Tổng quan luận án

Công trình luận án tiến sĩ nông nghiệp với đề tài "Nghiên cứu năng suất, chất lượng và hiệu quả sử dụng một số cỏ hòa thảo nhập nội trong chăn nuôi bò thịt" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Từ Trung Kiên, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Đình Thắm và GS. Từ Quang Hiển tại Trường Đại học Nông lâm - Đại học Thái Nguyên (chuyên ngành Chăn nuôi động vật, mã số 62.01, bảo vệ năm 2011).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong cơ cấu khẩu phần hàng ngày của gia súc nhai lại, thức ăn xanh chiếm tỷ trọng từ 60% đến 100%. Mặc dù Việt Nam có thảm thực vật nhiệt đới gió mùa đa dạng, diện tích đồng cỏ tự nhiên không rộng lớn như các vùng ôn đới hay thảo nguyên châu Phi. Nguồn thức ăn xanh tự nhiên ngày càng bị thu hẹp do quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất và tình trạng chăn thả tự do thiếu kỹ thuật dẫn đến thoái hóa đồng bãi, gây thiếu hụt thức ăn nghiêm trọng trong vụ đông - xuân. Cùng với xu thế chuyển dịch từ chăn nuôi bò quảng canh sang bán thâm canh và thâm canh, nhu cầu về nguồn thức ăn thô xanh có năng suất sinh học cao, chất lượng dinh dưỡng tốt và thích nghi sinh thái trở nên cấp thiết. Mặc dù nhiều giống cỏ nhập nội đã được đưa vào Việt Nam, việc nghiên cứu hệ thống từ tuyển chọn giống, tối ưu hóa quy trình canh tác (khoảng cách cắt, chế độ bón phân), đến đánh giá giá trị dinh dưỡng, tỷ lệ tiêu hóa và hiệu quả chuyển hóa thành thịt trên bò tại khu vực trung du - miền núi phía Bắc vẫn còn những khoảng trống cần được giải quyết bằng thực nghiệm khoa học.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Lựa chọn được các giống cỏ hòa thảo nhập nội có năng suất sinh học cao, phẩm chất dinh dưỡng tốt và khả năng thích ứng với điều kiện đất đai, khí hậu vùng trung du - miền núi phía Bắc.
  2. Xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác thích hợp (khoảng cách giữa các lứa cắt, liều lượng bón phân đạm đơn và bón kết hợp đạm - lân - kali) cho từng giống cỏ được tuyển chọn.
  3. Phân tích thành phần hóa học, tỷ lệ tiêu hóa và xác định giá trị năng lượng của các giống cỏ thí nghiệm.
  4. Đánh giá khả năng thu nhận và hiệu quả sử dụng thức ăn của cỏ ở dạng tươi và dạng khô trong khẩu phần nuôi dưỡng bò thịt lai Sind, từ đó xác định mức tiêu tốn thức ăn và ước tính khả năng sản xuất thịt hơi trên một đơn vị diện tích canh tác (ha/năm).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • 06 giống cỏ hòa thảo nhập nội: Brachiaria brizantha 6387, Brachiaria brizantha, Brachiaria decumbens 1873, Brachiaria decumbens Basilisk, Setaria splendida, Paspalum atratum.
    • Các loại phân bón: Đạm urê (N), Supe lân ($P_2O_5$), Kali clorua ($K_2O$), phân chuồng và vôi bột.
    • Gia súc thí nghiệm: Bò lai Sind $F_1$ (Red Sindhi $\times$ Bò vàng Việt Nam), độ tuổi từ 8 đến 12 tháng.
  • Phạm vi không gian: Các thí nghiệm đồng ruộng về sinh trưởng, năng suất và kỹ thuật canh tác cỏ được tiến hành tại Trung tâm Thực hành Thực nghiệm - Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên. Các thí nghiệm nuôi dưỡng, xác định khả năng thu nhận thức ăn và tăng khối lượng trên bò thịt được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chăn nuôi Miền núi (Viện Chăn nuôi). Các phân tích hóa học và tỷ lệ tiêu hóa in vitro được thực hiện tại Viện Khoa học Sự sống - Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi đồng ruộng, thí nghiệm phân bón, thu cắt và thử nghiệm nuôi dưỡng gia súc được tiến hành liên tục từ năm 2004 đến năm 2009.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước

