Nghiên Cứu Nhu Cầu Dinh Dưỡng và Xây Dựng Công Thức Thức Ăn Nuôi Cá Kèo Pseudapocryptes elongatus

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nghiên cứu nhu cầu dinh dưỡng và xây dựng công thức thức ăn nuôi cá kèo pseudapocryptes elongatus, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2016

164
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT KẾT QUẢ

LỜI CẢM TẠ

MỤC LỤC

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Các nội dung chính của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.4. Điểm mới của đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Đặc điểm sinh học của cá kèo

2.2. Đặc điểm phân bố và tập tính sống

2.3. Đặc điểm dinh dưỡng

2.4. Đặc điểm tăng trưởng

2.5. Đặc điểm sinh sản

2.6. Nhu cầu dinh dưỡng của động vật thủy sản

2.6.1. Nhu cầu protein

2.6.2. Nhu cầu lipid

2.6.3. Nhu cầu năng lượng

2.7. Ứng dụng mô hình năng lượng sinh học trong xác định nhu cầu dinh dưỡng của cá

2.7.1. Trao đổi chất cơ sở

2.7.2. Nhu cầu năng lượng duy trì

2.7.3. Hiệu quả sử dụng năng lượng

2.7.4. Ứng dụng của mô hình năng lượng sinh học để xác định nhu cầu dinh dưỡng

2.8. Một số nguồn nguyên liệu phổ biến sử dụng trong chế biến thức ăn cá

2.8.1. Nguồn nguyên liệu cung cấp protein

2.8.2. Bột thịt xương

2.8.3. Bánh dầu nành

2.8.4. Bả cải canola

2.9. Nguồn nguyên liệu cung cấp năng lượng

2.10. Một số nghiên cứu phát triển công thức thức ăn cho động vật thủy sản

2.11. Tình hình nuôi cá kèo thương phẩm ở Đồng Bằng sông Cửu Long

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Vật liệu thí nghiệm

3.2.1. Hệ thống thí nghiệm

3.2.2. Thức ăn thí nghiệm

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Nội dung 1: Khảo sát tình hình sử dụng thức ăn, sinh trưởng và thành phần hóa học cá kèo nuôi thương phẩm

3.3.1.1. Khảo sát tình hình sử dụng thức ăn
3.3.1.2. Khảo sát sinh trưởng và thành phần hóa học của cá kèo nuôi thương phẩm của các hộ dân ở tỉnh Bạc Liêu

3.3.2. Nội dung 2: Xác định nhu cầu dinh dưỡng của cá kèo

3.3.2.1. Ứng dụng mô hình năng lượng sinh học xác định nhu cầu năng lượng và protein

3.3.3. Thí nghiệm 1: Xác định năng lượng và protein duy trì của cá kèo

3.3.4. Thí nghiệm 2: Xác định khả năng tiêu hóa thức ăn và các dưỡng chất có trong thức ăn cho cá kèo

3.3.5. Thí nghiệm 3: Đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng và protein của cá kèo

3.3.6. Xác định nhu cầu lipid và hiệu quả sử dụng các nguồn lipid khác nhau

3.3.7. Thí nghiệm 4: Xác định nhu cầu lipid của cá kèo và tỷ lệ CHO:L thích hợp

3.3.8. Thí nghiệm 5: Xác định tỷ lệ dầu cá và dầu đậu nành thích hợp

3.3.9. Nội dung 3: Xác định khả năng tiêu hóa một số nguyên liệu phổ biến làm thức ăn

3.3.9.1. Thí nghiệm 6: Khả năng tiêu hóa một số nguyên liệu cung cấp protein
3.3.9.2. Thí nghiệm 7: Khả năng tiêu hóa một số nguồn nguyên liệu cung cấp năng lượng

3.3.10. Nội dung 4: Xây dựng công thức thức ăn nuôi cá kèo thương phẩm

3.3.11. Phương pháp xác định các chỉ tiêu

3.3.11.1. Phương pháp xác định các thông số môi trường
3.3.11.2. Phương pháp xác định các chỉ tiêu sinh học
3.3.11.3. Phương pháp xác định các chỉ tiêu về độ tiêu hóa
3.3.11.4. Phương pháp xác định các chỉ tiêu sinh hóa

