Thử nghiệm nhân giống loài du sam đá vôi keteleeria davidiana beissn để bảo tồn chuyển chỗ tại xuân mai chương mỹ hà nội

Tài liệu nghiên cứu Thử nghiệm nhân giống loài du sam đá vôi keteleeria davidiana beissn để bảo tồn chuyển chỗ tại xuân, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Bảo Tồn Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu về cây Du sam đá vôi

1.2. Nguồn gốc và tên gọi

1.3. Đặc điểm hình thái của loài Du sam đá vôi

1.4. Sinh trưởng và phát triển

1.5. Giá trị sử dụng

1.6. Phân bố và hoàn cảnh sống

1.7. Lược sử nghiên cứu về nhân giống và gây trồng cây Du sam đá vôi trên thế giới

1.8. Lược sử nghiên cứu về nhân giống và gây trồng cây Du sam đá vôi ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Mục tiêu chung

2.3. Mục tiêu cụ thể

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý và địa hình

3.2. Khí hậu và các điều kiện tự nhiên

3.3. Các nguồn tài nguyên

3.4. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.5. Đánh giá điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả thử nghiệm xử lý hạt giống

4.2. Thu hái hạt giống

4.3. Phương pháp xử lý hạt giống

4.4. Giá thể gieo ươm

4.5. Ảnh hưởng của thành phần ruột bầu tới sinh trưởng của cây con Du sam đá vôi tại vườn ươm

4.6. Tạo bầu, đóng và xếp bầu

4.7. Cấy cây mầm và chăm sóc cây mầm

4.8. Ảnh hưởng của độ che bóng tới sinh trưởng cây con tại vườn ươm

4.9. Ảnh hưởng của chế độ phân bón tới sinh trưởng cây con tại vườn ươm

4.10. Đề xuất một số giải pháp góp phần bảo tồn loài Du sam đá vôi

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Du Sam Đá Vôi và tầm quan trọng bảo tồn

Du Sam Đá Vôi, với tên khoa học là Keteleeria davidiana var. formosana, là một loài thực vật hạt trần quý hiếm thuộc họ Thông (Pinaceae). Loài cây này được ghi nhận trong Sách Đỏ Việt Nam với tình trạng nguy cấp, đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cao do nhiều yếu tố. Việc bảo tồn nguồn gen của loài này không chỉ là nhiệm vụ cấp bách của ngành lâm nghiệp mà còn có ý nghĩa to lớn trong việc duy trì đa dạng sinh họcphục hồi hệ sinh thái rừng núi đá vôi đặc thù.

Theo tài liệu "Sách Đỏ Việt Nam" (1996), đây là loài cây gỗ lớn, cao từ 20-25m, vỏ thân nứt dọc và tán lá hình bán cầu dẹt. Đặc điểm hình thái Du Sam Đá Vôi nổi bật với lá hình dải thẳng, mặt dưới có các dải lỗ khí màu xám trắng đặc trưng. Các nghiên cứu của Đại học Lâm nghiệp Việt Nam cho thấy loài này có giá trị cao về gỗ, cảnh quan và tiềm năng trong các chương trình trồng rừng phòng hộ. Gỗ của cây có màu vàng nhạt, bền, có thể sử dụng trong xây dựng và làm đồ gia dụng. Tuy nhiên, quần thể ngoài tự nhiên đã suy giảm nghiêm trọng, chủ yếu do khai thác quá mức và môi trường sống bị thu hẹp. Do đó, các dự án nghiên cứu nhân giống vô tính và hữu tính để tạo ra cây giống Du Sam Đá Vôi khỏe mạnh là nền tảng cho các giải pháp bảo tồn hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

1.1. Giới thiệu đặc điểm hình thái và sinh thái của loài

Du Sam Đá Vôi là một cây quý hiếm có thân thẳng, tán lá đẹp. Vỏ cây tương đối phẳng và bong từng mảng. Lá cây mọc xoắn ốc, hình dải, chóp tù tròn. Về đặc điểm sinh thái, loài cây này thường phân bố trên các đỉnh núi đá vôi ở độ cao 600-900m, ưa khí hậu ấm, ẩm và ánh sáng đầy đủ. Hệ rễ của cây rất phát triển, có khả năng bám sâu vào các kẽ đá, giúp cây chống chịu tốt với điều kiện khắc nghiệt. Nghiên cứu cho thấy, cây bắt đầu ra nón sau khoảng 15-20 năm tuổi và sinh trưởng mạnh nhất trong 20 năm đầu.

