Đặc Điểm Non-HDL-C Trên Bệnh Nhân Bệnh Mạch Vành Mạn

Chuyên khảo phân tích Đặc điểm non hdl c trên bệnh nhân bệnh mạch vành mạn đạt mục tiêu điều trị ldl c, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2020

137
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TỔNG QUAN VỀ BỆNH MẠCH VÀNH

1.1.1. Giới thiệu về bệnh mạch vành

1.1.2. Dịch tễ học

1.1.3. Yếu tố nguy cơ tim mạch

1.2. TỔNG QUAN RỐI LOẠN LIPID MÁU

1.2.1. Chuyển hóa lipoprotein và xơ vữa động mạch

1.2.2. Vai trò LDL-C và non-HDL-C trong quá trình trị liệu

1.2.3. So sánh non-HDL-C với LDL-C

1.2.4. Khuyến cáo giá trị mục tiêu non-HDL-C

1.3. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.3.1. Các nghiên cứu nước ngoài

1.3.2. Các nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Cách lấy mẫu

2.4.3. Các bước tiến hành

2.4.4. Các biến số và một số tiêu chuẩn được áp dụng trong nghiên cứu

2.4.5. Phương pháp và xử lý dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.2. Đặc điểm về giới và tuổi

3.3. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ tim mạch

3.4. Đặc điểm tiền căn bệnh tim mạch

3.5. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.6. Đặc điểm điều trị bệnh mạch vành

3.7. Đặc điểm nồng độ non-HDL-C

3.7.1. Nồng độ non-HDL-C trên bệnh nhân bệnh mạch vành mạn

3.7.2. Đặc điểm nồng độ non-HDL-C theo nhóm tuổi và giới

3.7.3. Mối liên quan nồng độ non-HDL-C theo các yếu tố nguy cơ tim mạch

3.7.4. Đặc điểm yếu tố nguy cơ, lâm sàng và cận lâm sàng theo phân nhóm nồng độ non-HDL-C

3.7.5. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ tim mạch theo các phân nhóm nồng độ non-HDL-C

3.7.6. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo các phân nhóm nồng độ non-HDL-C

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

4.2. Đặc điểm về giới và tuổi

4.3. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ tim mạch

4.4. Đặc điểm tiền căn bệnh tim mạch

4.5. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

4.6. Đặc điểm điều trị bệnh mạch vành

4.7. Đặc điểm nồng độ non-HDL-C

4.7.1. Nồng độ non-HDL-C trên bệnh nhân bệnh mạch vành mạn

4.7.2. Đặc điểm nồng độ non-HDL-C theo nhóm tuổi và giới

4.7.3. Mối liên quan nồng độ non-HDL-C theo các yếu tố nguy cơ tim mạch

4.7.4. Đặc điểm yếu tố nguy cơ, lâm sàng và cận lâm sàng theo phân nhóm nồng độ non-HDL-C

4.7.5. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ tim mạch theo các phân nhóm nồng độ non-HDL-C

4.7.6. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo các phân nhóm nồng độ non-HDL-C

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Non HDL C và Bệnh Mạch Vành Mạn

Bệnh mạch vành là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế trên toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Tỷ lệ tử vong do xơ vữa động mạch đã giảm ở các nước phát triển nhờ cải thiện điều trị nhồi máu cơ tim và giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch. Tuy nhiên, số lượng người tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ lại tăng lên do tăng dân số và tuổi thọ, làm tăng gánh nặng bệnh tật. Rối loạn lipid máu là một trong những yếu tố nguy cơ thường gặp, ảnh hưởng đến tiến triển, biến chứng và tử vong của bệnh. Việc giảm tỷ lệ tử vong bệnh mạch vành chủ yếu là do các nước phát triển đã tập trung nghiên cứu vai trò của rối loạn lipid máu, theo dõi tăng cholesterol máu và cố gắng làm giảm cholesterol máu trong toàn dân. Các yếu tố nguy cơ tim mạch có thể thay đổi được bao gồm: hút thuốc lá, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, đái tháo đường, thừa cân và béo phì, hạn chế hoạt động thể lực, stress, chế độ ăn uống không hợp lý.

