Nghiên Cứu Năng Suất, Chất Lượng và Hiệu Quả Sử Dụng Cỏ Hòa Thảo Trong Chăn Nuôi Bò Thịt

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu năng suất chất lượng và hiệu quả sử dụng một số cỏ hòa thảo nhập nội trong chăn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Nông lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi động vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ nông nghiệp

2011

167
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. ĐẶC TÍNH SINH TRƯỞNG CỦA CỎ HOÀ THẢO

1.1.1. Giới thiệu về cỏ hòa thảo

1.1.2. Đặc tính sinh trưởng của thân và lá

1.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới sinh trưởng của thân, lá

1.1.4. Sức nẩy mầm của cỏ (hạt, hom)

1.1.5. Nhiệt độ

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu chọn lọc một số cỏ hòa thảo

2.2.2. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu khoảng cách cắt thích hợp

2.2.3. Thí nghiệm 3: Nghiên cứu liều lượng phân đạm thích hợp

2.2.4. Thí nghiệm 4: Nghiên cứu bón đạm, lân, kali cùng tăng

2.2.5. Thí nghiệm 5: Xác định khối lượng cỏ ăn được/bò/ngày, tỷ lệ cỏ được sử dụng và tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ của cỏ

2.2.6. Thí nghiệm 6: Đánh giá hiệu quả của cỏ trong chăn nuôi bò thịt

2.2.6.1. Thí nghiệm 6a: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ tươi trên bò thịt
2.2.6.2. Thí nghiệm 6b: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ khô trên bò thịt

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu chọn lọc một số cỏ hòa thảo

2.3.2. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu khoảng cách cắt thích hợp

2.3.3. Thí nghiệm 3: Nghiên cứu liều lượng phân đạm thích hợp

2.3.4. Thí nghiệm 4: Nghiên cứu bón đạm, lân, kali cùng tăng

2.3.5. Thí nghiệm 5: Xác định khối lượng cỏ ăn được/bò/ngày, tỷ lệ cỏ được sử dụng và tính tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ của cỏ

2.3.6. Xác định khối lượng cỏ tươi bò ăn được trong một ngày đêm

2.3.7. Xác định tỷ lệ cỏ được sử dụng

2.3.8. Tính tỷ lệ tiêu hóa vật chất hữu cơ bằng phương pháp sinh khí in vitro (gas production technique) và tính năng lượng ME

2.3.9. Thí nghiệm 6: Đánh giá hiệu quả của cỏ trong chăn nuôi bò thịt

2.3.9.1. Thí nghiệm 6a: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ tươi trên bò thịt
2.3.9.2. Thí nghiệm 6b: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ khô trên bò thịt

2.3.10. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu

2.3.11. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu chọn lọc một số cỏ hòa thảo

