Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ "Nghiên cứu mối quan hệ giữa kỹ năng lãnh đạo và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp dệt may Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trần Thị Bích Nhung, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Xuân Minh tại Trường Đại học Ngoại thương (Hà Nội, 2020), thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, mã số 9340101.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hiệu quả kinh doanh phản ánh năng lực kết hợp các yếu tố đầu vào nhằm tối thiểu hóa chi phí và đạt được mục tiêu sinh lợi của doanh nghiệp, qua đó thể hiện năng lực của người lãnh đạo trong việc vận dụng các nguồn lực để hoàn thành mục tiêu đề ra. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh toàn cầu, ngành dệt may Việt Nam giữ vai trò là ngành công nghiệp mũi nhọn với kim ngạch xuất khẩu cao, giải quyết việc làm cho lượng lớn lao động, góp phần ổn định xã hội và tạo tiền đề phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ thực tế: các công trình trong nước và quốc tế đã nghiên cứu kỹ năng lãnh đạo hoặc hiệu quả kinh doanh một cách riêng lẻ, hoặc tiếp cận năng lực lãnh đạo nói chung tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa theo địa bàn hành chính. Cho đến thời điểm tác giả thực hiện luận án, chưa có công trình nào nghiên cứu trực tiếp và toàn diện mối quan hệ tác động giữa kỹ năng lãnh đạo và hiệu quả kinh doanh trong phạm vi đặc thù của ngành dệt may Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Luận án xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định các kỹ năng cần thiết đối với nhà lãnh đạo tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
- Đánh giá sự ảnh hưởng của kỹ năng lãnh đạo đến hiệu quả kinh doanh; phân tích chi tiết mức độ tác động của từng nhóm kỹ năng lãnh đạo đến từng khía cạnh cụ thể của hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng tầm quan trọng và mức độ thực hiện các kỹ năng của nhà lãnh đạo tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển kỹ năng lãnh đạo, làm cơ sở nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu gồm: tổng quan tài liệu để xác định khoảng trống; hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và xây dựng mô hình nghiên cứu; thiết lập quy trình, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu; phân tích thực nghiệm mô hình; đưa ra thảo luận và kiến nghị giải pháp.
Câu hỏi nghiên cứu
- Câu hỏi chính: Sự ảnh hưởng của kỹ năng lãnh đạo đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam là như thế nào?
- Các câu hỏi nghiên cứu chi tiết:
- Kỹ năng lãnh đạo của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam được đo lường như thế nào?
- Hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam được đo lường như thế nào?
- Ảnh hưởng của kỹ năng lãnh đạo đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam diễn ra như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sự ảnh hưởng của kỹ năng lãnh đạo đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
- Khách thể nghiên cứu: Nhà lãnh đạo các cấp (cấp cao, cấp trung và cấp cơ sở) đang công tác tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào kỹ năng của nhà lãnh đạo và các khía cạnh đo lường hiệu quả kinh doanh theo quan điểm đa chiều.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dệt may được thành lập và hoạt động theo Luật Doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Luận án thực hiện trong giai đoạn từ đầu năm 2016 đến 2019; dữ liệu thứ cấp thu thập từ năm 2013 đến năm 2018; quá trình điều tra, phỏng vấn và khảo sát sơ cấp diễn ra từ tháng 07/2018 đến tháng 04/2019. Các giải pháp đề xuất định hướng ứng dụng đến năm 2025.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng thuật hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo 3 nhánh nội dung chính:
Các nghiên cứu về kỹ năng lãnh đạo
Tổng quan lý thuyết chỉ ra 5 cách tiếp cận nghiên cứu lãnh đạo (Yukl, 2013): phẩm chất, hành vi, ảnh hưởng/quyền lực, tình huống và tích hợp. Kỹ năng lãnh đạo nằm ở trung tâm của lý thuyết phẩm chất và tình huống (Bass, 1990).
- Hướng tiếp cận cấu trúc kỹ năng: Katz (1955) đặt nền móng với mô hình 3 kỹ năng (kỹ thuật, con người, nhận thức), nhấn mạnh kỹ năng có thể đào tạo và phát triển qua thời gian. Mann (1965) và Mintzberg (1973) phát triển các kỹ năng giám sát, đàm phán, giải quyết vấn đề. Mumford và cộng sự (2000) xây dựng mô hình năng lực dựa trên kỹ năng giải quyết vấn đề sáng tạo, phán xét xã hội và kiến thức. Goleman (1998) bổ sung khía cạnh trí tuệ cảm xúc. Mumford, Campion và Morgeson (2007) hệ thống hóa thành mô hình 4 nhóm kỹ năng: kỹ năng nhận thức, kỹ năng con người, kỹ năng kinh doanh và kỹ năng chiến lược.
