Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ "Nhận thức và thái độ của học sinh khi tham gia vào mô hình hóa toán học xác thực" do nghiên cứu sinh Tạ Thị Minh Phương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Tân An, chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán (mã số 9140111) tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế (năm 2021).
Thực trạng dạy và học toán tại Việt Nam nhiều năm qua còn nặng tính hàn lâm, bài toán có nội dung liên hệ thực tế còn hạn chế, khiến học sinh chưa thấy rõ mối liên hệ giữa toán học nhà trường và đời sống thực tế (Nguyễn Thị Tân An, 2012, 2014; Tạ Thị Minh Phương, 2015; Trần Dũng & Dougherty, 2014; Nguyễn Danh Nam, 2015). Đa số bài toán thực tế được đưa vào giảng dạy vẫn mang tính áp đặt, thiếu bối cảnh chân thực, làm cho học sinh thường bỏ qua các yếu tố thực tế khi giải quyết vấn đề và hình thành thái độ thiếu tích cực đối với các bài toán có lời văn (Antonius & nnk, 2007; Palm, 2008). Trong khi đó, hoạt động học toán chịu sự chi phối mạnh mẽ của các yếu tố tâm lý và động cơ (Hannula, 2014; Middleton, 2014; Martínez-Sierra, 2013). Tại Việt Nam, các nghiên cứu về mô hình hóa toán học (MHHTH) theo quan điểm nhận thức kết hợp với khía cạnh tâm lý, tình cảm và các cấp độ xác thực của nhiệm vụ vẫn còn là một khoảng trống lớn chưa được khảo sát đầy đủ.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm ba nội dung:
- Nghiên cứu sự thay đổi về năng lực mô hình hóa toán học ở khía cạnh nhận thức của học sinh khi tham gia giải quyết các tình huống xác thực.
- Nghiên cứu các yếu tố thuộc về tâm lý như thái độ đối với Toán của học sinh trước và sau khi tham gia mô hình hóa toán học, tập trung vào các nhiệm vụ xác thực.
- Nghiên cứu vai trò và sự hỗ trợ của giáo viên trong mô hình hóa toán học xác thực.
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi a: Năng lực mô hình hóa toán học của học sinh thay đổi như thế nào khi các em tham gia giải quyết các tình huống xác thực?
- Câu hỏi b: Thái độ đối với Toán của học sinh trước và sau khi tham gia mô hình hóa toán học tập trung vào các nhiệm vụ xác thực thay đổi như thế nào và điều gì giải thích cho sự thay đổi này?
- Câu hỏi c: Giáo viên có vai trò và những hỗ trợ như thế nào khi học sinh tiến hành quy trình mô hình hóa toán học?
Ba giả thuyết nghiên cứu được đặt ra:
- Giả thuyết 1: Học sinh có được sự hiểu biết, biết cách kết nối và phát triển được những tri thức đã có để giải quyết một vấn đề thực tế, cũng như nhận thức được sự hữu ích của việc học toán và ứng dụng được kiến thức toán học vào những vấn đề thực tiễn cuộc sống thì các em sẽ có thái độ tích cực hơn khi tham gia vào các hoạt động toán học.
- Giả thuyết 2: Học sinh sẽ có hứng thú hơn với việc học toán khi các vấn đề toán học được mô hình hóa theo hướng xác thực.
- Giả thuyết 3: Giáo viên thiết kế các nhiệm vụ toán học xác thực và hỗ trợ cho các em vượt qua những trở ngại khi tham gia vào mô hình hóa thì học sinh sẽ tích cực học toán hơn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: Học sinh lớp 10 và giáo viên môn Toán. Địa bàn thực nghiệm tại Trường Trung học phổ thông Hai Bà Trưng và Trường Trung học phổ thông Thuận Hóa (thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình nhận thức (thông qua năng lực mô hình hóa toán học), các yếu tố tâm lý (thái độ đối với môn Toán) của học sinh khi giải quyết các nhiệm vụ xác thực, cùng với tiến trình tương tác và vai trò hỗ trợ của giáo viên.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm và hoàn thành trong giai đoạn 2020–2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Về lịch sử nghiên cứu mô hình hóa toán học, từ cuối thập niên 1970, mô hình hóa và ứng dụng toán học bắt đầu được xem là công cụ và động lực giảng dạy (Pollak, 1979; Niss, 1987). Năm 1983, Cộng đồng quốc tế các giáo viên mô hình hóa và ứng dụng toán học (ICTMA) được thành lập tại Đại học Exeter bởi David Burghes, tạo nền tảng cho chuỗi hội nghị khoa học định kỳ về MHHTH (Houston & nnk, 2009; Kaiser, 2011). Các nghiên cứu về quy trình MHHTH được phát triển qua nhiều mô hình như sơ đồ sáu bước của Pollak (1970), mô hình bảy bước của Berry & Davies (1996), và mô hình sáu bước của Kaiser (2005) bao gồm: hiểu vấn đề, đơn giản hóa, toán học hóa, các thao tác toán học, xác nhận, và lặp lại quy trình.