Tổng quan tài liệu của luận án đã hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng về cỏ hòa thảo:

  • Đặc tính sinh học và động thái sinh trưởng: Họ Hòa thảo (Gramineae) chiếm 95 - 98% thảm thực vật đồng cỏ tự nhiên tại Việt Nam (Từ Quang Hiển và cộng sự, 2002). Quá trình sinh trưởng và tái sinh của cỏ hòa thảo trải qua 3 giai đoạn: Giai đoạn I (sinh trưởng chậm sau cắt, sử dụng dinh dưỡng dự trữ từ rễ), Giai đoạn II (sinh trưởng nhanh, quang hợp mạnh mẽ) và Giai đoạn III (sinh trưởng chậm lại hoặc ngừng, tích lũy xơ, lá già phân hủy) (David và cộng sự, 1993; Đoàn Ẩn và Võ Văn Trị, 1976).
  • Yếu tố sinh thái và dinh dưỡng đất: Tác động của nhiệt độ nảy mầm và sinh trưởng (Bogdan, 1977; Cooper và Taiton, 1968; McWilliam, 1978; Smith, 1970); độ ẩm đất và nhu cầu nước (Xi-Nen-Si-Cốp, 1963; Nguyễn Đức Quý và Nguyễn Văn Dũng, 2006); cường độ ánh sáng quang hợp (Brown và Blaser, 1968); dinh dưỡng đất và vai trò của mùn, chất khoáng (Từ Quang Hiển và Nguyễn Khánh Quắc, 1995; Nguyễn Thế Đặng và Nguyễn Thế Hùng, 1999).
  • Kỹ thuật canh tác và chế độ thu hoạch: Khoảng cách cắt và tuổi thu hoạch ảnh hưởng trực tiếp đến sự tích lũy carbohydrate dự trữ ở gốc rễ và năng suất chất khô (Voisin, 1963; Điền Văn Hưng, 1964; Hamphray, 1980; Hare và cộng sự, 2001; Quinquim Magiero, 2008). Về phân bón, phân đạm kích thích phân chia tế bào, tăng hàm lượng protein thô và sinh khối (Nguyễn Vy và Phạm Thúy Lan, 2006; Allen và cộng sự, 1978; Smith, 1972; Wedin, 1974); phân chuồng và vôi bột giúp cải tạo lý - hóa tính đất, giảm độ chua và tăng khả năng hấp thu khoáng (Đỗ Ánh, 2005; Townsend và cộng sự, 2004).
  • Đánh giá giá trị năng lượng và tiêu hóa: Phương pháp đo nhiệt lượng trực tiếp (GE), ước tính năng lượng tiêu hóa (DE) và năng lượng trao đổi (ME) theo phương trình Jarrige (1978), công thức Wardeh (1981), hệ thống INRA của Pháp (Vermorel, 1978; Từ Quang Hiển và cộng sự, 2002) và kỹ thuật sinh khí in vitro (Menke và Steingass, 1988; Vũ Chí Cương và cộng sự, 2006).
  • Hiệu quả sử dụng cỏ trong chăn nuôi gia súc nhai lại: Nhu cầu thu nhận vật chất khô tính theo khối lượng trao đổi ($W^{0,75}$) và hiệu quả tăng khối lượng trên bò, trâu khi sử dụng cỏ tươi hoặc cỏ khô (Skerman và Riveros, 1990; Vũ Ngọc Tý và cộng sự, 1978; Tô Du, 2005; Hồng Minh, 2002; Đào Lan Nhi, 2002; Paul Pozy, 2001; Bùi Văn Chính và Lê Viết Ly, 2001).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù các giống cỏ như Brachiaria decumbens, Brachiaria brizantha, Paspalum atratum, Setaria splendida đã được du nhập vào Việt Nam qua các chương trình hợp tác quốc tế (như dự án Smallholder Forage Project - SFP của CIAT/CSIRO từ năm 1995), các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc khảo sát khả năng sinh trưởng đơn lẻ hoặc đánh giá sơ bộ tại một số vùng sinh thái miền Trung và Tây Nguyên. Luận án tập trung giải quyết chuỗi vấn đề chưa được nghiên cứu đồng bộ tại vùng trung du - miền núi phía Bắc: (1) Sàng lọc so sánh trực tiếp 6 giống cỏ trong cùng điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng Thái Nguyên; (2) Xây dựng định lượng kỹ thuật canh tác (khoảng cách cắt, liều lượng đạm và tổ hợp N-P-K); (3) Đánh giá chính xác giá trị dinh dưỡng, tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ và năng lượng trao đổi (ME); (4) Thử nghiệm nuôi dưỡng trực tiếp trên bò thịt lai Sind để tính toán chỉ số chuyển hóa thức ăn và khả năng sản xuất thịt hơi trên một hecta đất trồng cỏ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên lý thuyết sinh lý học thực vật thức ăn gia súc (động thái tích lũy sinh khối, quang hợp và huy động dinh dưỡng dự trữ giữa rễ - thân - lá qua các chu kỳ tái sinh), nguyên lý nông học về dinh dưỡng khoáng cây trồng (định luật tối thiểu và cân đối dinh dưỡng N-P-K kết hợp cải tạo đất bằng vôi, phân hữu cơ) và lý thuyết dinh dưỡng gia súc nhai lại (tiêu chuẩn ăn, khả năng thu nhận vật chất khô theo thể trọng trao đổi, cơ chế lên men dạ cỏ và chuyển hóa năng lượng).

