Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và tái sinh loài Trang tại rừng ngập mặn VQG Xuân Thủy

Tìm hiểu cấu trúc và tái sinh cây Trang (Kandelia obovata) tại VQG Xuân Thủy. Khám phá đặc điểm sinh học, vai trò loài cây ngập mặn.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đặc điểm cấu trúc loài Trang Kandelia obovata

Loài Trang, với tên khoa học là Kandelia obovata, là một trong những loài cây chủ đạo, tạo nên sự đa dạng và bền vững cho hệ sinh thái rừng ngập mặn. Nghiên cứu về cấu trúc và tái sinh của loài Trang Kandelia obovata có ý nghĩa vô cùng quan trọng, không chỉ về mặt khoa học mà còn cung cấp cơ sở cho các hoạt động bảo tồn và phát triển. Hệ sinh thái này có vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ đường bờ biển, hạn chế xâm nhập mặn, và là nơi cư trú, sinh sản của nhiều loài thủy sinh vật có giá trị kinh tế cao. Vườn Quốc gia Xuân Thủy tại Nam Định là một trong những khu vực điển hình, nơi loài Trang phát triển mạnh mẽ, góp phần ổn định bãi bồi và duy trì cân bằng sinh thái. Việc hiểu rõ các đặc điểm về cấu trúc lâm phần, quy luật phân bố và khả năng tái sinh của loài cây này giúp xây dựng các phương án quản lý, khai thác và phục hồi rừng một cách hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các chỉ số sinh trưởng như đường kính, chiều cao, mật độ và chất lượng cây trong các quần xã khác nhau. Từ đó, đưa ra bức tranh tổng thể về sức sống và tiềm năng phát triển của Kandelia obovata trong điều kiện tự nhiên tại khu vực. Các dữ liệu thu thập được không chỉ phản ánh hiện trạng mà còn là nền tảng để dự báo các xu hướng biến đổi của quần thể dưới tác động của môi trường và con người. Việc này đặc biệt cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang diễn ra ngày càng phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của các hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển.

1.1. Vai trò của hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển

Hệ sinh thái rừng ngập mặn đóng vai trò như một tấm lá chắn xanh, bảo vệ vùng ven biển trước sự tàn phá của sóng, gió, bão và triều cường. Chúng giúp giảm xói mòn, ổn định đất đai và bồi tụ phù sa, mở rộng diện tích đất liền. Bên cạnh chức năng phòng hộ, rừng ngập mặn Xuân Thủy còn là một "nhà máy sinh học" khổng lồ, cung cấp nguồn lợi thủy sản dồi dào như tôm, cua, cá, và là nơi trú ngụ, kiếm ăn của hàng trăm loài chim, trong đó có nhiều loài di cư quý hiếm được ghi vào sách đỏ. Theo nghiên cứu, khu vực này có khoảng 120 loài thực vật bậc cao và 220 loài chim, cho thấy mức độ đa dạng sinh học vượt trội. Giá trị kinh tế và sinh thái mà hệ sinh thái này mang lại là không thể phủ nhận, góp phần cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương và duy trì sự cân bằng của môi trường tự nhiên.

1.2. Giới thiệu loài Trang Kandelia obovata tại VQG Xuân Thủy

Kandelia obovata, hay còn gọi là cây Trang, thuộc họ Đước (Rhizophoraceae), là loài cây tiên phong điển hình trong các khu vực bãi bùn mới bồi tụ. Loài cây này có khả năng thích nghi cao với các điều kiện môi trường khắc nghiệt như độ mặn dao động và ngập triều thường xuyên. Tại Vườn Quốc gia Xuân Thủy, cây Trang thường phân bố ở các bãi bùn cát chặt, đóng vai trò quan trọng trong việc cố định đất và tạo lập hệ sinh thái. Đặc điểm nổi bật của loài là bộ rễ chống đặc trưng, giúp cây đứng vững trên nền đất yếu và tham gia vào quá trình trao đổi khí. Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc của loài Trang cho thấy chúng có khả năng tạo thành các lâm phần thuần loài hoặc hỗn giao với các loài khác như Sú, Bần, góp phần tạo nên một cấu trúc thảm thực vật phức tạp và bền vững.

