Nghiên Cứu Nghiệm Pháp Đi Bộ Sáu Phút Trên Bệnh Nhân Hội Chứng Mạch Vành Mạn

Nghiên cứu về nghiệm pháp đi bộ sáu phút cho bệnh nhân hội chứng mạch vành mạn sau can thiệp mạch vành qua da, đánh giá hiệu quả và sức khỏe.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2021

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Hội chứng mạch vành mạn

1.2. Can thiệp động mạch vành qua da

1.3. Nghiệm pháp đi bộ sáu phút

1.4. Một số nghiên cứu về nghiệm pháp đi bộ sáu phút trên thế giới và Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.4. Định nghĩa biến số

2.5. Phương pháp thu thập số liệu và công cụ thu thập số liệu

2.6. Quy trình nghiên cứu

2.7. Phương pháp xử lí, phân tích dữ liệu và kiểm soát sai lệch thông tin

2.8. Vấn đề tuân thủ y đức trong quá trình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu

3.2. Kết quả nghiệm pháp đi bộ sáu phút

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm dân số học

4.2. Kết quả của nghiệm pháp đi bộ sáu phút

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Bệnh án mẫu

Phụ lục 2. Thang điểm BORG CR10

Phụ lục 3. Bảng thông tin dành cho người tham gia nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu

Phụ lục 4. Danh sách bệnh nhân

Phụ lục 5. Giấy chấp thuận của Hội đồng Y đức

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiệm Pháp Đi Bộ Sáu Phút Hội Chứng Mạch Vành Mạn

Bệnh lý động mạch vành ngày càng phổ biến, là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu. Hội chứng mạch vành mạn (HCVMVM) đang gia tăng nhanh chóng, đòi hỏi các phương pháp điều trị và đánh giá hiệu quả. Nghiệm pháp đi bộ sáu phút (Nghiệm pháp đi bộ sáu phút) là một công cụ hữu ích để đánh giá khả năng gắng sức và tiên lượng bệnh nhân sau can thiệp mạch vành qua da. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và tính an toàn của nghiệm pháp này trên bệnh nhân HCVMVM đã được can thiệp mạch vành qua da, một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu tại Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp thêm bằng chứng khoa học hỗ trợ việc ứng dụng rộng rãi nghiệm pháp này trong thực hành lâm sàng.

1.1. Định Nghĩa Hội Chứng Mạch Vành Mạn HCVMVM Theo ESC 2019

HCVMVM là một quá trình bệnh lý đặc trưng bởi sự tích lũy mảng xơ vữa trong động mạch vành, gây tắc nghẽn hoặc không tắc nghẽn. Theo ESC 2019, thuật ngữ này thay thế cho "bệnh động mạch vành ổn định". Quá trình này có thể thay đổi được bằng điều chỉnh lối sống, thuốc và can thiệp xâm lấn. Bệnh có thể có thời kỳ ổn định kéo dài, nhưng cũng có thể trở nên không ổn định bất kỳ lúc nào do biến cố huyết khối xơ vữa cấp tính. Điều quan trọng là bệnh động mạch vành mạn thường tiến triển và nặng, thậm chí trong những thời kỳ không biểu hiện lâm sàng.

1.2. Cơ Chế Sinh Lý Bệnh Thiếu Máu Cục Bộ Cơ Tim Trong HCVMVM

Nhiều cơ chế sinh lý bệnh khác nhau có thể gây ra thiếu máu cục bộ cơ tim và triệu chứng đau thắt ngực. Đau thắt ngực ổn định mạn tính có thể được chia thành ba nhóm chính: đau thắt ngực ổn định, đau thắt ngực do co thắt động mạch vành và đau thắt ngực do vi mạch. Trong một số trường hợp, đau thắt ngực có liên quan với co thắt động mạch vành và rối loạn chức năng chuyển hóa. Tế bào cơ tim và thiếu máu cục bộ cơ tim được xem là trung tâm của mô hình sinh lý bệnh trong HCVMVM.