1.2. Giá trị và hiện trạng phân bố của cây Du Sam Đá Vôi

Loài cây này mang lại nhiều giá trị kinh tế. Gỗ tốt, có thể chiết xuất tannin từ vỏ, và hạt có hàm lượng dầu cao. Ngoài ra, với hình thái đẹp và khả năng thích ứng rộng, đây là loài cây trồng rừng có giá trị. Tuy nhiên, tại Việt Nam, Du Sam Đá Vôi có phân bố rất hẹp, chỉ được tìm thấy tại một số điểm ở Cao Bằng và Bắc Kạn. Theo một nghiên cứu của Đại học Lâm nghiệp, tại khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ (Bắc Kạn), số lượng cá thể trưởng thành còn lại rất ít, đặt ra thách thức lớn cho công tác bảo tồn nguồn gen cây rừng.

II. Thách thức trong việc bảo tồn nguồn gen Du Sam Đá Vôi

Công tác bảo tồn loài Du Sam Đá Vôi tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Trở ngại hàng đầu là số lượng cá thể trưởng thành còn sót lại trong tự nhiên quá ít, chỉ khoảng vài chục cây được ghi nhận tại các khu bảo tồn thiên nhiên, khiến việc thu hái vật liệu nhân giống, đặc biệt là hạt giống, trở nên vô cùng khó khăn và nguy hiểm. Vị trí phân bố trên các đỉnh núi đá vôi hiểm trở càng làm tăng thêm độ khó cho các hoạt động nghiên cứu và thu thập. Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây về loài này tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào mô tả hình thái và phân bố, chưa đi sâu vào kỹ thuật nhân giống cụ thể.

Sự thiếu hụt các tài liệu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn về nhân giống vô tính hay hữu tính loài này là một rào cản đáng kể. Việc phụ thuộc vào nguồn giống từ nước ngoài không chỉ tốn kém mà còn không chủ động và khó kiểm soát chất lượng. Các nỗ lực bảo tồn nguồn gen trước đây cho thấy, dù cây con sinh trưởng tốt trong vườn ươm, tỷ lệ sống sau khi trồng ra thực địa vẫn có thể rất thấp nếu không hiểu rõ các yêu cầu sinh thái của loài. Đây là bài toán cần lời giải từ các công trình nghiên cứu chuyên sâu như đề tài thực hiện tại Xuân Mai, Hà Nội, nhằm tìm ra một quy trình chuẩn hóa và hiệu quả.

2.1. Nguy cơ suy giảm quần thể và hiện trạng trong Sách Đỏ

Du Sam Đá Vôi được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam do số lượng cá thể suy giảm nghiêm trọng. Nguyên nhân chính là do hoạt động khai thác gỗ trái phép và môi trường sống tự nhiên bị thu hẹp. Quần thể bị phân mảnh, khả năng tái sinh tự nhiên kém, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Việc bảo vệ những cây trưởng thành còn sót lại và tìm ra giải pháp bảo tồn hiệu quả là nhiệm vụ khẩn cấp để cứu loài cây quý hiếm này.