3.3.12. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình sử dụng thức ăn, sinh trưởng và thành phần hóa học cá kèo nuôi thương phẩm

4.1.1. Mô hình nuôi cá kèo thâm canh

4.1.2. Một số chỉ tiêu kỹ thuật chính trong mô hình

4.1.3. Thức ăn sử dụng trong nuôi cá kèo

4.1.4. Sinh trưởng của cá kèo nuôi thương phẩm

4.1.5. Thành phần hóa học của cá kèo nuôi

4.2. Nhu cầu dinh dưỡng của cá kèo

4.2.1. Protein và năng lượng duy trì

4.2.1.1. Khối lượng cá tiêu hao sau quá trình bỏ đói
4.2.1.2. Thành phần hóa học của cá kèo trước và sau bỏ đói
4.2.1.3. Protein của tiêu hao sau 28 ngày bỏ đói
4.2.1.4. Năng lượng tiêu hao sau 28 ngày bỏ đói

4.2.2. Xác định khả năng tiêu hóa thức ăn và các dưỡng chất trong thức ăn

4.2.3. Xác định hiệu quả sử dụng protein và năng lượng của cá kèo

4.2.3.1. Tỷ lệ sống
4.2.3.2. Thành phần hóa học
4.2.3.3. Hiệu quả sử dụng thức ăn
4.2.3.4. Hiệu quả sử dụng protein
4.2.3.5. Hiệu quả sử dụng năng lượng của cá kèo

4.2.4. Xây dựng nhu cầu protein và năng lượng cho cá kèo

4.2.5. Nhu cầu lipid và hiệu quả sử dụng các nguồn lipid khác nhau

4.2.5.1. Xác định nhu cầu lipid và tỷ lệ CHO:L trong thức ăn của cá

4.3. Tỷ lệ sống của cá thí nghiệm

4.4. Tăng trưởng của cá thí nghiệm

4.5. Hệ số thức ăn (FCR), hiệu quả sử dụng protein (PER), hiệu quả sử dụng lipid (LER) và chỉ số tích lũy lipid (LR)

4.6. Thành phần hóa học của cá

4.7. Xác định tỷ lệ dầu cá và DĐN thích hợp trong công thức thức ăn

4.8. Tỷ lệ sống

4.9. Tăng trưởng của cá thí nghiệm

4.10. Hệ số thức ăn (FCR), hiệu quả sử dụng protein (PER), hiệu quả sử dụng lipid (LER) và chỉ số tích lũy lipid (LR)

4.11. Thành phần hóa học của cá

4.12. Thành phần acid béo của cá thí nghiệm

4.13. Khả năng tiêu hóa một số nguyên liệu phổ biến

4.13.1. Khả năng tiêu hóa nguyên liệu cung cấp protein

4.13.1.1. Độ tiêu hóa thức ăn thí nghiệm
4.13.1.2. Độ tiêu hóa của nguyên liệu cung cấp protein

4.13.2. Khả năng tiêu hóa một số nguyên liệu cung cấp năng lượng

4.13.2.1. Độ tiêu hóa thức ăn thí nghiệm
4.13.2.2. Độ tiêu hóa của nguyên liệu cung cấp năng lượng

4.14. Xây dựng công thức thức ăn cho các giai đoạn nuôi thương phẩm

4.14.1. Thành phần hóa học một số nguyên liệu chế biến thức ăn thủy sản

4.14.2. Xây dựng công thức cho cá kèo

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Dinh Dưỡng Cá Kèo Giải Pháp Tăng Trưởng

Nghiên cứu dinh dưỡng cá kèo Pseudapocryptes elongatus là yếu tố then chốt để phát triển nuôi trồng bền vững. Cá kèo là loài thủy sản có giá trị kinh tế cao tại Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, việc nuôi cá kèo còn gặp nhiều khó khăn do thiếu kiến thức về nhu cầu dinh dưỡngcông thức thức ăn phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào xác định nhu cầu dinh dưỡng của cá kèo ở các giai đoạn phát triển khác nhau, từ đó xây dựng công thức thức ăn tối ưu, giúp cải thiện năng suất, giảm chi phí và nâng cao lợi nhuận cho người nuôi. Việc hiểu rõ các yếu tố dinh dưỡng ảnh hưởng đến sinh trưởng cá kèo là rất quan trọng.