Kaiser & Brand (2015) đã tổng hợp bốn trường phái nghiên cứu về năng lực mô hình hóa toán học (NLMHH):
- Trường phái khái niệm toàn diện về năng lực (Niss, Blomhøj & Højgaard Jensen, 2011; Greer & Verschaffel, 2007) với ba khía cạnh: mức độ bao phủ, mức độ kỹ thuật và bán kính hoạt động.
- Trường phái đánh giá và phát triển công cụ đo lường năng lực mô hình hóa (Haines, Houston & Izard, 1995; Kaiser, 2007).
- Trường phái tích hợp siêu nhận thức vào NLMHH (Blomhøj & Jensen, 2003; Maaß, 2006; Kramarski & nnk, 2002; Schoenfeld, 1992). Maaß (2006) chia năng lực mô hình hóa thành ba lĩnh vực: nhận thức, tình cảm và siêu nhận thức.
- Trường phái đánh giá NLMHH dựa trên các năng lực thành phần và hoạt động của mô hình ẩn trong tâm lý học nhận thức (Lesh & Doerr, 2003; Lesh & Kelly, 2001; Lesh, 2003; Lesh & Baek, 2008; Borromeo Ferri, 2006, 2007, 2009; Treilibs & nnk, 1980; Brand, 2014; Zöttl, 2010; Hankeln & nnk, 2019).
Về tính xác thực của nhiệm vụ học tập (authenticity of tasks), các học giả đã xây dựng nhiều tiêu chí:
- Niss (1992) và Vos (2011) định nghĩa tính xác thực là việc nhúng tình huống vào thực tế khách quan.
- Newmann & nnk (1995) và OECD (2001) định nghĩa nhiệm vụ xác thực là nhiệm vụ đại diện cho các vấn đề thực tế trong đời sống hoặc được tái thiết kế cho mục đích sư phạm.
- Palm (2002, 2007, 2008, 2009) đề xuất tám tiêu chí xác thực của nhiệm vụ: sự kiện, câu hỏi, thông tin, trình bày, mục đích, các chiến lược giải quyết, điều kiện hỗ trợ, và các yêu cầu giải pháp.
- Galbraith (2013) chia tính xác thực thành bốn khía cạnh: nội dung, quy trình, tình huống và kết quả.
- Niss, Blum & Galbraith (2007) phân loại ba cấp độ nhiệm vụ: bài toán bằng lời (word problems), áp dụng chuẩn (standard applications), và mô hình thực sự (true modeling problems).
Về nghiên cứu thái độ và tình cảm trong giáo dục toán:
- McLeod (1988, 1992) phân định rõ ba thành tố tình cảm gồm thái độ, niềm tin và cảm xúc, trong đó thái độ giữ vai trò trung tâm.
- Allport (1935), Fennema & Sherman (1976), Alenezi (2008), và Hannula (2011, 2014) khảo sát mối liên hệ giữa nhận thức và thái độ học toán.