II. Thách thức bảo tồn rừng ngập mặn Kandelia obovata

Mặc dù có vai trò quan trọng, hệ sinh thái rừng ngập mặn tại Việt Nam nói chung và tại Vườn Quốc gia Xuân Thủy nói riêng đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự gia tăng dân số kéo theo nhu cầu mở rộng đất canh tác và nuôi trồng thủy sản đã dẫn đến việc nhiều diện tích rừng bị chặt phá, chuyển đổi mục đích sử dụng. Hoạt động nuôi trồng thủy sản tự phát, thiếu quy hoạch đã làm thay đổi chế độ thủy văn, gây ô nhiễm nguồn nước và suy thoái đất đai, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống của Kandelia obovata và các loài cây ngập mặn khác. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu đang là một mối đe dọa hiện hữu. Sự dâng cao của mực nước biển và biên độ triều cường ngày càng lớn làm tăng thời gian ngập nước của cây, vượt quá ngưỡng chịu đựng sinh lý của nhiều loài, dẫn đến hiện tượng cây chết hàng loạt. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm diện tích rừng mà còn làm mất đi chức năng phòng hộ ven biển, khiến các khu vực dân cư và đất nông nghiệp dễ bị tổn thương hơn trước thiên tai. Việc tìm hiểu cấu trúc và tái sinh của loài Trang Kandelia obovata trong bối cảnh này là cực kỳ cấp bách, nhằm tìm ra các giải pháp can thiệp kịp thời để bảo vệ và phục hồi nguồn tài nguyên quý giá này, đảm bảo sự phát triển bền vững cho vùng ven biển Nam Định.

2.1. Phân tích tác động từ nuôi trồng thủy sản đến rừng Trang

Áp lực từ việc mở rộng các đầm nuôi trồng thủy sản là một trong những nguyên nhân chính gây suy thoái rừng ngập mặn Xuân Thủy. Việc quai đắp các ao đầm đã phá vỡ cấu trúc tự nhiên của hệ sinh thái, ngăn chặn dòng chảy của thủy triều và sự lưu thông của phù sa. Điều này làm thay đổi điều kiện lập địa, khiến đất đai bị nén chặt, giảm hàm lượng dinh dưỡng và tăng độ chua, tạo ra môi trường bất lợi cho sự sinh trưởng của loài Trang. Hơn nữa, chất thải từ các ao nuôi không qua xử lý được xả thẳng ra môi trường, gây ô nhiễm nguồn nước, làm giảm khả năng sống sót của cây con và ảnh hưởng đến quá trình tái sinh tự nhiên của quần thể. Sự xung đột lợi ích giữa bảo tồn và phát triển kinh tế đòi hỏi phải có các chính sách quy hoạch hợp lý, lồng ghép các mô hình lâm-ngư kết hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực.

2.2. Ảnh hưởng biến đổi khí hậu đến Kandelia obovata

Biến đổi khí hậu gây ra những tác động tiêu cực và lâu dài đến hệ sinh thái rừng ngập mặn. Hiện tượng nước biển dâng làm tăng thời gian và độ sâu ngập triều, khiến cho bộ rễ của Kandelia obovata bị ngâm trong nước lâu hơn, cản trở quá trình hô hấp và hấp thu dinh dưỡng. Theo tài liệu, nhiệt độ và độ mặn là hai nhân tố sinh thái quan trọng ảnh hưởng đến phân bố và sinh trưởng của cây ngập mặn. Sự thay đổi đột ngột về độ mặn do lượng mưa bất thường hoặc xâm nhập mặn sâu hơn vào đất liền cũng là một thách thức lớn. Các cây tiên phong như Trang, vốn có vai trò chắn sóng và gió, khi chết đi sẽ tạo ra phản ứng dây chuyền, khiến đai rừng phía trong dễ bị tổn thương hơn, dẫn đến xói lở và mất đất. Do đó, việc nghiên cứu khả năng thích ứng của loài trong điều kiện mới là rất cần thiết.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc rừng Kandelia obovata

Để đánh giá chính xác đặc điểm cấu trúc của loài Trang, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp điều tra lâm học hiện đại và khoa học. Công tác được tiến hành thông qua việc lập các ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình tạm thời với diện tích 100 m² (10m x 10m) tại các lâm phần khác nhau, bao gồm: lâm phần ưu thế Trang, lâm phần ưu thế Sú, và các lâm phần hỗn giao. Trong mỗi OTC, tất cả các cây thuộc tầng cây cao đều được đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng cơ bản như đường kính gốc (D00) và chiều cao vút ngọn (Hvn). Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng phần mềm Excel và các phương pháp thống kê toán học để xác định công thức tổ thành, mật độ, và các quy luật phân bố. Phân tích cấu trúc và tái sinh của loài Trang Kandelia obovata không chỉ dừng lại ở việc mô tả số lượng mà còn đi sâu vào các quy luật kết cấu. Đặc biệt, nghiên cứu đã sử dụng phân bố Weibull để mô hình hóa quy luật phân bố số cây theo đường kính (N/D00) và chiều cao (N/Hvn). Đây là một công cụ mạnh mẽ giúp hiểu rõ cấu trúc tuổi và động thái phát triển của quần thể, từ đó nhận diện được các lâm phần đang trong giai đoạn phát triển mạnh, ổn định hay suy thoái. Kết quả từ phương pháp này là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp.