- Nghiên cứu kỹ năng lãnh đạo tại Việt Nam: Nguyễn Thị Thu Trang (2016) áp dụng mô hình Warren Blank (2007) gồm 15 kỹ năng chia thành 3 nhóm (nền tảng, ảnh hưởng, định hướng) cho khối ngoài quốc doanh. Hung và cộng sự (2014) khảo sát kỹ năng lãnh đạo của trưởng khoa tại Đại học Huế dựa trên mô hình của Katz (1955) và Mumford và cộng sự (2007). Đỗ Anh Đức (2014) và Lê Thị Phương Thảo (2016) nghiên cứu năng lực lãnh đạo theo khung ASK (Attitude - Skills - Knowledge).
Các nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh và hệ thống đo lường
- Hướng tiếp cận chỉ tiêu tài chính truyền thống: Bùi Xuân Phong (2004), Nguyễn Văn Công (2005, 2009), Nguyễn Thị Mai Hương (2008), Đoàn Ngọc Phúc (2014), Josette Peyrard (2005), Ngô Thế Chi và Nguyễn Trọng Cơ (2008), Nguyễn Tấn Bình (2010), Đỗ Huyền Trang (2012) tập trung vào các nhóm chỉ tiêu sức sản xuất, suất hao phí và sức sinh lợi (ROA, ROE, ROI).
- Hướng tiếp cận kết hợp tài chính và phi tài chính: Fitzgerald và cộng sự (1991), Neely, Gregory và Platts (1995), Atkinson và cộng sự (1997), Otley (1999), Maisel (2001), Brown (1996). Nổi bật là mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) của Kaplan và Norton (1992, 1993, 1996, 2001) đánh giá hiệu quả qua 4 viễn cảnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Tại Việt Nam, Đặng Thị Hương (2010), Ngô Quý Nhâm (2011), Nguyễn Minh Tâm (2014), Nguyễn Ngọc Tiến (2015), Lê Thị Phương Thảo (2016) đã ứng dụng khung đo lường đa chiều này.
Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa kỹ năng lãnh đạo và hiệu quả hoạt động
Các tác giả quốc tế như Connelly và cộng sự (2000), Cheng (2011), Abosede và cộng sự (2011), Kehinde và cộng sự (2012), Md Atiqur Rahman Sarker và cộng sự đã chứng minh mối liên hệ thực nghiệm giữa kỹ năng của nhà lãnh đạo với hiệu quả quản lý và kết quả kinh doanh. Tại Việt Nam, Đỗ Anh Đức (2014) và Lê Thị Phương Thảo (2016) khẳng định kỹ năng quản lý và lãnh đạo có tác động tích cực đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Vị trí và khoảng trống nghiên cứu của luận án
Hầu hết các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ đánh giá hiệu quả qua các chỉ tiêu tài chính ngắn hạn hoặc tiếp cận kỹ năng lãnh đạo chung cho các loại hình doanh nghiệp, chưa gắn liền với bối cảnh vận hành của từng ngành nghề cụ thể. Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa lý thuyết 4 nhóm kỹ năng lãnh đạo của Mumford, Campion và Morgeson (2007) và lý thuyết đo lường hiệu quả hoạt động đa chiều (Kaplan & Norton, 1993; Brown, 1996), áp dụng trực tiếp cho đối tượng doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm lãnh đạo và nhà lãnh đạo: Luận án sử dụng định nghĩa của Yukl (2013), coi lãnh đạo là quá trình ảnh hưởng đến người khác nhằm thống nhất mục tiêu và tạo điều kiện hoàn thành mục tiêu chung. Nhà lãnh đạo được xác định là người giữ chức vụ, thực hiện chức năng lãnh đạo ở 3 cấp bậc: cấp cao, cấp trung và cấp cơ sở (Mintzberg, 2009; Yukl, 2013).