II. Vấn Đề Thách Thức Đánh Giá Chức Năng Tim Mạch ở Bệnh Nhân HCVMVM

Việc điều trị bệnh mạch vành không chỉ dừng lại ở giảm tử vong mà cần hướng đến cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống, nhất là đối với HCVMVM. Đánh giá chức năng sau can thiệp mạch vành là cần thiết để theo dõi và tiên lượng bệnh. Có nhiều phương pháp đánh giá khả năng hoạt động thể lực và tiên lượng của bệnh nhân sau can thiệp mạch vành qua da. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp phù hợp, dễ thực hiện và phản ánh chính xác tình trạng bệnh nhân vẫn là một thách thức. Nghiên cứu này nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách tập trung vào nghiệm pháp đi bộ sáu phút.

2.1. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Khả Năng Gắng Sức Sau Can Thiệp

Đánh giá khả năng gắng sức sau can thiệp mạch vành là rất quan trọng để theo dõi hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh nhân. Các phương pháp đánh giá khác nhau có thể cung cấp thông tin về chức năng tim mạch, khả năng hoạt động thể lực và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm tính khả thi, độ tin cậy và khả năng phản ánh hoạt động hàng ngày của bệnh nhân.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Đánh Giá Chức Năng Tim Mạch Hiện Tại

Mặc dù có nhiều phương pháp đánh giá chức năng tim mạch, mỗi phương pháp đều có những hạn chế nhất định. Một số phương pháp đòi hỏi trang thiết bị phức tạp và kỹ thuật viên chuyên nghiệp, trong khi những phương pháp khác có thể không phản ánh chính xác khả năng hoạt động hàng ngày của bệnh nhân. Nghiệm pháp đi bộ sáu phút có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và phản ánh tốt hơn hoạt động thể lực hàng ngày so với các hoạt động gắng sức khác.

III. Phương Pháp Nghiệm Pháp Đi Bộ Sáu Phút Đánh Giá Bệnh Mạch Vành

Nghiệm pháp đi bộ sáu phút là một thăm dò dễ áp dụng, bệnh nhân có khả năng thực hiện và phản ánh tốt hơn hoạt động thể lực hằng ngày so với các hoạt động gắng sức khác, có khả năng tiên lượng phần nào các biến cố tim mạch. Có nhiều nghiên cứu đã tiến hành đánh giá vai trò, cũng như tính an toàn của nghiệm pháp đi bộ sáu phút trên nhóm bệnh nhân tăng huyết áp, suy tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Nghiên cứu này tập trung vào đối tượng bệnh mạch vành mạn, cũng như đánh giá vai trò của nghiệm pháp này đối với các bệnh nhân sau can thiệp mạch vành ở Việt Nam.

3.1. Ưu Điểm Của Nghiệm Pháp Đi Bộ Sáu Phút So Với Các Nghiệm Pháp Khác

Nghiệm pháp đi bộ sáu phút có nhiều ưu điểm so với các nghiệm pháp gắng sức khác. Nó đơn giản, dễ thực hiện, ít tốn kém và không đòi hỏi trang thiết bị phức tạp. Nghiệm pháp này cũng phản ánh tốt hơn hoạt động thể lực hàng ngày của bệnh nhân, vì nó mô phỏng hoạt động đi bộ, một hoạt động thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.

3.2. Quy Trình Thực Hiện Nghiệm Pháp Đi Bộ Sáu Phút Chuẩn

Quy trình thực hiện nghiệm pháp đi bộ sáu phút cần tuân thủ các hướng dẫn chuẩn để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Bệnh nhân được yêu cầu đi bộ trên một đoạn đường thẳng dài 30 mét trong vòng 6 phút. Khoảng cách đi được trong 6 phút được ghi lại và sử dụng để đánh giá khả năng gắng sức của bệnh nhân. Các dấu hiệu lâm sàng và thang điểm Borg CR10 cũng được ghi lại để đánh giá tính an toàn của nghiệm pháp.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Nghiệm Pháp Đi Bộ Sáu Phút

Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiệm pháp đi bộ sáu phút, bao gồm tuổi, giới tính, chiều cao, cân nặng, tình trạng sức khỏe và các bệnh lý đi kèm. Cần xem xét các yếu tố này khi giải thích kết quả nghiệm pháp và so sánh giữa các bệnh nhân khác nhau. Các công thức hiệu chỉnh giá trị bình thường cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh kết quả theo các yếu tố này.

