Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây hoa cúc (Chrysanthemum spp.) là một trong những loài hoa thương phẩm phổ biến tại Việt Nam và trên thế giới, giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu cây hoa cảnh nhờ tính đa dạng về chủng loại, màu sắc phong phú và độ bền cành cao. Trong các giống cúc bản địa, Cúc cổ Sơn La (Chrysanthemum sp. “Cúc Sơn La”) là giống hoa đặc trưng của vùng núi Tây Bắc, phân bố nhiều tại tỉnh Sơn La. Cây mang các đặc tính nông học riêng biệt: thân hóa gỗ, sinh trưởng nhiều năm, tán rộng, chiều cao tự nhiên có thể đạt tới 2 m, hoa màu đỏ đô (đỏ thẫm), cánh kép, đường kính hoa từ 3–5 cm và nở thành từng chùm rộ từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, rất phù hợp cho nhu cầu trang trí khuôn viên và thị trường Tết Nguyên đán.
Trước sự gia tăng nhu cầu tiêu dùng hoa chậu tại các tỉnh phía Nam, việc mở rộng diện tích sản xuất giống cúc này đòi hỏi phải chủ động nguồn cây giống đạt tiêu chuẩn thông qua kỹ thuật giâm cành từ vườn cây mẹ. Trong thực tiễn nhân giống sinh dưỡng, nông hộ thường tận dụng hai nguồn hom chính là phần cành ngọn và cành gốc chồi nách. Tuy nhiên, khả năng tái sinh rễ của cành giâm phụ thuộc chặt chẽ vào vị trí lấy cành và nồng độ chất kích thích ra rễ nhóm auxin ngoại sinh. Mặc dù acid 1-naphthaleneacetic (NAA) đã được sử dụng rộng rãi trên nhiều giống hoa cúc, các dẫn liệu khoa học về sự tương tác giữa nồng độ NAA và từng loại cành giâm đối với Cúc cổ Sơn La vẫn còn thiếu hụt, dẫn đến tỷ lệ sống và tỷ lệ xuất vườn chưa đồng đều.
Mặt khác, do tập tính tự nhiên của Cúc cổ Sơn La là cây thân gỗ sinh trưởng khỏe và phát triển chiều cao lớn, việc đưa giống cây này vào trồng chậu trang trí nội thất hoặc ban công đòi hỏi phải kiểm soát chiều cao tán cây, hạn chế sự vươn dài của lóng thân và kích thích phân cành cấp I. Chlormequat Chloride (CCC) là chất ức chế sinh trưởng tổng hợp thuộc nhóm kháng Gibberellin, có khả năng kìm hãm sự phân chia và dãn dài tế bào thân, tạo thế cây thấp lùn và tán cứng cáp. Tuy nhiên, mức độ đáp ứng và ngưỡng an toàn sinh lý của CCC đối với từng giống cây trồng là rất khác biệt; việc sử dụng quá liều có thể gây hại bộ lá và làm giảm hàm lượng sắc tố quang hợp. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Xác định nồng độ NAA và CCC phù hợp đến quá trình giâm cành và sinh trưởng cây Cúc cổ Sơn La (Chrysanthemum sp. “Cúc Sơn La”)" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 2 nội dung chính:
- Xác định được nồng độ Naphthaleneacetic acid (NAA) và loại cành giâm thích hợp trong nhân giống giâm cành cây Cúc cổ Sơn La.
- Đánh giá được ảnh hưởng của Chlormequat Chloride (CCC) đến sự sinh trưởng của cây Cúc cổ Sơn La giai đoạn trước ra hoa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây Cúc cổ Sơn La (Chrysanthemum sp. “Cúc Sơn La”), chất điều hòa sinh trưởng NAA (độ tinh khiết 99%) và chất ức chế sinh trưởng CCC (độ tinh khiết 98%).
- Phạm vi không gian: Nhà màng và nhà lưới thuộc khu thực nghiệm Bộ môn Sinh lý - Sinh hóa, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (khu phố 6, phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Thực nghiệm được tiến hành từ tháng 2 năm 2023 đến tháng 8 năm 2023.
