NGHIÊN CỨU CẢNH HUỐNG NGÔN NGỮ Ở QUẢNG TÂY, TRUNG QUỐC

Nghiên cứu chuyên sâu về cảnh huống ngôn ngữ tại Quảng Tây, Trung Quốc. Phân tích chi tiết về đặc điểm, thái độ sử dụng ngôn ngữ của cộng đồng địa phương.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

222
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CẢNH HUỐNG NGÔN NGỮ Ở QUẢNG TÂY, TRUNG QUỐC XÉT THEO TIÊU CHÍ LƯỢNG VÀ CHẤT

1.1. Cảnh huống ngôn ngữ ở tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc xét theo tiêu chí lượng và chất

1.2. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ ở tỉnh Quảng Tây xét theo tiêu chí về lượng

1.3. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ ở Quảng Tây phân tích theo tiêu chí về chất

1.4. Khảo sát trường hợp cảnh huống ngôn ngữ ở thành phố Tịnh Tây và huyện Đô An, tỉnh Quảng Tây theo tiêu chí lượng và chất

1.5. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ ở thành phố Tịnh Tây xét theo tiêu chí lượng và chất

1.6. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ ở Đô An xét theo tiêu chí lượng và chất

1.7. Một vài nhận xét về cảnh huống ngôn ngữ tại hai địa bàn Tịnh Tây và Đô An xét theo tiêu chí lượng và chất

1.8. Tiểu kết

2. CHƯƠNG 2: CẢNH HUỐNG NGÔN NGỮ Ở QUẢNG TÂY XÉT THEO TIÊU CHÍ THÁI ĐỘ NGÔN NGỮ THÔNG QUA SỬ DỤNG

2.1. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ ở Quảng Tây xét theo tiêu chí thái độ ngôn ngữ

2.2. Thái độ ngôn ngữ thông qua việc sử dụng ngôn ngữ trong phạm vi gia đình

2.3. Thái độ ngôn ngữ thông qua việc sử dụng ngôn ngữ trong giao lưu cộng đồng

2.4. Thái độ ngôn ngữ thông qua việc sử dụng ngôn ngữ trong giáo dục và truyền thông

2.5. Thái độ ngôn ngữ thông qua việc sử dụng ngôn ngữ trong hoạt động văn hóa

2.6. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ ở nghiên cứu trường hợp tại Tịnh Tây và Đô An xét theo tiêu chí thái độ ngôn ngữ thông qua sử dụng

2.7. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ tại Tịnh Tây theo thái độ ngôn ngữ thông qua sử dụng

2.8. Đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ ở huyện Đô An xét ở tiêu chí thái độ ngôn ngữ thông qua sử dụng ngôn ngữ

2.9. Một số kiến nghị liên quan đến cảnh huống ngôn ngữ ở Tịnh Tây và Đô An

2.10. Tiểu kết

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Quảng Tây Trung Quốc

Ngôn ngữ là nền tảng của tư duy và giao tiếp, là yếu tố then chốt tạo nên văn hóa của mỗi dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập, việc bảo tồn ngôn ngữ mẹ đẻ, đặc biệt ở các quốc gia đa dân tộc như Trung Quốc và Việt Nam, trở nên vô cùng quan trọng. Quảng Tây, với sự đa dạng dân tộc (Choang, Hán, Dao, Mèo, Đồng...) và ngôn ngữ, là một điển hình thú vị để nghiên cứu. Nghiên cứu này tập trung vào cảnh huống ngôn ngữ nơi đây, bao gồm tình hình sử dụng và thái độ của người dân. Sự phức tạp của ngôn ngữ ở Quảng Tây được thể hiện qua sự tồn tại của nhiều ngôn ngữ có chữ viết và chưa có chữ viết, cũng như sự đa dạng của phương ngữ Hán. “Theo chính sách dân tộc của Trung Quốc, Quảng Tây được lựa chọn làm thí điểm chế độ song ngữ trong đời sống của dân cư”.