3.1. Đặc điểm cấu trúc tổ thành và mật độ trong các lâm phần

Kết quả nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Xuân Thủy cho thấy cấu trúc tổ thành của các lâm phần có sự tham gia của Kandelia obovata khá đơn giản. Trong lâm phần ưu thế Trang, loài này chiếm tỷ lệ vượt trội lên tới 81,03% với mật độ 5267 cây/ha. Ngược lại, trong lâm phần ưu thế Sú, Trang chỉ chiếm 21,67% với mật độ 1300 cây/ha. Ở các lâm phần hỗn giao, tỷ lệ tham gia của Trang dao động, phản ánh sự cạnh tranh và thích nghi với các điều kiện lập địa khác nhau. Sự chênh lệch về mật độ cho thấy sinh trưởng của loài Trang phụ thuộc mạnh mẽ vào các yếu tố như thể nền, độ ngập triều và sự cạnh tranh từ các loài khác. Mật độ cao trong lâm phần ưu thế cho thấy loài này có khả năng phát triển mạnh mẽ khi điều kiện thuận lợi và ít bị cạnh tranh.

3.2. Quy luật phân bố số cây theo đường kính gốc N D00

Phân tích phân bố số cây theo đường kính (N/D00) của loài Trang cho thấy một quy luật chung: đồ thị phân bố có dạng lệch trái. Điều này có nghĩa là số lượng cây tập trung chủ yếu ở các cỡ đường kính nhỏ. Cụ thể, trong lâm phần 1, cây Trang tập trung ở cỡ D00 từ 2,18 - 3,29 cm. Dạng phân bố này là đặc trưng của một quần thể trẻ, đang trong giai đoạn phát triển mạnh và có tiềm năng tái sinh tốt. Số lượng lớn cây non và cây ở cấp đường kính nhỏ đảm bảo khả năng thay thế và duy trì sự ổn định của quần thể trong tương lai. Nghiên cứu sử dụng phân bố Weibull đã mô phỏng tốt cho phân bố thực nghiệm ở hầu hết các lâm phần, xác nhận tính khoa học của kết quả.

3.3. Quy luật phân bố số cây theo chiều cao vút ngọn N Hvn

Trái ngược với phân bố theo đường kính, phân bố số cây theo chiều cao (N/Hvn) của Kandelia obovata trong hầu hết các lâm phần lại có dạng lệch phải. Điều này chỉ ra rằng phần lớn cây trong quần thể đã đạt đến chiều cao trung bình và lớn, tập trung ở các cấp chiều cao cao hơn. Ví dụ, ở lâm phần 2, chiều cao của Trang chủ yếu tập trung trong khoảng 3,55 – 4,55m. Dạng phân bố này cho thấy các cây đã vượt qua giai đoạn cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và đang vươn lên tầng tán chính. Sự kết hợp giữa phân bố đường kính lệch trái và phân bố chiều cao lệch phải phác họa một bức tranh về một quần thể khỏe mạnh, có cả lớp cây kế cận dồi dào và lớp cây trưởng thành ổn định, đảm bảo sự bền vững cho hệ sinh thái rừng ngập mặn.

IV. Đánh giá chi tiết sinh trưởng loài Trang Kandelia obovata

Việc đánh giá tình hình sinh trưởng là một nội dung cốt lõi trong nghiên cứu cấu trúc và tái sinh của loài Trang Kandelia obovata. Sinh trưởng của cây không chỉ phản ánh sức sống của cá thể mà còn cho thấy mức độ phù hợp của môi trường và điều kiện lập địa. Nghiên cứu đã tiến hành phân tích sâu các chỉ số sinh trưởng chính, bao gồm đường kính gốc (D00), chiều cao vút ngọn (Hvn) và chất lượng cây (phẩm chất) trong bốn loại lâm phần khác nhau tại Vườn Quốc gia Xuân Thủy. Kết quả cho thấy có sự khác biệt rõ rệt về sinh trưởng của loài Trang giữa các lâm phần. Chẳng hạn, đường kính trung bình của Trang cao nhất ở lâm phần 3 (3,52 cm) nhưng chiều cao trung bình lại tốt nhất ở lâm phần 2 (3,94 m). Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi nhiều yếu tố như mật độ cây, mức độ cạnh tranh giữa các loài, đặc điểm thổ nhưỡng, và chế độ ngập triều. Ví dụ, ở những nơi có mật độ cao, cây có xu hướng cạnh tranh về ánh sáng, dẫn đến việc phát triển chiều cao nhanh hơn nhưng đường kính thân lại nhỏ hơn. Việc phân tích hệ số biến động (S%) cũng cho thấy mức độ đồng đều trong sinh trưởng. Lâm phần có hệ số biến động cao cho thấy sự chênh lệch lớn về kích thước giữa các cá thể, phản ánh một cấu trúc rừng không đồng đều về tuổi.

