Nghiên Cứu Nhân Sinh Quan Trong Quốc Âm Thi Tập

Khám phá nhân sinh quan của Nguyễn Trãi qua tác phẩm Quốc Âm Thi Tập, thể hiện tư tưởng và triết lý sâu sắc trong văn học Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Hồng Đức

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Lịch sử nghiên cứu

0.3. Mục đích nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp của luận văn

0.7. Kết quả dự kiến

0.8. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhân sinh quan

1.1.1. Nhân sinh quan từ góc nhìn Triết học

1.1.2. Nhân sinh quan từ góc nhìn của Tôn giáo

1.1.3. Nhân sinh quan từ góc nhìn của đạo đức truyền thống

1.1.4. Diễn tiến nhân sinh quan trong thơ Nôm Đường luật

1.1.4.1. Từ thế kỷ XV đến hết thế kỷ XVII
1.1.4.2. Từ thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX
1.1.4.3. Nửa sau thế kỷ XIX

1.1.5. Cơ sở xuất hiện nhân sinh quan của Nguyễn Trãi trong Quốc âm thi tập

1.1.5.1. Sự tiếp thu từ các phạm trù đạo đức truyền thống của dân tộc
1.1.5.2. Tiếp thu từ các phạm trù mỹ đức của “tam giáo” (chủ yếu là hệ tư tưởng Nho giáo)
1.1.5.3. Từ sự trải nghiệm và tấm lòng nhân văn cao cả của nhà thơ
1.1.5.4. Từ cơ sở về văn hóa, văn học

1.1.6. Thống kê, phân loại các bài thơ viết về nhân sinh quan trong Quốc âm thi tập

1.1.6.1. Tiêu chí thống kê phân loại
1.1.6.2. Tài liệu khảo sát
1.1.6.3. Kết quả phân loại

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG BIỂU HIỆN NHÂN SINH QUAN QUA QUỐC ÂM THI TẬP

2.1. Quan niệm về vai trò của một nhà Nho đối với cuộc đời, xã hội

2.1.1. Với tư cách một nhà Nho hành đạo

2.1.2. Với tư cách một nhà Nho ẩn dật

2.1.3. Khát vọng về một xã hội lý tưởng

2.1.4. Quan niệm của nhà Nho về lẽ “xuất”, “xử”, tuỳ thời

2.1.5. Quan niệm về dân: Thương dân, trọng dân, ơn dân

2.1.5.1. Thương dân

2.1.6. Nhân sinh quan về cuộc đời và đạo làm người

2.1.7. Quan niệm về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên

2.1.7.1. Thiên nhiên là bầu bạn, tri kỉ để con người kí thác tâm sự
2.1.7.2. Con người hoà đồng với thiên nhiên

3. CHƯƠNG 3: NGHỆ THUẬT BIỂU HIỆN NHÂN SINH QUAN TRONG QUỐC ÂM THI TẬP

3.1. Hình ảnh thơ

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

appendix.1. Bảng 1: Phân loại thơ Quốc âm thi tập thành các chủ đề

appendix.2. Phân loại thơ viết về nhân sinh quan thành các tiểu loại

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Nhân Sinh Quan Trong Quốc Âm Thi Tập

Nghiên cứu nhân sinh quan Nguyễn Trãi trong Quốc âm thi tập là khám phá thế giới quan, giá trị sống, và triết lý làm người mà ông gửi gắm qua những vần thơ Nôm. Đây là tập thơ Nôm cổ nhất còn lại, chứa đựng tư tưởng Nguyễn Trãi về cuộc đời, xã hội, và con người. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu sâu sắc hơn về tác phẩm mà còn về con người Nguyễn Trãi, một nhà chính trị, nhà quân sự, nhà văn hóa lớn của dân tộc. Quốc âm thi tập là tài sản vô giá, phản ánh văn hóa Việt Nam thế kỷ XV và có giá trị đến ngày nay. Nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ những giá trị đó.

1.1. Ý nghĩa của việc nghiên cứu nhân sinh quan Nguyễn Trãi

Nghiên cứu nhân sinh quan Nguyễn Trãi trong Quốc âm thi tập có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm hiểu tư tưởng Nguyễn Trãi, một nhà văn hóa lớn của dân tộc. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về triết lý nhân sinh mà ông theo đuổi, những giá trị nhân văn mà ông đề cao. Đồng thời, nghiên cứu này còn góp phần vào việc bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội hiện đại.