- Giới hạn nghiên cứu: Thí nghiệm giâm cành khảo sát 4 mức nồng độ NAA (0, 50, 100, 150 ppm) trên 2 vị trí cành (cành ngọn, cành gốc); thí nghiệm kìm hãm sinh trưởng đánh giá phản ứng của cây sau 1 lần xử lý CCC ở giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng (30 ngày sau trồng) với 5 mức nồng độ (0, 500, 1000, 1500, 2000 ppm).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở các nguyên lý sinh lý học thực vật về sự phát sinh hình thái cơ quan sinh dưỡng và cơ chế tác động của các chất điều hòa sinh trưởng:
- Cơ chế tác động của Auxin (NAA): Acid 1-naphthaleneacetic ($C_{12}H_{10}O_2$) là một auxin tổng hợp có hoạt tính sinh học bền vững. Ở nồng độ thích hợp, NAA kích thích sự dãn dài và phân chia tế bào tầng phát sinh, thúc đẩy quá trình hình thành mô sẹo và sơ khởi rễ bất định tại vết cắt của hom giâm, qua đó gia tăng số lượng và chiều dài rễ. Tuy nhiên, hiệu quả kích thích rễ phụ thuộc vào hàm lượng auxin nội sinh, độ non hóa và mức độ hóa gỗ của các vị trí cành khác nhau trên cây mẹ.
- Cơ chế tác động của chất ức chế sinh trưởng (CCC): Chlormequat Chloride ($C_5H_{13}ClN$) là chất ức chế cạnh tranh trong chu trình sinh tổng hợp Gibberellin nội sinh của thực vật. Bằng cách ngăn chặn sự kéo dài của tế bào ở các mô phân sinh gióng, CCC kìm hãm sự tăng trưởng chiều cao thân chính, rút ngắn chiều dài lóng, làm tăng đường kính thân, kích thích phát triển chồi bên và tăng độ dày của lá.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế thành 2 thí nghiệm độc lập:
Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của nồng độ NAA đến sự ra rễ của hai loại cành giâm giống Cúc Cổ Sơn La
- Kiểu bố trí: Thí nghiệm hai yếu tố bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 3 lần lặp lại.
- Yếu tố A (Nồng độ NAA): A1 (0 ppm - đối chứng nhúng nước cất), A2 (50 ppm), A3 (100 ppm), A4 (150 ppm).
- Yếu tố B (Loại cành giâm): B1 (cành ngọn), B2 (cành gốc chồi nách).
- Quy mô thí nghiệm: Mỗi ô cơ sở gồm 20 cành giâm đặt trong túi bầu kích thước $6 \times 12\text{ cm}$. Tổng số cành giâm toàn thí nghiệm là 480 cành (20 cành/ô $\times$ 8 nghiệm thức $\times$ 3 lần lặp lại), bố trí trên diện tích $20\text{ m}^2$ trong nhà lưới che 2 lớp lưới đen.
- Kỹ thuật xử lý: Hom giâm dài 7–8 cm, đường kính 3,0–3,5 mm, vát gốc $30^\circ$, giữ lại 2 lá ngọn. Nhúng gốc hom sâu 1,5 cm vào dung dịch NAA tương ứng trong thời gian 30 giây, để ráo 5 phút trước khi cắm sâu 2 cm vào giá thể.
- Giá thể ươm: Hỗn hợp xơ dừa, cát và phân chuồng hoai mục theo tỷ lệ thể tích 2:1:1, đã xử lý nấm bằng chế phẩm Trichoderma. Xơ dừa được xử lý ngâm nước vôi $[Ca(OH)_2]$ 14 ngày và xả sạch để loại bỏ tannin; tro trấu ngâm nước 2 tuần nhằm hạ chỉ số độ dẫn điện (EC) xuống mức 1,5–2,0.
Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của nồng độ Chlormequat Chloride (CCC) đến sự sinh trưởng của cây Cúc cổ Sơn La
- Kiểu bố trí: Thí nghiệm đơn yếu tố bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 5 nghiệm thức và 3 lần lặp lại.
