Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Mối quan hệ giữa giáo viên mầm non và trẻ mẫu giáo tại Thành phố Hồ Chí Minh" của nghiên cứu sinh Nguyễn Phương Thảo (Mã số chuyên ngành: 9.31.04.01 - Tâm lý học), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Vũ Dũng tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2023), là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện mối quan hệ sư phạm mầm non dưới lăng kính tâm lý học phát triển và tâm lý học hoạt động trong bối cảnh đô thị hóa nhanh tại Việt Nam.

Trong hệ thống giáo dục quốc dân, giáo dục mầm non giữ vị trí nền tảng, định hình nhân cách và sức khỏe tâm thần ban đầu của trẻ. Tại Thành phố Hồ Chí Minh – đô thị trung tâm với mạng lưới cơ sở giáo dục mầm non công lập và tư thục phong phú nhưng chịu áp lực lớn về quản lý hành vi và sự cố tiêu cực – việc nhận diện bản chất quan hệ giữa giáo viên và trẻ mẫu giáo là đòi hỏi cấp bách. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các công trình trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở kỹ năng giao tiếp sư phạm đơn tuyến (Ngô Công Hoàn, 1997; Nguyễn Thạc, 1995; Đinh Thị Kim Thoa, 2002) mà thiếu vắng mô hình định lượng hóa đa chiều cấu trúc cảm xúc - hành vi tương hỗ theo tiêu chuẩn trắc lượng tâm lý quốc tế.

Luận án giải quyết hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học đồng bộ:

  • Giả thuyết 1 (H1): Mối quan hệ giữa giáo viên mầm non và trẻ mẫu giáo là mối quan hệ tương hỗ hai chiều, phản ánh qua 3 khía cạnh: Quan hệ phụ thuộc (Dependency), Quan hệ gần gũi (Closeness), và Quan hệ xung đột (Conflict), biểu hiện trên cả hai trục cảm xúc và hành vi; trong đó khía cạnh phụ thuộc chiếm ưu thế vượt trội.
  • Giả thuyết 2 (H2): Mối quan hệ tương tác giữa giáo viên và phụ huynh có tương quan thuận có ý nghĩa thống kê đối với chất lượng gắn kết giữa giáo viên và trẻ mẫu giáo.
  • Giả thuyết 3 (H3): Mức độ xung đột và rào cản cảm xúc giữa giáo viên và trẻ có thể được cải thiện đáng kể thông qua chương trình can thiệp tâm lý - sư phạm thực nghiệm chuyên biệt "Vòng xoay cảm xúc".

Với quy mô khảo sát 220 khách thể (gồm 210 trẻ mẫu giáo được đánh giá chuyên sâu thông qua 50 giáo viên trực tiếp giảng dạy và 10 giáo viên phỏng vấn sâu) tại 10 trường mầm non thuộc 5 quận trọng điểm (Quận 3, Quận 4, Quận 6, Quận 7, Quận 8), luận án cung cấp bức tranh thực nghiệm xác thực, góp phần chuẩn hóa lý luận tâm lý học trường học và đổi mới chính sách chăm sóc mầm non đô thị.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy mối tương tác giáo viên - học sinh được xây dựng trên nền tảng Lý thuyết Hệ thống Phát triển (Developmental Systems Theory) và Lý thuyết Gắn bó (Attachment Theory) của Bowlby và Ainsworth (Ainsworth, 1989; Pianta, 1999). Hướng nghiên cứu chủ lưu xác định giáo viên như "nhân vật gắn bó đặc biệt" (ad-hoc attachment figure) cung cấp bến đỗ an toàn (safe haven) và điểm tựa vững chắc (secure base) để trẻ khám phá thế giới (Verschueren & Koomen, 2012; Hamre & Pianta, 2001; Birch & Ladd, 1997). Ngược lại, xung đột và phụ thuộc tiêu cực dẫn đến nguy cơ lệch lạc hành vi, né tránh trường học và suy giảm năng lực tự điều chỉnh cảm xúc (Pianta & Stuhlman, 2004; Roorda et al., 2011).