IV. Ứng Dụng Nghiệm Pháp Đi Bộ Sáu Phút Trong Điều Trị HCVMVM

Nghiệm pháp đi bộ sáu phút có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị HCVMVM, bao gồm điều trị nội khoa, can thiệp mạch vành và phục hồi chức năng tim mạch. Nghiệm pháp này cũng có thể giúp tiên lượng các biến cố tim mạch và theo dõi tiến triển của bệnh. Kết quả nghiên cứu này sẽ cung cấp thêm bằng chứng khoa học hỗ trợ việc ứng dụng rộng rãi nghiệm pháp này trong thực hành lâm sàng.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp Mạch Vành Qua Da Bằng Nghiệm Pháp Đi Bộ

Nghiệm pháp đi bộ sáu phút có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của can thiệp mạch vành qua da trong việc cải thiện khả năng gắng sức và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân HCVMVM. So sánh khoảng cách đi được trước và sau can thiệp có thể giúp đánh giá mức độ cải thiện và hiệu quả của phương pháp điều trị.

4.2. Tiên Lượng Biến Cố Tim Mạch Dựa Trên Kết Quả Nghiệm Pháp Đi Bộ

Kết quả nghiệm pháp đi bộ sáu phút có thể cung cấp thông tin tiên lượng về nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch ở bệnh nhân HCVMVM. Khoảng cách đi được ngắn hơn có thể liên quan đến nguy cơ cao hơn về các biến cố tim mạch, chẳng hạn như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong do tim mạch.

4.3. Theo Dõi Tiến Triển Bệnh HCVMVM Bằng Nghiệm Pháp Đi Bộ Định Kỳ

Nghiệm pháp đi bộ sáu phút có thể được sử dụng để theo dõi tiến triển của bệnh HCVMVM theo thời gian. Thực hiện nghiệm pháp định kỳ và so sánh kết quả có thể giúp phát hiện sớm các thay đổi trong khả năng gắng sức và điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Nghiệm Pháp Đi Bộ Sáu Phút Trên Bệnh Nhân HCVMVM

Nghiên cứu này đã đánh giá hiệu quả và tính an toàn của nghiệm pháp đi bộ sáu phút trên bệnh nhân HCVMVM được can thiệp mạch vành qua da. Kết quả cho thấy có sự cải thiện đáng kể về khoảng cách đi được sau can thiệp, cho thấy nghiệm pháp này có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của can thiệp mạch vành. Nghiên cứu cũng ghi nhận một số biến cố trong quá trình thực hiện nghiệm pháp, nhưng không có biến cố nghiêm trọng nào xảy ra, cho thấy nghiệm pháp này tương đối an toàn.

5.1. Khoảng Cách Đi Bộ Sáu Phút Trước Và Sau Can Thiệp Mạch Vành

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự cải thiện đáng kể về khoảng cách đi được trong nghiệm pháp đi bộ sáu phút sau can thiệp mạch vành qua da. Điều này cho thấy can thiệp mạch vành có thể cải thiện khả năng gắng sức của bệnh nhân HCVMVM.

5.2. Tính An Toàn Của Nghiệm Pháp Đi Bộ Sáu Phút Trên Bệnh Nhân HCVMVM

Nghiên cứu ghi nhận một số biến cố trong quá trình thực hiện nghiệm pháp đi bộ sáu phút, chẳng hạn như khó thở, đau ngực và mệt mỏi. Tuy nhiên, không có biến cố nghiêm trọng nào xảy ra, cho thấy nghiệm pháp này tương đối an toàn trên bệnh nhân HCVMVM.