1.1. Tầm Quan Trọng của Non HDL C trong Bệnh Mạch Vành

Non-HDL-C là một chỉ số lipid máu quan trọng, bao gồm tất cả các lipoprotein chứa apolipoprotein B, phản ánh tổng lượng cholesterol có khả năng gây xơ vữa động mạch. So với LDL-C, Non-HDL-C có liên quan chặt chẽ hơn với các biến cố tim mạch, đặc biệt ở những bệnh nhân có triglyceride cao hoặc đái tháo đường. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng Non-HDL-C là một yếu tố nguy cơ tồn dư đáng kể của các biến cố tim mạch chính (MACE) mặc dù điều trị hạ lipid tích cực. Do đó, việc kiểm soát Non-HDL-C là rất quan trọng trong dự phòng thứ phát bệnh mạch vành.

1.2. Dịch Tễ Học và Gánh Nặng của Bệnh Mạch Vành Mạn

Theo báo cáo của nhóm nghiên cứu về bệnh tật toàn cầu từ năm 2013 ước tính có 17,3 triệu ca tử vong trên toàn thế giới trong năm 2013 là liên quan đến bệnh tim mạch do xơ vữa (ASCVD), tăng 41% kể từ 1990. Mặc dù số lượng tử vong ASCVD tuyệt đối đã tăng đáng kể từ năm 1990, tỷ lệ tử vong chuẩn hóa theo độ tuổi giảm 22% trong cùng thời kỳ, chủ yếu là do tuổi thay đổi nhân khẩu học và nguyên nhân tử vong trên toàn thế giới. Tại Việt Nam bệnh động mạch vành đang ngày càng tăng lên rõ rệt. Theo thống kê của Sở Y Tế thành phố Hồ Chí Minh thì chỉ riêng năm 2000 đã có 3222 bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim và đã tử vong 122 trường hợp.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Non HDL C ở Bệnh Nhân BMV Mạn

Mặc dù điều trị hạ LDL-C bằng statin đã được chứng minh là làm giảm nguy cơ biến cố tim mạch, nhiều bệnh nhân bệnh mạch vành vẫn còn nguy cơ cao, ngay cả khi đạt mục tiêu LDL-C. Nguy cơ tồn dư này có thể là do các yếu tố nguy cơ khác chưa được kiểm soát, bao gồm Non-HDL-C cao. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng Non-HDL-C là một yếu tố dự báo mạnh mẽ hơn về nguy cơ tim mạch so với LDL-C, đặc biệt ở những bệnh nhân có triglyceride cao hoặc đái tháo đường. Do đó, việc kiểm soát Non-HDL-C là rất quan trọng để giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân bệnh mạch vành mạn.

2.1. Nguy Cơ Tồn Dư Tim Mạch Khi Đạt Mục Tiêu LDL C

Nhiều công trình nghiên cứu ghi nhận dù đã đạt mục tiêu điều trị với LDL-C, bệnh nhân bệnh mạch vành vẫn còn nguy cơ với các biến cố tim mạch. So với LDL-C, Non-HDL-C dù là mục tiêu điều trị thứ 2 nhưng lại có liên quan chặt chẽ với các biến cố tim mạch hơn. Non-HDL-C là nguy cơ tồn dư đáng kể của các biến cố tim mạch chính (MACE) mặc dù điều trị hạ lipid tích cực. Non-HDL-C là thước đo toàn diện của các hạt xơ vữa hơn LDL-C và vượt trội hơn LDL-C về khả năng dự đoán và ngăn ngừa các biến cố tim mạch trong tương lai.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Nồng Độ Non HDL C

Nồng độ Non-HDL-C bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, chế độ ăn uống, lối sống và các bệnh lý đi kèm như đái tháo đường, béo phì và hội chứng chuyển hóa. Các yếu tố này có thể làm tăng sản xuất hoặc giảm thanh thải các lipoprotein chứa apolipoprotein B, dẫn đến tăng Non-HDL-C. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để giảm Non-HDL-C và nguy cơ tim mạch.