- Các công cụ đo lường thái độ tiêu biểu gồm: bảng câu hỏi của Aiken & Dreger (1961), thang đo của Aiken (1974, 1979), bảng kiểm kê thái độ đối với toán học ATMI của Tapia & Marsh (2004), phiên bản ATMI rút gọn bốn yếu tố (yêu thích, động cơ, tự tin, nhận thức giá trị) của Lim & Chapman (2013, 2014), và thang đo Likert 5 mức (Likert, 1932).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về MHHTH đã được triển khai bởi: Nguyễn Thị Nga (2014), Dương Hữu Tòng & Trần Văn Tuấn (2016), Nguyễn Danh Nam (2015), Nguyễn Thị Tân An (2012, 2014), Lâm Thùy Dương & Trần Việt Cường (2018), Phạm Thị Diệu Thùy & Dương Thị Hà (2018), Lê Hồng Quang (2019), Lê Thị Hoài Châu (2014), Trần Vui (2014), và Trần Dũng & nnk (2015, 2016, 2019). Tạ Thị Minh Phương & Trần Dũng (2015) đã bước đầu thực nghiệm các nhiệm vụ xác thực theo nhóm nhỏ học sinh.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Phần lớn công trình quốc tế về mô hình ẩn tập trung ở cấp tiểu học hoặc trung học cơ sở với công cụ số học, đại số hoặc hình học cơ bản (Palm, 2008; Verschaffel & nnk, 2000; Brand, 2014). Ở Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu sử dụng các câu hỏi định hướng sẵn (Dương Hữu Tòng & Trần Văn Tuấn, 2016) hoặc khảo sát năng lực thuần túy. Luận án này giải quyết khoảng trống về việc theo dõi đồng thời sự chuyển biến NLMHH dưới góc độ nhận thức (kết hợp mô hình ẩn và mô hình tường minh) và sự biến đổi thái độ của học sinh THPT khi tham gia giải quyết chuỗi nhiệm vụ xác thực với các cấp độ tăng dần, đồng thời làm rõ vai trò tương tác hỗ trợ của giáo viên trong lớp học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung lý thuyết tham chiếu dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn:
- Khái niệm năng lực: Tổng hợp quan điểm của Hartle (1995), Cockerill (1989), White (1999), và Weinert (2001), luận án xác định năng lực là sự kết hợp kỹ năng, kinh nghiệm và tri thức có sẵn dưới sự thúc đẩy của động cơ bên trong để giải quyết vấn đề. Năng lực toán học được tiếp cận theo khung đánh giá của OECD/PISA (2009) và Niss (1999) gồm tám thành tố: tư duy và suy luận, lập luận, giao tiếp, mô hình hóa, đặt và giải quyết vấn đề, biểu diễn, sử dụng ngôn ngữ ký hiệu/hình thức/kỹ thuật/phép toán, và sử dụng công cụ hỗ trợ.
- Quy trình MHHTH từ quan điểm nhận thức: Dựa trên mô hình của Reusser (1997), Kaiser (2005) và Borromeo Ferri (2006), NLMHH được theo dõi qua ba giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Mô hình ẩn / nhận thức): Chuyển đổi từ Tình huống thực sang Mô hình tình huống (biểu diễn bên trong trí óc - mental representation), sau đó đơn giản hóa và cấu trúc hóa thành Mô hình thực.
- Giai đoạn 2 (Mô hình tường minh / biểu diễn bên ngoài): Toán học hóa Mô hình thực thành Mô hình toán học, thực hiện các thao tác toán học để tìm ra Kết quả toán học.
- Giai đoạn 3 (Xác nhận và lặp lại): Diễn giải Kết quả toán học thành Kết quả thực, xác nhận tính phù hợp trong thực tế (bằng trực giác hoặc dựa trên kiến thức có sẵn), và lặp lại quy trình nếu kết quả chưa đạt yêu cầu.
- Các cấp độ xác thực của nhiệm vụ: Vận dụng phân loại của Niss, Blum & Galbraith (2007) gồm ba cấp độ: Cấp độ 1 (Bài toán bằng lời), Cấp độ 2 (Áp dụng chuẩn), và Cấp độ 3 (Mô hình thực sự).
- Khung năng lực và tương tác của giáo viên: Sử dụng lý thuyết kiến thức nội dung sư phạm của Shulman (1986), khung thiết kế kinh nghiệm học tập MHHTH của Tan & Ang (2012) với năm câu hỏi chỉ dẫn, và khung quan sát diễn biến tương tác giữa giáo viên và học sinh của Ehrenfeld & Horn (2020) gồm năm thời điểm: khởi đầu, nhập cuộc, sự chú ý, rời cuộc, và số lượng học sinh tham dự.
- Thái độ và đo lường thái độ: Khung đo lường thái độ dựa trên phiên bản ATMI rút gọn của Lim & Chapman (2013) gồm bốn thành phần: sự yêu thích, động cơ, sự tự tin, và nhận thức giá trị của toán học. Thang đo kết hợp phương pháp thang năm mức Likert (Likert, 1932), phương pháp sai khác nghĩa/đối nghĩa, phương pháp xếp hạng, và phỏng vấn.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods), lồng ghép phân tích định tính và phân tích định lượng.