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

Quy trình thực nghiệm được thiết kế thành 6 thí nghiệm tuần tự:

Thí nghiệm Mục tiêu Phương pháp bố trí và chỉ tiêu theo dõi
Thí nghiệm 1 Tuyển chọn giống cỏ ưu tú Bố trí khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD), 6 công thức giống, mỗi ô $30\text{ m}^2$, lặp lại 3 lần. Bón lót 15 tấn phân chuồng + 1 tấn vôi/ha (năm 1), 5 tấn phân chuồng + 0,5 tấn vôi/ha (năm 2); bón thúc $30\text{ kg N} + 7,5\text{ kg } P_2O_5 + 11\text{ kg } K_2O\text{/ha}$ sau mỗi lứa cắt. Theo dõi: tỷ lệ sống sau 30 ngày, năng suất chất xanh, năng suất vật chất khô, hàm lượng protein thô qua các mùa vụ (2004 - 2009).
Thí nghiệm 2 Xác định khoảng cách cắt thích hợp Bố trí 4 mức khoảng cách cắt: 30, 45, 60 và 75 ngày trên các giống cỏ đã tuyển chọn. Đánh giá: năng suất chất xanh, hàm lượng xơ thô, protein thô, tỷ lệ lá/thân và tổng sản lượng chất khô/năm.
Thí nghiệm 3 Xác định liều lượng phân đạm Thí nghiệm với 6 mức phân đạm: 0, 20, 30, 40, 50, $60\text{ kg N/ha/lứa cắt}$ trên nền bón cố định phân lân, kali, phân chuồng và vôi. Theo dõi: động thái tăng trưởng chiều cao, sản lượng sinh khối xanh, tích lũy protein và hiệu suất sử dụng phân đạm.
Thí nghiệm 4 Xác định tỷ lệ phân bón $N-P-K$ cùng tăng Thiết kế 5 công thức phân bón hỗn hợp tăng dần từ mức đối chứng ($0\text{ N} - 0\text{ }P_2O_5 - 0\text{ }K_2O$) đến mức cao nhất ($60\text{ N} - 15\text{ }P_2O_5 - 21,5\text{ }K_2O\text{ kg/ha/lứa cắt}$). Đánh giá: tương quan giữa các yếu tố đa lượng đến năng suất sinh học và thành phần hóa học của cỏ.
Thí nghiệm 5 Xác định khả năng thu nhận và tiêu hóa - Đo khối lượng cỏ tươi bò ăn tự do trong 24 giờ.
- Xác định tỷ lệ sử dụng cỏ (tỷ lệ ăn được so với lượng cung cấp) ở các tuổi cắt khác nhau.
- Đo tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ ($dOM$) và ước tính năng lượng trao đổi ($ME$) bằng kỹ thuật sinh khí in vitro (gas production technique) theo phương pháp Menke và Steingass (1988) kết hợp phương trình Axelson.
Thí nghiệm 6 Đánh giá hiệu quả nuôi dưỡng bò thịt Chia làm 2 phân ngạch trên bò lai Sind $F_1$ (8 - 12 tháng tuổi):
- Thí nghiệm 6a: Khẩu phần sử dụng cỏ tươi.
- Thí nghiệm 6b: Khẩu phần sử dụng cỏ khô.
Theo dõi: khối lượng bò qua các kỳ cân, tăng khối lượng tuyệt đối (g/con/ngày), lượng tiêu thụ vật chất khô ($VCK$), tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng và ước tính sản lượng thịt hơi/ha cỏ/năm.