1.2. Vị trí của Quốc âm thi tập trong văn học trung đại Việt Nam

Quốc âm thi tập có vị trí đặc biệt quan trọng trong văn học trung đại Việt Nam. Đây là tập thơ Nôm cổ nhất còn lại, đánh dấu bước phát triển vượt bậc của thơ Nôm Đường luật. Tập thơ không chỉ thể hiện tài năng nghệ thuật của Nguyễn Trãi mà còn phản ánh tinh thần dân tộc, lòng yêu nước thương dân sâu sắc. Giá trị nghệ thuật Quốc âm thi tập là nguồn cảm hứng cho nhiều thế hệ nhà thơ sau này.

II. Cách Tiếp Cận Nhân Sinh Quan Nguyễn Trãi Trong Thơ Nôm

Để tiếp cận nhân sinh quan Nguyễn Trãi trong Quốc âm thi tập, cần phân tích các yếu tố như: quan niệm về con người, xã hội, thiên nhiên, và đạo đức. Cần xem xét ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo, Lão giáo đến tư tưởng của ông. Phân tích ngôn ngữ, hình ảnh, và giọng điệu thơ để hiểu rõ hơn cách ông thể hiện tâm sự Nguyễn Trãi. Nghiên cứu bối cảnh lịch sử, xã hội để hiểu rõ hơn về cuộc đời Nguyễn Trãi và những tác động đến tư tưởng của ông. Cần đối chiếu với các tác phẩm khác của ông và các tác giả cùng thời để có cái nhìn toàn diện.

2.1. Phân tích các yếu tố cấu thành nhân sinh quan trong thơ

Phân tích các yếu tố cấu thành nhân sinh quan trong thơ Nguyễn Trãi bao gồm: quan niệm về con người (vai trò, trách nhiệm, giá trị), quan niệm về xã hội (trật tự, công bằng, lý tưởng), quan niệm về thiên nhiên (mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên, vẻ đẹp của thiên nhiên), và quan niệm về đạo đức (lòng nhân ái, sự trung thực, tinh thần yêu nước). Các yếu tố này được thể hiện qua ngôn ngữ, hình ảnh, và giọng điệu thơ.

2.2. Ảnh hưởng của Tam giáo đến tư tưởng nhân sinh Nguyễn Trãi

Ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo, Lão giáo đến tư tưởng Nguyễn Trãi là rất lớn. Nho giáo ảnh hưởng đến quan niệm về đạo đức, trách nhiệm xã hội, và vai trò của người quân tử. Phật giáo ảnh hưởng đến quan niệm về lòng từ bi, sự vô thường, và giải thoát khỏi khổ đau. Lão giáo ảnh hưởng đến quan niệm về sự hòa hợp với thiên nhiên, sự giản dị, và cuộc sống ẩn dật. Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này tạo nên triết lý nhân sinh độc đáo của Nguyễn Trãi.

2.3. Bối cảnh lịch sử và xã hội ảnh hưởng đến nhân sinh quan

Thời đại Nguyễn Trãi sống có nhiều biến động lịch sử và xã hội. Cuộc kháng chiến chống quân Minh xâm lược, sự suy thoái của triều Trần, và những mâu thuẫn trong nội bộ triều đình đã tác động sâu sắc đến tâm sự Nguyễn Trãi. Những trải nghiệm này đã hình thành nên lòng yêu nước Nguyễn Trãi, khát vọng hòa bình, và tinh thần dân tộc mạnh mẽ trong thơ ca của ông.

III. Quan Niệm Về Dân Thương Dân Trọng Dân Trong Quốc Âm Thi Tập

Quan niệm về dân là một trong những nội dung quan trọng nhất của nhân sinh quan Nguyễn Trãi. Ông luôn thương dân, trọng dân, coi dân là gốc của nước. Ông phản ánh nỗi khổ của dân, lên án sự áp bức bóc lột của giai cấp thống trị. Ông mong muốn xây dựng một xã hội công bằng, hạnh phúc cho dân. Lòng yêu nước Nguyễn Trãi thể hiện qua tình yêu thương đối với nhân dân. Ông luôn đặt lợi ích của dân lên trên lợi ích cá nhân.