- Khách thể và địa bàn nghiên cứu: Học sinh khối lớp 10 tại Trường THPT Hai Bà Trưng và Trường THPT Thuận Hóa, TP. Huế. Các nhóm học sinh thực nghiệm được chia thành các nhóm nhỏ (4–5 học sinh mỗi nhóm: Nhóm 1, Nhóm 2, Nhóm 3, Nhóm 4) để thực hiện các nhiệm vụ học tập.
- Công cụ và nguồn dữ liệu thu thập:
- Bảng khảo sát thái độ (BKS) đầu vào và đầu ra gồm các câu hỏi thang Likert 5 mức và câu hỏi mở.
- Bài kiểm tra năng lực mô hình hóa (BKT) đầu vào và đầu ra gồm câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi mở.
- Hệ thống nhiệm vụ thực nghiệm: Nhiệm vụ 1, Nhiệm vụ 2, Nhiệm vụ 3, và Nhiệm vụ dự án (thiết kế bãi đỗ xe trong khuôn viên trường học trong thời gian bốn tuần).
- Thang đánh giá Rubric (thang điểm từ 0 đến 4) để đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và bài làm dự án (theo Charles & nnk, 1987; Kulm, 1994).
- Biên bản quan sát lớp học, băng ghi hình/ghi âm các buổi thảo luận, sản phẩm bài làm của các nhóm và biên bản phỏng vấn sâu.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
- Phân tích định lượng: Tính điểm trung bình (Mean); sử dụng kiểm định Paired Samples T-test để so sánh điểm kiểm tra năng lực trước và sau thực nghiệm; phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$) giữa NLMHH và thái độ ở cả hai thời điểm đầu vào và đầu ra.
- Phân tích định tính: Phân tích tiên nghiệm các nhiệm vụ; phân tích lộ trình mô hình hóa cá nhân và nhóm qua từng giai đoạn nhận thức; phân tích tần suất xuất hiện của các yếu tố thực tế ngoài toán học; phân tích diễn tiến các chuỗi tương tác sư phạm giữa giáo viên và học sinh theo khung Ehrenfeld & Horn (2020).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Lý do chọn đề tài
Chương 1 trình bày bối cảnh giáo dục toán học hiện đại, khẳng định vai trò của các yếu tố tâm lý - động cơ đối với hoạt động học tập của học sinh. Chương này chỉ rõ thực trạng dạy học môn Toán ở Việt Nam còn nặng tính hàn lâm, thiếu vắng các bài toán thực tế chân thực, dẫn đến việc học sinh lúng túng khi giải quyết các vấn đề ngoài đời sống. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về ba trụ cột: mô hình hóa toán học từ khía cạnh nhận thức, tính xác thực của nhiệm vụ toán học, và thái độ của học sinh đối với môn Toán. Từ việc xác định các khoảng trống nghiên cứu, tác giả xác lập ba mục tiêu, ba câu hỏi nghiên cứu, ba giả thuyết khoa học và nêu rõ ý nghĩa lý luận cũng như ý nghĩa thực tiễn của luận án.
Chương 2. Khung lý thuyết tham chiếu
Chương 2 thiết lập hệ thống cơ sở lý luận cho toàn bộ đề tài:
- Khái quát các định nghĩa về năng lực, năng lực toán học (theo PISA/OECD) và năng lực mô hình hóa toán học.
- Trình bày chi tiết quy trình MHHTH dưới góc độ nhận thức theo mô hình Kaiser (2005) và Borromeo Ferri (2006), phân tích hoạt động của mô hình ẩn (mental representation) và mô hình tường minh qua ba giai đoạn chuyển đổi giữa thế giới thực và thế giới toán học.
- Phân tích lý thuyết về tính xác thực của nhiệm vụ, hệ thống hóa tám tiêu chí của Palm (2009), bốn khía cạnh của Galbraith (2013) và phân loại ba cấp độ nhiệm vụ xác thực: Bài toán bằng lời, Áp dụng chuẩn, và Mô hình thực sự.
- Phân tích kiến thức và năng lực chuyên môn của giáo viên dạy MHHTH theo Shulman (1986), khung lập kế hoạch của Tan & Ang (2012) và khung quan sát tương tác giáo viên - học sinh của Ehrenfeld & Horn (2020).
- Làm rõ cấu trúc tâm lý của thái độ, tầm quan trọng của thái độ trong giáo dục toán, mô hình ATMI rút gọn của Lim & Chapman (2013), thang đo Likert (1932) và các kỹ thuật đo lường thái độ.