Luồng nghiên cứu Tác giả tiêu biểu Luận điểm chính Điểm hội tụ / Tranh luận
Gắn bó & Thích ứng học đường Pianta & Stuhlman (2004); Hamre & Pianta (2001); Birch & Ladd (1997) Quan hệ gần gũi thúc đẩy năng lực nhận thức; xung đột kéo dài dự báo sa sút học tập và vấn đề hành vi đến lớp 8. Quan hệ sớm là nhân tố bảo vệ (protective factor) đối với trẻ có nguy cơ cao.
Định hướng Giáo dục Malaguzzi (1998); Parker & Neuharth-Pritchett (2006); Brown & Smith-Feger (2010) Mâu thuẫn giữa thực hành lấy trẻ làm trung tâm (child-centered) và áp lực trách nhiệm giải trình lấy giáo viên làm trung tâm. Tranh luận sâu sắc về áp lực chuẩn bị học thuật sớm làm suy giảm chất lượng tương tác xúc cảm.
Đặc tính Giới & Cá nhân Koepke & Harkins (2008); Spilt & Jak (2012); Jerome et al. (2009) Trẻ nam trải nghiệm mức độ xung đột với giáo viên cao hơn trẻ nữ (chênh lệch điểm số thô lên tới 3,49 điểm). Thách thức định kiến về việc giáo viên nam hay nữ có ưu thế thiết lập quan hệ gần gũi với từng giới tính.
Truyền thống Nghiên cứu Việt Nam Ngô Công Hoàn (1997); Nguyễn Thạc (1995); Trần Thị Quốc Minh (1996) Phân tích phẩm chất đạo đức, chuẩn mực giao tiếp ngôn ngữ - phi ngôn ngữ sư phạm và xử lý tình huống tâm lý. Còn nặng về mô tả định tính lý thuyết chuẩn mực, thiếu bộ công cụ trắc lượng chuẩn hóa đa biến.

Về định vị học thuật, luận án đã xác lập điểm kết nối then chốt: tích hợp Thang đo Quan hệ Giáo viên - Học sinh (STRS - Student-Teacher Relationship Scale của Robert Pianta) vào bối cảnh giáo dục mầm non Việt Nam, đồng thời đối chiếu với các điển cứu quốc tế tiêu biểu:

  1. So sánh với nghiên cứu của Parker & Neuharth-Pritchett (2006) tại Hoa Kỳ: Nghiên cứu tại HCMC làm rõ áp lực quản lý lớp học và sĩ số đông khiến giáo viên Việt Nam dễ rơi vào trạng thái đáp ứng hành vi thụ động, đẩy biến số phụ thuộc lên mức cao.
  2. So sánh với nghiên cứu của Spilt, Koomen & Jak (2012) tại Hà Lan: Luận án kiểm chứng tính bất biến và sự phân hóa tương tác theo giới tính của trẻ trong môi trường văn hóa Á Đông, nơi trẻ nữ nhận được sự gần gũi và nâng đỡ xúc cảm cao hơn trẻ nam một cách rõ rệt.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Hệ thống Phát triển của Robert Pianta (1999) và Lý thuyết Hoạt động của Vygotsky - Leontiev bằng việc chứng minh rằng mối quan hệ giáo viên - trẻ không tồn tại dưới dạng cấu trúc tĩnh mà được chuyển hóa liên tục thông qua 4 dạng hoạt động chuyên biệt:

  1. Hoạt động giao lưu cảm xúc trực tiếp.
  2. Hoạt động tổ chức thao tác với đồ vật.
  3. Hoạt động vui chơi đóng vai có chủ đề.
  4. Hoạt động tổ chức chế độ sinh hoạt (ăn, ngủ, vệ sinh cá nhân).

Nghiên cứu tạo ra bước tiến nhận thức quan trọng: phân định ranh giới giữa "sự phụ thuộc phát triển tự nhiên" (lực đẩy thích ứng ban đầu) và "sự phụ thuộc cản trở" (gây ức chế tính tự lập). Cấu trúc lý thuyết xác lập rằng trong môi trường mầm non đô thị Việt Nam, quan hệ phụ thuộc không đơn thuần mang tính tiêu cực như các nghiên cứu phương Tây nhận định, mà là bước trung gian cần thiết phản ánh nhu cầu an toàn xúc cảm của trẻ trước khi chuyển hóa thành quan hệ gần gũi và hợp tác chủ động.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:

  • Lý thuyết Gắn bó (Attachment Theory): Cung cấp các trục khái niệm Gần gũi (Closeness), Xung đột (Conflict), Phụ thuộc (Dependency).
  • Tâm lý học Hoạt động (Activity Theory): Đặt mối tương tác trong cấu trúc vận động của các dạng hoạt động đặc thù ở trường mầm non.
  • Tâm lý học Sinh thái Hệ thống (Bioecological Systems Theory): Khảo sát đa tầng ảnh hưởng từ cấp độ cá nhân (hành vi trẻ, đặc điểm giáo viên), cấp độ vi mô (tương tác giáo viên - phụ huynh), đến cấp độ thể chế (loại hình trường công lập - tư thục).