3.1. Biểu hiện của lòng thương dân trong thơ Nguyễn Trãi

Lòng thương dân trong thơ Nguyễn Trãi được thể hiện qua việc ông phản ánh chân thực cuộc sống khổ cực của người dân, đặc biệt là những người nông dân nghèo khổ. Ông cảm thông với những khó khăn, vất vả mà họ phải trải qua, đồng thời lên án những kẻ áp bức, bóc lột dân lành. Ông luôn mong muốn mang lại cuộc sống ấm no, hạnh phúc cho nhân dân.

3.2. Quan niệm dân là gốc nước trong tư tưởng Nguyễn Trãi

Nguyễn Trãi có quan niệm 'dân là gốc nước', coi dân là nền tảng của sự ổn định và phát triển của đất nước. Ông cho rằng, nếu dân giàu thì nước mạnh, dân yên thì nước thịnh. Vì vậy, việc chăm lo cho đời sống của nhân dân là nhiệm vụ hàng đầu của nhà nước. Ông luôn đề cao vai trò của nhân dân trong lịch sử và trong sự nghiệp xây dựng đất nước.

3.3. Khát vọng về một xã hội công bằng và hạnh phúc cho dân

Nguyễn Trãi luôn khát vọng về một xã hội công bằng và hạnh phúc cho dân. Ông mong muốn xóa bỏ mọi bất công, áp bức, bóc lột, để mọi người dân đều được hưởng cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc. Ông tin rằng, chỉ khi nào nhân dân được sống trong một xã hội công bằng, hạnh phúc thì đất nước mới thực sự vững mạnh và phát triển.

IV. Quan Niệm Về Mối Quan Hệ Giữa Con Người Và Thiên Nhiên

Quan niệm về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên là một phần quan trọng trong nhân sinh quan Nguyễn Trãi. Ông coi thiên nhiên là bạn, là tri kỷ, là nơi để con người ký thác tâm sự. Ông hòa mình vào thiên nhiên, cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên, và tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn. Vẻ đẹp thiên nhiên trong thơ Nguyễn Trãi không chỉ là cảnh vật mà còn là biểu tượng của sự thanh cao, giản dị, và hòa hợp.

4.1. Thiên nhiên là bầu bạn tri kỷ để con người ký thác tâm sự

Trong thơ Nguyễn Trãi, thiên nhiên là bầu bạn, tri kỷ để con người ký thác tâm sự. Khi gặp khó khăn, trắc trở trong cuộc sống, ông tìm đến thiên nhiên để giải tỏa nỗi buồn, tìm lại sự cân bằng trong tâm hồn. Thiên nhiên lắng nghe những tâm sự thầm kín của ông, an ủi, động viên ông vượt qua khó khăn.

4.2. Con người hòa đồng với thiên nhiên trong thơ Nguyễn Trãi

Nguyễn Trãi luôn hòa mình vào thiên nhiên, cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên bằng tất cả các giác quan. Ông không chỉ ngắm nhìn cảnh vật mà còn lắng nghe tiếng chim hót, tiếng suối chảy, cảm nhận hương thơm của hoa cỏ. Ông tìm thấy sự đồng điệu giữa tâm hồn mình và thiên nhiên, cảm thấy mình là một phần của thiên nhiên.

4.3. Vẻ đẹp thiên nhiên phản ánh tâm hồn thanh cao của thi nhân

Vẻ đẹp thiên nhiên trong thơ Nguyễn Trãi không chỉ là cảnh vật mà còn là biểu tượng của sự thanh cao, giản dị, và hòa hợp. Ông miêu tả những cảnh vật bình dị, gần gũi như cây chuối, ao bèo, trăng gió, nhưng qua đó thể hiện được tâm hồn thanh cao, trong sáng của mình. Ông tìm thấy vẻ đẹp trong những điều giản dị nhất của cuộc sống.

V. Giá Trị Nghệ Thuật Biểu Hiện Nhân Sinh Quan Trong Quốc Âm Thi Tập

Giá trị nghệ thuật Quốc âm thi tập góp phần quan trọng vào việc thể hiện nhân sinh quan Nguyễn Trãi. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi với đời sống hàng ngày, nhưng vẫn giàu sức biểu cảm. Hình ảnh thơ sinh động, gợi cảm, thể hiện được vẻ đẹp của thiên nhiên và con người. Giọng điệu thơ đa dạng, từ trữ tình, suy tư đến trào phúng, thể hiện được nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau. Thể thơ Nôm Đường luật được vận dụng sáng tạo, phù hợp với nội dung và tư tưởng của tác phẩm.