III. Phương Pháp Đánh Giá Đặc Điểm Non HDL C ở Bệnh Nhân

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích cắt ngang để khảo sát đặc điểm Non-HDL-C trên bệnh nhân bệnh mạch vành mạn đã đạt mục tiêu LDL-C. Đối tượng nghiên cứu được chọn theo tiêu chuẩn nhất định, loại trừ các trường hợp có bệnh lý ảnh hưởng đến lipid máu. Các biến số lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố nguy cơ được thu thập và phân tích để xác định mối liên quan với nồng độ Non-HDL-C. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về thực trạng kiểm soát Non-HDL-C và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân bệnh mạch vành mạn tại Việt Nam.

3.1. Tiêu Chuẩn Chọn Mẫu và Loại Trừ Nghiên Cứu

Nghiên cứu này tập trung vào bệnh nhân bệnh mạch vành mạn đã được chẩn đoán xác định và đang điều trị nội khoa. Tiêu chuẩn chọn mẫu bao gồm bệnh nhân đã đạt mục tiêu LDL-C theo khuyến cáo hiện hành. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có các bệnh lý ảnh hưởng đến lipid máu như bệnh gan, bệnh thận, suy giáp hoặc đang sử dụng các thuốc ảnh hưởng đến lipid máu. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu và giảm thiểu sai số.

3.2. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Lâm Sàng Cận Lâm Sàng

Dữ liệu lâm sàng được thu thập bao gồm tiền sử bệnh, các yếu tố nguy cơ tim mạch, chỉ số nhân trắc học và các triệu chứng lâm sàng. Dữ liệu cận lâm sàng bao gồm các xét nghiệm lipid máu (LDL-C, HDL-C, triglyceride, Non-HDL-C), đường huyết, chức năng gan, chức năng thận và điện tâm đồ. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp để xác định mối liên quan giữa Non-HDL-C và các yếu tố nguy cơ tim mạch.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Non HDL C và Yếu Tố Liên Quan

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ bệnh nhân bệnh mạch vành mạn đã đạt mục tiêu LDL-C nhưng chưa đạt mục tiêu Non-HDL-C còn khá cao. Nồng độ Non-HDL-C có liên quan đến một số yếu tố nguy cơ tim mạch như triglyceride cao, HDL-C thấp, béo phì và đái tháo đường. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát Non-HDL-C bên cạnh LDL-C để giảm nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân bệnh mạch vành mạn.

4.1. Tỷ Lệ Bệnh Nhân Chưa Đạt Mục Tiêu Non HDL C

Kết quả nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân bệnh mạch vành mạn đã đạt mục tiêu LDL-C nhưng vẫn chưa đạt mục tiêu Non-HDL-C theo khuyến cáo hiện hành. Điều này cho thấy việc kiểm soát Non-HDL-C chưa được chú trọng đúng mức trong thực hành lâm sàng. Cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện việc kiểm soát Non-HDL-C và giảm nguy cơ tim mạch cho bệnh nhân.

4.2. Mối Liên Quan Giữa Non HDL C và Các Yếu Tố Nguy Cơ

Nghiên cứu đã xác định mối liên quan giữa nồng độ Non-HDL-C và một số yếu tố nguy cơ tim mạch như triglyceride cao, HDL-C thấp, béo phì và đái tháo đường. Các yếu tố này có thể làm tăng Non-HDL-C và nguy cơ tim mạch. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để giảm Non-HDL-C và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân bệnh mạch vành mạn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Dẫn Điều Trị Non HDL C

Kết quả nghiên cứu này cung cấp bằng chứng để khuyến cáo việc kiểm soát Non-HDL-C bên cạnh LDL-C trong điều trị bệnh mạch vành mạn. Các bác sĩ cần đánh giá Non-HDL-C ở tất cả bệnh nhân bệnh mạch vành mạn và điều chỉnh điều trị để đạt mục tiêu Non-HDL-C theo khuyến cáo. Các biện pháp điều trị bao gồm thay đổi lối sống, sử dụng thuốc hạ lipid máu và điều trị các bệnh lý đi kèm.