1.1. Bối Cảnh Đa Dạng Ngôn Ngữ Tại Quảng Tây Trung Quốc

Quảng Tây là khu vực sinh sống của 12 dân tộc, tạo nên bức tranh ngôn ngữ phức tạp. Điều này thể hiện qua việc một số dân tộc có ngôn ngữ mẹ đẻ, trong khi một số dân tộc khác không có. Sự tồn tại của 11 ngôn ngữ (Hán, Choang, Dao, Mèo,...) cùng với các phương ngữ Hán, càng làm tăng thêm sự đa dạng.

1.2. Chính Sách Song Ngữ và Ảnh Hưởng Đến Ngôn Ngữ Địa Phương

Chính sách song ngữ của Trung Quốc cho phép người dân Quảng Tây sử dụng cả tiếng phổ thông và tiếng dân tộc bản địa. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về việc bảo tồn ngôn ngữ thiểu số trước sự ảnh hưởng của tiếng phổ thông. Việc người dân sử dụng đồng thời tiếng Choang (hoặc Dao), tiếng phổ thông và phương ngữ Hán địa phương tạo ra một cảnh huống ngôn ngữ vô cùng phong phú.

1.3. Tiếp Xúc Xuyên Biên Giới và Ảnh Hưởng Ngôn Ngữ Ở Quảng Tây

Quảng Tây có đường biên giới dài với Việt Nam, dẫn đến hiện tượng giao tiếp xuyên quốc gia. Người dân tộc Choang có thể giao tiếp với người Tày, Nùng ở Việt Nam bằng một thứ tiếng gọi là “thổ ngữ”. Điều này phản ánh mối liên hệ về mặt ngữ hệ giữa tiếng Choang và tiếng Tày, Nùng.

II. Vấn Đề Thách Thức Bảo Tồn Ngôn Ngữ Thiểu Số Quảng Tây

Mặc dù có sự đa dạng ngôn ngữ, nhiều ngôn ngữ thiểu số ở Quảng Tây đang đối mặt với nguy cơ mai một do quá trình đồng hóa và ảnh hưởng của tiếng phổ thông. Sự di cư từ nông thôn ra thành thị, sự phát triển của kinh tế và xã hội cũng góp phần làm giảm việc sử dụng ngôn ngữ địa phương. Việc thiếu hệ thống chữ viết cho một số ngôn ngữ cũng là một thách thức lớn trong việc bảo tồn. “Hiện nay, trong bối cảnh hội nhập giữa các dân tộc và quốc gia trên thế giới đang diễn ra ngày càng sâu sắc và rộng mở, một số dân tộc ở một số quốc gia đã và đang bị mất dần tiếng nói mẹ đẻ do quá trình bị đồng hoá”.

2.1. Nguy Cơ Biến Mất Của Các Ngôn Ngữ Bản Địa Quảng Tây

Nhiều ngôn ngữ bản địa ở Quảng Tây đang đối mặt với nguy cơ biến mất do số lượng người sử dụng giảm. Thế hệ trẻ ngày càng ít sử dụng tiếng mẹ đẻ, thay vào đó là tiếng phổ thông. Điều này dẫn đến sự đứt gãy trong việc truyền bá văn hóa và tri thức bản địa.

2.2. Ảnh Hưởng Của Tiếng Phổ Thông Lên Ngôn Ngữ Địa Phương

Tiếng phổ thông ngày càng trở nên quan trọng trong giáo dục, kinh tế và chính trị, khiến cho việc sử dụng ngôn ngữ địa phương bị hạn chế. Áp lực phải sử dụng tiếng phổ thông để thành công trong cuộc sống cũng góp phần làm giảm sự quan tâm đến ngôn ngữ thiểu số.

2.3. Thiếu Hệ Thống Chữ Viết Cho Nhiều Ngôn Ngữ Thiểu Số

Việc thiếu hệ thống chữ viết cho nhiều ngôn ngữ thiểu số gây khó khăn trong việc tài liệu hóa, giảng dạy và bảo tồn ngôn ngữ. Điều này cũng làm giảm tính hấp dẫn của ngôn ngữ đối với thế hệ trẻ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Cảnh Huống Ngôn Ngữ Tại Quảng Tây

Để nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ ở Quảng Tây, luận án sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau, bao gồm phương pháp ngôn ngữ học điền dã, ngôn ngữ học xã hội và phương pháp thống kê. Các phương pháp này giúp thu thập dữ liệu về tình hình sử dụng ngôn ngữ, thái độ của người dân đối với ngôn ngữ và các yếu tố ảnh hưởng đến sự đa dạng ngôn ngữ. “Tiến hành điều tra thực tế bằng anket kết hợp quan sát, trò chuyện và phỏng vấn sâu”.