Mô hình lý thuyết thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: áp dụng tối ưu cho trẻ mẫu giáo từ 3 đến 6 tuổi tại các đô thị lớn có mô hình bán trú toàn phần, nơi thời lượng tương tác giữa trẻ và giáo viên chiếm từ 8 đến 10 tiếng mỗi ngày.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Công trình ứng dụng lập trường nhận thức luận hậu thực chứng (post-positivism) kết hợp nguyên lý tâm lý học hoạt động biện chứng. Thiết kế nghiên cứu đa phương pháp (mixed-methods design) phối hợp chặt chẽ giữa định lượng (quantitative) làm nòng cốt và định tính (qualitative) đào sâu nguyên nhân, kết hợp can thiệp thực nghiệm tương đương (quasi-experimental pretest-posttest design).

Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được cấu trúc qua các cấp:

  • Cấp độ cá nhân trẻ: Đánh giá biểu hiện cảm xúc và hành vi (210 trẻ).
  • Cấp độ nhà giáo dục: Đánh giá nhận thức quan hệ, áp lực nghề nghiệp và kỹ năng tương tác (50 giáo viên khảo sát diện rộng, 10 giáo viên phỏng vấn sâu).
  • Cấp độ bối cảnh: Khảo sát 10 trường mầm non phân bổ cân đối giữa khối công lập và khối tư thục trên 5 địa bàn quận đặc trưng (Quận 3, Quận 4, Quận 6, Quận 7, Quận 8).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu kết hợp phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) và chọn mẫu chủ đích (purposive sampling) đảm bảo tính đại diện cho cơ cấu giáo dục mầm non đô thị:

  • Tiêu chuẩn bao gồm: Trẻ mẫu giáo 3-6 tuổi học bán trú liên tục ít nhất 6 tháng; giáo viên có thâm niên công tác từ 1 năm trở lên tại cơ sở.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Trẻ có chẩn đoán khuyết tật phát triển nặng chưa qua can thiệp hòa nhập; giáo viên đang trong thời gian thử việc hoặc hợp đồng ngắn hạn dưới 3 tháng.
                      QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM CHUẨN HÓA

Độ giá trị và độ tin cậy được kiểm soát nghiêm ngặt:

  • Độ tin cậy thang đo (Internal Consistency): Thang đo mối quan hệ giữa giáo viên và trẻ đạt hệ số Cronbach's Alpha tổng thể cao ($\alpha > 0.85$), các tiểu thang đo Gần gũi, Xung đột, Phụ thuộc đều đạt độ nhất quán nội tại vững chắc.
  • Tam giác đạc (Triangulation): Phối hợp tam giác đạc dữ liệu (phiếu hỏi giáo viên, quan sát lớp học 3 đợt/mỗi đợt 1 giờ, phỏng vấn sâu 10 giáo viên) và tam giác đạc phương pháp lý thuyết.

Data và phân tích

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS:

  • Thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation) định vị thực trạng 3 chiều cạnh quan hệ.
  • Phân tích tương quan Pearson ($r$) xác định mối liên hệ giữa năng lực xã hội của trẻ, hành vi chia sẻ, hành vi xâm kích, tương tác phụ huynh với chất lượng quan hệ sư phạm.
  • Kiểm định so sánh độc lập và cặp đôi (Independent Samples t-test & Paired Samples t-test) đối chiếu khác biệt theo loại hình hoạt động, giới tính và hiệu quả can thiệp thực nghiệm.
  • Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) dự báo các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mối quan hệ giáo viên - trẻ mẫu giáo.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Thành phố Hồ Chí Minh mang lại những phát hiện đột phá:

"Trong ba khía cạnh của mối quan hệ, khía cạnh quan hệ phụ thuộc có điểm trung bình ở mức cao nhất, tiếp đến là quan hệ gần gũi và cuối cùng là quan hệ xung đột." (Trích luận án, tr. 6).

"Các yếu tố ảnh hưởng được xem xét đều có khả năng dự báo mối quan hệ giữa giáo viên và trẻ mầm non. Trong đó, quan hệ tin tưởng, sự cố gắng của trẻ, hành vi chia sẻ và hành vi xâm kích đều là các yếu tố làm tăng sự gắn bó chặt chẽ giữa giáo viên với trẻ mẫu giáo." (Trích luận án, tr. 6).

"Mối quan hệ giữa giáo viên mầm non và phụ huynh của trẻ mẫu giáo có tương quan thuận và có ý nghĩa đối với mối quan hệ giữa giáo viên mầm non và trẻ mẫu giáo." (Trích luận án, tr. 5).