4.1. So sánh sinh trưởng đường kính và chiều cao của loài Trang

So sánh các chỉ số sinh trưởng cho thấy một mối tương quan phức tạp. Trong lâm phần ưu thế Trang (LP1), mặc dù có mật độ cao nhất (5267 cây/ha), cây lại có sinh trưởng đường kính (D00 trung bình 2,93 cm) và chiều cao (Hvn trung bình 3,16 m) ở mức trung bình. Điều này cho thấy sự cạnh tranh nội loài mạnh mẽ đã kìm hãm sự phát triển của các cá thể. Ngược lại, ở lâm phần 4, dù mật độ thấp hơn (3100 cây/ha), Trang lại có đường kính trung bình khá tốt (3,08 cm) dù chiều cao hạn chế (2,22 m). Sự khác biệt trong sinh trưởng của loài Trang giữa các lâm phần chứng tỏ khả năng thích ứng linh hoạt của loài với các điều kiện khác nhau. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa mật độ và sinh trưởng là chìa khóa để áp dụng các biện pháp tỉa thưa hợp lý, nhằm thúc đẩy sự phát triển của những cây có triển vọng.

4.2. Phân tích chất lượng sinh trưởng Kandelia obovata

Chất lượng sinh trưởng, được đánh giá qua ba cấp (Tốt, Trung bình, Xấu), là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh sức khỏe tổng thể của quần thể. Kết quả phân tích rất đáng chú ý: lâm phần 1, nơi có mật độ Trang cao nhất, lại có chất lượng sinh trưởng kém nhất, với tỷ lệ cây xấu lên đến 59,5% và không có cây nào được xếp loại tốt. Điều này một lần nữa khẳng định tác động tiêu cực của mật độ quá dày. Ngược lại, lâm phần 4 cho thấy chất lượng vượt trội, với 90,3% cây Trang được đánh giá là tốt. Kết quả này cho thấy Kandelia obovata phát triển tốt nhất không phải ở nơi có mật độ cao nhất, mà là ở nơi có điều kiện lập địa và cấu trúc lâm phần tối ưu, cho phép cây phát triển cân đối cả về hình thái và sức sống. Các yếu tố như mức ngập triều trung bình, thể nền bùn và độ mặn phù hợp được cho là điều kiện lý tưởng.

V. Bí quyết đánh giá hiệu quả tái sinh của Kandelia obovata

Khả năng tái sinh tự nhiên là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của một quần thể thực vật. Đối với hệ sinh thái rừng ngập mặn, nơi điều kiện môi trường luôn biến động, việc đánh giá quá trình tái sinh càng trở nên quan trọng. Nghiên cứu về cấu trúc và tái sinh của loài Trang Kandelia obovata đã tập trung phân tích các khía cạnh của cây tái sinh, bao gồm mật độ, phân bố theo chiều cao và phẩm chất. Phương pháp điều tra được thực hiện trên các ô dạng bản (ODB) có diện tích 1 m², phân bố ngẫu nhiên trong các ô tiêu chuẩn. Kết quả tổng hợp cho thấy một tín hiệu rất tích cực: mật độ cây tái sinh của loài Trang ở tất cả các lâm phần đều rất lớn, dao động từ 46.000 đến 76.000 cây/ha. Mật độ dồi dào này chứng tỏ Kandelia obovata có khả năng sinh sản và phát tán mạnh mẽ trong điều kiện tại Vườn Quốc gia Xuân Thủy. Đây là một lợi thế to lớn, cho phép quần thể có thể tự phục hồi nhanh chóng sau những tác động từ thiên nhiên hoặc con người. Tuy nhiên, mật độ cao cũng đi kèm với sự cạnh tranh khốc liệt ở giai đoạn cây con, và chỉ những cá thể khỏe mạnh nhất mới có thể sống sót để vươn lên tầng cây cao.

5.1. Mật độ và phân bố cây tái sinh Trang trong các lâm phần

Mật độ cây tái sinh của Trang có sự khác biệt đáng kể giữa các lâm phần. Lâm phần 3 ghi nhận mật độ cao nhất với 76.000 cây/ha, theo sau là lâm phần 1 với 74.000 cây/ha. Điều thú vị là lâm phần 4, nơi cây trưởng thành có chất lượng tốt nhất, lại có mật độ tái sinh thấp nhất (46.000 cây/ha). Điều này có thể do tán cây của tầng cây cao ở lâm phần 4 khép kín hơn, hạn chế ánh sáng xuống mặt đất và cản trở sự phát triển của cây con. Phân tích phân bố theo chiều cao cho thấy đại đa số cây tái sinh (hơn 80% ở một số lâm phần) thuộc cấp chiều cao dưới 0,5 m. Điều này cho thấy một lượng lớn cây con mới nảy mầm và đang trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển, tạo nên một ngân hàng hạt giống và cây con dồi dào cho tương lai của rừng ngập mặn.