3.1. Sử Dụng Phương Pháp Điền Dã Trong Nghiên Cứu Ngôn Ngữ

Phương pháp điền dã được sử dụng để thu thập ngữ liệu trực tiếp từ cộng đồng. Các nhà nghiên cứu tiến hành phỏng vấn, quan sát các tình huống giao tiếp, và sử dụng bảng hỏi để thu thập thông tin về tình hình sử dụng ngôn ngữ.

3.2. Ứng Dụng Ngôn Ngữ Học Xã Hội Để Phân Tích Dữ Liệu

Ngôn ngữ học xã hội được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội. Các nhà nghiên cứu xem xét các yếu tố như dân tộc, giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn và nghề nghiệp để hiểu rõ hơn về thái độ ngôn ngữ của người dân.

3.3. Phân Tích Thống Kê Dữ Liệu Khảo Sát Ngôn Ngữ Quảng Tây

Phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu thu thập được từ các cuộc khảo sát. Các nhà nghiên cứu sử dụng các công cụ thống kê để xác định xu hướng và mối quan hệ giữa các biến số.

IV. Thái Độ Sử Dụng Ngôn Ngữ Trong Gia Đình Tại Quảng Tây

Việc sử dụng ngôn ngữ trong phạm vi gia đình là một yếu tố quan trọng trong việc bảo tồn và truyền bá văn hóa ngôn ngữ. Nghiên cứu cho thấy rằng, thái độ của các bậc cha mẹ đối với ngôn ngữ địa phương có ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng ngôn ngữ của con cái. Tuy nhiên, áp lực từ xã hội và sự phát triển của kinh tế cũng khiến nhiều gia đình ưu tiên sử dụng tiếng phổ thông hơn. “Kết quả khảo sát về ngôn ngữ thường xuyên sử dụng trong gia đình ở Tịnh Tây”.

4.1. Ảnh Hưởng Của Thái Độ Ngôn Ngữ Của Cha Mẹ Đến Con Cái

Nếu cha mẹ có thái độ tích cực đối với ngôn ngữ địa phương và thường xuyên sử dụng ngôn ngữ này trong gia đình, con cái sẽ có xu hướng học và sử dụng ngôn ngữ này nhiều hơn. Ngược lại, nếu cha mẹ chỉ sử dụng tiếng phổ thông, con cái sẽ ít có cơ hội tiếp xúc và học ngôn ngữ bản địa.

4.2. Mối Quan Hệ Giữa Sử Dụng Ngôn Ngữ Và Bản Sắc Văn Hóa

Ngôn ngữ là một phần không thể thiếu của bản sắc văn hóa. Việc sử dụng ngôn ngữ địa phương giúp duy trì và truyền bá các giá trị văn hóa truyền thống. Ngược lại, việc mất ngôn ngữ có thể dẫn đến sự suy giảm của bản sắc văn hóa.

4.3. Khảo Sát Về Ngôn Ngữ Sử Dụng Trong Gia Đình Tại Quảng Tây

Các cuộc khảo sát cho thấy rằng, việc sử dụng ngôn ngữ địa phương trong gia đình đang có xu hướng giảm, đặc biệt ở các thành phố lớn. Nhiều gia đình ưu tiên sử dụng tiếng phổ thông để con cái có cơ hội học tập và làm việc tốt hơn.

V. Giải Pháp Kiến Nghị Bảo Tồn Ngôn Ngữ Quảng Tây

Để bảo tồn sự đa dạng ngôn ngữ ở Quảng Tây, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, các tổ chức xã hội và cộng đồng. Các giải pháp cần tập trung vào việc tăng cường giáo dục về ngôn ngữ địa phương, khuyến khích sử dụng ngôn ngữ trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống và hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu và tài liệu hóa ngôn ngữ. “Luận án cung cấp những luận cứ khoa học cho việc đề xuất một số kiến nghị trong việc bảo tồn sự đa dạng ngôn ngữ và chính sách ngôn ngữ phù hợp ở Quảng Tây, Trung Quốc”.

