## Tổng quan nghiên cứu

Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và internet, Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về số lượng người dùng Internet, đạt 77,93 triệu người dùng vào tháng 01 năm 2023, tương đương 79,1% dân số. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng 20,9% dân số chưa sử dụng Internet, tạo ra cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ internet. VNPT Bến Tre, một đơn vị trực thuộc Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam, đang đối mặt với tình trạng kết quả kinh doanh thấp trong nhiều tháng năm 2023, đặc biệt ở lực lượng bán hàng dịch vụ internet.

Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ cấu trúc giữa cảm nhận về sự hỗ trợ của tổ chức, sử dụng truyền thông xã hội tại nơi làm việc, chất lượng truyền thông, lòng tin và thành quả công việc của nhân viên bán hàng dịch vụ internet tại VNPT Bến Tre. Mục tiêu chính là xây dựng và kiểm định mô hình tác động của các yếu tố trên đến thành quả công việc của nhân viên trong giai đoạn 2020-2023, với tầm nhìn đến năm 2027. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học để cải thiện hiệu quả quản trị lực lượng bán hàng, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng dịch vụ của VNPT Bến Tre.

## Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

### Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình nghiên cứu về:

- **Cảm nhận sự hỗ trợ của tổ chức (Perceived Organizational Support - POS):** Nhân viên cảm nhận được sự đánh giá và hỗ trợ từ tổ chức sẽ có động lực làm việc tích cực hơn (Eisenberger et al., 1986).
- **Sử dụng truyền thông xã hội tại nơi làm việc (Social Media Use at Work - SMUW):** Việc sử dụng các công cụ truyền thông xã hội giúp nhân viên kết nối, chia sẻ thông tin và nâng cao hiệu quả công việc (Kaplan & Haenlein, 2012; Cao & Ali, 2018).
- **Chất lượng truyền thông (Communication Quality - CQ):** Giao tiếp hiệu quả, kịp thời và chính xác góp phần nâng cao sự tin tưởng và hiệu suất làm việc (Vlosky et al., 2000).
- **Lòng tin của nhân viên (Employee Trust - TRUST):** Sự tin tưởng giữa các nhân viên và tổ chức là yếu tố then chốt thúc đẩy sự hợp tác và thành quả công việc (Carol & Davison, 2011).
- **Thành quả công việc của nhân viên (Job Performance - JP):** Kết quả công việc phản ánh năng lực và sự nỗ lực của nhân viên trong môi trường làm việc (Chen et al., 2020).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 8 giả thuyết về mối quan hệ tác động giữa các yếu tố trên, được kiểm định bằng phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM.

### Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn:

- **Nghiên cứu sơ bộ:** Bao gồm nghiên cứu định tính với phỏng vấn chuyên gia và nghiên cứu định lượng sơ bộ với 81 mẫu nhân viên bán hàng dịch vụ internet tại VNPT Bến Tre để hiệu chỉnh thang đo và đánh giá độ tin cậy.
- **Nghiên cứu chính thức:** Thu thập dữ liệu từ 257 nhân viên bán hàng dịch vụ internet tại VNPT Bến Tre bằng bảng câu hỏi Likert 5 mức độ. Phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm SPSS 22 và SmartPLS 2.0 để kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc.

Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện, đảm bảo cỡ mẫu lớn hơn 10 lần số đường dẫn trong mô hình cấu trúc, phù hợp với yêu cầu của PLS-SEM. Thời gian thu thập dữ liệu từ năm 2020 đến 2023, với phạm vi nghiên cứu tại tỉnh Bến Tre.

## Kết quả nghiên cứu và thảo luận

### Những phát hiện chính

- **Ảnh hưởng của cảm nhận sự hỗ trợ của tổ chức:** POS tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến SMUW (β=0.2097, p<0.001), CQ (β=0.0376, p=0.006) và TRUST (β=0.0475, p=0.002).  
- **Tác động của sử dụng truyền thông xã hội tại nơi làm việc:** SMUW ảnh hưởng tích cực đến CQ (β=0.035, p=0.005) và TRUST (β=0.2491, p<0.001).  
- **Chất lượng truyền thông:** CQ tác động tích cực đến TRUST (β=0.024, p=0.035) và JP (β=0.074, p<0.001).  
- **Lòng tin của nhân viên:** TRUST có ảnh hưởng tích cực đến JP (β=0.0845, p<0.001).

Hệ số xác định R2 cho các biến nội sinh cho thấy mức độ giải thích như sau: CQ (11,1%), JP (18,6%), SMUW (17,3%), TRUST (36,9%). Mức độ ảnh hưởng f2 cho thấy POS có tác động trung bình đến SMUW, các tác động còn lại thuộc mức yếu đến trung bình.

### Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy sự hỗ trợ của tổ chức là nền tảng quan trọng thúc đẩy nhân viên sử dụng truyền thông xã hội hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng truyền thông và lòng tin giữa các nhân viên. Lòng tin được củng cố qua giao tiếp chất lượng và sử dụng công nghệ truyền thông xã hội, góp phần cải thiện thành quả công việc. Những phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu trước đây về vai trò của POS và truyền thông xã hội trong môi trường làm việc hiện đại.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ đường thể hiện các hệ số đường dẫn β giữa các biến, bảng hệ số xác định R2 và mức độ ảnh hưởng f2 để minh họa mức độ tác động và giải thích biến trong mô hình.