1.1. Tầm Quan Trọng của Dinh Dưỡng Trong Nuôi Cá Kèo

Dinh dưỡng đóng vai trò thiết yếu trong sự sinh trưởng cá kèo, tỷ lệ sống và chất lượng sản phẩm. Thức ăn phù hợp giúp cá khỏe mạnh, ít bệnh tật và đạt kích thước thương phẩm nhanh chóng. Việc sử dụng thức ăn cho cá kèo không phù hợp có thể dẫn đến chậm lớn, tăng tỷ lệ hao hụt và giảm hiệu quả kinh tế. Do đó, nghiên cứu nghiên cứu dinh dưỡng thủy sản giúp tối ưu hóa công thức thức ăn cá kèo.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Nhu Cầu Dinh Dưỡng Cá Kèo

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định chính xác yêu cầu dinh dưỡng cá (protein, lipid, carbohydrate, vitamin, khoáng chất) cho cá kèo ở từng giai đoạn sinh trưởng. Nghiên cứu cũng tập trung vào đánh giá khả năng tiêu hóa và sử dụng các nguồn nguyên liệu khác nhau để xây dựng công thức thức ăn phù hợp, từ đó giảm chi phí sản xuất và tăng tính cạnh tranh cho sản phẩm cá kèo.

1.3. Các Phương Pháp Tiếp Cận Nghiên Cứu Dinh Dưỡng Cá Kèo

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp như khảo sát thực tế, thí nghiệm dinh dưỡng có kiểm soát, phân tích thành phần hóa học và xây dựng mô hình toán học. Các thí nghiệm tập trung vào đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố dinh dưỡng khác nhau đến sinh trưởng cá kèo, tỷ lệ sống cá kèohệ số chuyển đổi thức ăn (FCR). Mô hình năng lượng sinh học cũng được ứng dụng để xác định nhu cầu năng lượng và protein.

II. Thách Thức Trong Nuôi Cá Kèo Thiếu Dinh Dưỡng Thức Ăn Tối Ưu

Mặc dù tiềm năng phát triển của nuôi cá kèo rất lớn, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Một trong những vấn đề lớn nhất là thiếu kiến thức về công thức thức ăn cá kèodinh dưỡng cá kèo. Nhiều hộ nuôi vẫn sử dụng thức ăn không rõ nguồn gốc hoặc không phù hợp với giai đoạn phát triển của cá, dẫn đến hiệu quả sản xuất thấp. Việc thiếu hụt hoặc mất cân đối dinh dưỡng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe, ảnh hưởng đến sinh trưởng cá kèo và năng suất.

2.1. Ảnh Hưởng Của Dinh Dưỡng Kém Đến Sức Khỏe Cá Kèo

Thiếu vitamin cho cá kèokhoáng chất cho cá kèo có thể dẫn đến suy giảm hệ miễn dịch, tăng nguy cơ mắc bệnh và giảm khả năng chống chịu với các yếu tố bất lợi từ môi trường. Việc cung cấp không đủ protein trong thức ăn cá kèo cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng cá kèo và phát triển cơ bắp. Các vấn đề dịch bệnh ở cá kèo do dinh dưỡng kém là mối lo ngại lớn cho người nuôi.

2.2. Tối Ưu Hóa Chi Phí Thức Ăn Trong Nuôi Cá Kèo

Chi phí thức ăn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí nuôi cá kèo. Việc sử dụng công thức thức ăn cá kèo không hiệu quả làm tăng chi phí thức ăn cho cá kèo và giảm lợi nhuận từ nuôi cá kèo. Nghiên cứu này hướng đến việc tối ưu hóa công thức thức ăn cá kèo, sử dụng các nguyên liệu sẵn có, giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo yêu cầu dinh dưỡng cá.