5.1. Hướng Dẫn Điều Trị Non HDL C Theo Khuyến Cáo

Các khuyến cáo hiện hành đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát Non-HDL-C bên cạnh LDL-C trong điều trị bệnh mạch vành mạn. Mục tiêu Non-HDL-C thường cao hơn mục tiêu LDL-C khoảng 30 mg/dL. Các biện pháp điều trị bao gồm thay đổi lối sống (chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, bỏ hút thuốc) và sử dụng thuốc hạ lipid máu (statin, ezetimibe, fibrate, niacin).

5.2. Vai Trò Của Chế Độ Ăn và Lối Sống Lành Mạnh

Chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát Non-HDL-C. Chế độ ăn uống nên hạn chế chất béo bão hòa, cholesterol và đường, tăng cường rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt. Tập thể dục thường xuyên giúp tăng HDL-C và giảm triglyceride, từ đó giảm Non-HDL-C. Bỏ hút thuốc lá cũng có lợi cho việc cải thiện lipid máu và giảm nguy cơ tim mạch.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Non HDL C

Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ đặc điểm Non-HDL-C ở bệnh nhân bệnh mạch vành mạn tại Việt Nam và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát Non-HDL-C để giảm nguy cơ tim mạch. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp để cải thiện kiểm soát Non-HDL-C và giảm biến cố tim mạch ở bệnh nhân bệnh mạch vành mạn.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ bệnh nhân bệnh mạch vành mạn chưa đạt mục tiêu Non-HDL-C còn khá cao, mặc dù đã đạt mục tiêu LDL-C. Nồng độ Non-HDL-C có liên quan đến một số yếu tố nguy cơ tim mạch như triglyceride cao, HDL-C thấp, béo phì và đái tháo đường. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát Non-HDL-C bên cạnh LDL-C để giảm nguy cơ tim mạch.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Non HDL C

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp để cải thiện kiểm soát Non-HDL-C và giảm biến cố tim mạch ở bệnh nhân bệnh mạch vành mạn. Các nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc xác định các yếu tố dự báo đáp ứng điều trị Non-HDL-C và phát triển các chiến lược điều trị cá nhân hóa để tối ưu hóa việc kiểm soát lipid máu.

07/06/2025
Đặc điểm non hdl c trên bệnh nhân bệnh mạch vành mạn đạt mục tiêu điều trị ldl c

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh mạch vành là nguyên nhân chính gây tử vong và bệnh tật cho con ngƣời, nhất là các nƣớc đang phát triển [16], [81], [109], [140], [164]. Tỷ lệ tử vong do xơ vữa động mạch ở các nƣớc phát triển đã giảm xuống, có thể là do cải thiện tỷ lệ tử vong sau nhồi máu cơ tim và giảm các yếu tố nguy cơ của bệnh này. Tuy nhiên số lƣợng ngƣời trên toàn thế giới tiếp xúc với yếu tố nguy cơ lại tăng (tăng dân số và tăng tuổi thọ) cho nên tần suất và gánh nặng của bệnh mạch vành lại tăng thêm [94], [110]. Thêm vào đó các yếu tố nguy cơ tim mạch là các thuộc tính, đặc điểm hoặc phơi nhiễm của cá thể làm tăng khả năng hình thành bệnh tim mạch hoặc làm nặng hơn bệnh tim mạch đã có.

Các yếu tố nguy cơ tim mạch đã đƣợc Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thống nhất phân loại bao gồm các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi đƣợc và không thay đổi đƣợc. Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi đƣợc bao gồm: hút thuốc lá, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, đái tháo đƣờng, thừa cân và béo phì, hạn chế hoạt động thể lực, stress, chế độ ăn uống không hợp lý. Các yếu tố nguy cơ không thể thay đổi đƣợc bao gồm: tuổi, giới và tiền căn gia đình [162]. Trong đó, rối loạn lipid máu là một trong các yếu tố nguy cơ thƣờng gặp, tác động đến tiến triển, biến chứng và tử vong của bệnh.