5.1. Ngôn ngữ thơ giản dị gần gũi mà giàu sức biểu cảm

Ngôn ngữ thơ trong Quốc âm thi tập giản dị, gần gũi với đời sống hàng ngày, sử dụng nhiều từ ngữ thuần Việt, tục ngữ, ca dao. Tuy nhiên, ngôn ngữ thơ vẫn giàu sức biểu cảm, thể hiện được những cảm xúc sâu sắc, tinh tế của nhà thơ. Ông sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo, linh hoạt, tạo nên những vần thơ độc đáo, mang đậm dấu ấn cá nhân.

5.2. Hình ảnh thơ sinh động gợi cảm thể hiện vẻ đẹp thiên nhiên

Hình ảnh thơ trong Quốc âm thi tập sinh động, gợi cảm, thể hiện được vẻ đẹp của thiên nhiên và con người. Ông miêu tả những cảnh vật bình dị, gần gũi như cây chuối, ao bèo, trăng gió, nhưng qua đó thể hiện được tâm hồn thanh cao, trong sáng của mình. Ông sử dụng nhiều biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, nhân hóa để làm cho hình ảnh thơ trở nên sống động, hấp dẫn.

5.3. Giọng điệu thơ đa dạng thể hiện nhiều cung bậc cảm xúc

Giọng điệu thơ trong Quốc âm thi tập đa dạng, từ trữ tình, suy tư đến trào phúng, thể hiện được nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau. Có những bài thơ thể hiện tâm sự Nguyễn Trãi về cuộc đời, về xã hội, về con người. Có những bài thơ thể hiện lòng yêu nước Nguyễn Trãi, khát vọng hòa bình, và tinh thần dân tộc mạnh mẽ. Có những bài thơ thể hiện sự trào phúng, phê phán những thói hư tật xấu trong xã hội.

VI. Kết Luận Giá Trị Nhân Sinh Quan Của Nguyễn Trãi Trong Hiện Tại

Nhân sinh quan Nguyễn Trãi trong Quốc âm thi tập vẫn còn nguyên giá trị trong xã hội hiện đại. Những tư tưởng về lòng yêu nước, thương dân, về sự hòa hợp với thiên nhiên, về đạo đức làm người vẫn là những bài học quý giá cho chúng ta ngày nay. Nghiên cứu Quốc âm thi tập giúp chúng ta hiểu rõ hơn về văn hóa Việt Namtinh thần dân tộc, góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Giá trị hiện đại của Quốc âm thi tập là nguồn cảm hứng cho các thế hệ mai sau.

6.1. Bài học về lòng yêu nước và thương dân từ Nguyễn Trãi

Nguyễn Trãi để lại cho chúng ta bài học về lòng yêu nước và thương dân sâu sắc. Ông luôn đặt lợi ích của dân tộc lên trên lợi ích cá nhân, luôn đấu tranh cho một xã hội công bằng, hạnh phúc cho nhân dân. Tinh thần yêu nước và thương dân của ông là nguồn cảm hứng cho các thế hệ người Việt Nam trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

6.2. Giá trị của sự hòa hợp với thiên nhiên trong cuộc sống hiện đại

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi môi trường sống đang bị ô nhiễm nghiêm trọng, giá trị của sự hòa hợp với thiên nhiên càng trở nên quan trọng. Nguyễn Trãi đã dạy chúng ta cách yêu thiên nhiên, bảo vệ thiên nhiên, và sống hòa hợp với thiên nhiên. Ông tin rằng, chỉ khi nào con người sống hòa hợp với thiên nhiên thì mới có được cuộc sống hạnh phúc và bền vững.

6.3. Ứng dụng tư tưởng đạo đức của Nguyễn Trãi trong xã hội ngày nay

Tư tưởng đạo đức của Nguyễn Trãi vẫn còn nguyên giá trị trong xã hội ngày nay. Những phẩm chất như lòng nhân ái, sự trung thực, tinh thần trách nhiệm, và lòng dũng cảm vẫn là những phẩm chất cần thiết để xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ. Chúng ta cần học tập và noi theo tấm gương đạo đức của Nguyễn Trãi để trở thành những công dân tốt, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhân sinh quan 1. Nhân sinh quan từ góc nhìn Triết học Triết học là khoa học nghiên cứu về các quy luật chung của sự tồn tại lẫn tư duy của con người và thế giới.