2.2. Khó khăn trong thu hái hạt giống và kỹ thuật nhân giống

Việc thu hái hạt giống gặp nhiều trở ngại do cây mẹ mọc ở địa hình núi đá cao, hiểm trở. Thời điểm quả chín (tháng 10-11) thường ngắn, nếu thu hái muộn hạt sẽ phát tán hết. Thêm vào đó, các nghiên cứu về phương pháp nhân giống phù hợp như kỹ thuật giâm hom hay nuôi cấy mô thực vật cho loài này còn rất hạn chế tại Việt Nam. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong khoa học, đòi hỏi phải có những thử nghiệm thực địa cụ thể để tìm ra phương pháp tối ưu.

III. Hướng dẫn kỹ thuật nhân giống Du Sam Đá Vôi bằng hạt

Nghiên cứu được thực hiện bởi sinh viên Đỗ Thị Thanh Nhàn dưới sự hướng dẫn của ThS. Phùng Thị Tuyến tại Đại học Lâm nghiệp Việt Nam đã đưa ra một quy trình chi tiết cho việc nhân giống Du Sam Đá Vôi bằng hạt. Đây là phương pháp nền tảng, giúp tạo ra nguồn cây giống Du Sam Đá Vôi đa dạng về mặt di truyền. Quá trình bắt đầu từ khâu thu hái và xử lý hạt giống, một bước quan trọng quyết định đến tỷ lệ nảy mầm. Kết quả thực nghiệm đã chỉ ra rằng nhiệt độ nước ngâm hạt có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả. Cụ thể, ngâm hạt trong nước ấm từ 32°C - 35°C trong 6 giờ cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất, đạt 47,1%.

Sau khi hạt nảy mầm, việc lựa chọn giá thể và thành phần ruột bầu là yếu tố then chốt tiếp theo. Giá thể gieo ươm được khuyến nghị là nền cát sạch, có độ tơi xốp và giữ ẩm tốt, tạo điều kiện cho cây mầm phát triển hệ rễ khỏe mạnh. Đề tài cũng chứng minh công thức ruột bầu tối ưu để cây con sinh trưởng tốt là hỗn hợp gồm 99% đất thịt tầng A tại vườn ươm và 1% phân supe lân. Sự kết hợp này cung cấp đủ dinh dưỡng ban đầu, giúp cây non nhanh chóng thích nghi và phát triển, là tiền đề quan trọng cho giai đoạn đánh giá sinh trưởng sau này.

3.1. Phương pháp xử lý hạt để đạt tỷ lệ nảy mầm tối ưu

Để phá vỡ trạng thái ngủ của hạt và thúc đẩy nảy mầm, việc xử lý nhiệt độ là rất quan trọng. Thử nghiệm cho thấy, ngâm hạt trong nước ấm có nhiệt độ 32°C - 35°C trong khoảng 6 tiếng đồng hồ sẽ đạt được tỷ lệ nảy mầm tốt nhất là 47,1%. Trong khi đó, việc ngâm hạt ở nhiệt độ cao hơn (40°C - 45°C) làm giảm đáng kể tỷ lệ này. Điều này chứng tỏ vỏ hạt của Du Sam Đá Vôi không quá dày và nhạy cảm với nhiệt độ cao.

3.2. Lựa chọn giá thể và công thức ruột bầu hiệu quả nhất

Giá thể gieo ươm ban đầu nên sử dụng nền cát vì đặc tính thông thoáng, tơi xốp và giữ ẩm tốt, giúp cây mầm phát triển hệ rễ mạnh mẽ. Sau khi cây mầm đủ cứng cáp, chúng được cấy vào bầu. Công thức ruột bầu được chứng minh là hiệu quả nhất bao gồm 99% đất thịt tầng A1% supe lân. Hỗn hợp này vừa giàu dinh dưỡng, vừa đảm bảo cấu trúc đất tơi xốp, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của cây giống Du Sam Đá Vôi trong giai đoạn vườn ươm.