- Các nghiệm thức: NT1 (0 ppm - đối chứng phun nước lã), NT2 (500 ppm), NT3 (1000 ppm), NT4 (1500 ppm), NT5 (2000 ppm).
- Quy mô thí nghiệm: 15 chậu/ô cơ sở $\times$ 5 nghiệm thức $\times$ 3 lần lặp lại = 225 chậu (chậu nhựa kích thước $180 \times 146\text{ mm}$, mỗi chậu trồng 1 cây). Diện tích thí nghiệm là $50\text{ m}^2$ trong nhà lưới không che lưới đen.
- Vật liệu và chế độ xử lý: Cây thí nghiệm là cây con nhân từ cành ngọn đồng đều, khỏe mạnh, đạt chiều cao 14–16 cm, có 6–8 lá thật. Giá thể chậu phối trộn gồm đất, xơ dừa, tro trấu và phân bò hoai mục (tỷ lệ 2:1:1:1). Tại thời điểm 30 ngày sau trồng (NST), tiến hành phun sương 500 mL dung dịch CCC theo từng nghiệm thức cho 45 chậu vào buổi chiều mát.
Phương pháp thu thập chỉ tiêu và xử lý dữ liệu:
- Chỉ tiêu giâm cành: Theo dõi thời điểm ra lá mới (NSG), số lá/cành, tỷ lệ ra rễ (%), số rễ/cành, khối lượng rễ tươi (g/cây), tỷ lệ chết (%) và tỷ lệ xuất vườn (%) tại thời điểm 42 ngày sau giâm (NSG). Đánh giá hiệu quả kinh tế trên quy mô sản xuất 1.000 bầu giống.
- Chỉ tiêu sinh trưởng thân lá và hóa sinh: Đo chiều cao cây tại 7, 14, 21, 28 ngày sau phun (NSP); đường kính thân (cách gốc 5 cm), chiều dài lóng thứ 5, số cành cấp I, số lá thật, chiều dài lá thứ 7 và số lá vàng tại 28 NSP.
- Hàm lượng sắc tố quang hợp: Nghiền 0,25 g lá với 10 mL ethanol 96%, ly tâm 2500 vòng/phút trong 10 phút, đo mật độ quang của dịch chiết ở các bước sóng 470 nm, 648 nm và 664 nm trên máy quang phổ UV-2602 (USA); tính toán hàm lượng Chlorophyll a, Chlorophyll b và Carotenoid theo phương trình Lichtenhaler (1987).
- Phân tích thống kê: Toàn bộ số liệu thô được nhập và quản lý bằng Microsoft Excel 2016. Phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định so sánh phân hạng trung bình Duncan ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ và $p < 0,01$ bằng phần mềm thống kê R.
Nội dung chính theo từng chương
Giới thiệu và mục tiêu đề tài
Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của việc chuẩn hóa kỹ thuật nhân giống giâm cành và điều khiển hình thái sinh trưởng cây Cúc cổ Sơn La nhằm đáp ứng thị trường hoa cảnh đô thị phía Nam. Tác giả xác định rõ 2 mục tiêu thực nghiệm, 2 yêu cầu kỹ thuật và phân định phạm vi giới hạn về không gian, thời gian và số lần can thiệp hóa chất.
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận về nguồn gốc, phân loại thực vật học của chi Chrysanthemum, điều kiện sinh thái phù hợp cho hoa cúc (nhiệt độ lý tưởng 20–25°C, thời gian chiếu sáng 10–11 giờ/ngày, ẩm độ đất 60–70%). Tác giả phân tích hiện trạng sản xuất hoa cúc tại các vùng chuyên canh như Lâm Đồng (nơi nhập khẩu hàng chục triệu giống hoa mỗi năm), làng hoa Sa Đéc và vùng núi phía Bắc. Đồng thời, chương 1 đối chiếu ưu nhược điểm của các phương pháp nhân giống (hạt, nuôi cấy mô in vitro, tách mầm, giâm cành), tổng kết cơ chế hóa học của NAA và CCC, điểm lại các công trình nghiên cứu sử dụng chất điều hòa sinh trưởng trong và ngoài nước trên hoa cúc, hoa vạn thọ, cẩm chướng, hướng dương và cây chùm ngây.
Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết điều kiện khí hậu khí tượng tại TP. Hồ Chí Minh trong thời gian thực nghiệm (nhiệt độ trung bình 28,3–30,4°C, ẩm độ không khí 71–78%, số giờ nắng 182,6–246,4 giờ/tháng), nguồn gốc giống cây tiếp nhận từ Hà Giang, tiêu chuẩn tuyển chọn cành mẹ, kỹ thuật sơ chế giá thể xơ dừa và tro trấu để triệt tiêu chất chát và hạ độ dẫn điện. Tác giả trình bày tường minh sơ đồ bố trí CRD cho cả hai thí nghiệm, các công thức toán học tính nồng độ sắc tố quang hợp, phương pháp giám sát sâu bệnh (ghi nhận bệnh phấn trắng Oidium chrysanthemi và rệp sáp Planococcus sp. nhưng được xử lý triệt để bằng Anvil 5SC và Confidor 100SL) cùng quy trình hạch toán chi phí sản xuất 1.000 bầu cây con.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm thông qua các bảng số liệu phương sai và phân hạng Duncan:
- Đánh giá tương tác giữa nồng độ NAA và vị trí cành giâm: Phân tích ảnh hưởng độc lập và tương tác đến thời gian ra lá non, số lượng lá, khả năng phát triển rễ bất định, tỷ lệ chết và tỷ lệ đạt chuẩn xuất vườn; phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy cành ngọn xử lý NAA 150 ppm mang lại lợi nhuận cao nhất.
- Đánh giá ảnh hưởng của các nồng độ CCC: Khảo sát động thái kìm hãm chiều cao từ 7 đến 28 NSP, sự thu ngắn lóng thân, biến động đường kính thân và số cành cấp I; đồng thời ghi nhận hiện tượng vàng mép lá và sự suy giảm hàm lượng sắc tố quang hợp ở nồng độ CCC cao (1500–2000 ppm).
Kết luận và đề nghị
Đúc kết các thông số kỹ thuật tối ưu đã được chứng minh qua thực nghiệm đối với quá trình giâm cành và xử lý chất ức chế sinh trưởng; đưa ra các khuyến nghị về việc chuyển giao công thức vào sản xuất thực tế và các định hướng nghiên cứu bổ sung ở giai đoạn phân hóa mầm hoa.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả định lượng chính của đề tài
Thực nghiệm đã cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết về khả năng ra rễ của cành giâm Cúc cổ Sơn La dưới tác động của các nồng độ NAA và vị trí lấy hom cành tại thời điểm 42 ngày sau giâm (NSG):
| Chỉ tiêu theo dõi (tại 42 NSG) |
Đối chứng (0 ppm) |
NAA 50 ppm |
NAA 100 ppm |
NAA 150 ppm |
Trung bình cành ngọn |
Trung bình cành gốc |
| Ngày ra lá mới (ngày) |
15,8 |
15,2 |
13,5 |
12,0 |
10,8 |
17,5 |
| Số lá (lá/cành) |
6,3 |
7,3 |
8,6 |
9,9 |
7,2 |
8,9 |
| Tỷ lệ ra rễ (%) |
57,5 |
70,0 |
77,5 |
85,8 |
79,6 |
65,8 |
| Số rễ (rễ/cành) |
11,2 |
11,7 |
13,7 |
16,9 |
16,2 |
10,6 |
| Khối lượng rễ tươi (g/cây) |
2,0 |
2,1 |
2,6 |
2,8 |
2,7 |
2,0 |
| Tỷ lệ chết (%) |
40,0 |
29,2 |
22,5 |
14,2 |
20,8 |
32,1 |
| Tỷ lệ xuất vườn (%) |
54,2 |
66,7 |
73,3 |
81,7 |
77,1 |
60,8 |
Về tương tác giữa hai yếu tố trong Thí nghiệm 1:
- Cành ngọn được xử lý NAA ở nồng độ 150 ppm cho kết quả sinh trưởng rễ vượt trội nhất: thời gian ra lá mới nhanh nhất (9,0 NSG), số rễ cao nhất đạt 18,6 rễ/cành, khối lượng rễ tươi đạt 3,4 g/cây, tỷ lệ sống cao với tỷ lệ chết chỉ 6,67% và tỷ lệ xuất vườn đạt 90,0%.