3.1.1. Thành phần dinh dưỡng đất thí nghiệm

3.1.2. Khí tượng khu vực thí nghiệm từ 2004 - 2009

3.1.3. Tỷ lệ sống của các cỏ thí nghiệm tính theo khóm

3.1.4. Năng suất của cỏ

3.1.5. Thành phần hóa học của cỏ

3.1.6. Sản lượng cỏ tươi, vật chất khô, protein của cỏ thí nghiệm

3.1.7. Ảnh hưởng của mùa vụ đến sản lượng của 6 cỏ thí nghiệm

3.1.8. Nhận xét chung về thí nghiệm 1

3.2. Thí nghiệm 2: Xác định khoảng cách cắt (KCC) thích hợp

3.2.1. Ảnh hưởng của KCC đến năng suất cỏ

3.2.2. Thành phần hóa học của cỏ thí nghiệm ở các KCC khác nhau

3.2.3. Sản lượng cỏ thí nghiệm ở các KCC khác nhau

3.2.4. Ảnh hưởng của KCC khác nhau đến sản lượng cỏ theo mùa

3.2.5. Nhận xét chung về thí nghiệm 2

3.3. Thí nghiệm 3: Nghiên cứu liều lượng phân đạm (N) thích hợp

3.3.1. Ảnh hưởng của các mức phân N khác nhau tới năng suất cỏ

3.3.2. Thành phần hóa học của cỏ ở các mức phân N khác nhau

3.3.3. Sản lượng cỏ thí nghiệm ở các mức phân N khác nhau

3.3.4. Ảnh hưởng phân N khác nhau đến sản lượng cỏ theo mùa

3.3.5. Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu của thí nghiệm 3

3.4. Thí nghiệm 4: Nghiên cứu bón đạm, lân, kali (N

3.4.1. Ảnh hưởng của các mức N.K cùng tăng đến năng suất cỏ

3.4.2. Thành phần hóa học của cỏ khi bón N

3.4.3. Sản lượng cỏ thí nghiệm khi bón N

3.4.4. Ảnh hưởng của phân N.K cùng tăng đến sản lượng cỏ theo mùa

3.4.5. Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu của thí nghiệm 4

3.5. Thí nghiệm 5: Xác định khối lượng cỏ ăn được/bò/ngày, tỷ lệ cỏ được sử dụng và tỷ lệ tiêu hoá chất hữu cơ của cỏ

3.5.1. Xác định khối lượng cỏ ăn được/1 bò/ngày

3.5.2. Xác định tỷ lệ cỏ được sử dụng ở các tuổi cắt khác nhau

3.5.3. Kết quả xác định tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ

3.6. Thí nghiệm 6: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ trên bò thịt

3.6.1. Thí nghiệm 6a: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ tươi trên bò thịt

3.6.1.1. Khối lượng bò qua các kỳ cân
3.6.1.2. Tăng khối lượng trung bình của bò qua các giai đoạn
3.6.1.3. Tiêu thụ VCK/1 bò và tiêu tốn VCK cho 1 kg tăng khối lượng
3.6.1.4. Ước tính khả năng sản xuất thịt hơi của 1 ha cỏ/năm

3.6.2. Thí nghiệm 6b: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ khô trên bò thịt

3.6.2.1. Khối lượng của bò ở các kỳ cân
3.6.2.2. Tăng khối lượng của bò ở các giai đoạn
3.6.2.3. Tiêu thụ VCK/1 bò, tiêu tốn thức ăn của bò ăn cỏ khô
3.6.2.4. Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu của thí nghiệm 6 (6a và 6b)

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Năng Suất Cỏ Hòa Thảo Cho Bò Thịt

Nghiên cứu năng suất cỏ hòa thảochất lượng cỏ hòa thảo là yếu tố then chốt trong chăn nuôi bò thịt hiệu quả. Thức ăn xanh, đặc biệt là cỏ, chiếm phần lớn khẩu phần của gia súc nhai lại. Ở Việt Nam, mặc dù có khí hậu nhiệt đới gió mùa với thảm thực vật phong phú, diện tích đồng cỏ tự nhiên ngày càng thu hẹp. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu thức ăn cho gia súc, đặc biệt vào mùa đông. Việc chọn lọc và đưa vào sản xuất các giống cỏ hòa thảo mới, năng suất cao, chất lượng tốt, phù hợp với từng vùng sinh thái là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá năng suấtchất lượng của một số giống cỏ hòa thảo nhập nội và hiệu quả sử dụng chúng trong chăn nuôi bò thịt. Mục tiêu là tìm ra giải pháp đảm bảo nguồn thức ăn xanh ổn định và chất lượng cho bò thịt, góp phần phát triển ngành chăn nuôi bền vững. Theo Từ Quang Hiển và CS (2002), cỏ hòa thảo chiếm 95-98% trong thảm cỏ, khẳng định vai trò quan trọng của chúng trong chăn nuôi.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Cỏ Hòa Thảo và Vai Trò

Cỏ hòa thảo thuộc họ Graminea, đóng vai trò thiết yếu trong nguồn thức ăn xanh cho gia súc. Chúng chiếm phần lớn trong đồng cỏ tự nhiên và đồng cỏ trồng. Hiệu quả của cỏ hòa thảo nằm ở khả năng biến đổi năng lượng mặt trời thành lá xanh, cung cấp năng lượng cho động vật. Quá trình sinh trưởng và tái sinh của cỏ trải qua ba giai đoạn: sinh trưởng chậm, sinh trưởng nhanh và sinh trưởng chậm hoặc ngừng hẳn. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh trưởng của từng giai đoạn giúp xác định thời điểm chăm sóc và thu hoạch phù hợp. Hanson (1972) cho biết gần 75% cỏ được trồng ở vùng đất trồng cỏ là loài hòa thảo.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Cỏ Hòa Thảo Nhiệt Đới