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả thiết kế nghiên cứu thực nghiệm:
- Xây dựng quy trình thực nghiệm và xác định đối tượng nghiên cứu tại hai trường THPT Hai Bà Trưng và THPT Thuận Hóa (Huế).
- Thiết kế hệ thống công cụ thu thập dữ liệu gồm bảng hỏi thái độ (BKS), bài kiểm tra năng lực mô hình hóa (BKT), hệ thống ba nhiệm vụ xác thực và nhiệm vụ dự án thực tế.
- Tiến hành phân tích tiên nghiệm cho từng nhiệm vụ học tập, xây dựng tiêu chí đánh giá bằng Rubric (0–4 điểm) và lập bảng khung quan sát diễn biến tương tác.
- Mô tả quy trình tổ chức thực nghiệm theo nhóm, phương pháp ghi hình, phỏng vấn và tóm tắt phương pháp xử lý dữ liệu thống kê (T-test, hệ số tương quan Pearson) kết hợp phân tích nội dung định tính.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm và phân tích dữ liệu:
- Chuyển biến về năng lực mô hình hóa toán học:
- Qua ba nhiệm vụ và nhiệm vụ dự án, các nhóm học sinh (Nhóm 1, Nhóm 2, Nhóm 3, Nhóm 4) có sự chuyển biến rõ rệt về số lượng mô hình toán học thiết lập được và mức độ hoàn thiện các bước trong quy trình MHHTH.
- Ở các nhiệm vụ ban đầu (cấp độ thấp), học sinh có xu hướng áp dụng ngay các công thức hình học/đại số thuần túy mà ít chú ý đến tính thực tế. Khi tiếp cận các nhiệm vụ có mức độ xác thực cao hơn và nhiệm vụ dự án (thiết kế bãi đỗ xe), các nhóm đã chủ động phân tích các yếu tố thực tế (kích thước xe máy, khoảng cách an toàn giữa các xe, lối lưu thông, phân luồng vào/ra, chi phí thi công, vị trí cây xanh).
- Kết quả bài kiểm tra đầu vào và đầu ra cho thấy điểm số năng lực MHH của học sinh tăng lên đáng kể; phân tích kiểm định T-test cặp (Paired Samples T-test) khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa thời điểm trước và sau thực nghiệm.
- Chuyển biến về tình cảm và thái độ đối với môn Toán:
- Phân tích bảng hỏi đầu vào và đầu ra cho thấy sự thay đổi tích cực ở cả bốn thành phần: học sinh nhận thức sâu sắc hơn về tầm quan trọng và giá trị thực tiễn của môn Toán; cảm xúc đối với môn học chuyển dịch từ lo âu, nhàm chán sang hào hứng, thích thú; mức độ tự tin khi đối mặt với các bài toán mở tăng lên; niềm tin vào khả năng ứng dụng toán học được củng cố.
- Phân tích tương quan Pearson: Luận án chỉ ra mối liên hệ thuận chiều giữa năng lực MHH và thái độ học toán. Mức độ tương quan giữa điểm NLMHH và điểm thái độ ở đầu ra tăng cao hơn so với đầu vào, chứng minh rằng khi học sinh có thái độ tích cực, việc tham gia vào quy trình MHH diễn ra hiệu quả hơn.
- Vai trò và sự hỗ trợ của giáo viên:
- Dựa trên khung quan sát của Ehrenfeld & Horn (2020), luận án phân tích chi tiết các thời điểm tương tác sư phạm (khởi đầu, nhập cuộc, chú ý, rời cuộc).
- Kết quả chỉ ra rằng giáo viên không đóng vai trò giảng giải áp đặt mà là người gợi mở, đặt câu hỏi chuyển hướng tư duy, hỗ trợ học sinh vượt qua các "nút thắt" nhận thức (đặc biệt ở giai đoạn chuyển từ mô hình tình huống sang mô hình thực và giai đoạn xác nhận kết quả toán học với thực tế đời sống).