5.1. Tăng Cường Giáo Dục Về Ngôn Ngữ Địa Phương

Các trường học nên đưa ngôn ngữ địa phương vào chương trình giảng dạy để giúp học sinh hiểu và yêu thích ngôn ngữ của mình. Cần có các tài liệu giảng dạy phù hợp và đội ngũ giáo viên có trình độ chuyên môn cao.

5.2. Khuyến Khích Sử Dụng Ngôn Ngữ Trong Cộng Đồng

Cần có các hoạt động khuyến khích sử dụng ngôn ngữ địa phương trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống, như truyền thông, văn hóa, nghệ thuật và kinh doanh. Các phương tiện truyền thông nên có các chương trình phát thanh, truyền hình bằng ngôn ngữ địa phương.

5.3. Hỗ Trợ Nghiên Cứu Và Tài Liệu Hóa Ngôn Ngữ

Cần có sự hỗ trợ tài chính và chuyên môn cho các hoạt động nghiên cứu và tài liệu hóa ngôn ngữ thiểu số. Các nhà nghiên cứu cần thu thập và ghi lại các câu chuyện, bài hát, tục ngữ và các tài liệu khác bằng ngôn ngữ địa phương.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Phát Triển Ngôn Ngữ Học Quảng Tây

Nghiên cứu về ngôn ngữ Quảng Tây vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cấu trúc ngôn ngữ, lịch sử phát triển và vai trò của ngôn ngữ trong xã hội. Đồng thời, cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, chính phủ và cộng đồng để bảo tồn và phát huy sự đa dạng ngôn ngữ ở Quảng Tây. “Việc nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ ở Quảng Tây, Trung Quốc” là hết sức cần thiết, sẽ góp phần cung cấp cơ sở khoa học cả về lý luận và thực tiễn cho việc xây dựng chính sách ngôn ngữ sao cho phù hợp với mục tiêu phát triển đất nước và hòa hợp dân tộc của nhà nước Trung Quốc ở Quảng Tây, Trung Quốc”.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Trong Ngôn Ngữ Học Quảng Tây

Các hướng nghiên cứu mới có thể tập trung vào việc sử dụng công nghệ thông tin để bảo tồn và truyền bá ngôn ngữ thiểu số, nghiên cứu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và bản sắc văn hóa, và phát triển các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ địa phương hiệu quả.

6.2. Vai Trò Của Chính Phủ Trong Bảo Tồn Ngôn Ngữ

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chính sách ngôn ngữ phù hợp, cung cấp tài chính cho các hoạt động bảo tồn ngôn ngữ và hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu. Cần có sự cam kết lâu dài từ chính phủ để đảm bảo sự thành công của các chương trình bảo tồn ngôn ngữ.

6.3. Hợp Tác Quốc Tế Trong Nghiên Cứu Và Phát Triển Ngôn Ngữ

Cần có sự hợp tác quốc tế giữa các nhà nghiên cứu, chính phủ và các tổ chức xã hội để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực trong việc bảo tồn và phát triển ngôn ngữ thiểu số. Các tổ chức quốc tế có thể cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các dự án bảo tồn ngôn ngữ ở Quảng Tây.

14/05/2025
Nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ ở quảng tây trung quốc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của luận án trình bày một cách tổng quan chắt lọc các công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề cảnh huống ngôn ngữ, các quan niệm, khái niệm, từ đó xác định cơ sở lý thuyết cho đề tài như về: song (đa) ngữ, cảnh huống ngôn ngữ, năng lực ngôn ngữ và thái độ ngôn ngữ, giáo dục ngôn ngữ; đồng thời giới thiếu khái quát về địa bàn khảo sát. Nội dung của chương được tổ chức theo 3 phần: (1) tổng quan vấn đề nghiên cứu; (2) cơ sở lý thuyết; (3) địa bản khảo sát. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Các nhà ngôn ngữ học xã hội ở Việt Nam đã có nhiều công trình, luận án nghiên cứu về cảnh huống ngôn ngữ.