Nghiên cứu cỏ hòa thảo nhiệt đới có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực lên nguồn tài nguyên đất. Việc tìm kiếm các giống cỏ hòa thảo chịu hạn, chịu úng, có khả năng thích ứng với điều kiện khắc nghiệt là cần thiết để đảm bảo nguồn cung cấp thức ăn ổn định cho gia súc. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cần tập trung vào các biện pháp canh tác bền vững, giúp cải tạo đất, tăng cường độ phì nhiêu và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc này giúp tối ưu hóa năng suấtchất lượng cỏ hòa thảo trong điều kiện chăn nuôi bò thịt.

II. Thách Thức Trong Nâng Cao Năng Suất Cỏ Hòa Thảo Bền Vững

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc nâng cao năng suất cỏ hòa thảo trong chăn nuôi bò thịt vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Sự suy giảm diện tích đồng cỏ tự nhiên, biến đổi khí hậu, và kỹ thuật canh tác chưa phù hợp là những yếu tố cản trở. Việc lạm dụng phân bón hóa học có thể gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến chất lượng cỏ hòa thảo. Ngoài ra, việc thiếu thông tin về đặc điểm sinh trưởng và dinh dưỡng của các giống cỏ hòa thảo khác nhau cũng gây khó khăn cho việc lựa chọn và áp dụng các biện pháp canh tác tối ưu. Cần có các giải pháp đồng bộ để giải quyết những thách thức này, đảm bảo năng suấtchất lượng cỏ hòa thảo được cải thiện một cách bền vững.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sinh Trưởng Của Cỏ Hòa Thảo

Sự sinh trưởng của cỏ hòa thảo chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: ánh sáng, nhiệt độ, nước, chất dinh dưỡng trong đất và giống cỏ. Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh lý của cây. Nhiệt độ thấp nhất để cỏ hòa thảo nhiệt đới nảy mầm là 15-20°C, tối ưu là 25-35°C. Sự hình thành diệp lục bắt đầu khi nhiệt độ lớn hơn 10-15°C. Ở nhiệt độ thấp dưới 10°C, cỏ hòa thảo nhiệt đới có thể bị úa vàng và chết. Salisbury và Ros (1969) đã chỉ ra rằng tất cả quá trình sinh lý thực vật đều bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.

2.2. Quản Lý Dinh Dưỡng Đất Cho Cỏ Hòa Thảo Hiệu Quả

Quản lý dinh dưỡng đất đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo năng suấtchất lượng cỏ hòa thảo. Việc bón phân cân đối, hợp lý giúp cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây. Tuy nhiên, cần tránh lạm dụng phân bón hóa học, thay vào đó nên ưu tiên sử dụng phân hữu cơ, phân vi sinh để cải tạo đất và bảo vệ môi trường. Phân tích đất định kỳ giúp xác định nhu cầu dinh dưỡng của cây và điều chỉnh lượng phân bón phù hợp. Cần chú ý đến vai trò của phân đạm, phân lân, phân kali và phân chuồng trong việc cung cấp dinh dưỡng cho cỏ hòa thảo.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Năng Suất và Chất Lượng Cỏ Hòa Thảo

Nghiên cứu năng suấtchất lượng cỏ hòa thảo đòi hỏi phương pháp tiếp cận khoa học và bài bản. Các thí nghiệm đồng ruộng được thực hiện để đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất, và thành phần dinh dưỡng của các giống cỏ hòa thảo khác nhau. Các yếu tố như khoảng cách cắt, liều lượng phân bón, và chế độ tưới nước được kiểm soát chặt chẽ để xác định ảnh hưởng của chúng đến năng suấtchất lượng cỏ. Phân tích hóa học được thực hiện để xác định hàm lượng protein, chất xơ, và các chất dinh dưỡng khác trong cỏ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn giống cỏ và áp dụng các biện pháp canh tác phù hợp.