2.3. Đánh Giá Chất Lượng Thức Ăn Công Nghiệp Cho Cá Kèo

Hiện nay, nhiều hộ nuôi sử dụng thức ăn công nghiệp cho cá kèo. Tuy nhiên, chất lượng của các loại thức ăn này chưa được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu cần đánh giá thành phần dinh dưỡng thực tế của các loại thức ăn công nghiệp đang được sử dụng, so sánh với yêu cầu dinh dưỡng cá, từ đó đưa ra khuyến nghị cho người nuôi lựa chọn sản phẩm phù hợp.

III. Cách Xác Định Nhu Cầu Dinh Dưỡng Cá Kèo Phương Pháp Khoa Học

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận toàn diện để xác định nhu cầu dinh dưỡng cá kèo. Đầu tiên, khảo sát tình hình nuôi cá kèo thực tế để nắm bắt các vấn đề về thức ăn cho cá kèodinh dưỡng cá kèo. Tiếp theo, thí nghiệm dinh dưỡng được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố dinh dưỡng khác nhau (protein, lipid, carbohydrate, vitamin, khoáng chất) đến sinh trưởng cá kèo, tỷ lệ sống và hiệu quả sử dụng thức ăn.

3.1. Ứng Dụng Mô Hình Năng Lượng Sinh Học

Mô hình năng lượng sinh học được sử dụng để xác định nhu cầu năng lượng và protein cho cá kèo. Mô hình này dựa trên nguyên tắc cân bằng năng lượng và protein, trong đó nhu cầu dinh dưỡng bằng tổng nhu cầu cho duy trì và tăng trưởng. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định năng lượng và protein duy trì, hiệu quả sử dụng năng lượng và protein cho tăng trưởng.

3.2. Đánh Giá Độ Tiêu Hóa Nguyên Liệu Thức Ăn Cá Kèo

Độ tiêu hóa của các nguyên liệu thức ăn cho cá kèo khác nhau (bột cá, bột đậu nành, bột mì, cám gạo...) được đánh giá để xác định khả năng hấp thụ và sử dụng dinh dưỡng của cá. Các thí nghiệm được thực hiện để đo lường hệ số tiêu hóa biểu kiến (ADC) của protein, lipid và năng lượng trong các nguyên liệu khác nhau.

3.3. Thí Nghiệm Xác Định Nhu Cầu Lipid và Tỷ Lệ CHO L

Các thí nghiệm được thực hiện để xác định nhu cầu lipid và tỷ lệ carbohydrate: lipid (CHO:L) tối ưu trong thức ăn cho cá kèo. Các nghiệm thức thức ăn với hàm lượng lipid và tỷ lệ CHO:L khác nhau được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng đến sinh trưởng cá kèo, tỷ lệ sống và thành phần hóa học của cơ thể.

IV. Xây Dựng Công Thức Thức Ăn Tối Ưu Cho Cá Kèo Hướng Dẫn Chi Tiết

Dựa trên kết quả nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng cá kèo và độ tiêu hóa của các nguyên liệu, công thức thức ăn cá kèo được xây dựng cho các giai đoạn phát triển khác nhau. Công thức thức ăn được thiết kế để đáp ứng đầy đủ yêu cầu dinh dưỡng cá, đảm bảo sinh trưởng cá kèo tốt, giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

4.1. Nguyên Liệu Thức Ăn Phù Hợp Cho Cá Kèo

Các nguyên liệu thức ăn cho cá kèo được lựa chọn dựa trên hàm lượng dinh dưỡng, độ tiêu hóa, giá thành và tính sẵn có. Các nguyên liệu phổ biến bao gồm bột cá, bột đậu nành, bột mì, cám gạo, vitamin tổng hợp, khoáng chất.

4.2. Hàm Lượng Dinh Dưỡng Trong Thức Ăn Cá Kèo

Hàm lượng protein, lipid, carbohydrate, vitamin và khoáng chất trong thức ăn cho cá kèo được điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cá. Ví dụ, cá kèo con cần hàm lượng protein cao hơn so với cá trưởng thành.