## Đề xuất và khuyến nghị

- **Tăng cường sự hỗ trợ của tổ chức:** Xây dựng chính sách hỗ trợ rõ ràng, tạo môi trường làm việc tích cực nhằm nâng cao cảm nhận POS, qua đó thúc đẩy sử dụng truyền thông xã hội và tăng lòng tin nhân viên. Chủ thể thực hiện: Ban lãnh đạo VNPT Bến Tre, thời gian: 2024-2027.
- **Khuyến khích sử dụng truyền thông xã hội tại nơi làm việc:** Đào tạo kỹ năng sử dụng các công cụ truyền thông xã hội phù hợp với công việc, tạo điều kiện thuận lợi cho nhân viên tiếp cận và ứng dụng hiệu quả. Chủ thể: Phòng Nhân sự và Đào tạo, thời gian: 2024-2025.
- **Nâng cao chất lượng truyền thông nội bộ:** Thiết lập các kênh giao tiếp chính thức, đảm bảo thông tin truyền đạt kịp thời, chính xác và đầy đủ, tăng cường tương tác giữa các bộ phận. Chủ thể: Phòng Truyền thông nội bộ, thời gian: 2024.
- **Xây dựng văn hóa tin tưởng:** Tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm, tăng cường sự gắn kết và tin tưởng giữa các nhân viên, giảm thiểu xung đột và tăng hiệu quả hợp tác. Chủ thể: Ban quản lý nhân sự, thời gian: 2024-2026.

## Đối tượng nên tham khảo luận văn

- **Nhà quản lý doanh nghiệp viễn thông:** Áp dụng các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị lực lượng bán hàng, cải thiện thành quả công việc.
- **Chuyên gia nghiên cứu quản trị nguồn nhân lực:** Tham khảo mô hình nghiên cứu và phương pháp phân tích PLS-SEM trong lĩnh vực quản trị nhân sự.
- **Nhân viên bán hàng dịch vụ internet:** Hiểu rõ vai trò của truyền thông xã hội và lòng tin trong công việc, từ đó nâng cao hiệu suất cá nhân.
- **Các tổ chức đào tạo và phát triển nhân lực:** Sử dụng kết quả nghiên cứu để thiết kế chương trình đào tạo phù hợp với xu hướng công nghệ và quản trị hiện đại.

## Câu hỏi thường gặp

1. **Cảm nhận sự hỗ trợ của tổ chức ảnh hưởng thế nào đến hiệu quả công việc?**  
Cảm nhận sự hỗ trợ của tổ chức tạo động lực làm việc tích cực, thúc đẩy nhân viên sử dụng công nghệ và giao tiếp hiệu quả, từ đó nâng cao thành quả công việc.

2. **Tại sao sử dụng truyền thông xã hội tại nơi làm việc lại quan trọng?**  
Truyền thông xã hội giúp nhân viên kết nối, chia sẻ thông tin nhanh chóng, tăng cường sự hợp tác và cải thiện chất lượng truyền thông nội bộ.

3. **Chất lượng truyền thông được đánh giá như thế nào?**  
Chất lượng truyền thông được đánh giá dựa trên tính kịp thời, chính xác, đầy đủ và hiệu quả trong giao tiếp giữa các nhân viên.

4. **Lòng tin của nhân viên ảnh hưởng ra sao đến thành quả công việc?**  
Lòng tin tạo điều kiện cho sự hợp tác, chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau, góp phần nâng cao hiệu suất và chất lượng công việc.

5. **Phương pháp PLS-SEM có ưu điểm gì trong nghiên cứu này?**  
PLS-SEM phù hợp với mẫu nghiên cứu nhỏ đến vừa, không yêu cầu phân phối chuẩn, giúp kiểm định mô hình cấu trúc phức tạp và giải thích biến phụ thuộc hiệu quả.

## Kết luận

- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tác động của cảm nhận sự hỗ trợ tổ chức, sử dụng truyền thông xã hội, chất lượng truyền thông và lòng tin đến thành quả công việc nhân viên tại VNPT Bến Tre.  
- Tất cả 8 giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận với ý nghĩa thống kê cao (độ tin cậy 95%).  
- Lòng tin của nhân viên đóng vai trò trung gian quan trọng giữa các yếu tố truyền thông và thành quả công việc.  
- Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp quản trị nhằm nâng cao hiệu quả lực lượng bán hàng dịch vụ internet.  
- Đề xuất các bước tiếp theo bao gồm triển khai các chính sách hỗ trợ tổ chức, đào tạo sử dụng truyền thông xã hội và xây dựng văn hóa tin tưởng trong doanh nghiệp.

Hành động tiếp theo: Các nhà quản lý VNPT Bến Tre cần áp dụng các giải pháp đề xuất để cải thiện hiệu quả công việc, đồng thời tiếp tục nghiên cứu mở rộng phạm vi và đối tượng để nâng cao tính ứng dụng của mô hình.