3.1. Thí Nghiệm Chọn Lọc Giống Cỏ Hòa Thảo Năng Suất Cao

Thí nghiệm chọn lọc giống cỏ hòa thảo là bước quan trọng để tìm ra các giống có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng thích ứng với điều kiện địa phương. Các giống cỏ hòa thảo khác nhau được trồng trong cùng điều kiện và theo dõi các chỉ tiêu như tỷ lệ sống, chiều cao cây, số lượng lá, và năng suất chất xanh. Các giống có kết quả tốt nhất sẽ được chọn để tiếp tục nghiên cứu và phát triển. Thí nghiệm cần được thực hiện trong nhiều vụ để đảm bảo tính ổn định của kết quả.

3.2. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Khoảng Cách Cắt Đến Năng Suất Cỏ

Khoảng cách cắt có ảnh hưởng lớn đến năng suấtchất lượng cỏ hòa thảo. Nghiên cứu này tập trung vào xác định khoảng cách cắt tối ưu cho từng giống cỏ, đảm bảo năng suất cao nhất mà không ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của cây. Các khoảng cách cắt khác nhau được áp dụng và theo dõi năng suất cỏ, thành phần hóa học, và khả năng tái sinh. Kết quả nghiên cứu giúp đưa ra khuyến cáo về khoảng cách cắt phù hợp cho từng giống cỏ.

3.3. Đánh Giá Ảnh Hưởng Phân Bón Đến Chất Lượng Cỏ Hòa Thảo

Phân bón đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dinh dưỡng cho cỏ hòa thảo, ảnh hưởng đến năng suấtchất lượng của cỏ. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá ảnh hưởng của các loại phân bón khác nhau (đạm, lân, kali) đến năng suất, thành phần hóa học, và khả năng tiêu hóa của cỏ. Các liều lượng phân bón khác nhau được áp dụng và theo dõi các chỉ tiêu trên. Kết quả nghiên cứu giúp xác định liều lượng phân bón tối ưu cho từng giống cỏ, đảm bảo năng suất cao và chất lượng tốt.

IV. Ứng Dụng Cỏ Hòa Thảo Trong Chăn Nuôi Bò Thịt Thực Tế

Kết quả nghiên cứu về năng suấtchất lượng cỏ hòa thảo được ứng dụng vào thực tế chăn nuôi bò thịt để nâng cao hiệu quả sản xuất. Các giống cỏ có năng suất cao và chất lượng tốt được đưa vào trồng đại trà, cung cấp nguồn thức ăn xanh ổn định cho bò. Các biện pháp canh tác tối ưu được áp dụng để tăng năng suấtchất lượng cỏ. Hiệu quả sử dụng cỏ trong chăn nuôi bò thịt được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như tăng trọng, tiêu tốn thức ăn, và hiệu quả kinh tế.

4.1. Xác Định Khối Lượng Cỏ Hòa Thảo Cho Bò Thịt Mỗi Ngày

Việc xác định khối lượng cỏ hòa thảo cần thiết cho bò thịt mỗi ngày là quan trọng để đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng cho bò. Nghiên cứu này tập trung vào xác định khối lượng cỏ tươi và cỏ khô mà bò có thể ăn được trong một ngày đêm. Tỷ lệ cỏ được sử dụng cũng được đánh giá để xác định hiệu quả sử dụng cỏ. Kết quả nghiên cứu giúp xây dựng khẩu phần ăn hợp lý cho bò thịt, đảm bảo tăng trọng tốt và giảm tiêu tốn thức ăn.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Chăn Nuôi Bò Thịt Bằng Cỏ Hòa Thảo

Hiệu quả chăn nuôi bò thịt bằng cỏ hòa thảo được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như tăng trọng trung bình, tiêu tốn thức ăn cho 1 kg tăng trọng, và hiệu quả kinh tế. Bò được nuôi bằng cỏ tươi và cỏ khô, và các chỉ tiêu trên được theo dõi trong suốt quá trình nuôi. Kết quả nghiên cứu giúp so sánh hiệu quả của các phương pháp nuôi khác nhau và đánh giá tiềm năng của cỏ hòa thảo trong chăn nuôi bò thịt.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Cỏ Hòa Thảo