4.3. Phương Pháp Trộn và Chế Biến Thức Ăn Cá Kèo

Phương pháp trộn và chế biến thức ăn cho cá kèo ảnh hưởng đến chất lượng và khả năng tiêu hóa của thức ăn. Thức ăn nên được trộn đều và chế biến thành dạng viên hoặc bột mịn để cá dễ ăn và tiêu hóa. Cần chú ý đến kích thước viên thức ăn phù hợp với kích thước miệng cá.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Dinh Dưỡng Cá Kèo

Kết quả nghiên cứu về dinh dưỡng cá kèo đã được ứng dụng vào thực tế nuôi cá kèo. Các hộ nuôi sử dụng công thức thức ăn do nghiên cứu đề xuất đã ghi nhận sự cải thiện đáng kể về sinh trưởng cá kèo, tỷ lệ sống và hiệu quả sử dụng thức ăn. Nghiên cứu cũng cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà sản xuất thức ăn cho cá kèo để cải tiến chất lượng sản phẩm.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Giữa Thức Ăn Nghiên Cứu và Thức Ăn Truyền Thống

Các thí nghiệm so sánh hiệu quả giữa thức ăn do nghiên cứu xây dựng và thức ăn truyền thống được thực hiện tại các hộ nuôi cá kèo. Kết quả cho thấy thức ăn nghiên cứu giúp cá tăng trưởng nhanh hơn, tỷ lệ sống cao hơn và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) thấp hơn.

5.2. Đánh Giá Tác Động Kinh Tế Của Công Thức Thức Ăn Mới

Việc sử dụng công thức thức ăn cá kèo mới giúp giảm chi phí thức ăn cho cá kèo, tăng năng suất và nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó tăng lợi nhuận từ nuôi cá kèo. Nghiên cứu đánh giá tác động kinh tế của công thức thức ăn mới đối với người nuôi.

5.3. Chia Sẻ Kinh Nghiệm Nuôi Cá Kèo Thành Công

Nghiên cứu chia sẻ kinh nghiệm nuôi cá kèo thành công của các hộ nuôi áp dụng công thức thức ăn cá kèo mới. Các kinh nghiệm này bao gồm lựa chọn địa điểm nuôi, quản lý môi trường, phòng bệnh và chăm sóc cá.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Dinh Dưỡng Cá Kèo

Nghiên cứu về dinh dưỡng cá kèo đã cung cấp những kiến thức quan trọng để phát triển nuôi cá kèo bền vững. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: nghiên cứu về hệ tiêu hóa cá kèo, ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến nhu cầu dinh dưỡng cá, và sử dụng các nguồn nguyên liệu mới trong thức ăn cho cá kèo.

6.1. Nghiên Cứu Về Hệ Tiêu Hóa Cá Kèo

Hiểu rõ về hệ tiêu hóa cá kèo giúp tối ưu hóa công thức thức ăn cá kèo. Các nghiên cứu có thể tập trung vào đánh giá hoạt động của các enzyme tiêu hóa, khả năng hấp thụ dinh dưỡng và ảnh hưởng của prebiotic cho cá kèoprobiotic cho cá kèo đến hệ vi sinh vật đường ruột.

6.2. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Đến Nhu Cầu Dinh Dưỡng

Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ mặn, oxy hòa tan có thể ảnh hưởng đến nhu cầu dinh dưỡng cá kèo. Cần có các nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này đến sinh trưởng cá kèo và hiệu quả sử dụng thức ăn.

6.3. Tìm Kiếm Nguyên Liệu Thức Ăn Cá Kèo Thay Thế

Việc sử dụng các nguồn nguyên liệu thay thế (ví dụ: thức ăn tự nhiên cho cá kèo như artemia, trùn chỉ, luân trùng, hoặc các phụ phẩm nông nghiệp) giúp giảm sự phụ thuộc vào bột cá và giảm chi phí sản xuất. Cần có các nghiên cứu để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các nguồn nguyên liệu này.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nhu cầu dinh dưỡng và xây dựng công thức thức ăn nuôi cá kèo pseudapocryptes elongatus cuvier 1816

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 Giới thiệu Trong nuôi thâm canh, thức ăn thường chiếm tỷ trọng 60–70% tổng chi phí sản xuất (Trần Thị Thanh Hiền và Nguyễn Anh Tuấn, 2009). Do đó, để mang lại hiệu quả kinh tế cao trong sản xuất nuôi trồng thủy sản, người sản xuất cũng như người nuôi luôn chú trọng đến hệ số thức ăn cũng như giá cả của loại thức ăn sử dụng. Vì vậy, việc xây dựng công thức thức ăn phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của đối tượng nuôi có ý nghĩa rất lớn đối với hoạt động nuôi của loài đó. Điều này không những giúp cho vật nuôi sinh trưởng, phát triển tốt mà còn là nhân tố quan trọng trong việc tiết kiệm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường nuôi.