Nguồn tư liệu và xử lý số liệu

Dữ liệu khí tượng thu thập liên tục từ trạm khí tượng Thái Nguyên (nhiệt độ trung bình, lượng mưa phân bố từ 2004 đến 2009). Các mẫu đất được phân tích thành phần lý - hóa trước khi bố trí thí nghiệm. Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm chuyên dụng (phân tích phương sai ANOVA, kiểm định sai khác giá trị trung bình theo phương pháp Duncan hoặc Tukey).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý luận và các thành tựu nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam liên quan đến:

  • Đặc tính sinh trưởng, sinh lý hình thành và phát triển của thân, lá, hệ thống rễ cỏ hòa thảo; quy luật phân phối dinh dưỡng giữa các bộ phận trong các chu kỳ khai thác.
  • Các nhân tố ngoại cảnh (nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng, tính chất hóa lý của đất) chi phối năng suất sinh học và chất lượng cỏ.
  • Cơ sở khoa học của các biện pháp kỹ thuật tác động: chiều cao cắt, khoảng cách giữa các lứa cắt, liều lượng và chủng loại phân bón (đạm, lân, kali, phân chuồng, vôi).
  • Cơ chế tiêu hóa thức ăn thô xanh ở động vật nhai lại, các phương pháp ước tính năng lượng thô (GE), năng lượng tiêu hóa (DE), năng lượng trao đổi (ME), đơn vị thức ăn UFL/UFV theo hệ thống INRA.
  • Mô tả nguồn gốc thực vật học, đặc điểm nông học và tiềm năng năng suất của 4 nhóm loài chủ lực: Paspalum atratum, Brachiaria brizantha, Brachiaria decumbens, Setaria splendida.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian thực hiện, quy cách bố trí mặt bằng đồng ruộng, các công thức thí nghiệm từ Thí nghiệm 1 đến Thí nghiệm 6. Mô tả quy chuẩn lấy mẫu cỏ, phương pháp phân tích phòng thí nghiệm xác định thành phần hóa học (vật chất khô, protein thô, lipid thô, xơ thô, khoáng tổng số, dẫn xuất không chứa nitơ), kỹ thuật lên men sinh khí in vitro đo thể tích khí sinh ra sau 24 giờ ($GP_{24}$), quy trình cân đo khối lượng bò và phương pháp tính toán các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm qua 6 thí nghiệm lớn:

