Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế dịch vụ ngày càng phát triển, hoạt động chăm sóc khách hàng trở thành yêu cầu thiết yếu nhằm duy trì vị thế cạnh tranh và sự gắn kết của người tiêu dùng đối với doanh nghiệp. Khách hàng hiện đại đặt ra những yêu cầu khắt khe về sự tôn trọng, thái độ phục vụ nhã nhặn, tốc độ phản hồi thông tin và tính chuyên nghiệp trong quy trình tiếp nhận xử lý khiếu nại. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và viễn thông từ thập niên 1990 đã thúc đẩy mô hình trung tâm dịch vụ khách hàng đa kênh (Contact Center) phát triển từ các thị trường tiên phong như Mỹ, Anh, Úc, Canada sang khu vực châu Á. Tại Việt Nam, với lợi thế nguồn lao động chi phí cạnh tranh, khả năng ngoại ngữ và hạ tầng viễn thông liên tục được nâng cấp, ngành dịch vụ thuê ngoài quy trình kinh doanh (BPO) và Contact Center đang trở thành hướng đi chiến lược.
Đối với Công ty Cổ phần Bellsystem24 Vietnam, việc vận hành dịch vụ Contact Center cho dự án mạng di động VinaPhone (Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam - VNPT) đòi hỏi phải thường xuyên đo lường mức độ thỏa mãn của khách hàng để hoàn thiện chất lượng phục vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trên cơ sở thực tiễn đó, đề tài "Nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ Contact Center – Dự án Vinaphone của Công ty Cổ phần Bellsystem24 Vietnam" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học và ứng dụng cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định theo 5 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sự hài lòng và chất lượng dịch vụ trong doanh nghiệp.
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế nhằm xác định bộ chỉ tiêu đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Contact Center.
- Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp về thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ của công ty.
- Thực hiện thu thập và xử lý dữ liệu sơ cấp nhằm đánh giá mức độ hài lòng thực tế của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Contact Center dự án Vinaphone.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Contact Center của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ Contact Center của Công ty Cổ phần Bellsystem24 Vietnam.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng sử dụng dịch vụ mạng di động VinaPhone trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Bellsystem24 Vietnam và các kênh tiếp nhận thuộc Dự án Vinaphone.
- Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động giai đoạn 2020 – 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn tắc về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong quản trị kinh doanh:
- Đặc tính dịch vụ: Dựa trên nghiên cứu của Zeithaml & Bitner (2000), Kotler & Armstrong (2004) cùng hệ thống hóa của Bitner et al., Mudie & Pirrie (2006), dịch vụ mang bốn đặc trưng cơ bản: tính vô hình (intangibility), tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (inseparability), tính không đồng nhất (heterogeneity), và tính không lưu trữ được (perishability).
- Dịch vụ Contact Center: Được định nghĩa là trung tâm dịch vụ khách hàng đa kênh, xử lý các tương tác qua thoại, tin nhắn, video call, SMS, email, mạng xã hội (Facebook, Zalo) và website; cho phép hỗ trợ 24/7/365 và tích hợp với các hệ thống quản trị dữ liệu CRM/ERP/Helpdesk.
- Chất lượng dịch vụ và Sự hài lòng: Tác giả tiếp cận định nghĩa chất lượng dịch vụ theo Parasuraman et al. (1985, 1988), Asubonteng (1996) và Lehtinen (1982) là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế khi trải nghiệm. Sự hài lòng được xác định theo Philip Kotler (2001), Oliver (1997) và Fehr & Russell (1984), thể hiện phản ứng cảm xúc qua ba mức độ: không hài lòng (cảm nhận nhỏ hơn kỳ vọng), hài lòng (cảm nhận bằng kỳ vọng), và rất hài lòng (cảm nhận vượt quá kỳ vọng). Mối quan hệ giữa hai cấu phần này là quan hệ nhân quả, trong đó chất lượng dịch vụ là tiền đề dẫn đến sự hài lòng (Cronin & Taylor, 1992; Spreng & Taylor, 1996).
Về mô hình đo lường, tác giả tổng hợp các mô hình lý thuyết kinh điển và nghiên cứu thực nghiệm:
- Mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988) với 5 thành phần: Sự tin cậy, Sự đảm bảo, Yếu tố hữu hình, Sự cảm thông, Độ phản hồi.
- Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) đánh giá chất lượng dựa trên cảm nhận trải nghiệm thực tế.
- Mô hình chất lượng dịch vụ kỹ thuật và chức năng của Gronroos (1984, 2000).
