rỗng dạng ống nhỏ chạy dọc suốt chiều dài thân với các biên dạng hình cánh hoa. Nhận thấy tiềm năng thủy lực và truyền nhiệt từ cấu trúc tự nhiên này, đề tài được thực hiện nhằm nghiên cứu sự ảnh hưởng của kích thước và biên dạng thân cây bông súng đến ứng dụng của ống đa diện trao đổi nhiệt.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định theo các bước cụ thể:

  1. Thu thập mẫu thân cây bông súng ngoài tự nhiên, tiến hành đo đạc và xây dựng cơ sở dữ liệu kích thước hình học thực tế của các khoang rỗng.
  2. Xây dựng mô hình hình học 3D của ống đa diện và hệ thống bộ góp phỏng sinh học trên phần mềm thiết kế chuyên dụng.
  3. Ứng dụng thuật toán phân phối ngẫu nhiên để thiết lập thông số kích thước đầu vào nhằm đảm bảo tính khách quan cho quá trình khảo sát.
  4. Thực hiện mô phỏng số động lực học chất lưu (CFD) để khảo sát trường nhiệt độ, phân bố áp suất và biến thiên vận tốc dòng chảy qua ống.
  5. Xử lý dữ liệu mô phỏng bằng phương pháp hoạch định thực nghiệm Taguchi, phân tích phương sai ANOVA và đối chứng bằng phần mềm thống kê để tìm ra các yếu tố kích thước có ảnh hưởng chi phối lớn nhất.
  6. Xác định và thiết lập cấu hình kích thước của 3 mô hình ống đa diện tối ưu tương ứng cho 3 mục tiêu: độ chênh nhiệt độ, độ chênh áp suất và độ chênh vận tốc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kích thước và biên dạng hình học của các khoang rỗng phỏng theo thân cây bông súng ứng dụng vào kết cấu ống đa diện trao đổi nhiệt.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá tác động của 5 yếu tố kích thước hình học đến 3 thông số đầu ra gồm độ chênh nhiệt độ ($\Delta t$), độ chênh áp suất ($\Delta p$) và biến thiên vận tốc ($\Delta v$) của lưu chất chuyển động bên trong ống.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được thực hiện tại Bộ môn Công nghệ Nhiệt – Điện lạnh, Khoa Cơ khí Động lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 07 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài kết hợp giữa lý thuyết động lực học chất lưu tính toán (CFD), lý thuyết thực nghiệm mô hình hóa và các phương pháp thống kê tối ưu hóa kỹ thuật.

Về mô hình thủy lực và truyền nhiệt, nghiên cứu sử dụng mô hình dòng chảy rối $k-\varepsilon$ Standard (Standard k-epsilon) tích hợp trong phần mềm ANSYS Fluent. Mô hình này giải hai phương trình vận chuyển vi phân riêng biệt để xác định động năng chảy rối ($k$) và tốc độ triệt tiêu động năng chảy rối ($\varepsilon$):

  • Phương trình động năng chảy rối $k$: biểu diễn sự tích tụ, đối lưu và khuếch tán của động năng rối dưới tác động của sự sinh năng lượng do vận tốc trung bình ($G_k$), lực nổi ($G_b$), sự đóng góp của độ nén ($Y_M$) cùng số Prandtl chảy rối $\sigma_k$.
  • Phương trình tốc độ triệt tiêu $\varepsilon$: xác định sự tiêu tán của các xoáy rối thông qua các hằng số kinh nghiệm $C_1, C_2, C_3$ và số Prandtl chảy rối $\sigma_\varepsilon$.

Về phương pháp hoạch định thực nghiệm và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp Taguchi: Áp dụng bảng trực giao $L_{27}(3^5)$ gồm 5 yếu tố hình học khảo sát (ký hiệu từ P1 đến P5), mỗi yếu tố được chia làm 3 mức độ (levels). Phương pháp sử dụng tỷ số tín hiệu trên nhiễu (Signal-to-Noise Ratio - $S/N$) để đánh giá mức độ ổn định và tối ưu của các thông số. Đối với bài toán tối đa hóa (nhiệt độ) và tối thiểu hóa (áp suất, vận tốc), tỷ số $S/N$ được tính toán qua hàm mất mát chất lượng để xác định thứ hạng ảnh hưởng (Rank/Delta) của từng yếu tố.
  • Phân tích phương sai ANOVA (Analysis of Variance): Sử dụng mô hình ANOVA một yếu tố và hai yếu tố nhằm kiểm định giả thuyết thống kê về sự sai khác giữa các giá trị trung bình mẫu, thông qua việc tính toán tổng độ lệch bình phương toàn phần ($SST$), độ lệch bình phương giữa các nhóm ($SSB$ hoặc $SSK$), phương sai phần dư ($SSW$ hoặc $SSE$) và tiêu chuẩn kiểm định Fisher ($F$ thực nghiệm so với $F$ lý thuyết).