Nghiên cứu về năng suấtchất lượng cỏ hòa thảo trong chăn nuôi bò thịt đã đạt được những kết quả quan trọng. Các giống cỏ có năng suất cao và chất lượng tốt đã được xác định, và các biện pháp canh tác tối ưu đã được đề xuất. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến năng suất cỏ, và các biện pháp cải tạo đất để tăng cường độ phì nhiêu. Nghiên cứu cần tiếp tục tập trung vào phát triển các giống cỏ chịu hạn, chịu úng, và có khả năng thích ứng với điều kiện khắc nghiệt.

5.1. Tổng Kết Các Giống Cỏ Hòa Thảo Tiềm Năng Cho Bò Thịt

Nghiên cứu đã xác định một số giống cỏ hòa thảo có tiềm năng lớn cho chăn nuôi bò thịt, bao gồm P. decumbens (có năng suất cao, phù hợp với điều kiện khí hậu, đất đai tỉnh Thái Nguyên). Các giống cỏ này có năng suất cao, chất lượng tốt, và khả năng thích ứng với điều kiện địa phương. Việc đưa các giống cỏ này vào sản xuất đại trà sẽ góp phần đảm bảo nguồn thức ăn xanh ổn định cho bò thịt.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Phát Triển Bền Vững Cỏ Hòa Thảo

Để phát triển bền vững cỏ hòa thảo trong chăn nuôi bò thịt, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm: chọn lọc và phát triển các giống cỏ chịu hạn, chịu úng; áp dụng các biện pháp canh tác bền vững; quản lý dinh dưỡng đất hợp lý; và khuyến khích sử dụng phân hữu cơ, phân vi sinh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, và người chăn nuôi để đảm bảo các giải pháp được triển khai hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu năng suất chất lượng và hiệu quả sử dụng một số cỏ hòa thảo nhập nội trong chăn nuôi bò thịt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẶC TÍNH SINH TRƯỞNG CỦA CỎ HOÀ THẢO 1. Giới thiệu về cỏ hòa thảo Cỏ hoà thảo chỉ có một họ duy nhất là họ hoà thảo (Graminea) và có 28 họ phụ, 563 giống, 6802 loài. Ở nước ta, cỏ hoà thảo chiếm vị trí quan trọng trong nguồn thức ăn xanh của gia súc ăn cỏ, vì nó chiếm 95 - 98 % trong thảm cỏ (Từ Quang Hiển và CS, 2002) [32].

Hanson, (1972) [120] cho biết, có gần 75 % cỏ được trồng ở vùng đất trồng cỏ là loài hòa thảo. Cỏ hòa thảo chiếm phần lớn trong đồng cỏ tự nhiên. Riêng ở Mỹ có gần 1500 loài hòa thảo. Cỏ hòa thảo trồng nói chung, là những loại cỏ đã được nghiên cứu lai tạo hay tuyển chọn từ tự nhiên, với mục đích tạo ra các giống cho năng suất cao, chất lượng tốt, thích nghi với điều kiện tự nhiên và điều kiện canh tác ở một vùng hay khu vực nào đó.

Theo David và CS, (1993) [108] thì hiệu quả của cỏ là biến đổi năng lượng mặt trời thành lá xanh để động vật có khả năng thu nhận năng lượng này. Tuy nhiên, sử dụng năng lượng từ lá lại phụ thuộc vào chu kỳ phát triển của cây. Các cỏ nói chung và cỏ hòa thảo nói riêng, sinh trưởng và tái sinh đều trải qua ba giai đoạn, mỗi giai đoạn lại có đặc điểm riêng như sau: Giai đoạn I (sinh trưởng chậm): xảy ra sau khi cây cỏ mới bị chăn thả, thu cắt hay mới gieo trồng. Sau khi thu cắt, lá mất đi nên cây không có khả năng thu nhận ánh sáng mặt trời.