- Các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành viễn thông và dịch vụ của Siew-Phaik Loke & Ayankunle Adegbite Taiwo (Malaysia), Lê Thị Thúy (mạng VinaPhone tại Đà Nẵng), Suzana Marković et al. (2015), Rezarta Kalaja et al. (2016), Rabaa M. Aboubakr et al. (2022), Nguyễn Hán Khanh et al. (2022), và Trần Minh Phương (2014).
Từ các nghiên cứu trên, tác giả đề xuất khung đánh giá mức độ hài lòng khách hàng đối với dịch vụ Contact Center của Bellsystem24 Vietnam gồm 6 tiêu chí: (1) Phương tiện hữu hình, (2) Năng lực và thái độ phục vụ, (3) Tin cậy và bảo mật, (4) Tiện ích sử dụng, (5) Giá cả, và (6) Chính sách chăm sóc khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp nghiên cứu tại bàn: Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự của Công ty Cổ phần Bellsystem24 Vietnam giai đoạn 2020 – 2022 và các tài liệu chuyên ngành viễn thông.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng sơ cấp: Thực hiện điều tra bằng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert, chọn mẫu thuận tiện với quy mô $n = 120$ khách hàng đang sử dụng thuê bao VinaPhone trên địa bàn Hà Nội.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, tính toán giá trị trung bình (Mean), so sánh và phân tích kinh tế thông qua phần mềm SPSS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ trong doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị marketing dịch vụ. Tác giả làm rõ bản chất của Contact Center hiện đại như một điểm chạm đa kênh giúp chuẩn hóa dữ liệu khách hàng và duy trì kết nối xuyên suốt 24/7. Chương này trình bày chi tiết sự tiến hóa của các thang đo từ SERVQUAL 10 thành phần rút gọn thành 5 thành phần, mô hình SERVPERF rút gọn thang đo kỳ vọng, và mô hình Gronroos tập trung vào chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và hình ảnh thương hiệu. Trên cơ sở kế thừa có chọn lọc từ các công trình quốc tế và trong nước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm tiêu chí đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tổng đài viễn thông.
Chương 2: Phân tích thực trạng mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ Contact Center của Công ty Cổ phần BellSystem24 Vietnam
Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp và phân tích chuyên sâu thực trạng hoạt động:
- Quá trình hình thành và phát triển: Tiền thân là Bellsystem24-HoaSao thành lập ngày 25/07/2006. Hiện nay công ty có 100% cổ phần thuộc các pháp nhân Nhật Bản (Bellsystem24, Bellsystem24 Holdings và Toppan Printing), vận hành 12 trung tâm tại 8 tỉnh thành trên toàn quốc với đội ngũ gần 4.000 nhân sự và phục vụ hơn 200 thương hiệu đối tác.
- Kết quả hoạt động kinh doanh (2020 - 2022): Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng đều qua các năm nhờ kiểm soát chi phí quản lý và tối ưu hóa vận hành dự án. Lợi nhuận sau thuế năm 2021 tăng 35,3% so với năm 2020; năm 2022 tiếp tục tăng 36,8% so với năm 2021.
- Quy mô và biến động nhân sự: Tỷ lệ lao động nữ chiếm tỷ trọng cao (từ 60,92% đến 63,13%) do đặc thù yêu cầu sự khéo léo trong giao tiếp chăm sóc khách hàng. Số lượng nhân sự biến động và nghỉ việc hàng năm ở mức đáng kể (60 người năm 2020, 75 người năm 2021, 50 người năm 2022) do áp lực công việc trực ca đêm và ngày lễ, Tết.
- Tổ chức vận hành Dự án VinaPhone: Công ty đảm nhiệm 2 hệ thống tổng đài chính của VNPT:
- Tổng đài di động 18001091 (hoạt động 24/7): Nhánh 1 (tư vấn sản phẩm, chính sách CSKH), Nhánh 2 (tiếp nhận phản ánh chất lượng mạng, cước, cuộc gọi/tin nhắn rác), Nhánh 3 (hỗ trợ VNPT Pay, Mobile Money, MNP, Vpoint), Nhánh 4 (hỗ trợ đại lý, điểm bán lẻ từ 7h00 - 21h00), Nhánh 5 (IVR tra cứu thông tin thuê bao tự động).
- Tổng đài Internet và truyền hình 18001166: Nhánh 1 (báo hỏng, sửa chữa 24/24), Nhánh 2 (tư vấn sản phẩm dịch vụ 7h00 - 21h00), Nhánh 3 (khiếu nại và CSKH 7h00 - 21h00).