Phương pháp nghiên cứu thực tế và công cụ hỗ trợ:

  • Thu thập và đo đạc mẫu sinh học: Lấy mẫu cắt thực tế thân cây bông súng trong tự nhiên, tiến hành đo kích thước biên dạng hình học làm dữ liệu cơ sở.
  • Phần mềm Autodesk Inventor Professional 2019: Thiết kế mô hình 3D ống đa diện, bộ góp và khối chất lưu.
  • Phần mềm MATLAB R2015a: Chạy thuật toán sinh phân phối ngẫu nhiên các thông số kích thước đầu vào để gán vào các nghiệm thí nghiệm theo ma trận Taguchi.
  • Phần mềm ANSYS Workbench / Fluent 2014: Thiết lập lưới tính toán (Mesh), kiểm tra tiêu chuẩn độ lệch lưới (Skewness), gán điều kiện biên và giải hệ phương trình truyền nhiệt - dòng chảy rối.
  • Phần mềm Minitab 19: Tính toán kiểm tra độc lập các biểu đồ tác động chính ($S/N$, Mean) và bảng phân tích phương sai ANOVA.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm bộ kích thước giải phẫu thực tế từ mẫu thân cây bông súng và tập dữ liệu số thu được từ 27 trường hợp mô phỏng số trên hệ thống ANSYS Fluent.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này giới thiệu tổng quan về lịch sử và định nghĩa của ngành thiết kế sinh học (Biomimetics/Biomimicry), bắt nguồn từ các phác thảo của Leonardo da Vinci, các nghiên cứu thần kinh học của Otto Schmitt (thập niên 1950) đến các công trình phổ biến khái niệm của Janine Benyus (1997). Tiếp đó, chương mô tả đặc tính thực vật học của cây hoa súng (Nymphaea rubra / Nymphaea spp.), cấu tạo lá và đặc điểm hình học của thân súng với các đường ống rỗng phân bố dọc trục. Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc cải tiến thiết bị trao đổi nhiệt, nêu rõ lý do lựa chọn biên dạng thân cây bông súng, xác định phạm vi nghiên cứu và giới thiệu tổng thể 4 công cụ phần mềm kỹ thuật trợ giúp quá trình thực hiện đề tài gồm Inventor 2019, MATLAB R2015a, ANSYS 2014 và Minitab 19.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 tổng thuật các công trình nghiên cứu và ứng dụng phỏng sinh học nổi bật trong nước và quốc tế. Trên thế giới, 10 công trình tiêu biểu được phân tích gồm:

  1. Nghiên cứu bộ áo lượn trên không mô phỏng loài sóc bay của Ferguson (2016).
  2. Nghiên cứu tuabin gió phỏng theo cấu trúc quả dầu của Yung-Jeh Chu và Wen-Tong Chong (2017) với mô-men xoắn tăng 772% so với cánh thông thường.
  3. Cải tiến thiết kế đầu tàu siêu tốc Shinkansen dựa trên mỏ chim bói cá của kỹ sư Eiji Nakatsu, giúp giảm tiếng nổ siêu thanh, tiết kiệm năng lượng và tăng 10% tốc độ.
  4. Tòa nhà hát Esplanade tại Singapore mô phỏng vỏ quả sầu riêng với hơn 7.000 tấm nhôm hình chóp che chắn bức xạ mặt trời.
  5. Tháp truyền hình Canton (Quảng Châu) mô phỏng cấu trúc rỗng xoắn của xương đùi con người do Mark Hemel và Barbara Kuit thiết kế.
  6. Tòa cao ốc Eastgate (Harare) của kiến trúc sư Mick Pearce và tập đoàn Arup mô phỏng cơ chế thông gió tổ mối, giữ ổn định nhiệt độ ở 27°C và tiết giảm 90% năng lượng điều hòa (tương đương 3,5 triệu USD).
  7. Nghiên cứu cánh tuabin gió mô phỏng gờ bướu trên vây cá voi lưng gù của Ernst van Nierop, Michael Brenner, Silas Alben và Frank Fish, giúp giảm 32% lực cản và tăng 8% lực nâng.
  8. Thiết kế cấu trúc cabin máy bay của Airbus và Autodesk phỏng theo mạng lưới phát triển của nấm mốc và xương, giảm khối lượng từ 143 pound xuống 66 pound (giảm 55%).
  9. Xe ý tưởng phỏng sinh học của Mercedes-Benz và DaimlerChrysler dựa trên cá nắp hòm (Ostracion cubicus), đạt hệ số cản gió $C_d = 0{,}06$, giảm 20% tiêu thụ nhiên liệu và tăng 40% độ cứng vỏ.
  10. Bộ đồ bơi Fastskin của Speedo Aqualab tăng 3% tốc độ bơi và bề mặt màng kháng khuẩn của Sharklet Technologies lấy cảm hứng từ cấu trúc da cá mập.