- Hạch toán kinh tế sản xuất 1.000 bầu cây giống cho thấy: nghiệm thức cành ngọn xử lý NAA 150 ppm đạt lợi nhuận cao nhất là 2.694.000 đồng/1.000 bầu (tương đương 2.694 đồng/bầu), tỷ suất lợi nhuận đạt 1,6 lần (tổng chi 1.702.102 đồng, tổng thu 4.396.102 đồng).
Đối với Thí nghiệm 2 về ảnh hưởng của Chlormequat Chloride (CCC) đến sinh trưởng của cây trước giai đoạn ra hoa:
| Nghiệm thức CCC |
Chiều cao cây 7 NSP (cm) |
Chiều cao cây 14 NSP (cm) |
Chiều cao cây 21 NSP (cm) |
Chiều cao cây 28 NSP (cm) |
| NT1 (0 ppm - ĐC) |
25,0 |
33,2 |
39,9 |
45,5 |
| NT2 (500 ppm) |
23,9 |
32,2 |
38,0 |
43,5 |
| NT3 (1000 ppm) |
24,2 |
31,7 |
37,7 |
42,9 |
| NT4 (1500 ppm) |
24,6 |
29,7 |
35,4 |
41,1 |
| NT5 (2000 ppm) |
23,1 |
28,6 |
33,1 |
39,5 |
- Hiệu quả kìm hãm chiều cao bắt đầu biểu hiện rõ rệt từ thời điểm 14 NSP và đạt mức khác biệt cao nhất tại 21 NSP: cây ở nghiệm thức CCC 2000 ppm chỉ đạt chiều cao 33,1 cm (thấp hơn đối chứng 6,8 cm, tương ứng giảm 17,0%). Đồng thời, nghiệm thức này có chiều dài lóng thứ 5 ngắn nhất, đạt 4,9 cm.
- Tác dụng phụ: Xử lý CCC ở dải nồng độ cao từ 1500–2000 ppm gây hiện tượng ngộ độc nhẹ làm vàng mép lá. Ở mức nồng độ 2000 ppm, CCC làm suy giảm hàm lượng sắc tố Chlorophyll a và Chlorophyll b trong mô lá so với đối chứng.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Trong khâu nhân giống vô tính: Khuyến nghị người sản xuất sử dụng nguồn hom cành ngọn và xử lý nhúng gốc cành bằng dung dịch NAA nồng độ 150 ppm trong 30 giây nhằm rút ngắn thời gian ra rễ, tăng số lượng rễ bất định, hạ thấp tỷ lệ hao hụt và tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận.
- Trong khâu điều tiết hình thái hoa chậu: Cần thận trọng khi sử dụng CCC ở liều lượng cao (1500–2000 ppm) vì dễ làm giảm phẩm chất sinh lý của lá; tác giả đề xuất tiếp tục nghiên cứu các mức nồng độ thấp hơn kết hợp tăng số lần xử lý để đạt hiệu quả hãm cây an toàn.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã bổ sung dẫn liệu thực nghiệm có giá trị khoa học về phản ứng sinh lý của giống Cúc cổ Sơn La khi di thực và thuần hóa tại điều kiện môi trường Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu đã làm rõ bản chất sinh lý vượt trội của cành ngọn so với cành gốc trong khả năng phát sinh rễ chùm và xác lập công thức kỹ thuật nhân giống hoàn chỉnh cùng ngưỡng can thiệp CCC cho giống cúc thân gỗ này.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của đề tài (dựa trên phạm vi và ghi nhận trong văn bản):
- Thí nghiệm nhân giống chỉ khảo sát acid 1-naphthaleneacetic (NAA) ở dải nồng độ từ 0 đến 150 ppm và 2 vị trí cành, chưa đối chứng với các chất điều hòa nhóm auxin khác (như IBA hay IAA) hoặc mở rộng dải nồng độ cao hơn để tìm điểm cực đại sinh lý.