IV. Bí quyết tối ưu điều kiện sinh trưởng cho cây Du Sam non

Bên cạnh việc xử lý hạt giống và chuẩn bị bầu đất, việc kiểm soát các yếu tố môi trường trong vườn ươm có vai trò quyết định đến sự thành công của quá trình nhân giống. Nghiên cứu tại Xuân Mai đã tập trung vào hai yếu tố chính: chế độ che bóng và chế độ bón phân. Ánh sáng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quang hợp và đánh giá sinh trưởng của cây con. Thí nghiệm được bố trí ở 4 mức độ che bóng khác nhau: 0%, 25%, 50% và 75%. Kết quả cho thấy, cây Du Sam Đá Vôi giai đoạn vườn ươm là loài cây ưa sáng, nhưng cần được che bóng nhẹ. Mức độ che bóng 25% được xác định là điều kiện lý tưởng nhất, giúp cây đạt được cả chiều cao và số lượng lá vượt trội so với các mức độ khác.

Về chế độ dinh dưỡng, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nhu cầu phân bón của cây phụ thuộc vào điều kiện ánh sáng. Ở độ che bóng 25% (điều kiện tối ưu), cây sinh trưởng tốt nhất mà không cần bón thêm phân. Điều này cho thấy với ánh sáng phù hợp, cây có thể tự tổng hợp đủ dưỡng chất từ bầu đất đã được chuẩn bị. Tuy nhiên, ở điều kiện thiếu sáng (che bóng 50% và 75%), việc bổ sung phân NPK có tác dụng rõ rệt trong việc thúc đẩy sinh trưởng. Ngược lại, khi chiếu sáng hoàn toàn (0% che bóng), phân vi sinh lại cho hiệu quả tốt hơn. Những phát hiện này là cơ sở khoa học quan trọng cho việc xây dựng quy trình chăm sóc cây giống Du Sam Đá Vôi.

4.1. Tác động của chế độ che bóng đến chiều cao và số lá

Ánh sáng là yếu tố quan trọng. Kết quả nghiên cứu sau 6 tuần theo dõi cho thấy, cây Du Sam Đá Vôi phát triển tốt nhất ở độ che bóng 25%. Ở điều kiện này, cây không chỉ có chiều cao trung bình cao nhất mà còn phát triển số lượng lá nhiều nhất. Điều này khẳng định trong giai đoạn vườn ươm, Du Sam Đá Vôi là loài ưa sáng nhưng cần được bảo vệ khỏi ánh nắng gay gắt trực tiếp. Các mức độ che bóng quá cao (50%, 75%) làm kìm hãm sự phát triển của cây.

4.2. Nghiên cứu chế độ bón phân phù hợp cho từng điều kiện

Nhu cầu dinh dưỡng của cây thay đổi theo cường độ ánh sáng. Tại độ che bóng tối ưu 25%, cây không cần bón phân bổ sung. Ở điều kiện thiếu sáng (50% và 75%), phân NPK giúp cây quang hợp tốt hơn và tăng trưởng chiều cao. Trong khi đó, ở điều kiện chiếu sáng hoàn toàn (0% che bóng), phân vi sinh lại là lựa chọn tốt nhất để cung cấp dinh dưỡng và cải tạo đất. Việc lựa chọn đúng loại phân bón cho từng điều kiện ánh sáng giúp tối ưu hóa quá trình sinh trưởng và tiết kiệm chi phí.

V. Triển vọng và giải pháp bảo tồn Du Sam Đá Vôi bền vững

Kết quả từ đề tài nghiên cứu tại Xuân Mai, Hà Nội đã mở ra một triển vọng mới cho công tác bảo tồn nguồn gen loài Du Sam Đá Vôi. Việc xây dựng thành công quy trình nhân giống bằng hạt với các thông số kỹ thuật rõ ràng (nhiệt độ ngâm hạt, thành phần ruột bầu, độ che bóng) là một bước tiến khoa học quan trọng. Nó không chỉ cung cấp cơ sở để sản xuất hàng loạt cây giống Du Sam Đá Vôi chất lượng cao mà còn là tiền đề để triển khai các mô hình phục hồi hệ sinh thái tại những vùng phân bố tự nhiên của loài đã bị suy thoái. Thành công này chứng tỏ khả năng bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) là một giải pháp bảo tồn khả thi và hiệu quả.