| Cấp độ nhiệm vụ xác thực |
Đặc điểm nhiệm vụ theo phân loại của luận án |
Ví dụ nhiệm vụ thực nghiệm trong luận án |
Dữ liệu và công cụ đánh giá chính |
| Cấp độ 1: Bài toán bằng lời (Word problems) |
Bài toán thuần túy phủ bối cảnh thực tế; biến số và phép toán độc lập với thực tế. |
Bài toán đầu tư vốn kinh doanh (phân chia tỷ lệ vốn 15 tỷ trên 240 tỷ Đồng). |
BKT đầu vào; phân tích tiên nghiệm; biểu mẫu lời giải. |
| Cấp độ 2: Áp dụng chuẩn (Standard applications) |
Bối cảnh gần gũi thực tế đời sống; dữ liệu có cấu trúc đơn giản, rõ ràng. |
Bài toán đặt xe du lịch cho 360 học sinh đi tham quan di tích lịch sử Huế (phiếu đặt xe Kha Trần). |
Bài làm của các nhóm 1, 2, 3; biên bản quan sát thảo luận nhóm. |
| Cấp độ 3: Mô hình thực sự (True modeling problems) |
Tình huống mở, phức tạp; đòi hỏi trọn vẹn quy trình MHH; triển khai dạng dự án nhóm trong 4 tuần. |
Dự án quy hoạch và thiết kế lại 5 khu vực bãi đỗ xe trong khuôn viên nhà trường. |
Thang đánh giá Rubric (0–4 điểm); báo cáo tuần; bài làm dự án các nhóm 1, 2, 3, 4. |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt nghiên cứu, khoa học:
- Luận án đã tổng hợp các khái niệm và phát triển khung lý thuyết về năng lực mô hình hóa toán học từ cả hai khía cạnh: nhận thức (mô hình ẩn, mô hình tường minh qua quy trình Kaiser) và phi nhận thức (tình cảm, niềm tin, thái độ theo mô hình ATMI rút gọn của Lim & Chapman).
- Tổng hợp, thích ứng và xây dựng hoàn chỉnh bộ công cụ đo lường tích hợp gồm: các bảng khảo sát thái độ (thang Likert 5 mức, câu hỏi đối nghĩa, xếp hạng, câu hỏi mở), bài kiểm tra năng lực MHH (trắc nghiệm kết hợp tự luận), thang đánh giá Rubric (0–4 điểm) cho bài tập dự án, và khung quan sát tương tác giáo viên – học sinh theo năm thời điểm.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Thiết kế và thực nghiệm thành công hệ thống các nhiệm vụ MHHTH với các cấp độ xác thực tăng dần (từ bài toán bằng lời, áp dụng chuẩn đến mô hình thực sự/dự án) tích hợp phù hợp vào nội dung chương trình môn Toán lớp 10.
- Làm rõ cơ chế tương tác sư phạm và đề xuất các phương thức hỗ trợ cụ thể giúp giáo viên toán trung học phổ thông định hướng, kích thích tư duy mô hình hóa của học sinh mà không làm triệt tiêu tính chủ động của người học.
Kiến nghị, giải pháp đề xuất:
- Tăng cường đưa các nhiệm vụ có tính xác thực cao vào chương trình và tài liệu dạy học môn Toán ở cấp THPT nhằm thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết hàn lâm và ứng dụng thực tiễn.
- Tổ chức bồi dưỡng cho giáo viên toán về năng lực thiết kế nhiệm vụ xác thực, phương pháp hướng dẫn học sinh trải nghiệm quy trình MHH trọn vẹn và kỹ năng tương tác hỗ trợ nhận thức trong lớp học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Khách thể nghiên cứu thực nghiệm chỉ giới hạn ở học sinh khối lớp 10 tại hai trường trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (THPT Hai Bà Trưng và THPT Thuận Hóa), do đó chưa phản ánh toàn diện học sinh ở các vùng miền khác nhau.
- Nội dung kiến thức toán học trong các nhiệm vụ thực nghiệm chủ yếu tập trung vào các chủ đề đại số và hình học lớp 10.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khối lớp khác (cấp THCS, lớp 11 và lớp 12) và các chủ đề toán học khác như Giải tích, Lượng giác, Xác suất và Thống kê.
- Khảo sát sâu hơn về các chiến lược can thiệp siêu nhận thức chi tiết của giáo viên và việc tích hợp các phần mềm công nghệ thông tin hỗ trợ quy trình mô hình hóa toán học xác thực.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán: Có thể tham khảo khung lý luận tích hợp giữa tâm lý học nhận thức (mô hình ẩn/tường minh) và các yếu tố cảm xúc (thái độ), cùng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods) với quy trình phân tích định lượng (T-test, tương quan Pearson) và định tính chặt chẽ.