- Thí nghiệm xử lý chất ức chế sinh trưởng CCC mới chỉ đánh giá tác động tương đối sau 1 lần phun duy nhất ở giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng (30 NST), chưa khảo sát phương thức phun lặp lại nhiều lần.
- Đề tài chưa theo dõi liên tục ảnh hưởng tồn dư của CCC đến giai đoạn phân hóa mầm hoa, số lượng nụ hoa, chất lượng hoa nở, màu sắc cánh hoa và độ bền hoa tự nhiên.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Thử nghiệm các mức nồng độ CCC thấp hơn (dưới 1500 ppm) kết hợp tăng số lần phun (2–3 lần) nhằm hạn chế hiện tượng cháy vàng mép lá và duy trì hàm lượng diệp lục ổn định.
- Theo dõi toàn diện các chỉ tiêu ra hoa và phẩm chất hoa thương phẩm của Cúc cổ Sơn La sau khi xử lý các chất ức chế sinh trưởng.
- Nghiên cứu kết hợp các loại giá thể phối trộn khác nhau và kiểm soát chế độ quang chu kỳ nhằm điều khiển hoa nở chính xác vào dịp Tết tại các tỉnh phía Nam.
Giá trị tham khảo
Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng và lĩnh vực sau:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Công nghệ sinh học thực vật và Sinh lý học thực vật: Tài liệu là mô hình thực nghiệm chuẩn tắc về phương pháp bố trí thí nghiệm CRD (đơn yếu tố và hai yếu tố), kỹ thuật chiết tách và định lượng quang phổ sắc tố quang hợp theo Lichtenhaler (1987) và phương pháp xử lý số liệu nông học bằng phần mềm R.
- Các kỹ thuật viên vườn ươm và cơ sở sản xuất giống cây cảnh: Có thể áp dụng trực tiếp quy trình xử lý giá thể giâm cành (khử tannin xơ dừa bằng nước vôi, rửa trôi mặn tro trấu hạ chỉ số EC) và quy trình nhúng cành ngọn vào NAA 150 ppm để nhân giống quy mô thương phẩm đạt tỷ lệ xuất vườn 90,0%.
- Người trồng hoa cúc chậu thương phẩm: Dữ liệu cảnh báo về tác dụng phụ gây vàng mép lá và giảm diệp lục của CCC ở liều lượng 1500–2000 ppm là cơ sở thực tế quan trọng để nhà vườn điều chỉnh nồng độ phun an toàn.
Câu hỏi thường gặp
1. Nồng độ NAA và loại cành giâm nào đem lại tỷ lệ xuất vườn và hiệu quả kinh tế cao nhất?
Nghiệm thức kết hợp giữa cành ngọn và xử lý NAA ở nồng độ 150 ppm đem lại kết quả tối ưu nhất trong nghiên cứu. Tại thời điểm 42 ngày sau giâm, nghiệm thức này đạt thời gian ra lá mới sớm nhất (9,0 NSG), số rễ trung bình cao nhất (18,6 rễ/cành), khối lượng rễ tươi lớn nhất (3,4 g/cây) và tỷ lệ xuất vườn đạt 90,0%. Về mặt kinh tế, nghiệm thức này mang lại lợi nhuận cao nhất đạt 2.694.000 đồng/1.000 bầu cây giống với tỷ suất lợi nhuận đạt 1,6 lần.