Tại Việt Nam, văn bản điểm qua sản phẩm cánh tay sinh kỹ thuật (Bionic hand) phục vụ người khuyết chi do Công ty TNHH 3D MASTER phát triển dựa trên công nghệ in 3D công nghiệp Zortrax M200.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết và thực nghiệm

Nội dung chương tập trung vào cơ sở toán học và phương pháp luận:

  • Trình bày bản chất của phương pháp thực nghiệm khoa học, phân loại thực nghiệm (trong phòng thí nghiệm, hiện trường, thăm dò, kiểm tra, đối chứng) và các nguyên tắc kiểm soát tham số.
  • Thiết lập hệ phương trình vi phân mô hình dòng chảy rối $k-\varepsilon$ Standard trong môi trường tính toán của ANSYS Fluent, bao gồm phương trình động năng rối $k$ và tốc độ triệt tiêu $\varepsilon$.
  • Trình bày lý thuyết phương pháp Taguchi: nguyên lý mảng trực giao (Orthogonal Arrays), cấu trúc bảng Taguchi $L_{27}(3^5)$, các bước ấn định 5 yếu tố vào bảng trực giao, công thức xác định tỷ số $S/N$ cho tiêu chuẩn tối đa hóa và tối thiểu hóa, cách tính phần trăm đóng góp $C%$.
  • Thiết lập lý thuyết giải thuật phân tích phương sai ANOVA một yếu tố và hai yếu tố: kiểm định giả thuyết $H_0/H_1$, tính toán các độ lệch bình phương ($SS$), phương sai nội nhóm ($MSW$), phương sai giữa các nhóm ($MSB$) và xác định chỉ số $F$ thực nghiệm so với giá trị $F$ lý thuyết từ hàm phân phối.
  • Giới thiệu giao diện và các module thiết kế thực nghiệm (DOE), vẽ đồ thị phân tích trên phần mềm Minitab 19.

Chương 4: Mô phỏng số và xử lí số liệu

Chương 4 là phần trọng tâm triển khai kỹ thuật và tính toán thực nghiệm số:

  • Xây dựng mô hình 3D: Dùng Inventor 2019 phác thảo tiết diện 2D từ số liệu đo thực tế thân cây bông súng, đùn khối ống đa diện, tạo biên dạng bộ góp hai đầu, điền khối thể tích chất lưu và gán thuộc tính vật liệu.
  • Phân phối ngẫu nhiên: Ứng dụng MATLAB R2015a chạy phân phối ngẫu nhiên các thông số kích thước đầu vào để phục vụ ma trận 27 thí nghiệm Taguchi.
  • Mô phỏng số trên ANSYS: Nhập hình học vào Geometry, ghép khối phần tử, thực hiện chia lưới (Mesh), kiểm tra tiêu chuẩn chất lượng lưới thông qua chỉ số Skewness; thiết lập điều kiện biên dòng chảy, gán tính chất lưu chất và chọn mô hình $k-\varepsilon$ Standard; xuất kết quả phân bố trường nhiệt độ, áp suất và vận tốc qua các mặt cắt ngang và dọc.
  • Xử lý số liệu: Tiến hành tính toán thủ công các bảng tỷ số $S/N$ cho 27 trường hợp mô phỏng đối với 3 thông số; sử dụng Minitab 19 chạy đồ thị tác động $S/N$, đồ thị Mean và bảng ANOVA; xếp hạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố hình học từ P1 đến P5.
  • Xác lập cấu hình tối ưu: Xây dựng và mô phỏng kiểm chứng 3 mô hình hình học tối ưu độc lập cho trường nhiệt độ, trường áp suất và trường vận tốc.