Nhu cầu dinh dưỡng của cá được nghiên cứu bằng phương pháp truyền thống được thực hiện từ những năm của thập niên 40 (Lê Thanh Hùng, 2008). Ở phương pháp truyền thống nhu cầu dinh dưỡng được xác định thông qua mối quan hệ giữa liều lượng sử dụng (mức dinh dưỡng trong thức ăn) và khả năng phản ứng (tăng trưởng) của cơ thể đối với thức ăn đó (Zeitoun et al. Tuy nhiên đối với phương pháp truyền thống sẽ tốn nhiều thời gian và khả năng ứng dụng rộng rãi không cao (Lupatsch, 2003).Trong thời gian gần đây, các nghiên cứu trên thế giới và trong nước đã áp dụng những kỹ thuật, phương pháp nghiên cứu mới nhằm tối ưu hóa thức ăn cho động vật thủy sản nói chung và cá nói riêng. Việc ứng dụng mô hình hóa (mô hình đa nhân tố, phương pháp năng lượng sinh học) để xác định nhu cầu dinh dưỡng của loài cá đã được sử dụng phổ biến (NRC, 2011).

Một số loài cá đã được các tác giả áp dụng mô hình này trong việc xác định nhu cầu dinh dưỡng như cá tráp (Sparus aurata), cá vền (Dicentrarchus labrax) và cá mú trắng (Epinephelus aeneus) (Lupatsch et al., 2003); Cá cam (Seriola lalandi) (Mark et al., 2010); cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) (Glencross et al., 2010) và cá rô phi vằn (Oreochromis niloticus) (Trung et al. Thông qua phương pháp mới này có thể xác định nhu cầu dinh dưỡng của cá trong suốt chu kỳ nuôi thương phẩm, giúp tiết kiệm được thời gian và chi phí nghiên cứu. Ưu điểm của phương pháp này đã được ứng dụng để xác định nhu cầu dinh dưỡng cho một số loài cá có giá trị kinh tế trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng.Vì vậy, việc áp dụng nó để xác định nhu cầu dinh dưỡng cho cá kèo (Pseudapocryptes elongatus, Cuvier 1816) để xây dựng công thức thức ăn cho cá là một trong những vấn đề cần thiết góp phần hoàn thiện quy trình nuôi đối tượng này trong tương lai. Cá kèo là một trong những đối tượng thủy sản có giá trị kinh tế được nuôi trong những năm gần đây ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).

Cá kèo được nuôi chủ yếu ở các tỉnh ven biển như Bạc Liêu, Cà Mau, 1 Sóc Trăng và Trà Vinh, góp phần đa dạng đối tượng nuôi và hạn chế rủi ro trong nuôi thủy sản, như tình hình nuôi tôm hiện nay gặp nhiều khó khăn cả về dịch bệnh và thị trường tiêu thụ. Theo báo cáo của Chi cục Nuôi trồng Thủy sản Bạc Liêu (2014), diện tích nuôi cá kèo ở tỉnh Bạc Liêu trong những năm qua có xu hướng tăng lên, cụ thể năm 2009 khoảng 242 ha, đến năm 2013 diện tích nuôi là 463 ha. Hầu hết cá kèo được nuôi luân canh trong ao nuôi tôm hoặc chuyên canh theo hướng thâm canh với năng suất đạt rất cao, dao động 10-15 tấn/ha/vụ. Cá kèo là đối tượng có giá trị kinh tế nên nhiều công trình nghiên cứu khoa học đã thực hiện trên đối tượng này.