2. Vị trí lấy cành giâm (cành ngọn so với cành gốc) tạo ra sự khác biệt sinh học như thế nào đối với Cúc cổ Sơn La?
Cành ngọn thể hiện ưu thế sinh trưởng vượt trội so với cành gốc trên hầu hết các chỉ tiêu rễ và tỷ lệ sống. Trung bình qua các nghiệm thức, cành ngọn ra lá mới sớm hơn (10,8 ngày so với 17,5 ngày ở cành gốc), tỷ lệ ra rễ đạt 79,6% (so với 65,8%), số rễ đạt 16,2 rễ/cành (so với 10,6 rễ/cành), khối lượng rễ tươi đạt 2,7 g (so với 2,0 g), tỷ lệ chết thấp hơn (20,8% so với 32,1%) và tỷ lệ xuất vườn cao hơn rõ rệt (77,1% so với 60,8%). Nguyên nhân do cành non ở phần ngọn có hoạt tính trao đổi chất mạnh và hàm lượng chất kích thích sinh trưởng nội sinh phong phú hơn phần cành gốc đã già hóa gỗ.
3. Khả năng kìm hãm chiều cao của chất ức chế Chlormequat Chloride (CCC) đạt hiệu quả tốt nhất ở mức nồng độ nào?
Chlormequat Chloride ở nồng độ 2000 ppm kìm hãm chiều cao cây Cúc cổ Sơn La tốt nhất. Tại thời điểm 14 ngày sau phun, sự khác biệt bắt đầu có ý nghĩa thống kê (chiều cao đạt 28,6 cm so với đối chứng 33,2 cm). Đến 21 ngày sau phun, nghiệm thức 2000 ppm duy trì chiều cao thấp nhất (33,1 cm so với đối chứng 39,9 cm), đồng thời chiều dài lóng thứ 5 ngắn nhất đạt 4,9 cm.
4. Việc sử dụng CCC ở liều lượng cao gây ra những tác động tiêu cực nào đối với bộ lá cây cúc?
Khi xử lý CCC ở nồng độ cao từ 1500 ppm đến 2000 ppm, cây Cúc cổ Sơn La xuất hiện hiện tượng vàng mép lá. Đặc biệt ở nồng độ 2000 ppm, chất ức chế này làm giảm hàm lượng các sắc tố quang hợp Chlorophyll a và Chlorophyll b trong mô lá, thể hiện dấu hiệu ức chế quá mức và gây độc sinh lý nhẹ đối với bộ máy quang hợp.
5. Giá thể giâm cành và trồng chậu trong nghiên cứu được xử lý theo quy trình kỹ thuật nào?
Giá thể giâm cành gồm xơ dừa, cát và phân chuồng hoai mục (tỷ lệ 2:1:1) được khử khuẩn bằng chế phẩm Trichoderma. Xơ dừa được ngâm trong nước vôi $[Ca(OH)_2]$ suốt 14 ngày và xả lại 2 lần bằng nước sạch để loại trừ tannin, sau đó phơi đạt ẩm độ 50–60%. Tro trấu được ngâm xả nước sạch 2 lần trong 2 tuần để hạ chỉ số EC về mức an toàn 1,5–2,0. Đối với giá thể trồng chậu, hỗn hợp đất, xơ dừa, tro trấu và phân bò hoai mục được phối trộn theo tỷ lệ thể tích đồng đều 2:1:1:1.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Chi đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu thực nghiệm đề ra, xác định được công thức nhân giống giâm cành tối ưu cho cây Cúc cổ Sơn La là sử dụng cành ngọn kết hợp xử lý NAA ở nồng độ 150 ppm giúp tỷ lệ xuất vườn đạt 90,0% và mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Đồng thời, nghiên cứu đã chứng minh hiệu lực kìm hãm chiều cao cây và rút ngắn chiều dài lóng thân rõ rệt của chất ức chế Chlormequat Chloride ở nồng độ 2000 ppm, song cũng chỉ ra ngưỡng cảnh báo sinh lý khi CCC từ 1500 ppm trở lên bắt đầu gây vàng mép lá và suy giảm hàm lượng diệp lục. Các kết quả định lượng thu được cung cấp cơ sở khoa học và quy trình thực hành chuẩn xác cho việc sản xuất giống thương phẩm và hoàn thiện kỹ thuật tạo dáng hoa cúc chậu bản địa phục vụ thị trường hoa cảnh.