Thực tiễn chứng minh rằng, diện mạo các tư tưởng triết học thường được nảy sinh từ chính nỗ lực giải quyết các vấn đề cấp bách của xã hội đương thời. Phần lớn các tư tưởng và ý thức hệ là sự phản ánh hiện thực thông qua các lăng kính khác nhau. Trong tiến trình thời gian, con người luôn là trung tâm điểm của lịch sử của mọi khoa học. Karl Heinrich Marx từng nói: “Con người là sự tổng hòa các mối quan hệ xã hội”.

Như vậy, nhân sinh quan của triết học xoay quanh việc giải quyết các vấn đề về con người, nhằm tìm con đường đưa con người đạt đến chân - thiện - mĩ hoặc giảm bớt những gánh nặng khổ đau của con người trong quá trình phát triển. Vấn đề nhân sinh trong triết học là vấn đề ý thức của con người về mình, đem mọi chuyện cuộc đời ra ánh sáng dưới lý trí chứ không phải để đem lại ích lợi vật chất, đó là phần triết lý toàn diện về đời người. Chính vì vậy, tư tưởng này chiếm một vị trí quan trọng trong cuộc đời con người. Mặc dù nó là ý thức của con người, song triết lý của mỗi người mỗi khác do kinh nghiệm sống, hay do suy nghĩ và do ý thức khác nhau.

Để có thể đạt được triết lý chung như các dòng triết học chính của toàn nhân loại - người ta phải dựa trên kinh nghiệm phổ biến và dùng cái lý phổ biến, những kết quả của mọi khoa học khác đương đại. “Nhân sinh quan của Triết học là phần trung tâm của các tư tưởng Triết học, gồm những quan niệm về cuộc sống của con người: lẽ sống của con người là gì? mục đích, ý nghĩa, giá trị của cuộc sống con người ra sao và sống như thế nào cho xứng đáng?” [27, tr 443]. Khác với loài cầm thú, bất kì người nào cũng có quan niệm của mình về cuộc sống. Trong đời thường, đó là nhân sinh quan tự phát, “ngây thơ”của đại chúng; Với các nhà tư tưởng, đó là sự khái quát những quan điểm ấy, nâng lên thành 16 lí luận, tạo ra nhân sinh quan tự giác, mang tính nguyên lí triết học.

Nhân sinh quan phản ánh sự tồn tại của xã hội của con người. Nội dung của nó biểu hiện những nhu cầu, lợi ích, khát vọng và hoài bão của con người trong mỗi chế độ xã hội cụ thể. Theo các nhà triết học: Trong xã hội có giai cấp, nhân sinh quan có tính giai cấp. Giai cấp đang đi lên trong lịch sử có nhân sinh quan lạc quan, tích cực, cách mạng; nhân sinh quan của giai cấp đang đi xuống thường mang tính bi quan, yếm thế.

Nhân sinh quan có tác dụng lớn đến hoạt động; những quan niệm trở thành niềm tin, lối sống, tạo ra phương hướng, mục tiêu cho hoạt động (lí tưởng sống) [27, tr 444]. Nếu phản ánh đúng khuynh hướng khách quan của lịch sử thì nó là nhân tố mạnh mẽ để cải tạo xã hội một cách hợp lí; nếu phản ánh không đúng thì nó có tác dụng ngược lại, cản trở xã hội tiến lên. Vì vậy, sứ mệnh của mỗi người là thúc đẩy những quá trình phát triển xã hội đã chín muồi, những hoạt động lao động sáng tạo và cải tạo xã hội, đem lại một xã hội tốt đẹp tự do, ấm no, hạnh phúc cho mọi người, đồng thời qua đó mà hoàn thiện những năng lực trí tuệ, tình cảm của bản thân mình. Trong thời đại của mình, Nguyễn Trãi có thể xem là một nhà Triết học có tầm nhìn vượt thời đại, đã nỗ lực cách tân thời đại ấy với tư tưởng vì dân.