Trong khi đó, cây đòi hỏi nhiều năng lượng để phát triển. Vì vậy, để bù lại sự thiếu hụt đó, năng lượng được huy động từ rễ. Rễ trở nên nhỏ đi và yếu hơn, vì năng lượng được sử dụng để phát triển lá. Chính vì vậy, khi cây bị ngập úng vào giai đoạn này, cỏ sẽ rất dễ chết, do lá để thoát hơi nước không có, còn rễ thì yếu nên dễ bị tổn thương dẫn đến thối rễ.

Cây cỏ ở trong giai đoạn I sinh trưởng rất chậm, năng suất thấp, nhưng lá mềm, ngon miệng và có giá trị dinh dưỡng cao. Giai đoạn II (sinh trưởng nhanh): là giai đoạn từ sau khi gieo trồng hoặc sau khi thu cắt hay sau chăn thả từ 10 - 15 ngày trở đi. Khi tái sinh đạt tới 1/4 hay 1/3 kích thước của cây trưởng thành, năng lượng được hấp thu đủ qua quá trình quang hợp để cung cấp cho sự phát triển và bắt đầu bổ sung cho rễ. Đây là thời gian cỏ phát triển nhanh nhất.

Trong giai đoạn này, lá chứa đủ protein và 4 năng lượng thoả mãn nhu cầu dinh dưỡng cho gia súc và cỏ có chất lượng dinh dưỡng cao. Giai đoạn III (sinh trưởng chậm hoặc ngừng hẳn): Là giai đoạn từ sau khi gieo trồng hoặc sau khi chăn thả, sau khi cắt cỏ khoảng 40 - 70 ngày (Đoàn Ẩn và Võ Văn Trị, 1976) [2]. Cây tiếp tục phát triển, nhưng lá ngày càng trở nên nhạt dần, lá ở phần gốc chết đi và bị phân huỷ. Lá sử dụng nhiều năng lượng để hô hấp hơn là chúng có thể tạo ra từ quang hợp.

Ở giai đoạn 3, cỏ có phần thân chiếm đa số và nhiều xơ. Năng suất và hàm lượng các chất dinh dưỡng trong cỏ cao, tuy nhiên, tỷ lệ cỏ được sử dụng (gia súc ăn) và khả năng tiêu hoá của gia súc đối với lá và thân cây giai đoạn này thấp dần. Căn cứ vào đặc điểm sinh trưởng của từng giống theo từng giai đoạn để chúng ta định ra thời gian chăm sóc và thu cắt hợp lý. Giai đoạn I và đầu giai đoạn II, cần chăm sóc, xới xáo, diệt cỏ dại và bón thúc phân cho cỏ.

Cuối giai đoạn II, đầu giai đoạn III, cần nhanh chóng thu cắt hoặc chăn thả, vì lúc này năng lượng thu được từ đồng cỏ là cao nhất. Nếu không thu hoạch ngay, cỏ sẽ già, lá mất mầu dần, hiệu suất quang hợp kém nên giá trị dinh dưỡng giảm dần, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh lần sau và giảm số lứa cắt hay số lần chăn thả trên năm. Còn nếu thu hoạch non, năng suất sẽ thấp, đồng thời nếu thu hoạch quá nhiều lứa trên năm, thì dự trữ các chất dinh dưỡng và khoáng ở phần gốc và rễ để phát triển cành lá sẽ bị cạn kiệt, đồng cỏ chóng bị tàn lụi. Vì vậy, cần có thời gian nghỉ (khoảng cách cắt hoặc chăn thả) hợp lý để duy trì nhiệm kỳ sử dụng cỏ lâu dài.

Không cho động vật gặm hay cắt cỏ quá thấp để tránh cỏ bị quay lại giai đoạn I và tồn tại ở giai đoạn này lâu, do tái sinh rất chậm nên sẽ làm giảm tổng sản lượng cỏ. Đặc tính sinh trưởng của thân và lá Sau khi nẩy mầm, khối lượng vật chất khô (VCK) của hạt sẽ giảm dần, do chất dự trữ ở hạt được sử dụng cho quá trình nẩy mầm. Sinh trưởng lúc này chậm. Khi lá xanh xuất hiện, cây non bắt đầu hoạt động quang hợp, sự sinh trưởng bắt đầu tăng dần.