5.2. Phẩm chất và triển vọng của cây tái sinh tại VQG Xuân Thủy

Về phẩm chất, lớp cây tái sinh của Kandelia obovata được đánh giá là tương đối tốt. Phần lớn cây con có chất lượng từ trung bình đến tốt, thân thẳng, lá xanh và phát triển khỏe mạnh. Tỷ lệ cây xấu không cao, chủ yếu do bị các loài động vật như cua, còng cắn phá thân và ngọn. Triển vọng của lớp cây tái sinh này là rất lớn. Với số lượng dồi dào và chất lượng tốt, chúng là nguồn lực quan trọng để đảm bảo sự kế thừa và duy trì mật độ quần thể. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để ưu tiên các biện pháp khoanh nuôi, bảo vệ tái sinh tự nhiên thay vì phải trồng mới tốn kém. Việc bảo vệ tốt lớp cây con này khỏi các tác nhân gây hại và tạo điều kiện ánh sáng phù hợp sẽ quyết định sự thành công trong công tác bảo vệ và phát triển loài Trang.

VI. Hướng đi bảo vệ và phát triển bền vững loài Trang Kandelia

Dựa trên những kết quả phân tích sâu sắc về cấu trúc và tái sinh của loài Trang Kandelia obovata, việc xây dựng các định hướng bảo vệ và phát triển bền vững là bước đi tất yếu và cấp thiết. Mục tiêu không chỉ là bảo tồn một loài cây đơn lẻ mà là duy trì sự ổn định và chức năng của toàn bộ hệ sinh thái rừng ngập mặn Xuân Thủy. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, kết hợp giữa kỹ thuật lâm sinh, quản lý tài nguyên và sự tham gia của cộng đồng. Trước hết, cần ưu tiên các biện pháp khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên ở những khu vực có mật độ cây tái sinh cao và chất lượng tốt. Đây là giải pháp hiệu quả và ít tốn kém nhất. Đối với những khu vực cây trưởng thành có mật độ quá dày và chất lượng kém như ở lâm phần 1, cần nghiên cứu áp dụng các biện pháp tỉa thưa hợp lý. Việc này sẽ giảm bớt cạnh tranh, tạo không gian cho các cây có triển vọng phát triển tốt hơn cả về đường kính và chất lượng. Đồng thời, cần có quy hoạch sử dụng đất hợp lý cho vùng đệm, hạn chế việc chuyển đổi đất rừng ngập mặn sang mục đích khác, đặc biệt là nuôi trồng thủy sản thiếu bền vững. Sự thành công của các hoạt động này phụ thuộc lớn vào việc nâng cao nhận thức và tạo sinh kế thay thế cho người dân địa phương.

6.1. Đề xuất giải pháp lâm sinh cho rừng ngập mặn Xuân Thủy

Các giải pháp lâm sinh cần được xây dựng dựa trên đặc điểm của từng lâm phần. Cụ thể: (1) Với các lâm phần có cây tái sinh dồi dào, cần thực hiện các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt, làm hàng rào ngăn chặn gia súc và hạn chế các hoạt động khai thác có thể gây hại cho cây con. (2) Tại những nơi rừng có mật độ cao, cây sinh trưởng kém, cần thực hiện tỉa thưa với cường độ phù hợp để cải thiện sinh trưởng của loài Trang. (3) Ở những vùng đất bồi mới, có thể áp dụng phương pháp trồng bổ sung Kandelia obovata để đẩy nhanh quá trình hình thành rừng. Việc lựa chọn cây giống khỏe mạnh và trồng đúng kỹ thuật, đúng thời vụ sẽ quyết định tỷ lệ sống và thành công của công tác trồng rừng. Các hoạt động này cần được theo dõi và đánh giá thường xuyên để điều chỉnh cho phù hợp.

