CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHẢ NĂNG SINH LỜI VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI KHẢ NĂNG SINH LỜI 1.1 Cơ sở lý luận về khả năng sinh lời 1.1 Quan điểm về khả năng sinh lời Một trong các mục tiêu đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp là gia tăng khả năng sinh lời. Nếu thiếu khả năng sinh lời, quy mô vốn sẽ dần bị thu hẹp lại, các hoạt động kinh doanh sẽ không thể duy trì được trong thời gian dài. Do đó, việc đo lường khả năng sinh lời từ quá khứ đến hiện tại và dự đoán tương lai đóng vai trò rất quan trọng đối với hoạt động của doanh nghiệp. Theo từ điển Kinh tế học (Nguyễn Văn Ngọc, 2012), khả năng sinh lời được định nghĩa là một chỉ số tài chính quan trọng để đánh giá một đồng yếu tố ảnh hưởng tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận cho doanh nghiệp trong khoảng thời gian nhất định (thường là một năm), với giả định rằng mọi điều kiện hoạt động hiện tại đều duy trì ổn định.
Khả năng sinh lời này phản ánh lợi nhuận và quy mô của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định có mối quan hệ như thế nào.TS Ngô Thế Chi và PGS. Nguyễn Trọng Cơ (2015) cho rằng việc đánh giá khả năng sinh lời cần được xem xét dưới nhiều góc độ như khả năng sinh lời từ hoạt động, kinh tế, tài chính. Trong đó khả năng sinh lời từ hoạt động của doanh nghiệp là việc so sánh kết quả có được từ hoạt động bán hàng, cung cấp dịch vụ với doanh thu thuần trong cùng kỳ. Khả năng sinh lời kinh tế là việc so sánh kết quả kinh doanh với giá trị tài sản mà doanh nghiệp đang sở hữu.
Khả năng sinh lời tài chính là việc so sánh kết quả kinh doanh được tạo ra trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu mà doanh nghiệp đang dùng để tài trợ cho tài sản. Harward và Upton (1961) đã định nghĩa khả năng sinh lời của doanh nghiệp là một cách để thu lợi nhuận từ đầu tư ban đầu. Siminica & Stefan, (2011) cho rằng, khả năng sinh lời của doanh nghiệp thể hiện qua việc doanh nghiệp tạo ra thu nhập như thế nào để trang trải cho những hoạt động tạo thu nhập của hoạt động đó và dẫn tới việc tạo ra thu nhập ròng. Trong nghiên cứu của Zubairi (2010), ông đã đưa ra quan điểm rằng khả năng sinh lời của doanh nghiệp, hay nói cách khác là lợi nhuận, được xem như một mục tiêu cuối cùng mà mọi doanh nghiệp hướng đến, bất kể lĩnh vực hoạt động, từ sản xuất đến tài trợ.
Theo quan điểm này, lợi nhuận không chỉ là một chỉ số đơn thuần mà còn là điểm đến cuối cùng của mỗi doanh nghiệp, đặc biệt quan trọng trong chiến lược kinh doanh. Zubairi làm rõ rằng khả năng sinh lời là yếu tố quyết định sự thành bại của mọi doanh nghiệp, đồng thời là thước đo quan trọng nhất của sự thành công trong môi trường kinh doanh. Nghiên cứu của ông đã phản ánh sự quan trọng của khả năng sinh lời như một chỉ số chủ chốt trong hoạt động kinh doanh và là mục tiêu hàng đầu trong chiến lược 5 của doanh nghiệp. Zubairi đã làm nổi bật vai trò quyết định của lợi nhuận, đưa ra rằng mọi doanh nghiệp đều cần hướng đến mục tiêu này để bảo đảm sự tồn tại và phát triển.
Khả năng sinh lời là một chỉ số cho thấy khả năng của doanh nghiệp trong việc tận dụng các nguồn lực của mình để tạo ra doanh thu vượt quá chi phí. Khả năng sinh lời không chỉ phản ánh kết quả của quá trình sử dụng tài sản mà còn liên quan đến các nguồn vốn huy động để hình thành tài sản của doanh nghiệp. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp có thể được đo lường thông qua việc chia tổng lợi nhuận cho tổng tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí. Lợi nhuận trong công thức trên được lấy từ báo cáo kết quả kinh doanh trong kỳ của doanh nghiệp, có thể lấy từ các chỉ tiêu lợi nhuận khác nhau (Lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần, lợi nhuận trước thuế và lãi vay, lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế) phụ thuộc vào đối tượng, mục đích nghiên cứu, đánh giá.
Nhưng phổ biến nhất, khi tính các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời, các nhà phân tích thường lựa chọn chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế. Các yếu tố ảnh hưởng lấy từ bảng cân đối kế toán như tài sản, nguồn vốn thì được lấy bằng số bình quân giữa đầu kỳ và cuối kỳ phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng như doanh thu, chi phí được lấy từ báo cáo kết quả kinh doanh, là số liệu cùng kỳ phân tích với chỉ tiêu lợi nhuận. Có thể nói, khả năng sinh lời là một thước đo đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong một thời kỳ nhất định.
Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thường được thể hiện qua khả năng quản lý và giảm thiểu các chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động mà không ảnh hưởng đến thu nhập và mức độ khai thác cần thiết các tài sản để tạo ra thu nhập. Điều này có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Giả sử các doanh nghiệp có các yếu tố tương tự nhau về quy mô, ngành nghề, cơ cấu tài sản, nguồn vốn, thì một doanh nghiệp có chỉ số phản ánh khả năng sinh lời cao thì có thể kết luận hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp đó cao hơn và ngược lại. Để cải thiện khả năng sinh lời, doanh nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm thiểu những chi phí không cần thiết và khai thác tài sản với tần suất hợp lý, tạo ra một môi trường kinh doanh có lợi nhuận và bền vững.
Khả năng sinh lời không chỉ là một chỉ tiêu tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả tài chính của một doanh nghiệp, mà còn là công cụ đa chiều hỗ trợ quyết định và đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp từ nhiều góc độ khác nhau. Đối với nhà quản trị tài chính, đây là công cụ để đánh giá khả năng tạo ra lợi nhuận và hỗ trợ việc ra quyết định về chiến lược tài chính. Đối với nhà đầu tư, khả năng sinh lời giúp đánh giá tính hấp dẫn của doanh nghiệp làm đối tượng đầu tư và dự báo hiệu quả tương lai. Vì vậy, khả năng sinh lời là một thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, là một yếu tố quyết định sự bền vững và phát triển của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh nhiều biến động.2 Một số chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời Trong phạm vi đề tài nghiên cứu, tác giả chỉ đề cập tới ba chỉ tiêu thường dùng trong phân tích, đánh giá khả năng sinh lời là: Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lời của doanh thu (ROS) : a) Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA): Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA) được dùng để đo lường khả năng sinh lời trên mỗi đồng tài sản bình quân của doanh nghiệp, là chỉ số cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư về lượng lợi nhuận sau thuế được tạo ra từ lượng vốn đầu tư hình thành trong tài sản của doanh nghiệp.
Tài sản của doanh nghiệp được hình thành hai nguồn là nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Hiệu quả của việc sử dụng tài sản vào hoạt động hình thành nên lợi nhuận như thế nào được thể hiện qua chỉ tiêu ROA. Bằng cách này, ta có thể đánh giá khả năng sinh lời của các tài sản cũng như tần suất khai thác các tài sản mà doanh nghiệp thực hiện. Tỷ suất sinh lời của tài sản là một thước đo quan trọng cho sự hiệu quả của việc sử dụng tài sản trong quá trình kinh doanh.
Tổng tài sản bình quân trong một kỳ được tính bằng cách lấy trung bình cộng của giá trị tổng tài sản đầu kỳ và giá trị tổng tài sản cuối kỳ của một doanh nghiệp. Trong trường hợp doanh nghiệp không đủ số liệu, nhà phân tích thường lấy giá trị tổng tài sản tại một thời điểm cụ thể, chẳng hạn như thời điểm cuối các kỳ, để thay thế cho giá trị tổng tài sản bình quân. Cách tính : Lợi nhuận sau thuế ROA = ----------------------------- x 100 (%) Tổng tài sản bình quân Ý nghĩa : Chỉ tiêu ROA cho biết bình quân một đồng tài sản của doanh nghiệp sẽ tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế trong kỳ. Hệ số ROA cao thể hiện doanh nghiệp đang tạo ra được nhiều lợi nhuận sau thuế hơn từ một lượng tài sản được hình thành ít hơn.
Chỉ tiêu này phụ thuộc vào đặc thù sản xuất kinh doanh của ngành, kết quả sản xuất kinh doanh trong kỳ. Thông thường chỉ tiêu này có hệ số khá cao đối với các nhóm ngành thương mại, dịch vụ, tư vấn; trong khi các nhóm ngành hàng không, công nghiệp chế biến chế tạo lại có hệ số thường thấp hơn. Vì vậy, cần phải có số liệu của các doanh nghiệp tương đương trong ngành hoặc số bình quân ngành để đối chiếu, so sánh, đánh giá một cách khách quan, chính xác. Tỷ số ROA thấp có thể phản ánh việc doanh nghiệp chưa khai thác tối đa tiềm năng sinh lợi từ tài sản đầu tư.
Điều này có thể xuất phát từ quản lý tài sản không linh hoạt hoặc chiến lược kinh doanh không hiệu quả. Ngoài ra, tần suất sử dụng tài sản của doanh nghiệp A cũng có thể quá thấp, không đạt được sự tận dụng đầy đủ của tài sản. Điều này có thể xuất phát từ chiến lược kinh doanh không 7 phù hợp hoặc quản lý kém hiệu quả. Một khía cạnh khác là thiếu hụt đầu tư đủ vào tài sản, có thể dẫn đến sự thiếu hụt về quy mô và khả năng sinh lời.
Tóm lại, việc theo dõi và phân tích ROA giúp doanh nghiệp đảm bảo sự hiệu quả trong việc sử dụng tài sản và nâng cao khả năng sinh lời của mình. b) Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE): Đây là một chỉ số có thể nói là quan trọng nhất đối với chủ sở hữu, ROE dùng để đo lường khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu bình quân của doanh nghiệp, là chỉ số cung cấp thông tin về lượng lợi nhuận sau thuế được tạo ra trên vốn đầu tư của các chủ sở hữu doanh nghiệp. ROE phản ánh khả năng sử dụng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp và mức lợi nhuận tương đối mà các chủ sở hữu đạt được.