Sứ mệnh đáng trọng ấy được Nguyễn Trãi minh chứng bằng suốt quãng đời hành đạo. Nhân sinh quan từ góc nhìn của Tôn giáo Trong phạm vi nghiên cứu về nhân sinh quan của Nguyễn Trãi, chúng tôi chỉ đề cập đến những hệ tư tưởng ảnh hưởng rõ nét đến quan niệm của con người trung đại nói chung và bản thân Nguyễn Trãi nói riêng. Trong các hệ tư tưởng triết học, Tam giáo đồng nguyên hay Nho - Phật - Đạo là những hệ tư tưởng chi phối đậm nét nhân sinh quan của người Phương Đông và bản thân Ức Trai. Về điểm này, chúng tôi tâm đắc và đồng thuận với quan điểm của nhà nghiên cứu Lã Nhâm Thìn: 17 "Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo là những hệ tư tưởng có lịch sử phát triển lâu đời ở Phương Đông, có ảnh hưởng lớn ở Trung Quốc, Ấn Độ và nhiều quốc gia Châu Á khác, trong đó có Việt Nam.

Các tôn giáo này vừa tồn tại độc lập, vừa xuyên thấm vào nhau vừa có sự thích ứng, hòa quyện với tư tưởng bản địa hết sức phong phú và đa dạng. Ở Việt Nam, ảnh hưởng của tam giáo hết sức mạnh mẽ trong mọi mặt đời sống xã hội, sâu sắc trong tiềm thức và ý thức, trong quá khứ và hiện tại của tâm hồn người Việt". Trước hết là nhân sinh quan trong Nho giáo. Với tư cách là một học thuyết tư tưởng - chính trị - đạo đức, ảnh hưởng của Nho giáo ở Trung Quốc, Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản mạnh mẽ hơn bất cứ một tôn giáo nào.

Nho giáo được hình thành từ thời Tây Chu (1027 đến 771 TCN), với sự đóng góp của Chu Công Đán. Người kế thừa và phát triển Nho giáo chính là Khổng Tử với tư cách là người sáng lập. Tồn tại hàng ngàn năm lịch sử, không thể phủ nhận Nho giáo có lí do để xác lập chỗ đứng cho mình vì nó đáp ứng được những yêu cầu khách quan, căn bản của xã hội, của con người trong thời đại lịch sử đó. Những nhân sinh quan của Nho giáo chưa từng được trình bày trong các kinh điển thành chương mục mà nằm rải rác hoặc đan xen nội dung khác.

Tuy nhiên, có thể khái quát về nhân sinh quan của Nho giáo như sau: Thứ nhất, nhân sinh quan Nho giáo đề cao các mối quan hệ của con người: tam cương, ngũ thường và tam tòng, tứ đức (trong đó, “tam cương”đề cao mối quan hệ vua tôi, cha con, chồng vợ; “ngũ thường”đề cao năm điều phải có của con người: Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín; “tam tòng”, “tứ đức” là những điều, những phẩm tính dành riêng cho người phụ nữ). Thứ hai, Nho giáo đề cao tư tưởng nhân nghĩa, coi đây là chuẩn tắc cơ bản của luân lí xã hội phong kiến, là gốc của đạo làm người, hạt nhân của tư tưởng này là lòng yêu thương con người - đây là một quan niệm tiến bộ và đúng đắn của Nho giáo. Khổng Tử quán triệt phương châm sống: “Thật chuyên tâm làm điều nhân thì không phạm điều tà ác” [24, tr 4]. Trong Luận ngữ, chương Mạnh Tử, Mạnh Tử 18 cũng giải thích: “Bản tính con người là thiện, cũng như nước luôn chảy về chỗ thấp.

Người ta không có ai bất thiện cả… con người có thể bị thúc ép làm điều bất thiện, đó là do bản tính thiện bị cải biến đi, như nước bị ép chảy ngược vậy” [13, tr 731]. Thứ ba, Nho giáo đề cao thuyết quân tử - tiểu nhân để phân biệt hai hạng người tốt - xấu trong xã hội, trong đó, quân tử là người có đức hạnh, có tài học, biết làm việc, có phẩm tính cao đẹp “phú quý bất năng dâm, bần tiện bất năng di, uy vũ bất năng khuất”; ngược lại, tiểu nhân là kẻ thất phu hèn kém cả về phẩm chất lần địa vị. Tư tưởng này về mặt hạn chế có tính chất một chiều, tính chất đẳng cấp nghiêng về đề cao quân tử: “Người quân tử có khi làm điều bất nhân, nhưng chưa hề có đứa tiểu nhân nào mà có nhân” (Khổng Tử - Luận ngữ) [24, tr 14]. Thứ tư, Nho giáo quan niệm người dân vừa là mục đích, vừa là phương tiện.