6.2. Triển vọng phục hồi và phát triển Kandelia obovata

Triển vọng phục hồi và phát triển Kandelia obovata tại Vườn Quốc gia Xuân Thủy là rất khả quan, nhờ vào khả năng tái sinh tự nhiên mạnh mẽ của loài. Tuy nhiên, để biến tiềm năng này thành hiện thực, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp chính quyền, ban quản lý Vườn Quốc gia và cộng đồng địa phương. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục môi trường để người dân hiểu rõ giá trị của hệ sinh thái rừng ngập mặn và tích cực tham gia bảo vệ. Việc xây dựng các mô hình du lịch sinh thái gắn với bảo tồn rừng cũng là một hướng đi tiềm năng, vừa tạo ra thu nhập bền vững cho người dân, vừa góp phần quảng bá hình ảnh và nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn. Trong tương lai, việc tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu về sinh lý, sinh thái và khả năng thích ứng của loài với biến đổi khí hậu sẽ cung cấp thêm cơ sở khoa học cho việc bảo vệ và phát triển loài Trang một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hệ sinh thái rừng là một hệ sinh thái có tính đa dạng sinh học cao và ổn định, nhƣng rừng ngập mặn lại là hệ sinh thái nhạy cảm. Hệ sinh thái rừng ngập mặn có vai trò quan trọng trong ngành kinh tế quốc dân cũng nhƣ trong việc cân bằng hệ sinh thái ở vùng biển. Rừng ngập mặn không chỉ mang lại giá trị sinh thái: bảo vệ, hạn chế sự xâm nhập mặn, ngăn cản chất thải trôi ra biển trƣớc sự tàn phá của gió mƣa, bão và thủy triều, mà còn là nơi bảo tồn phát triển tính đa dạng sinh học cho khu hệ thực vật, động vật rừng của sông, ven biển. Rừng ngập mặn Xuân Thủy, tỉnh Nam Định có khoảng 120 loài thực vật bậc cao, tài nguyên động vật phong phú với 220 loài chim và rất nhiều loài động vật thủy sinh.

Loài Trang (Kandelia obovata) thuộc họ Đƣớc (Rhizoporaceae) thƣờng gặp ở bãi bùn cát chặt, thích nghi với nhiều độ mặn khác nhau. Đây cũng là một trong những loài cây chủ đạo tạo nên tính đa dạng sinh học của vƣờn quốc gia, đem lại không chỉ hiệu của kinh tế mà còn có giá trị nhiều mặt về sinh thái cho ngƣời dân nơi đây. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng dân số, nhu cầu sống tăng lên, ảnh hƣởng của vấn đề nuôi trồng thủy sản của ngƣời dân, nhiều vùng rừng ngập mặn bị khai thác kiệt quệ. Rừng ngập mặn còn chịu sự tác động của biến đổi khí hậu.

Chênh lệch biên độ thủy triều ngày càng cao, kết hợp với gió và các yếu tố khác khiến cho nhiều diện dích cây ngập mặn bị ngập hơn, thời gian cây bị ngâm trong nƣớc triều lâu hơn. Hậu quả là các cây tiên phong chắn sóng và chắn gió chết hàng loạt, dẫn đến suy giảm nguồn tài nguyên sinh học, đất đai ngày càng bị suy thoái và tăng diện tích hoang hóa, môi trƣờng ven biển bị ô nhiễm nặng. Trƣớc thực trạng trên, khôi phục lại rừng ngập mặn bằng các biện pháp khoanh nuôi phục hồi, trồng lại trên những khu vực bị phá hủy và đất mới hình thành là việc cấp bách và cần thiết. Một vấn đề cần đƣợc quan tâm và có tính chất quyết định sự thành công hay thất bại của quá trình khôi phục và phát triển rừng ngập mặn là việc đánh giá sinh trƣởng của loài cây trên các điều kiện lập địa làm cơ sở xây dựng phƣơng pháp trồng rừng thích hợp cho loài cây đó.

1 Để góp phần giải quyết một trong những yêu cầu trên, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài : “Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc và tái sinh của loài Trang (Kandelia obovata Shuen Liu & Gong) tại khu rừng ngập mặn thuộc Vƣờn Quốc gia Xuân Thủy, tỉnh Nam Định”. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Đến nay, rừng ngập mặn xuất hiện trên 75% bờ biển nhiệt đới và á nhiệt đới trong khoảng từ 30° vĩ tuyến Nam đến 30° vĩ tuyến Bắc. Rừng ngập mặn có diện tích lớn nhất nằm trong vùng từ 10° vĩ độ Bắc đến 10° vĩ độ Nam (Twilley và cộng sự 1992), (Trích dẫn theo Nguyễn Thị Lành, 2013).

Diện tích rừng ngập mặn trên toàn thế giới ƣớc tính khoảng 18 triệu ha, phân bố tại 82 nƣớc. Trong đó, ở khu vực châu Á, rừng ngập mặn có khoảng 8,4 triệu ha, chiếm tới 46% tổng diện tích rừng ngập mặn thế giới; riêng 7 nƣớc Đông Nam Á, diện tích rừng ngập mặn chiếm 36% tổng diện tích rừng ngập mặn thế giới (Mark Spalding và cộng sự, 1997), (Trích dẫn theo Nguyễn Thị Lành, 2013). Từ lâu các ngành khoa học đã quan tâm nghiên cứu về đất ngập mặn cũng nhƣ rừng ngập mặn trên nhiều lĩnh vực vì những giá trị to lớn về sinh học, sinh thái và kinh tế xã hội của vùng ven biển. + Nghiên cứu về giải phẫu, phân loại, phân bố Lĩnh vực đƣợc quan tâm nhiều nhất là phân loại thực vật, thảm thực vật và phân bố.