Để phát huy những kết quả này, cần có các giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần tiếp tục theo dõi và đánh giá sinh trưởng của các cây giống đã ươm tạo trong thời gian dài hơn để có bộ số liệu hoàn chỉnh. Đồng thời, nên triển khai các nghiên cứu sâu hơn về các phương pháp nhân giống vô tính như kỹ thuật giâm homnuôi cấy mô thực vật để đa dạng hóa nguồn vật liệu nhân giống và rút ngắn thời gian tạo cây con. Các cơ quan quản lý và các viện khoa học lâm nghiệp cần phối hợp để nhân rộng mô hình này, đưa cây Du Sam Đá Vôi vào danh mục các loài cây ưu tiên cho các chương trình trồng rừng, góp phần vào phát triển bền vững và bảo vệ đa dạng sinh học quốc gia.

5.1. Ý nghĩa của việc nhân giống thành công đối với đa dạng sinh học

Việc nhân giống thành công loài cây quý hiếm này có ý nghĩa to lớn. Nó giúp giảm áp lực khai thác lên quần thể tự nhiên, tạo ra một quần thể nhân tạo khỏe mạnh để duy trì và bảo vệ nguồn gen cây rừng. Những cây giống này có thể được sử dụng để tái trồng tại các khu bảo tồn thiên nhiên, giúp phục hồi hệ sinh thái rừng núi đá vôi, và làm giàu thêm vốn đa dạng sinh học của Việt Nam.

5.2. Đề xuất giải pháp nhân rộng mô hình bảo tồn hiệu quả

Để nhân rộng mô hình, cần có sự phối hợp giữa các đơn vị nghiên cứu như Đại học Lâm nghiệp Việt Nam và các cơ quan quản lý địa phương. Các giải pháp được đề xuất bao gồm: (1) Tiếp tục nghiên cứu các phương pháp nhân giống vô tính để chủ động hơn về giống; (2) Xây dựng các vườn ươm chuyên biệt cho Du Sam Đá Vôi; (3) Triển khai các dự án trồng thử nghiệm ở nhiều vùng sinh thái khác nhau để đánh giá khả năng thích ứng của cây, hướng tới phát triển bền vững.

10/07/2025
Thử nghiệm nhân giống loài du sam đá vôi keteleeria davidiana beissn để bảo tồn chuyển chỗ tại xuân mai chương mỹ hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TÔNG QUAN VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU. Giới thiệu về cây Du sam đá vôi 1.Nguồn gốc và tên gọi.Đặc điểm hình thái cảu loài Du sam đá vôi. Sinh trưởng và phát triển. Giá trị sử dụng.

Phan bé và hoàn cảnh sống. Lược sử nghiên cứu về nhân giống và a? Du Sam đá vôi.Lược sử nghiên cứu về nhân giống và gây t ng cây Du sam đá vôi trên thế giới nk : 1.Lược sử nghiên cứu về nhân giống và gây trừng cây Du sam đá vôi ở Việt Nam. “ Chương 2 MỤC TIÊU, ĐÓI TƯ: NỘI ĐỪNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU. Mục tiêu nghiên cứu.Mục tiêu chung: 2.Mục tiêu cụ thể.

Nội dung nghỉ 2. Đối tượng, pha vicing cứu. Phuong pháp? ngoại nghiệp. Xử lý số liệu nội nghiệp.

vì CHƯƠNG 3 DAC DIEM TU NHIEN, KINH TE XA HOI KHU VUC NGHIÊN CỨU. Vị trí địa lý và địa hình. Khí hậu và các điều kiện TH Bi suiantindiiittioirttriosodiriitdgoig12061 40g09 all 3. Các nguồn tài nguyên.