Trước đó, có lần “Quý Khang hỏi Khổng Tử về chính sự, rằng : Nếu giết quân vô đạo, để mọi người đi tới hữu đạo thì có nên không? Khổng Tử đáp: Ngài cai trị dân, cần gì dùng tới sự chém giết? Ngài muốn thiện thì dân sẽ thiện…” [13, tr 427]. Do vậy, Nho giáo đề cao tư tưởng thân dân, đề cao việc “yên dân, trừ bạo”, đồng thời coi tư tưởng này cũng là cách thức để duy trì ngôi vị thống trị. Cũng theo tác giả Lã Nhâm Thìn: “Chữ “dân”mà Khổng Tử, Mạnh Tử nói đến không bao gồm người lao động nghèo khổ mà là tầng lớp địa chủ hoặc địa chủ kiêm công thương…” [24, tr 24]. Thứ năm, Nho giáo đề cao quan điểm thẩm mĩ mang tính “sùng cổ”: coi trọng thời hoàng kim là thời đã qua (thời vua Nghiêu, Thuấn, chế độ nhà Chu), cái Đẹp là khuôn mẫu của tiền nhân, trong văn thơ, Nho giáo đề cao “thuật nhi bất tác” (làm theo mà không sáng tạo).

Những tư tưởng trên của Nho giáo đã ảnh hưởng nhiều mặt trong văn học trung đại Việt Nam. Nho giáo góp phần hình thành một nền văn học mang chức năng “văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí” - đề cao chức năng giáo huấn của văn học: “Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm - Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà” (Nguyễn Đình Chiểu), Nho giáo cũng phân biệt văn chương cao cả và thấp hèn. Theo đó, những sáng tác văn chương đời thường, 19 thông tục bị coi là hạ đẳng, thấp hèn: Truyền kì mạn lục - Nguyễn Dữ là sự ghi chép tản mạn những chuyện kì lạ trong dân gian, Truyện Kiều - Nguyễn Du là “lời quê chắp nhặt rông dài”. Ngược lại, các tác phẩm văn học chữ Hán, thơ Đường được coi là văn chương bác học.

Qua đó, nhân sinh quan trong Nho giáo phản ánh nguyện vọng của những con người trong giai đoạn lịch sử đó, nó được thể hiện tập trung trong các quan niệm: về sinh mệnh, sự sống, về lẽ sống của con người, tính tương liên giữa ý thức về cá nhân, gia đình và ý thức cộng đồng; chấp nhận và tìm cách đáp ứng khát vọng hạnh phúc của con người. Tôn giáo thứ hai có tầm ảnh hưởng sâu sắc đến nhân sinh quan của con người và văn học trung đại Việt Nam chính là Phật giáo. Đạo Phật là tôn giáo phát sinh từ Ấn Độ khoảng từ 1. Người sáng lập Phật giáo là Thích ca Mâu ni (563 - 480 TCN), một “trí giả thầm lặng của dòng Thích ca”.

Phật giáo cũng là một học thuyết tư tưởng - chính trị - đạo đức, trong đó, nhân sinh quan là một nội dung trọng tâm của đạo Phật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nhân Sinh Quan Trong Quốc Âm Thi Tập Của Nguyễn Trãi" khám phá sâu sắc nhân sinh quan của Nguyễn Trãi thông qua tác phẩm Quốc Âm Thi Tập. Tác giả phân tích các khía cạnh triết lý, tư tưởng và cảm xúc mà Nguyễn Trãi gửi gắm trong thơ ca, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử và văn hóa của thời kỳ ông sống. Bài viết không chỉ mang lại cái nhìn sâu sắc về tư tưởng của một trong những nhà thơ lớn của Việt Nam mà còn mở ra những suy ngẫm về cuộc sống, con người và xã hội.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn đất và người xứ huế trong ký của hoàng phủ ngọc tường, nơi khám phá văn hóa và con người xứ Huế, hay Luận văn văn hóa tâm linh trong truyện kiều và văn chiêu hồn của nguyễn du, giúp bạn hiểu thêm về các yếu tố tâm linh trong văn học Việt Nam. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ xuân diệu từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về nghệ thuật thơ ca và sự sáng tạo của các nhà thơ nổi tiếng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong văn học Việt Nam.