- Khái niệm kỹ năng lãnh đạo: Là khả năng thực hiện công việc, biến kiến thức thành hành động của nhà lãnh đạo khi vận dụng vào thực tiễn quản trị (Katz, 1955; Đỗ Anh Đức, 2014).
- Khung kỹ năng lãnh đạo: Luận án kế thừa mô hình 4 nhóm kỹ năng của Mumford, Campion và Morgeson (2007), bao gồm:
- Kỹ năng nhận thức (Cognitive skills): thu thập, xử lý, truyền đạt thông tin, học tập chủ động và tư duy phê phán.
- Kỹ năng làm việc với con người (Interpersonal skills): nhận thức xã hội, phối hợp, thương lượng và thuyết phục.
- Kỹ năng kinh doanh (Business skills): phân tích hoạt động, quản lý nhân sự, quản lý tài chính và quản lý nguồn lực vật chất.
- Kỹ năng chiến lược (Strategic skills): hoạch định tầm nhìn, nhận thức hệ thống, đánh giá tổ chức và xây dựng giải pháp.
- Khung đo lường hiệu quả kinh doanh: Kế thừa mô hình Thẻ điểm cân bằng của Kaplan và Norton (1993, 1996) kết hợp mô hình tiến trình của Brown (1996), đánh giá trên 4 khía cạnh:
- Hiệu quả tài chính.
- Hiệu quả khách hàng.
- Hiệu quả quy trình nội bộ.
- Hiệu quả học hỏi và phát triển (đào tạo và phát triển).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định tính và phân tích định lượng:
- Giai đoạn nghiên cứu định tính: Tổng hợp cơ sở lý luận, xây dựng thang đo sơ bộ, phỏng vấn sâu chuyên gia và nhà quản lý doanh nghiệp dệt may nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù ngành.
- Giai đoạn nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi chính thức, khảo sát diện rộng các nhà lãnh đạo cấp cao, cấp trung và cấp cơ sở.
Kỹ thuật phân tích dữ liệu
- Thống kê mô tả dữ liệu mẫu nghiên cứu.
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Factor Analysis) kiểm tra cấu trúc thang đo.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA - Confirmatory Factor Analysis) kiểm định tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE) và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
- Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu trong mô hình tổng quát, mô hình chi tiết và mô hình mở rộng.
- Kiểm định độ vững của ước lượng mô hình bằng kỹ thuật Bootstrap.
- Kiểm định phân tích phương sai đa biến 1 chiều (ANOVA/MANOVA) để so sánh sự khác biệt theo các đặc điểm nhân khẩu học/doanh nghiệp.
- Phân tích ma trận khoảng cách GAP đánh giá mức độ chênh lệch giữa tầm quan trọng và mức độ thực hiện các kỹ năng lãnh đạo.
Nguồn tư liệu và công cụ xử lý
- Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo ngành dệt may giai đoạn 2013–2018, số liệu từ Tổng cục Thống kê, Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), cơ sở dữ liệu từ ProQuest, ScienceDirect, thư viện các trường đại học.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua khảo sát bảng câu hỏi thực tế trong giai đoạn 07/2018 đến 04/2019.
- Phần mềm sử dụng: Microsoft Excel, IBM SPSS Statistics 20/21 và AMOS 20.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phần mở đầu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của luận án. Tác giả luận giải tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành dệt may và tầm quan trọng của kỹ năng lãnh đạo đối với kết quả kinh doanh. Chương này tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về kỹ năng lãnh đạo, hiệu quả kinh doanh và mối quan hệ giữa hai yếu tố này, từ đó xác định rõ khoảng trống nghiên cứu. Tiếp đó, chương 1 xác lập mục đích, 4 nhiệm vụ nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu chính và 3 câu hỏi chi tiết, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (nội dung, không gian, thời gian, khách thể) cùng thiết kế phương pháp luận tổng quát và kết cấu 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tập trung xây dựng nền tảng lý luận và mô hình nghiên cứu thực nghiệm:
- Trình bày hệ thống khái niệm về lãnh đạo, nhà lãnh đạo, kỹ năng lãnh đạo và phân cấp lãnh đạo trong doanh nghiệp (cấp cao, cấp trung, cấp cơ sở).
- Phân tích các mô hình cấu thành kỹ năng lãnh đạo của Katz (1955), Mumford và cộng sự (2000), và lựa chọn mô hình 4 nhóm kỹ năng của Mumford, Campion và Morgeson (2007).