- Ứng dụng công nghệ và quản trị chất lượng: Ứng dụng tự động hóa RPA, Chatbot, Voicebot, IVR, Auto Dial, hệ thống Ticket định tuyến, phân tích Customer Journey và Customer Insights dựa trên AI. Doanh nghiệp áp dụng quy trình SOP, giám sát KPI định kỳ và cam kết mức độ dịch vụ theo tiêu chuẩn SLA.
- Kết quả khảo sát sơ cấp: Phân tích số liệu từ 120 phiếu khảo sát khách hàng VinaPhone tại Hà Nội, chỉ ra thực trạng đánh giá theo 6 nhóm tiêu chí, đồng thời xác định các nguyên nhân dẫn đến những hạn chế về thời gian chờ đợi và tính đồng đều trong kỹ năng giải quyết khiếu nại của điện thoại viên.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Contact Center của Công ty Cổ phần BellSystem24 Vietnam
Căn cứ vào định hướng phát triển đến năm 2025 và kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:
- Ứng dụng công nghệ vào công tác chăm sóc khách hàng: Tối ưu hóa các kịch bản tương tác tự động cho Chatbot và Voicebot; ứng dụng RPA trong việc xử lý các tác vụ lặp lại; nâng cấp hệ thống tổng đài thông minh nhằm phân luồng cuộc gọi chính xác theo lịch sử tương tác; đẩy mạnh phân tích dữ liệu lớn để nắm bắt hành vi và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.
- Hoàn thiện yếu tố con người và quy trình chăm sóc khách hàng: Chuẩn hóa chương trình đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu và kỹ năng mềm cho điện thoại viên; hoàn thiện bộ quy trình thao tác chuẩn SOP nhằm rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại tại cuộc gọi đầu tiên; xây dựng chính sách đãi ngộ, chế độ phúc lợi và giảm áp lực làm việc theo ca nhằm hạn chế tỷ lệ biến động nhân sự; tăng cường kiểm tra, đánh giá chất lượng cuộc gọi thực tế định kỳ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về kết quả kinh doanh và cấu trúc nguồn nhân lực của Công ty Cổ phần Bellsystem24 Vietnam trong giai đoạn 2020 – 2022 thông qua các số liệu thứ cấp cụ thể:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (VNĐ) |
43.000 |
Tăng 5.239 so với 2020 |
Tăng 9.000 so với 2021 |
| Giá vốn hàng hóa dịch vụ (Tỷ đồng) |
28,2 |
27,8 |
30,0 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN (VNĐ) |
13.536 |
17.617 (Tăng 35,3%) |
24.327 (Tăng 36,8%) |
Nguồn: Trích xuất từ Bảng 2.1 và nội dung phân tích Chương 2
| Tình hình nhân sự theo giới tính |
Năm 2020 (SL / %) |
Năm 2021 (SL / %) |
Năm 2022 (SL / %) |
| Tổng số nhân sự |
339 (100%) |
390 (100%) |
435 (100%) |
| Lao động Nam |
125 (36,87%) |
147 (37,69%) |
170 (39,08%) |
| Lao động Nữ |
214 (63,13%) |
243 (62,31%) |
265 (60,92%) |
| Số nhân sự nghỉ việc trong năm |
60 |
75 |
50 |
Nguồn: Trích xuất từ Bảng 2.2 và Bảng 2.3
Về mặt đóng góp:
- Khóa luận hệ thống hóa được quy trình phân luồng và quản trị kỹ thuật của hai đầu số tổng đài viễn thông lớn (18001091 và 18001166) trong mô hình thuê ngoài Contact Center.
- Xây dựng thành công khung 6 tiêu chí đánh giá mức độ hài lòng khách hàng phù hợp với đặc thù dịch vụ BPO viễn thông tại thị trường Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao kết hợp đồng bộ giữa nâng cấp công nghệ (AI, RPA, Voicebot) và tối ưu hóa nhân sự (đào tạo, SOP, chính sách giữ chân lao động).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp nghiên cứu được trình bày trong văn bản:
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn ở mức khiêm tốn ($n = 120$ khách hàng) và chỉ giới hạn trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa bao quát được toàn bộ tập khách hàng thuê bao VinaPhone trên phạm vi toàn quốc.
- Phương pháp phân tích dữ liệu định lượng chủ yếu dừng lại ở mức thống kê mô tả, phân tích so sánh và tính giá trị trung bình trên phần mềm SPSS; chưa triển khai các bước kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay phân tích hồi quy đa biến để xác định mức độ tác động của từng nhân tố độc lập lên biến sự hài lòng.
- Khung thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp dừng ở mốc năm 2022.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát đến các trung tâm đô thị khác (như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ), tăng quy mô mẫu điều tra và áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy tuyến tính bội nhằm kiểm định mô hình định lượng một cách toàn diện hơn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị marketing, Quản trị dịch vụ viễn thông khi thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến chất lượng dịch vụ và đo lường sự hài lòng của khách hàng.