Đến gần giai đoạn trưởng thành thì sinh trưởng giảm dần và ngừng hẳn, cũng có khi ở giai đoạn này khối lượng VCK của cây bị giảm đi. Lá non của cỏ non phát triển từ lá chồi mầm tạo ra ở đỉnh mô phân sinh. Hầu hết các tế bào của lá được cấu tạo trong khi lá còn rất nhỏ trong chồi (Langer, 5 1972) [141]. Kết quả sinh trưởng của lá là sự mở rộng của kích cỡ tế bào (Esau, 1960) [112] và tăng khối lượng (Coyne và CS, 1995) [104].

Lá mới sinh lấy cacbohydrate từ rễ, thân hay từ lá già cho tới khi chúng hoàn thiện và do đòi hỏi phải sinh trưởng, nên chúng đồng hóa các sản phẩm dự trữ được từ rễ, lá, gốc để hình thành lá mới (Coyne và CS, 1995) [104], (Langer, 1972) [141]. Các yếu tố ảnh hưởng tới sinh trưởng của thân, lá Có rất nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cỏ như giá trị của phẩm giống hay các yếu tố khí hậu, thời tiết, đất đai. Trong các yếu tố đó, thì ánh sáng, nhiệt độ, nước và chất dinh dưỡng có trong đất là các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng tới đời sống của cỏ. Sức nẩy mầm của cỏ (hạt, hom) Sự sinh trưởng của cỏ phụ thuộc vào sức nẩy mầm của hạt, hạt có sức nầy mầm cao sẽ tạo điều kiện tốt cho sinh trưởng sau này.

Sức nẩy mầm của giống không những phụ thuộc vào bản thân hạt, mà còn phụ thuộc vào sự chuẩn bị giống của con người, điều kiện đất đai và khí hậu. Đối với các giống cỏ dùng hom cũng vậy, những đoạn hom đầu có tỷ lệ nẩy mầm cao nhất, khi tăng số đốt của hom sẽ tăng tỷ lệ nẩy mầm, tuy nhiên từ đốt thứ 3 trở đi thì tỷ lệ nẩy mầm giảm xuống đột ngột. Trong thời kỳ nẩy mầm của hạt giống, thì phạm vi nhiệt độ của đất và không khí từ 15 - 350C là thuận lợi cho cỏ sinh trưởng và phát dục. Nhìn chung, khi nhiệt độ tăng lên làm rút ngắn rất nhiều thời gian từ khi gieo hạt tới khi mọc mầm, tuy nhiên, tăng hoặc giảm thấp quá ngưỡng chịu đựng của cây, có thể làm cây non đói ăn tạm thời và ảnh hưởng tới khả năng sinh trưởng về sau.

Nhiệt độ Tất cả quá trình sinh lý thực vật đều bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ (Salisbury và Ros, 1969) [175]. Nhiệt độ có ảnh hưởng trực tiếp tới sinh trưởng của cây, nhiệt độ tăng (nằm trong nhiệt độ tới hạn) thì sinh trưởng tăng và khi nhiệt độ giảm thì sinh trưởng chậm lại. Nếu tăng nhiệt độ tới giới hạn nhất định có tác dụng thúc đẩy quá trình hấp thu chất khoáng của rễ (Trịnh Xuân Vũ và Lê Doãn Diên, 1976) [82]. Theo Bogdan, (1977) [95] nhiệt độ thấp nhất để cỏ nhiệt đới nẩy mầm là 15 - 200C và tối ưu là 25 - 350C.

Nhiệt độ tối ưu cho cỏ ôn đới quang hợp là 15 - 200C và cỏ nhiệt đới là 30 - 400C. Sự hình thành diệp lục bắt đầu khi nhiệt độ lớn hơn 10 - 150C. Cây thức ăn gia súc sinh trưởng tốt nhất trong biên độ nhiệt độ ban ngày hẹp từ 7,2 C đến 350C. Nhiệt độ thích hợp cho đẻ nhánh con của cỏ nhiệt đới thường 0 6 nhỏ hơn nhiệt độ thích hợp cho nhánh sinh trưởng (Cooper và Taiton, 1968) [13].