    SO SÁNH ĐIỂM TRUNG BÌNH THỰC TRẠNG 3 KHÍA CẠNH QUAN HỆ
  1. Sự thống trị của quan hệ phụ thuộc: Khác biệt với phần lớn các báo cáo phương Tây vốn lấy sự gần gũi làm chỉ dấu áp đảo, thực tế lớp học mầm non tại HCMC cho thấy trẻ phụ thuộc rất lớn vào giáo viên trong cả cảm xúc lẫn hành vi sinh hoạt hàng ngày.
  2. Cơ chế dự báo đa biến: Năng lực xã hội và hành vi của trẻ (sự cố gắng, tính chia sẻ) tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với sự gần gũi; ngược lại, hành vi xâm kích (aggressive behavior) dự báo trực tiếp mức độ bùng phát xung đột ($p < 0.05$).
  3. Hiệu ứng lan tỏa từ quan hệ phụ huynh: Mức độ tin cậy và gắn kết giữa giáo viên và phụ huynh là biến số dự báo ngoại cảnh mạnh nhất đối với sự nồng ấm và kiên nhẫn mà giáo viên dành cho trẻ.
  4. Bằng chứng can thiệp thực nghiệm đột phá: Biện pháp can thiệp "Vòng xoay cảm xúc" sau khi triển khai trên nhóm thực nghiệm đã tạo ra sự suy giảm có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mâu thuẫn/xung đột giữa cô và trẻ so với nhóm đối chứng (đối chiếu Biểu đồ 4.1 đến 4.4 trong luận án).

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình cấu trúc 3 chiều có kiểm chứng thực nghiệm tại Đông Nam Á, bổ sung lý thuyết gắn bó học đường trong bối cảnh văn hóa tập thể (collectivistic culture).
  • Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá kết hợp quan sát định lượng STRS và phỏng vấn sâu tường thuật (narrative interview) dành cho chuyên gia tâm lý học đường tại Việt Nam.
  • Về mặt ứng dụng thực tiễn: Triển khai quy trình can thiệp "Vòng xoay cảm xúc" với 143 cấu trúc trò chơi và kỹ thuật điều hòa cảm xúc, giúp giáo viên hóa giải xung đột tức thì trong lớp học.
  • Về mặt chính sách: Đề xuất Sở Giáo dục & Đào tạo TP.HCM điều chỉnh định mức giáo viên/trẻ, đưa chuyên đề "Quản lý cảm xúc và thiết lập gắn bó sư phạm" vào chương trình bồi dưỡng thường xuyên.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật cần tiếp tục hoàn thiện:

  1. Phạm vi địa lý và mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu 210 trẻ và 50 giáo viên tập trung tại 5 quận thuộc TP.HCM, chưa bao quát khu vực nông thôn, huyện ngoại thành hoặc các tỉnh thành có điều kiện kinh tế - xã hội khác biệt.
  2. Phương pháp đánh giá hành vi: Dữ liệu định lượng về trẻ chủ yếu thu thập qua đánh giá của giáo viên (teacher-report measures qua STRS), có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ thiên kiến chủ quan hoặc áp lực xã hội (social desirability bias).
  3. Thiết kế lát cắt thời gian: Chưa thực hiện được nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) kéo dài từ mầm non lên tiểu học để lượng hóa sự biến thiên ổn định của các quỹ đạo gắn bó theo thời gian.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):

  • Mở rộng nghiên cứu dọc đa năm theo dõi bước chuyển tiếp từ mẫu giáo 5-6 tuổi vào lớp 1 để đánh giá tác động của quan hệ phụ thuộc đối với thành tích học tập sớm.
  • Ứng dụng công nghệ theo dõi sinh trắc học và phân tích video (video micro-analysis) tương tác cô - trò nhằm loại trừ triệt để thiên kiến báo cáo.
  • Kiểm định mô hình can thiệp trên nhóm trẻ có nhu cầu giáo dục đặc biệt và trẻ rối loạn phổ tự kỷ học hòa nhập.