Chương 5: Kết luận

Chương cuối tóm tắt các phát hiện cốt lõi từ quá trình mô phỏng và xử lý số liệu; công bố 3 yếu tố hình học có ảnh hưởng chi phối lớn nhất đến ba đại lượng đặc tính của ống đa diện và khẳng định kết quả của các mô hình cấu hình tối ưu đạt được.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã hoàn thành việc mô phỏng 27 bài toán quy hoạch thực nghiệm theo ma trận Taguchi $L_{27}$ và rút ra các kết quả định lượng cụ thể cho từng chỉ tiêu thủy lực - truyền nhiệt của ống đa diện thân cây bông súng:

Chỉ tiêu khảo sát Yếu tố hình học ảnh hưởng lớn nhất Thứ hạng ảnh hưởng Ký hiệu mô hình tối ưu Kết quả mô phỏng đạt được
Độ chênh nhiệt độ Chiều dài biên dạng hình cánh hoa Hạng 1 (Rank 1) P13-P22-P31-P42-P52 Hiệu nhiệt độ $t \approx 85$
Độ chênh áp suất Đường kính ngoài của ống đa diện Hạng 1 (Rank 1) P12-P22-P33-P41-P51 Hiệu áp suất $p \approx 7$
Biến thiên vận tốc Đường kính đường tròn lớn trong biên dạng cánh hoa Hạng 1 (Rank 1) P12-P23-P32-P41-P53 Hiệu vận tốc $v \approx 3$

Các kết luận kỹ thuật chính từ số liệu mô phỏng:

  • Đối với trường nhiệt độ: Yếu tố kích thước chiều dài biên dạng hình cánh hoa đóng vai trò quyết định hàng đầu đến mức độ chênh lệch nhiệt độ của lưu chất giữa cửa vào và cửa ra. Mô hình tối ưu P13-P22-P31-P42-P52 cho hiệu quả truyền nhiệt cao nhất với hiệu nhiệt độ đạt giá trị $t \approx 85$.
  • Đối với tổn thất áp suất: Kích thước đường kính ngoài của ống đa diện là thông số chi phối mạnh nhất đến trở lực thủy lực của dòng chảy qua ống. Mô hình tối ưu P12-P22-P33-P41-P51 duy trì độ chênh áp thấp nhất với hiệu áp suất $p \approx 7$.
  • Đối với phân bố vận tốc: Kích thước đường kính đường tròn lớn bên trong biên dạng cánh hoa có ảnh hưởng lớn nhất đến sự biến thiên vận tốc lưu chất. Mô hình tối ưu P12-P23-P32-P41-P53 tạo ra độ chênh vận tốc ổn định với hiệu vận tốc $v \approx 3$.

Đóng góp của đồ án:

  • Về mặt ý tưởng: Là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu khai thác trực tiếp biên dạng giải phẫu của thân cây bông súng để thiết kế kết cấu ống trao đổi nhiệt đa diện.
  • Về mặt phương pháp: Xây dựng quy trình phối hợp liên hoàn giữa đo đạc mẫu tự nhiên, thuật toán ngẫu nhiên hóa (MATLAB), thiết kế 3D (Inventor), mô phỏng thủy lực số CFD (ANSYS Fluent) và phương pháp tối ưu thống kê công nghiệp (Taguchi kết hợp ANOVA và Minitab 19).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Toàn bộ kết quả đánh giá đặc tính nhiệt độ, áp suất và vận tốc mới dừng lại ở kết quả mô phỏng số trên môi trường phần mềm (ANSYS Fluent), chưa được kiểm chứng đối chứng qua các thí nghiệm đo đạc thực tế trên mẫu ống vật lý chế tạo thật.
  • Nghiên cứu xác lập 3 cấu hình tối ưu độc lập cho 3 chỉ tiêu riêng biệt (nhiệt độ, áp suất, vận tốc), chưa thực hiện bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu đồng thời để tìm ra một cấu hình hình học duy nhất dung hòa tối ưu giữa việc tăng truyền nhiệt và giảm tổn hao áp suất.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Chế tạo mẫu thử thực tế của ống đa diện phỏng sinh học bằng các phương pháp gia công cơ khí chính xác hoặc công nghệ in 3D kim loại để lắp đặt vào hệ thống thử nghiệm thực tế tại phòng thí nghiệm.
  • Tiến hành thực nghiệm đối chứng để so sánh dữ liệu thực tế với kết quả mô phỏng số, từ đó hiệu chỉnh các điều kiện biên và hệ số mô hình chảy rối.
  • Mở rộng nghiên cứu bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu đồng thời (Multi-objective optimization) với các dải lưu lượng và loại môi chất trao đổi nhiệt khác nhau.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Công nghệ Nhiệt – Điện lạnh, Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Năng lượng thực hiện các đề tài về thiết bị trao đổi nhiệt, khí động lực học chất lưu và truyền nhiệt nâng cao.
  • Các nhóm nghiên cứu kỹ thuật theo hướng thiết kế phỏng sinh học (Biomimetics) tìm kiếm phương pháp chuyển hóa các cấu trúc tự nhiên thành mô hình kỹ thuật số.

Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:

  • Quy trình ứng dụng ma trận Taguchi $L_{27}(3^5)$ và phân tích phương sai ANOVA để sàng lọc, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các thông số hình học phức tạp đối với kết quả mô phỏng CFD.
  • Trình tự thiết lập bài toán mô phỏng dòng chảy rối trong ANSYS Workbench / Fluent từ khâu tiền xử lý hình học (Inventor), chia lưới và kiểm tra chất lượng phần tử (Skewness) đến gán điều kiện biên nhiệt – thủy lực.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng tự nhiên nào được lựa chọn làm nguồn cảm hứng thiết kế trong đồ án?
Nghiên cứu lấy cảm hứng từ cấu trúc thân cây bông súng (Nymphaea rubra / Nymphaea spp. thuộc họ Nymphaeaceae). Tiết diện thân cây có dạng hình tròn bên ngoài và chứa các khoang rỗng chạy dọc theo chiều dài thân với các biên dạng hình cánh hoa.

2. Những phần mềm kỹ thuật nào đã được sử dụng trong suốt quá trình nghiên cứu?
Đề tài sử dụng 4 phần mềm kỹ thuật gồm: Autodesk Inventor Professional 2019 (thiết kế mô hình 3D), MATLAB R2015a (chạy thuật toán phân phối ngẫu nhiên thông số đầu vào), ANSYS Workbench / Fluent 2014 (chia lưới và giải bài toán mô phỏng CFD), và Minitab 19 (xử lý dữ liệu thống kê Taguchi và ANOVA).

3. Mô hình dòng chảy rối nào được thiết lập trong phần mềm ANSYS Fluent?
Nghiên cứu lựa chọn mô hình dòng chảy rối hai phương trình $k-\varepsilon$ Standard (Standard k-epsilon), giải các phương trình vận chuyển cho động năng chảy rối $k$ và tốc độ triệt tiêu $\varepsilon$.

4. Yếu tố hình học nào có ảnh hưởng chi phối lớn nhất đến độ chênh nhiệt độ của ống đa diện?
Kích thước chiều dài biên dạng hình cánh hoa là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến độ chênh nhiệt độ. Mô hình tối ưu cho mục tiêu nhiệt độ được xác định là P13-P22-P31-P42-P52 với hiệu nhiệt độ mô phỏng đạt giá trị $t \approx 85$.

5. Bảng trực giao Taguchi nào đã được áp dụng để hoạch định các trường hợp thí nghiệm?
Nghiên cứu sử dụng bảng quy hoạch trực giao Taguchi $L_{27}(3^5)$ tương ứng với 5 yếu tố kích thước hình học khảo sát (P1 đến P5), mỗi yếu tố gồm 3 mức độ (levels), tạo thành ma trận 27 trường hợp mô phỏng số.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã xây dựng thành công quy trình ứng dụng thiết kế phỏng sinh học từ cấu trúc thân cây bông súng vào kết cấu ống đa diện trao đổi nhiệt. Bằng việc kết hợp mô phỏng số CFD trên ANSYS Fluent với quy hoạch thực nghiệm Taguchi $L_{27}$ và phân tích phương sai ANOVA, nghiên cứu đã định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của 5 yếu tố kích thước hình học đến trường nhiệt độ, áp suất và vận tốc dòng chảy. Kết quả đã xác lập được 3 mô hình cấu hình tối ưu độc lập cho từng đặc tính kỹ thuật, trong đó kích thước chiều dài biên dạng cánh hoa chi phối mạnh nhất đến hiệu quả trao đổi nhiệt. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu và phương pháp luận rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo về việc chế tạo thực nghiệm và tối ưu hóa thiết bị truyền nhiệt phỏng sinh học.