Có 2 công trình nổi tiếng là Mangrove vegetation của V. Chapman (1975) và The botany of mangroves của P. + Nghiên cứu về các nhân tố sinh thái Nghiên cứu các nhân tố sinh thái ảnh hƣởng đến sự hình thành và phát triển rừng ngập mặn có nhiều tác giả đề cập đến. 3 Có một số công trình nghiên cứu về lƣợng mƣa, nhiệt độ, ảnh hƣởng đến sự sinh trƣởng và phát triển của cây ngập mặn.B Tomlinson (1986) cho rằng nhiệt độ là nhân tố quan trọng ảnh hƣởng đến sự sinh trƣởng và phân bố rừng ngập mặn.

Cây ngập mặn sinh trƣởng tốt ở môi trƣờng có nhiệt độ ấm, nhiệt độ của tháng lạnh nhất không dƣới 20°C, biên độ nhiệt theo mùa không vƣợt quá 10°C.Saenger và cộng sự (1983) đã giải thích sự có mặt của rừng ngập mặn ở một vùng nào đó tùy thuộc nhiệt độ không khí và nhiệt độ nƣớc. Trong các nhân tố sinh thái thì độ mặn là nhân tố quan trọng nhất ảnh hƣởng đến tăng trƣởng, tỷ lệ sống, phân bố các loài. Yếu tố giới hạn sự phân bố của rừng ngập mặn là sự thiếu vắng muối trong đất và nƣớc. Mỗi loại cây ngập mặn chịu đựng một độ mặn nhất định.

Khi độ mặn trong đất tăng và tầng bùn giảm thì cây còi cọc, cành ngắn, lá nhỏ và dày hơn ( A. Nhiều nghiên cứu cho thấy, cây ngập mặn có thể tồn tại đƣợc trong nƣớc ngọt một thời gian nào đó, nhƣng sinh trƣởng của cây giảm dần, sau vài tháng nếu không đƣợc cung cấp một lƣợng muối thích hợp thì cây sinh trƣởng rất kém, lá cây có nhiều chấm đen và vàng do sắc tố bị phân hủy, lá sớm rụng. Hầu hết các cây ngập mặn đều sinh trƣởng tốt ở môi trƣờng nƣớc có độ mặn từ 25-50% độ mặn nƣớc biển. Khi độ mặn càng cao thì sinh trƣởng của cây càng kém, sinh khối của rễ, thân và lá đều thấp dần, lá sớm rụng (Saenger và cộng sự, 1983) (Trích dẫn theo Nguyễn Hoàng Trí, 1999).

Khi nghiên cứu sự sinh trƣởng của loài Trang (Kandelia candel L.Druce ) liên quan đến độ mặn của môi trƣờng, P.Wei (1980) (Trích dẫn từ 4 A.Rao, 1986) đã nhận thấy chúng phát triển tốt ở nơi có nồng độ muối từ 7,5 đến 21,2‰ (Trích dẫn theo Tô Văn Vƣợng, 2009). Nhiều tác giả cho rằng đất là nhân tố chính giới hạn sự tăng trƣởng và phân bố cây ngập mặn (Gledhill, 1963; Giglioli và King, 1966; Clark và Hannonn, 1976; S.Aksornkoae và cộng sự, 1985). Đất rừng ngập mặn là đất phù sa bồi tụ có độ muối cao, thiếu O2, giàu H2S, rừng ngập mặn thấp và cằn cỗi trên các bãi lầy có ít phù sa, nghèo chất dinh dƣỡng.Karim và cộng sự cho biết sự phát triển của thực vật ngập mặn liên quan đến số lƣợng phù sa lắng đọng và cây đạt chiều cao cực đại ở nơi có lớp đất phù sa dày (Trích dẫn theo Tô Văn Vƣợng, 2009).Aksornkoae (1993) nghiên cứu đất ngập mặn ở Thái Lan, còn A.Karim (1983, 1988) nghiên cứu đất ngập mặn ở Sundarbans – Banglades có độ pH từ 6,5-8; độ mặn của đất từ 3,3-17,3‰ và ông chia đất ra làm 3 loại: loại có độ mặn thấp dƣới 5‰, loại có độ mặn trung bình từ 5-10‰ và loại có độ mặn cao trên 15‰. + Nghiên cứu về sinh trưởng của cây ngập mặn S.Soemodiharjo và cộng sự (1994) nghiên cứu về tăng trƣởng chiều cao và đƣờng kính thân của loài Đƣng đƣợc trồng ở Inđônêxia theo các tuổi 6, 11, 14, 18 và cho biết sự tăng trƣởng hàng năm tƣơng ứng là 0,7; 0,5; 0,6; 0,6cm.Kongsanchai, 1984) nghiên cứu sự tăng trƣởng của Đƣớc đôi trồng tại vùng khai thác mỏ thiếc ở các giai đoạn 1, 2, 3, 4, 5, 6 năm tuổi và cây đạt chiều cao tƣơng ứng là 0,71; 0,74; 1,23; 1,25; 1 và 1,93m (Trích dẫn theo Tô Văn Vƣợng, 2009).