Theo đó, những nghiên cứu về cảnh huống ngôn ngữ ở Việt Nam có thể xếp theo hai khuynh hướng: một khuynh hướng nghiêng về phần lí luận, đi sâu vào phân tích nội hàm của khái niệm cảnh huống ngôn ngữ là gì; khuynh hướng còn lại đi sâu miêu tả cảnh huống ngôn ngữ của một vùng lãnh thổ hay ở một dân tộc thiểu số của Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về lý thuyết cảnh huống ngôn ngữ Ở khuynh hướng nghiên cứu này, các nhà ngôn ngôn ngữ học xã hội Việt Nam trên cơ sở chắt lọc những kết quả nghiên cứu của các nhà ngôn ngữ học thế giới đã đưa ra cách hiểu của mình về khái niệm “cảnh huống ngôn ngữ”. Trong số các nhà ngôn ngữ học quan tâm đến vấn đề cảnh huống ngôn ngữ, chúng ta có thể kể đến những tác giả như Hoàng Tuệ [Hoàng Tuệ 1992b; 1993], Hoàng Văn Hành [Hoàng Văn Hành 2002a], Nguyễn Văn Lợi [Nguyễn Văn Lợi 1995; 2000], Nguyễn Đức Tồn [Nguyễn Đức Tồn 2016], Nguyễn Văn Khang [Nguyễn Văn Khang 1999; 2012], v. Mỗi tác giả có mức độ và phạm vi nghiên cứu vấn đề khác nhau.

Trong số đó, nhà ngôn ngữ học Nguyễn Văn Khang là người có những chuyên luận sâu 15 sắc, xuyên suốt và khá toàn diện về những vấn đề của ngôn ngữ học xã hội, bao gồm cảnh huống ngôn ngữ. Nguyễn Văn Khang đã hệ thống hóa những nghiên cứu khác nhau trên thế giới về nội hàm khái niệm cảnh huống ngôn ngữ ở nhiều nước phương Tây, ở Trung Quốc để đưa ra một cách hiểu của ông về khái niệm này. Trong cuốn sách Ngôn ngữ học xã hội xuất bản năm 2012, ông dành hẳn một chương viết về khái niệm cảnh huống ngôn ngữ và đưa ra 3 tiêu chí tổng hợp để nhận diện cảnh huống ngôn ngữ là tiêu chí về lượng, tiêu chí về chất và tiêu chí về thái độ ngôn ngữ [Nguyễn Văn Khang 2012, tr 58-83]. Đồng thời, tác giả Nguyễn Văn Khang còn đề xuất lấy đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ trong một quốc gia để phân loại ngôn ngữ theo “quan hệ cội nguồn” hoặc theo “loại hình ngôn ngữ”.

Có thể đây là một đề nghị mới cụ thể xuất phát từ góc nhìn ngôn ngữ học xã hội mà ở đó, lấy cảnh huống của ngôn ngữ làm dấu hiệu để phân loại. Những tiêu chí mà tác giả đưa ra để phân loại ngôn ngữ trong một địa bàn hay trong một khu vực phụ thuộc vào “vị thế chức năng” của ngôn ngữ, phụ thuộc vào việc “ngôn ngữ có văn tự hay không có văn tự”, phụ thuộc vào phạm vi hay mức độ giao tiếp “liên quốc gia” hay “liên dân tộc”. Có thể nói, đề nghị phân loại ngôn ngữ theo “cảnh huống ngôn ngữ” cho phép chúng ta nhận thấy rõ vị thế của một ngôn ngữ trong sự hành chức của nó ở một cồng đồng dân cư cụ thể. Ngoài ra, tác giả Nguyễn Văn Khang còn có những nghiên cứu chung về cảnh huống ngôn ngữ ở quốc gia Việt Nam.