Việc giảm đáng kể tỷ lệ tử vong bệnh mạch vành chủ yếu là do các nƣớc phát triển đã tập trung nghiên cứu vai trò rối loạn lipid máu. Thông qua sự theo dõi tăng cholesterol máu và cố gắng làm giảm cholesterol máu trong toàn dân [81], [94], [137], [164]. Rối loạn lipid máu là một trong những yếu tố khởi đầu cho quá trình hình thành và phát triển của xơ vữa động mạch. Rối loạn lipid máu sẽ làm rối loạn chức năng của nội mạc mạch máu, dẫn đến xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành, thiếu máu cơ tim và nhồi máu cơ tim [10].

Trong quá khứ, mục tiêu điều trị để giảm nguy cơ bệnh mạch vành là giảm nồng độ LDL-C vì nồng độ tăng cao có liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh mạch vành cao hơn. 2 đó, phân tích tổng hợp từ nghiên cứu CTT cho thấy rằng cứ hạ 1 mmol/L nồng độ LDL-C sẽ làm giảm 22% nguy cơ tƣơng đối biến cố do bệnh tim mạch xơ vữa (ASCVD) và trung bình cứ giảm 1% nồng độ LDL-C thì nguy cơ giảm 1% [42]. Vì thế, phân tích tổng hợp này càng ủng hộ rằng giảm LDL- C càng nhiều thì càng tốt [42]. Nhiều nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên (RCT) đã chứng minh rằng điều trị statin để hạ lipid máu làm giảm tỷ lệ tử vong ASCVD nói chung và bệnh mạch vành nói riêng khi đƣợc sử dụng nhƣ phòng ngừa tiên phát hoặc thứ phát.

Tuy nhiên, các nghiên cứu khác đã chỉ ra rằng nguy cơ cho các biến cố tim mạch trong tƣơng lai vẫn tăng cao mặc dù đạt đƣợc các mục tiêu LDL-C, huyết áp, đƣờng huyết một cách tích cực cho thấy còn nhiều yếu tố nguy cơ chƣa đƣợc kiểm soát [80], [135]. Cụ thể, có bằng chứng cho thấy thậm chí đạt đƣợc mục tiêu LDL-C < 70 mg/dL đã đƣợc đề xuất theo các khuyến cáo hiện hành ở những bệnh nhân có nguy cơ rất cao vẫn có thể để lại nguy cơ tồn dƣ cao của các biến cố tim mạch chính (MACE). Theo đó, nguy cơ tồn dƣ tim mạch đƣợc định nghĩa nhƣ là nguy cơ của các biến cố tim mạch vẫn tồn tại ở mỗi cá nhân mặc dù đã đạt đƣợc các mục tiêu điều trị đối với LDL-C, huyết áp và đƣờng huyết theo tiêu chuẩn mục tiêu điều trị hiện hành [59]. Nhiều công trình nghiên cứu ghi nhận dù đã đạt mục tiêu điều trị với LDL-C, bệnh nhân bệnh mạch vành vẫn còn nguy cơ với các biến cố tim mạch [22], [73], [97], [108], [115], [118], [145].

So với LDL-C, non-HDL-C dù là mục tiêu điều trị thứ 2 nhƣng lại có liên quan chặt chẽ với các biến cố tim mạch hơn [28], [31], [47], [87]. Non-HDL-C là nguy cơ tồn dƣ đáng kể của các biến cố tim mạch chính (MACE) mặc dù điều trị hạ lipid tích cực [59], [98]. Non-HDL-C là thƣớc đo toàn diện của các hạt xơ vữa hơn LDL-C và vƣợt trội hơn LDL-C về khả năng dự đoán và ngăn ngừa các biến cố tim mạch trong tƣơng lai. 3 khuyến cáo của NCEP-ATP III [111], Hội Tim Châu Âu/Hội xơ vữa Châu Âu (ESC/EAS) 2016 [121], Hội Tim Canada (CCS) 2016 [19], đặt biệt là khuyến cáo của Hội Xơ vữa Quốc tế (IAS) 2014 [74] và Hội Lipid Quốc gia Hoa Kỳ (NLA) 2014 [76] đều thống nhất cần xem xét điều trị và nhấn mạnh mục tiêu non-HDL-C với các chứng cứ ảnh hƣởng lên nguy cơ tim mạch và điều trị rối loạn lipid đơn giản hóa bằng điều trị mục tiêu non-HDL-C.