5.3. Mối Liên Hệ Giữa Khoảng Cách Đi Bộ Và Các Yếu Tố Nguy Cơ Tim Mạch

Nghiên cứu cũng khảo sát mối liên hệ giữa khoảng cách đi được trong nghiệm pháp đi bộ sáu phút và các yếu tố nguy cơ tim mạch, chẳng hạn như tuổi, giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI) và các bệnh lý đi kèm. Kết quả cho thấy có một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến khoảng cách đi được, nhưng cần có thêm nghiên cứu để xác định rõ hơn mối liên hệ này.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Nghiệm Pháp Đi Bộ

Nghiệm pháp đi bộ sáu phút là một công cụ hữu ích và an toàn để đánh giá khả năng gắng sức và theo dõi tiến triển của bệnh nhân HCVMVM sau can thiệp mạch vành qua da. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng khoa học hỗ trợ việc ứng dụng rộng rãi nghiệm pháp này trong thực hành lâm sàng. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả nghiệm pháp và đánh giá vai trò của nghiệm pháp này trong việc tiên lượng các biến cố tim mạch.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu Về Nghiệm Pháp Đi Bộ

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng nghiệm pháp đi bộ sáu phút là một công cụ hữu ích và an toàn để đánh giá khả năng gắng sức của bệnh nhân HCVMVM sau can thiệp mạch vành qua da. Nghiên cứu cũng cho thấy có sự cải thiện đáng kể về khoảng cách đi được sau can thiệp.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Đề Xuất Cho Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm cỡ mẫu nhỏ và thiết kế nghiên cứu cắt ngang. Các nghiên cứu tương lai nên sử dụng cỡ mẫu lớn hơn và thiết kế nghiên cứu dọc để xác định rõ hơn vai trò của nghiệm pháp đi bộ sáu phút trong việc tiên lượng các biến cố tim mạch.

6.3. Tiềm Năng Ứng Dụng Nghiệm Pháp Đi Bộ Trong Thực Hành Lâm Sàng

Nghiệm pháp đi bộ sáu phút có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng để đánh giá khả năng gắng sức, theo dõi tiến triển bệnh và tiên lượng các biến cố tim mạch ở bệnh nhân HCVMVM. Nghiệm pháp này có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

07/06/2025
Nghiệm pháp đi bộ sáu phút trên bệnh nhân hội chứng mạch vành mạn được can thiệp mạch vành qua da

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Hội chứng mạch vành mạn 1.1 Định nghĩa Bệnh động mạch vành là một quá trình bệnh lý đặc trưng bởi tích lũy mảng xơ vữa động mạch trong các động mạch vành thượng tâm mạc, gây tắc nghẽn hoặc không tắc nghẽn. Quá trình này có thể thay đổi được bằng điều chỉnh lối sống, thuốc và can thiệp xâm lấn để ổn định hoặc thoái triển bệnh. Bệnh lý này có thể có thời kỳ ổn định kéo dài, nhưng cũng có thể trở nên không ổn định bất kỳ lúc nào do biến cố huyết khối xơ vữa cấp tính gây ra bởi nứt vỡ hoặc xói mòn mảng xơ vữa.1 Sơ đồ minh họa diễn tiến tự nhiên của hội chứng mạch vành mạn Nguồn: ESC, 2019 [51] Tuy nhiên, bệnh động mạch vành mạn thường tiến triển và nặng, thậm chí trong những thời kỳ không biểu hiện lâm sàng. Bản chất động học của quá trình bệnh động mạch vành dẫn đến những biểu hiện lâm sàng khác nhau, có thể được phân loại thành hội chứng mạch vành cấp hoặc hội chứng mạch vành mạn (hình 1.