- Hệ thống hóa các quan điểm về hiệu quả kinh doanh và hệ thống đo lường (Fitzgerald et al., 1991; Neely et al., 1995; Brown, 1996; Kaplan & Norton, 1993, 1996).
- Xây dựng mô hình nghiên cứu tổng quát (mối quan hệ giữa kỹ năng lãnh đạo và hiệu quả kinh doanh) và mô hình nghiên cứu chi tiết gồm các giả thuyết về tác động của 4 nhóm kỹ năng (nhận thức, con người, kinh doanh, chiến lược) đến 4 phương diện hiệu quả kinh doanh (tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, đào tạo và phát triển).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 - Xây dựng và mã hóa thang đo: Thang đo kỹ năng lãnh đạo ban đầu (Bảng 3.1) và Thang đo hiệu quả kinh doanh (Bảng 3.2); tiến hành nghiên cứu định tính, phỏng vấn thử nghiệm để điều chỉnh thang đo (Bảng 3.3).
- Giai đoạn 2 - Nghiên cứu định lượng: Thực hiện khảo sát chính thức, quy trình làm sạch dữ liệu, quy định các tiêu chuẩn kiểm định thống kê: Cronbach's Alpha, phân tích EFA, phân tích CFA, phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, kiểm định độ ổn định bằng Bootstrap và phân tích phương sai đa biến.
| Bước nghiên cứu |
Phương pháp / Kỹ thuật áp dụng |
Mục đích chính |
| Định tính sơ bộ |
Phỏng vấn sâu chuyên gia, hiệu chỉnh thang đo |
Hoàn thiện bảng hỏi khảo sát chính thức |
| Đánh giá sơ bộ thang đo |
Cronbach's Alpha, EFA (SPSS) |
Kiểm tra độ tin cậy và cấu trúc nhân tố |
| Đánh giá mô hình đo lường |
CFA (AMOS) |
Kiểm định tính đơn hướng, hội tụ và phân biệt |
| Kiểm định mô hình cấu trúc |
SEM, Bootstrap (AMOS) |
Kiểm định giả thuyết tác động trực tiếp và mở rộng |
| Đánh giá thực trạng kỹ năng |
Thống kê mô tả, Ma trận GAP |
So sánh tầm quan trọng và mức độ thực hiện |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày các kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm:
- Tổng quan bối cảnh ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2013–2018 (chỉ số sản xuất công nghiệp, xuất khẩu, thị trường chủ yếu, phương thức sản xuất, lao động, số lượng và quy mô doanh nghiệp, chỉ tiêu tài chính một số đơn vị tiêu biểu).
- Thống kê mô tả mẫu khảo sát (Bảng 4.4).
- Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (Bảng 4.5, 4.6, 4.7) và phân tích EFA qua ma trận Pattern cho thang đo kỹ năng lãnh đạo (Bảng 4.8), thang đo hiệu quả kinh doanh (Bảng 4.9) và ma trận Pattern chung (Bảng 4.10).
- Kết quả CFA cho thấy thang đo kỹ năng lãnh đạo, thang đo hiệu quả kinh doanh và mô hình tổng thể đạt độ tương thích với dữ liệu thị trường (Bảng 4.11, 4.13, 4.15), đạt yêu cầu về độ tin cậy tổng hợp và tổng phương sai trích (Bảng 4.12, 4.14, 4.16).
- Kết quả khảo sát thực trạng: Ma trận GAP chỉ ra sự chênh lệch giữa mức độ quan trọng và mức độ thực hiện các kỹ năng của nhà lãnh đạo dệt may (Bảng 4.17, Biểu đồ 4.1).
- Kết quả kiểm định mô hình SEM chi tiết (Bảng 4.18, 4.19, Hình 4.4) và kết luận các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 4.20).
- Kết quả kiểm định mô hình SEM tổng quát (Bảng 4.21, Hình 4.5) và phân tích Bootstrap (Bảng 4.22).