Trong đó, IAS và NLA còn xem non-HDL-C nhƣ mục tiêu chính và LDL-C nhƣ mục tiêu thay thế cho điều trị rối loạn lipid máu [74], [76]. Tại Việt Nam, với các khuyến cáo hiện nay đƣợc áp dụng, thực trạng điều trị rối loạn lipid cụ thể là non-HDL-C trên bệnh mạch vành mạn nhƣ thế nào sau khi mục tiêu LDL-C đã đạt? Đó chính là nội dung của đề tài: ―Đặc điểm non-HDL-C trên bệnh nhân bệnh mạch vành mạn đạt mục tiêu điều trị LDL-C”. 4 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Khảo sát nồng độ non-HDL-C trên bệnh nhân bệnh mạch vành mạn đã đạt mục tiêu LDL-C.

Mục tiêu chuyên biệt 2. Xác định tỷ lệ bệnh nhân bệnh mạch vành mạn đã đạt mục tiêu LDL-C có nồng độ non-HDL-C đạt mục tiêu điều trị. Khảo sát mối liên quan giữa nồng độ non-HDL-C với một số yếu tố nguy cơ tim mạch khác (lâm sàng, cận lâm sàng) trên bệnh nhân bệnh mạch vành mạn đã đạt mục tiêu LDL-C. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

TỔNG QUAN VỀ BỆNH MẠCH VÀNH MẠN 1.1 Giới thiệu về động mạch vành Bệnh động mạch vành là một quá trình bệnh lý đƣợc đặc trƣng bởi sự tích tụ mảng xơ vữa động mạch trong các động mạch thƣợng tâm mạc, cho dù tắc nghẽn hoặc không tắc nghẽn. Quá trình này có thể đƣợc thay đổi bằng cách điều chỉnh lối sống, điều trị bằng thuốc và các can thiệp xâm lấn để đạt đƣợc sự ổn định hoặc thoái triển. Bệnh có thể có thời gian dài, ổn định nhƣng cũng có thể trở nên không ổn định bất cứ lúc nào, điển hình là do biến cố xơ vữa động mạch cấp tính gây ra bởi vỡ mảng bám hoặc xói mòn. Tuy nhiên, bệnh là mạn tính, thƣờng xuyên tiến triển, và do đó nghiêm trọng ngay cả thời kỳ lâm sàng yên lặng.

Theo Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) 2019, bệnh mạch vành có thể đƣợc phân loại thuận tiện là hội chứng mạch vành cấp tính hoặc hội chứng vành mạn (CCS). Tuy nhiên trong nghiên cứu này thuật ngữ ―bệnh mạch vành mạn‖ vẫn đƣợc sử dụng thay thế cho hội chứng mạch vành mạn [1], [84]. Bệnh cảnh lâm sàng thƣờng gặp của hội chứng mạch vành mạn (CCS) hay bệnh mạch vành mạn bao gồm: - Bệnh nhân có triệu chứng đau ngực và/hoặc khó thở ―ổn định‖ nghi ngờ do bệnh mạch vành. - Bệnh nhân có suy tim hoặc suy thất trái mới khởi phát nghi ngờ do bệnh mạch vành.

- Bệnh nhân < 1 năm sau hội chứng mạch vành cấp hoặc mới tái thông mạch máu, không có triệu chứng hoặc có triệu chứng ổn định. - Bệnh nhân > 1 năm sau hội chứng mạch vành cấp hoặc tái thông mạch máu, không có triệu chứng hoặc có triệu chứng ổn định. 6 - Bệnh nhân đau ngực nghi ngờ do co thắt mạch vành hoặc bệnh lý vi mạch vành. - Bệnh nhân không có triệu chứng, phát hiện bệnh mạch vành qua tầm soát định kì.