Hướng dẫn của. 4 Hội Tim Châu Âu năm 2019 [51] sử dụng thuật ngữ “hội chứng mạch vành mạn” (Chronic Coronary Syndrome) thay cho “bệnh động mạch vành ổn định” (Stable Coronary Artery Disease) trong khuyến cáo vào năm 2013 [60].2 Cơ chế sinh lý bệnh: Nhiều cơ chế sinh lý bệnh khác nhau có thể gây ra thiếu máu cục bộ cơ tim và triệu chứng đau thắt ngực (hình 1. Đau thắt ngực ổn định mạn tính có thể được chia thành ba nhóm chính: đau thắt ngực ổn định, đau thắt ngực do co thắt động mạch vành và đau thắt ngực do vi mạch. Đau thắt ngực ổn định xảy ra khi thiếu máu cục bộ cơ tim gây ra bởi hẹp cố định một hoặc nhiều động mạch vành thượng tâm mạc do xơ vữa động mạch [35].2 Cơ chế sinh lý bệnh của bệnh tim thiếu máu cục bộ Nguồn: Nature reviews.

Cardiology, 2018 [35] Trong một số trường hợp, đau thắt ngực có liên quan với co thắt động mạch vành và rối loạn chức năng chuyển hóa. Đau thắt ngực do co thắt động mạch vành xuất hiện khi thiếu máu cục bộ cơ tim, gây ra bởi co thắt động mạch vành có hoặc không có rối loạn chức năng nội mô. Đau thắt ngực do vi mạch đề cập đến trường hợp không. 5 có tắc nghẽn động mạch vành thượng tâm mạc.

Thiếu máu cục bộ cơ tim trong trường hợp này xảy ra do rối loạn chức năng vi mạch và/hoặc nội mô và viêm [35]. Tế bào cơ tim và thiếu máu cục bộ cơ tim được xem là trung tâm của mô hình sinh lý bệnh trong hội chứng mạch vành mạn, tất cả nguyên nhân bệnh học thúc đẩy tiến triển đến đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim cấp và đột tử do tim có thể được xem xét, bắt đầu từ xơ vữa động mạch gây tắc nghẽn nhưng cũng bao gồm viêm, rối loạn chức năng nội mô, rối loạn chức năng vi mạch, rối loạn chức năng tiểu cầu, huyết khối và rối loạn chức năng vận mạch. Các bệnh cảnh lâm sàng trên được phân loại thuộc hội chứng mạch vành mạn, nhưng liên quan với các biến cố tim mạch trong tương lai như: tử vong hoặc nhồi máu cơ tim; và nguy cơ của họ có thể thay đổi theo thời gian. Sự phát triển hội chứng mạch vành cấp có thể làm mất ổn định các tình huống lâm sàng này.

Nguy cơ có thể tăng do hậu quả của kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch không đầy đủ, điều chỉnh lối sống và/hoặc điều trị nội khoa không tối ưu, hoặc tái thông mạch vành không thành công. Ngược lại, nguy cơ có thể giảm do phòng ngừa thứ phát thích hợp và tái thông mạch vành thành công [56].3 Yếu tố nguy cơ Theo như nghiên cứu INTERHEART được nghiên cứu ở 52 quốc gia gồm Châu Phi, Châu Á, Úc, Châu Âu, Trung Đông, Nam Mỹ và Bắc Mỹ. Nghiên cứu nêu ra tầm quan trọng của yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành bao gồm 9 yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh can thiệp là hút thuốc lá, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường, béo phì, chế độ ăn hoạt động thể lực, rượu và yếu tố tâm lý [85]. Hai yếu tố nguy cơ là hút thuốc lá và rối loạn mỡ máu chiếm khoảng 2/3 trong số các bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.