+ Nghiên cứu về trồng rừng Về lĩnh vực trồng và phục hồi rừng ngập mặn đã có nhiều tổ chức quốc tế tham gia nhƣ: Chƣơng trình hợp tác Liên hợp quốc (UNDP), chƣơng trình môi 5 trƣờng Liên hợp quốc (UNEP), tổ chức lƣơng thực và Nông nghiệp của Liên hợp quốc (FAO), chƣơng trình nghiên cứu và quản lí hệ sinh thái rừng ngập mặn khu vực châu Á và Thái Bình Dƣơng của UNDP/UNESCO (RAS/79/002) đã cung cấp tài chính cho những tổ chức chuyên môn của các nƣớc để nghiên cứu quản lí rừng ngập mặn. Chính phủ của nhiều nƣớc đã ban hành các chính sách về rừng ngập mặn, khuyến khích trồng lại rừng. Cụ thể ở một số nƣớc nhƣ sau: Ở Thái Lan, Đƣớc đôi và Đƣng đƣợc coi là đối tƣợng chính để trồng rừng ngập mặn vì than tốt, có nhiệt lƣợng cao. Đƣớc đôi đƣợc trồng bằng 2 phƣơng pháp: Bằng trụ mầm và bằng cây con trong túi bầu đạt tỷ lệ sống trên 80% (Aksornkoae, 1996).

Còn Đƣng trồng từ trụ mầm có tỷ lệ sống trên 94% (S. Inđônêxia trồng 4 loài cây chính đó là Đƣớc đôi (Rhizophora stylosa), Đƣớc vòi, Đƣng và Vẹt dù (Bruguirea gymnorhizan). Vẹt dù đƣợc trồng bằng cây con có bầu 3-4 tháng tuổi, có 3-4 lá và Đƣớc đôi, Đƣớc vòi, Đƣng đƣợc trồng trực tiếp bằng trụ mầm (Soemodihardjo và cộng sự, 1996) (Trích dẫn theo Tô Văn Vƣợng, 2009). Ấn Độ tập trung gồm 5 loại cây chính: Mấm lƣỡi đồng (Avicennia offcinalis), Mấm biển, Đƣớc đôi, Đƣng, Bần chua (Sonneratia caseolaris) cũng bằng 2 phƣơng pháp trồng trực tiếp từ trụ mầm và cây con trong các túi bầu (có kích thƣớc 4cm x 10cm).

Các loài Đƣớc đôi, Đƣng và Mấm biển trồng với mật độ 1,5m x 1,5m (G. Ở Bănglađét ngƣời ta trồng các loài Vẹt đen (Burguiera sexangula), Bần và Mấm lƣỡi đồng bằng cây con trong túi bầu và trồng trực tiếp (N. Ở Colombia trồng một loài Đƣớc đỏ ( bằng phƣơng pháp gieo ƣơm 25 trụ mầm/ m2 , sau đó chọn các cây con có chiều cao từ 0,25m đến 0,5m (đo từ mặt đất đến ngọn) rồi đem trồng với mật độ 9 cây/ m2 (C. Cho đến nay những nghiên cứu ở nhiều nƣớc đã xác định đƣợc phân bố, đặc điểm sinh thái các loài thực vật rừng ngập mặn, đa dạng của hệ sinh thái 6 rừng ngập mặn.

Số liệu nghiên cứu cho thấy rừng ngập mặn phân bố chủ yếu ở vùng cửa sông, ven biển, vùng nƣớc lợ, nƣớc mặn và ảnh hƣởng bởi thủy triều. Đến nay, hệ thực vật rừng ngập mặn đã phát triển 100 loài, trong đó có những loài phân bố rất hạn chế nhƣng nhiều loài phân bố ở nhiều vùng sinh thái (Tomlinson, 1986; Mark Spalding và cộng sự 1997; Rao 1987; Mepham 1985; Duke 1992), (Trích dẫn theo Nguyễn Thị Lành, 2013). Châu Á là nơi có sự đa dạng nhất về số loài cây ngập mặn, với khoảng 70 loài, tiếp đến là châu Phi khoảng 30 loài; châu Mỹ và vùng Caribean khoảng 11 loài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