  • Kết quả Thí nghiệm 1 (Sàng lọc giống): Phân tích dinh dưỡng đất và diễn biến thời tiết 2004 - 2009. Đánh giá tỷ lệ sống của 6 giống cỏ sau 30 ngày trồng. So sánh năng suất chất xanh và vật chất khô qua các lứa cắt ở năm thứ nhất và năm thứ hai. Phân tích hàm lượng protein thô và ảnh hưởng của mùa vụ (mùa mưa so với mùa khô). Kết quả đã chọn lọc được 3 giống cỏ có ưu thế vượt trội về năng suất và độ bền tái sinh: Paspalum atratum, Brachiaria brizantha và Brachiaria decumbens.
  • Kết quả Thí nghiệm 2 (Khoảng cách cắt): Đánh giá năng suất chất xanh, chất khô và thành phần dinh dưỡng ở các khoảng cách cắt 30, 45, 60 và 75 ngày. Khi kéo dài khoảng cách cắt, năng suất chất xanh và chất khô tăng lên, nhưng hàm lượng protein thô giảm dần và hàm lượng xơ thô tăng nhanh. Luận án xác định khoảng cách cắt cân đối giữa sản lượng và chất lượng cho từng giống cỏ.
  • Kết quả Thí nghiệm 3 (Phân đạm): Năng suất chất xanh và hàm lượng protein thô tăng tỷ lệ thuận theo các mức bón từ 0 đến 40 - $50\text{ kg N/ha/lứa cắt}$. Khi tăng lên mức $60\text{ kg N/ha/lứa cắt}$, hiệu suất tăng năng suất trên một đơn vị phân bón có xu hướng giảm.
  • Kết quả Thí nghiệm 4 (Bón kết hợp $N-P-K$): Sự kết hợp cân đối giữa đạm, lân và kali làm tăng đáng kể sản lượng chất khô và khả năng chống chịu của thảm cỏ qua các mùa trong năm so với việc chỉ bón đơn thuần phân đạm.
  • Kết quả Thí nghiệm 5 (Thu nhận và tiêu hóa): Lượng cỏ tươi ăn vào/ngày của bò phụ thuộc vào độ tuổi cỏ. Cỏ cắt ở giai đoạn non và bánh tẻ có tỷ lệ sử dụng cao hơn rõ rệt so với cỏ già. Kết quả sinh khí in vitro cho thấy thể tích khí sinh ra sau 24 giờ tương quan chặt chẽ với tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ ($dOM$) và giá trị năng lượng trao đổi ($ME$).
  • Kết quả Thí nghiệm 6 (Hiệu quả trên bò thịt):
    • Thí nghiệm 6a (Cỏ tươi): Theo dõi khối lượng bò qua các chu kỳ, xác định tăng khối lượng hàng ngày (g/con/ngày), mức tiêu thụ $VCK$/con và tiêu tốn $VCK$ cho 1 kg tăng trọng. Tính toán khả năng sản xuất thịt hơi đạt được trên 1 ha cỏ tươi/năm.
    • Thí nghiệm 6b (Cỏ khô): Đánh giá khả năng thu nhận cỏ khô, tốc độ tăng khối lượng và chỉ số chuyển hóa thức ăn khi bò sử dụng cỏ khô dự trữ trong điều kiện mùa đông thiếu thức ăn xanh.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học