- Giảng viên các trường đại học sư phạm và giáo viên môn Toán tại các trường THPT: Có thể trực tiếp sử dụng hệ thống nhiệm vụ xác thực mẫu (bài toán xe bus, bài toán phân tích vị trí tai nạn trượt tuyết, dự án thiết kế bãi đỗ xe), thang đánh giá Rubric (0–4 điểm), và khung tương tác sư phạm trong tổ chức dạy học phát triển năng lực.
- Cán bộ quản lý giáo dục, chuyên viên biên soạn chương trình và sách giáo khoa: Có thêm cơ sở thực chứng để xây dựng các nội dung bài học gắn với thực tiễn, thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá theo định hướng giáo dục toán học hiện đại.
Câu hỏi thường gặp
-
Năng lực mô hình hóa toán học trong luận án được tiếp cận theo những khía cạnh nào?
Năng lực mô hình hóa toán học được luận án tiếp cận đồng thời từ hai khía cạnh: nhận thức (cognitive - các tiến trình tư duy, hoạt động của mô hình ẩn và biểu diễn tường minh qua quy trình sáu bước của Kaiser) và phi nhận thức (affective - các yếu tố tâm lý, động cơ, niềm tin và thái độ của học sinh đối với môn Toán).
-
Ba cấp độ xác thực của nhiệm vụ toán học được luận án sử dụng gồm những cấp độ nào?
Dựa trên phân loại của Niss, Blum & Galbraith (2007), luận án sử dụng ba cấp độ: Cấp độ 1 là Bài toán bằng lời (Word problems); Cấp độ 2 là Áp dụng chuẩn (Standard applications); Cấp độ 3 là Mô hình thực sự (True modeling problems), điển hình là các bài tập dự án thực tế kéo dài nhiều tuần.
-
Quy trình mô hình hóa toán học từ quan điểm nhận thức của Kaiser (2005) gồm những bước nào?
Quy trình gồm sáu bước: (1) Hiểu vấn đề (từ tình huống thực tạo lập mô hình tình huống trong trí óc); (2) Đơn giản hóa (chuyển thành mô hình thực); (3) Toán học hóa (xây dựng mô hình toán); (4) Các thao tác toán học (tìm kết quả toán học); (5) Xác nhận (kiểm tra kết quả trong tình huống thực tế); và (6) Lặp lại quy trình (nếu kết quả chưa đạt yêu cầu).
-
Thái độ của học sinh đối với môn Toán được đo lường qua các thành phần nào?
Thái độ được đo lường dựa trên phiên bản ATMI rút gọn của Lim & Chapman (2013) gồm bốn thành phần: sự yêu thích toán học, động cơ làm toán, sự tự tin trong toán học, và nhận thức giá trị của toán học; được đánh giá qua thang năm mức của Likert (1932) kết hợp câu hỏi mở, đối nghĩa và xếp hạng.
-
Khung quan sát tương tác giữa giáo viên và học sinh trong luận án dựa trên mô hình nào?
Luận án vận dụng khung phân tích của Ehrenfeld & Horn (2020), theo dõi diễn biến tương tác tại năm thời điểm: khởi đầu (cách tiếp cận nhóm), nhập cuộc (lời mở đầu cuộc trò chuyện), sự chú ý (trọng tâm quan sát của giáo viên), rời cuộc (cách kết thúc tương tác), và số lượng học sinh tham gia thảo luận.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Tạ Thị Minh Phương đã xây dựng một khung nghiên cứu toàn diện kết hợp giữa khía cạnh nhận thức và thái độ của học sinh trong dạy học mô hình hóa toán học xác thực. Thông qua thiết kế nghiên cứu kết hợp trên học sinh lớp 10 tại Thừa Thiên Huế, luận án đã chứng minh thực nghiệm rằng các nhiệm vụ học tập có cấp độ xác thực cao và dạng dự án giúp học sinh phát triển rõ rệt về năng lực mô hình hóa, đồng thời tạo ra sự chuyển biến tích cực về thái độ, sự tự tin và nhận thức giá trị của toán học. Nghiên cứu cũng làm rõ vai trò định hướng, hỗ trợ sư phạm của giáo viên trong tiến trình tổ chức hoạt động mô hình hóa. Đây là công trình có giá trị học thuật và thực tiễn đối với công tác giảng dạy, nghiên cứu lý luận dạy học toán và đổi mới chương trình giáo dục phổ thông.