Tuy nhiên, đến nay thì chưa có công trình nào công bố về nhu cầu dinh dưỡng và thức ăn hoàn chỉnh cho cá kèo. Xuất phát từ tình hình thực tế trên “Nghiên cứu nhu cầu dinh dưỡng và xây dựng công thức thức ăn nuôi cá kèo Pseudapocryptes elongatus (Cuvier, 1816)” được thực hiện.2 Mục tiêu của đề tài Xác định nhu cầu dinh dưỡng (năng lượng, protein và lipid) của cá kèo (Pseudapocryptes elongatus, Cuvier 1816) làm cơ sở xây dựng công thức thức ăn cho các giai đoạn nuôi cá kèo thương phẩm.3 Các nội dung chính của đề tài - Khảo sát tình hình sử dụng thức ăn, sinh trưởng và thành phần hóa học cá kèo nuôi thương phẩm - Xác định nhu cầu dinh dưỡng của cá kèo (nhu cầu protein, năng lượng và lipid) - Đánh giá khả năng tiêu hóa một số nguồn nguyên liệu phổ biến làm thức ăn cho cá - Xây dựng công thức thức ăn nuôi cá kèo thương phẩm 1.4 Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa khoa học: Đề tài cung cấp những dẫn liệu khoa học về nhu cầu dinh dưỡng (protein, năng lượng, lipid, tỷ lệ CHO: L), hiệu quả sử dụng thức ăn và khả năng tiêu hóa một số nguồn nguyên liệu phổ biến cung cấp protein và carbohydrate được sử dụng trong chế biến thức ăn cho cá kèo. - Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả của đề tài làm cơ sở để nhà sản xuất lựa chọn các nguồn nguyên liệu phù hợp và phát triển công thức thức ăn. Người nuôi lựa chọn thức ăn phù hợp với các mức năng lượng và xác định tỷ lệ cho ăn hợp lý trong từng giai đoạn nuôi cá kèo thương phẩm.5 Điểm mới của đề tài Kết quả nghiên cứu của luận án đã có những đóng góp mới về lý thuyết và ứng dụng trong sản xuất.

- Đây là công trình đầu tiên ở Việt Nam ứng dụng mô hình năng lượng sinh học để xác định nhu cầu protein và năng lượng cho bốn giai đoạn nuôi cá kèo thương phẩm. - Xác định nhu cầu lipid và tỷ lệ CHO: L trong thức ăn cá kèo. - Xác định hiệu quả sử dụng thức ăn, protein, năng lượng tiêu hoá; tỷ lệ protein tiêu hoá/ năng lượng tiêu hoá; hệ số thức ăn; tỷ lệ cho ăn với bốn kích cỡ cá khác nhau. - Đánh giá khả năng tiêu hóa một số nguyên liệu sử dụng phổ biến cung cấp protein và carbohydrate trong chế biến thức ăn của cá làm cơ sở để lựa chọn nguyên liệu phù hợp trong việc xây dựng công thức thức ăn.

- Đề tài đã xây dựng hoàn chỉnh các công thức thức ăn của cá kèo ở bốn giai đoạn nuôi nuôi thương phẩm dựa trên nhu cầu dinh dưỡng của cá. 3 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Đặc điểm sinh học của cá kèo 2.1 Phân loại Cá kèo Pseudapocryptes elongatus (Cuvier, 1816) có vị trí phân loại như sau: Ngành: Chordata Lớp: Actinopterygii Bộ: Perciformes Họ: Gobiidae Giống: Pseudapocryptes Loài: Pseudapocryptes elongatus (http:// www.1: Cá kèo Pseudapocrytes elongatus (Cuvier, 1816) 2.2 Đặc điểm phân bố và tập tính sống Cá kèo Pseudapocrytes elongatus (Cuvier, 1816) là loài có cơ quan hô hấp phụ, sống chủ yếu ở các bãi bùn vùng cửa sông và có thể sống ở vùng nước ngọt. Cá kèo có khả năng chịu đựng được điều kiện môi trường khắc nghiệt do có tập tính sống vùi trong hang và có cơ quan hô hấp phụ, nhiệt độ thích hợp cho cá kèo sinh trưởng và phát triển từ 23–28oC (http:// www.org), độ mặn tối ưu cho cá kèo phát triển là 10%o (Trần Trường Giang, 2009). Cá kèo giống phân bố ở khu vực có rừng ngập mặn cao hơn so với những nơi không có rừng, mật độ cá kèo giống tăng từ các vị trí ngoài khơi đi vào cửa sông và giảm dần trong nội địa.