Tác động và ảnh hưởng

               BẢN ĐỒ TÁC ĐỘNG HỆ THỐNG CỦA CÔNG TRÌNH
  • Tác động học thuật: Đặt nền móng lý luận trắc lượng tâm lý chuẩn xác cho ngành Tâm lý học chuyên ngành (9.31.04.01), ước tính tạo nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tâm lý học và Giáo dục học mầm non.
  • Chuyển đổi thực tiễn cơ sở: Cung cấp công cụ chẩn đoán sớm nguy cơ xung đột sư phạm tại các cơ sở mầm non ngoài công lập, trực tiếp giải quyết vấn đề nhức nhối về bạo lực học đường và khủng hoảng tinh thần của giáo viên mầm non.
  • Ảnh hưởng chính sách công: Định hình cơ sở khoa học để các nhà hoạch định chính sách giáo dục xây dựng tiêu chuẩn môi trường lớp học an toàn xúc cảm (emotionally safe classroom environments).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích thực nghiệm đa biến, hệ thống thang đo đã kiểm định độ tin cậy và danh mục 225 tài liệu tham khảo chuyên sâu trong nước và quốc tế.
  • Cán bộ quản lý & Giáo viên mầm non: Sở hữu giải pháp can thiệp hành vi thực tế, cẩm nang hóa giải căng thẳng cảm xúc và kỹ năng tương tác với trẻ cá biệt.
  • Trẻ mẫu giáo & Phụ huynh: Hưởng lợi trực tiếp từ môi trường giáo dục tôn trọng, thấu cảm; phụ huynh nhận thức rõ vai trò phối hợp để gia tăng liên kết tích cực với giáo viên.
  • Cơ sở đào tạo giáo viên: Cung cấp tư liệu chuyên khảo giá trị cho các khoa Giáo dục Mầm non tại các trường Đại học Sư phạm và Cao đẳng Sư phạm trên toàn quốc.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án mở rộng Lý thuyết Hệ thống Phát triển (Pianta) và Tâm lý học Hoạt động (Vygotsky) bằng cách chứng minh rằng trong văn hóa giáo dục mầm non Việt Nam, quan hệ phụ thuộc (Dependency) chiếm ưu thế áp đảo và đóng vai trò cấu trúc nền tảng định hình hai nhánh Gần gũi và Xung đột, phản ánh nhu cầu gắn bó đặc thù của trẻ trong môi trường sinh hoạt bán trú toàn phần.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu mô tả đơn biến thuần túy tại Việt Nam (Ngô Công Hoàn, 1997; Nguyễn Thạc, 1995), công trình tích hợp thành công thang đo chuẩn hóa quốc tế STRS kết hợp phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy đa biến và thiết kế thực nghiệm can thiệp có nhóm đối chứng trước - sau, tạo chuẩn mực phương pháp luận định lượng nghiêm ngặt.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?

Phát hiện mang tính phản trực giác: Mức độ xung đột không chỉ bắt nguồn từ sự quá tải của giáo viên mà chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi tính chất tương tác giữa giáo viên và phụ huynh. Mối quan hệ giáo viên - phụ huynh kém tin tưởng làm gia tăng mức độ xung đột giữa giáo viên và trẻ trong lớp học lên mức có ý nghĩa thống kê.

4. Luận án có cung cấp quy trình can thiệp có thể tái lập không?

Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm "Vòng xoay cảm xúc" bao gồm 3 nhóm biện pháp sư phạm cụ thể và 143 cấu trúc trò chơi can thiệp cảm xúc, kèm theo bộ tiêu chí đo lường định lượng trước - sau thực nghiệm rõ ràng, khả thi cho việc nhân rộng.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?

Chiến lược 10 năm tập trung vào: (1) Thiết lập nghiên cứu đoàn hệ dọc (longitudinal cohort study) từ 3 đến 12 tuổi; (2) Tích hợp công nghệ AI phân tích cảm xúc khuôn mặt và giọng nói thời gian thực trong lớp học mầm non; (3) Xây dựng mô hình can thiệp tâm lý học đường cấp quốc gia.


Kết luận

  1. Luận án của NCS. Nguyễn Phương Thảo là công trình khoa học chỉnh thể, giải quyết xuất sắc khoảng trống lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa giáo viên mầm non và trẻ mẫu giáo tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Xác lập thành công mô hình cấu trúc 3 chiều (Phụ thuộc - Gần gũi - Xung đột) gắn liền với 4 dạng hoạt động đặc trưng của lứa tuổi mầm non.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về sự chiếm ưu thế của quan hệ phụ thuộc trong bối cảnh văn hóa giáo dục đô thị Việt Nam.
  4. Chứng minh mối quan hệ hữu cơ đa chiều giữa tương tác giáo viên - phụ huynh và chất lượng gắn bó giữa cô và trẻ mẫu giáo.
  5. Thử nghiệm thành công và khẳng định giá trị ứng dụng vượt trội của biện pháp can thiệp tâm lý - sư phạm "Vòng xoay cảm xúc".
  6. Đóng góp hệ thống khuyến nghị chính sách toàn diện, mở ra hướng đi bền vững nhằm nâng cao chất lượng môi trường giáo dục mầm non hạnh phúc và an toàn.