Theo ông, ở Việt Nam, xét từ những góc độ có liên quan đến tiêu chí của cảnh huống ngôn ngữ là số lượng ngôn ngữ, dân số sử dụng đối với mỗi ngôn ngữ và từ góc độ cư trú của người sử dụng ngôn ngữ… thì Việt Nam là một vùng lãnh thổ có có cảnh huống ngôn ngữ rất đa dạng và phức tạp, trong đó mỗi ngôn ngữ có sự chi phối ở những mức độ khác nhau. Đồng thời, tác giả Nguyễn Văn Khang đã có những phân tích riêng về đặc điểm cảnh huống ngôn ngữ của tiếng Việt - ngôn ngữ quốc gia của Việt Nam. Ông cho rằng, “cư dân giao tiếp bằng tiếng Việt đa phương ngữ tạo ra sự tương tác giữa ba vùng phương ngữ của tiếng Việt và làm nảy sinh phương ngữ tiếng Việt pha trộn” [Nguyễn Văn 16 Khang, 2012, tr.73] và “tiếng Việt đang có những biến động mạnh dưới tác động của các nhân tố xã hội” [Nguyễn Văn Khang 2012, tr. Có thể nói rằng, trong nghiên cứu về lí thuyết cảnh huống ngôn ngữ, bên cạnh đóng góp của nhiều tác giả, đóng góp của Nguyễn Văn Khang là rất có giá trị, toàn diện.

Người ta nhận thấy rằng, hầu hết những luận án về ngôn ngữ học xã hội tiếp cận vấn đề cảnh huống ngôn ngữ cho một ngôn ngữ dân tộc thiểu số ở Việt Nam hay đối với một vùng lãnh thổ cụ thể nào đó đều lấy những phần lý thuyết về cứu cảnh huống ngôn ngữ mà ông xây dựng để làm cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu của mình. Và chúng tôi, khi thực hiện luận án nghiên cứu về cảnh huống ngôn ngữ ở Quảng Tây Trung Quốc cũng không phải là ngoại lệ. Những nghiên cứu trường hợp về cảnh huống ngôn ngữ ở Việt Nam Việt Nam là một đất nước đa dân tộc, có 54 dân tộc cùng chung sống, ngoài dân tộc Kinh thì 53 dân tộc còn lại đều là các dân tộc thiểu số. Trong đó, mỗi dân tộc thiểu số đều có ngôn ngữ riêng, thậm chí có một vài ngôn ngữ riêng, của dân tộc đó3.

Đặc điểm này đã tạo nên sự phong phú, đa dạng về sắc màu ngôn ngữ mà trong quá trình tồn tại, giữa các ngôn ngữ này còn diễn ra sự tiếp xúc ngôn ngữ rất thú vị, thu hút nhiều nhà khoa học quan tâm đến việc nghiên cứu ngôn ngữ dân tộc thiểu số ở Việt Nam. Việc nghiên cứu CHNN các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chủ yếu tập trung từ hai khuynh hướng là: CHNN của tiếng Việt và CHNN trong vùng dân tộc thiểu số Khuynh hướng thứ nhất, nghiên cứu CHNN các dân tộc thiểu số trên bình diện hay phạm vi rộng, bao quát trên toàn quốc gia hay những khu vực cụ thể có tính chất là những vùng đại diện. Tiêu biểu là các nghiên cứu của nhóm tác giả do Hoàng Tuệ chủ biên [Hoàng Tuệ…1987], đề cập đến vấn đề CHNN các dân tộc thiểu số trên lãnh thổ Việt Nam; nghiên cứu Cảnh huống tiếng Thái của nhóm tác giả Vũ Bá Hùng, Phạm Văn Hảo, Hà Quang Năng [Vũ Bá Hùng, 1997, tr 49-62]…. Khuynh hướng thứ hai, nghiên cứu CHNN của một dân tộc sống trên một địa 3 Ví dụ, trong danh mục dân tộc thì chỉ có tên gọi Sán Chay; nhưng do dân tộc này có hai tộc người nói tiếng Cao Lan và Sán Chỉ là hai tiếng nói khác nhau.