Cá kèo giống xuất hiện hầu như quanh năm nhưng mật độ cao nhất từ tháng 6 đến tháng 9 (Trương Hoàng Minh và ctv.3 Đặc điểm dinh dưỡng Theo Trần Đắc Định và ctv. (2002), cá kèo là loài có tập tính ăn thiên về thực vật, thành phần thức ăn trong ống tiêu hoá của cá kèo gồm tảo khuê, tảo lam và mùn bã hữu cơ là chủ yếu. Trong đó tảo khuê luôn chiếm tỷ lệ cao nhất trong chuỗi thức ăn (83,1%), kế đến là các bùn bã hữu cơ trong nền đáy (14,9%), tảo lam (1,9%). Ngoài ra một số ít động vật phù du cũng được tìm thấy trong chuỗi thức ăn của cá kèo, bao gồm Copepoda (0,06%), Cladocera (0,03%) (Trần Đắc Định và ctv.

Theo Yang et al. (2003) thì cá kèo (Boleophthalmus pectinirostric) ăn thực vật và thức ăn chính là các loài tảo khuê ở bề mặt đáy của thủy vực. Kết quả trên nghiên cứu khác cũng cho thấy, cá kèo là loài ăn thực vật và thức ăn chính là tảo sống đáy với 93% trong khẩu phần ăn của cá (Bucholtz et al.4 Đặc điểm tăng trưởng Sự tăng trưởng của cá kèo được xác định thông qua việc phân tích mối quan hệ giữa chiều dài toàn thân và khối lượng cá với phương trình hồi quy là W=0,2468L1,5567 (R2 = 0,9008), chiều dài tối đa cá kèo đạt được là L  = 25,88 cm và tuổi thọ trung bình của cá cũng được xác định là 4,2 năm (Trần Đắc Định và ctv. Sau 4-5 tháng nuôi trong ao thâm canh với mật độ 95,7con/m2 có thể thu được cá đạt kích cỡ thương phẩm 40–50 con/kg (Trương Hoàng Minh và Nguyễn Thanh Phương, 2011).5 Đặc điểm sinh sản Hiện nay, sản xuất giống nhân tạo cá kèo chưa thành công nên nguồn giống phục vụ cho nghề nuôi cá kèo phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên.

Theo Trần Đắc Định và ctv. (2002) thì kích thước tuyến sinh dục của cá kèo rất nhỏ và chỉ quan sát được đến giai đoạn III. Tuyến sinh dục của cá đạt đến giai đoạn III bắt đầu từ tháng 12 đến tháng 02 năm sau, tuy nhiên các giai đoạn thành thục tiếp theo vẫn chưa quan sát được. Qua theo dõi từ tháng 5 đến tháng 7 cho thấy lại xuất hiện một chu kỳ thành thục mới chỉ phát hiện được đến giai đoạn II (52,38%).2 Nhu cầu dinh dưỡng của động vật thủy sản 2.1 Nhu cầu protein Trong nuôi thủy sản, các loài cá, tôm đạt tăng trưởng tốt nhất là vấn đề cần được quan tâm hàng đầu, trong đó nghiên cứu về nhu cầu protein là một trong những đóng góp quan trọng để thiết lập công thức thức ăn thích hợp giúp cá tăng trưởng tối đa.

Nhu cầu protein của động vật thủy sản lớn hơn động vật trên cạn, nhu cầu protein của cá dao động trong khoảng 25–55%, trung bình 30%, giáp xác từ 30– 60% (Trần Thị Thanh Hiền và Nguyễn Anh Tuấn, 2009). 5 Nhu cầu protein ở các loài cá có tính ăn khác nhau sẽ khác nhau, nhu cầu protein của loài cá ăn thịt thường cao hơn loài cá ăn tạp. Kết quả nghiên cứu của Martinez-Palacioset al. (2007) cho thấy nhu cầu protein tối ưu cá Menidia estor là 40,9%.

Cá mú (Epinephelus coioides) có nhu cầu protein là 48% (Luo et al. Nhu cầu protein của cá hồi (Salmo trutta) là 53% (Arzel et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