Những người hút thuốc lá ở tuổi 30 - 40 có tỉ lệ nhồi máu cơ tim cao hơn gấp 5 lần so với nhóm không hút thuốc lá. Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch vành lên 30-50%, lượng thuốc hút cũng ảnh hưởng đến mức độ nguy cơ [5].4 Phân loại của hội chứng mạch vành mạn và các bệnh cảnh lâm sàng 1.1 Phân loại của hội chứng mạch vành mạn Đau thắt ngực ổn định, mạn tính: là thể bệnh thường gặp nhất và chiếm hơn 1⁄2 tổng số bệnh nhân. Vài bệnh nhân bị đau thắt ngực ổn định, mạn tính ghi nhận ràng họ có thể đoán trước được đau thắt ngực sẽ xuất hiện chỉ khi họ gắng sức vượt quá một ngưỡng nào đó và họ đã cố gắng tránh nó xảy ra. Đau ngực biến mất trong vòng 1-2 phút sau khi dừng gắng sức hoặc sau khi ngậm nitrate (dạng tác dụng nhanh) dưới lưỡi.

Ở những bệnh nhân này, ngưỡng đau ngực cố định đã gợi ý rằng tình trạng TMCT cục bộ được gây ra do tăng nhu cầu oxy quá mức khi sang thương hẹp động mạch vành cố định (đau ngực do gắng sức với ngưỡng cố định). Đau thắt ngực biến thái: do Prinzmetal xác lập từ 1959. Những bệnh cảnh lâm sàng sau đây gợi ý đau thắt ngực biến thái: • Đau thường xảy ra lúc nghỉ, không có nguyên nhân rõ ràng, thường xảy ra về đêm hoặc sáng sớm hoặc là cùng giờ giấc. • Cơn đau thường ngắn: 2-5 phút và đáp ứng với nitrate ngậm dưới lưỡi trong vòng 1-2 phút.

• Cơn đau ngực có thể xảy ra thành từng nhóm 2-3 cơn vào những giờ sáng sớm và sau đó thì cả ngày không có cơn nào. • Cơn đau ngực có thể kèm ngất do có nhanh thất hoặc rung thất hoặc block nhĩ - thất hoàn toàn. • Nghiệm pháp gắng sức thường âm tính. Nếu có bệnh cảnh lâm sàng nghi ngờ như trên thì cố gắng tìm ST chênh lên trong lúc đau ngực bằng ECG 12 chuyển đạo lúc đau ngực hoặc dùng Holter ECG.

Chẩn đoán được xác định bằng chụp động mạch vành cho thấy có co thắt động mạch vành khi làm nghiệm pháp kích thích. Xét nghiệm bằng ergonovine có độ chuyên biệt cao nhưng độ nhạy cảm không cao còn xét nghiệm bằng ecatycholine thì có độ chuyên biệt không cao nhưng có độ nhạy cảm cao. Điều trị cần dùng ức chế calci, nitrate. 7 Hội chứng X: những bệnh nhân trong bệnh cảnh “đau ngực hỗn hợp” mạn tính, có ST thiếu máu chênh xuống và/hoặc khiếm khuyết tưới máu trong lúc làm nghiệm pháp gắng sức, nhưng lại có hình ảnh chụp động mạch vành bình thường, được xếp là hội chứng X.