- Kiểm định mở rộng mô hình nghiên cứu qua 2 lần phân tích SEM (Bảng 4.23 đến 4.26, Hình 4.6) và kiểm định phương sai đa biến 1 chiều (ANOVA/MANOVA).
| Nhóm bảng / hình ảnh trong Chương 4 |
Nội dung phản ánh |
| Bảng 4.1 - 4.3 |
Thực trạng sản xuất, xuất khẩu và tài chính ngành dệt may 2013–2018 |
| Bảng 4.4 |
Đặc điểm phân bổ mẫu khảo sát thực tế |
| Bảng 4.5 - 4.10 |
Kết quả Cronbach's Alpha và ma trận Pattern EFA của 2 thang đo |
| Bảng 4.11 - 4.16, Hình 4.1 - 4.3 |
Chỉ số tương thích mô hình CFA, độ tin cậy tổng hợp CR, phương sai trích AVE |
| Bảng 4.17, Biểu đồ 4.1 |
Đánh giá mức độ quan trọng, mức độ thực hiện và khoảng cách GAP |
| Bảng 4.18 - 4.20, Hình 4.4 |
Kết quả phân tích SEM mô hình chi tiết và kết luận giả thuyết |
| Bảng 4.21 - 4.22, Hình 4.5 |
Kết quả phân tích SEM mô hình tổng quát và phân tích Bootstrap |
| Bảng 4.23 - 4.26, Hình 4.6 |
Kết quả phân tích SEM mô hình nghiên cứu mở rộng lần 1 và lần 2 |
Chương 5: Một số thảo luận và kiến nghị
Chương 5 thảo luận chuyên sâu về các phát hiện nghiên cứu chính:
- Thảo luận thực trạng khoảng cách GAP giữa tầm quan trọng và mức độ thực hiện từng nhóm kỹ năng của nhà lãnh đạo dệt may (Biểu đồ 5.1 đến 5.4).
- Thảo luận chi tiết về cơ chế tác động của các nhóm kỹ năng lãnh đạo đến từng khía cạnh hiệu quả kinh doanh.
- Đề xuất hệ thống kiến nghị phát triển kỹ năng lãnh đạo cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam theo 3 nhóm giải pháp:
- Phát triển kỹ năng lãnh đạo thông qua các chương trình đào tạo.
- Phát triển kỹ năng lãnh đạo thông qua học tập từ kinh nghiệm thực tế.
- Phát triển kỹ năng lãnh đạo thông qua tự trau dồi của bản thân nhà lãnh đạo.
- Tổng kết các đóng góp mới của đề tài và chỉ ra định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về kỹ năng lãnh đạo và hệ thống đo lường hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp trong bối cảnh ngành công nghiệp sản xuất cụ thể.
- Kiểm định thực nghiệm sự tương thích của mô hình 4 nhóm kỹ năng lãnh đạo (Mumford, Campion & Morgeson, 2007) và mô hình hiệu quả kinh doanh đa chiều dựa trên BSC (Kaplan & Norton, 1993; Brown, 1996) trong điều kiện thị trường Việt Nam.
- Bổ sung bằng chứng định lượng khẳng định mối quan hệ tác động trực tiếp của kỹ năng lãnh đạo đến hiệu quả kinh doanh tổng thể cũng như tác động của từng nhóm kỹ năng cụ thể đến các phương diện tài chính và phi tài chính.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực trạng về tầm quan trọng và mức độ thực hiện các kỹ năng của nhà lãnh đạo dệt may Việt Nam, xác định các khoảng cách thiếu hụt (GAP) cần ưu tiên hoàn thiện.
- Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may nhận diện rõ nhóm kỹ năng nào chi phối trực tiếp đến hiệu quả tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và đào tạo phát triển để phân bổ nguồn lực rèn luyện phù hợp.
Hệ thống kiến nghị và giải pháp
Luận án đề xuất 3 nhóm giải pháp phát triển kỹ năng lãnh đạo hướng tới năm 2025:
- Thông qua chương trình đào tạo: Xây dựng các khóa đào tạo chuẩn hóa, phân loại theo cấp bậc lãnh đạo (cấp cao, cấp trung, cấp cơ sở); tập trung bồi dưỡng kỹ năng kinh doanh, kỹ năng chiến lược và ứng dụng các phương thức quản trị hiện đại.
- Thông qua học tập từ kinh nghiệm thực tế: Thiết lập cơ chế luân chuyển công việc, kèm cặp (mentoring), học hỏi qua các dự án xử lý tình huống thực tế và đối chuẩn (benchmarking) với các doanh nghiệp dệt may tiêu biểu.