17 bàn hay CHNN của một địa bàn gồm có nhiều dân tộc thiểu số khác nhau cùng sinh sống. Phần lớn, những nghiên cứu về CHNN của một dân tộc sống trên một địa bàn hay CHNN của một địa bàn gồm có nhiều dân tộc thiểu số là những bài báo hay luận án tiến sĩ, luận văn thạc si. Có thể nhắc đến như nghiên cứu ở cấp độ luận văn Thạc sỹ của Nguyễn Hoàng Lan [Nguyễn Hoàng Lan, 2010], phân tích về cảnh huống đa ngữ trên địa bàn huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng; hay như bài báo nghiên cứu của nhóm Nguyễn Thị Thanh Huyền [Nguyễn Thị Thanh Huyền - Bình Thành, 2010], phân tích một số đặc điểm về cảnh huống ngôn ngữ trên địa bàn tỉnh Hà Giang; hoặc bài báo của nhóm Dương Thị Thanh Hoa [Dương Thị Thanh Hoa - Lan Hương, 2010]; Trần Phương Nguyên [Trần Phương Nguyên, 2013-2014] nghiên cứu về cảnh huống ngôn ngữ của người Chăm ở thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và Nam Bộ nói chung; luận án tiến sỹ của Hà Thị Tuyết Nga [Hà Thị Tuyết Nga, 2014] nghiên cứu về cảnh huống ngôn ngữ của dân tộc Tày và luận án tiến sỹ của Nguyễn Thị Thu Dung [Nguyễn Thị Thu Dung, 2015] có khảo cứu về cảnh huống ngôn ngữ huyện Mường Chà, tỉnh Điện Biên; Bùi Thanh Hoa [Bùi Thanh Hoa, 2015] nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ vùng Tây Bắc Việt Nam để nghiên cứu tình hình sử dụng gôn ngữ ở vùng DTTS này. Cũng theo khuynh hướng thứ hai, một số công trình có bàn riêng về thái độ ngôn ngữ ở vùng dân tộc thiểu số có cảnh huống đa ngữ.

Có thể nhắc đến như: cuốn sách “Thực trạng giáo dục ngôn ngữ ở vùng dân tộc miền núi ba tỉnh phía Bắc Việt Nam” của Trần Trí Dõi [Trần Trí Dõi 2004] là một nghiên cứu cho chúng ta rút ra một nhận xét quý giá về thái độ ngôn ngữ của người DTTS đối với tiếng Việt. Bởi vì, thông qua tỷ lệ người đi học tiếng Việt là ngôn ngữ phổ thông của Việt Nam ở ba tỉnh vùng DTTS miền núi phía Bắc, chúng ta nhận biết học sinh DTTS ở những địa bàn này có thái độ tích cực đối với ngôn ngữ phổ thông của quốc gia. Hay như bài viết “Tình hình sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp của các dân tộc thiểu số tại đồng bằng sông Cửu Long" của Hoàng Quốc [Hoàng Quốc 2015a]. Trong bài viết này, tác giả đã thông qua việc sử dụng ngôn ngữ của người Hoa và người Khmer ở Nam Bộ phân tích về thái độ ngôn ngữ của hai tộc người đó đối với tiếng phổ thông 18 và tiếng mẹ đẻ của họ.

Ngoài ra, còn có bài viết “Mối quan hệ giữa thái độ ngôn ngữ và sự lựa chọn ngôn ngữ (Nghiên cứu trường hợp cộng đồng phương ngữ Bắc tại thành phố Hồ Chí Minh)" [Trịnh Cẩm Lan, 2012] nghiên cứu về thái độ đối với tiếng Việt phổ thông và tiếng địa phương nơi họ sinh sống. Ngoài ra, bài viết “Nhu cầu ngoại ngữ và thái độ của công chức đối với chính sách ngoại ngữ hiện nay ở Việt Nam” của Vũ Thị Thanh Hương [Vũ Thị Thanh Hương, 2012] nghiên cứu về thái độ các loại ngôn ngữ thứ 2 như một ngoại ngữ ở Việt Nam, v. Như vậy, nghiên cứu về thái độ ngôn ngữ - một trong những tiêu chí hợp thành khái niệm CHNN, cũng được nhiều nhà ngôn ngữ học ở Việt Nam quan tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