Điều kiện Kinh tế - Xã hội oe) 3. Đánh giá điều kiện tự nhiên- kinh tế- xã hội. x21 CHƯƠNG 4 KÉT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN x2 4. Kết quả thử nghiệm xử lý hạt giống.

Thu hái hạt giống. Phương pháp xử lý hạt nay mi 23 4. Giá thể gieo ươm. Ảnh hưởng của thành p irl cay con Du sam đá vôi tại vườn ươm.

Tao bau, dong va xép bau. Cây cây mầm và chăm sóc cây mầm ¡5 4. Ảnh hưởng của thành phần ruột bầuabivet sinh trưởng của cây.3 Ảnh hưởng của độ che bóng t trưởng cây con tại vườn ươm. Ảnh hưởng chế độ phân nhtrừởng cây con tại vườn ươm.

Đề xuất một số giải pháp gópphần Đào tồn loài Du sam đá vôi.41 KẾT LUẬN -TÒN TẠI GÑP svar 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC DANH MUC CAC BANG Bang 3.1: Ty lé dién tich dat cua thi tran Xuan Mai. Kết quả xử lý hạt nảy mầm. Chiều cao trung bình của cay con Du sam da véi (H) trong vườn ươm.

Tangtưởng chiều cao bình quân (AT) của oay con Du sam đá vôi trong vườn ươm. ene se SG Bảng 4. Số lượng lá trung bình của cây con Du Sam. vôi tro trờn ươm.

Tăng trưởng số lượng lá trung bình của cây cơnDus sam đá vôi trong vườn ươm ail Bang 4. Chiều cao trung bình của Du sam đá Xôi khi được chiếu sáng hoàn toàn. Tăng trưởng chiều cao trung | bình của Du sam đá vôi khi được chiếu sáng hoàn toàn sana - Bảng 4. Chiều cao trung bình của Du sam đá vôi dưới độ che bóng 25%.

Tăng trưởng chiều cao trung bình b4 Du sam đá vôi dưới độ che bóng 25%. Tăng trưởng chiều cao trung bình của Du sam đá vôi dưới độ che bóng 50% 37 Bảng 4. Chiêu cao trung, bình của Du sam đá vôi dưới độ che bóng 75%37 Bảng 4. Tăngtrướn Ehiều cao trung bình của Du sam đá vôi dưới độ che ened, Bang 4.

Se Sa bình của Du sam đá vôi trong vườn ươm. Số ượng lế từng bình của Du sam đá vôi khi được chiếu sáng hoàn toàn. Số lượng lá trung bình của Du sam đá vôi dưới độ che bóng 25%. Số lượng lá trung bình của Du sam đá vôi dưới độ che bóng 50%.

Số lượng lá trung bình của Du sam đá vôi dưới độ che bóng 75%.40 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 4. Đồ thị tăng trưởng chiều cao của cây con Du sam đá vôi trong Hình 4. Đồ thị tăng trưởng số lượng đoạn vườn ươm. DAT VAN DE Du sam đá vôi (Keteleeria davidiana Beissn.) là một loài thực vật quý hiếm có phân bố hẹp ở Khu bảo tồn thiên nhiên Kim Hỷ- huyện Na Ri (Bắc Kan) và Hạ Lang (Cao Bằng).

Loài cây này mọc trên các đỉnh núi đá vôi có: độ cao từ 600- 900m nên chịu nhiều mối đe doạ từ thiên nhiên, sự khắc nghiệt của thời tiết, bên cạnh đó do hoạt động khai thác quá. mite cua con người nên số lượng cá thể loài Du sam đá vôi đã suy giảm đáng kể. Du sam đá vôi đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Nghiên cứu biện pháp cóSĐiệu quả để bảo tồn loài tránh khỏi nguy cơ tuyệt chủng trong tương lại là vấn đề cần thiết.