Ở nhiệt độ thấp dưới 100C cây cỏ nhiệt đới có hiện tượng úa vàng, sau đó chết, do diệp lục bị phá hủy. Chính vì vậy, ở các vùng núi cao và xa xích đạo, thì giá lạnh và sương muối là yếu tố giới hạn đối với các giống cây thức ăn có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới (McWilliam, 1978) [153]. Hầu hết cỏ hòa thảo có nhiệt độ tối thích hợp cho sinh trưởng khoảng 200C, nhưng vẫn có thể sinh trưởng ở nhiệt độ thấp hơn (Cooper và Taiton, 1968) [103]. Giới hạn về nhiệt độ của các loài thực vật khác nhau là khác nhau.

Trong khoảng nhiệt độ từ 0 - 350C, nhiệt độ không khí cứ tăng lên 100C có thể làm cho quá trình sống của thực vật tăng 1 - 2 lần. Khi nhiệt độ tăng quá 350C, quá trình sống giảm yếu đi hoặc ngừng hẳn, còn khi nhiệt độ từ 40 - 500C, quá trình sống ngừng hoàn toàn. Dưới ảnh hưởng lâu dài của nhiệt độ cao (chưa vượt qua ngưỡng cao nhất) thực vật phát dục rất nhanh và phát dục này là không bình thường. Nếu ảnh hưởng đúng vào thời kỳ sinh trưởng thì thực vật còi cọc, khí quan dinh dưỡng phát triển không tốt, hoa nở sớm, sản lượng thấp.

Nhìn chung, khi nhiệt độ giảm xuống hay tăng lên quá nhiều thì thực vật bắt đầu chết từng bộ phận hay chết hoàn toàn; Ở nhiệt độ thích hợp nhất, thực vật sinh trưởng vừa nhanh lại vừa tốt. Nếu nhiệt độ tăng, tỷ lệ tiêu hóa được của cỏ và tỷ lệ cacbohydrate phi cấu trúc giảm, nhưng thường thì tỷ lệ chất khoáng và protein tăng (Smith, 1970) [186]. Vì vậy, nhiệt độ hay thời gian thu hoạch cỏ trong năm sẽ ảnh hưởng tới giá trị dinh dưỡng của thức ăn (Harris, 1978) [122]; (Marten, 1970) [150]. Nước Nước là yếu tố cần thiết không thể thay thế cho sự sinh trưởng của cây.

Cây sinh trưởng mạnh nhất khi tế bào bão hòa nước. Giảm mức độ bão hòa thì tốc độ sinh trưởng chậm lại. Vì vậy, mùa mưa lượng nước được đảm bảo nên cỏ sinh trưởng mạnh, còn mùa khô thì ngược lại, do lượng nước trong đất là nhân tố hạn chế nhất trong mùa này. Vì vậy, cần tưới nước cho cỏ trong mùa khô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Năng Suất và Chất Lượng Cỏ Hòa Thảo Trong Chăn Nuôi Bò Thịt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của cỏ hòa thảo trong việc nâng cao năng suất và chất lượng chăn nuôi bò thịt. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất của cỏ hòa thảo mà còn chỉ ra những lợi ích mà nó mang lại cho người chăn nuôi, như cải thiện sức khỏe và tăng trưởng của bò. Đặc biệt, tài liệu này giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa việc sử dụng cỏ hòa thảo trong chăn nuôi, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu sử dụng thân lá củ sắn ủ chua làm thức ăn cho bò thịt trong mùa đông tại huyện Phù Yên tỉnh Sơn La, nơi nghiên cứu về nguồn thức ăn khác cho bò thịt trong mùa đông. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu năng suất chất lượng và hiệu quả sử dụng một số cỏ hòa thảo nhập nội trong chăn nuôi bò thịt sẽ cung cấp thêm thông tin về hiệu quả của các loại cỏ hòa thảo khác nhau trong chăn nuôi bò thịt. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp chăn nuôi hiệu quả.