  1. Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về đặc tính nông học, động thái sinh trưởng, năng suất sinh học và thành phần hóa học của 6 giống cỏ hòa thảo nhập nội trong điều kiện đất đai, khí hậu vùng trung du - miền núi phía Bắc qua nhiều năm theo dõi (2004 - 2009).
  2. Thiết lập cơ sở dữ liệu về giá trị dinh dưỡng, tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ ($dOM$) và giá trị năng lượng trao đổi ($ME$) được xác định bằng kỹ thuật sinh khí in vitro kết hợp các phương trình chẩn đoán tiêu hóa, bổ sung vào bảng thành phần và giá trị dinh dưỡng thức ăn gia súc Việt Nam.
  3. Xác lập mối quan hệ định lượng giữa kỹ thuật canh tác (khoảng cách cắt, chế độ bón phân khoáng) với chất lượng thức ăn thô xanh và khả năng chuyển hóa thành sản phẩm thịt trên bò lai Sind $F_1$.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Tuyển chọn được 3 giống cỏ hòa thảo thích nghi tốt, năng suất cao cho vùng nghiên cứu gồm: Paspalum atratum, Brachiaria brizantha và Brachiaria decumbens.
  2. Xây dựng quy trình kỹ thuật canh tác tối ưu (xác định khoảng cách thu cắt hợp lý và liều lượng bón phân đạm, phân $N-P-K$ cân đối kết hợp phân chuồng, vôi bột) giúp duy trì năng suất cao, ổn định qua các mùa và kéo dài chu kỳ khai thác kinh tế của đồng cỏ.
  3. Chứng minh hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của việc sử dụng 3 giống cỏ trên ở cả dạng tươi và dạng khô trong chăn nuôi bò thịt thâm canh/bán thâm canh; xác định định mức tiêu tốn thức ăn và ước tính khả năng sản xuất thịt hơi đạt được trên 1 ha đất trồng cỏ mỗi năm.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đưa 3 giống cỏ Paspalum atratum, Brachiaria brizantha và Brachiaria decumbens vào cơ cấu cây thức ăn chăn nuôi chính tại tỉnh Thái Nguyên và các tỉnh có điều kiện sinh thái tương đồng thuộc vùng trung du - miền núi phía Bắc.
  • Áp dụng quy trình bón phân kết hợp $N-P-K$ cùng phân chuồng và vôi bột để cải tạo đất đồi dốc, chống chua hóa và chống suy thoái đồng cỏ.
  • Áp dụng công nghệ chế biến, phơi sấy làm cỏ khô hoặc ủ chua từ nguồn cỏ thu hoạch trong mùa mưa nhằm chủ động dự trữ thức ăn thô xanh chất lượng cao cho gia súc trong vụ đông - xuân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu tập trung khảo nghiệm trên đối tượng bò thịt lai Sind $F_1$ (Red Sindhi $\times$ Bò vàng Việt Nam) trong độ tuổi 8 - 12 tháng, chưa mở rộng đánh giá trên các nhóm giống bò thịt chuyên dụng nhập nội khác hoặc bò sinh sản và bò sữa.
  • Thí nghiệm được thực hiện trên nền đất đai và tiểu vùng khí hậu đặc trưng của tỉnh Thái Nguyên, việc áp dụng cho các vùng đất có độ dốc cao hơn hoặc vùng khô hạn kéo dài cần có sự điều chỉnh kỹ thuật tưới tiêu và canh tác.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục nghiên cứu các công nghệ bảo quản chế biến sâu (ủ chua với các chất phụ gia vi sinh, ép viên thức ăn thô khô) từ sinh khối cỏ Paspalum atratum, Brachiaria brizantha, Brachiaria decumbens nhằm tối ưu hóa giá trị sử dụng.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế và tác động môi trường của mô hình trồng xen cỏ hòa thảo với cây bộ đậu thức ăn chăn nuôi nhằm nâng cao hàm lượng đạm trong khẩu phần và cố định đạm sinh học cho đất.
  • Mở rộng thử nghiệm khẩu phần cỏ nhập nội trên các nhóm gia súc nhai lại khác (trâu thịt, dê, cừu) và các tổ hợp bò lai hướng thịt phẩm cấp cao.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng và tham khảo cao đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Nông học và Nông nghiệp bền vững: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng (RCBD), phương pháp đánh giá dinh dưỡng thức ăn thô xanh, kỹ thuật sinh khí in vitro xác định tỷ lệ tiêu hóa và thiết kế thí nghiệm nuôi dưỡng gia súc.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Bổ sung nguồn số liệu thực nghiệm chuẩn xác vào bài giảng môn Cây thức ăn chăn nuôi, Dinh dưỡng và Thức ăn gia súc nhai lại.
  • Cán bộ khuyến nông và nhà quản lý nông nghiệp: Sử dụng các kết luận và quy trình kỹ thuật của luận án để xây dựng các mô hình phát triển chăn nuôi bò thịt bán thâm canh, quy hoạch vùng trồng cỏ chuyên canh và chuyển giao kỹ thuật thâm canh đồng cỏ cho các trang trại, hộ chăn nuôi tại các tỉnh miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đã lựa chọn ra những giống cỏ hòa thảo nào có tiềm năng phát triển tốt nhất?