Đến nay đã có nhiều đề tài nghiên cứ Qhưạc điểm sinh thái học, vật hậu, cấu trúc và khả năng tái sinh của loài ở ngoài tự nhiên, đã đưa ra nhiều biện pháp bảo tồn loài. Tuy nhiên chưa cố đề tài cụ thể nào đi sâu vào vấn đề nghiên cứu thử nghiệm nhân giống loài Du sam đá vôi bằng hạt. Việc nghiên cứu thử nghiệm nhân giống loài sẽ đóng gop! Beth vào kho tài liệu nghiên cứu. bảo tồn chuyển chỗ loài Du samđá vô Phương pháp nhân giống bằng hạt được sử dụng rộng rãi cho các loài cây trồng, do có kỹ thuật đơn giản, dễ làm, tuổi thọ cây trồng bằng hạt thường, khá cao và cây trồng bằng hạt thường có khả năng thích ứng rộng với điều kiện ngoại cảnh.

Tuy nhiên cây. bidng trồng từ hạt thường khó giữ được đặc tính, hình thái, năng suất, Chất: lượng của cây giống ban đầu và khó kiểm soát được phẩm chất của cây côn: do đó có thể có hiện tượng biến dị di truyền. Chính vì vậy m thợp với các đề tài nghiên cứu trước đó về cây Du sam đá vôi để RK Sở khoa học tìm ra những điều kiện tốt nhất khi nhân giống. Ở Việt Nam, số lượng loài Du sam đá vôi ngoài tự nhiên hiện còn rất ít nên việc thu hái hạt giống rất khó khăn.

Do vậy, nếu chỉ trông chờ vào nguồn giống từ nước ngoài sẽ không chủ động được nguồn giống, giá nhập cao, thủ tục phức tạp và không kiểm soát được chất lượng giống. Mặt khác các kết quả nghiên cứu về việc nhân giống còn sơ lược, đơn giản, kinh nghiệm và kiến thức còn chưa có nhiều. Bởi vậy việc nghiên cứu thử nghiệm về kỹ thuật nhân giống loài là vấn đề rất có ý nghĩa thực tiễn và khoa học. Vì vậy mà cần có những nghiên cứu để không bị lãng phí nguồn gen quý hiếm và tìm ra những ˆbiện pháp kỹ thuật phù hợp sao cho loài trồng được ở nhiều vùng miền khác nhau.

^ Để đạt được mục tiêu mong muốn, góp phần việc bảo tồn loài Du sam đá vôi, tôi xin tiền hành đề tài nghiên cứukệ giống loài Du sam đá vôi (Keteleeria davidiana Beissn. mm chuyển chỗ tại Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội” ¬ Chuong 1 TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1. Giới thiệu về cây Du sam đá vôi LES Nguén gốc và tên gọi Ở Việt Nam, Du sam đá vôi được nói đến đầu tiên vào năm 1970. Tác giả Trần Ngũ Phương đề cập đến một loài Du sam đá Vôi mọc thành rừng lá kim trên đỉnh và sườn đỉnh đá vôi ở Trùng Khánh (Cao Bằng), Đồng Văn, Quản Bạ (Hà Giang) và Thất Khê (Lạng Sơn) ( >>} Theo Thực vật chí Trung Quốc (1978), loài "Kételeeria davidiana (Bertr.

Co 2 thit: Keteleeria davidiana (Bertr. davidiana có ở Việt Nam với tên gọi là Du sam đá vôi vàKeteléeria davidiana (Bertr.ehien-peii không có ở Việt Nam_ˆ Tác giả Farjon (1989) cho biết Du sam là loài có phân bố ở Trung Quốc (vùng Tây Nam Sichuan Trung Quốc và vùng núi cao Hainan) và Lào. Tên Trung Quốc gọi là Yunnan you (ban. }) ^ Về tên gọi, Du sam đá vôi có chứa nhiều dầu và lá giống như Sa mộc nên có tên gọi khác là Sam đầu (Oil fir).