- Thông qua tự trau dồi của bản thân nhà lãnh đạo: Khuyến khích lãnh đạo chủ động nâng cao năng lực học tập, rèn luyện tư duy phê phán, khả năng thích ứng, quản lý cảm xúc và cập nhật tri thức công nghệ trong ngành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Khách thể nghiên cứu dựa trên việc khảo sát và tự đánh giá của nhà lãnh đạo tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam, có thể tiềm ẩn tính chủ quan nhất định.
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong ngành dệt may tại Việt Nam, kết quả chưa được kiểm chứng mở rộng trên các ngành công nghiệp chế tạo hoặc lĩnh vực dịch vụ khác.
Định hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành nghề, lĩnh vực sản xuất kinh doanh khác nhằm so sánh sự khác biệt về tác động của kỹ năng lãnh đạo.
- Đưa thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết vào mô hình nghiên cứu (như văn hóa doanh nghiệp, quy mô doanh nghiệp, phong cách lãnh đạo, môi trường kinh doanh) để giải thích sâu hơn cơ chế tác động đến hiệu quả kinh doanh.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh: Tham khảo khung lý thuyết kết hợp giữa kỹ năng lãnh đạo của Mumford và mô hình đo lường hiệu quả đa chiều theo BSC; tham khảo quy trình phân tích định lượng kết hợp EFA, CFA, SEM và Bootstrap trên AMOS.
- Ban lãnh đạo và nhà quản trị tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam: Sử dụng kết quả phân tích ma trận GAP và các phát hiện thực nghiệm để xây dựng kế hoạch bồi dưỡng, nâng cao năng lực lãnh đạo phù hợp với từng cấp quản lý nhằm cải thiện kết quả kinh doanh.
- Các hiệp hội ngành nghề và cơ quan quản lý nhà nước: Tham khảo làm căn cứ xây dựng chương trình đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành dệt may trong tiến trình hội nhập quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình đo lường kỹ năng lãnh đạo trong luận án kế thừa từ tác giả nào và gồm những nhóm kỹ năng nào?
Luận án kế thừa mô hình 4 nhóm kỹ năng của Mumford, Campion và Morgeson (2007), bao gồm: kỹ năng nhận thức, kỹ năng làm việc với con người, kỹ năng kinh doanh và kỹ năng chiến lược.
2. Luận án đo lường hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp dựa trên khung lý thuyết nào?
Hiệu quả kinh doanh được đo lường dựa trên mô hình Thẻ điểm cân bằng (BSC) của Kaplan và Norton (1993, 1996) kết hợp mô hình của Brown (1996), bao gồm 4 khía cạnh: hiệu quả tài chính, hiệu quả khách hàng, hiệu quả quy trình nội bộ, và hiệu quả đào tạo & phát triển.
3. Dữ liệu sơ cấp của luận án được thu thập trong khoảng thời gian nào và đối tượng khảo sát là ai?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn và khảo sát bảng hỏi chính thức từ tháng 07 năm 2018 đến tháng 04 năm 2019. Khách thể khảo sát là các nhà lãnh đạo cấp cao, cấp trung và cấp cơ sở đang làm việc tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
4. Những kỹ thuật phân tích thống kê định lượng chính nào đã được sử dụng trong luận án?
Luận án sử dụng phần mềm IBM SPSS Statistics và AMOS để thực hiện: kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), kiểm định ước lượng Bootstrap, kiểm định phương sai đa biến 1 chiều (ANOVA/MANOVA) và phân tích ma trận khoảng cách GAP.
5. Luận án đề xuất những hướng giải pháp chính nào để phát triển kỹ năng lãnh đạo ngành dệt may?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp: phát triển kỹ năng lãnh đạo qua các chương trình đào tạo chuẩn hóa theo cấp bậc; phát triển kỹ năng thông qua học tập từ kinh nghiệm thực tế công việc; và phát triển thông qua sự tự trau dồi, tự rèn luyện của bản thân nhà lãnh đạo.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Trần Thị Bích Nhung đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thực nghiệm thành công mô hình cấu trúc tuyến tính về mối quan hệ giữa kỹ năng lãnh đạo và hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò của 4 nhóm kỹ năng lãnh đạo (nhận thức, con người, kinh doanh, chiến lược) đối với các khía cạnh tài chính và phi tài chính của hiệu quả kinh doanh. Trên cơ sở phân tích khoảng cách GAP và các kiểm định thống kê, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp phát triển kỹ năng lãnh đạo có tính thực tiễn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam đến năm 2025.