Thiếu máu cơ tim yên lặng (TMCT mà không đau ngực): TMCT cục bộ không gây đau chỉ có thể được chẩn đoán bằng các kỹ thuật phát hiện TMCT và phụ thuộc hoàn toàn vào độ nhạy và độ chuyên biệt của chúng. Ghi điện tâm đồ liên tục cho thấy rằng 70% các cơn TMCT thoáng qua không gây đau ngực hoặc bất kỳ triệu chứng nào khác [2].2 Bệnh cảnh lâm sàng ở bệnh nhân hội chứng mạch vành mạn ngoại trú Đau thắt ngực là triệu chứng thường gặp của bệnh nhân hội chứng mạch vành mạn; tuy nhiên, bệnh nhân có thể không đau ngực mà có triệu chứng tương đương như khó thở hoặc không triệu chứng trong bệnh cảnh thiếu máu cục bộ cơ tim thầm lặng. Các bệnh cảnh lâm sàng thường gặp nhất ở các bệnh nhân hội chứng vành mạn là : (i) bệnh nhân được nghi ngờ bệnh động mạch vành và các triệu chứng đau thắt ngực ổn định và/hoặc khó thở; (ii) bệnh nhân với suy tim mới khởi phát hoặc rối loạn chức năng thất trái và nghi ngờ bệnh động mạch vành; (iii) bệnh nhân không triệu chứng và có triệu chứng với triệu chứng ổn định trong thời gian nhỏ hơn một năm sau hội chứng mạch vành cấp, hoặc bệnh nhân được tái thông mạch vành gần đây; (iv) bệnh nhân không triệu chứng và có triệu chứng trong thời gian lớn hơn một năm sau chẩn đoán ban đầu hoặc tái thông mạch vành; (v) bệnh nhân đau thắt ngực và được nghi ngờ bệnh vi mạch hoặc co thắt mạch vành; và (vi) các đối tượng không triệu chứng trong đó bệnh động mạch vành được phát hiện khi tầm soát [51].5 Phân mức độ đau thắt ngực ổn định Phân loại mức độ đau thắt ngực theo Hiệp hội Tim mạch Canada (Canadian Cardiovascular Society) vẫn được ứng dụng rộng rãi nhất, để định lượng ngưỡng mà các triệu chứng xảy ra liên quan đến các hoạt động thể lực (bảng 1.1 Phân độ đau thắt ngực Nguồn: Hiệp hội tim mạch Canada – CSS [19] Độ Đặc điểm Chú thích I Những hoạt động thể lực bình Đau thắt ngực chỉ xuất hiện khi hoạt thường không gây đau thắt ngực. động thể lực rất mạnh.

II Hạn chế nhẹ hoạt động thể lực bình Đau thắt ngực xuất hiện khi leo cao >1 thường. tầng gác thông thường bằng cầu thang hoặc đi bộ dài hơn 2 dãy nhà. III Hạn chế đáng kể hoạt động thể lực Đau thắt ngực khi đi bộ dài từ 1-2 dãy thông thường. nhà hoặc leo cao 1 tầng gác.

IV Các hoạt động thể lực bình thường Đau thắt ngực khi nghỉ ngơi đều gây đau thắt ngực.6 Điều trị Điều trị bao gồm điều trị nội khoa, quản lý chất lượng cuộc sống và tái thông mạch máu. Phòng ngừa các biến cố tim mạch gồm nhồi máu cơ tim và tử vong liên quan bệnh động mạch vành với các chiến lược can thiệp bằng thuốc và thay đổi lối sống đã được mô tả chi tiết trong hướng dẫn của Hội Tim châu Âu về dự phòng bệnh tim mạch trong thực hành lâm sàng năm 2016 [64]. Các chỉ định tái thông mạch máu ở bệnh nhân hội chứng mạch vành mạn được khuyến cáo là các triệu chứng vẫn tồn tại mặc dù đã được điều trị thuốc tối ưu và / hoặc tiên lượng cải thiện nếu can thiệp [72]. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng: tái thông mạch máu bằng PCI hoặc CABG làm giảm đau thắt ngực hiệu quả hơn, giảm việc sử dụng thuốc đau thắt ngực và cải thiện khả năng gắng sức và chất lượng cuộc.

9 sống so với chiến lược điều trị thuốc đơn thuần trong thời gian theo dõi ngắn hạn và dài hạn (Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu "Nghiên Cứu Nghiệm Pháp Đi Bộ Sáu Phút Trên Bệnh Nhân Hội Chứng Mạch Vành Mạn" tập trung vào việc đánh giá khả năng gắng sức và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành mạn thông qua nghiệm pháp đi bộ sáu phút (6MWT). Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa khoảng cách đi bộ được trong 6 phút và các yếu tố lâm sàng khác, từ đó giúp các bác sĩ có thêm thông tin để đánh giá tình trạng bệnh và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

Nếu bạn quan tâm đến các yếu tố khác ảnh hưởng đến bệnh mạch vành mạn, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đặc điểm non hdl c trên bệnh nhân bệnh mạch vành mạn đạt mục tiêu điều trị ldl c. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về vai trò của non-HDL-C trong bệnh mạch vành mạn và cách đạt được mục tiêu điều trị LDL-C.