Chi Du sam có I1 loài khác nhau, phân bốở phía Nam song k. éGiang (Trung Quốc) và một số nước ở khu vực Đông Nam A, trong đó cóViệt Nam. Theo Uy An Như, Du sam thuộc họ thông (Pinaceae). Việt ‘Nam có 2 loài, 9 loài còn lại đều ở Trung Quốc phân bố ở nơi có khí hộuấtp áp cổ Trung Quốc.

Đặc đÍễwI (thai cau lodi Du sam đá vôi Theo tail “Cay lá kim Trung Quốc” (1998) đã đưa ra các thông tin vé loai nhu sau: Du satn 4a voi (Thiét kién sam - Kefeleeria davidiana) la một trong những loài cây đặc hữu quý hiếm của Trung Quốc. Cây có thân thẳng, hình thái thân tán đẹp, sinh trưởng nhanh. Trong “Sách đỏ Việt Nam” (1996) có viết: Du sam đá vôi là cây gỗ cao đến 20- 25m.Vỏ thân tương đối phẳng, nứt dọc nông, bong từng mảng. Tan hinh ban cau det.

Lá mọc xoắn ốc, tỏa về các phía, hình dải thẳng, chóp tù tròn, gốc có cánh hẹp men dần theo cuống đến tận gốc, mặt trên màu lục bóng và hơi khum lỗi, mặt dưới có 8- 12 đải lỗ khí màu xám trắng phủ kín, trừ gân giữa và mép. Sinh trưởng và phát triển Trong tài liệu “Cây ¿á kim Trung Quốc” (1998), Dũ sam đá vôi có đặc tính tỉa thưa cành tự nhiên không tốt. Trong rừng có độ che bóng 0,5- 0,6, cây cao 10m trở lên có chiều cao dưới cành chỉ khoảng 2- 3m. TiỐNg các rừng có độ che bóng cao hơn, cây tỉa thưa tự nhiên cao nhất chí đến .173 chiều cao của cây.

Những cành mọc ngang, thời gian đầu hỡi xòe xuống sau đó mọc hướng lên trên. Hệ rễ của Du sam đá vôi rất phát triện, tuy nhiên không rõ rễ chính. Ở các điều kiện lập địa khác nhau, cây ra nón chế khác nhau, bình thường, khoảng 20 năm cây bắt đầu ra nón, ở nơi lập địa tốt có thể 15 năm cây đã bắt đầu ra nón, giai đoạn 50- 60 tuổi là giai đoạn cay cho: ân lượng nón cao nhất. Du sam đá vôi sinh trưởng mạnh nhấtvề chiều cao và đường kính là ở giai 5- 20 năm đầu, từ 20- 47 năm tuy.giảm dần nhưng hàng năm cây vẫn tăng trưởng ở mức độ ôn định.

Hiện nay dựa. u cho thấy, sinh trưởng của Du sam đá vôi có mối quan hệ chặt chẽ với điều kiện lập địa, ở các điều kiện lập địa khác nhau, độ dày mỏng, màu mỡ của tầng đất khác nhau thì sinh trưởng của cây cũng khác nhau. Giá trị sảăm Du sam. cao to, thẳng,gỗ t, có rất nhiều giá trị về kinh tế và cải tạo cảnh quan.

Vỏ có thể chiết xuất tannin, hạt có thể ép dầu cho hàm lượng dầu cao đạt 52,5%; vỏ và nhựa cây có thể cung cấp vật liệu làm giấy. Mặt khác cây sinh trưởng nhanh, tính thích ứng rộng nên Du sam đá vôi là loài cây trồng rừng rất có giá trị tại khu vực xung quanh ranh giới Bắc Nam của Trung Quốc. Gỗ cây có màu vàng nhạt, có chứa nhựa, độ cứng ở mức trung, bền khi sử dụng, có thể dùng trong các công trình kiến trúc, cầucống, nông cụ, đồ gia dụng. Hệ rễ cây phát triển, tuổi thọ dài, nên đây cũng là loài cây trồng phòng hộ bảo vệ đất, nước chống xói mòn lý tưởng.

Phân bố và hoàn cảnh sống .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