Dịch tễ Báo cáo của nhóm nghiên cứu về bệnh tật toàn cầu từ năm 2013 ƣớc tính có 17,3 triệu ca tử vong trên toàn thế giới trong năm 2013 là liên quan đến bệnh tim mạch do xơ vữa (ASCVD), tăng 41% kể từ 1990 [62]. Mặc dù số lƣợng tử vong ASCVD tuyệt đối đã tăng đáng kể từ năm 1990, tỷ lệ tử vong chuẩn hóa theo độ tuổi giảm 22% trong cùng thời kỳ, chủ yếu là do tuổi thay đổi nhân khẩu học và nguyên nhân tử vong trên toàn thế giới. Trong năm 2009 báo cáo từ NHANES của Hoa Kỳ đã công bố nghiên cứu về tỷ lệ hiện mắc nhồi máu cơ tim đƣợc so sánh theo giới tính ở ngƣời trung niên (35 đến 54 tuổi) trong khoảng thời gian 1988-1994 và 1999-2004 [153]. Theo đó, mặc dù tỷ lệ hiện mắc nhồi máu cơ tim cao hơn đáng kể ở nam giới so với nữ giới trong cả hai khoảng thời gian (2,5% so với 0,7% vào năm 1988-1994 và 2,2% so với 1,0% vào năm 1999-2004).

Kết quả cho thấy xu hƣớng giảm tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới và tăng ở nữ giới. Theo dõi quan sát liên quan đến tỷ lệ mới mắc bệnh mạch vành trọn đời đã đƣợc ghi nhận ở ngƣời Mỹ trên 55 tuổi, những ngƣời có tối ƣu yếu tố nguy cơ (cholesterol toàn phần < 180 mg/dL, huyết áp < 120/80 mm Hg, không hút thuốc, không đái tháo đƣờng) có nguy cơ mắc bệnh tim mạch gây tử vong hoặc nhồi máu cơ tim không tử vong (3,6% so với 37,5% ở nam giới, < 1% so với 18,3% ở phụ nữ) và đột quỵ gây tử vong hoặc không tử vong (2,3% so với 8,3% ở nam, 5,3% so với 10,7% ở nữ) [26]. Ở các nƣớc đã phát triển, tỷ lệ mới mắc bệnh mạch vành, đặc biệt là tử vong có giảm từ những năm 1970 [39], [65]. Thông tin về xu hƣớng cho tổng bệnh nhân bệnh mạch vành bao.

7 gồm bệnh mạch vành mạn, nhồi máu cơ tim và tử vong do mạch vành là khó để có đƣợc. Chỉ có các nghiên cứu đoàn hệ dài hạn có dữ liệu nhƣ vậy và các điều tra chủ yếu tập trung ở Hoa Kỳ. Một phân tích từ nghiên cứu REGARDS và KPSC đã đo lipid nền từ năm 2003 đến 2007 đem so sánh với lipid nền những ngƣời tham gia nghiên cứu ARIC từ năm 1987 đến 1989. Các tác giả cho thấy tỷ lệ bệnh tim mạch đã giảm trong những năm gần đây và mối liên quan giữa lipid và bệnh tim mạch có thể bị suy giảm ở các nghiên cứu đƣơng đại do ƣu tiên sử dụng statin cho những ngƣời có nguy cơ cao [43].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Điểm Non-HDL-C Trên Bệnh Nhân Bệnh Mạch Vành Mạn cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của chỉ số non-HDL-C trong việc đánh giá nguy cơ bệnh mạch vành ở bệnh nhân. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc điểm lâm sàng liên quan đến chỉ số này mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và quản lý lipid máu để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức chỉ số non-HDL-C có thể được sử dụng như một chỉ số dự đoán hiệu quả trong điều trị và phòng ngừa bệnh mạch vành.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Đặc điểm lâm sàng và mối liên quan chỉ số non hdl c với các thể chế y học cổ truyền ở bệnh nhân rối loạn lipid máu tại bệnh viện đa khoa tỉnh hải dương. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về mối liên hệ giữa chỉ số non-HDL-C và các phương pháp điều trị y học cổ truyền, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề rối loạn lipid máu.