- Chuyên viên vận hành, quản lý dự án tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ BPO và Contact Center có thể tham khảo phương pháp thiết lập quy trình SOP, tiêu chuẩn SLA và cách thức phân luồng hệ thống tổng đài chăm sóc khách hàng viễn thông.
- Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống lý thuyết so sánh các mô hình đo lường dịch vụ (SERVQUAL, SERVPERF, Gronroos) tại Chương 1 và cấu trúc phân luồng nghiệp vụ thực tế của hai tổng đài 18001091, 18001166 tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần BellSystem24 Vietnam có cơ cấu sở hữu và quy mô mạng lưới như thế nào?
Công ty có 100% cổ phần thuộc về các đối tác Nhật Bản (Bellsystem24, Bellsystem24 Holdings và Toppan Printing). Doanh nghiệp có 17 năm hoạt động (thành lập từ 2006), sở hữu 12 trung tâm cung cấp dịch vụ 24/7/365 tại 8 tỉnh thành trên toàn quốc với đội ngũ gần 4.000 nhân viên, phục vụ cho hơn 200 thương hiệu đối tác.
2. Tổng đài 18001091 thuộc Dự án VinaPhone tiếp nhận và phân chia các nhánh hỗ trợ như thế nào?
Tổng đài 18001091 hoạt động 24/7 và chia thành 5 nhánh tiếp nhận:
- Nhánh 1: Tư vấn hỗ trợ sử dụng dịch vụ và chính sách chăm sóc khách hàng.
- Nhánh 2: Tiếp nhận phản ánh chất lượng sóng, truy cập mạng, thanh toán cước, cuộc gọi và tin nhắn rác.
- Nhánh 3: Hỗ trợ ví VNPT Pay, Mobile Money, chuyển mạng giữ số (MNP), dịch vụ Vpoint.
- Nhánh 4: Hỗ trợ đại lý, điểm bán lẻ và trung tâm kinh doanh (phục vụ từ 7h00 đến 21h00).
- Nhánh 5: Hướng dẫn kiểm tra và cập nhật thông tin thuê bao tự động qua IVR.
3. Doanh nghiệp áp dụng những công nghệ nào trong vận hành dịch vụ Contact Center?
Bellsystem24 Vietnam triển khai các công nghệ tự động hóa và phân tích dữ liệu gồm: RPA (tự động hóa quy trình theo luồng), Chatbot (phản hồi tin nhắn tự động), Voicebot (tương tác giọng nói tự động), IVR (tương tác và điều hướng cuộc gọi), Auto Dial (quay số tự động), Ticket (phân chia tự động yêu cầu từ đa kênh), Customer Journey (theo dõi hành trình khách hàng tập trung), cùng AI và Data Analytics phục vụ phân tích Customer Insights.
4. Khung tiêu chí đánh giá sự hài lòng khách hàng do tác giả đề xuất gồm những nhóm yếu tố nào?
Khung nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm yếu tố: Phương tiện hữu hình; Năng lực và thái độ phục vụ; Tin cậy và bảo mật; Tiện ích sử dụng; Giá cả; và Chính sách chăm sóc khách hàng.
5. Cơ cấu giới tính và tình hình biến động lao động tại BellSystem24 Vietnam giai đoạn 2020 – 2022 có đặc điểm gì?
Quy mô nhân sự tăng trưởng từ 339 người (2020) lên 390 người (2021) và 435 người (2022). Trong đó, lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo (63,13% năm 2020; 62,31% năm 2021; 60,92% năm 2022). Số lượng nhân sự nghỉ việc hàng năm lần lượt là 60 người (2020), 75 người (2021) và 50 người (2022) do áp lực công việc trực tổng đài theo ca và ngày nghỉ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Tú đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ và xây dựng khung đánh giá thực nghiệm mức độ hài lòng khách hàng phù hợp với lĩnh vực Contact Center. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2020 – 2022 và khảo sát 120 khách hàng sử dụng mạng VinaPhone tại Hà Nội, đề tài đã làm rõ thực trạng vận hành đa kênh, cơ cấu tài chính, biến động nhân sự và quy trình xử lý nghiệp vụ của Công ty Cổ phần Bellsystem24 Vietnam. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc đẩy mạnh chuyển đổi số thông qua AI, RPA, Voicebot kết hợp với hoàn thiện quy trình đào tạo và chính sách nhân sự, tạo nền tảng nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng trong giai đoạn tiếp theo.