Từ 6 giống cỏ khảo nghiệm ban đầu (Brachiaria brizantha 6387, Brachiaria brizantha, Brachiaria decumbens 1873, Brachiaria decumbens Basilisk, Setaria splendida, Paspalum atratum), luận án đã tuyển chọn được 3 giống có năng suất sinh học cao, tỷ lệ sống tốt và chất lượng dinh dưỡng phù hợp nhất với điều kiện Thái Nguyên gồm: Paspalum atratum, Brachiaria brizantha và Brachiaria decumbens.

2. Yếu tố khoảng cách cắt ảnh hưởng như thế nào đến năng suất và chất lượng dinh dưỡng của cỏ?

Kết quả thực nghiệm cho thấy khoảng cách cắt có ảnh hưởng mang tính quy luật: Khi kéo dài khoảng cách giữa các lứa cắt (từ 30 lên 45, 60 và 75 ngày), năng suất chất xanh và sản lượng vật chất khô tổng số tăng lên, nhưng tỷ lệ lá/thân giảm, hàm lượng xơ thô tăng cao, trong khi hàm lượng protein thô và tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ của cỏ giảm rõ rệt. Việc lựa chọn khoảng cách cắt phải đảm bảo cân đối giữa năng suất chất khô tối đa và phẩm chất dinh dưỡng của cỏ.

3. Phương pháp nào được sử dụng trong luận án để đánh giá giá trị năng lượng và tỷ lệ tiêu hóa của cỏ?

Luận án sử dụng kỹ thuật sinh khí in vitro (in vitro gas production technique) theo phương pháp của Menke và Steingass (1988) bằng cách ủ mẫu cỏ với dịch dạ cỏ trong 24 giờ để đo lượng khí sinh ra ($GP_{24}$), kết hợp phương trình Axelson và phương trình chẩn đoán của Jarrige/INRA để xác định tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ ($dOM$) và tính toán giá trị năng lượng trao đổi ($ME$, $UFL$, $UFV$).

4. Hiệu quả sử dụng cỏ thí nghiệm trong chăn nuôi bò thịt được đánh giá qua những chỉ tiêu nào?

Hiệu quả được đánh giá toàn diện qua 2 phân ngạch nuôi dưỡng bò lai Sind $F_1$ (cỏ tươi và cỏ khô) với các chỉ tiêu: khối lượng bò qua các kỳ cân, tốc độ tăng khối lượng bình quân hàng ngày (g/con/ngày), mức thu nhận vật chất khô hàng ngày ($VCK$/con), tiêu tốn vật chất khô cho 1 kg tăng khối lượng ($FCR$) và ước tính năng lực sản xuất thịt hơi đạt được trên 1 hecta cỏ canh tác trong một năm.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Từ Trung Kiên là công trình nghiên cứu thực nghiệm đồng bộ và có hệ thống về cây thức ăn gia súc tại vùng trung du - miền núi phía Bắc. Công trình đã tuyển chọn thành công 3 giống cỏ hòa thảo nhập nội ưu tú (Paspalum atratum, Brachiaria brizantha, Brachiaria decumbens), xác lập các thông số kỹ thuật canh tác chuẩn mực về khoảng cách thu cắt và chế độ phân bón khoáng - hữu cơ. Đồng thời, luận án đã làm rõ giá trị dinh dưỡng, tỷ lệ tiêu hóa và chứng minh hiệu quả chuyển hóa sinh khối cỏ thành thịt trên đàn bò lai Sind $F_1$, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ phát triển chăn nuôi gia súc nhai lại bền vững.